Word Formation là một trong những kỹ năng nền tảng trong quá trình học tiếng Anh. Thông qua đó, người học sẽ hiểu được cách mở rộng vốn từ vựng của mình một cách hiệu quả. Ở bài viết dưới đây, IELTS Online Thanh Loan sẽ hướng dẫn chi tiết về khái niệm và cấu trúc cũng như cách sử dụng Word Formation là gì, từ đó giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt, chính xác hơn.
Word Formation là gì?
Word Formation (thành lập từ) là quá trình tạo ra các từ mới bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix) vào một từ gốc. Đây là một kỹ năng quan trọng giúp người học tiếng Anh mở rộng vốn từ một cách hiệu quả thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Khi nắm vững cách thành lập từ, bạn có thể dễ dàng đoán nghĩa của từ mới, đồng thời sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh IELTS.

Tìm hiểu chung về Word Formation là gì?
Dưới đây là một số ví dụ về quá trình hình thành từ trong tiếng Anh:
Từ gốc | Từ mới | Ý nghĩa | Ví dụ |
Act (động từ) | Action (danh từ) | Hành động | The manager’s decision required immediate action. (Quyết định của quản lý đòi hỏi hành động ngay lập tức.) |
Actor (danh từ) | Diễn viên | Tom Cruise is a famous actor. (Tom Cruise là một diễn viên nổi tiếng.) | |
Active (tính từ) | Năng động, chủ động | She leads a very active lifestyle. (Cô ấy có một lối sống rất năng động.) | |
Inactive (tính từ) | Không hoạt động | The volcano has been inactive for centuries. (Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ.) | |
Activity (danh từ) | Hoạt động | The school organizes many extracurricular activities. (Trường tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa.) | |
Beauty (danh từ) | Beautiful (tính từ) | Xinh đẹp | The sunset over the ocean was incredibly beautiful. (Hoàng hôn trên đại dương vô cùng đẹp.) |
Create (động từ) | Creation (danh từ) | Sự sáng tạo | The artist’s latest creation is a masterpiece. (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ là một kiệt tác.) |
Creative (tính từ) | Sáng tạo | She has a very creative mind. (Cô ấy có một trí óc rất sáng tạo.) | |
Creativity (danh từ) | Sự sáng tạo | Creativity is essential in marketing. (Sự sáng tạo rất quan trọng trong lĩnh vực tiếp thị.) |
Cách thành lập danh từ, động từ, tính từ và trạng từ tiếng Anh
Trong tiếng Anh, từ mới có thể được hình thành bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix) vào một từ gốc, tạo ra danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ. Mỗi loại từ có những quy tắc riêng trong quá trình thành lập, giúp người học dễ dàng nhận diện và sử dụng chính xác trong giao tiếp và bài thi IELTS. Hãy cùng IELTS Thanh Loan tìm hiểu các trường hợp Word Formation là gì và các quy tắc chi tiết ở phần dưới đây.
Cách thành lập danh từ
Danh từ trong tiếng Anh có thể được hình thành từ động từ, tính từ, hoặc thậm chí từ một danh từ khác, bằng cách thêm các hậu tố (suffixes) hoặc tiền tố (prefixes) phù hợp.

Công thức Word Form của danh từ
- Thêm hậu tố vào sau động từ để tạo danh từ:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
V + –tion/–ation | To describe → Description | Sự mô tả |
To organize → Organization | Sự tổ chức | |
V + –ment | To achieve → Achievement | Thành tựu |
To entertain → Entertainment | Giải trí | |
V + –ence/–ance | To differ → Difference | Sự khác biệt |
To assist → Assistance | Sự trợ giúp | |
V + –er/–or
(chỉ người/vật) |
To bake → Baker | Thợ làm bánh |
To act → Actor | Diễn viên | |
V + –ar/–ant/–ee (chỉ người) | To beg → Beggar | Người ăn xin |
To consult → Consultant | Cố vấn | |
V + –ing | To read → Reading | Việc đọc |
V + –age | To post → Postage | Cước phí bưu điện |
- Thêm hậu tố vào sau danh từ để tạo danh từ mới:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
N + –ship | Friend → Friendship | Tình bạn |
Leader → Leadership | Khả năng lãnh đạo | |
N + –ism | Capital → Capitalism | Chủ nghĩa tư bản |
N + –ist | Science → Scientist | Nhà khoa học |
- Thêm hậu tố vào sau tính từ để tạo danh từ:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
Adj + –ism | Real → Realism | Chủ nghĩa hiện thực |
Adj + –ness | Kind → Kindness | Lòng tốt |
Adj + –ence | Patient → Patience | Sự kiên nhẫn |
- Thêm tiền tố vào trước danh từ để tạo danh từ mới:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
Super + N | Market → Supermarket | Siêu thị |
Under + N | Water → Underwater | Dưới nước |
Sur + N | Name → Surname | Họ (tên họ) |
Sub + N | Title → Subtitle | Phụ đề |
Cách thành lập động từ
Theo công thức Word Form, động từ có thể được hình thành bằng cách thêm hậu tố vào danh từ hoặc tính từ, thêm tiền tố để tạo nghĩa mới.

Cách cách thành lập động từ phổ biến
- Thêm hậu tố “-ise” hoặc “-ize” vào danh từ hoặc tính từ:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
N/Adj + -ise/-ize | Modern → Modernize | Hiện đại hóa |
N/Adj + -ise/-ize | Symbol → Symbolize | Tượng trưng |
N/Adj + -ise/-ize | Critic → Criticize | Chỉ trích |
- Thêm tiền tố “out” vào nội động từ để tạo ngoại động từ:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
Out- + V | Live → Outlive | Sống lâu hơn |
Out- + V | Run → Outrun | Chạy nhanh hơn |
Out- + V | Smart → Outsmart | Khôn ngoan hơn |
- Thêm tiền tố “en” vào trước danh từ, tính từ hoặc động từ khác:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
En- + N/Adj/V | Danger → Endanger | Gây nguy hiểm |
En- + N/Adj/V | Large → Enlarge | Mở rộng |
En- + N/Adj/V | Rich → Enrich | Làm giàu |
- Thêm hậu tố “-en” vào sau tính từ để tạo động từ:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
Adj + -en | Deep → Deepen | Đào sâu |
Adj + -en | Wide → Widen | Mở rộng |
Adj + -en | Light → Lighten | Làm sáng |
- Thêm tiền tố vào trước động từ để thay đổi nghĩa:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
Over- + V | Cook → Overcook | Nấu quá chín |
Over- + V | Think → Overthink | Suy nghĩ quá mức |
Under- + V | Estimate → Underestimate | Đánh giá thấp |
Under- + V | Pay → Underpay | Trả lương thấp |
Cách thành lập tính từ
Trong Word Formation, tính từ được tạo ra bằng cách thêm hậu tố vào danh từ hay động từ, hoặc bằng cách thêm tiền tố để thay đổi nghĩa.

Word Formation của tính từ
- Thêm hậu tố vào sau danh từ:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
N + -ful | Beauty → Beautiful | Xinh đẹp |
N + -less | Home → Homeless | Vô gia cư |
N + -y | Wind → Windy | Có gió |
N + -ous | Danger → Dangerous | Nguy hiểm |
N + -ish | Child → Childish | Trẻ con |
N + -en | Gold → Golden | Làm bằng vàng |
N + -al | Culture → Cultural | Thuộc về văn hóa |
N + -ic | Poet → Poetic | Thơ mộng |
- Thêm hậu tố vào sau động từ:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
V + -able | Drink → Drinkable | Có thể uống được |
V + -ible | Reverse → Reversible | Có thể đảo ngược |
V + -tive | Create → Creative | Sáng tạo |
V + -ant | Please → Pleasant | Dễ chịu |
- Thêm tiền tố vào trước tính từ:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
Super- + Adj | Natural → Supernatural | Siêu nhiên |
Under- + Adj | Rated → Underrated | Đánh giá thấp |
Over- + Adj | Active → Overactive | Quá năng động |
- Thêm tiền tố vào trước tính từ (mang nghĩa phủ định):
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
Un- + Adj | Happy → Unhappy | Không vui |
In- + Adj | Accurate → Inaccurate | Không chính xác |
Im- + Adj | Polite → Impolite | Bất lịch sự |
Ir- + Adj | Responsible → Irresponsible | Vô trách nhiệm |
Il- + Adj | Legal → Illegal | Bất hợp pháp |
- Kết hợp một danh từ với một quá khứ phân từ để tạo tính từ ghép:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
N + PII | Hand + made → Handmade | Làm bằng tay |
- Kết hợp well/ill với một quá khứ phân từ:
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
Well + PII | Well + known → Well-known | Nổi tiếng |
Ill + PII | Ill + prepared → Ill-prepared | Chuẩn bị chưa tốt |
Cách thành lập trạng từ
Cấu trúc Word Formation trạng từ thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố vào tính từ hoặc số từ, giúp mô tả cách thức, mức độ hoặc thời gian của hành động. Dưới đây là một số quy tắc phổ biến để hình thành trạng từ trong tiếng Anh:

Các cấu trúc thành lập trạng từ
Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
Adj + -ly | Quick → Quickly | Một cách nhanh chóng |
Adj + -ally | Automatic → Automatically | Một cách tự động |
Adj kết thúc bằng -y → -ily | Happy → Happily | Một cách vui vẻ |
Adj kết thúc bằng -le → -ly | Gentle → Gently | Một cách nhẹ nhàng |
Adj kết thúc bằng -ic → -ically | Tragic → Tragically | Một cách bi thảm |
Number + -fold | Two → Twofold | Gấp hai lần |
Number + -times | Three → Threetimes | Ba lần |
Quy tắc khi thành lập từ

Lưu ý khi thành lập từ mới từ từ gốc
Trong Word Formation, để tạo ra các từ mới một cách chính xác, bạn cần chú ý một số quy tắc quan trọng khi thay đổi hoặc mở rộng từ gốc:
- Trước khi thêm tiền tố hoặc hậu tố, hãy xác định từ loại gốc để đảm bảo sự thay đổi phù hợp với ngữ cảnh.
- Khi thêm tiền tố, phần đầu của từ gốc thường không thay đổi. Ví dụ: Responsible (adj) → Irresponsible (adj)
- Khi thêm hậu tố, một số từ có thể cần bỏ bớt chữ cái cuối cùng như Silent → Silence, nhưng có những từ vẫn giữ nguyên hoàn toàn Move → Movement
- Nhận biết các hậu tố phổ biến giúp xác định từ loại dễ dàng
Từ loại | Hậu tố phổ biến | Ví dụ |
Danh từ (Nouns) | -er, -or, -ist, -ian, -ion, -ment, -ness, -ity | Teacher, Actor, Biologist, Musician, Decision, Agreement, Happiness, Ability |
Động từ (Verbs) | -ise, -ize, -ate, -en | Realize, Organize, Activate, Strengthen |
Tính từ (Adjectives) | -able, -ible, -ive, -ic, -ed, -ing, -al | Comfortable, Flexible, Creative, Artistic, Bored, Interesting, Natural |
Trạng từ (Adverbs) | -ly | Quickly, Slowly, Beautifully |
- Khi hình thành từ ghép, cần xem xét việc có nên thêm dấu gạch nối (-) hay không. Một số từ khi ghép lại sẽ có nghĩa rõ ràng, nhưng không phải hai từ nào kết hợp cũng tạo ra từ có nghĩa.
- Đúng: Well-behaved (adj) → Cư xử đúng mực
- Sai: Well-eaten (Không có nghĩa trong tiếng Anh)
- Chia động từ theo 12 thì trong tiếng Anh cũng có thể coi là một dạng Word Formation, vì động từ thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh.
- Go → Went → Gone
- Eat → Eating → Eaten
- Hình thành tính từ so sánh cũng là một phần quan trọng trong Word Formation:
- Tall → Taller → Tallest
- Beautiful → More beautiful → Most beautiful
Xem thêm: Word Family Là Gì? Cách Học Từ Vựng Theo Họ Từ Dễ Nhớ
Bài tập Word Formation – Kèm lời giải chi tiết
Dưới đây là một số bài tập về Word Form giúp bạn ôn luyện và nắm chắc cách tạo từ trong tiếng Anh. Mỗi bài tập đều có đáp án và lời giải chi tiết để bạn dễ dàng hiểu cách biến đổi từ vựng.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ trong ngoặc.
1. The teacher gave us clear __________ on how to complete the project. (instruct)
2. Her __________ attitude made it hard for her to make new friends. (friend)
3. Many students find it difficult to stay __________ during long lectures. (attend)
4. The company’s __________ policy ensures equal opportunities for all employees. (employ)
5. His __________ in the competition was truly inspiring. (perform)
6. They need to __________ the equipment before using it. (secure)
7. The __________ of the city is increasing rapidly due to urbanization. (populate)
8. He has a very __________ way of explaining things. (logic)
9. Their argument was completely __________ and had no solid evidence. (reason)
10. She has the __________ to solve problems quickly. (able)
Đáp án:
1. instructions
2. unfriendly
3. attentive
4. employment
5. performance
6. secure
7. population
8. logical
9. unreasonable
10. ability
Bài tập 2: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến Word Formation. Hãy tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng.
1. Her decision to leave the company was quite reasonless.
2. The manager gave a very motivation speech to encourage the employees.
3. She is an extreme talent artist.
4. His appreciate for classical music grew over time.
5. The project was a huge succeed, bringing profit to the company.
6. He speaks so fluency that everyone is impressed.
7. They need to find a more effect solution to the problem.
8. His explanation was totally ununderstandable.
9. She always shows great confident in public speaking.
10. The movie was highly enjoy by the audience.
Đáp án:
1. reasonless → unreasonable
2. motivation → motivational
3. talent → talented
4. appreciate → appreciation
5. succeed → success
6. fluency → fluently
7. effect → effective
8. ununderstandable → incomprehensible
9. confident → confidence
10. enjoy → enjoyed
Ôn luyện IELTS dễ dàng cùng IELTS Thanh Loan
Quá trình luyện thi IELTS không chỉ có tài liệu chất lượng mà còn cần một lộ trình thông minh và sự hướng dẫn tận tâm. Tại IELTS Thanh Loan, bạn sẽ được học theo phương pháp cá nhân hóa, giúp tối ưu thời gian ôn luyện và đạt mục tiêu nhanh chóng. Ngay từ đầu, cô Loan sẽ trực tiếp kiểm tra trình độ, xếp lớp phù hợp và hướng dẫn cách ôn tập hiệu quả. Trong suốt khóa học, cô là người giảng dạy chính, đồng thời trực tiếp sửa bài và giải đáp thắc mắc để đảm bảo học viên tiến bộ rõ rệt.
Không chỉ hỗ trợ trong khóa học IELTS Online, cô Loan còn cam kết đồng hành cùng học viên cho đến khi đạt được mục tiêu đề ra. Sau khi hoàn thành khóa học, học viên vẫn nhận được sự hỗ trợ trong việc sửa bài và tư vấn đăng ký thi. Với lộ trình học IELTS Online cá nhân hóa, sát với thực tế kỳ thi, IELTS Thanh Loan đã giúp hàng ngàn học viên đạt kết quả cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học hiệu quả, tiết kiệm và linh hoạt thì đây chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn!
Word Formation là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt đối với những ai đang ôn luyện IELTS. Khi nắm vững công thức và cách sử dụng, người học có thể mở rộng vốn từ, cải thiện kỹ năng viết và đọc hiểu đáng kể. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học IELTS toàn diện, hãy liên hệ với IELTS Thanh Loan để được tư vấn và hỗ trợ lựa chọn khóa học phù hợp nhất.