Dịch đề & phân tích đáp án IELTS Reading Cambridge 18 Test 3

Cambridge 18 Test 3 Passage 1: Materials to take us beyond concrete

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

Concrete is everywhere, but it’s bad for the planet, generating large amounts of carbon dioxide – alternatives are being developed

Bê tông ở khắp mọi nơi, nhưng nó có hại cho hành tinh, tạo ra một lượng lớn carbon điôxít – các chất thay thế đang được phát triển

A

Concrete is the second most used substance in the global economy, after water – and one of the world’s biggest single sources of greenhouse gas emissions. The chemical process by which cement, the key ingredient of concrete, is created results in large quantities of carbon dioxide. The UN estimates that there will be 9.8 billion people living on the planet by mid-century. They will need somewhere to live. If concrete is the only answer to the construction of new cities, then carbon emissions will soar, aggravating global warming. And so scientists have started innovating with other materials, in a scramble for alternatives to a universal commodity that has underpinned our modern life for many years.

  • soar (v) /sɔːr/: tăng mạnh
    ENG: to rise very quickly to a high level
  • aggravate (v) /ˈæɡ.rə.veɪt/: làm tồi tệ, trầm trọng hơn
    ENG: to make a bad situation worse
  • scramble (n) /ˈskræm.bəl/: sự tranh giành
    ENG: a hurried attempt to get something
  • commodity (n) /kəˈmɒd.ə.ti/: hàng hoá
    ENG: a substance or product that can be traded, bought, or sold
  • underpin (v) /ˌʌn.dəˈpɪn/: làm nền, củng cố
    ENG: to give support, strength, or a basic structure to something

Bê tông là chất được sử dụng nhiều thứ hai trong nền kinh tế toàn cầu, sau nước – và là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất thế giới. Quá trình hóa học tạo ra xi măng, thành phần chính của bê tông, tạo ra một lượng lớn carbon dioxide. Liên Hợp Quốc ước tính rằng sẽ có 9,8 tỷ người sống trên hành tinh này vào giữa thế kỷ này. Họ sẽ cần một nơi nào đó để sống. Nếu bê tông là câu trả lời duy nhất cho việc xây dựng các thành phố mới, thì lượng khí thải carbon sẽ tăng cao, làm trầm trọng thêm tình trạng nóng lên toàn cầu. Và vì vậy, các nhà khoa học đã bắt đầu đổi mới với các vật liệu khác, trong cuộc chạy đua tìm kiếm các phương thức thay thế cho một mặt hàng hàng phổ biến đã làm nền tảng cho cuộc sống hiện đại của chúng ta trong nhiều năm.

B

The problem with replacing concrete is that it is so very good at what it does. Chris Cheeseman, an engineering professor at Imperial College London, says the key thing to consider is the extent to which concrete is used around the world and is likely to continue to be used. ‘Concrete is not a high-carbon product. Cement is high carbon, but concrete is not. But it is the scale on which it is used that makes it high carbon. The sheer scale of manufacture is so huge, that is the issue.”

  • sheer (adj) /ʃɪər/: không giới hạn, không kiểm soát
    ENG: ​used to emphasize how very great, important, or powerful a quality or feeling is; nothing except

Vấn đề khi thay thế bê tông là nó làm rất tốt công việc của nó. Chris Cheeseman, giáo sư kỹ thuật tại Đại học Hoàng gia Luân Đôn, cho biết điều quan trọng cần xem xét là  mức độ sử dụng bê tông trên toàn thế giới và có khả năng tiếp tục được sử dụng. ‘Bê tông không phải là sản phẩm có hàm lượng carbon cao. Xi măng có hàm lượng carbon cao, nhưng bê tông thì không. Nhưng chính quy mô mà nó được sử dụng đã làm cho nó có hàm lượng carbon cao. Quy mô sản xuất quá lớn, đó là vấn đề.”

C

Not only are the ingredients of concrete relatively cheap and found in abundance in most places around the globe, the stuff itself has marvellous properties (Q3): Portland cement, the vital component of concrete, is mouldable and pourable, but quickly sets hard. Cheeseman also notes another advantage: concrete and steel have similar thermal expansion properties, so steel can be used to reinforce concrete, making it far stronger and more flexible as a building material than it could be on its own. According to Cheeseman, all these factors together make concrete hard to beat. ‘Concrete is amazing stuff. Making anything with similar properties is going to be very difficult. (Q10)

  • abundance (n) /əˈbʌn.dəns/: sự nhiều, sự giàu có
    ENG: the situation in which there is more than enough of something
  • marvellous (adj) /ˈmɑː.vəl.əs/: tuyệt vời
    ENG: extremely good
  • mouldable (adj)/ˈməʊl.də.bəl/: có thể khuôn đúc được
    ENG: (of a soft substance) able to be made into any shape
  • thermal (adj) /ˈθɜː.məl/: nhiệt, nóng
    ENG: connected with heat
  • marvellous (adj) /ˈmɑː.vəl.əs/: tuyệt vời
    ENG: extremely good
  • reinforce (v) /ˌriː.ɪnˈfɔːs/: củng cố, tăng cường
    ENG: to make something stronger

Không chỉ có thành phần của bê tông tương đối rẻ và có sẵn rất nhiều ở hầu hết các nơi trên thế giới, chất liệu bê tông còn có những đặc tính tuyệt vời: xi măng Portland, thành phần quan trọng của bê tông, có thể đúc và đổ được, nhưng đông cứng nhanh chóng. Cheeseman cũng lưu ý một ưu điểm khác: bê tông và thép có đặc tính giãn nở nhiệt tương tự nhau, vì vậy thép có thể được sử dụng để gia cố bê tông, làm cho bê tông trở nên cứng hơn và linh hoạt hơn nhiều so với vật liệu xây dựng riêng lẻ. Theo Cheeseman, tất cả những yếu tố này cùng nhau làm cho bê tông trở nên khó bị đánh bại. ‘Bê tông là thứ tuyệt vời. Việc tạo ra bất cứ điều gì có các đặc tính tương tự sẽ rất khó.”

D

A possible alternative to concrete is wood. Making buildings from wood may seem like a rather medieval idea, but climate change is driving architects to turn to treated timber as a possible resource (Q5). Recent years have seen the emergence of tall buildings constructed almost entirely from timber. Vancouver, Vienna and Brumunddal in Norway are ail home to constructed tall, wooden buildings (Q2).

Một phương án thay thế có thể cho bê tông là gỗ. Xây dựng các tòa nhà từ gỗ có vẻ giống như một ý tưởng thời trung cổ, nhưng biến đổi khí hậu đang thúc đẩy các kiến trúc sư chuyển sang sử dụng gỗ đã qua xử lý như một nguồn tài nguyên khả thi. Những năm gần đây đã chứng kiến sự xuất hiện của các tòa nhà cao tầng được xây dựng gần như hoàn toàn bằng gỗ. Vancouver, Vienna và Brumunddal ở Na Uy đều là nơi có những tòa nhà cao bằng gỗ được xây dựng.

E

Using wood to construct buildings, however, is not straightforward. Wood expands as it absorbs moisture from the air and is susceptible to pests, not to mention fire (Q6). But treating wood and combining it with other materials can improve its properties. Cross-laminated timber is engineered wood. An adhesive is used to stick layers of solid-sawn timber together, crosswise, to form building blocks. This material is light but has the strength of concrete and steel (Q7). Construction experts say that wooden buildings can be constructed at a greater speed than ones of concrete and steel and the process, it seems, is quieter (Q8).

  • absorb (v) /əbˈzɔːb/: hấp thụ
    ENG: to take something in, especially gradually
  • susceptible (adj) /səˈsep.tə.bəl/: nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng, dễ xúc cảm
    ENG: easily influenced or harmed by something
  • laminated (adj) /ˈlæm.ɪ.neɪ.tɪd/: tạo nên bởi nhiều lớp mỏng dính lên nhau
    ENG: covered with a thin layer of plastic to protect it
  • adhesive (n) /ədˈhiː.sɪv/: chất dính
    ENG: a sticky substance that is used for joining things together, usually permanently
  • crosswise (adv) /ˈkrɒs.waɪz/: dọc theo chiều ngang
    ENG: crossing something, especially at an angle of 90°

Tuy nhiên, việc sử dụng gỗ để xây dựng các tòa nhà không hề đơn giản. Gỗ nở ra khi hấp thụ độ ẩm từ không khí và dễ bị các loại côn trùng gây hại tấn công, chưa kể đến nguy cơ cháy. Nhưng xử lý gỗ và kết hợp nó với các vật liệu khác có thể cải thiện các đặc tính của nó. Gỗ ghép chéo là gỗ kỹ thuật. Chất kết dính được sử dụng để dán các lớp gỗ xẻ nguyên khối lại với nhau theo chiều ngang để tạo thành các khối xây dựng. Vật liệu này nhẹ nhưng có độ bền của bê tông và thép. Các chuyên gia xây dựng nói rằng các tòa nhà bằng gỗ có thể được xây dựng với tốc độ nhanh hơn so với bê tông và thép và quá trình này dường như yên tĩnh hơn.

F

Stora Enso is Europe’s biggest supplier of cross-laminated timber, and its vice-president Markus Mannstrom reports that the company is seeing increasing demand globally for building in wood, with climate change concerns the key driver (Q11). Finland, with its large forests, where Stora Enso is based, has been leading the way, but the company is seeing arise in demand for its timber products across the world, including in Asia. Of course, using timber in a building also locks away the carbon that it absorbed as it grew. But even treated wood has its limitations and only when a wider range of construction projects has been proven in practice will it be possible to see wood as a real alternative to concrete in constructing tall buildings (Q4).

Stora Enso là nhà cung cấp gỗ ghép thanh lớn nhất châu Âu, và phó chủ tịch Markus Mannstrom báo cáo rằng công ty đang nhận thấy nhu cầu xây dựng bằng gỗ ngày càng tăng trên toàn cầu, với nguyên nhân chính là biến đổi khí hậu. Phần Lan, nơi có những khu rừng rộng lớn, nơi Stora Enso đặt trụ sở, đang dẫn đầu, nhưng công ty đang nhận thấy nhu cầu về các sản phẩm gỗ của mình tăng lên trên khắp thế giới, bao gồm cả ở Châu Á. Tất nhiên, sử dụng gỗ trong một tòa nhà cũng giúp loại bỏ lượng carbon mà nó hấp thụ khi lớn lên. Nhưng ngay cả gỗ đã qua xử lý cũng có những hạn chế của nó và chỉ khi một loạt dự án xây dựng rộng hơn được chứng minh trong thực tế thì gỗ mới có thể được coi là vật liệu thay thế thực sự cho bê tông trong xây dựng nhà cao tầng.

G

Fly ash and slag from iron ore are possible alternatives to cement in a concrete mix (Q1). Fly ash, a byproduct of coal-burning power plants, can be incorporated into concrete mixes to make up as much as 15 to 30% of the cement, without harming the strength or durability of the resulting mix. Iron-ore slag, a byproduct of the iron-ore smelting process, can be used in a similar way. Their incorporation into concrete mixes has the potential to reduce greenhouse gas emissions.

But Anna Surgenor, of the UK’s Green Building Council, notes that although these waste products can save carbon in the concrete mix, their use is not always straightforward. ‘It’s possible to replace the cement content in concrete with waste products to lower the overall carbon impact. But there are several calculations that need to be considered across the entire life cycle of the building – these include factoring in where these materials are being shipped from. If they are transported over long distances, using fossil fuels, the use of alternative materials might not make sense from an overall carbon reduction perspective (Q9).’

  • ash (n) /æʃ/: tro
    ENG: the soft grey or black powder that is left after a substance, especially tobacco, coal, or wood, has burned
  • slag (n) /slæɡ/: xỉ
    ENG: waste material produced when coal is dug from the ground, or a substance produced by mixing chemicals with metal that has been heated until it is liquid in order to remove unwanted substances from it
  • byproduct (n) /ˈbɑɪˌprɑd·əkt, -ʌkt/: sản phẩm phụ
    ENG: something that is produced as a result of making something else, or something unexpected that happens as a result of something else

Tro bay và xỉ từ quặng sắt có thể là những lựa chọn thay thế cho xi măng trong hỗn hợp bê tông. Tro bay, một sản phẩm phụ của các nhà máy điện đốt than, có thể được đưa vào hỗn hợp bê tông để tạo thành từ 15 đến 30% xi măng mà không làm ảnh hưởng đến cường độ hoặc độ bền của hỗn hợp tạo thành. Xỉ quặng sắt, sản phẩm phụ của quá trình luyện quặng sắt, có thể được sử dụng theo cách tương tự. Sự kết hợp của chúng vào hỗn hợp bê tông có khả năng giảm phát thải khí nhà kính.

Nhưng Anna Surgenor, thuộc Hội đồng Công trình Xanh của Vương quốc Anh, lưu ý rằng mặc dù những chất thải này có thể tiết kiệm carbon trong hỗn hợp bê tông, nhưng việc sử dụng chúng không phải lúc nào cũng đơn giản. ‘Có thể thay thế hàm lượng xi măng trong bê tông bằng các chất thải để giảm tác động carbon tổng thể. Tuy nhiên, có nhiều phép tính cần được xem xét trong suốt vòng đời toàn bộ của công trình – những tính toán này bao gồm tính toán xem các vật liệu này được vận chuyển từ đâu. Nếu chúng được vận chuyển trên một khoảng cách dài, sử dụng nhiên liệu hóa thạch, thì việc sử dụng các vật liệu thay thế có thể không hợp lý từ góc độ giảm thiểu carbon tổng thể.’

H

While these technologies are all promising ideas, they are either unproven or based on materials that are not abundant. In their overview of innovation in the concrete industry, Felix Preston and Johanna Lehne of the UK’s Royal Institute of International Affairs reached the conclusion that, ‘Some novel cements have been discussed for more than a decade within the research community, without breaking through. At present, these alternatives are rarely as cost-effective as conventional cement, and they face raw-material shortages and resistance from customers (Q12).’

  • resistance (n) /rɪˈzɪs.təns/: sự phản đối, sự chống đối
    ENG: the act of fighting against something that is attacking you, or refusing to accept something

Mặc dù những công nghệ này đều là những ý tưởng đầy hứa hẹn, nhưng chúng chưa được chứng minh hoặc dựa trên các vật liệu không phong phú. Trong phần tổng quan về sự đổi mới trong ngành công nghiệp bê tông, Felix Preston và Johanna Lehne thuộc Viện Quan hệ Quốc tế Hoàng gia Vương quốc Anh đã đưa ra kết luận rằng, ‘Một số loại xi măng mới đã được thảo luận trong hơn một thập kỷ trong cộng đồng nghiên cứu mà không gây đột phá. Hiện tại, những giải pháp thay thế này hiếm khi tiết kiệm chi phí như xi măng thông thường, đồng thời chúng phải đối mặt với tình trạng thiếu nguyên liệu thô và sự phản đối của khách hàng.’

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 1-4

Complete the notes below.

Reading Passage 1 has eight sections, A-H.

Which section contains the following information?

Write the correct letter, A-H, in boxes 1-4 on your answer sheet.

1. An explanation of the industrial processes that create potential raw materials for concrete

Dịch câu hỏi: Giải thích về các quy trình công nghiệp tạo ra nguồn nguyên liệu tiềm năng cho bê tông

Thông tin liên quan: Đoạn G “Fly ash and slag from iron ore are possible alternatives to cement in a concrete mix. Fly ash, a byproduct of coal-burning power plants, can be incorporated into concrete mixes to make up as much as 15 to 30% of the cement, without harming the strength or durability of the resulting mix. Iron-ore slag, a byproduct of the iron-ore smelting process, can be used in a similar way”

Phân tích: Đầu tiên đoạn G nói chung là Tro bay và xỉ từ quặng sắt có thể là những lựa chọn thay thế cho xi măng trong hỗn hợp bê tông. Sau đó 2 câu tiếp theo giải thích về quá trình tạo ra tro bay và xỉ từ quặng sắt

Đáp án: G

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
potential raw materials possible alternatives

2. A reference to the various locations where high-rise wooden buildings can be found

Dịch câu hỏi: Tham chiếu đến các địa điểm khác nhau nơi có thể tìm thấy các tòa nhà cao tầng bằng gỗ

Thông tin liên quan: Đoạn D “Recent years have seen the emergence of tall buildings constructed almost entirely from timber. Vancouver, Vienna and Brumunddal in Norway are ail home to constructed tall, wooden buildings.”

Phân tích: Đoạn D nói rằngNhững năm gần đây đã chứng kiến sự xuất hiện của các tòa nhà cao tầng được xây dựng gần như hoàn toàn bằng gỗ. Vancouver, Vienna và Brumunddal ở Na Uy đều là nơi có những tòa nhà cao bằng gỗ được xây dựng.

Đáp án: D

3. An indication of how widely available the raw materials of concrete are

Dịch câu hỏi: Một dấu hiệu cho thấy mức độ phổ biến rộng rãi của các nguyên liệu thô của bê tông

Thông tin liên quan: Đoạn C “Not only are the ingredients of concrete relatively cheap and found in abundance in most places around the globe, the stuff itself has marvellous properties”

Phân tích: Đoạn C nói Không chỉ các thành phần của bê tông tương đối rẻ và được tìm thấy rất nhiều ở hầu hết các nơi trên toàn cầu, bản thân vật liệu này còn có những đặc tính kỳ diệu

Đáp án: C

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
widely available abundance in most places

4. The belief that more high-rise wooden buildings are needed before wood can be – regarded as a viable construction material

Dịch câu hỏi: Niềm tin rằng cần có nhiều tòa nhà cao tầng hơn bằng gỗ trước khi gỗ có thể – được coi là vật liệu xây dựng khả thi

Thông tin liên quan: Đoạn F “But even treated wood has its limitations and only when a wider range of construction projects has been proven in practice will it be possible to see wood as a real alternative to concrete in constructing tall buildings.”

Phân tích: Đoạn F nói là Nhưng ngay cả gỗ đã qua xử lý cũng có những hạn chế của nó và chỉ khi thực tế chứng minh được phạm vi rộng hơn của các dự án xây dựng thì gỗ mới có thể được coi là vật liệu thay thế thực sự cho bê tông trong xây dựng nhà cao tầng.

Đáp án: F

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
viable real
high-rise wooden buildings tall buildings

Questions 5-8

Complete the summary below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 5-8 on your answer sheet.

Making buildings with wood

Wood is a traditional building material, but current environmental concerns are encouraging 5………to use wood in modern construction projects. Using wood, however, has its challenges. For example, as 6……….in the atmosphere enters wood, it increases in size. In addition, wood is prone to pests and the risk of fire is greater. However, wood can be turned into a better construction material if it is treated and combined with other materials. In one process, 7………of solid wood are guled together to create building blocks. These blocks are lighter than concrete and steel but equal them in strength. Experts say that wooden buildings are an improvement on those made of concrete and steel in terms of the 8………..with which they can be constructed and how much noise is generated by the process.

Gỗ là vật liệu xây dựng truyền thống, nhưng những lo ngại về môi trường hiện nay đang khuyến khích 5……….. sử dụng gỗ trong các công trình xây dựng hiện đại. Sử dụng gỗ, tuy nhiên, có những thách thức của nó. Ví dụ, khi 6……….trong khí quyển xâm nhập vào gỗ, nó sẽ tăng kích thước. Ngoài ra, gỗ dễ bị sâu bệnh và nguy cơ cháy lớn hơn. Tuy nhiên, gỗ có thể trở thành vật liệu xây dựng tốt hơn nếu được xử lý và kết hợp với các vật liệu khác. Trong một quy trình, 7………gỗ rắn được ghép lại với nhau để tạo ra các khối xây dựng. Những khối này nhẹ hơn bê tông và thép nhưng có sức mạnh tương đương. Các chuyên gia nói rằng các tòa nhà bằng gỗ là một cải tiến so với những tòa nhà làm bằng bê tông và thép về 8………..có thể xây dựng chúng và mức độ tiếng ồn do quá trình này tạo ra.

5. Wood is a traditional building material, but current environmental concerns are encouraging ………to use wood in modern construction projects.

Vị trí cần điền có thể là một danh từ vì có cấu trúc encourage sb/sth to do sth

Thông tin liên quan: Đoạn D “ Making buildings from wood may seem like a rather medieval idea, but climate change is driving architects to turn to treated timber as a possible resource.”

Phân tích: Đoạn D nói là Xây dựng các tòa nhà từ gỗ có vẻ giống như một ý tưởng thời trung cổ, nhưng biến đổi khí hậu đang thúc đẩy các kiến trúc sư chuyển sang sử dụng gỗ đã qua xử lý như một nguồn tài nguyên khả thi.

Đáp án: architects

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
encouraging driving

6. For example, as ……….in the atmosphere enters wood, it increases in size.

Vị trí cần điền cần một danh từ để đứng làm chủ ngữ trong câu

Thông tin liên quan: Đoạn E “Wood expands as it absorbs moisture from the air and is susceptible to pests, not to mention fire.”

