Trong vài thập kỷ qua, những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ đã làm thay đổi đáng kể lối sống của con người. Tuy nhiên, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào các thiết bị công nghệ thường bị cho là nguyên nhân làm gia tăng các vấn đề sức khỏe như béo phì và căng thẳng. Điều này dẫn đến cuộc tranh luận về việc liệu sự phát triển công nghệ là một xu hướng tích cực hay tiêu cực đối với sức khỏe cộng đồng.
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo hướng positive development, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
| The widespread use of technology is often blamed for health issues such as obesity and stress. Do you think technological advances are a positive or negative development to public health? |
Dịch: Việc sử dụng công nghệ rộng rãi thường bị cho là nguyên nhân gây ra các vấn đề sức khỏe như béo phì và căng thẳng. Bạn nghĩ những tiến bộ công nghệ là một sự phát triển tích cực hay tiêu cực đối với sức khỏe cộng đồng?
Outline triển khai bài
Introduction
- Paraphrase đề bài
- Nêu rõ quan điểm: overall positive
Body Paragraph 1
- Lợi ích 1: Technology promotes healthier lifestyles (fitness apps, wearable devices)
- Lợi ích 2: Technology helps manage stress and mental wellbeing (digital entertainment)
Body Paragraph 2
- Nêu quan điểm phản đối (sedentary lifestyle, psychological stress)
- Phủ quyết: nguyên nhân chính là misuse / overuse, không phải bản thân công nghệ, có thể kiểm soát bằng screen-time management và digital literacy
Conclusion
- Khẳng định lại quan điểm
Bài mẫu IELTS Writing Band 8.0+
The widespread integration of technology into modern life has fundamentally reshaped how people live, work, and manage their health. Although some concerns exist regarding its contribution to obesity and psychological stress, I believe that technological advancement remains predominantly beneficial, as its health advantages are structural while its drawbacks largely stem from misuse.
On the positive side, technology can substantially improve both physical and mental health. In terms of physical wellbeing, digital tools such as fitness apps and wearable trackers help users monitor calorie intake, step counts, and exercise routines, thereby encouraging more active lifestyles. Real-time feedback and personalised goals increase accountability, which can play a crucial role in preventing obesity and related health conditions. Regarding mental health, technology also offers valuable forms of entertainment that help relieve stress. Streaming platforms, online games, and social media allow individuals to unwind after work or study, providing relaxation and temporary escape from daily pressures. When used in moderation, such digital entertainment can support emotional balance and reduce psychological strain.
Admittedly, some critics highlight that excessive dependence on digital devices can contribute to both physical and mental health problems. Prolonged screen time often replaces physical activity, fostering sedentary habits that increase the risk of obesity and related illnesses. At the same time, constant connectivity through social media and messaging platforms may intensify stress, anxiety, and sleep disturbances, particularly among younger users who feel pressure to remain continuously available. However, these adverse effects arise largely from overuse rather than from technology itself. With effective screen-time management, digital literacy education, and balanced lifestyle habits, individuals can minimize these risks while still benefiting from technological advancements.
In conclusion, although technological advancement presents certain health challenges, its transformative contributions to medical care and preventive health outweigh the potential drawbacks. Therefore, it should be regarded as a positive force in modern society.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
fundamentally (adverb) /ˌfʌndəˈmentəli/
- English meaning: in a basic or essential way; relating to the most important or core aspects of something
- Nghĩa tiếng Việt: về cơ bản; một cách nền tảng hoặc cốt lõi
structural (adjective) /ˈstrʌktʃərəl/
- English meaning: relating to the basic organization, framework, or system of something
- Nghĩa tiếng Việt: mang tính cấu trúc; liên quan đến hệ thống hoặc tổ chức cơ bản của một vấn đề
stem from (phrasal verb) /stem frəm/
- English meaning: to originate or develop from a particular cause or source
- Nghĩa tiếng Việt: bắt nguồn từ; xuất phát từ
wellbeing (noun) /ˈwelbiːɪŋ/
- English meaning: the state of being healthy, happy, and comfortable physically and mentally
- Nghĩa tiếng Việt: sức khỏe và trạng thái hạnh phúc tổng thể (cả thể chất và tinh thần)
wearable tracker (noun phrase) /ˈweərəbl ˈtrækə/
- English meaning: a small electronic device worn on the body that tracks health data such as steps, heart rate, or sleep
- Nghĩa tiếng Việt: thiết bị theo dõi sức khỏe đeo trên người (ví dụ: vòng tay thông minh)
active lifestyle (noun phrase) /ˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/
- English meaning: a way of living that includes regular physical activity and movement
- Nghĩa tiếng Việt: lối sống năng động; thường xuyên vận động và tập thể dục
accountability (noun) /əˌkaʊntəˈbɪləti/
- English meaning: the obligation to take responsibility for one’s actions or decisions
- Nghĩa tiếng Việt: trách nhiệm giải trình; trách nhiệm đối với hành động hoặc quyết định của mình
play a crucial role in (verb phrase) /pleɪ ə ˈkruːʃəl rəʊl ɪn/
- English meaning: to have a very important influence or function in something
- Nghĩa tiếng Việt: đóng vai trò then chốt trong
relieve stress (verb phrase) /rɪˈliːv stres/
- English meaning: to reduce feelings of stress, tension, or anxiety
- Nghĩa tiếng Việt: giảm căng thẳng
unwind (verb) /ʌnˈwaɪnd/
- English meaning: to relax after a period of work or stress
- Nghĩa tiếng Việt: thư giãn, giải tỏa căng thẳng
in moderation (phrase) /ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/
- English meaning: in a reasonable or limited amount, not excessively
- Nghĩa tiếng Việt: ở mức vừa phải, có chừng mực
emotional balance (noun phrase) /ɪˈməʊʃənl ˈbæləns/
- English meaning: the ability to maintain stable and healthy emotions
- Nghĩa tiếng Việt: sự cân bằng cảm xúc
psychological strain (noun phrase) /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl streɪn/
- English meaning: mental pressure or stress that affects a person’s psychological state
- Nghĩa tiếng Việt: áp lực tâm lý
foster sedentary habits (verb phrase) /ˈfɒstə ˈsedəntri ˈhæbɪts/
- English meaning: to encourage a lifestyle that involves little physical activity and long periods of sitting
- Nghĩa tiếng Việt: thúc đẩy thói quen ít vận động
constant connectivity (noun phrase) /ˈkɒnstənt ˌkɒnekˈtɪvəti/
- English meaning: the state of being continuously connected to the internet or digital devices
- Nghĩa tiếng Việt: sự kết nối liên tục với internet hoặc thiết bị số
intensify (verb) /ɪnˈtensɪfaɪ/
- English meaning: to become stronger or more severe
- Nghĩa tiếng Việt: làm gia tăng, trở nên mạnh hơn
sleep disturbance (noun phrase) /sliːp dɪˈstɜːbəns/
- English meaning: problems that affect normal sleep patterns, such as difficulty falling asleep or staying asleep
- Nghĩa tiếng Việt: rối loạn giấc ngủ
remain continuously available (verb phrase) /rɪˈmeɪn kənˈtɪnjuəsli əˈveɪləbl/
- English meaning: to always be reachable or ready to respond, especially through digital devices
- Nghĩa tiếng Việt: luôn trong trạng thái sẵn sàng phản hồi hoặc liên lạc
arise largely from (verb phrase) /əˈraɪz ˈlɑːdʒli frəm/
- English meaning: to mainly originate or result from a particular cause
- Nghĩa tiếng Việt: phần lớn bắt nguồn từ
screen-time management (noun phrase) /skriːn taɪm ˈmænɪdʒmənt/
- English meaning: the practice of controlling and regulating the amount of time spent using digital screens
- Nghĩa tiếng Việt: việc quản lý thời gian sử dụng màn hình
digital literacy education (noun phrase) /ˈdɪdʒɪtəl ˈlɪtərəsi ˌedʒuˈkeɪʃən/
- English meaning: education that teaches people how to effectively and responsibly use digital technologies
- Nghĩa tiếng Việt: giáo dục về kỹ năng sử dụng công nghệ số
technological advancement (noun phrase) /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl ədˈvɑːnsmənt/
- English meaning: progress or development in technology that improves tools, systems, or devices
- Nghĩa tiếng Việt: sự tiến bộ của công nghệ
transformative contribution (noun phrase) /trænsˈfɔːmətɪv ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/
- English meaning: an impact or input that brings significant positive change or development
- Nghĩa tiếng Việt: sự đóng góp mang tính thay đổi lớn hoặc tạo ra bước chuyển biến quan trọng
Lược dịch tiếng Việt
Việc tích hợp sâu rộng công nghệ vào đời sống hiện đại đã thay đổi căn bản cách con người sinh hoạt, làm việc và chăm sóc sức khỏe. Mặc dù còn tồn tại những lo ngại về việc công nghệ góp phần gây ra tình trạng béo phì và căng thẳng tâm lý, tôi cho rằng tiến bộ công nghệ vẫn mang lại lợi ích chủ đạo; bởi lẽ những giá trị tích cực về sức khỏe mà nó mang lại có tính cấu trúc, trong khi các hạn chế phần lớn đều bắt nguồn từ việc sử dụng sai cách.
Xét về khía cạnh tích cực, công nghệ có khả năng cải thiện đáng kể cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Về mặt thể chất, các công cụ kỹ thuật số như ứng dụng theo dõi sức khỏe và thiết bị đeo thông minh giúp người dùng kiểm soát lượng calo tiêu thụ, số bước chân và lịch tập luyện, từ đó thúc đẩy lối sống năng động hơn. Phản hồi theo thời gian thực cùng các mục tiêu được cá nhân hóa giúp tăng cường trách nhiệm cá nhân, đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa béo phì và các bệnh lý liên quan. Đối với sức khỏe tinh thần, công nghệ cũng cung cấp những phương thức giải trí giá trị giúp giảm bớt căng thẳng. Các nền tảng phát trực tuyến, trò chơi trực tuyến và mạng xã hội cho phép cá nhân thư giãn sau giờ làm việc hoặc học tập, mang lại sự nghỉ ngơi và lối thoát tạm thời khỏi những áp lực thường nhật. Khi được sử dụng ở mức độ điều độ, các hình thức giải trí kỹ thuật số này có thể hỗ trợ cân bằng cảm xúc và giảm thiểu căng thẳng tâm lý.
Tuy nhiên, một số ý kiến chỉ trích cho rằng việc lệ thuộc quá mức vào thiết bị kỹ thuật số có thể gây ra những vấn đề tiêu cực cho sức khỏe. Thời gian sử dụng màn hình kéo dài thường thay thế cho các hoạt động thể chất, hình thành thói quen ít vận động, từ đó làm tăng nguy cơ béo phì và các bệnh liên quan. Đồng thời, việc duy trì kết nối liên tục qua mạng xã hội và các nền tảng nhắn tin có thể làm trầm trọng thêm căng thẳng, lo âu và rối loạn giấc ngủ, đặc biệt là ở những người dùng trẻ tuổi – những người thường chịu áp lực phải trực tuyến thường xuyên. Dẫu vậy, những tác động tiêu cực này phần lớn xuất phát từ việc lạm dụng công nghệ hơn là lỗi tự thân của công nghệ. Bằng cách quản lý thời gian sử dụng màn hình hiệu quả, nâng cao kỹ năng số và duy trì thói quen sống cân bằng, mỗi cá nhân hoàn toàn có thể giảm thiểu những rủi ro này trong khi vẫn tận dụng được các thành tựu của công nghệ.
Tóm lại, mặc dù sự phát triển của công nghệ mang đến một số thách thức về sức khỏe, nhưng những đóng góp mang tính chuyển đổi của nó đối với công tác chăm sóc y tế và y tế dự phòng vẫn vượt trội hơn các mặt hạn chế tiềm tàng. Do đó, công nghệ nên được xem là một động lực tích cực trong xã hội hiện đại.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




