IELTS Writing Task 2 – Long Working Hours: Agree or Disagree? (Bài Mẫu Band 8)

Trong môi trường làm việc cạnh tranh hiện nay, nhiều công ty yêu cầu nhân viên làm việc trong thời gian dài để đạt được thành công trong sự nghiệp. Một số người cho rằng làm việc nhiều giờ là yếu tố cần thiết để đạt được thành tựu nghề nghiệp, trong khi những người khác cho rằng năng suất và hiệu quả quan trọng hơn số giờ làm việc.

Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo hướng strongly disagree, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.

Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!

IELTS Writing Task 2 Question

Writing Task 2

Some companies require employees to work longer hours to achieve success. Do you agree or disagree that long working hours are necessary for career success?

Một số công ty yêu cầu nhân viên làm việc nhiều giờ để đạt được thành công. Bạn có đồng ý hay không rằng làm việc nhiều giờ là cần thiết để đạt được thành công trong sự nghiệp?

Outline triển khai bài

Introduction

  • Paraphrase đề bài
  • Nêu rõ quan điểm: strongly disagree

Body Paragraph 1

  • Luận điểm 1: Productivity depends on efficiency
  • Luận điểm 2: Overwork reduces collaboration

Body Paragraph 2: Drawbacks of long working hours

  • Luận điểm 1: Long hours harm work-life balance
  • Luận điểm 2: Stress / burnout reduce long-term performance

Conclusion

  • Khẳng định lại quan điểm

Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0

In many competitive industries, employees are often expected to work long hours in order to achieve career success. I strongly disagree with this view, believing that longer working hours do not necessarily lead to higher productivity and can also undermine a healthy balance between work and personal life.

One key reason why long working hours are not essential for career success is that productivity depends on efficiency rather than the number of hours spent working. Although working longer may appear to increase output, extended hours often lead to fatigue and reduced concentration, which can ultimately lower the quality of work. In addition, professional achievements in many modern workplaces rely heavily on effective collaboration and clear communication among colleagues. Employees who are overworked may struggle to maintain meaningful interactions with teammates, which can hinder teamwork and decision-making. Therefore, success in a career is more closely linked to the ability to work efficiently and collaborate effectively than to simply spending more time at work.

Another important drawback of long working hours is that they can severely disrupt the balance between personal and professional life. When employees consistently devote excessive amounts of time to work, they may have little opportunity to rest, pursue personal interests, or spend time with family and friends. Over time, this imbalance can lead to stress, burnout, and declining mental well-being. Such negative effects not only harm individuals but can also reduce their long-term performance and motivation. By contrast, maintaining a healthy work-life balance enables employees to remain energized, focused, and satisfied, which ultimately supports sustainable career development.

In conclusion, productivity is determined more by efficiency and collaboration than by the number of hours worked, and excessive workloads can damage employees’ work-life balance and overall well-being. For these reasons, I strongly disagree with the idea that working longer hours is essential for professional achievement.

Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?

Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc 

 

Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

 

Từ vựng ghi điểm 

undermine a healthy balance (verb phrase) /ˌʌndəˈmaɪn ə ˈhelθi ˈbæləns/

  •  English meaning: to gradually weaken or damage a stable and healthy balance between different parts of life, especially work and personal life
  •  Nghĩa tiếng Việt: làm suy yếu hoặc phá vỡ sự cân bằng lành mạnh (thường là giữa công việc và cuộc sống)

extended hours (noun phrase) /ɪkˈstendɪd ˈaʊəz/

  •  English meaning: working hours that are longer than the normal or regular schedule
  •  Nghĩa tiếng Việt: giờ làm việc kéo dài hơn bình thường

fatigue (noun) /fəˈtiːɡ/

  •  English meaning: a feeling of extreme tiredness caused by physical or mental effort
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự mệt mỏi nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần

be overworked (verb phrase) /biː ˌəʊvəˈwɜːkt/

  •  English meaning: to work too much or be given more work than is healthy or reasonable
  •  Nghĩa tiếng Việt: bị làm việc quá sức, phải làm quá nhiều việc

meaningful interactions (noun phrase) /ˈmiːnɪŋfəl ˌɪntərˈækʃənz/

  •  English meaning: conversations or connections with others that are important, valuable, or emotionally significant
  •  Nghĩa tiếng Việt: những sự tương tác có ý nghĩa, mang lại giá trị hoặc cảm xúc tích cực

be closely linked to (verb phrase) /biː ˈkləʊsli lɪŋkt tuː/

  •  English meaning: to have a strong or direct connection with something
  •  Nghĩa tiếng Việt: có mối liên hệ chặt chẽ với

severely (adverb) /sɪˈvɪəli/

  •  English meaning: in a very serious, intense, or extreme way
  •  Nghĩa tiếng Việt: một cách nghiêm trọng, nặng nề

devote to (verb phrase) /dɪˈvəʊt tuː/

  •  English meaning: to give a large amount of time, energy, or attention to something
  •  Nghĩa tiếng Việt: dành nhiều thời gian, công sức hoặc sự chú ý cho

mental well-being (noun phrase) /ˈmentl ˌwel ˈbiːɪŋ/

  •  English meaning: the state of having good mental health and emotional balance
  •  Nghĩa tiếng Việt: sức khỏe tinh thần, trạng thái tinh thần ổn định và tích cực

a healthy work-life balance (noun phrase) /ə ˈhelθi ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/

  •  English meaning: a situation where a person manages work and personal life in a balanced and healthy way
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống cá nhân

sustainable career development (noun phrase) /səˈsteɪnəbl kəˈrɪə dɪˈveləpmənt/

  •  English meaning: career growth that can continue in the long term without harming health or well-being
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự phát triển sự nghiệp bền vững, có thể duy trì lâu dài mà không gây hại cho sức khỏe hoặc cuộc sống cá nhân

Lược dịch tiếng Việt 

Trong nhiều ngành công nghiệp có tính cạnh tranh cao, nhân viên thường được kỳ vọng phải làm việc nhiều giờ để đạt được thành công trong sự nghiệp. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này, bởi tôi tin rằng thời gian làm việc dài hơn không nhất thiết dẫn đến năng suất cao hơn và còn có thể làm xói mòn sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

Một lý do then chốt giải thích tại sao làm việc nhiều giờ không phải là yếu tố thiết yếu để thành công là năng suất phụ thuộc vào hiệu suất hơn là số giờ bỏ ra. Mặc dù việc làm việc lâu hơn có vẻ như sẽ làm tăng sản lượng, nhưng kéo dài thời gian làm việc thường dẫn đến sự mệt mỏi và suy giảm khả năng tập trung, điều mà cuối cùng sẽ làm hạ thấp chất lượng công việc. Thêm vào đó, những thành tựu chuyên môn trong nhiều môi trường làm việc hiện đại phụ thuộc rất lớn vào sự cộng tác hiệu quả và giao tiếp rõ ràng giữa các đồng nghiệp. Những nhân viên làm việc quá sức có thể gặp khó khăn trong việc duy trì các tương tác có ý nghĩa với đồng đội, điều này gây cản trở tinh thần làm việc nhóm và quá trình ra quyết định. Do đó, thành công trong sự nghiệp gắn liền với khả năng làm việc hiệu quả và cộng tác tốt hơn là việc chỉ đơn thuần dành thêm nhiều thời gian tại nơi làm việc.

Một nhược điểm quan trọng khác của việc làm việc nhiều giờ là chúng có thể phá vỡ nghiêm trọng sự cân bằng giữa đời sống cá nhân và công việc chuyên môn. Khi nhân viên liên tục dành quá nhiều thời gian cho công việc, họ có thể có ít cơ hội để nghỉ ngơi, theo đuổi sở thích cá nhân hoặc dành thời gian cho gia đình và bạn bè. Theo thời gian, sự mất cân bằng này có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức và suy giảm sức khỏe tinh thần. Những tác động tiêu cực đó không chỉ gây hại cho cá nhân mà còn làm giảm hiệu suất và động lực làm việc trong dài hạn. Ngược lại, việc duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống cho phép nhân viên luôn tràn đầy năng lượng, tập trung và hài lòng, điều mà cuối cùng sẽ hỗ trợ sự phát triển sự nghiệp bền vững.

Tóm lại, năng suất được quyết định bởi hiệu quả và sự cộng tác nhiều hơn là số giờ làm việc, và khối lượng công việc quá tải có thể gây tổn hại đến sự cân bằng công việc-cuộc sống cũng như phúc lợi tổng thể của nhân viên. Vì những lý do này, tôi mạnh mẽ phủ bác ý kiến cho rằng làm việc nhiều giờ là yếu tố cốt yếu để đạt được thành tựu chuyên môn.

100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả

– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ

 

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng