Bạn có bao giờ gặp khó khăn khi học từ vựng tiếng Anh, nhớ được từ này nhưng lại quên mất các từ liên quan? Đây là vấn đề chung của nhiều người học ngoại ngữ. Tuy nhiên, nếu biết cách tận dụng Word Family (họ từ), bạn có thể học từ vựng hiệu quả hơn, dễ nhớ hơn và sử dụng linh hoạt trong mọi ngữ cảnh. Vậy, Word families là gì và làm sao để ứng dụng phương pháp này vào việc học từ vựng tiếng Anh cũng như từ vựng IELTS theo chủ đề? Hãy cùng IELTS Thanh Loan tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!
Word Family là gì?
Word family (họ từ vựng) là một nhóm các từ có cùng gốc từ (root/base) nhưng được biến đổi bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix) để tạo ra các từ mới với ý nghĩa và chức năng ngữ pháp khác nhau.

Word Family (họ từ vựng) trong tiếng Anh
Các từ thuộc một họ từ (Word family) có thể bao gồm nhiều loại từ khác nhau, chẳng hạn như:
- Danh từ (Noun – n): Biểu thị người, sự vật, hiện tượng.
- Động từ (Verb – v): Diễn tả hành động, trạng thái.
- Tính từ (Adjective – adj): Dùng để mô tả tính chất, đặc điểm.
- Trạng từ (Adverb – adv): Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
Ví dụ, các từ thuộc word family trong tiếng Anh với gốc từ “beauty” sẽ bao gồm:
- Beauty (n) – Vẻ đẹp
- Beautify (v) – Làm đẹp
- Beautiful (adj) – Đẹp
- Beautifully (adv) – Một cách đẹp đẽ
- Beautician (n) – Chuyên viên thẩm mỹ

Cách lập Word Family trong tiếng Anh với gốc từ “beauty”
Tiền tố từ (Prefixes) là gì?
Tiền tố (Prefix) là thành phần được thêm vào đầu một từ gốc nhằm thay đổi ý nghĩa của từ nhưng không làm thay đổi từ loại. Thông thường, nghĩa của từ mới có thể suy ra từ nghĩa của tiền tố + nghĩa của từ gốc.
Ví dụ:
- Tiền tố: Dis- → Mang nghĩa phủ định, có thể hiểu là “không” hoặc “trái ngược”.
- Gốc từ:
- Like (v) → Yêu thích
- Agree (v) → Đồng ý, tán thành
- Từ mới sau khi thêm tiền tố:
- Dislike (v) → Không thích
- Disagree (v) → Không đồng ý

Tiền tố từ (Prefixes) – thành phần quan trọng cấu thành nên Word Families trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng tổng hợp các tiền tố phổ biến trong tiếng Anh kèm theo ý nghĩa và ví dụ minh họa:
Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
dis- | Phủ định, không có | Disappear (v) | Biến mất, không xuất hiện |
Disuse (v) | Bỏ đi, không dùng đến | ||
un- | Phủ định, không có | Unclear (adj) | Không rõ ràng |
Unable (adj) | Không thể, không có khả năng | ||
im- | Phủ định, không có | Impossible (adj) | Không thể |
Improper (adj) | Không đúng cách, không thích hợp | ||
in- | Phủ định, không có | Inappropriate (adj) | Không thích hợp, không thích đáng |
Indirect (adj) | Không trực tiếp, gián tiếp | ||
il- | Phủ định, không có | Illegal (adj) | Không hợp pháp |
Illogical (adj) | Không logic, bất hợp lý | ||
non- | Phủ định, không có | Nonsense (adj) | Không có nghĩa, vô nghĩa |
Nonflammable (adj) | Không bắt lửa, không cháy | ||
ir- | Phủ định, không có | Irregular (adj) | Không thường xuyên |
Irrelevant (adj) | Không liên quan | ||
re- | Lặp lại, quay lại | Return (v) | Quay trở lại, hoàn lại |
Rewrite (v) | Viết lại | ||
pre- | Trước đó | Prehistory (n) | Thời tiền sử |
Preview (v,n) | Xem trước, duyệt trước | ||
over- | Quá, vượt mức | Overcrowded (adj) | Quá đông đúc |
Overload (adj) | Quá tải | ||
mis- | Sai, nhầm | Misunderstand (v) | Hiểu sai, hiểu lầm |
Misspell (v) | Viết sai chính tả | ||
multi- | Nhiều, đa dạng | Multitask (v) | Làm nhiều việc cùng lúc |
Multimedia (n) | Đa phương tiện, đa truyền thông |
Hậu tố từ (Suffixes) là gì?
Hậu tố (suffix) là thành phần được thêm vào sau gốc từ để tạo thành một từ mới. Việc thêm hậu tố thường làm biến đổi loại từ của từ gốc, chẳng hạn như danh từ có thể biến thành tính từ, động từ hoặc trạng từ trong tiếng Anh. Đồng thời, hậu tố cũng làm thay đổi ý nghĩa của từ, giúp mở rộng vốn từ vựng và làm phong phú cách diễn đạt khi nói hoặc viết.
Ví dụ minh họa:
- Gốc từ: care (n, v) – quan tâm, chăm sóc
- Hậu tố: -ful, -less
- Từ mới: careful (adj) – cẩn thận, careless (adj) – bất cẩn

Hậu tố từ (Suffixes) là một dạng Word Form của Family
Một số hậu tố từ phổ biến trong Word Family
- Hậu tố danh từ (chỉ người, vật, hành động, trạng thái hoặc phẩm chất)
Hậu tố | Ý nghĩa | Từ cùng họ | Danh từ mới |
-er | Chỉ người/vật/máy móc thực hiện hành động của động từ. | Sing (v) – hát | Singer (n) – ca sĩ |
-or | Chỉ người/vật/máy móc thực hiện hành động của động từ. | Act (v) – diễn xuất | Actor (n) – diễn viên |
-ist | Chỉ người thực hiện công việc theo chuyên môn. | Guitar (n) – đàn guitar | Guitarist (n) – nghệ sĩ guitar |
-ship | Chỉ cấp bậc, chức vụ, kỹ năng hoặc mối quan hệ. | Friend (n) – bạn bè | Friendship (n) – tình bạn |
-dom | Chỉ trạng thái hoặc lĩnh vực. | Free (adj) – tự do | Freedom (n) – sự tự do |
-ism | Chỉ niềm tin chính trị, xã hội, tôn giáo, học thuyết. | Sex (n) – giới tính | Sexism (n) – phân biệt giới tính |
-ness | Chỉ phẩm chất, đặc tính hoặc trạng thái. | Kind (adj) – tốt bụng | Kindness (n) – sự tốt bụng |
-al | Chỉ hành động hoặc quá trình diễn ra. | Approve (v) – phê duyệt | Approval (n) – sự phê duyệt |
-ity | Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. | Legal (adj) – hợp pháp | Legality (n) – tính hợp pháp |
-ment | Chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả của nó. | Develop (v) – phát triển | Development (n) – sự phát triển |
-ion | Chỉ hành động hoặc trạng thái. | Compete (v) – cạnh tranh | Competition (n) – cuộc thi |
-ance/ -ence | Chỉ một hành động hoặc một loạt các hành động. | Perform (v) – trình diễn | Performance (n) – màn trình diễn |
-ant | Chỉ người (hoặc vật) thực hiện hành động. | Assist (v) – hỗ trợ | Assistant (n) – trợ lý |
- Hậu tố động từ (mang ý nghĩa biến đổi trạng thái, làm cho trở nên…)
Hậu tố | Từ cùng họ | Động từ mới | Ý nghĩa |
-en | Sharp (adj) – sắc, nhọn, bén | Sharpen (v) – mài, làm cho sắc, nhọn | Làm cho trở nên… |
-fy | Simple (adj) – đơn giản | Simplify (v) – làm cho đơn giản | Làm cho có đặc tính nào đó |
-ize (-ise) | Modern (adj) – hiện đại | Modernize (v) – hiện đại hóa | Biến đổi thành trạng thái nào đó |
- Hậu tố tính từ (thể hiện đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng)0
Hậu tố | Từ cùng họ | Tính từ mới | Ý nghĩa |
-ful | Power (n) – sức mạnh, nội lực | Powerful (adj) – có sức mạnh, uy quyền lớn | Mang đầy tính chất của từ gốc |
-less | Hope (n,v) – hy vọng | Hopeless (adj) – không có hy vọng, tuyệt vọng | Thiếu hoặc không có đặc tính của từ gốc |
-ive | Inform (v) – thông báo, đưa tin | Informative (adj) – cung cấp nhiều thông tin | Có tính chất, khả năng nào đó |
-able/ -ible | Move (v) – dịch chuyển | Movable (adj) – có thể dịch chuyển được | Có thể làm được điều gì đó |
-ous | Danger (n) – mối nguy hiểm | Dangerous (adj) – nguy hiểm | Có đặc điểm của từ gốc |
-ic | History (n) – lịch sử | Historic (adj) – quan trọng trong lịch sử | Liên quan đến đặc điểm của từ gốc |
- Hậu tố trạng từ
Trong tiếng Anh, hậu tố thường gặp nhất để tạo thành trạng từ (adverb) là hậu tố “-ly”, được thêm vào sau một tính từ để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, mức độ, thời gian,…
→ Ví dụ: beautifully, carefully, quickly, …
Gốc từ (Roots) là gì?
Gốc từ (roots) là đơn vị cơ bản trong từ vựng, mang ý nghĩa cốt lõi và không thể rút gọn thêm. Đây là nền tảng để tạo ra các từ mới bằng cách thêm tiền tố (prefixes) hoặc hậu tố (suffixes).

Gốc từ (Roots) trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có 2 dạng gốc từ thường gặp là:
- Gốc từ là một từ hoàn chỉnh
Một số gốc từ có thể đứng độc lập như một từ có nghĩa trong câu. Đồng thời, chúng cũng đóng vai trò là nền tảng để hình thành các từ khác thuộc cùng họ từ (Word Family).
Ví dụ:
- Gốc từ: Legal
- Sử dụng độc lập: Legal (adj) – hợp pháp
- Hình thành các từ khác trong họ từ: Legally (adv) – một cách hợp pháp, Illegal (adj) – bất hợp pháp, Legality (n) – tính hợp pháp, Paralegal (n) – trợ lý pháp lý
- Gốc từ làm đơn vị từ
Không phải gốc từ nào cũng có thể đứng độc lập. Một số gốc từ chỉ đóng vai trò là thành phần tạo nên các từ có nghĩa thông qua việc kết hợp với tiền tố hoặc hậu tố. Đặc biệt, nhiều gốc từ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin và Hy Lạp.
Ví dụ:
- Gốc từ: Bene (từ gốc Latin, nghĩa là “tốt”, “tích cực”)
- Các từ được hình thành:
- Benefit (n) – lợi ích
- Benefactor (n) – nhà hảo tâm
- Beneficial (adj) – có lợi, hữu ích
Lợi ích khi ứng dụng Word Families trong tiếng Anh
Học từ vựng theo Word Family là một phương pháp hiệu quả giúp bạn mở rộng vốn từ. Khi nắm vững cách tìm Family Word, bạn có thể dễ dàng nhận diện từ loại, chuyển đổi từ loại để làm phong phú cách diễn đạt, từ đó cải thiện kỹ năng viết và nói tiếng Anh một cách tự nhiên.

Lợi ích khi học từ vựng theo Word Family
Nhận diện từ loại (Word Form) nhanh chóng
Lợi ích lớn nhất của việc học family words trong tiếng Anh là giúp bạn dễ dàng xác định từ loại của một từ thông qua việc phân tích gốc từ, tiền tố và hậu tố. Điều này đặc biệt hữu ích khi trả lời các câu hỏi về word form trong các kỳ thi tiếng Anh như chứng chỉ IELTS, TOEIC hay TOEFL.
Ví dụ:
- Các hậu tố thường gặp của danh từ: -sion/-tion, -ity/-y/-acy, -ness, -ance/ ence, -ment, -ship, -or/-er/-ess, -ant/-ent, -ist,…
- Các hậu tố thường gặp của động từ: -ate, -en, -fy, -ize/ise,…
- Các hậu tố thường gặp của tính từ: -able / -ible, -al (-al, -ial, -ical), -ful/-full, -ic, -ive, -ious / -ous, -less, -y,…
Đoán nghĩa của một từ mới thông qua Word Family
Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt khi rèn luyện hai kỹ năng Nghe và Đọc, bạn sẽ thường xuyên gặp những từ vựng mới chưa từng thấy trước đây. Thay vì dừng lại để tra từ điển ngay lập tức, bạn có thể áp dụng cách dùng Family Words để đoán nghĩa dựa trên từ gốc và các hậu tố, tiền tố liên quan.
Ví dụ minh họa cách tra Family Word
→ Câu gốc: She never considers anyone but herself – she’s totally selfish.
Giả sử bạn chưa biết từ “selfish” có nghĩa là gì. Hãy phân tích nó như sau:
- Gốc từ: self (cá nhân, bản thân)
- Hậu tố: -ish (có khuynh hướng, có đặc điểm của…)
- Từ loại: Tính từ (do có hậu tố -ish và vị trí trong câu)
Từ đó, bạn có thể suy luận rằng selfish mang ý nghĩa liên quan đến “chỉ nghĩ đến bản thân, không quan tâm đến người khác”.

Cách đoán nghĩa của một từ mới thông qua Word Family
Chuyển đổi từ loại giúp đa dạng cách diễn đạt
Một trong những ứng dụng quan trọng của Word Family là giúp bạn linh hoạt trong cách diễn đạt bằng cách chuyển đổi từ loại. Khi nắm rõ cách dùng Word Family, bạn có thể biến đổi một danh từ thành tính từ, trạng từ hoặc động từ để làm phong phú câu văn.
Ví dụ:
Danh từ (Noun): Comfort – sự thoải mái
→ This house gives me a sense of comfort. (Ngôi nhà này cho tôi cảm giác thoải mái.)
Tính từ (Adjective): Comfortable – thoải mái
→ I feel comfortable to live in this house. (Tôi cảm thấy thoải mái khi sống trong ngôi nhà này.)
Trạng từ (Adverb): Comfortably – một cách thoải mái
→ I can live comfortably in this house. (Tôi có thể sống thoải mái trong ngôi nhà này.)
⇒ XEM THÊM: Cách Mở Rộng Câu Trả Lời Trong IELTS Speaking Giúp Tăng Band Điểm
Danh sách các từ Family Word hay gặp trong tiếng Anh
*Làm bảng kéo
BẢNG WORD FAMILY THÔNG DỤNG NHẤT TRONG TIẾNG ANH | ||||
Word Family | Từ gốc (Base Word) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
Act | Act
(hành động) |
Action
(hành động) |
Active
(tích cực) |
Actively
(một cách tích cực) |
Communicate | Communicate (giao tiếp) | Communication
(sự giao tiếp) Communicator (người giao tiếp) |
Communicative
(dễ giao tiếp, cởi mở) |
– |
Create | Create
(tạo ra) |
Creation
(sự sáng tạo) Creator (người sáng tạo) |
Creative
(sáng tạo) |
– |
Decide | Decide
(quyết định) |
Decision
(quyết định) |
Decisive
(quyết đoán) |
Decisively
(một cách quyết đoán) |
Desire | Desire
(mong muốn) |
Desire
(sự mong muốn) |
Desirable
(đáng mong muốn) Undesired (không mong muốn) |
– |
Educate | Educate
(giáo dục) |
Education
(giáo dục) Educator (nhà giáo dục) |
Educational
(mang tính giáo dục) |
– |
Happy | Happy
(hạnh phúc) |
Happiness
(niềm hạnh phúc) |
Unhappy
(không hạnh phúc) |
Happily
(một cách hạnh phúc) |
Help | Help
(giúp đỡ) |
Helper
(người giúp đỡ) |
Helpful
(hữu ích) Helpless (bất lực) |
– |
Improve | Improve
(cải thiện) |
Improvement
(sự cải thiện) |
Improving
(đang được cải thiện) |
Improvingly
(một cách đang cải thiện) |
Inspire | Inspire
(truyền cảm hứng) |
Inspiration
(sự truyền cảm hứng) |
Inspirational
(truyền cảm hứng) Inspiring (gây cảm hứng) |
– |
Manage | Manage (quản lý) | Management
(sự quản lý) Manager (người quản lý) |
Manageable
(có thể quản lý) |
– |
Motivate | Motivate
(tạo động lực) |
Motivation
(động lực) |
Motivated
(có động lực) |
Motivationally
(một cách tạo động lực) |
Nature | Nature
(thiên nhiên) |
Nurture
(sự nuôi dưỡng) |
Natural
(tự nhiên) |
Naturally
(một cách tự nhiên) |
Perform | Perform
(biểu diễn) |
Performance
(buổi biểu diễn) Performer (người biểu diễn) |
Performing
(biểu diễn) |
– |
Protect | Protect
(bảo vệ) |
Protection
(sự bảo vệ) Protector (người bảo vệ) |
Protective
(có tính bảo vệ) |
– |
Relax | Relax
(thư giãn) |
Relaxation
(sự thư giãn) |
Relaxed
(được thư giãn) |
Relaxedly
(một cách thư giãn) |
Bảng Family Words như trên sẽ giúp bạn dễ dàng nắm vững các Word Family thông dụng. Nếu muốn tra cứu thêm, bạn có thể sử dụng từ điển tra Word Family, ứng dụng tra Word Family hoặc sách từ vựng IELTS uy tín để mở rộng vốn từ của mình nhé!
Gợi ý mẹo học từ vựng theo Word Family dễ nhớ
Cách học từ vựng IELTS theo Word Family không chỉ giúp người học ngoại ngữ mở rộng vốn từ, mà còn tạo ra sự kết nối giữa các từ có liên quan. Thay vì học từng từ đơn lẻ, bạn có thể áp dụng những mẹo sau để ghi nhớ các từ Word Family hiệu quả hơn:
- Sử dụng flashcards: Bạn hãy tạo flashcards với từ gốc ở một mặt và các dạng từ khác ở mặt kia. Ví dụ, với từ gốc “act”, một mặt có thể ghi Act (v), mặt còn lại ghi Action (n), Active (adj) và Actively (adv). Nếu cần tra cứu thêm, bạn có thể sử dụng thêm từ điển Family Words để kiểm tra các dạng từ chính xác hơn.
- Nhóm từ theo chủ đề: Khi học từ mới, bạn hãy nhóm các Word Family theo từng chủ đề liên quan, chẳng hạn như chủ đề giáo dục (Educate – Education – Educational – Educator) hay chủ đề cảm xúc (Happy – Happiness – Unhappy – Happily). Việc này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng dễ dàng mà còn hiểu rõ cách sử dụng từ đúng ngữ cảnh.
- Tạo câu với các từ trong word family: Đặt câu với các từ trong cùng một họ từ sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ vựng. Ví dụ, với từ gốc “create”, bạn có thể đặt câu như “His new book is a great creation (danh từ)”, hoặc “She is very creative (tính từ)”.
- Ghi chú từ mới kèm hình ảnh minh họa: Kết hợp từ vựng với hình ảnh minh họa giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Ví dụ, khi học từ “Relax” (thư giãn), bạn có thể vẽ một chiếc ghế sofa hoặc hình ảnh bãi biển. Hình ảnh kích thích trí nhớ thị giác, giúp bạn ghi nhớ các từ word family thông dụng lâu hơn.
- Luyện nghe và nói: Bạn cũng có thể nghe podcast, video hoặc TED Talks để học cách người bản xứ sử dụng các từ Word Family. Đồng thời, thực hành phát âm và đặt câu với những từ đã học để làm quen với cách sử dụng từ tự nhiên hơn. Nếu chưa chắc chắn, bạn có thể tra cứu trên trang web tra Word Family để tìm hiểu thêm về các dạng từ.

Mẹo học từ vựng theo Word Family dễ nhớ
⇒ XEM THÊM: App Học Từ Vựng IELTS Miễn Phí Giúp Ghi Nhớ Lâu
Tóm lại, học từ vựng theo Word Family chính là phương pháp hiệu quả giúp người học tiếng Anh cải thiện khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt và tự nhiên hơn. Khi hiểu rõ mối liên kết giữa các từ trong cùng một họ, bạn sẽ dễ dàng nhận diện được từ loại, đoán nghĩa của từ mới và diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc. Ngoài ra, nếu bạn muốn nắm vững cách sử dụng Word Families trong bài thi IELTS để cải thiện 2 kỹ năng Writing & Speaking, hãy tham khảo ngay khóa học luyện thi IELTS Online tại IELTS Thanh Loan. Với lộ trình học bám sát đề thi thực tế, trung tâm sẽ giúp bạn xây dựng vốn từ vựng học thuật, nâng cao khả năng diễn đạt và sử dụng từ vựng một cách chính xác.