Phân tích: Đoạn G nói là Gỗ nở ra khi hấp thụ độ ẩm từ không khí và dễ bị sâu bệnh, chưa kể đến lửa

Đáp án: moisture

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
enters absorbs
increases in size expands

7. In one process, ………of solid wood are guled together to create building blocks.

Vị trí cần điền có thể là danh từ đứng trước of

Thông tin liên quan: Đoạn E “ An adhesive is used to stick layers of solid-sawn timber together, crosswise, to form building blocks.”

Phân tích: Đoạn E nói là Chất kết dính được sử dụng để dán các lớp gỗ xẻ nguyên khối lại với nhau theo chiều ngang để tạo thành các khối xây dựng.

Đáp án: layers

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
glued stick
create form

8. Experts say that wooden buildings are an improvement on those made of concrete and steel in terms of the ………..with which they can be constructed and how much noise is generated by the process.

Vị trí cần điền là một danh từ vì đứng sau mạo từ

Thông tin liên quan: Đoạn E “Construction experts say that wooden buildings can be constructed at a greater speed than ones of concrete and steel and the process, it seems, is quieter”

Phân tích: Đoạn E nói là Các chuyên gia xây dựng nói rằng các tòa nhà bằng gỗ có thể được xây dựng với tốc độ nhanh hơn so với bê tông và thép và quá trình này dường như yên tĩnh hơn

Đáp án: speed

Questions 9–13

Look at the following statements (Questions 9-13) and the list of people below.

Match each statement with the correct person, A, B, C or D.

Write the correct letter, A, B, C or D, in boxes 9-13 on your answer sheet.

NB You may use any letter more than once.

List of People

  • A. Chris Cheeseman
  • B. Markus Mannstrém
  • C. Anna Surgenor
  • D. Felix Preston and Johanna Lehne

9. The environmental advantage of cement alternatives may not be as great as initially assumed.

Dịch câu hỏi: Lợi thế về môi trường của các giải pháp thay thế xi măng có thể không lớn bằng ban đầu được giả định.

Thông tin liên quan: Đoạn G “If they are transported over long distances, using fossil fuels, the use of alternative materials might not make sense from an overall carbon reduction perspective.”

Phân tích: Đoạn G nói là Nếu chúng được vận chuyển trên một quãng đường dài, sử dụng nhiên liệu hóa thạch, thì việc sử dụng các vật liệu thay thế có thể không hợp lý từ góc độ giảm thiểu carbon tổng thể →  bởi vì việc di chuyển cũng đã tạo ra carbon nên kể cả dùng vật liệu thay thể thì vẫn tạo ra tổng carbon như ban đầu

Đáp án: C

10. It would be hard to create a construction alternative to concrete that offers so many comparable benefits.

Dịch câu hỏi: Thật khó để tạo ra một giải pháp xây dựng thay thế cho bê tông mang lại nhiều lợi ích tương đương như vậy.

Thông tin liên quan: Đoạn C “According to Cheeseman, all these factors together make concrete hard to beat. ‘Concrete is amazing stuff. Making anything with similar properties is going to be very difficult.”

Phân tích: Đoạn C nói là Theo Cheeseman, tất cả những yếu tố này cùng nhau làm cho bê tông trở nên khó bị đánh bại. ‘Bê tông là thứ tuyệt vời. Làm bất cứ thứ gì có tính chất tương tự sẽ rất khó khăn.

Đáp án: A

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
hard difficult
comparable benefits similar properties

11. Worries about the environment have led to increased interest in wood as a construction material.

Dịch câu hỏi: Những lo lắng về môi trường đã dẫn đến sự quan tâm ngày càng tăng đối với gỗ như mộtnvật liệu xây dựng.

Thông tin liên quan: Đoạn F “vice-president Markus Mannstrom reports that the company is seeing increasing demand globally for building in wood, with climate change concerns the key driver.”

Phân tích: Đoạn F nói là phó chủ tịch Markus Mannstrom báo cáo rằng công ty đang nhận thấy nhu cầu ngày càng tăng trên toàn cầu về xây dựng bằng gỗ, với mối lo ngại về biến đổi khí hậu là động lực chính

Đáp án: B

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
increased interest increasing demand
worries concerns

12. Expense has been a factor in the negative response to the development of new cements.

Dịch câu hỏi: Chi phí là một yếu tố trong phản ứng tiêu cực đối với sự phát triển của xi măng mới.

Thông tin liên quan: Đoạn H “At present, these alternatives are rarely as cost-effective as conventional cement, and they face raw-material shortages and resistance from customers”

Phân tích: Đoạn H nói là Hiện tại, các giải pháp thay thế này hiếm khi tiết kiệm chi phí như xi măng thông thường, đồng thời chúng phải đối mặt với tình trạng thiếu nguyên liệu thô và sự phản đối của khách hàng

Đáp án: D

13. The environmental damage caused by concrete is due to it being produced in large quantities.

Dịch câu hỏi: Thiệt hại môi trường gây ra bởi bê tông là do nó được sản xuất trong

số lượng lớn.

Thông tin liên quan: Đoạn B “But it is the scale on which it is used that makes it high carbon. The sheer scale of manufacture is so huge, that is the issue”

Phân tích: Đoạn B nói là Nhưng chính quy mô mà nó được sử dụng đã làm cho nó có hàm lượng carbon cao. Quy mô sản xuất quá lớn, đó là vấn đề

Đáp án: A

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
large quantities sheer scale

Cambridge 18 Test 3 Passage 2: The steam car

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

The successes and failures of the Doble brothers and their steam cars

Những thành công và thất bại của anh em nhà Doble và những chiếc ô tô chạy bằng hơi nước của họ

A

When primitive automobiles first began to appear in the 1800s, their engines were based on steam power. Steam had already enjoyed a long and successful career in the railways, so it was only natural that the technology evolved into a miniaturized version which was separate from the trains. But these early cars inherited steam’s weaknesses along with its strengths (Q14). The boilers had to be lit by hand, and they required about twenty minutes to build up pressure before they could be driven. Furthermore, their water reservoirs only lasted for about thirty miles before needing replenishment. Despite such shortcomings, these newly designed self-propelled carriages offered quick transportation, and by the early 1900s it was not uncommon to see such machines shuttling wealthy citizens around town.

  • primitive (adj) /ˈprɪm.ɪ.tɪv/: nguyên thuỷ, thuộc xã hội sơ khai
    ENG: relating to human society at a very early stage of development, with people living in a simple way without machines or a writing system
  • reservoir (n) /ˈrez.ə.vwɑːr/: hồ chứa nước
    ENG: a place for storing liquid, especially a natural or artificial lake providing water for a city or other area
  • replenishment (n) /rɪˈplen.ɪʃ.mənt/: sự làm đầy, sự cung cấp thêm, sự bổ sung
    ENG: the act of filling something up again by replacing what has been used
  • carriage (n) /ˈkær.ɪdʒ/: toa xe
    ENG: a vehicle with four wheels that is usually pulled by horses and was used mainly in the past
  • shuttle (v) /ˈʃʌt.əl/: đi lại giữa 2 nơi, chuyên chở
    ENG: to travel or take people regularly between the same two places

Khi những chiếc ô tô thô sơ lần đầu xuất hiện vào những năm 1800, động cơ của chúng dựa trên năng lượng hơi nước. Hơi nước đã có một sự nghiệp lâu dài và thành công trong lĩnh vực đường sắt, vì vậy không có gì lạ khi công nghệ này tiến hóa thành một phiên bản thu nhỏ riêng biệt, không liên quan đến đường xe lửa. Nhưng những chiếc xe đầu tiên này đã thừa hưởng những điểm yếu cũng như những điểm mạnh của hơi nước. Các nồi hơi phải được thắp sáng bằng tay và cần khoảng 20 phút để tạo áp suất trước khi có thể vận hành. Hơn nữa, hồ chứa nước của họ chỉ kéo dài khoảng ba mươi dặm trước khi cần bổ sung. Bất chấp những thiếu sót như vậy, những toa xe tự hành được thiết kế mới này đã cung cấp khả năng vận chuyển nhanh chóng và vào đầu những năm 1900, không có gì lạ khi thấy những cỗ máy như vậy đưa đón những công dân giàu có quanh thị trấn.

B

But the glory days of steam cars were few. A new technology called the Internal Combustion Engine soon appeared, which offered the ability to drive down the road just moments after starting up (Q15, 21). At first, these noisy gasoline cars were unpopular because they were more complicated to operate and they had difficult hand-crank starters, which were known to break arms when the engines backfired. But in 1912 General Motors introduced the electric starter, and over the following few years steam power was gradually phased out.

  • phase sth out (v) /kənˈstreɪnt/: giảm dần
    ENG: to remove or stop using something gradually or in stages

Nhưng thời huy hoàng của ô tô chạy bằng hơi nước rất ít. Một công nghệ mới có tên là Động cơ đốt trong đã sớm xuất hiện, mang đến khả năng lái xe trên đường ngay sau khi khởi động. Lúc đầu, những chiếc ô tô chạy bằng xăng ồn ào này không được ưa chuộng vì chúng vận hành phức tạp hơn và khó khởi động bằng tay quay, vốn được biết là có thể làm gãy tay khi động cơ hoạt động ngược. Nhưng vào năm 1912, General Motors đã giới thiệu bộ khởi động bằng điện và trong vài năm sau đó, năng lượng hơi nước dần dần bị loại bỏ.

C

Even as the market was declining, four brothers made one last effort to rekindle the technology. Between 1906 and 1909, while still attending high school, Abner Doble and his three brothers built their first steam car in their parents” basement (Q22). It comprised parts taken from a wrecked early steam car but reconfigured to drive an engine of their own design. Though it did not run well, the Doble brothers went on to build a second and third prototype in the following years. Though the Doble boys’ third prototype, nicknamed the Model B, still lacked the convenience of an internal combustion engine, it drew the attention of automobile trade magazines due to its numerous improvements over previous steam cars. The Model B proved to be superior to gasoline automobiles in many ways. Its high-pressure steam drove the engine pistons in virtual silence, in contrast to clattering gas engines which emitted the aroma of burned hydrocarbons. Perhaps most impressively, the Model B was amazingly swift (Q16). It could accelerate from zero to sixty miles per hour in just fifteen seconds, a feat described as ‘remarkable acceleration’ by Automobile magazine in 1914.

  • rekindle (v) /ˌriːˈkɪn.dəl/: nhen nhóm lại, hâm nóng lại
    ENG: to make someone have a feeling that they had in the past
  • wrecked (adj) /rekt/: bị phá hủy, bị tàn phá, bị phá hỏng
    ENG: very badly damaged
  • prototype (n) /ˈprəʊ.tə.taɪp/: nguyên mẫu
    ENG: the first example of something, such as a machine or other industrial product, from which all later forms are developed:
  • combustion (n) /kəmˈbʌs.tʃən/: sự đốt cháy
    ENG: the process of burning
  • piston (n) /ˈpɪs.tən/: pít tông
    ENG: a short, solid piece of metal that moves up and down inside a cylinder in an engine to press the fuel into a small space and to send the power produced by it to the wheels
  • clatter (v) /ˈklæt.ər/: kêu lạch cạch
    ENG: to make continuous loud noises by hitting hard objects against each other, or to cause objects to do this

Ngay cả khi thị trường đang suy giảm, bốn anh em vẫn nỗ lực lần cuối để vực dậy công nghệ. Trong khoảng thời gian từ 1906 đến 1909, khi vẫn đang học trung học, Abner Doble và ba anh trai của mình đã chế tạo chiếc ô tô chạy bằng hơi nước đầu tiên trong tầng hầm của cha mẹ họ. Nó bao gồm các bộ phận được lấy từ một chiếc ô tô hơi nước đời đầu bị hỏng nhưng được cấu hình lại để chạy một động cơ do chính họ thiết kế. Mặc dù nó không hoạt động tốt nhưng anh em nhà Doble vẫn tiếp tục chế tạo nguyên mẫu thứ hai và thứ ba trong những năm tiếp theo. Mặc dù nguyên mẫu thứ ba của các chàng trai Doble, có biệt danh là Model B, vẫn thiếu sự tiện lợi của động cơ đốt trong, nhưng nó đã thu hút sự chú ý của các tạp chí thương mại ô tô do có nhiều cải tiến so với những chiếc ô tô chạy bằng hơi nước trước đó. Model B tỏ ra vượt trội so với ô tô chạy xăng về nhiều mặt. Hơi nước áp suất cao của nó lái các pít-tông của động cơ trong im lặng ảo, trái ngược với tiếng lạch cạch của động cơ xăng tỏa ra mùi thơm của hydrocacbon bị đốt cháy. Có lẽ ấn tượng nhất là Model B nhanh đến kinh ngạc. Nó có thể tăng tốc từ 0 lên 60 dặm một giờ chỉ trong 15 giây, một thành tích được tạp chí Ô tô năm 1914 mô tả là ‘khả năng tăng tốc đáng kinh ngạc’.

D

The following year Abner Doble drove the Model B from Massachusetts to Detroit in order to seek investment in his automobile design, which he used to open the General Engineering Company. He and his brothers immediately began working on the Model C, which was intended to expand upon the innovations of the Model B (Q23). The brothers added features such as a key-based ignition in the cabin, eliminating the need for the operator to manually ignite the boiler. With these enhancements, the Dobles’ new car company promised a steam vehicle which would provide all of the convenience of a gasoline car, but with much greater speed, much simpler driving controls, and a virtually silent powerplant. By the following April, the General Engineering Company had received 5,390 deposits for Doble Detroits, which were scheduled for delivery in early 1918 (Q17).

  • eliminate (v) /iˈlɪm.ɪ.neɪt/: loại bỏ, loại trừ
    ENG: to remove or take away someone or something
  • ignite (v) /ɪɡˈnaɪt/: đốt cháy, nhóm lửa vào, bắt lửa, bốc cháy
    ENG: to (cause to) start burning or explode
  • boiler (n) /ˈbɔɪ.lər/: máy đun nước
    ENG: a device that heats water, especially to provide heating and hot water in a house

Năm sau, Abner Doble lái chiếc Model B từ Massachusetts đến Detroit để tìm kiếm đầu tư cho thiết kế ô tô của mình, và ông sử dụng số tiền đó để thành lập Công ty Kỹ thuật Tổng hợp. Ông và những người anh em của mình ngay lập tức bắt tay vào làm việc trên Model C, dự định mở rộng dựa trên những cải tiến của Model B. Hai anh em đã thêm các tính năng như đánh lửa bằng chìa khóa trong cabin, loại bỏ việc người điều khiển phải đánh lửa thủ công Nồi hơi. Với những cải tiến này, công ty ô tô mới của Dobles đã hứa hẹn một chiếc xe chạy bằng hơi nước sẽ mang lại tất cả sự tiện lợi của một chiếc ô tô chạy xăng, nhưng với tốc độ lớn hơn nhiều, điều khiển lái đơn giản hơn nhiều và một động cơ gần như im lặng. Đến tháng 4 năm sau, Công ty Kỹ thuật Tổng hợp đã nhận được 5.390 tiền đặt cọc cho Doble Detroits, dự kiến giao hàng vào đầu năm 1918.

E

Later that year Abner Doble delivered unhappy news to those eagerly awaiting the delivery of their modern new cars. Those buyers who received the handful of completed cars complained that the vehicles were sluggish and erratic, sometimes going in reverse when they should go forward (Q18). The new engine design, though innovative, was still plagued with serious glitches.

  • sluggish (adj) /ˈslʌɡ.ɪʃ/: chậm chạp, không nhanh nhẹn, uể oải, lờ đờ
    ENG: moving or operating more slowly than usual and with less energy or power
  • erratic (adj) /ɪˈræt.ɪk/: thất thường
    ENG: moving or behaving in a way that is not regular, certain, or expected
  • plagued (v) /pleɪɡ/: làm phiền, quấy rầy
    ENG: to cause worry, pain, or difficulty to someone or something over a period of time
  • glitch (n) /ɡlɪtʃ/: sự trục trặc, sự cố
    ENG: a small problem or fault that prevents something from being successful or working as well as it should

Cuối năm đó, Abner Doble mang đến tin tức không vui cho những người háo hức chờ đợi việc nhận xe ô tô mới hiện đại của mình. Những khách hàng nhận bàn giao xe hoàn thiện phàn nàn xe chạy ì ạch, thất thường, có lúc đi lùi khi đáng lẽ phải tiến. Thiết kế động cơ mới, mặc dù rất sáng tạo, nhưng vẫn có nhiều trục trặc nghiêm trọng.

F

The brothers made one final attempt to produce a viable steam automobile. In early 1924, the Doble brothers shipped a Model E to New York City to be road-tested by the Automobile Club of America. After sitting overnight in freezing temperatures, the car was pushed out into the road and left to sit for over an hour in the frosty morning air. At the turn of the key, the boiler lit and reached its operating pressure inside of forty seconds (Q19). As they drove the test vehicle further, they found that its evenly distributed weight lent it surprisingly good handling, even though it was so heavy. As the new Doble steamer was further developed and tested, its maximum speed was pushed to over a hundred miles per hour, and it achieved about fifteen miles per gallon of kerosene with negligible emissions (Q24).

  • viable (adj) /ˈvaɪ.ə.bəl/: có thể làm được, có thể tồn tại độc lập
    ENG: able to work as intended or able to succeed
  • negligible (adj) /ˈneɡ.lɪ.dʒə.bəl/: không đáng kể
    ENG: too slight or small in amount to be of importance

Hai anh em đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để sản xuất một chiếc ô tô hơi nước khả thi. Vào đầu năm 1924, các anh em Doble đã gửi một chiếc Model E đến thành phố New York để được thử nghiệm trên đường bởi Hiệp hội Ô tô của Mỹ. Sau khi qua đêm trong nhiệt độ đóng băng, chiếc xe được đẩy ra đường và để yên hơn một giờ trong không khí se lạnh buổi sáng. Khi vặn chìa khóa, nồi hơi sáng lên và đạt áp suất vận hành trong vòng 40 giây. Khi lái chiếc xe thử nghiệm xa hơn, họ nhận thấy trọng lượng phân phối đều của nó mang lại khả năng vận hành tốt đáng ngạc nhiên, mặc dù nó rất nặng. Khi tàu hơi nước Doble mới được phát triển và thử nghiệm thêm, tốc độ tối đa của nó đã được đẩy lên hơn một trăm dặm một giờ, và nó đạt được khoảng mười lăm dặm cho mỗi gallon dầu hỏa với lượng khí thải không đáng kể.

G

Sadly, the Dobles’ brilliant steam car never was a financial success. Priced at around $18,000 in 1924, it was popular only among the very wealthy. Plus, it is said that no two Model Es were quite the same, because Abner Doble tinkered endlessly with the design. By the time the company folded in 1931, fewer than fifty of the amazing Model E steam cars had been produced (Q25). For his whole career, until his death in 1961, Abner Doble remained adamant that steam-powered automobiles were at least equal to gasoline cars, if not superior. Given the evidence, he may have been right. Many of the Model E Dobles which have survived are still in good working condition, some having been driven over half a million miles with only normal maintenance. Astonishingly, an unmodified Doble Model E runs clean enough to pass the emissions laws in California today, and they are pretty strict (Q26). It is true that the technology poses some difficult problems, but you cannot help but wonder how efficient a steam car might be with the benefit of modern materials and computers. Under the current pressure to improve automotive performance and reduce emissions, it is not unthinkable that the steam car may rise again (Q20).

Đáng buồn thay, chiếc xe hơi tuyệt vời của cặp đôi không bao giờ thành công về mặt tài chính. Có giá khoảng 18.000 đô la vào năm 1924, nó chỉ phổ biến đối với những người rất giàu có. Thêm vào đó, người ta nói rằng không có hai chiếc Model E nào giống nhau hoàn toàn, bởi vì Abner Doble luôn luôn thay đổi thiết kế một cách không ngừng nghỉ. Vào thời điểm công ty giải thể vào năm 1931, chưa đến 50 chiếc ô tô hơi nước Model E tuyệt vời được sản xuất. Trong suốt sự nghiệp của mình, cho đến khi qua đời vào năm 1961, Abner Doble vẫn kiên quyết rằng ô tô chạy bằng hơi nước ít nhất cũng bằng ô tô chạy xăng, nếu không muốn nói là vượt trội hơn. Dựa trên bằng chứng, ông có thể đã đúng. Nhiều chiếc Model E Doble còn sống sót vẫn đang trong tình trạng hoạt động tốt, một số đã chạy hơn nửa triệu dặm mà chỉ được bảo dưỡng bình thường. Thật đáng kinh ngạc, một chiếc Doble Model E chưa sửa đổi chạy đủ sạch để vượt qua luật khí thải ở California ngày nay và chúng khá nghiêm ngặt. Đúng là công nghệ đặt ra một số vấn đề khó khăn, nhưng bạn không thể không tự hỏi một chiếc ô tô chạy bằng hơi nước có thể hoạt động hiệu quả như thế nào với lợi ích của các vật liệu và máy tính hiện đại. Trong bối cảnh áp lực hiện tại để cải thiện hiệu suất ô tô và giảm khí thải, việc ô tô chạy bằng hơi nước có thể tăng trở lại là điều không tưởng.

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 14–20

Reading Passage 2 has seven paragraphs, A-G.

Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.

Write the correct number, i-viii, in boxes 14-20 on your answer sheet.

List of Headings

i. A period in cold conditions before the technology is assessed
Một khoảng thời gian trong điều kiện lạnh trước khi công nghệ được đánh giá

ii. Marketing issues lead to failure
Vấn đề tiếp thị dẫn đến thất bại

iii. Good and bad aspects of steam technology are passed on
Mặt tốt và mặt xấu của công nghệ hơi nước được truyền lại

iv. A possible solution to the issues of today
Một giải pháp khả thi cho các vấn đề của ngày hôm nay

v. Further improvements lead to commercial orders
Những cải tiến hơn nữa dẫn đến các đơn đặt hàng thương mại

vi. Positive publicity at last for this quiet, clean, fast vehicle
Dư luận tích cực cuối cùng đã dành cho phương tiện yên tĩnh, sạch sẽ và nhanh chóng này

vii. A disappointing outcome for customers
Một kết quả đáng thất vọng cho khách hàng

viii. A better option than the steam car arises
Một lựa chọn tốt hơn xe hơi phát sinh

14. Paragraph A

Thông tin liên quan: Đoạn A “But these early cars inherited steam’s weaknesses along with its strengths”

Phân tích: Đoạn A nói là Nhưng những chiếc xe đầu tiên này thừa hưởng những điểm yếu và điểm mạnh của hơi nước. 2 câu tiếp theo lần lượt nói đến đến ưu và nhược điểm của hơi nước

Đáp án: iii Good and bad aspects of steam technology are passed on

15. Paragraph B

Thông tin liên quan: Đoạn B “ But the glory days of steam cars were few. A new technology called the Internal Combustion Engine soon appeared, which offered the ability to drive down the road just moments after starting up”

Phân tích: Đoạn B nói là Nhưng thời huy hoàng của ô tô chạy bằng hơi nước rất ít. Một công nghệ mới gọi là Động cơ đốt trong đã sớm xuất hiện, mang đến khả năng lái xe trên đường chỉ trong giây lát sau khi khởi động →  ô tô chạy bằng hơi nước chỉ phát triển được một giai đoạn sau đó công nghệ mới thay thế

Đáp án: viii A better option than the steam car arises

16. Paragraph C

Thông tin liên quan: Đoạn C “Its high-pressure steam drove the engine pistons in virtual silence, in contrast to clattering gas engines which emitted the aroma of burned hydrocarbons. Perhaps most impressively, the Model B was amazingly swift. ”

Phân tích: Đoạn C nói là Hơi nước áp suất cao của nó lái các pít-tông của động cơ trong im lặng ảo, trái ngược với tiếng lạch cạch của động cơ xăng tỏa ra mùi thơm của hydrocacbon bị đốt cháy. Có lẽ ấn tượng nhất là Model B nhanh đến kinh ngạc.

Đáp án: vi Positive publicity at last for this quiet, clean, fast vehicle

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
quiet virtual silence
in contrast….hyrdocarbons clean
from zero to sixty miles per hour fast

17. Paragraph D

Thông tin liên quan: Đoạn D “With these enhancements, the Dobles’ new car company promised a steam vehicle which would provide all of the convenience of a gasoline car…. By the following April, the General Engineering Company had received 5,390 deposits for Doble Detroits, which were scheduled for delivery in early 1918.”

Phân tích: Đoạn D nói là Với những cải tiến này, công ty ô tô mới của Dobles đã hứa hẹn một chiếc xe chạy bằng hơi nước sẽ mang lại tất cả sự tiện lợi của một chiếc ô tô chạy xăng, nhưng với tốc độ lớn hơn nhiều, điều khiển lái đơn giản hơn nhiều và một động cơ gần như im lặng. Đến tháng 4 năm sau, General Engineering Company đã nhận được 5.390 tiền đặt cọc cho Doble Detroits, dự kiến giao hàng vào đầu năm 1918.

Đáp án: v Further improvements lead to commercial orders

18. Paragraph E

Thông tin liên quan: Đoạn E “Those buyers who received the handful of completed cars complained that the vehicles were sluggish and erratic, sometimes going in reverse when they should go forward”

Phân tích: Đoạn B nói là Những khách hàng nhận bàn giao xe hoàn thiện phàn nàn xe ì ạch, thất thường, có lúc đi lùi lúc đáng lẽ phải tiến

Đáp án: vii A disappointing outcome for customers

19. Paragraph F

Thông tin liên quan: Đoạn F “After sitting overnight in freezing temperatures, the car was pushed out into the road and left to sit for over an hour in the frosty morning air. At the turn of the key, the boiler lit and reached its operating pressure inside of forty seconds”

Phân tích: Đoạn F nói là Sau khi ngồi qua đêm trong nhiệt độ đóng băng, chiếc xe được đẩy ra đường và để yên hơn một giờ trong không khí se lạnh buổi sáng. Khi vặn chìa khóa, nồi hơi sáng lên và đạt áp suất vận hành trong vòng 40 giây

Đáp án: i A period in cold conditions before the technology is assessed

20. Paragraph G

Dịch câu hỏi: Máy móc có khả năng đưa ra các quyết định đạo đức có thể ngăn cản chúng ta quảng bá lợi ích của các cộng đồng của chúng ta.

Thông tin liên quan: Đoạn G “Under the current pressure to improve automotive performance and reduce emissions, it is not unthinkable that the steam car may rise again”

Phân tích: Đoạn G nói là Dưới áp lực hiện tại để cải thiện hiệu suất ô tô và giảm lượng khí thải, việc ô tô chạy bằng hơi nước có thể tăng trở lại là điều không tưởng

Đáp án: iv A possible solution to the issues of today

Questions 21–23

Choose the correct letter, A, B, C or D.

Write the correct letter in boxes 21-23 on your answer sheet.

21. What point does the writer make about the steam car in Paragraph B?

Nhà văn đưa ra điểm gì về chiếc ô tô chạy bằng hơi nước ở Đoạn B?

  • A. Its success was short-lived.
    Thành công của nó chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
  • B. Not enough cars were made.
    Không đủ xe được sản xuất.
  • C. Car companies found them hard to sell.
    Các công ty ô tô thấy chúng khó bán.
  • D. People found them hard to drive.
    Mọi người thấy chúng khó lái.

Thông tin liên quan: Đoạn B “ But the glory days of steam cars were few. A new technology called the Internal Combustion Engine soon appeared, which offered the ability to drive down the road just moments after starting up”

Phân tích: Đoạn B nói là Nhưng thời huy hoàng của ô tô chạy bằng hơi nước rất ít. Một công nghệ mới gọi là Động cơ đốt trong đã sớm xuất hiện, mang đến khả năng lái xe trên đường chỉ trong giây lát sau khi khởi động →  ô tô chạy bằng hơi nước chỉ phát triển được một giai đoạn sau đó công nghệ mới thay thế

Đáp án: A

22. When building their first steam car, the Doble brothers

Khi chế tạo chiếc ô tô chạy bằng hơi nước đầu tiên, anh em nhà Doble

  • A constructed all the parts themselves.
    tự xây dựng tất cả các bộ phận.
  • B made written notes at each stage of the construction.
    có ghi chép bằng văn bản ở từng giai đoạn thi công.
  • C needed several attempts to achieve a competitive model.
    cần một số nỗ lực để đạt được một mô hình cạnh tranh.
  • D sought the advice of experienced people in the car industry.
    đã tìm kiếm lời khuyên của những người có kinh nghiệm trong ngành công nghiệp xe hơi.

Thông tin liên quan: Đoạn C “Even as the market was declining, four brothers made one last effort to rekindle the technology. Between 1906 and 1909, while still attending high school, Abner Doble and his three brothers built their first steam car in their parents” basement”

Phân tích: Đoạn C nói là Ngay cả khi thị trường đang suy giảm, bốn anh em vẫn nỗ lực lần cuối để vực dậy công nghệ. Trong khoảng thời gian từ 1906 đến 1909, khi vẫn đang học trung học, Abner Doble và ba anh em của mình đã chế tạo chiếc ô tô chạy bằng hơi nước đầu tiên trong tầng hầm của cha mẹ họ

Đáp án: C

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
attempt made one last effort

23. In order to produce the Model C, the Doble brothers

Để sản xuất Model C, anh em nhà Doble

  • A moved production to a different city.
    chuyển sản xuất sang một thành phố khác.
  • B raised financial capital.
    huy động vốn tài chính.
  • C employed an additional worker.
    thuê thêm một công nhân.
  • D abandoned their earlier designs.
    từ bỏ các thiết kế trước đó của họ.

Thông tin liên quan: Đoạn D “The following year Abner Doble drove the Model B from Massachusetts to Detroit in order to seek investment in his automobile design, which he used to open the General Engineering Company. He and his brothers immediately began working on the Model C, which was intended to expand upon the innovations of the Model B”

Phân tích: Đoạn D nói là Abner Doble lái chiếc Model B để tìm kiếm đầu tư vào thiết kế ô tô của mình à  mở Công ty Kỹ thuật Tổng hợp à ngay lập tức bắt tay vào làm việc trên Model C

Đáp án: B

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
raise financial capital seek investment

Questions 24–26

Complete the summary below.

Choose ONE WORD ANDIOR A NUMBER from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 24-26 on your answer sheet.

The Model E

The Model E was road-tested in 1924 by the Automobile Club of America. They found it easy to drive, despite its weight, and it impressed the spectators. A later version of the Model E raised its 24……………, while keeping its emissions extremely low.

The steam car was too expensive for many people and its design was constantly being altered. Under 25…….. cars were produced before the company went out of business. However, even today, there are Model Es on the road in the US. They are straightforward to maintain, and they satisfy California’s 26………. emissions laws. Perhaps today’s technology and materials would help us revive the steam car.

Model E đã được thử nghiệm trên đường vào năm 1924 bởi Câu lạc bộ Ô tô Hoa Kỳ. Họ thấy nó dễ lái, bất chấp trọng lượng của nó, và nó đã gây ấn tượng với khán giả. Một lúc sau phiên bản của Model E đã tăng 24……………, trong khi vẫn giữ lượng khí thải cực kì thấp.

Chiếc xe hơi quá đắt đối với nhiều người và thiết kế của nó liên tục bị thay đổi. Những chiếc ô tô dưới 25…….. được sản xuất trước khi công ty ngừng hoạt động. Tuy nhiên, ngay cả ngày nay, vẫn có những chiếc Model E trên đường ở Mỹ. Chúng dễ bảo trì và đáp ứng tiêu chuẩn 26……….. của California. luật khí thải. Có lẽ công nghệ và vật liệu ngày nay sẽ giúp chúng ta hồi sinh chiếc xe chạy bằng hơi nước.

24. A later version of the Model E raised its ……………, while keeping its emissions extremely low.

Vị trí cần điền là danh từ vì đứng sau tính từ sở hữu its. Trong câu hỏi có danh từ riêng Model E nên bạn dễ dàng scan thông tin nằm ở đoạn F

Thông tin liên quan: Đoạn F “ As the new Doble steamer was further developed and tested, its maximum speed was pushed to over a hundred miles per hour, and it achieved about fifteen miles per gallon of kerosene with negligible emissions ”

Phân tích: Đoạn F nói là Khi tàu hơi nước Doble mới được phát triển và thử nghiệm thêm, tốc độ tối đa của nó đã được đẩy lên hơn một trăm dặm một giờ, và nó đạt được khoảng mười lăm dặm cho mỗi gallon dầu hỏa với lượng khí thải không đáng kể.

Đáp án: speed

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
raise push
extremely low negligible

25. Under …….. cars were produced before the company went out of business.

Thông tin liên quan: Đoạn G “By the time the company folded in 1931, fewer than fifty of the amazing Model E steam cars had been produced.”

Phân tích: Đoạn G nói là Vào thời điểm công ty giải thể vào năm 1931, chưa đến 50 chiếc ô tô chạy bằng hơi nước Model E tuyệt vời được sản xuất.

Đáp án: fifty

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
under fewer
folded went out of business

26. they satisfy California’s ………. emissions laws. Perhaps today’s technology and materials would help us revive the steam car.

Vị trí cần điền là tính từ vì đứng trước danh từ emissions laws

Thông tin liên quan: Đoạn G“ Astonishingly, an unmodified Doble Model E runs clean enough to pass the emissions laws in California today, and they are pretty strict”

Phân tích: Đoạn G nói là Thật đáng kinh ngạc, một chiếc Doble Model E chưa sửa đổi chạy đủ sạch để vượt qua luật khí thải ở California ngày nay và chúng khá nghiêm ngặt

Đáp án: strict

Cambridge 18 Test 3 Passage 3: The case for mixed-ability classes

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

A

Picture this scene. It’s an English literature lesson in a UK school, and the teacher has just read an extract from Shakespeare’s Romeo and Juliet with a class of 15-year-olds. He’s given some of the student’s copies of No Fear Shakespeare, a kid-friendly translation of the original. For three students, even these literacy demands are beyond them. Another girl simply can‘t focus and he gives her pens and paper to draw with (Q27). The teacher can ask the No Fear group to identify the key characters and maybe provide a tentative plot summary. He can ask most of the class about character development, and five of them might be able to support their statements with textual evidence. Now two curious students are wondering whether Shakespeare advocates living a life of moderation or one of passionate engagement.

  • tentative (adj) /ˈten.tə.tɪv/: dự kiến, ướm thử
    ENG: (of a plan or idea) not certain or agreed, or (of a suggestion or action) said or done in a careful but uncertain way because you do not know if you are right
  • curious (adj) /ˈkjʊə.ri.əs/: tò mò
    ENG: interested in learning about people or things around you
  • advocate (v) /ˈæd.və.keɪt/: tán thành, ủng hộ
    ENG: to publicly support or suggest an idea, development, or way of doing something
  • passionate (adj) /ˈpæʃ.ən.ət/: đam mê, nồng nhiệt, say mê
    ENG: having very strong feelings or emotions

Hãy tưởng tượng một cảnh tượng như sau. Đó là một bài học văn học Anh tại một trường học ở Vương quốc Anh, và giáo viên vừa đọc một đoạn trích trong vở kịch Romeo và Juliet của Shakespeare với một lớp gồm những học sinh 15 tuổi. Anh ấy đã đưa cho học sinh một số bản sao của No Fear Shakespeare, một bản dịch dễ hiểu dành cho trẻ em. Nhưng đối với ba học sinh, ngay cả những khả năng đọc viết này cũng vượt quá khả năng của họ. Một cô gái khác đơn giản là không thể tập trung và thầy giáo đưa bút và giấy cho cô ấy để vẽ. Giáo viên có thể yêu cầu nhóm No Fear Shakespeare xác định các nhân vật chính và có thể cung cấp một bản tóm tắt cốt truyện. Thầy có thể hỏi hầu hết cả lớp về sự phát triển tính cách, và năm người trong số họ có thể  phát biểu và đưa ra những bằng chứng văn bản để ủng hộ ý kiến của mình. Bây giờ hai sinh viên tò mò đang tự hỏi liệu Shakespeare ủng hộ việc sống một cuộc sống điềm đạm hay một cuộc sống gắn kết đam mê.

B

As a teacher myself, I’d think my lesson would be going rather well if the discussion went as described above. But wouldn’t this kind of class work beer if there weren’t such a huge gap between the top and the bottom? If we put all the kids who needed literacy support into one class, and all the students who want to discuss the virtue of moderation in another?

Bản thân là một giáo viên, tôi nghĩ rằng bài học của tôi sẽ diễn ra khá tốt nếu cuộc thảo luận diễn ra như mô tả ở trên. Nhưng liệu buổi học có hiệu quả hơn nếu không có khoảng cách lớn giữa nhóm học sinh giỏi và nhóm học sinh yếu? Nếu như chúng ta xếp tất cả những đứa trẻ cần hỗ trợ đọc viết vào một lớp và tất cả những học sinh muốn thảo luận về đức tính điều độ vào một lớp khác?

C

The practice of “streaming”, or ‘tracking’, involves separating students into classes depending on their diagnosed levels of attainment. At a macro level, it requires the establishment of academically selective schools for the brightest students, and comprehensive schools for the rest. Within schools, it means selecting students into a “stream’ of general ability, or ‘sets’ of subject-specific ability. The practice is intuitively appealing to almost every stakeholder (Q28).

  • diagnose (v) /ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/: xác định nguồn gốc, chuẩn đoán
    ENG: to recognize and name the exact character of a disease or a problem, by examining it
  • macro (prefix) /ˈmæk.rəʊ/: vĩ mô
    ENG: large; relating to the whole of something, rather than its parts
  • intuitive (adj) /ɪnˈtʃuː.ɪ.tɪv/: thuộc về trực giác
    ENG: based on feelings rather than facts or proof

Việc thực hành “phân luồng” hoặc “theo dõi” trong giáo dục, liên quan đến việc phân chia học sinh thành các lớp tùy thuộc vào mức độ học tập dự đoán của họ. Ở cấp độ vĩ mô, phương pháp này đòi hỏi phải thành lập các trường học tuyển sinh theo năng lực cho những học sinh xuất sắc nhất và các trường toàn diện cho những học sinh còn lại. Trong các trường học, điều đó có nghĩa là chọn học sinh vào một “nhóm” năng lực chung, hoặc nhóm các khả năng đặc biệt về một môn học. Phương pháp này nghe có vẻ hấp dẫn với hầu hết các bên liên quan.

D

I have heard the mixed-ability model attacked by way of analogy: a group hike. The fittest in the group take the lead and set a brisk pace, only to have to stop and wait every 20 minutes. This is frustrating, and their enthusiasm wanes. Meanwhile, the slowest ones are not only embarrassed but physically struggling to keep up. What’s worse, they never get a long enough break. They honestly just want to quit. Hiking, they feel, is not for them.

  • analogy (n) /əˈnæl.ə.dʒi/: điểm tương tự
    ENG: a comparison between things that have similar features, often used to help explain a principle or idea
  • brisk (adj) /brɪsk/: nhanh, nhanh chóng, vội
    ENG: quick, energetic, and active
  • wane (v) /weɪn/: suy yếu, suy giảm, tàn lụi
    ENG: to become weaker in strength or influence

Tôi đã nghe nói về việc hòa hợp nhiều trình độ bị tấn công bởi cách loại suy: một nhóm đi bộ đường dài. Người khỏe nhất trong nhóm dẫn đầu và di chuyển tốc độ nhanh, sau mỗi 20 phút thì dừng lại và chờ đợi. Điều này thật khó chịu, và sự nhiệt tình của họ suy yếu dần. Trong khi đó, những người chậm nhất không chỉ xấu hổ mà còn phải vật lộn để theo kịp. Tệ hơn nữa, họ không bao giờ được nghỉ ngơi đủ lâu. Họ thực sự chỉ muốn nghỉ. Họ cảm thấy đi bộ đường dài không dành cho họ.

E

Mixed-ability classes bore students, frustrate parents and burn out teachers. The brightest ones will never summit Mount Qomolangma, and the stragglers won’t enjoy the lovely stroll in the park they are perhaps more suited to (Q29). Individuals suffer at the demands of the collective, mediocrity prevails. So: is learning like hiking?

  • frustrate (v) /frʌsˈtreɪt/: làm thất vọng
    ENG: to make someone feel annoyed or less confident because they cannot achieve what they want
  • burn out (v) /frʌsˈtreɪt/: kiệt sức
    ENG: to be forced to stop working because you have become ill or very tired from working too hard
  • mediocre (adj) /ˌmiː.diˈəʊ.kər/: tầm thường
    ENG: not very good

Các lớp học hỗn hợp có nhiều khả năng khiến học sinh chán nản, phụ huynh thất vọng và giáo viên kiệt sức. Những người thông minh nhất sẽ không bao giờ lên tới đỉnh núi Qomolangma, và những người đi lạc sẽ không tận hưởng chuyến đi dạo thú vị trong công viên mà có lẽ họ thích hợp hơn. Ai cũng phải chịu đựng những yêu cầu từ tập thể, sự tầm thường chiếm ưu thế. Vậy: học có giống như đi bộ đường dài không?

F

The current pedagogical paradigm is arguably that of constructivism, which emerged out of the work of psychologist Lev Vygotsky. In the 1930s, Vygotsky emphasised the importance of targeting a student’s specific ‘zone of proximal development’ (ZPD). This is the gap between what they can achieve only with support – teachers, textbooks, worked examples, parents and so on – and what they can achieve independently. The purpose of teaching is to provide and then gradually remove this ‘scaffolding’ until they are autonomous (Q30). If we accept this model, it follows that streaming students with similar ZPDs would be an efficient and effective solution (Q36). And that forcing everyone on the same hike – regardless of aptitude – would be madness.

  • constructivism (n) /kənˈstrʌk.tɪ.vɪ.zəm/: thuyết kiến tạo
    ENG: a style of art that began in Russia in the early 20th century, based on the idea that art should have a social purpose
  • autonomous (adj) /ɔːˈtɒn.ə.məs/: Có khả năng tự trị
    ENG: independent and having the power to make your own decisions

Mô hình sư phạm hiện tại được cho là mô hình của chủ nghĩa kiến tạo, xuất hiện từ công trình của nhà tâm lý học Lev Vygotsky. Vào những năm 1930, Vygotsky nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhắm mục tiêu vào ‘vùng phát triển gần’ (ZPD) cụ thể của học sinh. Đây là khoảng cách giữa những gì họ có thể đạt được chỉ với sự hỗ trợ – giáo viên, sách giáo khoa, ví dụ, cha mẹ, v.v. – và những gì họ có thể đạt được một cách độc lập. Mục đích của việc giảng dạy là cung cấp và sau đó loại bỏ dần ‘giàn giáo’ này cho đến khi chúng tự chủ. Nếu chúng ta chấp nhận mô hình này, thì việc phân luồng học sinh có ZPD tương tự sẽ là một giải pháp hiệu quả và hiệu suất. Và việc buộc tất cả mọi người phải đi bộ đường dài cũng thế – bất kể năng khiếu như thế nào – sẽ là điều điên rồ.

G

Despite all this, there is limited empirical evidence to suggest that streaming results in better outcomes for students. Professor John Hattie, director of the Melbourne Education Research Institute, notes that ‘tracking has minimal effects on learning outcomes’ (Q31). What is more, streaming appears to significantly – and negatively – affect those students assigned to the lowest sets (Q32). These students tend to have much higher representation of low socioeconomic class (Q33). Less significant is the small benefit for those lucky clever students in the higher sets (Q34). The overall result is that the smart stay smart and the dumb get dumber, further entrenching the social divide.

  • empirical (adj) /ɪmˈpɪr.ɪ.kəl/: theo kinh nghiệm, nhờ thực nghiệm
    ENG: based on what is experienced or seen rather than on theory
  • entrench (v) /ɪnˈtrentʃ: ăn sâu, bám chắc vào
    ENG: to firmly establish something, especially an idea or a problem, so that it cannot be changed

Bất chấp tất cả những điều này, có rất ít bằng chứng thực nghiệm cho thấy rằng việc phân lớp mang lại kết quả tốt hơn cho học sinh. Giáo sư John Hattie, giám đốc Viện Nghiên cứu Giáo dục Melbourne, cho biết “việc theo dõi có ảnh hưởng tối thiểu đến kết quả học tập”. Hơn nữa, việc phân lớp dường như ảnh hưởng đáng kể – và tiêu cực – đến những học sinh được xếp vào nhóm thấp nhất. Những sinh viên này có xu hướng đại diện cao hơn nhiều cho tầng lớp kinh tế xã hội thấp. Ít quan trọng hơn là lợi ích nhỏ dành cho những học sinh thông minh may mắn ở các nhóm cao hơn. Kết quả chung là người thông minh vẫn thông minh và người ngu ngốc trở nên ngu ngốc hơn, làm sâu sắc thêm sự phân chia xã hội.

H

In the latest update of Hattie’s influential meta-analysis of factors influencing student achievement, one of the most significant factors is the teachers’ estimate of achievement. Streaming students by diagnosed achievement automatically limits what the teacher feels the student is capable of (Q35). Meanwhile, in a mixed environment, teachers’ estimates need to be more diverse and flexible.

Trong bản cập nhật mới nhất của phân tích tổng hợp ảnh hưởng đến thành tích học sinh của Hatti, một trong những yếu tố quan trọng nhất là đánh giá của giáo viên về thành tích. Phân lớp học sinh dựa trên thành tích đã được chẩn đoán tự động hạn chế những gì mà giáo viên cảm thấy học sinh có khả năng đạt được. Trong khi đó, trong môi trường hỗn hợp, ước tính của giáo viên cần phải đa dạng và linh hoạt hơn.

I

While streaming might seem to help teachers effectively target a student’s ZPD, it can underestimate the importance of peer-to-peer learning. A crucial aspect of constructivist theory is the role of the MKO – ‘more-knowledgeable other’ – in knowledge construction. While teachers are traditionally the MKOs in classrooms, the value of knowledgeable student peers must not go unrecognised either.

Mặc dù phân lớp có vẻ như giúp giáo viên nhắm mục tiêu ZPD của học sinh một cách hiệu quả, nhưng nó có thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc học hỏi từ bạn bè. Một khía cạnh quan trọng của lý thuyết kiến tạo là vai trò của MKO – ‘người khác hiểu biết hơn’ – trong việc xây dựng kiến thức. Mặc dù theo truyền thống, giáo viên là MKO trong lớp học, nhưng giá trị của những học sinh có kiến thức đồng trang lứa cũng không được không được công nhận.

K

I find it amazing to watch students get over an idea to their peers in ways that I would never think of. They operate with different language tools and different social tools from teachers and, having just learnt it themselves, they possess similar cognitive structures to their struggling classmates. There is also something exciting about passing on skills and knowledge that you yourself have just mastered – a certain pride and zeal, a certain freshness to the interaction between ‘teacher’ and ‘learner’ that is often lost by the expert for whom the steps are obvious and the joy of discovery forgotten (Q38).

Tôi thấy thật tuyệt vời khi chứng kiến học sinh truyền đạt một ý tưởng cho bạn học của mình theo những cách mà tôi chưa bao giờ nghĩ tới. Các em vận hành với các công cụ ngôn ngữ khác nhau và các công cụ xã hội khác nhau từ giáo viên và vì vừa mới tự học nên các em có cấu trúc nhận thức tương tự như các bạn cùng lớp đang gặp khó khăn. Cũng có điều gì đó thú vị khi truyền lại những kỹ năng và kiến thức mà bản thân bạn vừa nắm vững – một niềm tự hào và lòng nhiệt thành nhất định, một sự mới mẻ nhất định trong mối quan hệ tương tác giữa ‘người dạy’ và ‘người học’ mà chuyên gia từng bước hướng dẫn thường đánh mất hiển nhiên và niềm vui khám phá bị lãng quên.

L

Having a variety of different abilities in a collaborative learning environment provides valuable resources for helping students meet their learning needs, not to mention improving their communication and social skills. And today, more than ever, we need the many to flourish – not suffer at the expense of a few bright stars (Q39). Once a year, I go on a hike with my class, a mixed bunch of students. It is challenging. The fittest students realise they need to encourage the reluctant. There are lookouts who report back, and extra items to carry for others. We make it – together.

Có nhiều khả năng khác nhau trong một môi trường học tập hợp tác cung cấp tài nguyên quý giá để giúp sinh viên đáp ứng nhu cầu học tập của họ, chưa kể đến việc cải thiện kỹ năng giao tiếp và xã hội của họ. Và ngày nay, hơn bao giờ hết, chúng ta cần tất cả mọi người cùng phát triển chứ không phải chịu thiệt thòi vì một vài ngôi sao sáng. Mỗi năm một lần, tôi đi bộ đường dài với lớp của mình, một nhóm học sinh hỗn hợp. No la sự thử thach. Những sinh viên khỏe mạnh nhất nhận ra rằng họ cần khuyến khích những người miễn cưỡng tham gia. Có những người theo dõi báo cáo lại và những vật phẩm bổ sung để mang theo cho người khác. Chúng tôi làm cho nó – cùng nhau.

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 27–30

Choose the correct letter, A, B, C or D.

Write the correct letter in boxes 27-30 on your answer sheet.

27. The writer describes the Romeo and Juliet lesson in order to demonstrate

Người viết miêu tả bài học Romeo và Juliet nhằm chứng minh

  • A how few students are interested in literature.
    ít học sinh quan tâm đến văn học.
  • B how a teacher handles a range of learning needs.
    làm thế nào một giáo viên xử lý một loạt các nhu cầu học tập.
  • C how unsuitable Shakespeare is for most teenagers.
    Shakespeare không phù hợp với hầu hết thanh thiếu niên như thế nào.
  • D how weaker students can disrupt their classmates’ learning.
    học sinh yếu hơn có thể làm gián đoạn việc học của các bạn cùng lớp như thế nào.

Trong câu hỏi đề cập đến Romeo and Juliet nên bạn dễ dàng scan thông tin nằm ở đoạn A

Thông tin liên quan: Đoạn A “He’s given some of the student’s copies of No Fear Shakespeare, a kid-friendly translation of the original. For three students, even these literacy demands are beyond them. Another girl simply can‘t focus and he gives her pens and paper to draw with. The teacher can ask the No Fear group to identify the key characters and maybe provide a tentative plot summary”

Phân tích: Đoạn A Anh ấy đã đưa cho học sinh một số bản sao của No Fear Shakespeare, một bản dịch thân thiện với trẻ em của bản gốc. Đối với ba học sinh, ngay cả những nhu cầu đọc viết này cũng vượt quá khả năng của họ. Một cô gái khác đơn giản là không thể tập trung và anh ấy đưa bút và giấy cho cô ấy để vẽ. Giáo viên có thể yêu cầu nhóm xác định các nhân vật chính và có thể cung cấp một bản tóm tắt cốt truyện dự kiến →  các học sinh có sức học khác nhau thì giáo viên lại cho các bạn ấy cách tiếp cận và yêu cầu khác nhau

Đáp án: B

28. What does the writer say about streaming in the third paragraph?

Nhà văn nói gì về phát trực tuyến trong đoạn thứ ba?

  • A It has a very broad appeal.
    Nó có sức hấp dẫn rất rộng.
  • B It favours cleverer students.
    Nó ủng hộ học sinh thông minh hơn.
  • C It is relatively simple to implement.
    Nó tương đối đơn giản để thực hiện.
  • D It works better in some schools than others.
    Nó hoạt động tốt hơn ở một số trường so với những trường khác.

Thông tin liên quan: Đoạn C “The practice is intuitively appealing to almost every stakeholder ”

Phân tích: Đoạn C có nói Phương pháp này hấp dẫn trực quan đối với hầu hết mọi bên liên quan

Đáp án: A

29. What idea is suggested by the reference to Mount Qomolangma in the fifth paragraph?

Ý tưởng nào được gợi ý khi đề cập đến Núi Qomolangma trong đoạn thứ năm?

  • A students following unsuitable paths
    học sinh đi theo con đường không phù hợp
  • B students attempting interesting tasks
    học sinh cố gắng thực hiện các nhiệm vụ thú vị
  • C students not achieving their full potential
    học sinh không đạt được tiềm năng đầy đủ của họ
  • D students not being aware of their limitations
    Học sinh không ý thức được hạn chế của mình

Thông tin liên quan: Đoạn E “The brightest ones will never summit Mount Qomolangma, and the stragglers won’t enjoy the lovely stroll in the park they are perhaps more suited to ”

Phân tích: Đoạn E có nói Những người thông minh nhất sẽ không bao giờ lên đến đỉnh núi Qomolangma, và những người đi lạc sẽ không thích đi dạo trong công viên mà họ có lẽ phù hợp hơn

Đáp án: C

30. What does the word ‘scaffolding’ in the sixth paragraph refer to?

Từ ‘giàn giáo’ trong đoạn thứ sáu đề cập đến điều gì?

  • A the factors which prevent a student from learning effectively
    những yếu tố cản trở học sinh học tập hiệu quả
  • B the environment where most of a student’s learning takes place
    môi trường diễn ra hầu hết việc học tập của học sinh
  • C the assistance given to a student in their initial stages of learning
    sự hỗ trợ dành cho một học sinh trong giai đoạn học tập ban đầu của họ
  • D the setting of appropriate learning targets for a student’s aptitude
    việc thiết lập các mục tiêu học tập phù hợp với năng khiếu của học sinh

Thông tin liên quan: Đoạn F “This is the gap between what they can achieve only with support – teachers, textbooks, worked examples, parents and so on – and what they can achieve independently. The purpose of teaching is to provide and then gradually remove this ‘scaffolding’ until they are autonomous”

Phân tích: Đoạn F có nói Đây là khoảng cách giữa những gì họ có thể đạt được chỉ với sự hỗ trợ – giáo viên, sách giáo khoa, ví dụ làm việc, cha mẹ, v.v. – và những gì họ có thể đạt được một cách độc lập. Mục đích của việc giảng dạy là cung cấp và sau đó loại bỏ dần scafforlding cho đến khi chúng tự chủ. Cần chú ý đến ketwords “then gradually” > Nên có thể suy ra rằng scafforlding “in their initial stages of learning” và được “support = assistance

Đáp án: C

Questions 31–35

Complete the summary using the list of phrases, A-I, below.

Write the correct letter, A-I, in boxes 31-35 on your answer sheet.

A wrong classes             B lower expectations              C average learners
nhầm lớp                           kỳ vọng thấp hơn                     người học trung bình

D bottom sets                 E brightest pupils                    F disadvantaged backgrounds
bộ đáy                               học sinh sáng giá nhất             hoàn cảnh khó khăn

G weaker students          H higher achievements           I positive impressions
học sinh yếu                       thành tích cao hơn                 ấn tượng tích cực

Is streaming effective?

According to Professor John Hattie of the Melbourne Education Research Institute, there is very little indication that streaming leads to 31………. He points out that, in schools which use streaming, the most significant impact is on those students placed in the 32……………., especially where a large proportion of them have 33 ……….. Meanwhile, for the 34………., there appears to be only minimal advantage. A further issue is that teachers tend to have 35……….. of students in streamed groups.

Theo Giáo sư John Hattie của Viện Nghiên cứu Giáo dục Melbourne, có rất ít dấu hiệu cho thấy việc phát trực tuyến dẫn đến 31………. Ông chỉ ra rằng, ở những trường sử dụng tính năng phát trực tuyến, tác động đáng kể nhất là đối với những học sinh được xếp vào nhóm 32……………., đặc biệt là khi phần lớn trong số họ có nhóm 33 ……….. Trong khi đó, đối với nhóm 34… ……., dường như chỉ có lợi thế tối thiểu. Một vấn đề nữa là giáo viên có xu hướng có 35……….. học sinh trong các nhóm được truyền trực tuyến.

31. According to Professor John Hattie of the Melbourne Education Research Institute, there is very little indication that streaming leads to ……….

Vị trí cần điền có thể là một danh từ vì lead to sth. Trong câu hỏi có danh từ riêng John Hattie và Melbourne Education Research Institute nên bạn dễ dàng scan thông tin ở đoạn

Thông tin liên quan: Đoạn G “ Professor John Hattie, director of the Melbourne Education Research Institute, notes that ‘tracking has minimal effects on learning outcomes’

Phân tích: Đoạn G có nói Giáo sư John Hattie, giám đốc Viện Nghiên cứu Giáo dục Melbourne, lưu ý rằng ‘việc theo dõi có ảnh hưởng tối thiểu đến kết quả học tập’

Đáp án: H

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
little education minimal effects
achievements outcomes

32&33. He points out that, in schools which use streaming, the most significant impact is on those students placed in the ……………., especially where a large proportion of them have ………..

Vị trí cần điền cần một danh từ vì sau mạo từ the

Thông tin liên quan: Đoạn G “What is more, streaming appears to significantly – and negatively – affect those students assigned to the lowest sets. ”

Phân tích: Đoạn G có nói Hơn nữa, việc phân loại dường như ảnh hưởng đáng kể – và tiêu cực – đến những học sinh được xếp vào nhóm thấp nhất

Đáp án: D

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
bottom lowest sets

32&33. He points out that, in schools which use streaming, the most significant impact is on those students placed in the ……………., especially where a large proportion of them have ………..

Thông tin liên quan: Đoạn G “ What is more, streaming appears to significantly – and negatively – affect those students assigned to the lowest sets. These students tend to have much higher representation of low socioeconomic class.”

Phân tích: Đoạn G có nói Những sinh viên này có xu hướng đại diện cao hơn nhiều cho tầng lớp kinh tế xã hội thấp

Đáp án: F

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
a large proportion much higher representation
disadvantaged backgrounds low socioeconomic class

34. Meanwhile, for the ………., there appears to be only minimal advantage.

Vị trí cần điền là một danh từ vì đứng sao mạo từ the

Thông tin liên quan: Đoạn G “Less significant is the small benefit for those lucky clever students in the higher sets”

Phân tích: Đoạn G có nói Ít quan trọng hơn là lợi ích nhỏ dành cho những học sinh thông minh may mắn ở nhóm cao hơn

Đáp án: E

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
minimal advantage Less significant

35. A further issue is that teachers tend to have ……….. of students in streamed groups.

Thông tin liên quan: Đoạn H “Streaming students by diagnosed achievement automatically limits what the teacher feels the student is capable of ”

Phân tích:  Đoạn H nói rằng Phân luồng học sinh theo thành tích được chẩn đoán sẽ tự động giới hạn những gì giáo viên cảm thấy học sinh có khả năng

Đáp án: B

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
tower blocks high-rise buildings
exterior outdoor

Questions 36–40

Do the following statements agree with the views of the writer in Reading Passage 3?

In boxes 36-40 on your answer sheet, write

  • YES                 if the statement agrees with the views of the writer
  • NO                  if the statement contradicts the views of the writer
  • NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

36. The Vygotsky model of education supports the concept of a mixed-ability class.

Dịch câu hỏi: Mô hình giáo dục Vygotsky hỗ trợ khái niệm về một lớp học có khả năng hỗn hợp. Trong câu hỏi có danh từ Vygotsky nên bạn có thể dễ dàng scan thông tin ở đoạn

Thông tin liên quan: Đoạn F “If we accept this model, it follows that streaming students with similar ZPDs would be an efficient and effective solution. And that forcing everyone on the same hike – regardless of aptitude – would be madness. ”

Phân tích: Đoạn F nói với mô hình giáo dục Vigotsky, việc phân loại học sinh theo khả năng tự tiếp thu bài học sẽ là một phương pháp hiệu quả. Nếu như xếp các học sinh với nhiều mức độ thông hiểu khác nhau vào cùng một lớp học thì đó là một chuyện điên rồ à bản chất của mô hình này là phân bố các học sinh với tiềm năng và khả năng tập trung tương tự vào cùng một lớp

Đáp án: No

37. Some teachers are uncertain about allowing students to take on MKO roles in the classroom.

Dịch câu hỏi: Một số giáo viên không chắc chắn về việc cho phép học sinh đảm nhận vai trò MKO trong lớp học.

Đáp án: Not given

38. It can be rewarding to teach knowledge which you have only recently acquired.

Dịch câu hỏi: Có thể rất bổ ích khi dạy kiến thức mà bạn mới chỉ có được gần đây.

Thông tin liên quan: Thông tin được nhắc đến ở đoạn K “There is also something exciting about passing on skills and knowledge that you yourself have just mastered – a certain pride and zeal, a certain freshness to the interaction between ‘teacher’ and ‘learner’ that is often lost by the expert for whom the steps are obvious and the joy of discovery forgotten”

Phân tích: Đoạn văn nói Cũng có điều gì đó thú vị khi truyền lại những kỹ năng và kiến thức mà bản thân bạn vừa nắm vững – một niềm tự hào và lòng nhiệt thành nhất định, một sự mới mẻ nhất định trong mối quan hệ tương tác giữa ‘người dạy’ và ‘người học’ mà chuyên gia từng bước hướng dẫn thường đánh mất hiển nhiên và niềm vui khám phá bị lãng quên

Đáp án: Yes

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng đồng nghĩa trong bài đọc
teach pass on
acquired mastered

39.  The priority should be to ensure that the highest-achieving students attain their goals.

Dịch câu hỏi: Ưu tiên nên là đảm bảo rằng những học sinh đạt thành tích cao nhất đạt được mục tiêu của mình.

Thông tin liên quan: Thông tin được nhắc đến ở đoạn cuối “And today, more than ever, we need the many to flourish – not suffer at the expense of a few bright stars”

Phân tích: Đoạn văn nói Và ngày nay, hơn bao giờ hết, chúng ta cần nhiều người cùng phát triển – không phải chịu thiệt hại vì một vài ngôi sao sáng

Đáp án: No

Từ vựng trong câu hỏi Từ vựng trái nghĩa trong bài đọc
many to flourish few bright stars

40. Taking part in collaborative outdoor activities with teachers and classmates can improve student outcomes in the classroom.

Dịch câu hỏi: Tham gia các hoạt động cộng tác ngoài trời với giáo viên và bạn cùng lớp có thể cải thiện kết quả của học sinh trong lớp học.

Đáp án: Not given

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng