Giải đề IELTS Writing Cambridge 16 Test 4 (full 2 tasks)

Cam 16 Test 4 Writing Task 1

Writing Task 1
The diagram below shows the process for recycling plastic bottles.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

 

1. Bài mẫu tham khảo

Bài mẫu tham khảo số 1:

The process diagram illustrates how plastic bottles are recycled.

Overall, there are nine steps starting with bottles being thrown in the trash and ending with products being made from the recycled plastic.

The first three steps involved collecting and sorting plastic. This starts with plastic bottles being thrown into garbage bins. Next, garbage trucks collect these bins. Subsequently, the plastic bottles end-up in a recycling centre where they are sorted by hand into bottles that can be recycled and bottles that cannot.

The next stages focus on using the recyclable plastic. This starts with compressing the recyclable plastic bottles together. These compressed blocks are then fed into a grinder that crushes them and transfers them into a tank where they are washed. Subsequently, plastic is put into a machine that transforms them into pellets. Next, plastic pallets are heated and turned into raw material suitable for making plastic products. After this, finished products are created from the raw material. Some of these finished goods may end up being thrown out into trash cans and re-entering the recycling process.

Written by ieltsanswers.com

Bài mẫu tham khảo số 2:

The diagram detailed above delineates how plastic bottles are recycled.

Looking from an overall perspective, it is readily apparent that this circular process is comprised of 3 main stages including initial collection and sorting, followed by processing and cleaning, and finally reconstitution into a novel material for further usage.

Recycling commences when an individual places their rubbish in a designated recycling bin, prior to being loaded into specialized garbage trucks. After transportation to the recycling center, the plastic bottles are sorted by hand, compressed tightly to form blocks and then crushed into small pieces and washed.

The next stages involve transformation into a reusable material. The pieces of plastic are first poured into a machine that turns them into pellets. These pellets are then heated in order to create a raw material that can be used in the manufacture of products ranging from clothes and bottles to containers and pencils. These items are themselves recyclable and the process begins again.

Written by howtodoielts.com

2. Từ vựng

  • pellet (noun): viên nhỏ
  • delineate (verb): mô tả
  • reconstitution (noun): sự hoàn nguyên
  • commence (verb): bắt đầu
  • compress (verb): nén

3. Lược dịch

Bài mẫu tham khảo số 1:

Sơ đồ quy trình minh họa cách tái chế chai nhựa.

Nhìn chung, có chín bước bắt đầu với việc ném chai vào thùng rác và kết thúc với các sản phẩm được làm từ nhựa tái chế.

Ba bước đầu tiên liên quan đến thu thập và phân loại nhựa. Điều này bắt đầu với việc các chai nhựa được ném vào thùng rác. Tiếp theo, xe rác thu gom các thùng này. Sau đó, các chai nhựa được chuyển đến một trung tâm tái chế, nơi chúng được phân loại thủ công thành những chai có thể tái chế và những chai không thể tái chế.

Các giai đoạn tiếp theo tập trung vào việc sử dụng nhựa có thể tái chế. Điều này bắt đầu bằng việc nén các chai nhựa có thể tái chế lại với nhau. Các khối nén này sau đó được đưa vào máy xay để nghiền chúng và chuyển chúng vào bể chứa ở đó chúng được rửa sạch. Sau đó, nhựa được đưa vào máy biến chúng thành dạng viên. Tiếp theo, các viên này được gia nhiệt và biến thành nguyên liệu thô phù hợp để sản xuất các sản phẩm nhựa. Sau đó, thành phẩm được tạo ra từ nguyên liệu thô. Một số thành phẩm này cuối cùng có thể bị vứt vào thùng rác và quay lại quy trình tái chế

Bài mẫu tham khảo số 2:

Sơ đồ chi tiết ở trên mô tả cách thức tái chế chai nhựa.

Nhìn từ góc độ tổng thể, có thể thấy rõ rằng quy trình vòng tròn này bao gồm 3 giai đoạn chính bao gồm thu gom và phân loại ban đầu, tiếp theo là xử lý và làm sạch, cuối cùng là hoàn nguyên thành một nguyên liệu mới để sử dụng tiếp.

Quá trình tái chế bắt đầu khi một cá nhân bỏ rác của họ vào thùng tái chế được chỉ định, trước khi được chất vào các xe chở rác chuyên dụng. Sau khi vận chuyển đến trung tâm tái chế, các chai nhựa được phân loại bằng tay, nén chặt thành khối rồi nghiền nhỏ và rửa sạch.

Các giai đoạn tiếp theo liên quan đến việc chuyển đổi thành một vật liệu có thể tái sử dụng. Đầu tiên, các mảnh nhựa được đổ vào một chiếc máy biến chúng thành những viên nhỏ. Những viên này sau đó được nung nóng để tạo ra một nguyên liệu thô có thể được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm từ quần áo, chai lọ đến hộp đựng và bút chì. Bản thân những vật dụng này có thể tái chế và quá trình này bắt đầu lại.

Cam 16 Test 4 Writing Task 2

Writing Task 2

In the future, all cars, buses, and trucks will be driverless. The only people travelling inside these vehicles would be passengers.

Do you think the advantages of driverless vehicles outweigh the disadvantages?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

1. Phân tích câu hỏi

  • Dạng câu hỏi discussion:

Các bạn xem hướng dẫn trả lời dạng discussion essay ở đây:

2. Bài mẫu tham khảo

Technological advancements are paving the way for all vehicles to become automated, eliminating the need for human drivers. I firmly believe that the advantages of this transition far outweigh any drawbacks.

The primary benefit of this development is the enhancement of safety. With no human driver involved, the potential for human error is completely eliminated. This means that accidents resulting from lapses in concentration or poor judgment while operating a vehicle will be a thing of the past. For instance, the risk of accidents caused by intoxicated drivers will be greatly reduced, ensuring the safety of everyone on the road.

Furthermore, the automation of vehicles will enhance the overall travel experience for all occupants. Individuals who would have otherwise been drivers can now relax during their journeys. They will have the freedom to engage in leisure activities such as watching movies or socializing on social media while on the move. Additionally, the stress associated with long drives can be alleviated, allowing travelers to arrive at their destinations in a more relaxed state.

However, it is foreseeable that cyber-criminals may attempt to exploit this situation. Hackers could potentially gain control of automated vehicles and misuse them for malicious purposes. For example, they could use automated vehicles as getaway vehicles or to disrupt traffic in order to evade law enforcement. Even more concerning, they could hack into police vehicles, rendering them ineffective during pursuits.

In conclusion, I am of the opinion that the benefits of vehicle automation outweigh the potential risks. The improvements in safety and travel enjoyment overshadow the threats posed by cyber-criminals.

3. Từ vựng

1. Automated

  • Vietnamese: tự động hóa
  • English: Operated by machines or computers, requiring little or no human intervention.

2. Merits

  • Vietnamese: ưu điểm
  • English: Advantages or benefits of something.

3. Drawbacks

  • Vietnamese: nhược điểm
  • English: Disadvantages or negative aspects of something.

4. Phenomenon

  • Vietnamese: hiện tượng
  • English: A fact or event that can be observed and studied.

5. Eliminated

  • Vietnamese: loại bỏ
  • English: Removed or completely eradicated.

6. Cyber-criminals

  • Vietnamese: tội phạm mạng
  • English: Criminals who engage in illegal activities using computers or the internet.

7. Nefarious

  • Vietnamese: độc ác, gian ác
  • English: Wicked, evil, or criminal in nature.

8. Hackers

  • Vietnamese: tin tặc
  • English: People who gain unauthorized access to computer systems or networks in order to commit cybercrimes.

9. Alleviated

  • Vietnamese: giảm bớt
  • English: Reduced or lessened, especially in terms of intensity or severity.

10. Pursuits

  • Vietnamese: sự truy đuổi
  • English: Efforts made to achieve or obtain something, often involving a chase or endeavor to catch someone or something.

4. Dịch tiếng Việt

Các tiến bộ công nghệ đang dẫn đến việc tất cả các phương tiện giao thông trở nên tự động hóa và không cần người lái. Tôi tin rằng giá trị của điều này vượt xa những hạn chế.

Lợi ích chính của hiện tượng này là tăng độ an toàn. Việc không có người lái xe có nghĩa là lỗi của con người có thể được loại bỏ hoàn toàn. Chính xác hơn, tai nạn xe hơi sẽ không còn do sự mất tập trung hoặc khả năng phán đoán kém trong vận hành của xe. Ví dụ, sẽ không còn vấn đề người lái xe say xỉn ngồi sau tay lái và gây nguy hiểm cho bản thân và những người khác trên đường.

Ngoài ra, tất cả những người ngồi trên xe sẽ cảm thấy thú vị hơn vì không ai phải thực hiện nhiệm vụ lái xe. Những người từng là tài xế giờ đây có thể thư giãn trong suốt hành trình. Ví dụ, họ sẽ có thể xem phim hoặc tương tác với bạn bè của họ trên mạng xã hội khi đi du lịch. Hơn nữa, có thể tránh được căng thẳng khi lái xe đường dài, nghĩa là họ có thể đến đích trong trạng thái thoải mái hơn.

Tuy nhiên, có khả năng có những tội phạm mạng sẽ cố gắng lợi dụng tình huống này. Tin tặc có thể chiếm quyền kiểm soát những chiếc xe này và sử dụng chúng cho những mục đích bất chính của riêng chúng. Ví dụ, một tin tặc có thể sử dụng một chiếc xe tự động làm phương tiện đi lại hoặc chặn giao thông để trốn tránh cảnh sát. Tệ hơn nữa, chúng có thể đột nhập vào xe cảnh sát khiến chúng trở nên vô dụng trong một cuộc rượt đuổi.

Tóm lại, tôi tin rằng những mặt tích cực của hiện tượng này lớn hơn những mặt tiêu cực rất nhiều. Điều này là do sự gia tăng về mức độ an toàn và sự thích thú khi đi du lịch đã vượt qua mối đe dọa do tội phạm mạng gây ra.

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng