Giải đề IELTS Writing Cambridge 13 Test 3 (full 2 tasks)

Cam 13 Test 3 Writing Task 1

Writing Task 1
The bar chart below shows the top ten countries for the production and consumption of electricity in 2014.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu tham khảo

The bar chart illustrates the electricity production and consumption of ten nations in 2014.

In general, China emerged as the leading electricity producer and consumer during the period under consideration. Among the ten nations mentioned, production consistently surpassed consumption, with the exception of Germany.

In 2014, China generated nearly 5.400 billion kWh of electricity, the highest among the nations listed, while the United States produced over 4.000 billion kWh. Both countries used less electricity than they produced, with consumption figures standing at approximately 5.300 and 3.900 billion kWh, respectively.

The remaining nations exhibited significant disparities between electricity production and consumption compared to China and the United States. Notably, Russia demonstrated a minor difference between production and consumption, with just over 1.000 billion kWh. Conversely, Germany stood out by consuming more electricity than it produced, consuming 582 billion kWh compared to 526 billion kWh produced. Korea, in contrast to China, generated the least electricity and consumed the lowest amount, recording under 500 billion kWh.

Phân tích câu hỏi

Dạng biểu đồ: Bar chart không có sự thay đổi theo thời gian. Sử dụng thì quá khứ đơn vì thời gian là năm 2014

Cấu trúc bài viết:

Introduction: Paraphrase để giới thiệu biểu đồ

  • The bar chart = the chart
  • shows = compares = illustrates
  • the production = the generation → produce / generate / create
  • the consumption = the use → consume / use


  • So sánh giữa các quốc gia  → China vừa có lượng sản xuất lớn nhất và đồng thời lượng tiêu thụ cũng lớn nhất
  • So sánh consumption và production → Production thường cao hơn consumption, ngoại trừ Germany

Body paragraph 1: So sánh hai nước có số liệu cao nhất (China và United State)

Body paragraph 2: So sánh các nước còn lại

Từ vựng hay

  • Consistently: Adverb /kənˈsɪstəntli/
    English Meaning: In a way that is steady and unchanging.
    Vietnamese Meaning: Một cách kiên định và không thay đổi.
  • Surpass: Verb /səˈpɑːrs/
    English Meaning: To exceed or go beyond in amount, degree, or excellence.
    Vietnamese Meaning: Vượt qua hoặc đi xa hơn về số lượng, mức độ hoặc xuất sắc.
  • With the exception of /wɪð ðə ɪkˈsɛpʃən ʌv/
    English Meaning: Except for; not including.
    Vietnamese Meaning: Ngoại trừ; không bao gồm.
  • Disparity: Noun /dɪˈspærɪti/
    English Meaning: A great difference or inequality, especially in age, amount, or rank.
    Vietnamese Meaning: Sự khác biệt hoặc bất bình đẳng lớn, đặc biệt là về tuổi tác, số lượng hoặc cấp bậc.
  • Conversely: Adverb /ˈkɒnvɜːsli/
    English Meaning: In an opposite or contrary manner.
    Vietnamese Meaning: Một cách ngược lại hoặc trái ngược.

Lược dịch bài mẫu

Biểu đồ bảng so sánh lượng điện được sản xuất và tiêu thụ bởi mười quốc gia trong năm 2014.

Nói chung, Trung Quốc đồng thời là nhà sản xuất và tiêu dùng điện lớn nhất trong giai đoạn được mô tả. Sự tương đồng giữa mười quốc gia được đề cập là sản xuất ghi nhận con số cao hơn một chút so với tiêu dùng, ngoại trừ Đức.

Trong năm 2014, Trung Quốc đã tạo ra gần 5.400 tỷ kWh, đây là con số cao nhất trên bảng xếp hạng, so với hơn 4.000 tỷ kWh do Mỹ tạo ra. Ở cả hai quốc gia, lượng điện sử dụng thấp hơn so với sản xuất, tương ứng khoảng 5.300 và 3.900 tỷ kWh.

Các quốc gia khác cho thấy sự chênh lệch lớn trong sản xuất và tiêu thụ điện với hai quốc gia nói trên. Các đặc điểm nổi bật là Nga đã ghi nhận một sự khác biệt nhỏ giữa số lượng sản xuất và tiêu thụ năng lượng này, chỉ với hơn 1.000 tỷ kWh và Đức cho thấy sự tương phản lớn khi sử dụng nhiều điện hơn so với mức sản xuất của nó, ở mức 526 và 582 tỷ kWh. Hàn Quốc, ngược lại với Trung Quốc, đã tạo ra ít điện nhất và cũng tiêu thụ lượng thấp nhất, ghi nhận dưới 500 tỷ kWh.

Cam 13 Test 3 Writing Task 2

Writing Task 2

Some people say History is one of the most important school subjects. Other people think that, in today’s world, subjects like Science and Technology are more important than History.

Discuss both these views and give your own opinion

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Bài mẫu tham khảo

In today’s educational landscape, the debate over the significance of history versus subjects like science and technology continues to garner attention. While some argue that history holds paramount importance in shaping individuals and societies, others contend that in the modern world, the emphasis should be placed on subjects that drive technological advancements and scientific discoveries. In this essay, we will explore both perspectives before offering a balanced viewpoint.

History holds significant importance in shaping our understanding of the past, present, and future. For instance, by studying historical events such as the Industrial Revolution, students can gain insights into how societal changes have shaped the modern world. Understanding the causes and consequences of historical conflicts like World War II can also provide valuable lessons in diplomacy and conflict resolution, essential for fostering peaceful coexistence in today’s globalized society.

Similarly, science and technology play pivotal roles in driving progress and addressing contemporary challenges. For example, breakthroughs in medical science, such as the development of vaccines, have significantly reduced the impact of infectious diseases and saved countless lives. Additionally, advancements in renewable energy technologies offer sustainable solutions to environmental issues, mitigating the effects of climate change and promoting a cleaner, greener future for generations to come.

In conclusion, both history and science play indispensable roles in shaping our understanding of the world and preparing individuals for the challenges of the future. Rather than pitting one against the other, educators should strive to integrate both subjects into a comprehensive curriculum.[/su_box]

Từ vựng hay 

  • Garner attention: Verb phrase /ˈɡɑːrnər əˈtɛnʃən/
    English Meaning: To attract or acquire attention or interest.
    Vietnamese Meaning: Thu hút hoặc thu thập sự chú ý hoặc quan tâm.
  • Hold paramount importance: Verb phrase /hoʊld ˈpærəˌmaʊnt ɪmˈpɔːrtəns/
    English Meaning: To be of utmost importance or significance
    Vietnamese Meaning: Có tầm quan trọng cao nhất hoặc quan trọng nhất.
  • Place emphasis on ST: Verb phrase /pleɪs ˈɛmfəsɪs ɒn/
    English Meaning: To give importance or priority to something
    Vietnamese Meaning: Đặt sự nhấn mạnh hoặc ưu tiên cho điều gì đó.
  • Gain insights into ST: Verb phrase /ɡeɪn ˈɪnsaɪts ˈɪntuː/
    English Meaning: To acquire a deeper understanding or knowledge of something.
    Vietnamese Meaning: Thu được hiểu biết sâu sắc hoặc kiến thức về điều gì đó.
  • Diplomacy: Noun /dɪˈpləʊməsi/
    English Meaning: The skill or practice of managing international relations, typically by negotiation or compromise.
    Vietnamese Meaning: Kỹ năng hoặc thực hành quản lý quan hệ quốc tế, thường thông qua đàm phán hoặc thỏa hiệp.
  • Foster peaceful coexistence: Verb phrase /ˈfɒstə ˈpiːsfʊl ˌkoʊɛgzɪˈstəns/
    English Meaning: To promote or encourage the living together of different groups or nations in harmony.
    Vietnamese Meaning: Khuyến khích hoặc thúc đẩy sự sống chung hòa hợp giữa các nhóm hoặc quốc gia khác nhau.
  • Pivotal: Adjective /ˈpɪvətəl/
    English Meaning: Of crucial importance; central or essential.
    Vietnamese Meaning: Có tầm quan trọng quyết định; trung tâm hoặc cần thiết.
  • Infectious disease: Noun phrase /ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːz/
    English Meaning: A disease caused by pathogenic microorganisms, such as bacteria, viruses, parasites, or fungi, that can spread directly or indirectly from one person to another.
    Vietnamese Meaning: Bệnh do vi khuẩn gây ra, chẳng hạn như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc nấm, có thể lây trực tiếp hoặc gián tiếp từ một người sang người khác.
  • Sustainable: Adjective /səˈsteɪnəbl/
    English Meaning: Capable of being maintained at a steady level without exhausting natural resources or causing severe ecological damage.
    Vietnamese Meaning: Có thể duy trì ở một mức ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên tự nhiên hoặc gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng.
  • Mitigate: Verb /ˈmɪtɪɡeɪt/
    English Meaning: To make less severe, serious, or painful.
    Vietnamese Meaning: Làm giảm nhẹ, nghiêm trọng, hoặc đau đớn ít hơn.
  • Indispensable: Adjective /ˌɪndɪˈspɛnsəbəl/
    English Meaning: Absolutely necessary or essential.
    Vietnamese Meaning: Tuyệt đối cần thiết hoặc không thể thiếu được.
  • Strive to do ST: Verb phrase /straɪv tuː duː/
    English Meaning: To make great efforts or attempt strenuously to achieve something.
    Vietnamese Meaning: Nỗ lực hết mình hoặc cố gắng gắt gao để đạt được điều gì đó.

Lược dịch tiếng Việt 

Trong bối cảnh giáo dục hiện nay, cuộc tranh luận về sự quan trọng của lịch sử so với các môn như khoa học và công nghệ tiếp tục thu hút sự chú ý. Trong khi một số người cho rằng lịch sử có tầm quan trọng hàng đầu trong việc hình thành cá nhân và xã hội, những người khác cho rằng trong thế giới hiện đại, sự chú trọng nên đặt vào các môn học thúc đẩy sự tiến bộ công nghệ và khám phá khoa học. Trong bài luận này, chúng ta sẽ khám phá cả hai quan điểm trước khi đưa ra quan điểm cân nhắc.

Lịch sử mang lại sự quan trọng lớn trong việc hình thành hiểu biết của chúng ta về quá khứ, hiện tại và tương lai. Ví dụ, bằng cách nghiên cứu các sự kiện lịch sử như Cách mạng Công nghiệp, học sinh có thể nhận được hiểu biết về cách các thay đổi xã hội đã hình thành thế giới hiện đại. Hiểu biết về nguyên nhân và hậu quả của các xung đột lịch sử như Thế chiến II cũng có thể cung cấp những bài học quý giá về ngoại giao và giải quyết xung đột, quan trọng để nuôi dưỡng sự sống chung hòa bình trong xã hội toàn cầu hóa hiện nay.

Tương tự, khoa học và công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tiến bộ và giải quyết các thách thức đương đại. Ví dụ, những bước đột phá trong lĩnh vực y học, như phát triển vaccine, đã giảm đáng kể tác động của các bệnh truyền nhiễm và cứu sống vô số sinh mạng. Ngoài ra, các tiến bộ trong các công nghệ năng lượng tái tạo cung cấp giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường, giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu và khuyến khích một tương lai sạch sẽ, xanh mát cho thế hệ tới.

Tóm lại, cả lịch sử và khoa học đều đóng vai trò không thể thiếu trong việc hình thành hiểu biết của chúng ta về thế giới và chuẩn bị cho cá nhân đối mặt với những thách thức của tương lai. Thay vì đối đầu với nhau, giáo viên nên cố gắng tích hợp cả hai môn học vào chương trình giáo dục toàn diện.

Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng