IELTS Writing Task 2 – Reoffending: Causes and Solutions (Bài Mẫu Band 8)

Trong nhiều xã hội hiện đại, tình trạng tội phạm tái phạm sau khi được thả tự do đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại. Không ít người sau khi ra tù lại nhanh chóng quay lại con đường phạm pháp, đặt ra câu hỏi về nguyên nhân sâu xa của hiện tượng này cũng như hiệu quả của hệ thống cải tạo. Vì vậy, việc tìm hiểu các nguyên nhân và đề xuất giải pháp phù hợp là điều cần thiết để hạn chế tình trạng này.

Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận chặt chẽ theo dạng causes and solutions, đầy đủ ý, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.

Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!

IELTS Writing Task 2 Question

Writing Task 2

Many criminals commit further crimes as soon as they are released from prison. What do you think are the causes of this? What possible solutions can you suggest?

Dịch: Nhiều tội phạm tiếp tục phạm tội ngay sau khi được thả khỏi nhà tù. Theo bạn, nguyên nhân của vấn đề này là gì? Những giải pháp nào có thể được đề xuất?

Outline triển khai bài

1. Introduction (Mở bài)

  • Context (Bối cảnh): Tình trạng tái phạm tội sau khi ra tù (recidivism) là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
  • Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): 

+ Nguyên nhân: bắt nguồn từ yếu tố kinh tế – xã hội chưa được giải quyết và sự kỳ thị xã hội.

+ Giải pháp: có thể giảm thiểu thông qua giáo dục trong tù và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng.

2. Body Paragraph 1: Causes (Nguyên nhân)

  • Nguyên nhân 1: Hệ thống nhà tù không hiệu quả vì chỉ tập trung vào trừng phạt hơn là cải tạo + không giải quyết gốc rễ như nghèo đói, thiếu giáo dục đạo đức

→ Tù nhân tiếp xúc với băng nhóm → bị ảnh hưởng tiêu cực.

  • Nguyên nhân 2: Khó khăn sau khi ra tù: Kỳ thị xã hội nặng nề + Hồ sơ tiền án → cản trở tìm việc làm

=> Không có nguồn thu nhập hợp pháp → quay lại con đường phạm tội như một giải pháp “bất đắc dĩ”

3. Body Paragraph 2: Solutions (Giải pháp)

  • Giải pháp 1: Cải cách giáo dục trong tù. Đó chính là biến nhà tù thành trung tâm đào tạo nghề (vocational training) + tư vấn tâm lý

→ Mục tiêu: trang bị kỹ năng thực tế → giảm nguy cơ tái phạm do nghèo đói

  • Giải pháp 2: Hỗ trợ tái hòa nhập. Đó chính là giảm kỳ thị xã hội bằng chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp tuyển dụng người từng phạm tội → xây dựng halfway houses + mạng lưới hỗ trợ cộng đồng

4. Conclusion (Kết luận)

  • Tóm tắt: Việc tái phạm do hệ thống cải tạo kém và sự loại trừ xã hội
  • Khẳng định lại: Có thể giải quyết nếu cải thiện giáo dục trong tù và tạo cơ hội việc làm & hòa nhập → Xã hội cần cung cấp con đường hợp pháp để người phạm tội làm lại cuộc đời

Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0

The phenomenon of recidivism, where ex-convicts relapse into criminal behavior shortly after their release, remains a pressing social issue. This trend is primarily driven by unresolved socioeconomic roots and the stigma of a criminal past, but it can be mitigated through educational reform and systemic support for reintegration.

The high rate of re-offending is often a result of both the environment inside and outside of prison. Internally, many correctional facilities focus on confinement rather than rehabilitation, failing to address the root causes of crime, such as poverty or a lack of moral education. When inmates mingle with organized gangs during their sentence, they may become further radicalized instead of learning to redeem themselves. Externally, once released, individuals often face intense social prejudice. A criminal record acts as a significant barrier to employment, and without a supportive environment or a legal means of survival, many feel forced to return to their criminal paths as a desperate response to financial hardship and social isolation.

To break this cycle, a dual approach focusing on skill acquisition and social acceptance is essential. Firstly, prison systems should be transformed into centers of learning that provide vocational training and psychological counseling. By equipping prisoners with marketable skills, the authorities ensure that poverty does not trigger a relapse into crime upon release. Secondly, the government should implement policies to reduce the stigma surrounding ex-offenders, such as offering tax incentives to companies that hire them. Creating “halfway houses” or community support networks can also provide the necessary guidance to help former inmates transition back into society, ensuring they are not driven back to crime by a lack of alternatives.

In conclusion, recidivism is a complex issue fueled by ineffective rehabilitation and societal exclusion. However, by prioritizing education within prisons and fostering a more inclusive job market, society can provide ex-convicts with a viable path to repentance and a productive life.

Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?

Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc 

 

Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

 

Từ vựng ghi điểm 

recidivism (noun) /rɪˈsɪdɪvɪzəm/

  •  English meaning: the tendency of a criminal to reoffend after being released
  •  Nghĩa tiếng Việt: tái phạm tội

socioeconomic root (noun phrase) /ˌsəʊsiəʊˌiːkəˈnɒmɪk ruːt/

  •  English meaning: underlying social and economic causes of a problem
  •  Nghĩa tiếng Việt: nguyên nhân gốc rễ về kinh tế – xã hội

stigma (noun) /ˈstɪɡmə/

  •  English meaning: a negative label or social disapproval attached to someone
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự kỳ thị

systemic support (noun phrase) /sɪˈstemɪk səˈpɔːt/

  •  English meaning: organized support provided by institutions or systems
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự hỗ trợ mang tính hệ thống

internally (adverb) /ɪnˈtɜːnəli/

  •  English meaning: within an organization or system
  •  Nghĩa tiếng Việt: bên trong (hệ thống/tổ chức)

correctional facility (noun) /kəˈrekʃənl fəˈsɪləti/

  •  English meaning: a place where people are kept as punishment for crimes (prison)
  •  Nghĩa tiếng Việt: cơ sở cải tạo (nhà tù)

confinement (noun) /kənˈfaɪnmənt/

  •  English meaning: the state of being kept in a restricted place
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự giam giữ

rehabilitation (noun) /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/

  •  English meaning: the process of helping someone return to a normal life
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự cải tạo, phục hồi

inmate (noun) /ˈɪnmeɪt/

  •  English meaning: a person kept in a prison
  •  Nghĩa tiếng Việt: tù nhân

mingle with (verb) /ˈmɪŋɡl wɪð/

  •  English meaning: to mix or interact with others
  •  Nghĩa tiếng Việt: giao du với

organized gangs (noun phrase) /ˈɔːɡənaɪzd ɡæŋz/

  •  English meaning: structured groups involved in criminal activities
  •  Nghĩa tiếng Việt: băng nhóm có tổ chức

radicalize (verb) /ˈrædɪkəlaɪz/

  •  English meaning: to make someone adopt extreme or dangerous views
  •  Nghĩa tiếng Việt: cực đoan hóa

redeem (verb) /rɪˈdiːm/

  •  English meaning: to improve oneself after doing something wrong
  •  Nghĩa tiếng Việt: chuộc lỗi, cải thiện bản thân

social prejudice (noun phrase) /ˈsəʊʃl ˈpredʒədɪs/

  •  English meaning: unfair negative opinions about a group of people
  •  Nghĩa tiếng Việt: định kiến xã hội

criminal record (noun phrase) /ˈkrɪmɪnl ˈrekɔːd/

  •  English meaning: a record of a person’s past crimes
  •  Nghĩa tiếng Việt: tiền án

desperate (adjective) /ˈdespərət/

  •  English meaning: feeling or showing a lack of hope
  •  Nghĩa tiếng Việt: tuyệt vọng

break this cycle (verb phrase) /breɪk ðɪs ˈsaɪkl/

  •  English meaning: to stop a repeating negative pattern
  •  Nghĩa tiếng Việt: phá vỡ vòng luẩn quẩn

psychological counseling (noun phrase) /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈkaʊnsəlɪŋ/

  •  English meaning: professional help to deal with mental or emotional issues
  •  Nghĩa tiếng Việt: tư vấn tâm lý

marketable skill (noun phrase) /ˈmɑːkɪtəbl skɪl/

  •  English meaning: a skill that is useful for getting a job
  •  Nghĩa tiếng Việt: kỹ năng có thể kiếm việc

relapse (verb) /rɪˈlæps/

  •  English meaning: to return to a previous negative behavior
  •  Nghĩa tiếng Việt: tái phạm, tái nghiện

halfway house (noun) /ˈhɑːfweɪ haʊs/

  •  English meaning: a place where former prisoners live before fully returning to society
  •  Nghĩa tiếng Việt: nhà tái hòa nhập

societal exclusion (noun phrase) /səˈsaɪətl ɪkˈskluːʒn/

  •  English meaning: being shut out from normal social participation
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự bị loại trừ khỏi xã hội

inclusive job market (noun phrase) /ɪnˈkluːsɪv dʒɒb ˈmɑːkɪt/

  •  English meaning: a job market that offers equal opportunities to all people
  •  Nghĩa tiếng Việt: thị trường lao động bao trùm

repentance (noun) /rɪˈpentəns/

  •  English meaning: sincere regret for wrongdoing
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự hối lỗi

Lược dịch tiếng Việt 

Hiện tượng tái phạm tội, khi những người từng bị kết án quay lại con đường phạm pháp ngay sau khi được thả, vẫn là một vấn đề xã hội đáng lo ngại. Xu hướng này chủ yếu bắt nguồn từ những nguyên nhân kinh tế – xã hội chưa được giải quyết triệt để và sự kỳ thị đối với quá khứ phạm tội, nhưng có thể được giảm thiểu thông qua cải cách giáo dục và sự hỗ trợ mang tính hệ thống cho quá trình tái hòa nhập.

Tỷ lệ tái phạm cao thường là kết quả của cả môi trường bên trong lẫn bên ngoài nhà tù. Về phía bên trong, nhiều cơ sở cải tạo tập trung vào việc giam giữ hơn là phục hồi, không giải quyết được các nguyên nhân gốc rễ của tội phạm như nghèo đói hoặc thiếu giáo dục đạo đức. Khi các phạm nhân tiếp xúc với các băng nhóm tội phạm trong thời gian thi hành án, họ có thể trở nên cực đoan hơn thay vì học cách hoàn lương. Về phía bên ngoài, sau khi được trả tự do, họ thường phải đối mặt với sự kỳ thị nặng nề từ xã hội. Hồ sơ tiền án trở thành một rào cản lớn đối với việc tìm kiếm việc làm, và khi thiếu môi trường hỗ trợ hoặc phương tiện sinh kế hợp pháp, nhiều người buộc phải quay lại con đường phạm pháp như một phản ứng tuyệt vọng trước khó khăn tài chính và sự cô lập xã hội.

Để phá vỡ vòng luẩn quẩn này, cần có một cách tiếp cận kép, tập trung vào việc trang bị kỹ năng và thúc đẩy sự chấp nhận của xã hội. Trước hết, hệ thống nhà tù nên được chuyển đổi thành các trung tâm học tập, cung cấp đào tạo nghề và tư vấn tâm lý. Bằng cách trang bị cho phạm nhân những kỹ năng có thể sử dụng trên thị trường lao động, chính quyền có thể đảm bảo rằng nghèo đói không trở thành nguyên nhân khiến họ tái phạm sau khi ra tù. Thứ hai, chính phủ nên triển khai các chính sách nhằm giảm bớt sự kỳ thị đối với người từng phạm tội, chẳng hạn như đưa ra các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp tuyển dụng họ. Việc xây dựng các “nhà chuyển tiếp” hoặc mạng lưới hỗ trợ cộng đồng cũng có thể cung cấp sự định hướng cần thiết, giúp họ tái hòa nhập với xã hội và tránh bị đẩy trở lại con đường phạm pháp do thiếu lựa chọn khác.

Tóm lại, tái phạm tội là một vấn đề phức tạp, bắt nguồn từ sự thiếu hiệu quả trong công tác phục hồi và sự loại trừ từ xã hội. Tuy nhiên, bằng cách ưu tiên giáo dục trong nhà tù và xây dựng một thị trường lao động mang tính bao trùm hơn, xã hội có thể mở ra con đường hoàn lương và một cuộc sống có ích cho những người từng phạm tội.

100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả

– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng