Trong bài thi IELTS Speaking, ngoài khả năng phát âm và từ vựng, kỹ năng sử dụng các cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking cũng góp phần nâng cao điểm số. Một câu trả lời mạch lạc, có sự liên kết chặt chẽ và đa dạng về cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp thí sinh gây ấn tượng với giám khảo. Ở bài viết này, IELTS Online Thanh Loan sẽ tổng hợp những cấu trúc hay trong IELTS Speaking phổ biến nhất, giúp bạn tự tin hơn khi ứng dụng vào bài thi thực tế.
Tầm quan trọng của cấu trúc câu trong IELTS Speaking
Nhiều thí sinh khi tự luyện thi IELTS Speaking thường tập trung vào từ vựng và phát âm nhưng lại bỏ qua cách sử dụng cấu trúc trong IELTS Speaking một cách chính xác. Dưới đây là những lý do cho thấy bạn nên luyện tập và bổ sung kiến thức về các cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking:
- Giúp câu trả lời mạch lạc, dễ hiểu: Thí sinh sẽ truyền đạt ý tưởng một cách logic, tránh tình trạng lủng củng hoặc lan man. Khi câu trả lời có sự liên kết rõ ràng, giám khảo sẽ dễ dàng theo dõi mạch suy nghĩ của bạn và đánh giá cao khả năng diễn đạt.
- Tăng điểm trong tiêu chí Fluency và Coherence: Fluency (độ trôi chảy) và Coherence (tính mạch lạc) là hai yếu tố quan trọng trong thang điểm chấm IELTS Speaking. Nếu câu trả lời có sự kết nối hợp lý giữa các ý, không bị đứt quãng hoặc lặp lại quá nhiều, thí sinh sẽ đạt điểm cao hơn trong tiêu chí này. Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu như mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu so sánh, thì động từ giúp nâng cao tính mạch lạc và trôi chảy trong bài nói.

Lợi thế khi sử dụng chính xác những cấu trúc hay trong IELTS Speaking
Hướng dẫn học IELTS Speaking cho người mới bắt đầu (Academic)
IELTS Speaking là một tronng những cuốn sách dễ hiểu nhất về Speaking trong IELTS. Các dạng câu hỏi được phân loại cùng hướng dẫn siêu chi tiết về cách trả lời, phát triển ý, các từ vựng tương ứng và đi kèm nhiều ví dụ thực tế nhất giúp người học dễ dàng theo dõi và có thể tự học tốt tại nhà.

Những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking
Bên cạnh những cấu trúc câu cơ bản, người học nên tích cực tìm hiểu và vận dụng các các cấu trúc câu trong IELTS Speaking ở mức độ nâng cao hơn. Ở phần dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ tổng hợp và giới thiệu một số cấu trúc “đắt giá”, không chỉ giúp bạn ghi điểm về mặt ngữ pháp mà còn thể hiện khả năng tư duy ngôn ngữ sắc bén.
Cấu trúc Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking, được sử dụng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước. Mệnh đề quan hệ sẽ giúp câu trả lời trở nên dài hơn, chi tiết hơn và mạch lạc hơn, từ đó nâng cao điểm số trong tiêu chí Fluency & Coherence cũng như Grammatical Range & Accuracy.
Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ (who, which, whom, that) hoặc trạng từ quan hệ (when, where, why) và đi ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

Các cấu trúc Speaking IELTS về mệnh đề quan hệ
Cấu trúc | Quy tắc sử dụng | Ví dụ |
S (N chỉ người) + who + V | Dùng để bổ sung thông tin về người | The teacher who inspired me the most was my literature teacher. |
S (N chỉ vật) + which + V | Dùng để bổ sung thông tin về vật | The book which I borrowed from the library is fascinating. |
S that V hoặc S that S + V | Dùng để thay thế “who” hoặc “which” trong một số trường hợp | The phone that I bought yesterday is already broken. |
S + V + O + whom + S + V | Dùng thay thế “who” khi làm tân ngữ | The professor whom I met at the conference gave an amazing speech. |
Từ chỉ thời gian + when + S + V | Dùng để chỉ thời điểm | I remember the day when I first rode a bicycle. |
Từ chỉ địa điểm + where + S + V | Dùng để chỉ nơi chốn | This is the café where I usually study. |
S + V-ing O + V (chính) + N | Dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động | The man who is sitting next to me is my uncle. → The man sitting next to me is my uncle. |
Cấu trúc Câu so sánh
Trong IELTS Speaking, cấu trúc câu so sánh thường xuất hiện ở Part 1 và Part 3, yêu cầu thí sinh thể hiện sự ưu tiên hoặc đánh giá giữa hai đối tượng, ví dụ:
- Do you prefer living in the countryside or in the city?
- Which do you think is more important, money or happiness?

Các cấu trúc so sánh thường gặp
Cấu trúc | Quy tắc sử dụng | Ví dụ |
I (much) prefer A (Noun/V-ing) to/ rather than B (Noun/V-ing) | Diễn đạt sự yêu thích hơn giữa hai lựa chọn | I much prefer listening to music to reading books because it helps me relax. |
I tend to like A (Noun/V-ing) more | Diễn tả xu hướng yêu thích một điều gì đó | I tend to like traveling more because it allows me to explore new cultures. |
I’m more into Noun/V-ing | Cách diễn đạt tự nhiên để thể hiện sự yêu thích | I’m more into action movies than romantic ones because they are more thrilling. |
I think A is a better choice for me | Diễn đạt quan điểm cá nhân về sự lựa chọn tốt hơn | I think working out at the gym is a better choice for me because it keeps me motivated. |
A is (much/far) more + Adj than B | So sánh hơn để nhấn mạnh sự khác biệt | Online shopping is far more convenient than going to physical stores. |
A is not as Adj as B | So sánh kém để diễn đạt mức độ thấp hơn | Living in the city is not as peaceful as living in the countryside. |
Cấu trúc Câu điều kiện
Câu điều kiện trong IELTS Speaking giúp thí sinh diễn đạt các giả định, dự đoán hoặc mong muốn về một tình huống có thể hoặc không thể xảy ra. Đặc biệt, trong Speaking Part 3, giám khảo thường đặt câu hỏi yêu cầu bạn suy đoán hoặc đưa ra ý kiến về một kịch bản giả định, chẳng hạn như:
- What would happen if people stopped using cars?
- If you could change one thing about your city, what would it be?
Ngoài ba loại câu điều kiện cơ bản (loại 0, loại 1, loại 2, loại 3), bạn có thể sử dụng các cấu trúc câu điều kiện nâng cao để tăng tính linh hoạt trong câu trả lời.

Cấu trúc Câu điều kiện trong IELTS Speaking
Cấu trúc | Quy tắc sử dụng | Ví dụ |
Unless + S + V, clause / Clause, unless + S + V | Diễn tả một điều kiện phủ định (tương đương với “if…not”) | Unless you practice speaking every day, your fluency won’t improve. |
S + wish + that + clause | Diễn đạt mong muốn về điều gì đó không có thật ở hiện tại hoặc quá khứ | I wish I could speak English as fluently as a native speaker. |
If only + S + V | Tương tự như “wish”, nhấn mạnh sự tiếc nuối | If only I had started learning English earlier! |
As long as/ so long as/ providing that/ provided that + S + V, clause | Diễn đạt điều kiện cần để một sự việc xảy ra | You can pass the IELTS test as long as you practice consistently. |
Cấu trúc về thì
Thì (Tense) là yếu tố cốt lõi trong ngữ pháp tiếng Anh IELTS, đặc biệt quan trọng trong IELTS Speaking vì ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Grammar & Accuracy. Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc dùng trong IELTS Speaking về thì sẽ giúp thí sinh trả lời chính xác theo bối cảnh thời gian, tạo sự mạch lạc và tự nhiên trong bài nói.

Các cấu trúc câu trong IELTS Speaking theo thì
Thì | Cấu trúc | Quy tắc sử dụng | Ví dụ |
Present Simple (Hiện tại đơn) | S + V(s/es) / S + am/is/are + N/adj | Diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen hàng ngày | I usually wake up early to do some exercise. |
Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn) | S + am/is/are + V-ing | Diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại hoặc kế hoạch trong tương lai gần | Right now, I’m preparing for my IELTS exam. |
Past Simple (Quá khứ đơn) | S + V2/ed / S + was/were + N/adj | Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ | Last summer, I traveled to Bali with my family. |
Present Perfect (Hiện tại hoàn thành) | S + have/has + V3/ed | Diễn tả trải nghiệm hoặc hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại | I have visited London twice in my life. |
Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn) | S + was/were + V-ing | Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc bị cắt ngang bởi hành động khác | I was cooking dinner when my friend called me. |
Future Simple (Tương lai đơn) | S + will + V (nguyên thể) | Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc một dự đoán | I think I will buy a new laptop next month. |
Cấu trúc Câu cảm thán
Trong IELTS Speaking Part 2, thí sinh thường phải mô tả sự vật, sự kiện hoặc trải nghiệm cá nhân. Việc sử dụng câu cảm thán giúp thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên, làm cho bài nói sinh động và giàu màu sắc hơn. Đây cũng là một trong những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking Part 2 vì nó giúp bài nói trở nên chân thực và lôi cuốn hơn.

Những cấu trúc câu cảm thán phổ biến, ăn điểm trong IELTS Speaking
Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
What + (a/an) + adj + danh từ! | Nhấn mạnh một đặc điểm của danh từ | What a breathtaking view! |
What + adj + danh từ + be! | Nhấn mạnh tính chất của sự vật | What an interesting book it is! |
How + adj/adv + S + Be/V! | Nhấn mạnh mức độ của tính từ/trạng từ | How beautiful this place is! |
S + V + so + adj/adv! | Nhấn mạnh mức độ cao của tính từ/trạng từ | The food was so delicious! |
S + V + such + (a/an) + adj + danh từ! | Nhấn mạnh mức độ của danh từ | She has such an amazing voice! |
S + V + too + adj/adv! | Diễn tả mức độ quá cao theo hướng tiêu cực | This coffee is too bitter! |
Các cấu trúc Speaking IELTS khác giúp tăng band điểm
Bên cạnh các cấu trúc quen thuộc như mệnh đề quan hệ, câu điều kiện hay so sánh, người học có thể vận dụng nhiều cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking khác để làm cho câu trả lời phong phú và ấn tượng hơn. Bên cạnh đó, những cấu trúc này còn giúp tăng điểm tiêu chí Grammar và thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.

Những cấu trúc hay trong IELTS Speaking thường gặp khác
Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
S + V/tobe + too + adj/adv + (for someone) + to V | Diễn đạt điều gì đó quá mức, dẫn đến hệ quả không thể thực hiện | This book is too complicated for me to understand. |
S1 + V/tobe + so + adj/adv + that + S2 + V | Nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm dẫn đến kết quả | The city was so crowded that we couldn’t find a taxi. |
It + (tobe) + such + (a/an) + Noun(s) + that + S + V | Nhấn mạnh đặc điểm của danh từ gây ra hệ quả | It was such an amazing trip that I didn’t want to leave. |
S + V + adj/adv + enough + (for someone) + to + V | Diễn tả mức độ đủ để làm gì đó | She is old enough to drive a car. |
have/get something + V phân từ 3/ed | Câu bị động diễn tả việc ai đó làm gì giúp mình | I had my hair cut yesterday. |
It + be + time + S + V (quá khứ) | Diễn đạt thời điểm thích hợp để làm gì đó | It’s time we started the meeting. |
It + takes/took + someone + thời gian + to do sth | Nói về khoảng thời gian cần để hoàn thành một việc | It took me two years to learn Japanese. |
S + find it + adj to do sth | Diễn tả cảm nhận về một hành động | I find it difficult to wake up early. |
to be/get used to + V-ing | Diễn đạt sự thích nghi với điều gì đó | I’m getting used to driving in big cities. |
used to + V | Nói về thói quen trong quá khứ nhưng không còn duy trì | I used to play the piano when I was a kid. |
Lưu ý khi dùng cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking
Mặc dù sử dụng các cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking là rất cần thiết nhưng nếu áp dụng không đúng cách, bài nói sẽ trở nên gượng ép, thiếu tự nhiên. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng để vận dụng hiệu quả các cấu trúc Speaking IELTS, ghi điểm với giám khảo:
- Thay vì cố nhồi nhét các cấu trúc phức tạp chỉ để tạo ấn tượng, bạn nên tập trung vào cách diễn đạt trôi chảy, tự nhiên, sử dụng cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh.
- Nếu lặp đi lặp lại một cấu trúc quá nhiều lần, bài nói có thể khiến giám khảo cảm thấy bạn thuộc lòng câu trả lời thay vì thực sự sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.
- Không chỉ đúng ngữ pháp, cách phát âm và nhấn nhá khi dùng các cấu trúc câu cũng đóng vai trò quan trọng. Một bài nói hay không chỉ đúng về mặt ngữ pháp mà còn cần có ngữ điệu tự nhiên, giúp người nghe dễ hiểu cũng như tạo sự thu hút hơn.
- Khi áp dụng các cấu trúc Speaking IELTS, hãy nói với tốc độ vừa phải để đảm bảo sự rõ ràng và chính xác.

Áp dụng cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking đúng cách
Xem thêm: TOP 15 website học IELTS Speaking Online miễn phí tại nhà
Luyện thi IELTS Online tăng band điểm nhanh chóng
Luyện thi IELTS không chỉ đơn thuần là học thuộc kiến thức mà còn là quá trình rèn luyện chiến lược làm bài, quản lý thời gian và xây dựng kỹ năng ngôn ngữ một cách bài bản. Khóa học tiếng Anh Online IELTS tại IELTS Thanh Loan được thiết kế linh hoạt với lộ trình cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu của từng học viên. Bạn có thể lựa chọn học cả bốn kỹ năng hoặc tập trung cải thiện điểm số ở kỹ năng yếu nhất. Đặc biệt, học phí và thời gian học được điều chỉnh linh hoạt, giúp bạn dễ dàng sắp xếp lịch trình phù hợp. Đây là giải pháp lý tưởng cho những ai muốn tăng band điểm nhanh chóng mà không cần tham gia các lớp học truyền thống.
Học viên sẽ được luyện tập với bộ đề IELTS sát thực tế, được cập nhật thường xuyên từ các bộ đề dự đoán mới nhất. Thông qua đó, bạn có thể làm quen với cấu trúc đề thi IELTS và nâng cao khả năng xử lý các dạng câu hỏi trong thời gian ngắn. Ngoài ra, khóa học còn chú trọng phát triển kỹ năng phòng thi, giúp bạn rèn luyện tư duy phản xạ, quản lý thời gian hiệu quả và giữ tâm lý vững vàng khi bước vào kỳ thi thật.
Bên cạnh kỹ năng làm bài, khóa học còn tập trung cải thiện từ vựng, ngữ pháp và phát âm – những yếu tố quan trọng quyết định điểm số. Học viên sẽ được chỉnh sửa lỗi sai chi tiết, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing và chữa bài không giới hạn. Giáo trình được xây dựng riêng theo trình độ từng người, đảm bảo tối ưu hóa hiệu quả học tập. Hơn nữa, IELTS Thanh Loan còn hỗ trợ học viên trong quá trình đăng ký thi, giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất trước ngày thi chính thức.
Nếu bạn muốn được hướng dẫn chi tiết và có lộ trình học bài bản, hãy tham gia ngay khóa học tại IELTS Thanh Loan để chinh phục IELTS nhanh chóng, hiệu quả.
Nắm vững và sử dụng thành thạo các cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc, tự nhiên và đạt điểm cao hơn. Tuy nhiên, chỉ học thuộc cấu trúc thôi là chưa đủ, bạn cần luyện tập thường xuyên để áp dụng chúng một cách linh hoạt trong bài nói.