IELTS Writing Task 2 – Physical Exercise in Cities (Bài Mẫu Band 8)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt tại các thành phố lớn, ngày càng nhiều người có lối sống ít vận động và không dành đủ thời gian cho hoạt động thể chất. Mặc dù cuộc sống đô thị mang lại nhiều tiện ích và cơ hội nghề nghiệp, nhịp sống bận rộn cùng sự phụ thuộc vào công nghệ đã khiến việc duy trì thói quen tập thể dục trở nên khó khăn hơn. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất mà còn làm gia tăng các vấn đề về tinh thần và chất lượng cuộc sống. Vì vậy, cần xem xét những nguyên nhân chính của hiện tượng này cũng như các giải pháp hiệu quả để khuyến khích người dân vận động nhiều hơn.

Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai theo dạng cause-solution, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.

Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!

IELTS Writing Task 2 Question

Writing Task 2

It is difficult for people living in cities today to get enough physical exercise. What are the causes? What can be done to solve the problem?

Dịch: Ngày nay, những người sống ở thành phố khó có thể vận động thể chất đầy đủ. Nguyên nhân là gì? Có thể làm gì để giải quyết vấn đề này?

Outline triển khai bài

1. Introduction (Mở bài)

  • Context (Bối cảnh): Trong xã hội hiện đại, việc duy trì lối sống năng động ngày càng trở nên khó khăn đối với cư dân thành phố.
  • Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): 

+ Nguyên nhân: sự phụ thuộc vào công nghệ và thiết kế đô thị thiếu thân thiện với hoạt động thể chất 

+ Giải pháp: sự phối hợp giữa quy hoạch đô thị và cải cách chính sách nơi làm việc.

2. Body Paragraph 1: (Nguyên nhân)

  • Luận điểm 1: Công việc văn phòng khiến con người ít vận động

+ Nền kinh tế hiện đại đã chuyển nhiều công việc từ lao động tay chân sang công việc bàn giấy → nhân viên văn phòng thường phải ngồi trước máy tính từ tám đến mười tiếng mỗi ngày →  mệt mỏi và thiếu năng lượng để tập thể dục sau giờ làm.

  • Luận điểm 2: Thiết kế đô thị quá phụ thuộc vào phương tiện giao thông

+ Nhiều thành phố hiện đại ưu tiên xe cộ hơn người đi bộ do thiếu công viên, không gian xanh và vỉa hè an toàn → sử dụng ô tô hoặc phương tiện công cộng ngay cả cho những quãng đường ngắn → hoạt động vận động tự nhiên như đi bộ dần biến mất khỏi cuộc sống hàng ngày.

3. Body Paragraph 2: (Giải pháp)

  • Luận điểm 1: Cải thiện cơ sở hạ tầng hỗ trợ vận động

+ Chính quyền thành phố nên mở rộng khu vực đi bộ, xây dựng hệ thống làn đường xe đạp kết nối và phát triển công viên công cộng trong khu dân cư → người dân có xu hướng đi bộ hoặc đạp xe nhiều hơn.

  • Luận điểm 2: Doanh nghiệp cần thúc đẩy văn hóa sống khỏe bằng cách hỗ trợ chi phí phòng gym, lắp đặt bàn làm việc đứng hoặc tổ chức các khoảng nghỉ vận động trong giờ làm việc → giảm lối sống ít vận động trong môi trường công sở.

4. Conclusion (Kết luận)

  • Tóm tắt: Tình trạng thiếu vận động ở thành phố chủ yếu xuất phát từ công việc bàn giấy kéo dài và thiết kế đô thị quá phụ thuộc vào xe cộ.
  • Khẳng định lại: Tuy nhiên, bằng cách xây dựng thành phố thân thiện hơn với người đi bộ và cải thiện môi trường làm việc theo hướng lành mạnh hơn, xã hội có thể đưa hoạt động thể chất quay trở lại cuộc sống đô thị hàng ngày.

Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0

In the contemporary era, maintaining an active lifestyle has become increasingly challenging for urban dwellers. Modern city life, characterized by technological reliance and dense structural environments, inherently discourages physical activity. To reverse this sedentary trend, a coordinated effort involving urban redesign and corporate policy reform is urgently required.

The primary catalysts for the lack of exercise among city residents are sedentary work cultures and poorly planned urban environments. Firstly, the modern knowledge economy has shifted the workforce from manual labor to desk-bound office jobs. Professionals routinely spend eight to ten hours a day sitting in front of computers, leaving them physically exhausted and devoid of energy to exercise after work. Secondly, the physical layout of many modern cities prioritizes vehicular transport over pedestrians. The scarcity of green spaces, parks, and safe sidewalks forces people to rely on cars or public transit even for short commutes. Consequently, incidental exercise – such as walking to a local grocery store – has been largely eliminated from daily urban routines.

To mitigate this public health crisis, municipal authorities and employers must introduce structural changes. On a macro level, city planners need to invest in active infrastructure. This involves expanding pedestrian zones, constructing interconnected bike lanes, and developing public parks within residential areas. When physical activity is seamlessly integrated into the urban landscape, residents are naturally nudged to walk or cycle. On a micro level, corporations should foster a culture of wellness. Employers can incentivize physical fitness by offering subsidized gym memberships, installing standing desks, or introducing mandatory activity breaks during the workday.

In conclusion, the deficit of physical exercise in urban centers is a systemic issue driven by prolonged desk work and car-centric city designs. However, by redesigning cities to favor pedestrians and restructuring workplace environments to promote health, society can effectively reintegrate physical movement into the fabric of daily urban life.

Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?

Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc

 

Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

 

Từ vựng ghi điểm 

technological reliance (noun phrase) /ˌteknəˈlɒdʒɪkl rɪˈlaɪəns/

  •  English meaning: dependence on technology to perform daily tasks or activities
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự phụ thuộc vào công nghệ

dense structural environments (noun phrase) /dens ˈstrʌktʃərəl ɪnˈvaɪrənmənts/

  •  English meaning: highly built-up urban areas with many buildings and structures
  •  Nghĩa tiếng Việt: môi trường đô thị dày đặc công trình

reverse this sedentary trend (verb phrase) /rɪˈvɜːs ðɪs ˈsedəntri trend/

  •  English meaning: to stop and change the growing habit of inactive lifestyles
  •  Nghĩa tiếng Việt: đảo ngược xu hướng ít vận động này

corporate policy reform (noun phrase) /ˈkɔːpərət ˈpɒləsi rɪˈfɔːm/

  •  English meaning: changes made to company rules or practices to improve outcomes
  •  Nghĩa tiếng Việt: cải cách chính sách doanh nghiệp

sedentary work cultures (noun phrase) /ˈsedəntri wɜːk ˈkʌltʃəz/

  •  English meaning: working environments involving little physical movement
  •  Nghĩa tiếng Việt: văn hóa làm việc ít vận động

manual labor (noun phrase) /ˈmænjuəl ˈleɪbə/

  •  English meaning: physical work done mainly by hand rather than machines
  •  Nghĩa tiếng Việt: lao động chân tay

desk-bound office jobs (noun phrase) /desk baʊnd ˈɒfɪs dʒɒbz/

  •  English meaning: jobs requiring people to sit at desks for most of the day
  •  Nghĩa tiếng Việt: công việc văn phòng gắn liền với bàn giấy

devoid of (adjective phrase) /dɪˈvɔɪd əv/

  •  English meaning: completely lacking something
  •  Nghĩa tiếng Việt: thiếu hoàn toàn

vehicular transport (noun phrase) /viˈhɪkjələ ˈtrænspɔːt/

  •  English meaning: transportation using cars or other motor vehicles
  •  Nghĩa tiếng Việt: phương tiện giao thông cơ giới

public transit (noun phrase) /ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt/

  •  English meaning: transportation systems available for public use, such as buses or trains
  •  Nghĩa tiếng Việt: giao thông công cộng

incidental exercise (noun phrase) /ˌɪnsɪˈdentl ˈeksəsaɪz/

  •  English meaning: physical activity that occurs naturally during daily routines
  •  Nghĩa tiếng Việt: vận động thể chất phát sinh tự nhiên trong sinh hoạt

eliminate (verb) /ɪˈlɪmɪneɪt/

  •  English meaning: to completely remove or get rid of something
  •  Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ

municipal authority (noun phrase) /mjuːˈnɪsɪpl ɔːˈθɒrəti/

  •  English meaning: a local government organization responsible for managing a city or town
  •  Nghĩa tiếng Việt: chính quyền đô thị

interconnected bike lanes (noun phrase) /ˌɪntəkəˈnektɪd baɪk leɪnz/

  •  English meaning: cycling paths linked together across different areas
  •  Nghĩa tiếng Việt: hệ thống làn đường xe đạp liên kết

seamlessly (adverb) /ˈsiːmləsli/

  •  English meaning: smoothly and without difficulty or interruption
  •  Nghĩa tiếng Việt: một cách liền mạch

be nudged (verb phrase) /bi nʌdʒd /

  •  English meaning: to be gently encouraged to do something
  •  Nghĩa tiếng Việt: được thúc đẩy nhẹ nhàng 

foster a culture of wellness (verb phrase) /ˈfɒstə ə ˈkʌltʃər əv ˈwelnəs/

  •  English meaning: to encourage habits and values that support healthy living
  •  Nghĩa tiếng Việt: thúc đẩy văn hóa sống khỏe mạnh

incentivize physical fitness (verb phrase) /ɪnˈsentɪvaɪz ˈfɪzɪkl ˈfɪtnəs/

  •  English meaning: to encourage people to exercise and stay healthy through rewards or support
  •  Nghĩa tiếng Việt: khuyến khích rèn luyện thể chất

subsidized gym memberships (noun phrase) /ˈsʌbsədaɪzd dʒɪm ˈmembəʃɪps/

  •  English meaning: gym access partly paid for by employers or organizations
  •  Nghĩa tiếng Việt: thẻ tập gym được trợ giá

fabric of daily urban life (noun phrase) /ˈfæbrɪk əv ˈdeɪli ˈɜːbən laɪf/

  •  English meaning: the essential structure and routine of everyday city living
  •  Nghĩa tiếng Việt: cấu trúc của đời sống đô thị hằng ngày

Lược dịch tiếng Việt 

Trong thời đại hiện nay, việc duy trì lối sống năng động ngày càng trở nên khó khăn đối với người dân sống ở thành phố. Cuộc sống đô thị hiện đại, với sự phụ thuộc lớn vào công nghệ và môi trường sống đông đúc, vốn dĩ không khuyến khích hoạt động thể chất. Để đảo ngược xu hướng ít vận động này, cần có sự phối hợp giữa quy hoạch đô thị và cải cách chính sách tại nơi làm việc.

Nguyên nhân chính khiến cư dân thành phố thiếu vận động là văn hóa làm việc ít di chuyển và môi trường đô thị được thiết kế chưa hợp lý. Trước hết, nền kinh tế hiện đại đã chuyển phần lớn lực lượng lao động từ công việc chân tay sang các công việc văn phòng ngồi nhiều. Nhiều nhân viên phải dành từ tám đến mười giờ mỗi ngày trước màn hình máy tính, khiến họ mệt mỏi về thể chất và không còn năng lượng để tập luyện sau giờ làm việc. Thứ hai, cấu trúc của nhiều thành phố hiện nay ưu tiên phương tiện giao thông hơn người đi bộ. Việc thiếu không gian xanh, công viên và vỉa hè an toàn khiến mọi người phải phụ thuộc vào ô tô hoặc phương tiện công cộng ngay cả cho những quãng đường ngắn. Kết quả là những hình thức vận động tự nhiên, chẳng hạn như đi bộ đến cửa hàng gần nhà, dần biến mất khỏi cuộc sống hằng ngày ở đô thị.

Để giải quyết vấn đề sức khỏe cộng đồng này, chính quyền thành phố và các doanh nghiệp cần thực hiện những thay đổi mang tính hệ thống. Ở cấp độ vĩ mô, các nhà quy hoạch đô thị cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng khuyến khích vận động. Điều này bao gồm mở rộng khu vực dành cho người đi bộ, xây dựng hệ thống làn đường dành cho xe đạp được kết nối đồng bộ và phát triển thêm công viên công cộng trong các khu dân cư. Khi hoạt động thể chất được tích hợp tự nhiên vào không gian sống đô thị, người dân sẽ có xu hướng đi bộ hoặc đạp xe nhiều hơn. Ở cấp độ vi mô, các công ty nên xây dựng văn hóa chú trọng sức khỏe. Nhà tuyển dụng có thể khuyến khích nhân viên rèn luyện thể chất bằng cách hỗ trợ phí tập gym, lắp đặt bàn làm việc đứng hoặc áp dụng các khoảng nghỉ vận động bắt buộc trong giờ làm việc.

Tóm lại, tình trạng thiếu vận động ở các thành phố là một vấn đề mang tính hệ thống, bắt nguồn từ công việc ngồi lâu và thiết kế đô thị quá phụ thuộc vào phương tiện giao thông. Tuy nhiên, bằng cách xây dựng các thành phố thân thiện hơn với người đi bộ và cải thiện môi trường làm việc theo hướng lành mạnh hơn, xã hội có thể đưa hoạt động thể chất trở lại như một phần tự nhiên của cuộc sống đô thị hằng ngày.

100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả

– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ

 

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng