Giải đề IELTS Writing Cambridge 17 Test 1 (full 2 tasks)

Cam 17 Test 1 Writing Task 1

Writing Task 1
The maps below show an industrial area in the town of Norbiton, and planned future development of the site.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

SAMPLE ANSWER: structured by Map 1 followed by Map 2

The two diagrams depict the current and proposed future layouts of Norbiton’s manufacturing quarter. Overall, the area is slated for a complete transformation into a residential zone.

In the current layout, the area lies to the east of the town, with a river flowing from west to east in the northern part. To the north of the river is farmland. At the center of the area sits a roundabout with two exits: one leading to a main road in the south, and the other oriented eastward. Factories are scattered on both sides of the roundabout and around its perimeter.

In the envisioned future layout, significant changes are planned. Two new exits will be added to the roundabout, one directing traffic northwest and the other north. These exits will lead to a newly constructed bridge providing access to new residential housing, leaving only countryside to the northeast. Additionally, a small roundabout will be constructed on the main road, connecting it to the larger roundabout. The factories will be replaced by housing developments and amenities such as shops and a medical center. A school will be erected in the eastern section of the area, accompanied by a new park nearby.

1, Manufacturing quarter:

  • English Meaning: An area designated for industrial activities.
  • Vietnamese Meaning: Khu công nghiệp.

2, Transformation:

  • English Meaning: A thorough or dramatic change.
  • Vietnamese Meaning: Sự biến đổi, sự chuyển đổi.

3. Envisioned:

  • English Meaning: Imagined or planned for the future.
  • Vietnamese Meaning: Được tưởng tượng, được lập kế hoạch cho tương lai.

4, Perimeter:

  • English Meaning: The outer boundary or edge of an area.
  • Vietnamese Meaning: Bên ngoài, biên giới.

5, Constructed:

  • English Meaning: Built or assembled.
  • Vietnamese Meaning: Được xây dựng, được lắp ráp.

6, Erected:

  • English Meaning: Built or established, often referring to structures.
  • Vietnamese Meaning: Được xây dựng, được thiết lập, thường ám chỉ cấu trúc.

7, Accompanied:

  • English Meaning: Joined or accompanied by something else.
  • Vietnamese Meaning: Đi kèm, đi cùng với cái gì đó khác.

SAMPLE ANSWER: structured by North and South of the map

The town plans depict an industrial zone situated to the east of Norbiton, along with proposals for its future development. The overarching aim is to transition Norbiton from an industrial area to a residential one, complemented by relevant amenities.

In the northernmost part of the map, housing is slated for construction on farmland. A road adjacent to this area leads to a bridge spanning a river, connecting to a road lined with housing to the west. This road intersects with a central ring road, where the removal of all factories is proposed.

Moving to the southern portion of the map, a new road extends westward from the ring road, flanked by residential housing. Another road branches off to the east of the ring road, featuring additional housing and a playground, culminating in a school at its terminus. Factories along this road are set for removal. Lastly, branching southward from the ring road, the current road will accommodate shops to the west and a medical complex to the east. This road will lead to a newly proposed roundabout, replacing the existing T-intersection.

1, Industrial area:

  • English Meaning: A region designated for industrial activities.
  • Vietnamese Meaning: Khu công nghiệp.

2, Development:

  • English Meaning: The process of growth or advancement.
  • Vietnamese Meaning: Sự phát triển, sự tiến bộ.

3, Residential area:

  • English Meaning: An area primarily designated for housing and living purposes.
  • Vietnamese Meaning: Khu dân cư.

4, Farmland:

  • English Meaning: Land used for agricultural purposes.
  • Vietnamese Meaning: Đất nông nghiệp, đất canh tác.

5, Adjacent:

  • English Meaning: Next to or adjoining something else.
  • Vietnamese Meaning: Liền kề, kề cận.

6, Spanning:

  • English Meaning: Extending across or covering a distance or area.
  • Vietnamese Meaning: Bao phủ, trải dài.

7, Intersects:

  • English Meaning: Crosses or meets at a point.
  • Vietnamese Meaning: Giao nhau, cắt nhau.

8, Proposed:

  • English Meaning: Planned or suggested for consideration.
  • Vietnamese Meaning: Đề xuất, đề nghị.

9, Flanked:

  • English Meaning: Positioned on either side of something.
  • Vietnamese Meaning: Được đặt ở hai bên của cái gì đó.

10, Culminating:

  • English Meaning: Reaching a climax or highest point.
  • Vietnamese Meaning: Cao điểm, điểm cao nhất.

Cam 17 Test 1 Writing Task 2

Writing Task 2

It is important for people to take risks, in both their professional lives and personal lives.

Do the advantages of taking these risks outweigh the disadvantages?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience

Some argue that embracing risks, both in personal endeavors and professional pursuits, offers overall benefits. I staunchly concur with this perspective, acknowledging the potential for advancement and personal growth it entails.

Firstly, taking risks can propel one’s career aspirations forward. While some individuals settle early in their careers, content with their current status, others step into various business ventures and explore different fields to discover their true calling. Although such endeavors may result in temporary setbacks, individuals who embrace these challenges are often more likely to achieve significant success in the long run. By embracing risk early in their careers, individuals increase their chances of reaping substantial rewards in the future.

Furthermore, risk-taking fosters the development of mature personal relationships. In conservative societies, many individuals refrain from pursuing serious romantic relationships until after completing their education. However, delaying such experiences can lead to immaturity and poor decision-making in matters of marriage and family life. Conversely, individuals who take risks and engage in diverse relationships during their formative years develop a deeper understanding of human nature. These experiences serve as a catalyst for personal growth and enhanced emotional maturity.

In conclusion, embracing risks can catalyze substantial growth and development, making it a prudent approach. However, it is essential to exercise caution and avoid reckless behavior to mitigate potential disadvantages associated with risk-taking in various contexts.

Từ vựng hay trong bài: 

1, Embrace:

  • English Meaning: To accept or adopt willingly.
  • Vietnamese Meaning: Chấp nhận, ôm, đón nhận.

2, Endeavors:

  • English Meaning: Efforts or attempts to achieve something.
  • Vietnamese Meaning: Nỗ lực, nỗ lực cố gắng.

3, Propel:

  • English Meaning: To drive or push forward.
  • Vietnamese Meaning: Thúc đẩy, đẩy mạnh.

4, Settle:

  • English Meaning: To accept a less than ideal situation.
  • Vietnamese Meaning: Điều chỉnh, thích ứng, làm cho cải thiện.

5, Venture:

  • English Meaning: To take the risk of undertaking something.
  • Vietnamese Meaning: Mạo hiểm, liều lĩnh.

6, Mitigate:

  • English Meaning: To make something less severe or harmful.
  • Vietnamese Meaning: Làm giảm nhẹ, làm nhẹ bớt.

7, Reckless:

  • English Meaning: Acting without careful consideration of the consequences.
  • Vietnamese Meaning: Thiếu thận trọng, mất cẩn thận.

8, Catalyst:

  • English Meaning: Something that causes change or action.
  • Vietnamese Meaning: Chất xúc tác, điều kích thích.

Tạm dịch tiếng Việt 

Một số người cho rằng việc đối mặt với rủi ro, cả trong cuộc sống riêng và sự nghiệp là có lợi. Tôi đồng tình với quan điểm này trong đại trà vì tiềm năng tiến bộ và phát triển cá nhân mà nó mang lại.

Đầu tiên, việc đối mặt với rủi ro có thể thúc đẩy tiến trình sự nghiệp của một người. Trong khi một số cá nhân chấp nhận với vị thế hiện tại của họ trong sự nghiệp, thì những người khác lại mạo hiểm vào nhiều lĩnh vực khác nhau để tìm ra ước mơ thực sự của mình. Mặc dù những nỗ lực này có thể dẫn đến những trở ngại tạm thời, nhưng những người chấp nhận những thách thức này thường có khả năng đạt được thành công đáng kể trong tương lai. Bằng cách đối mặt với rủi ro sớm trong sự nghiệp, mọi người tăng cơ hội thu hoạch được những phần thưởng đáng kể trong tương lai.

Hơn nữa, việc đối mặt với rủi ro cũng thúc đẩy sự phát triển của mối quan hệ cá nhân. Trong các xã hội cũ (bảo thủ), nhiều người trẻ không bắt đầu hẹn hò nghiêm túc cho đến sau khi tốt nghiệp đại học. Tuy nhiên, việc trì hoãn trải nghiệm này có thể dẫn đến sự chưa trưởng thành và ra những quyết định kém thông minh trong việc kết hôn và sinh con. Ngược lại, những người đối mặt với rủi ro và có các mối quan hệ đa dạng trong những năm học của họ sẽ phát triển ra được sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người. Những trải nghiệm này làm nền tảng cho sự phát triển cá nhân và trưởng thành.

Tóm lại, việc đối mặt với rủi ro có thể làm nên sự phát triển to lớn và vì vậy là một phương pháp khôn ngoan. Tuy nhiên, việc cần phải thận trọng và tránh hành vi thiếu cẩn trọng để giảm thiểu các hậu quả tiêu cực liên quan đến việc đối mặt với rủi ro trong các bối cảnh khác nhau.

Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng