Giải đề IELTS Writing Task 2 ngày 9/9/2023 – Schools’ focus

Schools should focus on academic success and passing examinations. Skills such as cookery, dressmaking and woodwork should not be taught at school as it is better to learn these from family and friends. To what extent do you agree or disagree with this statement?


  • Arguments for Teaching Practical Skills:
    – Life Skills: Practical skills like cookery, dressmaking, and woodwork are essential life skills that everyone should learn. They contribute to a person’s ability to be self-sufficient and independent.
    – Career Opportunities: Some practical skills can lead to valuable careers. For example, dressmaking can be a foundation for a career in fashion or tailoring.
  • Arguments Against Teaching Practical Skills:
    – Family and Community Involvement: Learning practical skills from family and friends can strengthen bonds and promote community involvement. It also encourages intergenerational learning.
    – Specialized Learning Centers: Some practical skills may require specialized facilities and equipment that schools may not have. Specialized centers can offer better resources for such learning.
  • Balanced Approach: A balanced approach could involve offering practical skill classes as electives or extracurricular activities. By this way, students can choose to explore these skills without compromising the focus on academic success.


Education not only fosters academic prowess but also equips individuals with the essential life skills needed for self-sufficiency. While academic success holds immense value, the inclusion of practical skills like cookery, dressmaking, and woodwork in the curriculum is thought to be not imperative. I disagree with this thought because striking a balance between academic pursuits and practical proficiency is the best choice.

On the one hand, practical skills should be included in school curriculum because of its profound benefits. Initially, practical skills form the bedrock of self-sufficiency. Proficiency in areas such as cookery ensures that individuals can prepare nutritious meals, an invaluable skill for a healthy and independent lifestyle. Similarly, proficiency in dressmaking and woodwork cultivates resourcefulness, allowing individuals to mend their clothes and craft essential items. Additionally, I think practical skills are not a hindrance to academics; they can serve as gateways to prosperous careers. Mastery in dressmaking, for example, can lead to success in the fashion industry, while proficiency in woodwork opens doors in carpentry and craftsmanship.

Opponents of teaching practical skills in schools put forth compelling arguments. Firstly, learning skills like cooking, gardening, or carpentry from relatives not only imparts essential knowledge but also strengthens familial bonds. It fosters a sense of community and intergenerational learning, enriching the social fabric. Secondly, there is the consideration of specialized learning centers. Skills such as automotive repair or welding demand specific tools and facilities that schools might not possess. Specialized centers, equipped with the necessary resources, offer a more conducive environment for mastering these trades.  

In conclusion, I think a pragmatic approach to education involves integrating practical skill classes as electives or extracurricular activities. This dual-track system accommodates students’ diverse interests and aspirations, allowing them to explore practical skills without compromising their pursuit of academic excellence.

Subscribe để mở khóa

Sau khi Subscribe toàn bộ nội dung sẽ được mở ra cho bạn


New words

  • Academic prowess (n): năng lực học tập
    Giải thích: someone’s level of knowledge or success in the academic realm.
    Ví dụ: Her consistent straight-A grades and outstanding research project demonstrated her academic prowess
  • Hold immense value (v): mang trí trị to lớn
    Giải thích: highly prized or considered extremely valuable
    Ví dụ: The family heirloom, passed down through generations, holds immense value to the entire family due to its sentimental and historical significance.
  • Inclusion (n): bao gồm
    Giải thích: the act of including someone or something as part of a group, list, etc., or a person or thing that is included
    Ví dụ: The book’s value stems from its inclusion of multiple viewpoints.
  • Academic pursuits (n): các hoạt động, nghiên cứu hoặc học tập trong lĩnh vực học thuật
    Giải thích: the activities and efforts related to one’s educational or scholarly endeavors
    Ví dụ: His academic pursuits include studying diligently, conducting research, and participating in extracurricular academic clubs.
  • Practical proficiency (n): trình độ thực hành
    Giải thích:  the ability to effectively apply knowledge and skills in real-world situations.
    Ví dụ: Her practical proficiency in programming allowed her to quickly solve complex software development challenges on the job.
  • Form the bedrock of (n): hình thành nền tảng
    Giải thích: a strong base for something, especially the facts or the principles on which it is based
    Ví dụ:The poor suburbs traditionally formed the bedrock of the party’s support.
  • Resourcefulness (n): sự khéo léo
    Giải thích: the ability to make decisions and act on your own
    Ví dụ: Because of his adventures, he is a person of far greater experience and resourcefulness.
  • Hindrance (n): sự cản trở
    Giải thích: something that makes it more difficult for you to do something or for something to develop
    Ví dụ: They boarded their flight to Paris without hindrance.
  • Carpentry (n): nghề thợ mộc
    Giải thích: the skill or work of making and repairing wooden objects
    Ví dụ: That staircase is a beautiful piece of carpentry.
  • Craftsmanship (n): sự lành nghề, sự khéo léo
    Giải thích: skill at making things
    Ví dụ: The jewellery showed superb craftsmanship.
  • Compelling arguments (n): lập luận thuyết phục
    Giải thích: persuasive and well-supported statements or reasons that are likely to convince or sway others.
    Ví dụ: The lawyer presented a series of compelling arguments, backed by strong evidence, to convince the jury of the defendant’s innocence.
  • Impart (v): truyền đạt, phổ biến
    Giải thích: to communicate information to someone
    Ví dụ: I was rather quiet as I didn’t feel I had much wisdom to impart on the subject.
  • Familial bonds (n): mối quan hệ gia đình
    Giải thích: a strong connection between family members
    Ví dụ: It is a penetrating and artistic depiction of familial bond, underscored by a set of life value messages
  •  Intergenerational learning (n): học tập liên thế hệ
    Giải thích: a process in which knowledge, experiences, or skills are shared and transferred between different age groups, typically between older and younger generations
    Ví dụ: The community’s gardening program fosters intergenerational learning, as experienced gardeners teach their techniques to children, creating a valuable exchange of knowledge.
  •  Social fabric (n): kết cấu xã hội
    Giải thích: the web of interactions and connections that binds us all together as a society
    Ví dụ: Technology cannot close every loophole that exists in the social fabric.
  • Conducive (adj): có lợi, tạo điều kiện
    Giải thích: providing the right conditions for something good to happen or exist
    Ví dụ: Such a noisy environment was not conducive to a good night’s sleep.
  • Pragmatic (adj): thực dụng, thực tế
    Giải thích: solving problems in a sensible way that suits the conditions that really exist now, rather than obeying fixed theories, ideas, or rules
    Ví dụ: In business, the pragmatic approach to problems is often more successful than an idealistic one.
  • Accommodate students’ diverse interests and aspirations (v): đáp ứng sở thích và nguyện vọng đa dạng của sinh viên
    Giải thích: provide educational opportunities and support that cater to the varied passions and goals of students.
    Ví dụ: The school’s flexible curriculum and extracurricular options accommodate students’ diverse interests and aspirations, allowing them to explore different subjects
  • Compromise (v): làm tổn hại, tổn thương
    Giải thích: to risk having a harmful effect on something
    Ví dụ: We would never compromise the safety of our passengers.

Translating into Vietnamese

Giáo dục không chỉ nuôi dưỡng năng lực học tập mà còn trang bị cho cá nhân những kỹ năng sống thiết yếu cần thiết để tự lập. Mặc dù thành công trong học tập có giá trị to lớn nhưng việc đưa các kỹ năng thực tế như nấu ăn, may quần áo và làm đồ mộc vào chương trình giảng dạy được cho là không cần thiết. Tôi không đồng ý với suy nghĩ này vì đạt được sự cân bằng giữa mục tiêu học tập và trình độ thực tế là lựa chọn tốt nhất.

Một mặt, các kỹ năng thực hành nên được đưa vào chương trình giảng dạy ở trường vì những lợi ích sâu sắc của nó. Ban đầu, các kỹ năng thực tế tạo thành nền tảng của khả năng tự lập. Sự thành thạo trong các lĩnh vực như nấu ăn đảm bảo rằng các cá nhân có thể chuẩn bị những bữa ăn bổ dưỡng, một kỹ năng vô giá cho lối sống lành mạnh và độc lập. Tương tự như vậy, sự thành thạo trong việc may quần áo và làm đồ mộc sẽ rèn luyện tính tháo vát, cho phép các cá nhân sửa quần áo và chế tạo những món đồ thiết yếu. Ngoài ra, tôi nghĩ kỹ năng thực hành không phải là trở ngại cho việc học tập; chúng có thể đóng vai trò là cánh cửa dẫn đến sự nghiệp thịnh vượng. Ví dụ, thành thạo về may mặc có thể dẫn đến thành công trong ngành thời trang, trong khi thành thạo về đồ gỗ sẽ mở ra cánh cửa cho nghề mộc và nghề thủ công.

Những người phản đối việc dạy kỹ năng thực hành trong trường học đưa ra những lập luận thuyết phục. Thứ nhất, việc học các kỹ năng như nấu ăn, làm vườn, nghề mộc từ người thân không chỉ truyền đạt những kiến thức cần thiết mà còn thắt chặt tình cảm gia đình. Nó thúc đẩy ý thức cộng đồng và học tập giữa các thế hệ, làm phong phú thêm cơ cấu xã hội. Thứ hai, đó là việc xem xét các trung tâm học tập chuyên ngành. Các kỹ năng như sửa chữa ô tô hoặc hàn đòi hỏi những công cụ và phương tiện cụ thể mà trường học có thể không có. Các trung tâm chuyên môn, được trang bị các nguồn lực cần thiết, mang lại môi trường thuận lợi hơn để thành thạo các ngành nghề này.

Tóm lại, tôi nghĩ cách tiếp cận giáo dục thực dụng bao gồm việc tích hợp các lớp kỹ năng thực tế như các môn tự chọn hoặc hoạt động ngoại khóa. Hệ thống song song này đáp ứng các sở thích và nguyện vọng đa dạng của sinh viên, cho phép họ khám phá các kỹ năng thực tế mà không ảnh hưởng đến việc theo đuổi thành tích học tập xuất sắc.

Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng