IELTS Writing Task 2 – Space Exploration Spending: Agree or Disagree? (Bài Mẫu Band 8)

Trong nhiều thập kỷ qua, các chính phủ đã đầu tư những khoản tiền khổng lồ vào công nghệ thám hiểm không gian nhằm mở rộng hiểu biết của con người về vũ trụ. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhiều quốc gia vẫn đang đối mặt với các vấn đề cấp bách như nghèo đói, y tế và biến đổi khí hậu, một số người cho rằng nguồn ngân sách này nên được sử dụng cho những mục đích thiết thực hơn trên Trái Đất. Cuộc tranh luận này đặt ra câu hỏi liệu việc đầu tư vào nghiên cứu không gian có thực sự đáng giá hay không.

Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai theo hướng disagree, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.

Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!

IELTS Writing Task 2 Question

Writing Task 2

Some people think the money spent in developing the technology for space exploration is not justified. There are more beneficial ways to spend this money. To what extent do you agree or disagree? 

Dịch: Một số người cho rằng việc chi tiền để phát triển công nghệ phục vụ khám phá không gian là không hợp lý. Có những cách sử dụng số tiền này mang lại nhiều lợi ích hơn. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào với quan điểm này?

Outline triển khai bài

1. Introduction (Mở bài)

  • Context (Bối cảnh): Ngân sách khổng lồ dành cho việc khám phá không gian thường gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội.
  • Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): không đồng ý vì nghiên cứu không gian mang lại những lợi ích công nghệ và giá trị lâu dài cho nhân loại.

2. Body Paragraph 1: (Thừa nhận quan điểm phản đối)

  • Luận điểm: Thế giới đang đối mặt với nhiều vấn đề cấp bách

+ Nhiều quốc gia vẫn phải đối mặt với nghèo đói, hệ thống y tế yếu kém và biến đổi khí hậu → ngân sách nên được ưu tiên cho các nhu cầu thiết yếu của con người.

+ Ví dụ: Chi hàng tỷ đô la để nghiên cứu hoặc thu thập mẫu đất trên sao Hỏa → xa rời thực tế >< hàng triệu người vẫn thiếu nước sạch hoặc giáo dục cơ bản.

Các quốc gia cần giải quyết những vấn đề xã hội và nhân đạo hiện tại trước khi đầu tư vào các chương trình không gian.

3. Body Paragraph 2: (Nghiên cứu không gian là khoản đầu tư xứng đáng)

  • Luận điểm 1: Nghiên cứu không gian thúc đẩy tiến bộ công nghệ

+ Những yêu cầu khắt khe của ngành hàng không vũ trụ đã thúc đẩy nhiều phát minh khoa học → ứng dụng vào cuộc sống trên Trái Đất.

+ Ví dụ: Công nghệ vệ tinh phát triển từ các chương trình không gian → dự báo thời tiết, liên lạc toàn cầu, theo dõi biến đổi khí hậu và nâng cao năng suất nông nghiệp.

  • Luận điểm 2: Đảm bảo sự tồn tại lâu dài của nhân loại

+ Nguồn tài nguyên trên Trái Đất là hữu hạn → nghiên cứu về môi trường sống thay thế hoặc khai thác tài nguyên ngoài không gian là một bước chuẩn bị cần thiết cho tương lai.

→ Đầu tư vào khám phá không gian là một chiến lược dài hạn → cải thiện cuộc sống hiện tại và bảo vệ tương lai của nhân loại.

4. Conclusion (Kết luận)

  • Tóm tắt: Mặc dù việc ưu tiên giải quyết các vấn đề xã hội hiện tại là điều hoàn toàn dễ hiểu, việc cắt giảm ngân sách cho các chương trình không gian sẽ là một quyết định thiếu tầm nhìn.
  • Khẳng định lại: Nghiên cứu không gian vừa mang lại những tiến bộ công nghệ có ích cho cuộc sống ngày nay, vừa giúp đảm bảo sự tồn tại lâu dài của loài người. 

Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0

The astronomical budgets allocated to space exploration are frequently a subject of intense public debate. While critics argue that investing billions into the cosmos is a reckless misuse of funds that could otherwise alleviate immediate earthly suffering, I largely disagree with this sentiment. I believe that space research is not a luxury but a crucial investment that yields profound technological and existential benefits for humanity.

The argument for redirecting astronomical space budgets toward terrestrial issues is not entirely without merit. Opponents of space programs point out that our planet currently faces unprecedented global crises, including systemic poverty, failing healthcare infrastructures, and the accelerating effects of climate change. Spending billions of dollars to collect soil samples from Mars can seem profoundly detached from reality when millions of people still lack access to clean drinking water or basic education. Therefore, it is highly understandable why critics argue that national budgets should prioritize immediate humanitarian aid and domestic welfare, solving existing problems at home before looking toward the stars.

However, viewing space exploration as a financial drain overlooks the immense tangible benefits it brings back to Earth. Historically, the demanding requirements of space travel have acted as a massive catalyst for scientific innovations that are later adapted to solve earthly problems. For instance, satellite technology, which was born out of space races, is now the cornerstone of modern meteorology and global communication; it allows us to track climate change, predict devastating natural disasters, and optimize agricultural yields to feed a growing population. Furthermore, with Earth’s resources being finite, investing in the research of alternative habitats or asteroid mining is a proactive measure for the long-term survival of humanity, making it a fully justified long-term investment.

In conclusion, while the urge to focus solely on immediate domestic crises is understandable, restricting the funding of space programs would be a short-sighted mistake. The technological benefits from cosmic research actively improve our quality of life on Earth today, while simultaneously securing human survival for tomorrow.

Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?

Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc

 

Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

 

Từ vựng ghi điểm 

astronomical (adjective) /ˌæstrəˈnɒmɪkl/

  •  English meaning: extremely large in amount or cost; relating to astronomy
  •  Nghĩa tiếng Việt: khổng lồ / cực kỳ lớn

allocate to (verb phrase) /ˈæləkeɪt tuː/

  •  English meaning: to distribute money, resources, or time for a particular purpose
  •  Nghĩa tiếng Việt: phân bổ cho

reckless (adjective) /ˈrekləs/

  •  English meaning: acting without thinking about the possible dangers or consequences
  •  Nghĩa tiếng Việt: liều lĩnh / thiếu thận trọng

alleviate (verb) /əˈliːvieɪt/

  •  English meaning: to make a problem, pain, or difficulty less severe
  •  Nghĩa tiếng Việt: làm giảm bớt

earthly suffering (noun phrase) /ˈɜːθli ˈsʌfərɪŋ/

  •  English meaning: pain, hardship, or problems experienced by people on Earth
  •  Nghĩa tiếng Việt: nỗi khổ của con người trên Trái Đất

sentiment (noun) /ˈsentɪmənt/

  •  English meaning: a feeling, opinion, or attitude about something
  •  Nghĩa tiếng Việt: quan điểm / cảm xúc

existential (adjective) /ˌeɡzɪˈstenʃl/

  •  English meaning: relating to human existence or threats to survival
  •  Nghĩa tiếng Việt: mang tính tồn vong

terrestrial (adjective) /təˈrestriəl/

  •  English meaning: relating to the Earth rather than outer space
  •  Nghĩa tiếng Việt: thuộc về Trái Đất

global crises (noun phrase) /ˈɡləʊbl ˈkraɪsiːz/

  •  English meaning: serious problems affecting many countries around the world
  •  Nghĩa tiếng Việt: các cuộc khủng hoảng toàn cầu

systemic poverty (noun phrase) /sɪˈstemɪk ˈpɒvəti/

  •  English meaning: poverty caused by long-term social, economic, or political systems
  •  Nghĩa tiếng Việt: nghèo đói mang tính hệ thống

detach from (verb phrase) /dɪˈtætʃ frəm/

  •  English meaning: to separate or become disconnected from something
  •  Nghĩa tiếng Việt: tách rời khỏi

humanitarian aid (noun phrase) /hjuːˌmænɪˈteəriən eɪd/

  •  English meaning: assistance given to people suffering from disasters, wars, or poverty
  •  Nghĩa tiếng Việt: viện trợ nhân đạo

domestic welfare (noun phrase) /dəˈmestɪk ˈwelfeə/

  •  English meaning: government support and services that improve citizens’ living conditions
  •  Nghĩa tiếng Việt: phúc lợi trong nước

financial drain (noun phrase) /faɪˈnænʃl dreɪn/

  •  English meaning: a situation that uses up a large amount of money or resources
  •  Nghĩa tiếng Việt: gánh nặng tài chính

tangible (adjective) /ˈtændʒəbl/

  •  English meaning: real, concrete, and able to be clearly seen or experienced
  •  Nghĩa tiếng Việt: hữu hình / cụ thể

massive catalyst (noun phrase) /ˈmæsɪv ˈkætəlɪst/

  •  English meaning: a very powerful factor that causes significant change or development
  •  Nghĩa tiếng Việt: động lực to lớn

satellite technology (noun phrase) /ˈsætəlaɪt tekˈnɒlədʒi/

  •  English meaning: technology involving artificial satellites used for communication, navigation, or observation
  •  Nghĩa tiếng Việt: công nghệ vệ tinh

cornerstone (noun) /ˈkɔːnəstəʊn/

  •  English meaning: the most important part or foundation of something
  •  Nghĩa tiếng Việt: nền tảng cốt lõi

optimize (verb) /ˈɒptɪmaɪz/

  •  English meaning: to make something as effective or efficient as possible
  •  Nghĩa tiếng Việt: tối ưu hóa

agricultural yields (noun phrase) /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl jiːldz/

  •  English meaning: the amount of crops or agricultural products produced
  •  Nghĩa tiếng Việt: năng suất nông nghiệp

finite (adjective) /ˈfaɪnaɪt/

  •  English meaning: limited and having an end or fixed quantity
  •  Nghĩa tiếng Việt: hữu hạn

asteroid mining (noun phrase) /ˈæstərɔɪd ˈmaɪnɪŋ/

  •  English meaning: the extraction of valuable resources from asteroids in space
  •  Nghĩa tiếng Việt: khai thác khoáng sản trên tiểu hành tinh

short-sighted mistake (noun phrase) /ˌʃɔːt ˈsaɪtɪd mɪˈsteɪk/

  •  English meaning: a decision that focuses only on immediate issues and ignores future consequences
  •  Nghĩa tiếng Việt: sai lầm thiển cận

simultaneously (adverb) /ˌsɪmlˈteɪniəsli/

  •  English meaning: at the same time
  •  Nghĩa tiếng Việt: đồng thời

Lược dịch tiếng Việt 

Khoản ngân sách khổng lồ dành cho hoạt động khám phá không gian từ lâu đã trở thành chủ đề gây nhiều tranh luận trong xã hội. Trong khi những người phản đối cho rằng việc đầu tư hàng tỷ đô la vào vũ trụ là sự lãng phí nguồn lực có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái Đất, tôi phần lớn không đồng ý với quan điểm này. Tôi tin rằng nghiên cứu không gian không phải là một sự xa xỉ mà là một khoản đầu tư thiết yếu mang lại những lợi ích to lớn về công nghệ và sự tồn tại lâu dài của nhân loại.

Lập luận cho rằng ngân sách dành cho không gian nên được chuyển hướng sang các vấn đề trên Trái Đất không phải hoàn toàn thiếu cơ sở. Những người phản đối các chương trình không gian chỉ ra rằng thế giới hiện nay đang phải đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng nghiêm trọng như nghèo đói kéo dài, hệ thống y tế yếu kém và những tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Việc chi hàng tỷ đô la để thu thập mẫu đất trên sao Hỏa có thể bị xem là xa rời thực tế khi hàng triệu người vẫn chưa được tiếp cận với nước sạch hay giáo dục cơ bản. Vì vậy, việc nhiều người cho rằng ngân sách quốc gia nên ưu tiên viện trợ nhân đạo và phúc lợi trong nước trước khi hướng tới vũ trụ là điều hoàn toàn dễ hiểu.

Tuy nhiên, việc coi khám phá không gian là một gánh nặng tài chính đã bỏ qua những lợi ích thiết thực mà lĩnh vực này mang lại cho Trái Đất. Trong lịch sử, những yêu cầu khắt khe của hoạt động du hành vũ trụ đã thúc đẩy hàng loạt đổi mới khoa học và công nghệ, sau đó được ứng dụng để giải quyết các vấn đề của con người. Chẳng hạn, công nghệ vệ tinh, vốn được phát triển từ các chương trình không gian, hiện nay đã trở thành nền tảng của ngành khí tượng học và hệ thống thông tin liên lạc toàn cầu. Nó giúp con người theo dõi biến đổi khí hậu, dự báo thiên tai và tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng. Hơn nữa, trong bối cảnh tài nguyên trên Trái Đất là hữu hạn, việc nghiên cứu các môi trường sống thay thế hoặc khai thác tài nguyên ngoài không gian có thể được xem là một bước chuẩn bị chủ động cho sự tồn tại lâu dài của nhân loại. Do đó, đầu tư vào nghiên cứu không gian là một khoản đầu tư dài hạn hoàn toàn hợp lý.

Tóm lại, mặc dù việc ưu tiên giải quyết những vấn đề cấp bách trong nước là điều dễ hiểu, việc cắt giảm ngân sách cho các chương trình không gian sẽ là một quyết định thiển cận. Những thành tựu công nghệ từ nghiên cứu vũ trụ đang trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống trên Trái Đất ngày nay, đồng thời góp phần bảo đảm sự tồn tại của nhân loại trong tương lai.

100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả

– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng