Giải đề IELTS Writing Task 2 ngày 4/5/2024 – Bicycles are less popular

Nowadays people use bicycles less as a form of transport. Why is that? What can we do to encourage people to use bicycles more?

Bài mẫu

In recent years, the usage of bicycles as a mode of transportation has witnessed a decline. There are several reasons behind this trend, and various measures can be taken to reverse it and encourage more people to utilize bicycles for commuting.

Two primary reasons for the decreasing popularity of bicycles are the proliferation of motor vehicles and enhanced safety concerns. With the expansion of cities and the improvement of road infrastructure, more people have access to cars and motorbikes, which offer greater convenience and speed compared to bicycles. Additionally, the availability of public transportation has further reduced the reliance on bicycles for daily commuting. Furthermore, concerns regarding safety and security also contribute to the decline in bicycle usage. Many urban areas lack dedicated bicycle lanes, leading to a perceived risk of accidents when sharing roads with motor vehicles.  

To promote the use of bicycles as a sustainable and healthy mode of transportation, several measures can be implemented. Firstly, governments should invest in the development of bicycle-friendly infrastructure, including the construction of dedicated bicycle lanes separated from motorized traffic. By providing safe and convenient cycling routes, more people would feel encouraged to commute by bicycle. Secondly, public awareness campaigns highlighting the benefits of cycling for health, environment, and congestion reduction can be launched. These campaigns can emphasize the cost-effectiveness, environmental friendliness, and health benefits of cycling, thereby changing people’s attitudes and behaviors towards choosing bicycles over motorized vehicles.

In recapitulation, the decrease in the use of bicycles for transportation is mainly due to the convenience of motorized vehicles and safety worries. To counteract this trend, authorities ought to allocate resources to develop infrastructure that accommodates bicycles and initiate public education initiatives to promote bicycle usage for commuting purposes.

Từ vựng tốt trong bài

  • reverse (v): đảo, nghịch, ngược lại, trái lại
    Giải thích: to change or turn something to its opposite or previous condition
    Ví dụ: The government implemented measures to reverse the trend of deforestation by promoting reforestation efforts.
  • proliferation (n): sự sinh sôi nảy nở, phát triển
    Giải thích: rapid and widespread increase or growth, especially in the number or variety of something.
    Ví dụ: The proliferation of social media platforms has revolutionized how people communicate and share information globally.
  • safety concerns (n): mối quan tâm, lo ngại về sự an toàn
    Giải thích: worries or issues related to the protection and well-being of individuals from harm or danger
    Ví dụ: The airline industry addressed safety concerns by implementing stricter security measures and improved training protocols for staff.
  • road infrastructure (n): cơ sở hạ tầng đường bộ
    Giải thích: the system of roads, highways, bridges, and related facilities that enable transportation by vehicles
    Ví dụ: The government invested in upgrading road infrastructure to improve connectivity and facilitate economic development in rural areas.
  • dedicated (adj): dành riêng
    Giải thích: solely committed to a particular purpose, task, or activity
    Ví dụ: The company assigned a dedicated team to handle customer inquiries and provide support around the clock.
  • bicycle lane (n): làn đường dành riêng cho xe đạp
    Giải thích: a designated lane on a road or street exclusively for bicycles, separated from motorized traffic
    Ví dụ: The city installed bicycle lanes along major thoroughfares to promote cycling as a sustainable mode of transportation.
  • motorized traffic (n): các phương tiện cơ giới
    Giải thích: vehicles powered by engines or motors, such as cars, trucks, and motorcycles, moving on roads or streets
    Ví dụ: The increase in motorized traffic during rush hour resulted in congestion and longer travel times for commuters.
  • cycling routes (n): đường đi dành cho xe đạp
    Giải thích: designated paths or routes intended for cycling, often separate from roads or shared with pedestrians
    Ví dụ: The city government expanded cycling routes to encourage residents to use bicycles as a means of transportation and promote a healthier lifestyle.
  • congestion reduction (n): sự giảm ùn tắc
    Giải thích: efforts to alleviate or decrease traffic congestion, typically through infrastructure improvements or traffic management measures
    Ví dụ: The construction of additional lanes and the implementation of traffic flow optimizations contributed to congestion reduction on the city’s busiest highways.
  • in recapitulation: tóm lại
    Giải thích: in summary or to sum up
    Ví dụ: In recapitulation, the project achieved its objectives by increasing efficiency, reducing costs, and improving customer satisfaction.
  • counteract (v): chống lại
    Giải thích: to act in opposition to something in order to neutralize its effect or prevent it from occurring
    Ví dụ: The organization implemented measures to counteract the negative impact of economic downturns on employee morale and productivity.
  • initiate public education initiatives (n): khởi xướng các sáng kiến giáo dục công cộng
    Giải thích: to start or launch programs or campaigns aimed at raising awareness and educating the public about specific issues or topics.
    Ví dụ: The government initiated public education initiatives to promote environmental conservation and encourage sustainable practices among citizens.

Lược dịch tiếng Việt

Trong những năm gần đây, việc sử dụng xe đạp làm phương tiện di chuyển đã giảm dần. Có một số lý do đằng sau xu hướng này và có thể thực hiện nhiều biện pháp khác nhau để đảo ngược nó và khuyến khích nhiều người sử dụng xe đạp để đi lại hơn.

Hai lý do chính khiến xe đạp ngày càng ít phổ biến là sự gia tăng của các phương tiện cơ giới và mối lo ngại về an toàn ngày càng tăng. Với việc mở rộng các thành phố và cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ, nhiều người có khả năng tiếp cận với ô tô và xe máy hơn, mang lại sự thuận tiện và tốc độ cao hơn so với xe đạp. Ngoài ra, sự sẵn có của phương tiện giao thông công cộng đã làm giảm hơn nữa sự phụ thuộc vào xe đạp để đi lại hàng ngày. Hơn nữa, những lo ngại về an toàn và an ninh cũng góp phần làm giảm việc sử dụng xe đạp. Nhiều khu vực đô thị thiếu làn đường dành riêng cho xe đạp, dẫn đến nguy cơ xảy ra tai nạn khi đi chung đường với phương tiện cơ giới.

Để thúc đẩy việc sử dụng xe đạp như một phương tiện giao thông bền vững và lành mạnh, một số biện pháp có thể được thực hiện. Thứ nhất, các chính phủ nên đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng thân thiện với xe đạp, bao gồm việc xây dựng làn đường dành riêng cho xe đạp tách biệt với giao thông cơ giới. Bằng cách cung cấp các tuyến đường đi xe đạp an toàn và thuận tiện, nhiều người sẽ cảm thấy được khuyến khích đi lại bằng xe đạp hơn. Thứ hai, có thể triển khai các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nêu bật lợi ích của việc đi xe đạp đối với sức khỏe, môi trường và giảm tắc nghẽn. Những chiến dịch này có thể nhấn mạnh đến tính hiệu quả về mặt chi phí, thân thiện với môi trường và lợi ích sức khỏe của việc đi xe đạp, từ đó thay đổi thái độ và hành vi của mọi người đối với việc lựa chọn xe đạp thay vì phương tiện cơ giới.

Tóm lại, việc giảm sử dụng xe đạp để di chuyển chủ yếu là do sự tiện lợi của phương tiện cơ giới và những lo ngại về an toàn. Để chống lại xu hướng này, chính quyền phải phân bổ nguồn lực để phát triển cơ sở hạ tầng phục vụ xe đạp và khởi xướng các sáng kiến giáo dục công cộng nhằm thúc đẩy việc sử dụng xe đạp cho mục đích đi lại.

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng