Dịch đề & phân tích đáp án IELTS Reading Cambridge 18 Test 3

Cam 18 Test 3 Passage 1: Materials to take us beyond concrete

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

Concrete is everywhere, but it’s bad for the planet, generating large amounts of carbon dioxide – alternatives are being developed

Bê tông ở khắp mọi nơi, nhưng nó có hại cho hành tinh, tạo ra một lượng lớn carbon điôxít – các chất thay thế đang được phát triển

A

Concrete is the second most used substance in the global economy, after water – and one of the world’s biggest single sources of greenhouse gas emissions. The chemical process by which cement, the key ingredient of concrete, is created results in large quantities of carbon dioxide. The UN estimates that there will be 9.8 billion people living on the planet by mid-century. They will need somewhere to live. If concrete is the only answer to the construction of new cities, then carbon emissions will soar, aggravating global warming. And so scientists have started innovating with other materials, in a scramble for alternatives to a universal commodity that has underpinned our modern life for many years.

  • soar (v) /sɔːr/: tăng mạnh
    ENG: to rise very quickly to a high level
  • aggravate (v) /ˈæɡ.rə.veɪt/: làm tồi tệ, trầm trọng hơn
    ENG: to make a bad situation worse
  • scramble (n) /ˈskræm.bəl/: sự tranh giành
    ENG: a hurried attempt to get something
  • commodity (n) /kəˈmɒd.ə.ti/: hàng hoá
    ENG: a substance or product that can be traded, bought, or sold
  • underpin (v) /ˌʌn.dəˈpɪn/: làm nền, củng cố
    ENG: to give support, strength, or a basic structure to something

Bê tông là chất được sử dụng nhiều thứ hai trong nền kinh tế toàn cầu, sau nước – và là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất thế giới. Quá trình hóa học tạo ra xi măng, thành phần chính của bê tông, tạo ra một lượng lớn carbon dioxide. Liên Hợp Quốc ước tính rằng sẽ có 9,8 tỷ người sống trên hành tinh này vào giữa thế kỷ này. Họ sẽ cần một nơi nào đó để sống. Nếu bê tông là câu trả lời duy nhất cho việc xây dựng các thành phố mới, thì lượng khí thải carbon sẽ tăng cao, làm trầm trọng thêm tình trạng nóng lên toàn cầu. Và vì vậy, các nhà khoa học đã bắt đầu đổi mới với các vật liệu khác, trong cuộc chạy đua tìm kiếm các phương thức thay thế cho một mặt hàng hàng phổ biến đã làm nền tảng cho cuộc sống hiện đại của chúng ta trong nhiều năm.

B

The problem with replacing concrete is that it is so very good at what it does. Chris Cheeseman, an engineering professor at Imperial College London, says the key thing to consider is the extent to which concrete is used around the world and is likely to continue to be used. ‘Concrete is not a high-carbon product. Cement is high carbon, but concrete is not. But it is the scale on which it is used that makes it high carbon. The sheer scale of manufacture is so huge, that is the issue.”

  • sheer (adj) /ʃɪər/: không giới hạn, không kiểm soát
    ENG: ​used to emphasize how very great, important, or powerful a quality or feeling is; nothing except

Vấn đề khi thay thế bê tông là nó làm rất tốt công việc của nó. Chris Cheeseman, giáo sư kỹ thuật tại Đại học Hoàng gia Luân Đôn, cho biết điều quan trọng cần xem xét là  mức độ sử dụng bê tông trên toàn thế giới và có khả năng tiếp tục được sử dụng. ‘Bê tông không phải là sản phẩm có hàm lượng carbon cao. Xi măng có hàm lượng carbon cao, nhưng bê tông thì không. Nhưng chính quy mô mà nó được sử dụng đã làm cho nó có hàm lượng carbon cao. Quy mô sản xuất quá lớn, đó là vấn đề.”

C

Not only are the ingredients of concrete relatively cheap and found in abundance in most places around the globe, the stuff itself has marvellous properties (Q3): Portland cement, the vital component of concrete, is mouldable and pourable, but quickly sets hard. Cheeseman also notes another advantage: concrete and steel have similar thermal expansion properties, so steel can be used to reinforce concrete, making it far stronger and more flexible as a building material than it could be on its own. According to Cheeseman, all these factors together make concrete hard to beat. ‘Concrete is amazing stuff. Making anything with similar properties is going to be very difficult. (Q10)

  • abundance (n) /əˈbʌn.dəns/: sự nhiều, sự giàu có
    ENG: the situation in which there is more than enough of something
  • marvellous (adj) /ˈmɑː.vəl.əs/: tuyệt vời
    ENG: extremely good
  • mouldable (adj)/ˈməʊl.də.bəl/: có thể khuôn đúc được
    ENG: (of a soft substance) able to be made into any shape
  • thermal (adj) /ˈθɜː.məl/: nhiệt, nóng
    ENG: connected with heat
  • marvellous (adj) /ˈmɑː.vəl.əs/: tuyệt vời
    ENG: extremely good
  • reinforce (v) /ˌriː.ɪnˈfɔːs/: củng cố, tăng cường
    ENG: to make something stronger

Không chỉ có thành phần của bê tông tương đối rẻ và có sẵn rất nhiều ở hầu hết các nơi trên thế giới, chất liệu bê tông còn có những đặc tính tuyệt vời: xi măng Portland, thành phần quan trọng của bê tông, có thể đúc và đổ được, nhưng đông cứng nhanh chóng. Cheeseman cũng lưu ý một ưu điểm khác: bê tông và thép có đặc tính giãn nở nhiệt tương tự nhau, vì vậy thép có thể được sử dụng để gia cố bê tông, làm cho bê tông trở nên cứng hơn và linh hoạt hơn nhiều so với vật liệu xây dựng riêng lẻ. Theo Cheeseman, tất cả những yếu tố này cùng nhau làm cho bê tông trở nên khó bị đánh bại. ‘Bê tông là thứ tuyệt vời. Việc tạo ra bất cứ điều gì có các đặc tính tương tự sẽ rất khó.”

D

A possible alternative to concrete is wood. Making buildings from wood may seem like a rather medieval idea, but climate change is driving architects to turn to treated timber as a possible resource (Q5). Recent years have seen the emergence of tall buildings constructed almost entirely from timber. Vancouver, Vienna and Brumunddal in Norway are ail home to constructed tall, wooden buildings (Q2).

Một phương án thay thế có thể cho bê tông là gỗ. Xây dựng các tòa nhà từ gỗ có vẻ giống như một ý tưởng thời trung cổ, nhưng biến đổi khí hậu đang thúc đẩy các kiến trúc sư chuyển sang sử dụng gỗ đã qua xử lý như một nguồn tài nguyên khả thi. Những năm gần đây đã chứng kiến sự xuất hiện của các tòa nhà cao tầng được xây dựng gần như hoàn toàn bằng gỗ. Vancouver, Vienna và Brumunddal ở Na Uy đều là nơi có những tòa nhà cao bằng gỗ được xây dựng.

E

Using wood to construct buildings, however, is not straightforward. Wood expands as it absorbs moisture from the air and is susceptible to pests, not to mention fire (Q6). But treating wood and combining it with other materials can improve its properties. Cross-laminated timber is engineered wood. An adhesive is used to stick layers of solid-sawn timber together, crosswise, to form building blocks. This material is light but has the strength of concrete and steel (Q7). Construction experts say that wooden buildings can be constructed at a greater speed than ones of concrete and steel and the process, it seems, is quieter (Q8).

  • absorb (v) /əbˈzɔːb/: hấp thụ
    ENG: to take something in, especially gradually
  • susceptible(adj) /səˈsep.tə.bəl/: nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng, dễ xúc cảm
    ENG: easily influenced or harmed by something
  • laminated (adj) /ˈlæm.ɪ.neɪ.tɪd/: tạo nên bởi nhiều lớp mỏng dính lên nhau
    ENG: covered with a thin layer of plastic to protect it
  • adhesive (n) /ədˈhiː.sɪv/: chất dính
    ENG: a sticky substance that is used for joining things together, usually permanently
  • crosswise (adv) /ˈkrɒs.waɪz/: dọc theo chiều ngang
    ENG: crossing something, especially at an angle of 90°

Tuy nhiên, việc sử dụng gỗ để xây dựng các tòa nhà không hề đơn giản. Gỗ nở ra khi hấp thụ độ ẩm từ không khí và dễ bị các loại côn trùng gây hại tấn công, chưa kể đến nguy cơ cháy. Nhưng xử lý gỗ và kết hợp nó với các vật liệu khác có thể cải thiện các đặc tính của nó. Gỗ ghép chéo là gỗ kỹ thuật. Chất kết dính được sử dụng để dán các lớp gỗ xẻ nguyên khối lại với nhau theo chiều ngang để tạo thành các khối xây dựng. Vật liệu này nhẹ nhưng có độ bền của bê tông và thép. Các chuyên gia xây dựng nói rằng các tòa nhà bằng gỗ có thể được xây dựng với tốc độ nhanh hơn so với bê tông và thép và quá trình này dường như yên tĩnh hơn.

F

Stora Enso is Europe’s biggest supplier of cross-laminated timber, and its vice-president Markus Mannstrom reports that the company is seeing increasing demand globally for building in wood, with climate change concerns the key driver (Q11). Finland, with its large forests, where Stora Enso is based, has been leading the way, but the company is seeing arise in demand for its timber products across the world, including in Asia. Of course, using timber in a building also locks away the carbon that it absorbed as it grew. But even treated wood has its limitations and only when a wider range of construction projects has been proven in practice will it be possible to see wood as a real alternative to concrete in constructing tall buildings (Q4).

Stora Enso là nhà cung cấp gỗ ghép thanh lớn nhất châu Âu, và phó chủ tịch Markus Mannstrom báo cáo rằng công ty đang nhận thấy nhu cầu xây dựng bằng gỗ ngày càng tăng trên toàn cầu, với nguyên nhân chính là biến đổi khí hậu. Phần Lan, nơi có những khu rừng rộng lớn, nơi Stora Enso đặt trụ sở, đang dẫn đầu, nhưng công ty đang nhận thấy nhu cầu về các sản phẩm gỗ của mình tăng lên trên khắp thế giới, bao gồm cả ở Châu Á. Tất nhiên, sử dụng gỗ trong một tòa nhà cũng giúp loại bỏ lượng carbon mà nó hấp thụ khi lớn lên. Nhưng ngay cả gỗ đã qua xử lý cũng có những hạn chế của nó và chỉ khi một loạt dự án xây dựng rộng hơn được chứng minh trong thực tế thì gỗ mới có thể được coi là vật liệu thay thế thực sự cho bê tông trong xây dựng nhà cao tầng.

G

Fly ash and slag from iron ore are possible alternatives to cement in a concrete mix (Q1). Fly ash, a byproduct of coal-burning power plants, can be incorporated into concrete mixes to make up as much as 15 to 30% of the cement, without harming the strength or durability of the resulting mix. Iron-ore slag, a byproduct of the iron-ore smelting process, can be used in a similar way. Their incorporation into concrete mixes has the potential to reduce greenhouse gas emissions.

But Anna Surgenor, of the UK’s Green Building Council, notes that although these waste products can save carbon in the concrete mix, their use is not always straightforward. ‘It’s possible to replace the cement content in concrete with waste products to lower the overall carbon impact. But there are several calculations that need to be considered across the entire life cycle of the building – these include factoring in where these materials are being shipped from. If they are transported over long distances, using fossil fuels, the use of alternative materials might not make sense from an overall carbon reduction perspective (Q9).’

  • ash (n) /æʃ/: tro
    ENG: the soft grey or black powder that is left after a substance, especially tobacco, coal, or wood, has burned
  • slag (n) /slæɡ/: xỉ
    ENG: waste material produced when coal is dug from the ground, or a substance produced by mixing chemicals with metal that has been heated until it is liquid in order to remove unwanted substances from it
  • byproduct (n) /ˈbɑɪˌprɑd·əkt, -ʌkt/: sản phẩm phụ
    ENG: something that is produced as a result of making something else, or something unexpected that happens as a result of something else

Tro bay và xỉ từ quặng sắt có thể là những lựa chọn thay thế cho xi măng trong hỗn hợp bê tông. Tro bay, một sản phẩm phụ của các nhà máy điện đốt than, có thể được đưa vào hỗn hợp bê tông để tạo thành từ 15 đến 30% xi măng mà không làm ảnh hưởng đến cường độ hoặc độ bền của hỗn hợp tạo thành. Xỉ quặng sắt, sản phẩm phụ của quá trình luyện quặng sắt, có thể được sử dụng theo cách tương tự. Sự kết hợp của chúng vào hỗn hợp bê tông có khả năng giảm phát thải khí nhà kính.

Nhưng Anna Surgenor, thuộc Hội đồng Công trình Xanh của Vương quốc Anh, lưu ý rằng mặc dù những chất thải này có thể tiết kiệm carbon trong hỗn hợp bê tông, nhưng việc sử dụng chúng không phải lúc nào cũng đơn giản. ‘Có thể thay thế hàm lượng xi măng trong bê tông bằng các chất thải để giảm tác động carbon tổng thể. Tuy nhiên, có nhiều phép tính cần được xem xét trong suốt vòng đời toàn bộ của công trình – những tính toán này bao gồm tính toán xem các vật liệu này được vận chuyển từ đâu. Nếu chúng được vận chuyển trên một khoảng cách dài, sử dụng nhiên liệu hóa thạch, thì việc sử dụng các vật liệu thay thế có thể không hợp lý từ góc độ giảm thiểu carbon tổng thể.’

H

While these technologies are all promising ideas, they are either unproven or based on materials that are not abundant. In their overview of innovation in the concrete industry, Felix Preston and Johanna Lehne of the UK’s Royal Institute of International Affairs reached the conclusion that, ‘Some novel cements have been discussed for more than a decade within the research community, without breaking through. At present, these alternatives are rarely as cost-effective as conventional cement, and they face raw-material shortages and resistance from customers (Q12).’

  • resistance (n) /rɪˈzɪs.təns/: sự phản đối, sự chống đối
    ENG: the act of fighting against something that is attacking you, or refusing to accept something

Mặc dù những công nghệ này đều là những ý tưởng đầy hứa hẹn, nhưng chúng chưa được chứng minh hoặc dựa trên các vật liệu không phong phú. Trong phần tổng quan về sự đổi mới trong ngành công nghiệp bê tông, Felix Preston và Johanna Lehne thuộc Viện Quan hệ Quốc tế Hoàng gia Vương quốc Anh đã đưa ra kết luận rằng, ‘Một số loại xi măng mới đã được thảo luận trong hơn một thập kỷ trong cộng đồng nghiên cứu mà không gây đột phá. Hiện tại, những giải pháp thay thế này hiếm khi tiết kiệm chi phí như xi măng thông thường, đồng thời chúng phải đối mặt với tình trạng thiếu nguyên liệu thô và sự phản đối của khách hàng.’

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Gợi ý sách liên quan

Giải đề Reading trong 12 cuốn IELTS Cambridge từ 07 – 18 (Academic)

 

Bạn hãy đặt mua Giải đề Reading trong bộ IELTS Cambridge để xem full phân tích đáp án nhé. IELTS Thanh Loan đã dịch đề & phân tích đáp án chi tiết bộ IELTS Cambridge này, giúp quá trình luyện đề Reading của bạn dễ dàng hơn và đạt hiệu quả cao nhất.

 

Cam 18 Test 3 Passage 2: The steam car

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

The successes and failures of the Doble brothers and their steam cars

Những thành công và thất bại của anh em nhà Doble và những chiếc ô tô chạy bằng hơi nước của họ

A

When primitive automobiles first began to appear in the 1800s, their engines were based on steam power. Steam had already enjoyed a long and successful career in the railways, so it was only natural that the technology evolved into a miniaturized version which was separate from the trains. But these early cars inherited steam’s weaknesses along with its strengths (Q14). The boilers had to be lit by hand, and they required about twenty minutes to build up pressure before they could be driven. Furthermore, their water reservoirs only lasted for about thirty miles before needing replenishment. Despite such shortcomings, these newly designed self-propelled carriages offered quick transportation, and by the early 1900s it was not uncommon to see such machines shuttling wealthy citizens around town.

  • primitive (adj) /ˈprɪm.ɪ.tɪv/: nguyên thuỷ, thuộc xã hội sơ khai
    ENG: relating to human society at a very early stage of development, with people living in a simple way without machines or a writing system
  • reservoir (n) /ˈrez.ə.vwɑːr/: hồ chứa nước
    ENG: a place for storing liquid, especially a natural or artificial lake providing water for a city or other area
  • replenishment (n) /rɪˈplen.ɪʃ.mənt/: sự làm đầy, sự cung cấp thêm, sự bổ sung
    ENG: the act of filling something up again by replacing what has been used
  • carriage (n) /ˈkær.ɪdʒ/: toa xe
    ENG: a vehicle with four wheels that is usually pulled by horses and was used mainly in the past
  • shuttle (v) /ˈʃʌt.əl/: đi lại giữa 2 nơi, chuyên chở
    ENG: to travel or take people regularly between the same two places

Khi những chiếc ô tô thô sơ lần đầu xuất hiện vào những năm 1800, động cơ của chúng dựa trên năng lượng hơi nước. Hơi nước đã có một sự nghiệp lâu dài và thành công trong lĩnh vực đường sắt, vì vậy không có gì lạ khi công nghệ này tiến hóa thành một phiên bản thu nhỏ riêng biệt, không liên quan đến đường xe lửa. Nhưng những chiếc xe đầu tiên này đã thừa hưởng những điểm yếu cũng như những điểm mạnh của hơi nước. Các nồi hơi phải được thắp sáng bằng tay và cần khoảng 20 phút để tạo áp suất trước khi có thể vận hành. Hơn nữa, hồ chứa nước của họ chỉ kéo dài khoảng ba mươi dặm trước khi cần bổ sung. Bất chấp những thiếu sót như vậy, những toa xe tự hành được thiết kế mới này đã cung cấp khả năng vận chuyển nhanh chóng và vào đầu những năm 1900, không có gì lạ khi thấy những cỗ máy như vậy đưa đón những công dân giàu có quanh thị trấn.

B

But the glory days of steam cars were few. A new technology called the Internal Combustion Engine soon appeared, which offered the ability to drive down the road just moments after starting up (Q15, 21). At first, these noisy gasoline cars were unpopular because they were more complicated to operate and they had difficult hand-crank starters, which were known to break arms when the engines backfired. But in 1912 General Motors introduced the electric starter, and over the following few years steam power was gradually phased out.

  • phase sth out (v) /kənˈstreɪnt/: giảm dần
    ENG: to remove or stop using something gradually or in stages

Nhưng thời huy hoàng của ô tô chạy bằng hơi nước rất ít. Một công nghệ mới có tên là Động cơ đốt trong đã sớm xuất hiện, mang đến khả năng lái xe trên đường ngay sau khi khởi động. Lúc đầu, những chiếc ô tô chạy bằng xăng ồn ào này không được ưa chuộng vì chúng vận hành phức tạp hơn và khó khởi động bằng tay quay, vốn được biết là có thể làm gãy tay khi động cơ hoạt động ngược. Nhưng vào năm 1912, General Motors đã giới thiệu bộ khởi động bằng điện và trong vài năm sau đó, năng lượng hơi nước dần dần bị loại bỏ.

C

Even as the market was declining, four brothers made one last effort to rekindle the technology. Between 1906 and 1909, while still attending high school, Abner Doble and his three brothers built their first steam car in their parents” basement (Q22). It comprised parts taken from a wrecked early steam car but reconfigured to drive an engine of their own design. Though it did not run well, the Doble brothers went on to build a second and third prototype in the following years. Though the Doble boys’ third prototype, nicknamed the Model B, still lacked the convenience of an internal combustion engine, it drew the attention of automobile trade magazines due to its numerous improvements over previous steam cars. The Model B proved to be superior to gasoline automobiles in many ways. Its high-pressure steam drove the engine pistons in virtual silence, in contrast to clattering gas engines which emitted the aroma of burned hydrocarbons. Perhaps most impressively, the Model B was amazingly swift (Q16). It could accelerate from zero to sixty miles per hour in just fifteen seconds, a feat described as ‘remarkable acceleration’ by Automobile magazine in 1914.

  • rekindle (v) /ˌriːˈkɪn.dəl/: nhen nhóm lại, hâm nóng lại
    ENG: to make someone have a feeling that they had in the past
  • wrecked (adj) /rekt/: bị phá hủy, bị tàn phá, bị phá hỏng
    ENG: very badly damaged
  • prototype (n) /ˈprəʊ.tə.taɪp/: nguyên mẫu
    ENG: the first example of something, such as a machine or other industrial product, from which all later forms are developed:
  • combustion (n) /kəmˈbʌs.tʃən/: sự đốt cháy
    ENG: the process of burning
  • piston (n) /ˈpɪs.tən/: pít tông
    ENG: a short, solid piece of metal that moves up and down inside a cylinder in an engine to press the fuel into a small space and to send the power produced by it to the wheels
  • clatter (v) /ˈklæt.ər/: kêu lạch cạch
    ENG: to make continuous loud noises by hitting hard objects against each other, or to cause objects to do this

Ngay cả khi thị trường đang suy giảm, bốn anh em vẫn nỗ lực lần cuối để vực dậy công nghệ. Trong khoảng thời gian từ 1906 đến 1909, khi vẫn đang học trung học, Abner Doble và ba anh trai của mình đã chế tạo chiếc ô tô chạy bằng hơi nước đầu tiên trong tầng hầm của cha mẹ họ. Nó bao gồm các bộ phận được lấy từ một chiếc ô tô hơi nước đời đầu bị hỏng nhưng được cấu hình lại để chạy một động cơ do chính họ thiết kế. Mặc dù nó không hoạt động tốt nhưng anh em nhà Doble vẫn tiếp tục chế tạo nguyên mẫu thứ hai và thứ ba trong những năm tiếp theo. Mặc dù nguyên mẫu thứ ba của các chàng trai Doble, có biệt danh là Model B, vẫn thiếu sự tiện lợi của động cơ đốt trong, nhưng nó đã thu hút sự chú ý của các tạp chí thương mại ô tô do có nhiều cải tiến so với những chiếc ô tô chạy bằng hơi nước trước đó. Model B tỏ ra vượt trội so với ô tô chạy xăng về nhiều mặt. Hơi nước áp suất cao của nó lái các pít-tông của động cơ trong im lặng ảo, trái ngược với tiếng lạch cạch của động cơ xăng tỏa ra mùi thơm của hydrocacbon bị đốt cháy. Có lẽ ấn tượng nhất là Model B nhanh đến kinh ngạc. Nó có thể tăng tốc từ 0 lên 60 dặm một giờ chỉ trong 15 giây, một thành tích được tạp chí Ô tô năm 1914 mô tả là ‘khả năng tăng tốc đáng kinh ngạc’.

D

The following year Abner Doble drove the Model B from Massachusetts to Detroit in order to seek investment in his automobile design, which he used to open the General Engineering Company. He and his brothers immediately began working on the Model C, which was intended to expand upon the innovations of the Model B (Q23). The brothers added features such as a key-based ignition in the cabin, eliminating the need for the operator to manually ignite the boiler. With these enhancements, the Dobles’ new car company promised a steam vehicle which would provide all of the convenience of a gasoline car, but with much greater speed, much simpler driving controls, and a virtually silent powerplant. By the following April, the General Engineering Company had received 5,390 deposits for Doble Detroits, which were scheduled for delivery in early 1918 (Q17).

  • eliminate (v) /iˈlɪm.ɪ.neɪt/: loại bỏ, loại trừ
    ENG: to remove or take away someone or something
  • ignite (v) /ɪɡˈnaɪt/: đốt cháy, nhóm lửa vào, bắt lửa, bốc cháy
    ENG: to (cause to) start burning or explode
  • boiler (n) /ˈbɔɪ.lər/: máy đun nước
    ENG: a device that heats water, especially to provide heating and hot water in a house

Năm sau, Abner Doble lái chiếc Model B từ Massachusetts đến Detroit để tìm kiếm đầu tư cho thiết kế ô tô của mình, và ông sử dụng số tiền đó để thành lập Công ty Kỹ thuật Tổng hợp. Ông và những người anh em của mình ngay lập tức bắt tay vào làm việc trên Model C, dự định mở rộng dựa trên những cải tiến của Model B. Hai anh em đã thêm các tính năng như đánh lửa bằng chìa khóa trong cabin, loại bỏ việc người điều khiển phải đánh lửa thủ công Nồi hơi. Với những cải tiến này, công ty ô tô mới của Dobles đã hứa hẹn một chiếc xe chạy bằng hơi nước sẽ mang lại tất cả sự tiện lợi của một chiếc ô tô chạy xăng, nhưng với tốc độ lớn hơn nhiều, điều khiển lái đơn giản hơn nhiều và một động cơ gần như im lặng. Đến tháng 4 năm sau, Công ty Kỹ thuật Tổng hợp đã nhận được 5.390 tiền đặt cọc cho Doble Detroits, dự kiến giao hàng vào đầu năm 1918.

Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?

Hãy tham khảo khóa học IELTS của cô Thanh Loan

 

Với 10 năm kinh nghiệm, cô Thanh Loan tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn đầy đủ cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, nhiệt tình, hỗ trợ học viên không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

 

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 21–23

Choose the correct letter, A, B, C or D.

Write the correct letter in boxes 21-23 on your answer sheet.

21. What point does the writer make about the steam car in Paragraph B?

Nhà văn đưa ra điểm gì về chiếc ô tô chạy bằng hơi nước ở Đoạn B?

  • A. Its success was short-lived.
    Thành công của nó chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
  • B. Not enough cars were made.
    Không đủ xe được sản xuất.
  • C. Car companies found them hard to sell.
    Các công ty ô tô thấy chúng khó bán.
  • D. People found them hard to drive.
    Mọi người thấy chúng khó lái.

Thông tin liên quan: Đoạn B “ But the glory days of steam cars were few. A new technology called the Internal Combustion Engine soon appeared, which offered the ability to drive down the road just moments after starting up”

Phân tích: Đoạn B nói là Nhưng thời huy hoàng của ô tô chạy bằng hơi nước rất ít. Một công nghệ mới gọi là Động cơ đốt trong đã sớm xuất hiện, mang đến khả năng lái xe trên đường chỉ trong giây lát sau khi khởi động →  ô tô chạy bằng hơi nước chỉ phát triển được một giai đoạn sau đó công nghệ mới thay thế

Đáp án: A

22. When building their first steam car, the Doble brothers

Khi chế tạo chiếc ô tô chạy bằng hơi nước đầu tiên, anh em nhà Doble

  • A constructed all the parts themselves.
    tự xây dựng tất cả các bộ phận.
  • B made written notes at each stage of the construction.
    có ghi chép bằng văn bản ở từng giai đoạn thi công.
  • C needed several attempts to achieve a competitive model.
    cần một số nỗ lực để đạt được một mô hình cạnh tranh.
  • D sought the advice of experienced people in the car industry.
    đã tìm kiếm lời khuyên của những người có kinh nghiệm trong ngành công nghiệp xe hơi.

Thông tin liên quan: Đoạn C “Even as the market was declining, four brothers made one last effort to rekindle the technology. Between 1906 and 1909, while still attending high school, Abner Doble and his three brothers built their first steam car in their parents” basement”

Phân tích: Đoạn C nói là Ngay cả khi thị trường đang suy giảm, bốn anh em vẫn nỗ lực lần cuối để vực dậy công nghệ. Trong khoảng thời gian từ 1906 đến 1909, khi vẫn đang học trung học, Abner Doble và ba anh em của mình đã chế tạo chiếc ô tô chạy bằng hơi nước đầu tiên trong tầng hầm của cha mẹ họ

Đáp án: C

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
attempt made one last effort

23. In order to produce the Model C, the Doble brothers

Để sản xuất Model C, anh em nhà Doble

  • A moved production to a different city.
    chuyển sản xuất sang một thành phố khác.
  • B raised financial capital.
    huy động vốn tài chính.
  • C employed an additional worker.
    thuê thêm một công nhân.
  • D abandoned their earlier designs.
    từ bỏ các thiết kế trước đó của họ.

Thông tin liên quan: Đoạn D “The following year Abner Doble drove the Model B from Massachusetts to Detroit in order to seek investment in his automobile design, which he used to open the General Engineering Company. He and his brothers immediately began working on the Model C, which was intended to expand upon the innovations of the Model B”

Phân tích: Đoạn D nói là Abner Doble lái chiếc Model B để tìm kiếm đầu tư vào thiết kế ô tô của mình à  mở Công ty Kỹ thuật Tổng hợp à ngay lập tức bắt tay vào làm việc trên Model C

Đáp án: B

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
raise financial capital seek investment

Gợi ý sách liên quan

Giải đề Reading trong 12 cuốn IELTS Cambridge từ 07 – 18 (Academic)

 

Bạn hãy đặt mua Giải đề Reading trong bộ IELTS Cambridge để xem full phân tích đáp án nhé. IELTS Thanh Loan đã dịch đề & phân tích đáp án chi tiết bộ IELTS Cambridge này, giúp quá trình luyện đề Reading của bạn dễ dàng hơn và đạt hiệu quả cao nhất.

 

Cam 18 Test 3 Passage 3: The case for mixed-ability classes

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

A

Picture this scene. It’s an English literature lesson in a UK school, and the teacher has just read an extract from Shakespeare’s Romeo and Juliet with a class of 15-year-olds. He’s given some of the student’s copies of No Fear Shakespeare, a kid-friendly translation of the original. For three students, even these literacy demands are beyond them. Another girl simply can‘t focus and he gives her pens and paper to draw with (Q27). The teacher can ask the No Fear group to identify the key characters and maybe provide a tentative plot summary. He can ask most of the class about character development, and five of them might be able to support their statements with textual evidence. Now two curious students are wondering whether Shakespeare advocates living a life of moderation or one of passionate engagement.

  • tentative (adj) /ˈten.tə.tɪv/: dự kiến, ướm thử
    ENG: (of a plan or idea) not certain or agreed, or (of a suggestion or action) said or done in a careful but uncertain way because you do not know if you are right
  • curious (adj) /ˈkjʊə.ri.əs/: tò mò
    ENG: interested in learning about people or things around you
  • advocate (v) /ˈæd.və.keɪt/: tán thành, ủng hộ
    ENG: to publicly support or suggest an idea, development, or way of doing something
  • passionate (adj) /ˈpæʃ.ən.ət/: đam mê, nồng nhiệt, say mê
    ENG: having very strong feelings or emotions

Hãy tưởng tượng một cảnh tượng như sau. Đó là một bài học văn học Anh tại một trường học ở Vương quốc Anh, và giáo viên vừa đọc một đoạn trích trong vở kịch Romeo và Juliet của Shakespeare với một lớp gồm những học sinh 15 tuổi. Anh ấy đã đưa cho học sinh một số bản sao của No Fear Shakespeare, một bản dịch dễ hiểu dành cho trẻ em. Nhưng đối với ba học sinh, ngay cả những khả năng đọc viết này cũng vượt quá khả năng của họ. Một cô gái khác đơn giản là không thể tập trung và thầy giáo đưa bút và giấy cho cô ấy để vẽ. Giáo viên có thể yêu cầu nhóm No Fear Shakespeare xác định các nhân vật chính và có thể cung cấp một bản tóm tắt cốt truyện. Thầy có thể hỏi hầu hết cả lớp về sự phát triển tính cách, và năm người trong số họ có thể  phát biểu và đưa ra những bằng chứng văn bản để ủng hộ ý kiến của mình. Bây giờ hai sinh viên tò mò đang tự hỏi liệu Shakespeare ủng hộ việc sống một cuộc sống điềm đạm hay một cuộc sống gắn kết đam mê.

B

As a teacher myself, I’d think my lesson would be going rather well if the discussion went as described above. But wouldn’t this kind of class work beer if there weren’t such a huge gap between the top and the bottom? If we put all the kids who needed literacy support into one class, and all the students who want to discuss the virtue of moderation in another?

Bản thân là một giáo viên, tôi nghĩ rằng bài học của tôi sẽ diễn ra khá tốt nếu cuộc thảo luận diễn ra như mô tả ở trên. Nhưng liệu buổi học có hiệu quả hơn nếu không có khoảng cách lớn giữa nhóm học sinh giỏi và nhóm học sinh yếu? Nếu như chúng ta xếp tất cả những đứa trẻ cần hỗ trợ đọc viết vào một lớp và tất cả những học sinh muốn thảo luận về đức tính điều độ vào một lớp khác?

C

The practice of “streaming”, or ‘tracking’, involves separating students into classes depending on their diagnosed levels of attainment. At a macro level, it requires the establishment of academically selective schools for the brightest students, and comprehensive schools for the rest. Within schools, it means selecting students into a “stream’ of general ability, or ‘sets’ of subject-specific ability. The practice is intuitively appealing to almost every stakeholder (Q28).

  • diagnose (v) /ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/: xác định nguồn gốc, chuẩn đoán
    ENG: to recognize and name the exact character of a disease or a problem, by examining it
  • macro (prefix) /ˈmæk.rəʊ/: vĩ mô
    ENG: large; relating to the whole of something, rather than its parts
  • intuitive (adj) /ɪnˈtʃuː.ɪ.tɪv/: thuộc về trực giác
    ENG: based on feelings rather than facts or proof

Việc thực hành “phân luồng” hoặc “theo dõi” trong giáo dục, liên quan đến việc phân chia học sinh thành các lớp tùy thuộc vào mức độ học tập dự đoán của họ. Ở cấp độ vĩ mô, phương pháp này đòi hỏi phải thành lập các trường học tuyển sinh theo năng lực cho những học sinh xuất sắc nhất và các trường toàn diện cho những học sinh còn lại. Trong các trường học, điều đó có nghĩa là chọn học sinh vào một “nhóm” năng lực chung, hoặc nhóm các khả năng đặc biệt về một môn học. Phương pháp này nghe có vẻ hấp dẫn với hầu hết các bên liên quan.

D

I have heard the mixed-ability model attacked by way of analogy: a group hike. The fittest in the group take the lead and set a brisk pace, only to have to stop and wait every 20 minutes. This is frustrating, and their enthusiasm wanes. Meanwhile, the slowest ones are not only embarrassed but physically struggling to keep up. What’s worse, they never get a long enough break. They honestly just want to quit. Hiking, they feel, is not for them.

  • analogy (n) /əˈnæl.ə.dʒi/: điểm tương tự
    ENG: a comparison between things that have similar features, often used to help explain a principle or idea
  • brisk (adj) /brɪsk/: nhanh, nhanh chóng, vội
    ENG: quick, energetic, and active
  • wane (v) /weɪn/: suy yếu, suy giảm, tàn lụi
    ENG: to become weaker in strength or influence

Tôi đã nghe nói về việc hòa hợp nhiều trình độ bị tấn công bởi cách loại suy: một nhóm đi bộ đường dài. Người khỏe nhất trong nhóm dẫn đầu và di chuyển tốc độ nhanh, sau mỗi 20 phút thì dừng lại và chờ đợi. Điều này thật khó chịu, và sự nhiệt tình của họ suy yếu dần. Trong khi đó, những người chậm nhất không chỉ xấu hổ mà còn phải vật lộn để theo kịp. Tệ hơn nữa, họ không bao giờ được nghỉ ngơi đủ lâu. Họ thực sự chỉ muốn nghỉ. Họ cảm thấy đi bộ đường dài không dành cho họ.

E

Mixed-ability classes bore students, frustrate parents and burn out teachers. The brightest ones will never summit Mount Qomolangma, and the stragglers won’t enjoy the lovely stroll in the park they are perhaps more suited to (Q29). Individuals suffer at the demands of the collective, mediocrity prevails. So: is learning like hiking?

  • frustrate (v) /frʌsˈtreɪt/: làm thất vọng
    ENG: to make someone feel annoyed or less confident because they cannot achieve what they want
  • burn out (v) /frʌsˈtreɪt/: kiệt sức
    ENG: to be forced to stop working because you have become ill or very tired from working too hard
  • mediocre (adj) /ˌmiː.diˈəʊ.kər/: tầm thường
    ENG: not very good

Các lớp học hỗn hợp có nhiều khả năng khiến học sinh chán nản, phụ huynh thất vọng và giáo viên kiệt sức. Những người thông minh nhất sẽ không bao giờ lên tới đỉnh núi Qomolangma, và những người đi lạc sẽ không tận hưởng chuyến đi dạo thú vị trong công viên mà có lẽ họ thích hợp hơn. Ai cũng phải chịu đựng những yêu cầu từ tập thể, sự tầm thường chiếm ưu thế. Vậy: học có giống như đi bộ đường dài không?

F

The current pedagogical paradigm is arguably that of constructivism, which emerged out of the work of psychologist Lev Vygotsky. In the 1930s, Vygotsky emphasised the importance of targeting a student’s specific ‘zone of proximal development’ (ZPD). This is the gap between what they can achieve only with support – teachers, textbooks, worked examples, parents and so on – and what they can achieve independently. The purpose of teaching is to provide and then gradually remove this ‘scaffolding’ until they are autonomous (Q30). If we accept this model, it follows that streaming students with similar ZPDs would be an efficient and effective solution (Q36). And that forcing everyone on the same hike – regardless of aptitude – would be madness.

  • constructivism (n) /kənˈstrʌk.tɪ.vɪ.zəm/: thuyết kiến tạo
    ENG: a style of art that began in Russia in the early 20th century, based on the idea that art should have a social purpose
  • autonomous (adj) /ɔːˈtɒn.ə.məs/: Có khả năng tự trị
    ENG: independent and having the power to make your own decisions

Mô hình sư phạm hiện tại được cho là mô hình của chủ nghĩa kiến tạo, xuất hiện từ công trình của nhà tâm lý học Lev Vygotsky. Vào những năm 1930, Vygotsky nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhắm mục tiêu vào ‘vùng phát triển gần’ (ZPD) cụ thể của học sinh. Đây là khoảng cách giữa những gì họ có thể đạt được chỉ với sự hỗ trợ – giáo viên, sách giáo khoa, ví dụ, cha mẹ, v.v. – và những gì họ có thể đạt được một cách độc lập. Mục đích của việc giảng dạy là cung cấp và sau đó loại bỏ dần ‘giàn giáo’ này cho đến khi chúng tự chủ. Nếu chúng ta chấp nhận mô hình này, thì việc phân luồng học sinh có ZPD tương tự sẽ là một giải pháp hiệu quả và hiệu suất. Và việc buộc tất cả mọi người phải đi bộ đường dài cũng thế – bất kể năng khiếu như thế nào – sẽ là điều điên rồ.

Gợi ý sách liên quan

Giải đề Reading trong 12 cuốn IELTS Cambridge từ 07 – 18 (Academic)

 

Bạn hãy đặt mua Giải đề Reading trong bộ IELTS Cambridge để xem full dịch đề nhé. IELTS Thanh Loan đã dịch đề & phân tích đáp án chi tiết bộ IELTS Cambridge này, giúp quá trình luyện đề Reading của bạn dễ dàng hơn và đạt hiệu quả cao nhất.

 

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 27–30

Choose the correct letter, A, B, C or D.

Write the correct letter in boxes 27-30 on your answer sheet.

27. The writer describes the Romeo and Juliet lesson in order to demonstrate

Người viết miêu tả bài học Romeo và Juliet nhằm chứng minh

  • A how few students are interested in literature.
    ít học sinh quan tâm đến văn học.
  • B how a teacher handles a range of learning needs.
    làm thế nào một giáo viên xử lý một loạt các nhu cầu học tập.
  • C how unsuitable Shakespeare is for most teenagers.
    Shakespeare không phù hợp với hầu hết thanh thiếu niên như thế nào.
  • D how weaker students can disrupt their classmates’ learning.
    học sinh yếu hơn có thể làm gián đoạn việc học của các bạn cùng lớp như thế nào.

Trong câu hỏi đề cập đến Romeo and Juliet nên bạn dễ dàng scan thông tin nằm ở đoạn A

Thông tin liên quan: Đoạn A “He’s given some of the student’s copies of No Fear Shakespeare, a kid-friendly translation of the original. For three students, even these literacy demands are beyond them. Another girl simply can‘t focus and he gives her pens and paper to draw with. The teacher can ask the No Fear group to identify the key characters and maybe provide a tentative plot summary”

Phân tích: Đoạn A Anh ấy đã đưa cho học sinh một số bản sao của No Fear Shakespeare, một bản dịch thân thiện với trẻ em của bản gốc. Đối với ba học sinh, ngay cả những nhu cầu đọc viết này cũng vượt quá khả năng của họ. Một cô gái khác đơn giản là không thể tập trung và anh ấy đưa bút và giấy cho cô ấy để vẽ. Giáo viên có thể yêu cầu nhóm xác định các nhân vật chính và có thể cung cấp một bản tóm tắt cốt truyện dự kiến →  các học sinh có sức học khác nhau thì giáo viên lại cho các bạn ấy cách tiếp cận và yêu cầu khác nhau

Đáp án: B

28. What does the writer say about streaming in the third paragraph?

Nhà văn nói gì về phát trực tuyến trong đoạn thứ ba?

  • A It has a very broad appeal.
    Nó có sức hấp dẫn rất rộng.
  • B It favours cleverer students.
    Nó ủng hộ học sinh thông minh hơn.
  • C It is relatively simple to implement.
    Nó tương đối đơn giản để thực hiện.
  • D It works better in some schools than others.
    Nó hoạt động tốt hơn ở một số trường so với những trường khác.

Thông tin liên quan: Đoạn C “The practice is intuitively appealing to almost every stakeholder ”

Phân tích: Đoạn C có nói Phương pháp này hấp dẫn trực quan đối với hầu hết mọi bên liên quan

Đáp án: A

29. What idea is suggested by the reference to Mount Qomolangma in the fifth paragraph?

Ý tưởng nào được gợi ý khi đề cập đến Núi Qomolangma trong đoạn thứ năm?

  • A students following unsuitable paths
    học sinh đi theo con đường không phù hợp
  • B students attempting interesting tasks
    học sinh cố gắng thực hiện các nhiệm vụ thú vị
  • C students not achieving their full potential
    học sinh không đạt được tiềm năng đầy đủ của họ
  • D students not being aware of their limitations
    Học sinh không ý thức được hạn chế của mình

Thông tin liên quan: Đoạn E “The brightest ones will never summit Mount Qomolangma, and the stragglers won’t enjoy the lovely stroll in the park they are perhaps more suited to ”

Phân tích: Đoạn E có nói Những người thông minh nhất sẽ không bao giờ lên đến đỉnh núi Qomolangma, và những người đi lạc sẽ không thích đi dạo trong công viên mà họ có lẽ phù hợp hơn

Đáp án: C

30. What does the word ‘scaffolding’ in the sixth paragraph refer to?

Từ ‘giàn giáo’ trong đoạn thứ sáu đề cập đến điều gì?

  • A the factors which prevent a student from learning effectively
    những yếu tố cản trở học sinh học tập hiệu quả
  • B the environment where most of a student’s learning takes place
    môi trường diễn ra hầu hết việc học tập của học sinh
  • C the assistance given to a student in their initial stages of learning
    sự hỗ trợ dành cho một học sinh trong giai đoạn học tập ban đầu của họ
  • D the setting of appropriate learning targets for a student’s aptitude
    việc thiết lập các mục tiêu học tập phù hợp với năng khiếu của học sinh

Thông tin liên quan: Đoạn F “This is the gap between what they can achieve only with support – teachers, textbooks, worked examples, parents and so on – and what they can achieve independently. The purpose of teaching is to provide and then gradually remove this ‘scaffolding’ until they are autonomous”

Phân tích: Đoạn F có nói Đây là khoảng cách giữa những gì họ có thể đạt được chỉ với sự hỗ trợ – giáo viên, sách giáo khoa, ví dụ làm việc, cha mẹ, v.v. – và những gì họ có thể đạt được một cách độc lập. Mục đích của việc giảng dạy là cung cấp và sau đó loại bỏ dần scafforlding cho đến khi chúng tự chủ. Cần chú ý đến ketwords “then gradually”

à Nên có thể suy ra rằng scafforlding “in their initial stages of learning” và được “support = assistance

Đáp án: C

Gợi ý sách liên quan

Giải đề Reading trong 12 cuốn IELTS Cambridge từ 07 – 18 (Academic)

 

Bạn hãy đặt mua Giải đề Reading trong bộ IELTS Cambridge để xem full phân tích đáp án nhé. IELTS Thanh Loan đã dịch đề & phân tích đáp án chi tiết bộ IELTS Cambridge này, giúp quá trình luyện đề Reading của bạn dễ dàng hơn và đạt hiệu quả cao nhất.

 

Bài viết liên quan:

IELTS Thanh Loan – Trung tâm luyện thi IELTS cung cấp các khóa học IELTS Online, sách IELTS:

  • Hotline/Zalo: 0974 824 724
  • Email: [email protected]
  • Địa chỉ: S103 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng