Trong suốt lịch sử nhân loại, khoa học đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của xã hội, từ các tiến bộ y học cho đến công nghệ và công nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tranh luận về mục đích quan trọng nhất của khoa học. Một số người cho rằng mọi nghiên cứu khoa học nên tập trung vào việc cải thiện cuộc sống con người, trong khi những người khác tin rằng khoa học cũng cần theo đuổi tri thức và khám phá những điều chưa biết, ngay cả khi lợi ích thực tế chưa thể nhìn thấy ngay lập tức. Điều này đặt ra câu hỏi liệu việc nâng cao chất lượng cuộc sống có nên là mục tiêu hàng đầu của khoa học hay không.
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai theo hướng partly agree, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
The most important aim of science should be to improve people’s lives. To what extent do you agree or disagree?
Dịch: Mục tiêu quan trọng nhất của khoa học nên là cải thiện cuộc sống của con người. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào với quan điểm này?
Outline triển khai bài
1. Introduction (Mở bài)
- Context (Bối cảnh): Nghiên cứu khoa học từ lâu đã được các cá nhân và chính phủ hỗ trợ với mục tiêu cải thiện cuộc sống con người.
- Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): một phần đồng ý vì khoa học còn phục vụ nhiều mục đích thiết yếu khác ngoài những lợi ích thực tiễn trước mắt.
2. Body Paragraph 1: (Đồng ý – Khoa học nên cải thiện cuộc sống con người)
- Luận điểm 1: Khoa học nâng cao chất lượng cuộc sống và điều kiện làm việc
+ Trong công nghiệp, robot thực hiện các công việc lặp đi lặp lại, nguy hiểm hoặc nặng nhọc → tăng năng suất và giảm gánh nặng cho con người. Ví dụ, cánh tay robot trong nhà máy giúp nâng cao độ an toàn và hiệu quả lao động.
- Luận điểm 2: Khoa học giúp cuộc sống hàng ngày thuận tiện hơn và cải thiện y tế
+ Các thiết bị tự động trong gia đình như máy hút bụi robot hoặc máy rửa bát giúp con người tiết kiệm thời gian cho công việc nhà.
+ Trong lĩnh vực y tế, robot phẫu thuật và hệ thống chẩn đoán tự động giúp tăng độ chính xác trong điều trị và rút ngắn thời gian hồi phục.
→ Những ví dụ này cho thấy khoa học trực tiếp góp phần nâng cao mức sống của con người.
3. Body Paragraph 2: (Phản biện – Khoa học còn có những mục tiêu khác)
- Luận điểm 1: Khoa học giúp mở rộng tri thức của nhân loại
+ Nhiều nhà khoa học nghiên cứu vì sự tò mò trí tuệ và mong muốn hiểu rõ hơn về thế giới.
+ Khám phá không gian nhằm giải mã những bí ẩn của vũ trụ chứ không chỉ phục vụ các lợi ích thực tiễn trước mắt.
+ Ví dụ, các lĩnh vực như khảo cổ học giúp con người hiểu rõ hơn về các nền văn minh và hệ sinh thái trong quá khứ.
- Luận điểm 2: Khoa học thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
+ Những đột phá công nghệ trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học hoặc du hành vũ trụ thương mại có thể tạo ra các ngành công nghiệp mới và đóng góp vào sự phát triển kinh tế quốc gia.
→ Vai trò của khoa học không chỉ giới hạn ở việc cải thiện đời sống hằng ngày mà còn bao gồm việc mở rộng tri thức và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
4. Conclusion (Kết luận)
- Tóm tắt: Cải thiện cuộc sống con người là một mục tiêu quan trọng của khoa học, thể hiện qua những tiến bộ trong công nghệ và y tế.
- Khẳng định lại: Tuy nhiên, khoa học còn góp phần mở rộng hiểu biết của nhân loại và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0
Scientific research has long been supported by individuals and governments in the hope of improving human life. While I agree that this is a central aim of science, I believe that science also serves other essential purposes beyond immediate practical benefits.
On the one hand, scientific progress undoubtedly enhances people’s lives in multiple ways. Advances in robotics, for example, have transformed both workplaces and homes. In industry, robotic arms now perform repetitive, hazardous or physically demanding tasks, which not only reduce the burden on human workers but also increase safety and productivity. At a domestic level, devices such as robotic vacuum cleaners and automated dishwashers help people spend less time on routine chores, giving them more freedom for leisure and social activities. In healthcare, surgical robots and automated diagnostic systems have improved the accuracy of treatment and reduced recovery times. These examples illustrate how scientific innovation directly contributes to better living standards.
On the other hand, science fulfils important roles that are not solely geared towards improving daily life. Many researchers are motivated by intellectual curiosity and the desire to deepen human understanding. Space exploration, for instance, often stems from the ambition to unravel the mysteries of the universe rather than to find new habitats for humanity. Similarly, fields such as archaeology expand our knowledge of past civilisations and ecosystems despite offering limited immediate benefits. Moreover, science is a major driver of economic growth. Technological breakthroughs in areas such as biotechnology or commercial space travel can generate substantial profits and open new industries, thereby contributing to national development.
In conclusion, although improving people’s lives is a major aim of scientific research, science also advances human knowledge and economic progress. Its purposes are therefore broader than the sole pursuit of practical benefits.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
practical (adjective) /ˈpræktɪkl/
- English meaning: useful and effective in real-life situations rather than being purely theoretical
- Nghĩa tiếng Việt: mang tính thực tiễn
scientific progress (noun phrase) /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈprəʊɡres/
- English meaning: advances and improvements in science and technology
- Nghĩa tiếng Việt: tiến bộ khoa học
hazardous (adjective) /ˈhæzədəs/
- English meaning: dangerous and likely to cause harm or damage
- Nghĩa tiếng Việt: nguy hiểm
reduce the burden (verb phrase) /rɪˈdjuːs ðə ˈbɜːdn/
- English meaning: to make a difficult responsibility or problem less severe
- Nghĩa tiếng Việt: giảm bớt gánh nặng
surgical robot (noun phrase) /ˈsɜːdʒɪkl ˈrəʊbɒt/
- English meaning: a robotic machine used to assist doctors during medical operations
- Nghĩa tiếng Việt: rô-bốt phẫu thuật
automated diagnostic system (noun phrase) /ˈɔːtəmeɪtɪd ˌdaɪəɡˈnɒstɪk ˈsɪstəm/
- English meaning: a computerized system that helps identify diseases or medical conditions automatically
- Nghĩa tiếng Việt: hệ thống chẩn đoán tự động
fulfil important roles (verb phrase) /fʊlˈfɪl ɪmˈpɔːtənt rəʊlz/
- English meaning: to perform essential functions or responsibilities
- Nghĩa tiếng Việt: đảm nhiệm những vai trò quan trọng
gear towards (verb phrase) /ɡɪə təˈwɔːdz/
- English meaning: to design or direct something for a particular purpose or goal
- Nghĩa tiếng Việt: hướng tới
intellectual curiosity (noun phrase) /ˌɪntəˈlektʃuəl ˌkjʊəriˈɒsəti/
- English meaning: a strong desire to learn, explore, and understand new ideas
- Nghĩa tiếng Việt: sự tò mò trí tuệ
deepen human understanding (verb phrase) /ˈdiːpən ˈhjuːmən ˌʌndəˈstændɪŋ/
- English meaning: to improve people’s knowledge and comprehension of the world
- Nghĩa tiếng Việt: làm sâu sắc thêm hiểu biết của con người
unravel (verb) /ʌnˈrævl/
- English meaning: to discover, explain, or solve something complicated or mysterious
- Nghĩa tiếng Việt: khám phá / làm sáng tỏ
civilisation (noun) /ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn/
- English meaning: an advanced society with developed culture, science, and institutions
- Nghĩa tiếng Việt: nền văn minh
biotechnology (noun) /ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/
- English meaning: the use of biological processes and organisms to develop products and technologies
- Nghĩa tiếng Việt: công nghệ sinh học
commercial space travel (noun phrase) /kəˈmɜːʃl speɪs ˈtrævl/
- English meaning: space journeys provided by private companies for business purposes
- Nghĩa tiếng Việt: du hành vũ trụ thương mại
generate substantial profits (verb phrase) /ˈdʒenəreɪt səbˈstænʃl ˈprɒfɪts/
- English meaning: to produce a large amount of financial gain
- Nghĩa tiếng Việt: tạo ra lợi nhuận đáng kể
economic progress (noun phrase) /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈprəʊɡres/
- English meaning: improvement in a country’s economy, wealth, and living standards
- Nghĩa tiếng Việt: sự phát triển kinh tế
Lược dịch tiếng Việt
Mục tiêu quan trọng nhất của khoa học, theo một số người, là cải thiện cuộc sống con người. Nghiên cứu khoa học từ lâu đã nhận được sự hỗ trợ từ các cá nhân và chính phủ với hy vọng nâng cao chất lượng cuộc sống. Mặc dù tôi đồng ý rằng đây là một mục tiêu quan trọng của khoa học, tôi cho rằng khoa học còn phục vụ nhiều mục đích thiết yếu khác ngoài những lợi ích thực tiễn trước mắt.
Một mặt, những tiến bộ khoa học chắc chắn đã cải thiện cuộc sống con người trên nhiều phương diện. Chẳng hạn, sự phát triển của công nghệ robot đã làm thay đổi cả môi trường làm việc lẫn đời sống gia đình. Trong công nghiệp, các cánh tay robot hiện nay có thể thực hiện những công việc lặp đi lặp lại, nguy hiểm hoặc đòi hỏi sức lao động nặng nhọc, từ đó không chỉ giảm gánh nặng cho con người mà còn nâng cao năng suất và mức độ an toàn. Trong đời sống hằng ngày, những thiết bị như robot hút bụi hay máy rửa bát tự động giúp con người tiết kiệm thời gian làm việc nhà, qua đó có thêm thời gian dành cho giải trí và các mối quan hệ xã hội. Trong lĩnh vực y tế, các hệ thống phẫu thuật bằng robot và công nghệ chẩn đoán tự động đã nâng cao độ chính xác trong điều trị và rút ngắn thời gian hồi phục của bệnh nhân. Những ví dụ này cho thấy khoa học đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống.
Mặt khác, khoa học còn thực hiện nhiều vai trò quan trọng không chỉ nhằm cải thiện đời sống thường nhật. Nhiều nhà khoa học được thúc đẩy bởi sự tò mò trí tuệ và mong muốn mở rộng hiểu biết của nhân loại. Chẳng hạn, hoạt động khám phá không gian thường xuất phát từ khát vọng giải mã những bí ẩn của vũ trụ hơn là tìm kiếm nơi ở mới cho con người. Tương tự, các lĩnh vực như khảo cổ học giúp chúng ta hiểu sâu hơn về các nền văn minh và hệ sinh thái trong quá khứ mặc dù chúng không mang lại lợi ích thực tiễn ngay lập tức. Hơn nữa, khoa học còn là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Những đột phá công nghệ trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học hoặc du hành vũ trụ thương mại có thể tạo ra lợi nhuận lớn và mở ra những ngành công nghiệp mới, từ đó đóng góp vào sự phát triển của quốc gia.
Tóm lại, mặc dù cải thiện cuộc sống con người là một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu khoa học, khoa học còn thúc đẩy tri thức nhân loại và tăng trưởng kinh tế. Vì vậy, mục đích của khoa học rộng lớn hơn nhiều so với việc chỉ theo đuổi những lợi ích thực tiễn trước mắt.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




