Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều quốc gia ngày càng phụ thuộc vào việc nhập khẩu thực phẩm từ các khu vực khác trên thế giới để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước. Sự phát triển của thương mại quốc tế giúp người dân có thể tiếp cận đa dạng các loại thực phẩm quanh năm với giá cả cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, một số người lo ngại rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào thực phẩm nhập khẩu có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến nông nghiệp nội địa, môi trường và an ninh lương thực quốc gia. Điều này đặt ra câu hỏi liệu xu hướng nhập khẩu thực phẩm quy mô lớn mang lại lợi ích hay bất lợi cho xã hội.
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai theo hướng positive development, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
Many countries import a large amount of food from other parts of the world. Is this a positive or negative development?
Dịch: Nhiều quốc gia nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm từ các nơi khác trên thế giới. Đây là một sự phát triển tích cực hay tiêu cực?
Outline triển khai bài
1. Introduction (Mở bài)
- Context (Bối cảnh): Trong những thập kỷ gần đây, nhiều quốc gia ngày càng phụ thuộc vào thực phẩm nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu trong nước.
- Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): Positive development nếu được quản lý hợp lý.
2. Body Paragraph 1: (Giải thích vì sao đây là xu hướng tích cực)
- Luận điểm 1: Giúp đa dạng hóa nguồn cung thực phẩm
+ Không phải quốc gia nào cũng có điều kiện tự nhiên hoặc khí hậu phù hợp để sản xuất hiệu quả nhiều loại nông sản → nhờ thương mại quốc tế, các nước có thể nhập khẩu những loại thực phẩm khan hiếm hoặc không thể sản xuất trong nước → mở rộng lựa chọn dinh dưỡng cho người tiêu dùng.
- Luận điểm 2: Giúp ổn định nguồn cung lương thực
+ Sản xuất nông nghiệp thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khó lường như hạn hán, lũ lụt hoặc mất mùa → nhập khẩu từ nhiều quốc gia giúp chính phủ giảm sự phụ thuộc vào sản xuất nội địa + duy trì nguồn cung ổn định.
3. Body Paragraph 2: (Thừa nhận mặt tiêu cực + phản biện)
- Luận điểm: Phụ thuộc quá nhiều vào nhập khẩu có thể gây rủi ro
+ Các quốc gia có thể dễ bị ảnh hưởng bởi gián đoạn thương mại toàn cầu như xung đột chính trị hoặc khủng hoảng vận chuyển.
+ Thực phẩm nhập khẩu giá rẻ cũng có thể gây áp lực cạnh tranh lớn lên nông dân trong nước.
- Phản biện: có thể được kiểm soát thông qua các chính sách phù hợp
+ Chính phủ có thể hỗ trợ nông dân bằng trợ cấp tài chính, công nghệ hoặc ưu đãi thuế → nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh. Đồng thời, các biện pháp như hạn ngạch nhập khẩu hoặc đảm bảo giá tối thiểu → bảo vệ ngành nông nghiệp nội địa trong khi vẫn tận dụng được lợi ích của thương mại quốc tế.
4. Conclusion (Kết luận)
- Tóm tắt: Mặc dù nhập khẩu thực phẩm với số lượng lớn có thể gây lo ngại về an ninh lương thực và nông nghiệp nội địa, tác động tổng thể của xu hướng này vẫn chủ yếu là tích cực.
- Khẳng định lại: Theo tôi, bằng cách giúp ổn định nguồn cung thực phẩm và thúc đẩy hiệu quả kinh tế, nhập khẩu thực phẩm đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển quốc gia cũng như hợp tác toàn cầu.
Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0
In recent decades, many countries have increasingly relied on imported food to meet domestic demand. While some critics argue that this trend threatens national food security and local agriculture, I believe that, if properly managed, food imports represent an overall positive development due to their economic and nutritional benefits.
One major advantage of importing food is that it allows countries to diversify their food supply. Not all nations possess the natural resources or climate conditions required to produce a wide variety of agricultural products efficiently. Through international trade, therefore, countries can obtain foods that would otherwise be scarce or unavailable domestically, thereby expanding consumers’ dietary choices. Another important benefit is that food imports help stabilise the food supply. Agricultural production is often vulnerable to unpredictable factors such as droughts, floods or poor harvests. By sourcing food from multiple countries, governments can reduce their reliance on domestic production and maintain a stable supply even when local output declines.
Critics often argue that heavy reliance on imported food may undermine national food security and weaken domestic agriculture. If countries depend excessively on foreign suppliers, they could become vulnerable to disruptions in global trade, such as political conflicts or transportation crises. Moreover, cheaper imported products may place local farmers under intense competitive pressure, potentially reducing domestic agricultural production. However, this concern is often overstated because governments can actively protect their agricultural sectors through well-designed policies. For example, authorities may provide financial subsidies, technological support or tax incentives to help farmers improve productivity and remain competitive. At the same time, strategic regulations such as import quotas or minimum price guarantees can prevent unfair competition while still allowing countries to benefit from international trade.
In conclusion, although heavy reliance on imported food may raise concerns about domestic agriculture and food security, the overall impact is largely positive. By ensuring a stable food supply and promoting economic efficiency, food imports play an important role in supporting both national development and global cooperation.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
meet domestic demand (verb phrase) /miːt dəˈmestɪk dɪˈmɑːnd/
- English meaning: to supply enough goods or products for a country’s own population
- Nghĩa tiếng Việt: đáp ứng nhu cầu trong nước
national food security (noun phrase) /ˌnæʃnəl fuːd sɪˈkjʊərəti/
- English meaning: the ability of a country to ensure stable access to sufficient food for its population
- Nghĩa tiếng Việt: an ninh lương thực quốc gia
diversify one’s food supply (verb phrase) /daɪˈvɜːsɪfaɪ wʌnz fuːd səˈplaɪ/
- English meaning: to increase the variety of food sources available
- Nghĩa tiếng Việt: đa dạng hóa nguồn cung thực phẩm
scarce (adjective) /skeəs/
- English meaning: limited in quantity and difficult to obtain
- Nghĩa tiếng Việt: khan hiếm
expand consumers’ dietary choices (verb phrase) /ɪkˈspænd kənˈsjuːməz ˈdaɪətri tʃɔɪsɪz/
- English meaning: to provide people with a wider variety of food options
- Nghĩa tiếng Việt: mở rộng lựa chọn ăn uống của người tiêu dùng
stabilise (verb) /ˈsteɪbəlaɪz/
- English meaning: to make something become steady and less likely to change suddenly
- Nghĩa tiếng Việt: ổn định
vulnerable (adjective) /ˈvʌlnərəbl/
- English meaning: easily harmed or negatively affected
- Nghĩa tiếng Việt: dễ bị tổn thương
undermine (verb) /ˌʌndəˈmaɪn/
- English meaning: to weaken something gradually or reduce its effectiveness
- Nghĩa tiếng Việt: làm suy yếu
weaken domestic agriculture (verb phrase) /ˈwiːkən dəˈmestɪk ˈæɡrɪkʌltʃə/
- English meaning: to reduce the strength or productivity of a country’s farming sector
- Nghĩa tiếng Việt: làm suy yếu nền nông nghiệp trong nước
depend excessively on (verb phrase) /dɪˈpend ɪkˈsesɪvli ɒn/
- English meaning: to rely too heavily on something
- Nghĩa tiếng Việt: phụ thuộc quá mức vào
intense competitive pressure (noun phrase) /ɪnˈtens kəmˈpetətɪv ˈpreʃə/
- English meaning: very strong competition that creates stress or difficulty
- Nghĩa tiếng Việt: áp lực cạnh tranh gay gắt
protect their agricultural sectors (verb phrase) /prəˈtekt ðeər ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈsektəz/
- English meaning: to support and defend a country’s farming industry
- Nghĩa tiếng Việt: bảo vệ ngành nông nghiệp của họ
provide financial subsidies (verb phrase) /prəˈvaɪd faɪˈnænʃl ˈsʌbsədiz/
- English meaning: to give money to support industries or activities financially
- Nghĩa tiếng Việt: cung cấp trợ cấp tài chính
tax incentive (noun phrase) /tæks ɪnˈsentɪv/
- English meaning: a reduction in taxes designed to encourage certain activities or investments
- Nghĩa tiếng Việt: ưu đãi thuế
import quotas (noun phrase) /ˈɪmpɔːt ˈkwəʊtəz/
- English meaning: official limits on the amount of goods that can be imported
- Nghĩa tiếng Việt: hạn ngạch nhập khẩu
raise concerns about (verb phrase) /reɪz kənˈsɜːnz əˈbaʊt/
- English meaning: to cause people to worry about something
- Nghĩa tiếng Việt: làm dấy lên lo ngại về
global cooperation (noun phrase) /ˈɡləʊbl kəʊˌɒpəˈreɪʃn/
- English meaning: countries working together to achieve shared goals
- Nghĩa tiếng Việt: hợp tác toàn cầu
Lược dịch tiếng Việt
Trong những thập kỷ gần đây, nhiều quốc gia ngày càng phụ thuộc vào thực phẩm nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu trong nước. Mặc dù một số người cho rằng xu hướng này đe dọa an ninh lương thực quốc gia và ngành nông nghiệp nội địa, tôi tin rằng nếu được quản lý hợp lý, việc nhập khẩu thực phẩm nhìn chung là một sự phát triển tích cực nhờ những lợi ích về kinh tế và dinh dưỡng mà nó mang lại.
Một lợi ích lớn của việc nhập khẩu thực phẩm là nó cho phép các quốc gia đa dạng hóa nguồn cung thực phẩm. Không phải quốc gia nào cũng có điều kiện khí hậu hoặc tài nguyên thiên nhiên phù hợp để sản xuất hiệu quả nhiều loại nông sản khác nhau. Vì vậy, thông qua thương mại quốc tế, các nước có thể tiếp cận những loại thực phẩm vốn khan hiếm hoặc không thể sản xuất trong nước, từ đó mở rộng lựa chọn dinh dưỡng cho người tiêu dùng. Một lợi ích quan trọng khác là nhập khẩu thực phẩm giúp ổn định nguồn cung. Sản xuất nông nghiệp thường dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khó lường như hạn hán, lũ lụt hoặc mất mùa. Bằng cách nhập khẩu thực phẩm từ nhiều quốc gia khác nhau, chính phủ có thể giảm sự phụ thuộc vào sản xuất nội địa và duy trì nguồn cung ổn định ngay cả khi sản lượng trong nước suy giảm.
Những người phản đối thường cho rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào thực phẩm nhập khẩu có thể làm suy yếu an ninh lương thực quốc gia và gây tổn hại cho ngành nông nghiệp trong nước. Nếu các quốc gia phụ thuộc quá mức vào nguồn cung nước ngoài, họ có thể trở nên dễ bị tổn thương trước các gián đoạn thương mại toàn cầu như xung đột chính trị hoặc khủng hoảng vận chuyển. Hơn nữa, các sản phẩm nhập khẩu giá rẻ có thể tạo áp lực cạnh tranh lớn đối với nông dân địa phương, làm giảm sản lượng nông nghiệp trong nước. Tuy nhiên, mối lo ngại này thường bị phóng đại vì chính phủ hoàn toàn có thể bảo vệ ngành nông nghiệp bằng các chính sách phù hợp. Chẳng hạn, nhà nước có thể cung cấp trợ cấp tài chính, hỗ trợ công nghệ hoặc ưu đãi thuế để giúp nông dân nâng cao năng suất và duy trì khả năng cạnh tranh. Đồng thời, các biện pháp như hạn ngạch nhập khẩu hoặc đảm bảo giá tối thiểu cũng có thể ngăn chặn sự cạnh tranh không công bằng trong khi vẫn cho phép quốc gia hưởng lợi từ thương mại quốc tế.
Tóm lại, mặc dù việc phụ thuộc nhiều vào thực phẩm nhập khẩu có thể làm dấy lên những lo ngại về nông nghiệp nội địa và an ninh lương thực, tác động tổng thể của xu hướng này nhìn chung vẫn là tích cực. Bằng cách đảm bảo nguồn cung thực phẩm ổn định và thúc đẩy hiệu quả kinh tế, nhập khẩu thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển quốc gia cũng như tăng cường hợp tác toàn cầu.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




