Trong những năm gần đây, công nghệ như máy tính bảng và máy tính xách tay đang được sử dụng ngày càng phổ biến trong môi trường học đường. Đây là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Writing Task 2 vì liên quan đến giáo dục, công nghệ và sự phát triển của xã hội. Vậy việc gia tăng sử dụng công nghệ trong trường học là một xu hướng tích cực hay mang lại những tác động tiêu cực?
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo hướng positive development, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
| The use of technology, such as tablets and laptops, in schools is increasing rapidly. Is this a positive or negative development? |
Dịch: Việc sử dụng công nghệ như máy tính bảng và máy tính xách tay trong trường học đang gia tăng nhanh chóng. Bạn nghĩ đây là một xu hướng tích cực hay tiêu cực?
Outline triển khai bài
Introduction
- Paraphrase đề bài
- Nêu rõ quan điểm: largely positive
Body Paragraph 1
- Lợi ích 1: Access to information & independent learning
- Lợi ích 2: Interactive and personalised education
- Lợi ích 3: Preparation for digital workforce
Body Paragraph 2
- Nêu quan điểm phản đối (health issues, digital divide)
- Phủ quyết: có thể kiểm soát bằng school policies, đầu tư công nghệ giúp thu hẹp khoảng cách
Conclusion
- Khẳng định lại quan điểm
Bài mẫu IELTS Writing Band 8.0+
The rapid adoption of technology, such as tablets and laptops, in schools has become an increasingly common practice worldwide. Although some concerns exist regarding health and inequality, I believe this development is largely positive because it enhances educational quality and better prepares students for a digitalised society.
On the positive side, technology significantly enriches learning experiences. Firstly, digital devices provide students with immediate access to a vast range of information, enabling independent research and deeper exploration beyond traditional textbooks. This accessibility encourages critical thinking and self-directed learning, both of which are essential academic skills. Secondly, technology facilitates interactive and personalised instruction. Multimedia tools, including simulations, educational software, and virtual classrooms, can accommodate diverse learning styles and make complex concepts easier to understand. As a result, lessons become more engaging, which can improve student motivation and academic performance. Thirdly, early exposure to digital tools equips learners with technological competence, a skill set increasingly required in higher education and the modern workforce.
Admittedly, some critics highlight potential drawbacks. Excessive screen time may contribute to eye strain, poor posture, or reduced physical activity. However, these issues stem from misuse rather than the technology itself. Schools can mitigate such risks by setting screen-time limits, incorporating regular physical breaks, and promoting ergonomic awareness. Others argue that the dominance of technology in schools leads to the digital divide, as students in disadvantaged areas may lack access to adequate devices or internet connectivity. Nevertheless, this challenge reflects broader socioeconomic disparities rather than an inherent flaw in educational technology. With targeted government funding and institutional investment, access to digital tools can be expanded, gradually narrowing educational inequality instead of worsening it.
In conclusion, although the integration of tablets and laptops in schools presents certain challenges, its capacity to enhance learning and develop essential digital skills outweighs the potential disadvantages. Therefore, this trend should be regarded as a positive and progressive transformation in modern education.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
a digitalised society (noun phrase) /ˈdɪdʒɪtəlaɪzd səˈsaɪəti/
- English meaning: a society where digital technologies and the internet are widely used in daily life, work, education, and communication
- Nghĩa tiếng Việt: một xã hội được số hoá, nơi công nghệ kỹ thuật số và internet được sử dụng rộng rãi trong đời sống, công việc và giáo dục
deeper exploration beyond traditional textbooks (noun phrase) /ˈdiːpər ˌekspləˈreɪʃən bɪˈjɒnd trəˈdɪʃənl ˈtekstbʊks/
- English meaning: studying and researching topics more thoroughly by using resources other than standard printed textbooks
- Nghĩa tiếng Việt: việc tìm hiểu và nghiên cứu kiến thức sâu hơn ngoài phạm vi sách giáo khoa truyền thống
critical thinking (noun phrase) /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/
- English meaning: the ability to analyze information objectively and make reasoned judgments
- Nghĩa tiếng Việt: tư duy phản biện; khả năng phân tích thông tin một cách logic và đưa ra đánh giá hợp lý
self-directed learning (noun phrase) /ˌself daɪˈrektɪd ˈlɜːnɪŋ/
- English meaning: a learning process in which individuals take responsibility for planning, managing, and evaluating their own learning
- Nghĩa tiếng Việt: việc học tự định hướng; người học chủ động tự quản lý và điều khiển quá trình học tập của mình
personalised instruction (noun phrase) /ˈpɜːsənəlaɪzd ɪnˈstrʌkʃən/
- English meaning: teaching methods that are adapted to the needs, abilities, and interests of individual learners
- Nghĩa tiếng Việt: phương pháp giảng dạy được cá nhân hoá để phù hợp với nhu cầu và khả năng của từng người học
accommodate diverse learning styles (verb phrase) /əˈkɒmədeɪt daɪˈvɜːs ˈlɜːnɪŋ staɪlz/
- English meaning: to adjust teaching methods so that different types of learners (visual, auditory, etc.) can learn effectively
- Nghĩa tiếng Việt: điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với nhiều phong cách học tập khác nhau
academic performance (noun phrase) /ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/
- English meaning: the level of success a student achieves in educational activities, usually measured through grades or tests
- Nghĩa tiếng Việt: thành tích học tập; mức độ đạt được của học sinh trong quá trình học
technological competence (noun phrase) /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl ˈkɒmpɪtəns/
- English meaning: the ability to effectively use digital tools, computers, and technology
- Nghĩa tiếng Việt: năng lực công nghệ; khả năng sử dụng thành thạo các công cụ và thiết bị công nghệ
poor posture (noun phrase) /pʊə ˈpɒstʃə/
- English meaning: an unhealthy body position when sitting or standing, which can cause physical problems
- Nghĩa tiếng Việt: tư thế xấu; tư thế ngồi hoặc đứng không đúng gây ảnh hưởng đến sức khỏe
set screen-time limits (verb phrase) /set skriːn taɪm ˈlɪmɪts/
- English meaning: to establish rules about the maximum amount of time spent using digital screens
- Nghĩa tiếng Việt: đặt giới hạn thời gian sử dụng màn hình
ergonomic awareness (noun phrase) /ˌɜːɡəˈnɒmɪk əˈweənəs/
- English meaning: understanding how to design or arrange work environments to prevent physical strain or injury
- Nghĩa tiếng Việt: nhận thức về công thái học; hiểu cách sắp xếp môi trường làm việc để tránh đau mỏi hoặc chấn thương
digital divide (noun phrase) /ˈdɪdʒɪtəl dɪˈvaɪd/
- English meaning: the gap between people who have access to digital technology and those who do not
- Nghĩa tiếng Việt: khoảng cách số; sự chênh lệch giữa những người có và không có quyền tiếp cận công nghệ
socioeconomic disparity (noun phrase) /ˌsəʊsiəʊˌekəˈnɒmɪk dɪˈspærəti/
- English meaning: inequality in income, wealth, and social status among different groups of people
- Nghĩa tiếng Việt: sự chênh lệch về kinh tế – xã hội giữa các nhóm người
educational inequality (noun phrase) /ˌedʒuˈkeɪʃənl ˌɪnɪˈkwɒləti/
- English meaning: the unequal distribution of educational resources and opportunities among students
- Nghĩa tiếng Việt: bất bình đẳng trong giáo dục; sự phân bố không đồng đều về cơ hội và nguồn lực học tập
digital skill (noun phrase) /ˈdɪdʒɪtəl skɪl/
- English meaning: the ability to use digital devices, applications, and online tools effectively
- Nghĩa tiếng Việt: kỹ năng số; khả năng sử dụng các thiết bị và công cụ kỹ thuật số
progressive transformation (noun phrase) /prəˈɡresɪv ˌtrænsfəˈmeɪʃən/
- English meaning: a gradual but continuous change that leads to improvement or development
- Nghĩa tiếng Việt: sự chuyển đổi tiến bộ; quá trình thay đổi dần dần theo hướng phát triển và cải thiện
Lược dịch tiếng Việt
Trong những năm gần đây, việc áp dụng công nghệ như máy tính bảng và máy tính xách tay trong trường học ngày càng phổ biến trên toàn thế giới. Mặc dù vẫn tồn tại một số lo ngại về sức khỏe và sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ, tôi cho rằng xu hướng này nhìn chung là tích cực vì nó nâng cao chất lượng giáo dục và chuẩn bị cho học sinh bước vào một xã hội số hóa.
Một lợi ích quan trọng của việc sử dụng công nghệ trong lớp học là nó làm phong phú trải nghiệm học tập. Các thiết bị kỹ thuật số cho phép học sinh tiếp cận một lượng lớn thông tin ngay lập tức, từ đó giúp họ nghiên cứu độc lập và khám phá kiến thức vượt ra ngoài sách giáo khoa truyền thống. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và khả năng học tập tự định hướng. Ngoài ra, công nghệ cũng hỗ trợ phương pháp giảng dạy mang tính tương tác và cá nhân hóa. Giáo viên có thể sử dụng video, mô phỏng và phần mềm giáo dục để giải thích những khái niệm phức tạp một cách sinh động hơn. Những công cụ này cũng giúp điều chỉnh bài học phù hợp với nhiều phong cách học tập khác nhau, từ đó cải thiện động lực và kết quả học tập của học sinh. Hơn nữa, việc tiếp xúc sớm với công nghệ giúp học sinh phát triển các kỹ năng số cần thiết cho giáo dục đại học và thị trường lao động hiện đại.
Tất nhiên, một số ý kiến phản đối cũng chỉ ra những hạn chế tiềm ẩn. Việc sử dụng màn hình quá mức có thể dẫn đến mỏi mắt, tư thế ngồi không đúng cách hoặc giảm thời gian vận động thể chất. Tuy nhiên, những vấn đề này xuất phát từ cách sử dụng chưa hợp lý hơn là lỗi tại bản thân công nghệ. Nhà trường hoàn toàn có thể giảm thiểu những rủi ro này bằng cách thiết lập thời lượng sử dụng màn hình, lồng ghép các giờ giải lao vận động và phổ biến ý thức về tư thế ngồi chuẩn. Ngoài ra, một số ý kiến cho rằng công nghệ có thể làm gia tăng khoảng cách công nghệ giữa các học sinh do sự khác biệt về điều kiện kinh tế. Tuy nhiên, vấn đề này chủ yếu phản ánh sự bất bình đẳng kinh tế – xã hội chứ không phải lỗi của công nghệ. Với sự đầu tư của chính phủ và các tổ chức giáo dục, việc tiếp cận công nghệ có thể được mở rộng và thậm chí góp phần thu hẹp khoảng cách giáo dục.
Tóm lại, mặc dù việc tích hợp máy tính bảng và máy tính xách tay trong trường học có thể đặt ra một số thách thức, lợi ích về mặt học tập và kỹ năng số mà chúng mang lại vượt trội so với những hạn chế. Vì vậy, xu hướng này nên được coi là một sự phát triển tích cực và tiến bộ trong giáo dục hiện đại.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




