Trong xã hội hiện đại, khái niệm “thành công” thường được đánh giá theo nhiều cách khác nhau. Đối với một số người, những cá nhân kiếm được nhiều tiền được xem là thành công nhất vì họ đạt được địa vị xã hội cao và sự ổn định tài chính. Tuy nhiên, những người khác lại cho rằng thành công thực sự nên được đo bằng mức độ đóng góp cho cộng đồng, đặc biệt thông qua các nghề nghiệp như giáo viên hay nhà khoa học. Cuộc tranh luận này phản ánh sự khác biệt giữa giá trị vật chất và giá trị xã hội trong cách con người nhìn nhận thành tựu cá nhân.
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai theo dạng discuss both views, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
Some people say that individuals who make a lot of money are most successful. Others think that those who contribute to society like scientists and teachers are most successful. Discuss both views and give your opinion
Dịch: Một số người tin rằng nam giới là những nhà lãnh đạo tốt hơn phụ nữ, chẳng hạn như trong các công ty hoặc chính phủ. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này?
Outline triển khai bài
1. Introduction (Mở bài)
- Context (Bối cảnh): Mọi người có những quan điểm khác nhau về cách định nghĩa thành công trong cuộc sống. Một số người cho rằng những người kiếm được nhiều tiền là thành công nhất, trong khi những người khác tin rằng những cá nhân đóng góp cho xã hội như nhà khoa học và giáo viên mới thực sự thành công.
- Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): Nghiêng về ý kiến 2. Thành công nên được đánh giá chủ yếu qua ảnh hưởng tích cực mà một người tạo ra cho xã hội.
2. Body Paragraph 1: (Quan điểm cho rằng người kiếm nhiều tiền là thành công nhất)
- Luận điểm 1: Thu nhập cao phản ánh năng lực và sự nỗ lực
– Trong nền kinh tế cạnh tranh, những người tích lũy được khối tài sản lớn thường là những người có kỹ năng vượt trội + khả năng đổi mới + tinh thần kiên trì mạnh mẽ.
- Luận điểm 2: Thành công tài chính mang lại lợi ích kinh tế cho xã hội
– Hoạt động của những cá nhân giàu có thường tạo ra việc làm và thúc đẩy năng suất kinh tế → sự giàu có là dấu hiệu rõ ràng và dễ đo lường của thành công.
3. Body Paragraph 2: (Quan điểm chính – đóng góp cho xã hội mới là thành công thực sự)
- Luận điểm: Những nghề đóng góp cho xã hội tạo ra giá trị lâu dài
– Ví dụ:
+ Những phát minh khoa học đã tạo ra các phương pháp điều trị cứu sống con người và các tiến bộ công nghệ làm thay đổi toàn xã hội.
+ Giáo viên góp phần xây dựng tương lai của xã hội bằng việc phát triển kiến thức, tư duy phản biện và kỹ năng cho thế hệ trẻ
→ Tác động xã hội của họ lại sâu rộng và bền vững hơn nhiều. → Những người dành công việc của mình để thúc đẩy tri thức và cải thiện chất lượng cuộc sống con người nên được xem là những người thành công nhất.
4. Conclusion (Kết luận)
- Tóm tắt: Mặc dù sự giàu có tài chính thường được coi là biểu tượng của thành công, nó không phải là thước đo duy nhất.
- Khẳng định lại: Theo tôi, thành công thực sự nên được đánh giá qua những đóng góp lâu dài mà một cá nhân mang lại cho xã hội và sự tiến bộ của con người.
Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0
Opinions differ on how success should be defined. Some people believe that individuals who earn large amounts of money are the most successful, while others argue that those who make meaningful contributions to society, such as scientists and teachers, deserve this recognition. This essay will discuss both views before presenting my opinion that success should be measured primarily by one’s impact on society rather than by financial wealth.
Those who associate success with high income often argue that financial achievement reflects exceptional ability and determination. In competitive economies, individuals who accumulate substantial wealth, such as entrepreneurs or business leaders, are usually those who have demonstrated strong skills, innovation and perseverance. Moreover, their activities frequently generate economic benefits for society, including job creation and increased productivity. As a result, wealth is often viewed as a visible and easily measurable indicator of success, which explains why many people admire individuals who achieve financial prosperity.
However, I argue that success should be measured by the value a person creates for society rather than the wealth they accumulate. Professions such as scientists and teachers generate long-term benefits that extend far beyond individual gain. Scientific breakthroughs, for instance, have led to life-saving medical treatments and technological innovations that transform entire societies. Likewise, teachers cultivate knowledge, critical thinking and skills in younger generations, thereby shaping the future workforce and leadership of a nation. Although these careers may not provide extraordinary financial rewards, their societal impact is profound and enduring. Therefore, individuals who dedicate their work to advancing knowledge and improving human well-being should be regarded as the most successful.
In conclusion, while financial prosperity is often regarded as a symbol of achievement, I believe that genuine success is better measured by the lasting contributions individuals make to society. People whose work improves the well-being and progress of others ultimately deserve greater recognition.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
make meaningful contributions (verb phrase) /meɪk ˈmiːnɪŋfl ˌkɒntrɪˈbjuːʃnz/
- English meaning: to provide important and valuable help or achievements
- Nghĩa tiếng Việt: tạo ra những đóng góp ý nghĩa
financial wealth (noun phrase) /faɪˈnænʃl welθ/
- English meaning: a large amount of money or valuable assets
- Nghĩa tiếng Việt: sự giàu có về tài chính
exceptional ability (noun phrase) /ɪkˈsepʃənl əˈbɪləti/
- English meaning: extremely high level of skill or talent
- Nghĩa tiếng Việt: năng lực vượt trội
accumulate (verb) /əˈkjuːmjəleɪt/
- English meaning: to gradually collect or gather something over time
- Nghĩa tiếng Việt: tích lũy
perseverance (noun) /ˌpɜːsəˈvɪərəns/
- English meaning: continued effort and determination despite difficulties
- Nghĩa tiếng Việt: sự kiên trì
visible (adjective) /ˈvɪzəbl/
- English meaning: able to be seen or clearly noticed
- Nghĩa tiếng Việt: dễ thấy / rõ ràng
achieve financial prosperity (verb phrase) /əˈtʃiːv faɪˈnænʃl prɒˈsperəti/
- English meaning: to become financially successful and wealthy
- Nghĩa tiếng Việt: đạt được sự thịnh vượng tài chính
life-saving medical treatments (noun phrase) /ˈlaɪf seɪvɪŋ ˈmedɪkl ˈtriːtmənts/
- English meaning: medical methods or procedures that help prevent death
- Nghĩa tiếng Việt: các phương pháp điều trị cứu người
cultivate knowledge (verb phrase) /ˈkʌltɪveɪt ˈnɒlɪdʒ/
- English meaning: to develop and improve understanding or education over time
- Nghĩa tiếng Việt: trau dồi kiến thức
extraordinary financial rewards (noun phrase) /ɪkˈstrɔːdnri faɪˈnænʃl rɪˈwɔːdz/
- English meaning: extremely large financial benefits or earnings
- Nghĩa tiếng Việt: phần thưởng tài chính vượt trội
Lược dịch tiếng Việt
Nhiều người có quan điểm khác nhau về cách định nghĩa thành công. Một số cho rằng những người kiếm được nhiều tiền là thành công nhất, trong khi những người khác tin rằng những cá nhân đóng góp cho xã hội như nhà khoa học hay giáo viên mới thực sự xứng đáng được xem là thành công. Bài viết này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến của tôi rằng thành công nên được đánh giá chủ yếu dựa trên tác động mà một người tạo ra cho xã hội hơn là sự giàu có về tài chính.
Những người cho rằng thành công gắn liền với thu nhập cao thường lập luận rằng thành tựu tài chính phản ánh năng lực và sự quyết tâm vượt trội. Trong các nền kinh tế cạnh tranh, những cá nhân tích lũy được khối tài sản lớn, chẳng hạn như doanh nhân hay lãnh đạo doanh nghiệp, thường là những người sở hữu kỹ năng, khả năng đổi mới và sự kiên trì mạnh mẽ. Hơn nữa, hoạt động của họ thường mang lại lợi ích kinh tế cho xã hội, bao gồm tạo việc làm và thúc đẩy năng suất. Vì vậy, sự giàu có thường được xem là một thước đo rõ ràng và dễ nhận thấy của thành công, điều này giải thích tại sao nhiều người ngưỡng mộ những cá nhân đạt được sự thịnh vượng về tài chính.
Tuy nhiên, tôi cho rằng thành công nên được đánh giá dựa trên giá trị mà một người tạo ra cho xã hội thay vì số tài sản họ tích lũy được. Những nghề nghiệp như nhà khoa học hay giáo viên mang lại lợi ích lâu dài vượt xa lợi ích cá nhân. Chẳng hạn, các đột phá khoa học đã dẫn đến những phương pháp điều trị cứu người và các phát minh công nghệ làm thay đổi toàn bộ xã hội. Tương tự, giáo viên góp phần nuôi dưỡng kiến thức, tư duy phản biện và kỹ năng cho thế hệ trẻ, từ đó định hình lực lượng lao động và đội ngũ lãnh đạo tương lai của một quốc gia. Mặc dù những nghề nghiệp này có thể không đem lại thu nhập quá cao, tác động của chúng đối với xã hội lại vô cùng sâu rộng và bền vững. Vì vậy, những người cống hiến công việc của mình để thúc đẩy tri thức và nâng cao chất lượng cuộc sống con người nên được xem là những người thành công nhất.
Tóm lại, mặc dù sự giàu có thường được coi là biểu tượng của thành công, tôi tin rằng thành công thực sự nên được đo lường bằng những đóng góp lâu dài mà mỗi cá nhân mang lại cho xã hội. Những người có công việc giúp cải thiện sự phát triển và hạnh phúc của cộng đồng cuối cùng xứng đáng nhận được sự công nhận lớn hơn.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




