Trong bối cảnh toàn cầu hóa, du lịch quốc tế đã phát triển mạnh mẽ và trở thành một trong những ngành công nghiệp lớn nhất thế giới. Mặc dù được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sự giao lưu và hiểu biết giữa các nền văn hóa, một số ý kiến cho rằng nó lại gây ra căng thẳng và hiểu lầm giữa các cộng đồng khác nhau. Điều này đặt ra câu hỏi liệu du lịch quốc tế thực sự giúp kết nối con người hay vô tình tạo ra những rào cản văn hóa.
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai theo hướng largely disagree, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
Nowadays, international tourism is the biggest industry in the world. Unfortunately, international tourism creates tension rather than understanding between people from different cultures. Do you agree or disagree?
Dịch: Một số người cho rằng người nhập cư nên thích nghi với văn hóa địa phương khi đến một quốc gia mới, trong khi những người khác lại cho rằng họ có thể hình thành các cộng đồng thiểu số riêng. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Outline triển khai bài
1. Introduction (Mở bài)
- Context (Bối cảnh): Du lịch quốc tế đã trở thành một trong những ngành công nghiệp lớn nhất thế giới và ảnh hưởng của nó đến mối quan hệ giữa các nền văn hóa đang gây tranh cãi.
- Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): largely disagree. Tác động của du lịch phụ thuộc vào cách hành xử của du khách và người dân địa phương. Nếu được thực hiện đúng cách → có thể thúc đẩy sự hòa hợp văn hóa
2. Body Paragraph 1: (Thừa nhận việc du lịch quốc tế tạo ra căng thẳng)
- Luận điểm 1: Lỗi từ phía du khách
+ Việc thiếu nhạy cảm về văn hóa như không tôn trọng quy định về trang phục tại các địa điểm tôn giáo hoặc nghi thức xã giao → Gây xúc phạm cho cộng đồng địa phương
- Luận điểm 2: Lỗi từ phía người dân địa phương
+ Ở khu du lịch, cư dân thường tăng giá hoặc thương mại hóa văn hóa → Biến văn hóa thành giao dịch hời hợt và mất đi ý nghĩa thực sự → dẫn đến mất lòng tin và củng cố định kiến tiêu cực từ cả hai phía
3. Body Paragraph 2: (Luận điểm phản bác – du lịch có thể thúc đẩy sự hiểu biết)
Khi được quản lý một cách chu đáo, du lịch có thể tích cực thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.
- Lợi ích 1: Tiếp xúc trực tiếp → phá vỡ định kiến
+ Trải nghiệm thực tế giúp cho phép các cá nhân thách thức những định kiến và phát triển sự đồng cảm.
+ Ví dụ, những du khách chủ động học ngôn ngữ cơ bản và tìm hiểu văn hóa trước khi đến thăm một quốc gia thường → được chào đón và tạo kết nối chân thật giữa người với người.
- Lợi ích 2: Vai trò của mô hình du lịch đúng đắn
+ Các sáng kiến du lịch dựa vào cộng đồng ưu tiên sự tham gia chân thực hơn mà không chạy theo lợi nhuận → biến du lịch thành nơi trao đổi văn hóa và trải nghiệm giáo dục.
4. Conclusion (Kết luận)
- Tóm tắt: Du lịch có thể gây căng thẳng trong một số trường hợp nhưng không phải bản chất của du lịch.
- Khẳng định lại: Nếu có nhận thức, sự chuẩn bị, và hành vi có đạo đức → du lịch sẽ thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.
Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0
As international tourism has grown into one of the world’s most influential industries, its impact on intercultural relations has become increasingly contested. While some argue that it breeds tension rather than understanding, I largely disagree. Its impact depends entirely on the conduct of both visitors and hosts, as tourism can just as easily serve as a bridge for global harmony when managed with mutual respect.
Admittedly, international tourism can generate cultural friction, particularly when it is driven by ignorance or commercial exploitation. From the tourists’ perspective, a lack of cultural sensitivity often leads to offence. Visitors who disregard local customs, such as dress codes in religious sites or social etiquette, may unintentionally disrespect host communities. Meanwhile, tensions are equally exacerbated by unethical practices on the part of locals. In heavily touristed areas, some residents inflate prices or commodify cultural experiences purely for profit, reducing meaningful traditions to superficial transactions. This mutual lack of sincerity can erode trust and reinforce negative stereotypes on both sides.
However, these issues stem not from tourism itself but from how it is conducted. When managed thoughtfully, tourism can actively promote intercultural understanding. Direct exposure to different ways of life enables individuals to challenge preconceived notions and develop empathy. For instance, travellers who take the initiative to learn basic language phrases or cultural norms prior to visiting a country are often received more warmly, facilitating genuine human connection. Likewise, community-based tourism initiatives that prioritise authentic engagement over profit allow visitors to experience local culture in a respectful and meaningful way. Such interactions transform tourism into an educational exchange rather than a transactional encounter.
In conclusion, although international tourism can occasionally give rise to cultural tensions, it is not inherently divisive. With greater awareness, preparation, and ethical practices from both tourists and host communities, it can instead serve as a bridge that fosters mutual understanding in an increasingly interconnected world.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
global harmony (noun phrase) /ˈɡləʊbl ˈhɑːməni/
- English meaning: peaceful and cooperative relationships between countries or cultures
- Nghĩa tiếng Việt: sự hòa hợp toàn cầu
generate cultural friction (verb phrase) /ˈdʒenəreɪt ˈkʌltʃərəl ˈfrɪkʃn/
- English meaning: to cause conflict between different cultures
- Nghĩa tiếng Việt: gây ra xung đột văn hóa
commercial exploitation (noun phrase) /kəˈmɜːʃl ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
- English meaning: using something for profit in an unfair or excessive way
- Nghĩa tiếng Việt: sự khai thác thương mại
cultural sensitivity (noun phrase) /ˈkʌltʃərəl ˌsensəˈtɪvəti/
- English meaning: awareness and respect for cultural differences
- Nghĩa tiếng Việt: sự nhạy cảm văn hóa
social etiquette (noun phrase) /ˈsəʊʃl ˈetɪket/
- English meaning: accepted manners and behavior in society
- Nghĩa tiếng Việt: phép tắc xã hội
commodify cultural experiences (verb phrase) /kəˈmɒdɪfaɪ ˈkʌltʃərəl ɪkˈspɪəriənsɪz/
- English meaning: to treat cultural experiences as products to be sold
- Nghĩa tiếng Việt: thương mại hóa trải nghiệm văn hóa
superficial transactions (noun phrase) /ˌsuːpəˈfɪʃl trænˈzækʃnz/
- English meaning: shallow interactions lacking depth or meaning
- Nghĩa tiếng Việt: những tương tác hời hợt
reinforce negative stereotypes (verb phrase) /ˌriːɪnˈfɔːs ˈneɡətɪv ˈsteriətaɪps/
- English meaning: to strengthen harmful generalizations about groups
- Nghĩa tiếng Việt: củng cố định kiến tiêu cực
challenge preconceived notions (verb phrase) /ˈtʃælɪndʒ ˌpriːkənˈsiːvd ˈnəʊʃnz/
- English meaning: to question existing beliefs or assumptions
- Nghĩa tiếng Việt: thách thức những định kiến sẵn có
take the initiative to (verb phrase) /teɪk ði ɪˈnɪʃətɪv tuː/
- English meaning: to act independently without being told
- Nghĩa tiếng Việt: chủ động làm gì
facilitate genuine human connection (verb phrase) /fəˈsɪlɪteɪt ˈdʒenjuɪn ˈhjuːmən kəˈnekʃn/
- English meaning: to help create real and meaningful relationships
- Nghĩa tiếng Việt: thúc đẩy kết nối con người chân thật
transactional encounter (noun phrase) /trænˈzækʃənl ɪnˈkaʊntə(r)/
- English meaning: an interaction focused only on exchange (e.g. money, service)
- Nghĩa tiếng Việt: sự tương tác mang tính giao dịch
give rise to (verb phrase) /ɡɪv raɪz tuː/
- English meaning: to cause or lead to something
- Nghĩa tiếng Việt: dẫn đến
divisive (adjective) /dɪˈvaɪsɪv/
- English meaning: causing disagreement or conflict
- Nghĩa tiếng Việt: gây chia rẽ
in an increasingly interconnected world (phrase) /ɪn ən ɪnˈkriːsɪŋli ˌɪntəkəˈnektɪd wɜːld/
- English meaning: in a world where countries and people are more connected than ever
- Nghĩa tiếng Việt: trong một thế giới ngày càng kết nối
Lược dịch tiếng Việt
Khi du lịch quốc tế trở thành một trong những ngành công nghiệp có ảnh hưởng lớn nhất trên thế giới, tác động của nó đối với mối quan hệ giữa các nền văn hóa ngày càng gây nhiều tranh cãi. Mặc dù một số người cho rằng nó gây ra căng thẳng thay vì thúc đẩy sự thấu hiểu, tôi phần lớn không đồng ý. Tác động của du lịch phụ thuộc vào cách ứng xử của cả du khách và người dân địa phương, bởi nếu được thực hiện một cách tôn trọng lẫn nhau, nó hoàn toàn có thể trở thành cầu nối cho sự hòa hợp toàn cầu.
Thừa nhận rằng du lịch quốc tế có thể gây ra xung đột văn hóa, đặc biệt khi nó bị chi phối bởi sự thiếu hiểu biết hoặc mục đích thương mại hóa. Từ phía du khách, việc thiếu nhạy cảm văn hóa thường dẫn đến những hành vi gây phản cảm. Những người không tuân thủ các phong tục địa phương, chẳng hạn như quy định về trang phục tại các địa điểm tôn giáo hay quy tắc ứng xử xã hội, có thể vô tình xúc phạm cộng đồng sở tại. Đồng thời, căng thẳng cũng bị gia tăng bởi những hành vi thiếu đạo đức từ phía người dân địa phương. Ở những khu vực đông khách du lịch, một số người có thể tăng giá quá mức hoặc biến các trải nghiệm văn hóa thành hàng hóa chỉ nhằm mục đích lợi nhuận, làm mất đi giá trị thực sự của các truyền thống. Sự thiếu chân thành từ cả hai phía này có thể làm xói mòn niềm tin và củng cố những định kiến tiêu cực.
Tuy nhiên, những vấn đề này không bắt nguồn từ bản thân du lịch mà từ cách nó được thực hiện. Khi được quản lý một cách hợp lý, du lịch có thể thúc đẩy sự thấu hiểu giữa các nền văn hóa. Việc tiếp xúc trực tiếp với những lối sống khác nhau giúp con người phá vỡ những định kiến sẵn có và phát triển sự đồng cảm. Ví dụ, những du khách chủ động học một số câu giao tiếp cơ bản hoặc tìm hiểu trước về văn hóa địa phương thường được đón nhận nồng nhiệt hơn, từ đó tạo điều kiện cho những kết nối chân thành. Tương tự, các mô hình du lịch cộng đồng ưu tiên trải nghiệm chân thực hơn là lợi nhuận, giúp du khách tiếp cận văn hóa địa phương một cách tôn trọng và sâu sắc. Những tương tác như vậy biến du lịch thành một quá trình trao đổi văn hóa mang tính giáo dục thay vì chỉ là giao dịch đơn thuần.
Tóm lại, mặc dù du lịch quốc tế đôi khi có thể gây ra căng thẳng văn hóa, nhưng bản thân nó không mang tính chia rẽ. Với sự nâng cao nhận thức, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các hành vi có đạo đức từ cả du khách lẫn cộng đồng địa phương, du lịch hoàn toàn có thể trở thành cầu nối thúc đẩy sự thấu hiểu trong một thế giới ngày càng kết nối.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




