Trong quá trình trưởng thành của trẻ, vai trò của cha mẹ luôn được xem là yếu tố then chốt trong việc định hình hành vi và nhân cách. Chính vì vậy, một số người cho rằng cha mẹ nên chịu trách nhiệm pháp lý đối với hành vi của con cái. Tuy nhiên, quan điểm này cũng gây ra nhiều tranh luận về mức độ hợp lý và công bằng, đặc biệt khi trẻ em ngày càng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố xã hội khác nhau.
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo hướng partly agree, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
Some people believe that parents should be held legally responsible for their children’s behavior. To what extent do you agree or disagree?
Dịch: Một số người cho rằng cha mẹ nên chịu trách nhiệm pháp lý đối với hành vi của con cái. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?
Outline triển khai bài
1. Introduction (Mở bài)
- Context (Bối cảnh): Có ý kiến cho rằng cha mẹ nên chịu trách nhiệm pháp lý về hành vi của con cái.
- Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): Partly agree
+ Mặc dù cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi, tuy nhiên không nên chịu trách nhiệm pháp lý trong mọi trường hợp → vì điều này không thực tế và thiếu công bằng
2. Body Paragraph 1: (Ủng hộ – áp dụng trách nhiệm pháp lý với trẻ nhỏ)
- Luận điểm: Có cơ sở vững chắc để quy trách nhiệm cho cha mẹ, đặc biệt với trẻ nhỏ.
+ Cha mẹ là người định hình đạo đức ban đầu của trẻ thông qua việc dạy tính kỷ luật và sự đồng cảm → Thiếu giám sát thì trẻ dễ phạm lỗi (vandalism, petty theft)
+ Giải pháp: áp dụng trách nhiệm pháp lý đó là lớp học nuôi dạy con + bồi thường tài chính → Răn đe + buộc cha mẹ thực hiện đúng trách nhiệm
→ Việc nuôi dạy con không chỉ là chuyện cá nhân mà còn là trách nhiệm xã hội
3. Body Paragraph 2: (Phản đối – không áp dụng với trẻ lớn)
- Luận điểm: Khi trẻ bước vào tuổi vị thành niên, việc quy trách nhiệm cho cha mẹ trở nên không hợp lý.
+ Khi trẻ lớn lên, ảnh hưởng của cha mẹ giảm dần → Các yếu tố bên ngoài trở nên chi phối hơn như bạn bè (peer pressure), truyền thông, và tính cách cá nhân
→ Trẻ có thể phạm lỗi ngay cả khi được nuôi dạy trong môi trường tốt để khẳng định bản thân + bị ảnh hưởng bởi nhóm xã hội
- Phản biện: Trừng phạt cha mẹ trong trường hợp này không công bằng + phản tác dụng → Hệ quả tiêu cực đó là áp lực tài chính + phá vỡ gia đình
- Giải pháp: Không dùng pháp lý mà dùng tư vấn tâm lý + can thiệp cộng đồng giải quyết nguyên nhân sâu xa
→ Hành vi của thanh thiếu niên là kết quả của nhiều yếu tố xã hội, không chỉ gia đình
4. Conclusion (Kết luận)
- Tóm tắt: Cha mẹ có vai trò quan trọng nhưng không thể chịu trách nhiệm hoàn toàn về hành vi của trẻ.
- Khẳng định lại: Trách nhiệm pháp lý chỉ nên áp dụng khi trẻ còn nhỏ và có dấu hiệu cha mẹ thiếu trách nhiệm rõ ràng. Với trẻ lớn, cần cách tiếp cận toàn diện, có tính đến ảnh hưởng từ xã hội ngoài gia đình.
Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0
It is often argued that parents should bear legal responsibility for their children’s actions. While I agree that parents play a foundational role in shaping their children’s behavior, I believe that holding them legally accountable in all circumstances is neither practical nor entirely equitable.
On the one hand, there is a strong case for parental accountability, particularly regarding younger children. Parents are the primary architects of a child’s moral framework, responsible for instilling values such as discipline and empathy from an early age. When parents neglect their duty to provide adequate supervision, they effectively create a vacuum where delinquent behavior, such as vandalism or petty theft, can flourish. In such instances, imposing legal penalties, ranging from compulsory parenting classes to financial restitution for damages caused by the minor, can serve as a powerful deterrent. By holding parents legally liable for the negligence of their domestic duties, society reinforces the idea that upbringing is a public responsibility as much as a private one.
On the other hand, as children transition into adolescence, the degree of parental influence often diminishes in the face of external factors. During these formative years, peer pressure, media consumption, and innate personality traits become dominant forces in shaping behavior. A teenager may engage in serious misconduct or criminal acts as an assertion of independence or under the influence of a social circle, even when raised in a nurturing and law-abiding household. In these scenarios, punishing the parents with legal sanctions would be fundamentally unjust and counterproductive, potentially leading to financial ruin or the total breakdown of family cohesion. Instead of legal retribution, a more nuanced approach involving psychological counseling and community-based intervention is far more effective at addressing the root causes of adolescent rebellion.
In conclusion, while parents must be held to a high standard of guidance and supervision, making them legally responsible for every action of their offspring is a flawed policy. Legal liability should perhaps be reserved for cases of clear parental neglect involving young children, whereas issues involving older minors require a balanced approach that accounts for the complex social influences beyond the home.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
bear legal responsibility for (verb phrase) /beə(r) ˈliːɡl rɪˌspɒnsəˈbɪləti fɔː(r)/
- English meaning: to be legally responsible for something
- Nghĩa tiếng Việt: chịu trách nhiệm pháp lý về
play a foundational role in (verb phrase) /pleɪ ə faʊnˈdeɪʃənl rəʊl ɪn/
- English meaning: to be a basic and essential part of something
- Nghĩa tiếng Việt: đóng vai trò nền tảng trong
hold somebody legally accountable (verb phrase) /həʊld ˈsʌmbədi ˈliːɡli əˈkaʊntəbl/
- English meaning: to make someone responsible under the law
- Nghĩa tiếng Việt: quy trách nhiệm pháp lý cho ai
equitable (adjective) /ˈekwɪtəbl/
- English meaning: fair and just
- Nghĩa tiếng Việt: công bằng
primary architects (noun phrase) /ˈpraɪməri ˈɑːkɪtekts/
- English meaning: the main people responsible for creating something
- Nghĩa tiếng Việt: người kiến tạo chính
moral framework (noun phrase) /ˈmɒrəl ˈfreɪmwɜːk/
- English meaning: a system of beliefs about right and wrong
- Nghĩa tiếng Việt: hệ thống đạo đức
instill (verb) /ɪnˈstɪl/
- English meaning: to gradually teach or establish an idea or value
- Nghĩa tiếng Việt: truyền đạt (giá trị)
provide adequate supervision (verb phrase) /prəˈvaɪd ˈædɪkwət ˌsuːpəˈvɪʒn/
- English meaning: to give enough monitoring and guidance
- Nghĩa tiếng Việt: cung cấp sự giám sát đầy đủ
create a vacuum (verb phrase) /kriˈeɪt ə ˈvækjuːm/
- English meaning: to leave a gap where something is missing
- Nghĩa tiếng Việt: tạo ra khoảng trống
delinquent behavior (noun phrase) /dɪˈlɪŋkwənt bɪˈheɪvjə(r)/
- English meaning: illegal or antisocial actions, especially by young people
- Nghĩa tiếng Việt: hành vi phạm pháp
vandalism (noun) /ˈvændəlɪzəm/
- English meaning: deliberate damage to property
- Nghĩa tiếng Việt: phá hoại
petty theft (noun phrase) /ˈpeti θeft/
- English meaning: stealing small items
- Nghĩa tiếng Việt: trộm vặt
impose legal penalties (verb phrase) /ɪmˈpəʊz ˈliːɡl ˈpenltiz/
- English meaning: to apply punishments by law
- Nghĩa tiếng Việt: áp đặt hình phạt pháp lý
financial restitution (noun phrase) /faɪˈnænʃl ˌrestɪˈtjuːʃn/
- English meaning: compensation paid for damage or loss
- Nghĩa tiếng Việt: bồi thường tài chính
serve as a powerful deterrent (verb phrase) /sɜːv æz ə ˈpaʊəfl dɪˈterənt/
- English meaning: to strongly discourage wrongdoing
- Nghĩa tiếng Việt: đóng vai trò răn đe mạnh mẽ
negligence (noun) /ˈneɡlɪdʒəns/
- English meaning: failure to take proper care
- Nghĩa tiếng Việt: sự bất cẩn
domestic duties (noun phrase) /dəˈmestɪk ˈdjuːtiz/
- English meaning: responsibilities within the home
- Nghĩa tiếng Việt: trách nhiệm gia đình
formative years (noun phrase) /ˈfɔːmətɪv jɪəz/
- English meaning: early years of development
- Nghĩa tiếng Việt: những năm hình thành
media consumption (noun phrase) /ˈmiːdiə kənˈsʌmpʃn/
- English meaning: the use of media such as TV or internet
- Nghĩa tiếng Việt: việc tiêu thụ truyền thông
assertion (noun) /əˈsɜːʃn/
- English meaning: a statement or claim
- Nghĩa tiếng Việt: sự khẳng định
legal sanctions (noun phrase) /ˈliːɡl ˈsæŋkʃnz/
- English meaning: official punishments by law
- Nghĩa tiếng Việt: chế tài pháp lý
fundamentally unjust and counterproductive (phrase) /ˌfʌndəˈmentəli ʌnˈdʒʌst ænd ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/
- English meaning: unfair at a basic level and producing negative results
- Nghĩa tiếng Việt: về cơ bản là không công bằng và phản tác dụng
financial ruin (noun phrase) /faɪˈnænʃl ˈruːɪn/
- English meaning: complete loss of financial stability
- Nghĩa tiếng Việt: phá sản
breakdown of family cohesion (noun phrase) /ˈbreɪkdaʊn əv ˈfæməli kəʊˈhiːʒn/
- English meaning: the collapse of unity within a family
- Nghĩa tiếng Việt: sự tan vỡ gắn kết gia đình
legal retribution (noun phrase) /ˈliːɡl ˌretrɪˈbjuːʃn/
- English meaning: punishment imposed by law
- Nghĩa tiếng Việt: sự trừng phạt pháp lý
a more nuanced approach (noun phrase) /ə mɔː ˈnjuːɑːnst əˈprəʊtʃ/
- English meaning: a more careful and balanced method
- Nghĩa tiếng Việt: cách tiếp cận tinh tế hơn
psychological counseling (noun phrase) /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈkaʊnsəlɪŋ/
- English meaning: professional mental health support
- Nghĩa tiếng Việt: tư vấn tâm lý
community-based intervention (noun phrase) /kəˈmjuːnəti beɪst ˌɪntəˈvenʃn/
- English meaning: solutions implemented within the community
- Nghĩa tiếng Việt: can thiệp dựa vào cộng đồng
address the root causes of (verb phrase) /əˈdres ðə ruːt ˈkɔːzɪz əv/
- English meaning: to deal with the underlying reasons for something
- Nghĩa tiếng Việt: giải quyết nguyên nhân gốc rễ của
adolescent rebellion (noun phrase) /ˌædəˈlesnt rɪˈbeljən/
- English meaning: typical resistance or defiance by teenagers
- Nghĩa tiếng Việt: sự nổi loạn tuổi vị thành niên
flawed policy (noun phrase) /flɔːd ˈpɒləsi/
- English meaning: a policy that has weaknesses or problems
- Nghĩa tiếng Việt: chính sách sai lầm
legal liability (noun phrase) /ˈliːɡl ˌlaɪəˈbɪləti/
- English meaning: legal responsibility for something, especially damage or wrongdoing
- Nghĩa tiếng Việt: trách nhiệm pháp lý
Lược dịch tiếng Việt
Nhiều người cho rằng cha mẹ phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với hành vi của con cái. Mặc dù tôi đồng ý rằng cha mẹ đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành hành vi của trẻ, tôi cho rằng việc quy trách nhiệm pháp lý cho họ trong mọi trường hợp là không thực tế và cũng không hoàn toàn công bằng.
Một mặt, có cơ sở vững chắc để yêu cầu trách nhiệm từ phía cha mẹ, đặc biệt đối với trẻ nhỏ. Cha mẹ là những người định hình hệ giá trị đạo đức của con cái, có trách nhiệm giáo dục các phẩm chất như kỷ luật và sự đồng cảm ngay từ sớm. Khi cha mẹ lơ là trong việc giám sát và nuôi dạy, họ vô tình tạo ra khoảng trống khiến các hành vi lệch chuẩn như phá hoại tài sản hay trộm cắp vặt có cơ hội phát triển. Trong những trường hợp như vậy, việc áp dụng các biện pháp pháp lý — từ yêu cầu tham gia các khóa học kỹ năng làm cha mẹ đến bồi thường thiệt hại do con gây ra — có thể đóng vai trò răn đe hiệu quả. Việc quy trách nhiệm pháp lý cho cha mẹ trong những trường hợp thiếu trách nhiệm nuôi dạy cũng giúp khẳng định rằng việc giáo dục con cái không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là vấn đề mang tính xã hội.
Mặt khác, khi trẻ bước vào giai đoạn vị thành niên, mức độ ảnh hưởng của cha mẹ thường suy giảm trước các yếu tố bên ngoài. Trong giai đoạn phát triển này, áp lực từ bạn bè, ảnh hưởng của truyền thông và đặc điểm tính cách cá nhân trở thành những yếu tố chi phối hành vi mạnh mẽ hơn. Một thiếu niên có thể thực hiện các hành vi sai trái nghiêm trọng hoặc thậm chí phạm tội như một cách khẳng định bản thân hoặc do ảnh hưởng từ môi trường xung quanh, ngay cả khi được nuôi dạy trong một gia đình lành mạnh và tuân thủ pháp luật. Trong những trường hợp như vậy, việc trừng phạt cha mẹ bằng các biện pháp pháp lý là thiếu công bằng và có thể gây phản tác dụng, thậm chí dẫn đến khó khăn tài chính hoặc làm tan vỡ mối quan hệ gia đình. Thay vì trừng phạt, một cách tiếp cận linh hoạt hơn, bao gồm tư vấn tâm lý và các chương trình can thiệp cộng đồng, sẽ hiệu quả hơn trong việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của hành vi lệch chuẩn ở thanh thiếu niên.
Tóm lại, mặc dù cha mẹ cần chịu trách nhiệm cao trong việc định hướng và giám sát con cái, việc buộc họ phải chịu trách nhiệm pháp lý cho mọi hành vi của con là một chính sách chưa hợp lý. Trách nhiệm pháp lý chỉ nên áp dụng trong những trường hợp rõ ràng về sự thiếu trách nhiệm đối với trẻ nhỏ, trong khi các vấn đề liên quan đến trẻ lớn hơn cần được xem xét một cách toàn diện, có tính đến những ảnh hưởng xã hội phức tạp bên ngoài phạm vi gia đình.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




