Giải đề IELTS Writing Cam 18 Test 1 – Task 1 & Task 2

Cam 18 Test 1 – IELTS Writing Task 1

Writing Task 1
The graph below gives information about the percentage of the population in four Asian countries living in cities from 1970 to 2020, with predictions for 2030 and 2040.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The provided graph illustrates the urban population percentages in four Asian countries: the Philippines, Malaysia, Thailand, and Indonesia. The data spans the years 1970 to 2020, with projections extended to 2030 and 2040.

Overall, the graph depicts a consistent trend of urbanization across the selected Asian nations. The projections imply that this trend of urbanization will persist, albeit at varying rates, in the upcoming years.

In 1970, approximately 30% of the populations in the Philippines and Malaysia resided in urban areas, surpassing the under 20% figure for Thailand and the roughly 15% for Indonesia. All these figures displayed an upward trajectory. Notably, the urban population percentages in the Philippines and Malaysia converged in 1990, each reaching 50%. A similar convergence occurred in 2000, when both Thailand and Indonesia had equal urban populations at 30%. The increasing trend continued until 2010, except for the Philippines, where the proportion of urban dwellers experienced a marginal decline.

Projections for 2030 and 2040 illustrate a surge in urban population, with Malaysia experiencing the most dramatic increase, peaking at 85%. The percentage of Indonesian city dwellers is projected to significantly surpass the remaining countries, reaching 60%, compared to the 55% for the Philippines and 45% for Thailand.

Từ vựng tốt trong bài:

1, Illustrate: Mô tả, minh họa

  • Explanation: Represents or shows something in a visual or descriptive way.
  • Example: The chart illustrates the correlation between temperature and ice melting.

2, Consistent trend: Xu hướng nhất quán

  • Explanation: A pattern or movement that remains stable over a period of time.
  • Example: There has been a consistent trend of decreasing crime rates in the city.

3, Persist: Tiếp tục tồn tại

  • Explanation: To continue or endure over time.
  • Example: Despite challenges, her determination to succeed persisted.

4, Upward trajectory: Hướng đi lên

  • Explanation: The path or direction that goes upwards or shows an increase.
  • Example: The company’s profits have been on an upward trajectory for the past three quarters.

5, Surpass: Vượt qua, vượt trội hơn

  • Explanation: Exceeding or going beyond a certain point or level.
  • Example: Her dedication and hard work led to surpassing all expectations.

6, Converge: Hội tụ, tiếp giáp

  • Explanation: Coming together or meeting at a common point.
  • Example: The interests of the two parties converged during the negotiation.

7, Marginal decline: Sự giảm nhẹ

  • Explanation: A small or slight decrease.
  • Example: The company’s profits experienced a marginal decline due to increased competition.

8, Surge: Sự tăng mạnh, sự bùng nổ

  • Explanation: A sudden and significant increase or rise.
  • Example: There was a surge in online shopping during the holiday season.

9, Significantly surpass: Vượt trội đáng kể

  • Explanation: To exceed by a large degree.
  • Example: Her performance in the competition significantly surpassed that of her competitors.

Gợi ý sách liên quan

Giải đề thi thật IELTS Writing Task 1 & 2


Nếu bạn muốn tham khảo các bài mẫu IELTS Writing bám sát với đề thi thật nhất, thuộc những chủ đề thường được hỏi trong IELTS Writing Task 2, sở hữu cuốn này chính là sự lựa chọn tuyệt vời.



Cam 18 Test 1 – IELTS Writing Task 2

Writing Task 2

The most important aim of science should be to improve people’s lives. To what extent do you agree or disagree with this statement?

The primary objective of science is often perceived as enhancing the quality of human lives. This essay will discuss the extent to which I agree with this notion.

Undoubtedly, the core purpose of scientific research and discovery is to advance human well-being. Through innovations in medicine, technology, and various other fields, science has significantly contributed to improving people’s lives. For instance, medical breakthroughs have led to the development of vaccines, treatments, and surgical procedures that have extended lifespans and alleviated suffering. Similarly, technological advancements have revolutionized communication, transportation, and daily conveniences, enhancing overall quality of life.

However, while enhancing human lives is undeniably a crucial goal of science, it is not its sole purpose. Scientific inquiry also strives to expand knowledge, address fundamental questions about the natural world, and push the boundaries of human understanding. This pursuit of knowledge often leads to unexpected discoveries and opens up new avenues of exploration. Moreover, some scientific endeavors might not yield immediate practical benefits but can still contribute to a deeper understanding of the universe and our place in it.

In conclusion, while improving human lives is an important aim of science, it is essential to recognize that science serves multiple purposes beyond this objective. It is through a balanced approach that encompasses both practical applications and intellectual curiosity that science can continue to drive progress and enrich our understanding of the world.

Từ vựng hay:

1, Aim (n) – Mục tiêu

  • Giải thích: Mục tiêu hoặc mục đích mà bạn cố gắng đạt được.
  • Ví dụ: The main aim of this project is to improve the quality of education in rural areas.

2, Enhance (v) – Nâng cao, cải thiện

  • Giải thích: Làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc quan trọng hơn.
  • Ví dụ: The new software will enhance the performance of the computer system.

3, Quality of life (idiom) – Chất lượng cuộc sống

  • Giải thích: Mức độ hạnh phúc, thoải mái và tiện nghi mà mọi người có trong cuộc sống hàng ngày.
  • Ví dụ: Many people believe that living in a clean and safe environment contributes to a better quality of life.

4, Innovative (adj) – Sáng tạo

  • Giải thích: Liên quan đến việc tạo ra những ý tưởng mới, cách tiếp cận mới hoặc phương pháp mới.
  • Ví dụ: The company is known for its innovative approach to solving complex problems.

5, Medicine (n) – Y học, thuốc

  • Giải thích: Ngành học liên quan đến việc điều trị và phòng bệnh, hoặc các loại thuốc và phương pháp điều trị.
  • Ví dụ: Advances in medicine have led to significant improvements in patient care and treatment outcomes.

6, Technology (n) – Công nghệ

  • Giải thích: Các thiết bị, ứng dụng và quy trình kỹ thuật được sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc cải thiện cuộc sống.
  • Ví dụ: The rapid development of technology has transformed the way we communicate and access information.

7, Diagnose (v) – Chẩn đoán

  • Giải thích: Xác định bệnh hoặc vấn đề y tế của người bệnh bằng cách xem xét triệu chứng và kiểm tra y tế.
  • Ví dụ: The doctor used various tests to diagnose the patient’s condition accurately.

8, Innovation (n) – Sự đổi mới, sự sáng tạo

  • Giải thích: Việc đưa ra những ý tưởng, sản phẩm hoặc cách tiếp cận mới mẻ.
  • Ví dụ: The company’s innovation in renewable energy has led to significant reductions in carbon emissions.

9, Advancement (n) – Sự tiến bộ, phát triển

  • Giải thích: Sự đi lên, cải thiện hoặc phát triển trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Ví dụ: The advancement of technology has revolutionized the way we work and interact with the world.

10, Contribution (n) – Đóng góp

  • Giải thích: Sự góp phần hoặc ảnh hưởng tích cực đến một tình huống hoặc vấn đề.
  • Ví dụ: Her contribution to the team’s success was recognized by her colleagues.

Lược dịch tiếng Việt 

Mục tiêu chính của khoa học thường được coi là nâng cao chất lượng cuộc sống con người. Bài viết này sẽ thảo luận về mức độ tôi đồng ý với quan điểm này.

Không thể phủ nhận rằng mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu khoa học và khám phá là thúc đẩy sự phát triển về hạnh phúc và sức khỏe con người. Thông qua các đổi mới trong lĩnh vực y học, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác, khoa học đã đóng góp đáng kể vào việc cải thiện cuộc sống của mọi người. Ví dụ, những đột phá trong y học đã dẫn đến việc phát triển các loại vắc-xin, liệu pháp và thủ thuật phẫu thuật đã kéo dài tuổi thọ và giảm bớt sự đau đớn. Tương tự, sự tiến bộ trong công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp, giao thông và tiện ích hàng ngày, nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tuy nhiên, trong khi cải thiện cuộc sống con người là mục tiêu quan trọng của khoa học, đó không phải là mục đích duy nhất. Khoa học cũng cố gắng mở rộng kiến thức, giải quyết các câu hỏi cơ bản về thế giới tự nhiên và đẩy mạnh giới hạn của sự hiểu biết con người. Việc tìm kiếm kiến thức này thường dẫn đến những khám phá không ngờ và mở ra những con đường mới. Hơn nữa, một số nỗ lực khoa học có thể không đạt được lợi ích thực tiễn ngay lập tức nhưng vẫn có thể góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó.

Tóm lại, trong khi cải thiện cuộc sống con người là mục tiêu quan trọng của khoa học, điều cần nhận thức là khoa học phục vụ nhiều mục đích khác nhau ngoài mục tiêu này. Chỉ thông qua một cách tiếp cận cân đối bao gồm cả ứng dụng thực tế và sự tò mò trí tuệ, khoa học mới có thể tiếp tục thúc đẩy sự tiến bộ và làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về thế giới.

Gợi ý sách liên quan

Giải đề thi thật IELTS Writing Task 1 & 2


Nếu bạn muốn tham khảo các bài mẫu IELTS Writing bám sát với đề thi thật nhất, thuộc những chủ đề thường được hỏi trong IELTS Writing Task 2, sở hữu cuốn này chính là sự lựa chọn tuyệt vời.


Bài viết liên quan:

IELTS Thanh Loan – Trung tâm luyện thi IELTS cung cấp các khóa học IELTS Online, sách IELTS:

  • ĐT: 0974 824 724
  • Email: [email protected]
  • Địa chỉ: S103 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng