IELTS Writing Task 2 – Remote Work and Flexible Hours: Agree or Disagree? (Bài Mẫu Band 8)

Trong những năm gần đây, sự phát triển của công nghệ và Internet đã khiến các hình thức làm việc linh hoạt trở nên phổ biến hơn. Nhiều doanh nghiệp cho phép nhân viên làm việc từ xa hoặc tự lựa chọn thời gian làm việc nhằm nâng cao hiệu quả công việc. Tuy nhiên, vẫn có những ý kiến trái chiều về việc liệu những hình thức làm việc này có thực sự cải thiện năng suất hay không.

Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo hướng totally disagree, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.

Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!

IELTS Writing Task 2 Question

Writing Task 2

Some people believe that employers should allow employees to work remotely or have flexible working hours because it leads to higher productivity. To what extent do you agree or disagree?

Dịch: Một số người cho rằng các nhà tuyển dụng nên cho phép nhân viên làm việc từ xa hoặc có giờ làm việc linh hoạt vì điều này giúp tăng năng suất. Bạn đồng ý đến mức độ nào với quan điểm này?

Outline triển khai bài

Introduction

  • Paraphrase đề bài
  • Nêu rõ quan điểm: totally disagree

Body Paragraph 1

  • Nêu quan điểm ủng hộ remote work 
  • Phủ quyết: distractions + reduced collaboration

Body Paragraph 2

  • Nêu quan điểm ủng hộ flexible hours
  • Phủ quyết: weakened discipline + coordination problems

Conclusion

  • Khẳng định lại quan điểm

Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0

100% disagree. 

In recent years, remote work and flexible working schedules have become increasingly popular, with many people claiming that these arrangements enhance employee productivity. However, I strongly disagree with this view since both remote working and non-fixed working hours may in fact undermine productivity due to distractions, reduced collaboration, and weakened organizational discipline.

Advocates of remote work often argue that eliminating commuting time allows employees to devote more hours to their jobs, thereby increasing productivity. Nevertheless, longer working hours do not necessarily translate into greater effectiveness. Productivity depends not only on the amount of time spent working but also on factors such as concentration and interpersonal collaboration. Employees who work from home may face numerous distractions, including household responsibilities, digital entertainment, or family interruptions, all of which can significantly reduce their ability to focus. Furthermore, remote work limits direct interaction with supervisors and colleagues. The absence of face-to-face communication can hinder teamwork, slow down decision-making processes, and reduce the effectiveness of managerial supervision, ultimately leading to lower overall productivity.

Similarly, some people claim that flexible working hours improve efficiency because individuals have different biological rhythms. For example, some employees may be most productive early in the morning, while others are able to concentrate better later in the evening. Under a traditional nine-to-five schedule, they may not always work during their peak periods of concentration. However, allowing employees to choose their own schedules can weaken discipline and blur the boundaries between professional and personal life. Without a fixed routine, some workers may struggle to maintain consistent work habits or may prioritize personal activities over professional responsibilities. More importantly, when employees follow different schedules, coordination across teams becomes considerably more difficult. Compared with the potential benefits for individuals, the negative consequences for the organization as a whole can be far more significant.

In conclusion, although remote work and flexible schedules are often believed to increase productivity, they may instead reduce efficiency by introducing distractions, weakening discipline, and complicating workplace coordination. For these reasons, I strongly disagree that such arrangements necessarily lead to higher productivity. 

Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?

Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc 

 

Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

 

Từ vựng ghi điểm 

employee productivity (noun phrase) /ɪmˈplɔɪiː ˌprɒdʌkˈtɪvəti/

  •  English meaning: the efficiency and output of workers in completing tasks
  •  Nghĩa tiếng Việt: năng suất làm việc của nhân viên

remote working (noun phrase) /rɪˈməʊt ˈwɜːkɪŋ/

  •  English meaning: a working arrangement where employees work from home or outside the office
  •  Nghĩa tiếng Việt: làm việc từ xa

undermine (verb) /ˌʌndəˈmaɪn/  

  • English meaning: to weaken or damage something gradually
  •  Nghĩa tiếng Việt: làm suy yếu

weakened organizational discipline (noun phrase) /ˈwiːkənd ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ˈdɪsəplɪn/

  •  English meaning: reduced order and control within an organization
  •  Nghĩa tiếng Việt: kỷ luật tổ chức bị suy yếu

advocate (noun) /ˈædvəkeɪt/

  •  English meaning: a person who publicly supports a particular idea or policy
  •  Nghĩa tiếng Việt: người ủng hộ

eliminate (verb) /ɪˈlɪmɪneɪt/

  •  English meaning: to remove or get rid of something completely
  •  Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ

commuting time (noun phrase) /kəˈmjuːtɪŋ taɪm/

  •  English meaning: the time spent travelling between home and workplace
  •  Nghĩa tiếng Việt: thời gian đi lại giữa nhà và nơi làm việc

translate into (verb phrase) /trænzˈleɪt ˈɪntuː/

  •  English meaning: to result in or lead to something
  •  Nghĩa tiếng Việt: dẫn đến, chuyển thành

interpersonal collaboration (noun phrase) /ˌɪntəˈpɜːsənl kəˌlæbəˈreɪʃn/

  •  English meaning: cooperation between people when working together
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự hợp tác giữa các cá nhân

digital entertainment (noun phrase) /ˈdɪdʒɪtl ˌentəˈteɪnmənt/

  •  English meaning: entertainment provided through digital devices or platforms
  •  Nghĩa tiếng Việt: giải trí kỹ thuật số

interruption (noun) /ˌɪntəˈrʌpʃn/

  •  English meaning: something that stops or disrupts an activity
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự gián đoạn

hinder (verb) /ˈhɪndə/

  •  English meaning: to make something more difficult to achieve
  •  Nghĩa tiếng Việt: cản trở

managerial supervision (noun phrase) /ˌmænɪˈdʒɪəriəl ˌsuːpəˈvɪʒn/

  •  English meaning: monitoring and guidance provided by managers
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự giám sát của quản lý

biological rhythm (noun phrase) /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl ˈrɪðəm/

  •  English meaning: the natural cycle that regulates physical and mental processes in the body
  •  Nghĩa tiếng Việt: nhịp sinh học

nine-to-five schedule (noun phrase) /ˌnaɪn tə ˈfaɪv ˈʃedjuːl/

  •  English meaning: a traditional work schedule from 9 a.m. to 5 p.m.
  •  Nghĩa tiếng Việt: lịch làm việc 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều

weaken discipline (verb phrase) /ˈwiːkən ˈdɪsəplɪn/

  •  English meaning: to reduce order or self-control
  •  Nghĩa tiếng Việt: làm suy giảm kỷ luật

blur the boundaries between … and … (verb phrase) /blɜː ðə ˈbaʊndrɪz bɪˈtwiːn/

  •  English meaning: to make the difference between two things unclear
  •  Nghĩa tiếng Việt: làm mờ ranh giới giữa … và …

consistent work habit (noun phrase) /kənˈsɪstənt wɜːk ˈhæbɪt/

  •  English meaning: a stable and regular pattern of working
  •  Nghĩa tiếng Việt: thói quen làm việc ổn định

prioritize (verb) /praɪˈɒrətaɪz/

  •  English meaning: to treat something as more important than other things
  •  Nghĩa tiếng Việt: ưu tiên

complicating (verb/adj) /ˈkɒmplɪkeɪtɪŋ/

  •  English meaning: making something more difficult or complex
  •  Nghĩa tiếng Việt: làm phức tạp thêm

Lược dịch tiếng Việt 

Trong những năm gần đây, làm việc từ xa và thời gian biểu linh hoạt đã trở nên ngày càng phổ biến, với nhiều ý kiến khẳng định rằng các hình thức sắp xếp này giúp nâng cao năng suất của nhân viên. Tuy nhiên, tôi mạnh mẽ phản đối quan điểm này, bởi cả việc làm việc từ xa lẫn giờ giấc không cố định thực chất có thể làm suy giảm năng suất do những xao nhãng, sự sụt giảm trong cộng tác và kỷ luật tổ chức bị nới lỏng.

Những người ủng hộ làm việc từ xa thường lập luận rằng việc loại bỏ thời gian di chuyển cho phép nhân viên dành nhiều giờ hơn cho công việc, từ đó gia tăng năng suất. Tuy nhiên, thời gian làm việc dài hơn không nhất thiết đồng nghĩa với hiệu quả cao hơn. Năng suất không chỉ phụ thuộc vào lượng thời gian làm việc mà còn vào các yếu tố như sự tập trung và sự cộng tác giữa các cá nhân. Nhân viên làm việc tại nhà có thể đối mặt với vô số tác nhân gây xao nhãng, bao gồm trách nhiệm gia đình, các phương tiện giải trí kỹ thuật số hoặc sự gián đoạn từ người thân, tất cả đều có thể làm giảm đáng kể khả năng tập trung. Hơn nữa, làm việc từ xa hạn chế sự tương tác trực tiếp với cấp trên và đồng nghiệp. Việc thiếu vắng giao tiếp trực tiếp có thể cản trở tinh thần làm việc nhóm, làm chậm quá trình ra quyết định và giảm hiệu quả giám sát quản lý, cuối cùng dẫn đến hệ quả là năng suất tổng thể thấp hơn.

Tương tự như vậy, một số người cho rằng giờ làm việc linh hoạt giúp cải thiện hiệu suất vì mỗi cá nhân có nhịp sinh học khác nhau. Ví dụ, một số nhân viên có thể đạt năng suất cao nhất vào sáng sớm, trong khi những người khác lại có khả năng tập trung tốt hơn vào tối muộn. Dưới khung giờ hành chính truyền thống từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, họ có thể không luôn được làm việc vào những giai đoạn tập trung cao điểm của mình. Tuy nhiên, việc cho phép nhân viên tự chọn lịch trình có thể làm yếu đi tính kỷ luật và làm mờ đi ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Nếu không có một nếp sinh hoạt cố định, một số người lao động có thể gặp khó khăn trong việc duy trì thói quen làm việc ổn định hoặc có thể ưu tiên các hoạt động cá nhân hơn trách nhiệm chuyên môn. Quan trọng hơn, khi nhân viên tuân theo các lịch trình khác nhau, việc điều phối giữa các nhóm trở nên khó khăn hơn đáng kể. So với những lợi ích tiềm năng cho cá nhân, những hệ lụy tiêu cực đối với tổ chức nói chung có thể nghiêm trọng hơn nhiều.

Tóm lại, mặc dù làm việc từ xa và lịch trình linh hoạt thường được tin là sẽ tăng năng suất, chúng có thể thay vào đó làm giảm hiệu quả bằng cách tạo ra những xao nhãng, làm suy yếu kỷ luật và gây khó khăn cho việc phối hợp tại nơi làm việc. Vì những lý do này, tôi hoàn toàn không đồng ý rằng những hình thức sắp xếp như vậy nhất thiết sẽ dẫn đến năng suất cao hơn.

100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả

– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng