IELTS Writing Task 1 – Table: Food Consumption (Bài Mẫu Band 8)

Trong bối cảnh nhu cầu lương thực đóng vai trò thiết yếu trong đời sống con người, việc so sánh thói quen tiêu thụ thực phẩm giữa các quốc gia mang lại nhiều góc nhìn thú vị. Bảng số liệu dưới đây thể hiện mức tiêu thụ ba loại lương thực cơ bản là gạo, lúa mì và ngô của người dân tại bốn quốc gia khác nhau. Đây là dạng bài quen thuộc trong IELTS Writing Task 1 vì yêu cầu thí sinh phân tích và so sánh số liệu giữa các đối tượng.

Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách phân tích bảng (Table) trong IELTS Writing Task 1, kèm bài mẫu band 8.0+ và cách mô tả sự thay đổi dữ liệu theo thời gian một cách hiệu quả.

Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!

IELTS Writing Task 1 Question

Writing Task 2

The table below shows the consumption of three basic foods, rice, wheat and maize, by people in four different countries

Dịch: Bảng dưới đây cho thấy mức tiêu thụ ba loại thực phẩm cơ bản là gạo, lúa mì và ngô của người dân ở bốn quốc gia khác nhau.

Country Consumption (calories per person per day)
Rice Wheat Maize
Cambodia 1445 18 103
Poland 19 865 0
Egypt 501 1095 578
Mexico 57 275 1083

Outline triển khai bài

Introduction

  • Paraphrase đề bài

Overview

  • Xu hướng chính 1: Egypt có tổng lượng calo cao nhất.
  • Xu hướng chính 2: Gạo là nguồn năng lượng quan trọng nhất đối với người dân Campuchia

Body Paragraph 1: Egypt & Poland – tập trung vào wheat & tổng lượng calo

Body Paragraph 2: Mexico & Cambodia – staple food khác biệt rõ rệt

Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0

The table compares the daily caloric intake across four different nations, categorized by specific food sources.

Overall, Egypt stands out as the country with the highest total calorie consumption. It is also notable that rice represents the most significant individual source of energy for the population in Cambodia, surpassing any other single food item mentioned.

Regarding Egypt, the total daily intake exceeds 2,000 calories, the highest among the four surveyed countries. This is largely driven by a substantial reliance on wheat, which contributes 1,095 calories per day. In contrast, their consumption of rice and maize is significantly lower, each accounting for approximately half of the wheat figure, at 501 and 578 calories, respectively. At the opposite end of the spectrum, Poland records the lowest overall caloric intake, characterized by a negligible consumption of rice (only 19 calories) despite a relatively high wheat intake of 865 calories.

The dietary patterns in Mexico and Cambodia diverge sharply in terms of their primary staples. Mexicans derive the bulk of their energy from maize, at 1,083 calories per day. Conversely, the Cambodian diet is heavily centered on rice, which provides a staggering 1,445 calories daily, the highest single-source figure in the entire table.

Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?

Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc 

 

Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

 

Từ vựng ghi điểm 

stand out (verb) /stænd aʊt/

  •  English meaning: to be clearly noticeable or more impressive than others
  •  Nghĩa tiếng Việt: nổi bật, gây chú ý hơn so với những cái khác

surpass (verb) /səˈpɑːs/

  •  English meaning: to do or be better than something or someone
  •  Nghĩa tiếng Việt: vượt qua, vượt trội hơn

substantial reliance on (noun phrase) /səbˈstænʃəl rɪˈlaɪəns ɒn/

  •  English meaning: heavy dependence on something
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự phụ thuộc đáng kể vào

account for (verb) /əˈkaʊnt fɔː(r)/

  •  English meaning: to make up or constitute a part of something; to explain
  •  Nghĩa tiếng Việt: chiếm (tỷ lệ), giải thích

respectively (adverb) /rɪˈspektɪvli/

  •  English meaning: in the order mentioned
  •  Nghĩa tiếng Việt: lần lượt (theo thứ tự đã nêu)

characterize (verb) /ˈkærəktəraɪz/

  •  English meaning: to describe the main features or qualities of something
  •  Nghĩa tiếng Việt: đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm

negligible (adjective) /ˈneɡlɪdʒəbl/

  •  English meaning: so small or unimportant that it can be ignored
  •  Nghĩa tiếng Việt: không đáng kể, không quan trọng

diverge (verb) /daɪˈvɜːdʒ/

  •  English meaning: to develop in different directions or become different
  •  Nghĩa tiếng Việt: phân kỳ, khác biệt, đi theo hướng khác

primary staple (noun phrase) /ˈpraɪməri ˈsteɪpl/

  •  English meaning: the main basic food that people eat regularly
  •  Nghĩa tiếng Việt: lương thực chính

derive the bulk of (verb phrase) /dɪˈraɪv ðə bʌlk ɒv/

  •  English meaning: to obtain most of something from a particular source
  •  Nghĩa tiếng Việt: lấy phần lớn từ

staggering (adjective) /ˈstæɡərɪŋ/

  •  English meaning: extremely surprising or shocking in size, amount, or degree
  •  Nghĩa tiếng Việt: đáng kinh ngạc, rất lớn (về số lượng/mức độ)

Lược dịch tiếng Việt 

Bảng số liệu so sánh lượng calo tiêu thụ hàng ngày tại bốn quốc gia khác nhau, được phân loại theo các nguồn thực phẩm cụ thể.

Nhìn chung, Ai Cập là quốc gia có tổng mức tiêu thụ calo cao nhất. Đáng chú ý, gạo là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng nhất đối với người dân Campuchia, vượt qua bất kỳ loại thực phẩm đơn lẻ nào khác được đề cập trong bảng.

Về số liệu của Ai Cập, tổng lượng calo tiêu thụ hàng ngày vượt mức 2.000 calo, cao nhất trong số bốn quốc gia được khảo sát. Kết quả này chủ yếu do sự phụ thuộc lớn vào lúa mì, đóng góp tới 1.095 calo mỗi ngày. Ngược lại, mức tiêu thụ gạo và ngô của quốc gia này thấp hơn đáng kể, mỗi loại chỉ chiếm khoảng một nửa so với con số của lúa mì, lần lượt ở mức 501 và 578 calo. Ở chiều ngược lại, Ba Lan ghi nhận tổng lượng calo thấp nhất, đặc trưng bởi mức tiêu thụ gạo không đáng kể (chỉ 19 calo) mặc dù lượng lúa mì tiêu thụ tương đối cao, đạt 865 calo.

Mô hình ăn uống tại Mexico và Campuchia có sự khác biệt rõ rệt về các loại lương thực chính. Người dân Mexico nhận phần lớn năng lượng từ ngô, với 1.083 calo mỗi ngày. Ngược lại, chế độ ăn của người Campuchia tập trung chủ yếu vào gạo, cung cấp tới 1.445 calo hàng ngày, đây cũng là con số cao nhất từ một nguồn thực phẩm đơn lẻ trong toàn bộ bảng số liệu.

100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả

– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ

 

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng