IELTS Writing Task 2 – Sports Sponsorship (Bài Mẫu Band 8)

Trong bối cảnh thương mại hóa ngày càng mạnh mẽ, việc các công ty tài trợ cho thể thao như một hình thức quảng bá thương hiệu đã trở nên rất phổ biến. Nhiều người cho rằng điều này mang lại nguồn tài chính dồi dào, góp phần thúc đẩy sự phát triển của thể thao, trong khi những ý kiến khác lại lo ngại về những tác động tiêu cực đến tính công bằng và giá trị cốt lõi của các hoạt động thể thao. Vì vậy, vấn đề này vẫn đang gây ra nhiều tranh luận trái chiều.

Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo dạng discuss both views and give opinion, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.

Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!

IELTS Writing Task 2 Question

Writing Task 2

Many companies today sponsor sports as a way of advertising themselves. Some people think that this is a good thing for the world of sports. Others think this has disadvantages. Discuss both these views and give your own opinion.

Dịch: Ngày nay, nhiều công ty tài trợ cho thể thao như một cách để quảng bá bản thân. Một số người cho rằng đây là điều tốt cho thế giới thể thao, trong khi những người khác lại cho rằng điều này có những bất lợi. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Outline triển khai bài

1. Introduction (Mở bài)

  • Context (Bối cảnh): Trong thời đại hiện đại, thể thao ngày càng bị thương mại hóa khi nhiều công ty tài trợ để quảng bá thương hiệu.
  • Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): Một số người cho rằng tài trợ mang lại lợi ích tài chính quan trọng. Những người khác cho rằng điều này gây ra nhiều bất lợi.

→ Tác giả cho rằng: mặc dù có nhược điểm, tài trợ doanh nghiệp là yếu tố tích cực giúp phát triển thể thao.

2. Body Paragraph 1: Quan điểm phản đối (Disadvantages + Refutation)

  • Một số người nghĩ: tài trợ cho thể thao có thể làm suy giảm tính công bằng và giá trị cốt lõi của thể thao.

+ Doanh nghiệp chi phối: chuyển trọng tâm từ thành tích → tính thương mại (marketability) ⇒ Hình thành “celebrity culture” – vận động viên ưu tiên hình ảnh & quảng cáo hơn thi đấu

+ Vấn đề đạo đức: nhà tài trợ không phù hợp như cờ bạc, đồ ăn nhanh → mâu thuẫn với lối sống lành mạnh

  • Phản biện (However): Các vấn đề này có thể kiểm soát bằng quy định nghiêm ngặt → Bảo vệ tinh thần thể thao khỏi quảng cáo tiêu cực

3. Body Paragraph 2: Quan điểm ủng hộ (Advantages + Opinion)

  • Lợi ích 1: Phát triển ngành thể thao

+ Nguồn vốn lớn giúp xây dựng cơ sở vật chất hiện đại + phát sóng toàn cầu → Biến thể thao từ hoạt động địa phương → ngành công nghiệp lớn

  • Lợi ích 2: Đối với vận động viên đảm bảo tài chính → có thể theo đuổi sự nghiệp toàn thời gian
  • Lợi ích 3: tăng độ nổi tiếng toàn cầu → tăng thu nhập + trở thành hình mẫu (role models)

→ Tài trợ đóng vai trò quan trọng trong chuyên nghiệp hóa thể thao + mở rộng quy mô toàn cầu

4. Conclusion (Kết luận)

  • Tóm tắt: Có tồn tại rủi ro về thương mại hóa quá mức, nhưng lợi ích từ tài trợ vượt trội hơn nhược điểm.
  • Khẳng định lại: Nếu có quy định phù hợp → tài trợ là nguồn động lực thiết yếu cho sự phát triển thể thao toàn cầu.

Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0

In the modern era, sporting events have become commercialised, with more companies sponsoring sports as a way of advertising. While many argue that corporate sponsorship provides the vital financial lifeblood for the sporting world, others contend that this commercial interference brings significant drawbacks. In my opinion, despite some concerns regarding the over-commercialization of athletes, the influx of private capital is an overwhelmingly positive force that drives the professionalization and global reach of sports.

On the one hand, critics of corporate involvement argue that it can compromise the integrity of the game. When massive brands dictate the terms of sponsorship, the focus often shifts from athletic excellence to marketability. This can lead to a “celebrity culture” where athletes are pressured to prioritize their public image and endorsement deals over their performance on the field. Furthermore, there is the ethical dilemma of unsuitable sponsors, such as gambling or fast-food companies, whose products contradict the healthy lifestyle that sports are supposed to promote. However, I would argue that these issues are manageable through strict regulatory frameworks, ensuring that the spirit of the sport remains protected from predatory marketing.

On the other hand, I am convinced that corporate sponsorship is a powerful catalyst for the modernization of both the sporting industry and the careers of individual athletes. From an industrial perspective, the staggering amounts of capital provided by sponsors allow for the construction of state-of-the-art facilities and the global broadcasting of events that would otherwise be unaffordable. This financial influx transforms sports from localized pastimes into a sophisticated, multi-billion-dollar industry. Regarding the players, sponsorship deals provide the financial security necessary for athletes to commit to their full-time job. Without the backing of major brands, many gifted individuals would be forced to abandon their dreams due to the high costs of specialized training, nutrition, and travel. Furthermore, high-profile endorsements grant players global exposure, turning them into influential role models and therefore increasing their income.

In conclusion, while the risk of commercial interests overshadowing athletic values is real, it does not outweigh the immense benefits of corporate funding. I believe that with proper ethical guidelines, sponsorship is an essential engine which ensures the continued growth and popularity of athletic competition worldwide.

Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?

Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc 

 

Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

 

Từ vựng ghi điểm 

commercialise (verb) /kəˈmɜːʃəlaɪz/

  •  English meaning: to organize something to make a profit
  •  Nghĩa tiếng Việt: thương mại hóa

corporate sponsorship (noun phrase) /ˈkɔːpərət ˈspɒnsəʃɪp/

  •  English meaning: financial support from a company in exchange for promotion
  •  Nghĩa tiếng Việt: tài trợ doanh nghiệp

commercial interference (noun phrase) /kəˈmɜːʃəl ˌɪntəˈfɪərəns/

  •  English meaning: involvement of business interests that affect decisions
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự can thiệp thương mại

overwhelmingly (adverb) /ˌəʊvəˈwelmɪŋli/

  •  English meaning: to a very great degree
  •  Nghĩa tiếng Việt: áp đảo, rất lớn

professionalization (noun) /prəˌfeʃənəlaɪˈzeɪʃn/

  •  English meaning: the process of making something more professional
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự chuyên nghiệp hóa

global reach of sports (noun phrase) /ˈɡləʊbl riːtʃ əv spɔːts/

  •  English meaning: the worldwide influence and audience of sports
  •  Nghĩa tiếng Việt: tầm ảnh hưởng toàn cầu của thể thao

corporate involvement (noun phrase) /ˈkɔːpərət ɪnˈvɒlvmənt/

  •  English meaning: participation of companies in activities or sectors
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự tham gia của doanh nghiệp

compromise (verb) /ˈkɒmprəmaɪz/

  •  English meaning: to weaken or damage something such as principles
  •  Nghĩa tiếng Việt: làm tổn hại, làm suy yếu

integrity (noun) /ɪnˈteɡrəti/

  •  English meaning: honesty and strong moral principles
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự chính trực

dictate (verb) /dɪkˈteɪt/

  •  English meaning: to control or determine something
  •  Nghĩa tiếng Việt: chi phối, quyết định

athletic excellence (noun phrase) /æθˈletɪk ˈeksələns/

  •  English meaning: outstanding performance in sports
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự xuất sắc trong thể thao

marketability (noun) /ˌmɑːkɪtəˈbɪləti/

  •  English meaning: how easy something is to sell or promote
  •  Nghĩa tiếng Việt: khả năng thương mại hóa

celebrity culture (noun phrase) /səˈlebrəti ˈkʌltʃə(r)/

  •  English meaning: a society that focuses heavily on famous people
  •  Nghĩa tiếng Việt: văn hóa người nổi tiếng

endorsement deal (noun phrase) /ɪnˈdɔːsmənt diːl/

  •  English meaning: a contract where a celebrity promotes a product
  •  Nghĩa tiếng Việt: hợp đồng quảng bá

ethical dilemma (noun phrase) /ˈeθɪkl daɪˈlemə/

  •  English meaning: a situation involving a difficult moral choice
  •  Nghĩa tiếng Việt: tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức

contradict (verb) /ˌkɒntrəˈdɪkt/

  •  English meaning: to say or show the opposite of something
  •  Nghĩa tiếng Việt: mâu thuẫn, trái với

predatory marketing (noun phrase) /ˈpredətəri ˈmɑːkɪtɪŋ/

  •  English meaning: aggressive or unethical marketing targeting vulnerable people
  •  Nghĩa tiếng Việt: tiếp thị mang tính bóc lột

staggering (adjective) /ˈstæɡərɪŋ/

  •  English meaning: extremely large or surprising
  •  Nghĩa tiếng Việt: rất lớn, đáng kinh ngạc

state-of-the-art facility (noun phrase) /ˌsteɪt əv ði ˈɑːt fəˈsɪləti/

  •  English meaning: a building equipped with the latest technology
  •  Nghĩa tiếng Việt: cơ sở vật chất hiện đại bậc nhất

localized pastimes (noun phrase) /ˈləʊkəlaɪzd ˈpɑːstaɪmz/

  •  English meaning: leisure activities specific to a region or culture
  •  Nghĩa tiếng Việt: hoạt động giải trí mang tính địa phương

commit to (verb) /kəˈmɪt tuː/

  •  English meaning: to dedicate oneself to something
  •  Nghĩa tiếng Việt: cam kết với

high-profile endorsements (noun phrase) /ˌhaɪ ˈprəʊfaɪl ɪnˈdɔːsmənts/

  •  English meaning: endorsements involving famous people and receiving a lot of attention
  •  Nghĩa tiếng Việt: các hợp đồng quảng bá nổi bật

grant (verb) /ɡrɑːnt/

  •  English meaning: to give or allow something officially
  •  Nghĩa tiếng Việt: cấp, trao (quyền/tài trợ)

Lược dịch tiếng Việt 

Giá trị giáo dục của thể thao đối với sự phát triển của trẻ em từ lâu đã là một chủ đề gây nhiều tranh luận. Trong khi một số người cho rằng các hoạt động thể thao chủ yếu là nền tảng giúp trẻ rèn luyện tinh thần cạnh tranh, thì những người khác lại tin rằng đây là công cụ tối ưu để dạy trẻ về tinh thần đồng đội và sự hợp tác. Theo quan điểm của tôi, hai yếu tố này không hề loại trừ lẫn nhau; ngược lại, thể thao tạo ra một môi trường đặc biệt nơi trẻ em học cách cân bằng giữa tham vọng cá nhân và trách nhiệm tập thể.

Một mặt, thể thao vốn mang tính cạnh tranh, cung cấp một môi trường có kiểm soát để trẻ hiểu được bản chất của thắng và thua. Trong hầu hết các môn thể thao, mỗi cá nhân phải nỗ lực vượt qua người khác, từ đó hình thành sự kiên cường và tinh thần làm việc chăm chỉ. “Động lực cạnh tranh” này rất cần thiết trong thế giới hiện đại, vì nó chuẩn bị cho trẻ đối mặt với áp lực trong giáo dục bậc cao cũng như thị trường lao động. Tuy nhiên, tôi cho rằng cạnh tranh trong thể thao không phải là đánh bại người khác bằng mọi giá. Thay vào đó, nó dạy trẻ tầm quan trọng của việc hoàn thiện bản thân và tinh thần thể thao, giúp các em biết tôn trọng đối thủ và tuân thủ luật chơi ngay cả trong những thời điểm căng thẳng nhất.

Mặt khác, tôi tin rằng khía cạnh hợp tác trong thể thao cũng quan trọng không kém, thậm chí còn thiết yếu hơn đối với sự hòa nhập xã hội của trẻ. Trong các môn thể thao đồng đội, thành công phụ thuộc vào khả năng phối hợp nhịp nhàng của cả nhóm nhằm hướng tới một mục tiêu chung. Trẻ em học cách kiềm chế cái tôi cá nhân vì lợi ích tập thể. Một ví dụ điển hình có thể thấy trong bóng đá chuyên nghiệp, nơi ngay cả một tiền đạo xuất sắc cũng không thể giành chiến thắng nếu thiếu những đường chuyền chính xác từ tuyến tiền vệ và sự bảo vệ vững chắc từ hàng phòng ngự. Khi đảm nhận những vai trò này, trẻ nhận ra rằng đóng góp cá nhân chỉ thực sự hiệu quả khi phù hợp với chiến lược chung. Hơn nữa, thể thao còn là môi trường lý tưởng để học cách giải quyết xung đột. Khi một đồng đội mắc sai lầm nghiêm trọng, trẻ sẽ học cách động viên thay vì chỉ trích, từ đó hình thành tinh thần đoàn kết xã hội. Chính những trải nghiệm hợp tác này mới thực sự chuẩn bị cho trẻ trở thành những thành viên có trách nhiệm và biết đồng cảm trong xã hội.

Tóm lại, mặc dù tính cạnh tranh của thể thao giúp phát triển phẩm chất cá nhân và động lực vươn lên, thì khía cạnh hợp tác lại nuôi dưỡng những kỹ năng xã hội thiết yếu. Tôi tin rằng thể thao dạy cả cạnh tranh lẫn hợp tác theo một cách gắn kết chặt chẽ. Cuối cùng, một vận động viên thành công là người có thể cạnh tranh quyết liệt nhưng vẫn giữ được tinh thần đồng đội.

100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả

– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng