Many companies today sponsor sports as a way of advertising themselves. Some people think that this is a good thing for the world of sports. Others think this has disadvantages. Discuss both these views and give your own opinion. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words.Bài mẫu tham khảo
Sports sponsorship has become ubiquitous in contemporary society, with companies investing substantial resources in sporting events and athletes as part of their marketing strategies. This essay will examine both the advantages and disadvantages of this trend before presenting my own perspective.
On an individual level, sports sponsorship enhances an athlete’s financial prospects by reducing their dependence on limited governmental funding. This influx of commercial revenue secures more competitive salaries, which motivates athletes to perform at their peak in high-stakes competitions. Moreover, increased backing enables access to advanced training facilities, expert coaching, and cutting-edge sports technology, all of which help athletes unlock their full potential. From an industry perspective, sponsorship serves as a strategic tool to broaden the reach of sports entities. By aligning with well-known brands, teams and athletes gain enhanced visibility, which expands their audience.
However, I firmly believe that the commercialization of sports leads to more significant drawbacks. One key issue is that athletes often become over-committed to promotional activities, which detracts from their primary focus on training and performance. For instance, some football players spend considerable time on media engagements and endorsement deals, leaving less time for practice. Moreover, the association with certain brands, especially those linked to unhealthy products like sugary drinks or alcohol, can damage an athlete’s reputation. Many athletes, driven by financial ambitions, may engage in promotional activities indiscriminately; however, if their endorsements are later revealed as disingenuous, they risk significant setbacks in their careers as fans withdraw their support and initiate boycotts.
In conclusion, while corporate sponsorship boosts athletes’ earnings, training facilities, and sports visibility, I think its drawbacks are more significant. Commercial pressures can distract athletes from training, and if endorsements are exposed as insincere, it may lead to fan backlash and career setbacks.
Từ vựng hay
Sports sponsorship /spɔːrts ˈspɒn.sər.ʃɪp/ (Noun phrase)
- English meaning: The financial or material support provided by companies to sports events, teams, or athletes in exchange for advertising opportunities.
- Vietnamese meaning: Tài trợ thể thao
Ubiquitous /juːˈbɪk.wɪ.təs/ (Adjective)
- English meaning: Existing or being everywhere at the same time; widespread.
- Vietnamese meaning: Phổ biến, hiện diện khắp nơi
Secure more competitive salaries /sɪˈkjʊər mɔːr kəmˈpet.ɪ.tɪv ˈsæl.ər.iz/ (Verb phrase)
- English meaning: To obtain higher or better-paying wages compared to others.
- Vietnamese meaning: Đạt được mức lương cạnh tranh hơn
Perform at their peak: /pərˈfɔːrm æt ðɛər piːk/ (Verb phrase)
- English meaning: To operate or execute at one’s highest level of ability.
- Vietnamese meaning: Biểu diễn ở đỉnh cao
Unlock their full potential: /ʌnˈlɒk ðɛər fʊl pəˈten.ʃəl/ (Verb phrase)
- English meaning: To develop or utilize all of one’s capabilities.
- Vietnamese meaning: Khai thác hết tiềm năng
Align with: /əˈlaɪn wɪð/ (Verb phrase)
- English meaning: To bring into agreement or conformity; to match or correspond with.
- Vietnamese meaning: Phù hợp với
Enhanced visibility: /ɪnˈhɑːnst vɪz.ɪˈbɪl.ə.ti/ (Noun phrase)
- English meaning: Improved ability to be seen or noticed, often referring to increased public awareness.
- Vietnamese meaning: Sự hiển thị được nâng cao, tăng cường sự nổi bật
Commercialisation: /kəˌmɜːr.ʃəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ (Noun)
- English meaning: The process of managing or running something principally for financial gain.
- Vietnamese meaning: Thương mại hóa
Overcommitted: /ˌoʊ.vər.kəˈmɪt.ɪd/ (Adjective)
- English meaning: Having taken on more responsibilities than one can manage effectively.
- Vietnamese meaning: Quá cam kết, quá bận rộn
Detract from: /dɪˈtrækt frəm/ (Verb phrase)
- English meaning: To reduce the value or quality of something.
- Vietnamese meaning: Làm giảm giá trị
Media engagement: /ˈmiː.di.ə ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ (Noun phrase)
- English meaning: The interaction and involvement between the media and its audience or the subjects it covers.
- Vietnamese meaning: Sự tương tác truyền thông
Endorsement deals: /ɪnˈdɔːrs.mənt diːlz/ (Noun phrase)
- English meaning: Agreements in which a celebrity or athlete promotes a product or service, typically for payment.
- Vietnamese meaning: Hợp đồng tài trợ, thỏa thuận quảng cáo
Indiscriminately: /ˌɪn.dɪˈskrɪm.ɪn.ət.li/ (Adverb)
- English meaning: Without careful selection; in a random or unselective manner.
- Vietnamese meaning: Một cách bừa bãi, không phân biệt
Disingenuous: /ˌdɪs.ɪnˈdʒen.ju.əs/ (Adjective)
- English meaning: Not sincere or candid; typically pretending to be unaware or naive.
- Vietnamese meaning: Không chân thành, giả tạo
Boycott /ˈbɔɪ.kɒt/ (Noun/Verb)
- English meaning: A refusal to engage in commercial or social relations as a form of protest.
- Vietnamese meaning: Tẩy chay
Insincere: /ˌɪn.sɪnˈsɪər/ (Adjective)
- English meaning: Not expressing genuine feelings or intentions; fake.
- Vietnamese meaning: Không chân thành
Backlash: /ˈbæk.læʃ/ (Noun)
- English meaning: A strong negative reaction, especially in response to a social or political development.
- Vietnamese meaning: Phản ứng dữ dội, sự phản đối dữ dội
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Hãy tham khảo Khóa Học IELTS Online qua ZOOM cùng cô Thanh Loan
IELTS Thanh Loan – giáo viên 10 năm kinh nghiệm – trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Lược dịch tiếng Việt
Tài trợ thể thao đã trở nên phổ biến trong xã hội đương đại, với các công ty đầu tư nguồn lực đáng kể vào các sự kiện thể thao và vận động viên như một phần trong chiến lược tiếp thị của họ. Bài luận này sẽ xem xét cả ưu điểm và nhược điểm của xu hướng này trước khi trình bày quan điểm của riêng tôi.
Ở cấp độ cá nhân, tài trợ thể thao nâng cao triển vọng tài chính của vận động viên bằng cách giảm sự phụ thuộc của họ vào nguồn tài trợ hạn chế của chính phủ. Dòng doanh thu thương mại này đảm bảo mức lương cạnh tranh hơn, thúc đẩy các vận động viên thể hiện hết khả năng của mình trong các cuộc thi có mức cược cao. Hơn nữa, sự hỗ trợ tăng lên giúp tiếp cận các cơ sở đào tạo tiên tiến, huấn luyện viên chuyên gia và công nghệ thể thao tiên tiến, tất cả đều giúp các vận động viên phát huy hết tiềm năng của mình. Theo quan điểm của ngành, tài trợ đóng vai trò là một công cụ chiến lược để mở rộng phạm vi tiếp cận của các tổ chức thể thao. Bằng cách liên kết với các thương hiệu nổi tiếng, các đội và vận động viên có được khả năng hiển thị tốt hơn, giúp mở rộng đối tượng của họ.
Tuy nhiên, tôi tin chắc rằng việc thương mại hóa thể thao dẫn đến nhiều nhược điểm đáng kể hơn. Một vấn đề chính là các vận động viên thường trở nên quá cam kết với các hoạt động quảng cáo, điều này làm giảm sự tập trung chính của họ vào việc đào tạo và hiệu suất. Ví dụ, một số cầu thủ bóng đá dành nhiều thời gian cho các hoạt động truyền thông và hợp đồng chứng thực, khiến họ ít có thời gian luyện tập. Hơn nữa, việc liên kết với một số thương hiệu nhất định, đặc biệt là những thương hiệu liên quan đến các sản phẩm không lành mạnh như đồ uống có đường hoặc rượu, có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một vận động viên. Nhiều vận động viên, bị thúc đẩy bởi tham vọng tài chính, có thể tham gia vào các hoạt động quảng cáo bừa bãi; tuy nhiên, nếu sau đó việc chứng thực của họ bị phát hiện là không chân thành, họ có nguy cơ gặp phải những trở ngại đáng kể trong sự nghiệp khi người hâm mộ rút lại sự ủng hộ và bắt đầu tẩy chay.
Tóm lại, trong khi tài trợ của công ty thúc đẩy thu nhập của vận động viên, cơ sở đào tạo và khả năng hiển thị thể thao, tôi nghĩ rằng những hạn chế của nó đáng kể hơn. Áp lực thương mại có thể khiến các vận động viên mất tập trung vào việc luyện tập và nếu việc chứng thực bị phát hiện là không chân thành, điều đó có thể dẫn đến phản ứng dữ dội của người hâm mộ và sự nghiệp bị ảnh hưởng.
Nên luyện IELTS Writing ở đâu?
Cuốn sách với hơn 100 bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 band 7.0+
Giá chỉ bằng 3 cốc trà sữa, nhưng bạn có:
1, Tổng hợp đề thi THẬT của các năm trước nên có tỉ lệ xuất hiện lại rất cao
2, Phân tích câu hỏi và gợi ý bố cục bài viết , cách phát triển ý, cùng bài mẫu chất lượng
3, Giải thích từ vựng tốt sử dụng trong bài và bản tạm dịch tiếng Việt

Xem thêm: