IELTS Writing Task 2 – Hosting International Sports Events (Bài Mẫu Band 8)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc đăng cai các sự kiện thể thao quốc tế ngày càng trở nên phổ biến và thu hút sự quan tâm lớn từ các quốc gia. Nhiều người cho rằng đây là cơ hội để quảng bá hình ảnh đất nước và thúc đẩy phát triển kinh tế, trong khi những ý kiến khác lại lo ngại về chi phí khổng lồ và các hệ lụy lâu dài. Vì vậy, vấn đề liệu việc tổ chức các sự kiện này mang lại lợi ích hay bất lợi vẫn là một chủ đề gây nhiều tranh luận.

Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo dạng discuss both views and give opinion, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.

Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!

IELTS Writing Task 2 Question

Writing Task 2

Some people think that hosting an international sports event is good for the country, while others think it is bad. Discuss both views and state your opinions.

Dịch: Một số người cho rằng việc đăng cai các sự kiện thể thao quốc tế là tốt cho quốc gia, trong khi những người khác lại cho rằng điều này là không tốt. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Outline triển khai bài

1. Introduction (Mở bài)

  • Context (Bối cảnh): Việc đăng cai các sự kiện thể thao quốc tế lớn vẫn là một chủ đề gây tranh cãi.
  • Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): Mặc dù có những rủi ro tài chính, tôi cho rằng đây là xu hướng tích cực vì mang lại lợi ích về kinh tế và uy tín quốc gia.

2. Body Paragraph 1: Quan điểm phản đối (Disadvantages + Refutation)

Bất lợi:

  • Chi phí tổ chức cực kỳ lớn (xây sân vận động, cơ sở hạ tầng) → nguồn tiền bị lấy từ các lĩnh vực thiết yếu như y tế, giáo dục.
  • Sau sự kiện, cơ sở vật chất bị bỏ hoang → lãng phí.
  • Ví dụ: Athens Olympics 2004 → góp phần vào khủng hoảng nợ của Hy Lạp.

Phản biện (However):

  • Vấn đề nằm ở quản lý kém, không phải bản thân sự kiện. → Có thể tái sử dụng cho thể thao hoặc mục đích khác. → Chi phí trở thành khoản đầu tư dài hạn.

3. Body Paragraph 2: Quan điểm ủng hộ (Advantages + Opinion)

  • Thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng nhanh chóng, ví dụ như giao thông, viễn thông được nâng cấp. → Tạo động lực tái phát triển đô thị (urban regeneration).
  • Nâng cao hình ảnh quốc gia trên toàn cầu → Tăng du lịch và đầu tư nước ngoài.

⇒ Những lợi ích này mang tính toàn diện và lâu dài → Là lý do chính khiến việc đăng cai là tích cực.

4. Conclusion (Kết luận)

  • Tóm tắt lại quan điểm: Có tồn tại rủi ro tài chính và lãng phí nhưng nếu có kế hoạch dài hạn hợp lý → lợi ích vượt trội.

Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0

The question of whether hosting major international sporting tournaments is beneficial or detrimental to a nation remains a subject of intense debate. While some argue that these events impose unjustifiable financial burdens, I contend that they bring unparalleled social and economic prestige, which makes hosting these events a net positive for any nation.

On the one hand, opponents of hosting international tournaments often highlight the staggering financial risks involved. The capital investment required to build state-of-the-art stadiums and high-tech infrastructure is often diverted from essential public sectors such as healthcare and education. These facilities, however, then fall into disrepair or provide no utility to the local community once the event ends. A classic example of this is the 2004 Athens Olympics, which is frequently cited as a major catalyst for Greece’s subsequent debt crisis. However, I would argue that such fiscal failures are often the result of poor management rather than the event itself. If a government implements a clear legacy plan to repurpose facilities for national sports events or other programs, the initial expenditure can be viewed as a long-term investment rather than a drain on the national budget.

On the other hand, I am convinced that such events act as a powerful, irreplaceable catalyst for urban regeneration and national prestige. The urgent deadline of a World Cup or Olympic Games forces governments to accelerate massive infrastructure projects, including upgraded transport networks and telecommunications, which benefit citizens for decades. Beyond the physical legacy, the global exposure garnered during the event can transform a country’s international image, fostering a surge in tourism and foreign investment. For instance, the successful hosting of the 2012 London Olympics rejuvenated a previously neglected part of East London, turning it into a thriving residential and business hub. From my perspective, this holistic transformation clearly clarifies why hosting these events is an overwhelmingly positive undertaking for any ambitious nation.

In conclusion, while the financial risks and the potential for wasted resources are significant, they do not overshadow the transformative power of international sports. I believe that if a government implements a clear legacy plan to integrate facilities into broader urban development, the benefits to a nation’s infrastructure and global profile are immense, making this generally a positive trend.

Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?

Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc 

 

Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

 

Từ vựng ghi điểm 

sporting tournaments (noun phrase) /ˈspɔːtɪŋ ˈtʊənəmənts/

  •  English meaning: organized competitions involving sports teams or athletes
  •  Nghĩa tiếng Việt: các giải đấu thể thao

a subject of intense debate (noun phrase) /ə ˈsʌbdʒɪkt əv ɪnˈtens dɪˈbeɪt/

  •  English meaning: an issue that people strongly disagree about and discuss actively
  •  Nghĩa tiếng Việt: chủ đề gây tranh cãi gay gắt

unjustifiable (adjective) /ˌʌnˈdʒʌstɪfaɪəbl/

  •  English meaning: impossible to defend or show as reasonable
  •  Nghĩa tiếng Việt: không thể biện minh

financial burdens (noun phrase) /faɪˈnænʃəl ˈbɜːdnz/

  •  English meaning: heavy financial responsibilities or costs
  •  Nghĩa tiếng Việt: gánh nặng tài chính

unparalleled (adjective) /ʌnˈpærəleld/

  •  English meaning: having no equal; unmatched
  •  Nghĩa tiếng Việt: vô song, không gì sánh bằng

social and economic prestige (noun phrase) /ˈsəʊʃl ænd ˌiːkəˈnɒmɪk preˈstiːʒ/

  •  English meaning: high status or respect gained socially and economically
  •  Nghĩa tiếng Việt: uy tín xã hội và kinh tế

a net positive (noun phrase) /ə net ˈpɒzətɪv/

  •  English meaning: an overall beneficial result after considering negatives
  •  Nghĩa tiếng Việt: lợi ích ròng, kết quả tích cực tổng thể

staggering financial risks (noun phrase) /ˈstæɡərɪŋ faɪˈnænʃəl rɪsks/

  •  English meaning: extremely large or shocking financial dangers
  •  Nghĩa tiếng Việt: rủi ro tài chính khổng lồ

state-of-the-art stadiums (noun phrase) /ˌsteɪt əv ði ˈɑːt ˈsteɪdiəmz/

  •  English meaning: stadiums built with the latest and most advanced technology
  •  Nghĩa tiếng Việt: sân vận động hiện đại bậc nhất

high-tech infrastructure (noun phrase) /ˌhaɪ ˈtek ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/

  •  English meaning: advanced technological systems and facilities
  •  Nghĩa tiếng Việt: cơ sở hạ tầng công nghệ cao

divert from (verb) /daɪˈvɜːt frɒm/

  •  English meaning: to redirect attention, money, or resources away from something
  •  Nghĩa tiếng Việt: chuyển hướng (nguồn lực/tiền bạc) khỏi

fall into disrepair (verb phrase) /fɔːl ˈɪntuː ˌdɪsrɪˈpeə(r)/

  •  English meaning: to become damaged or neglected over time
  •  Nghĩa tiếng Việt: xuống cấp, hư hỏng

utility (noun) /juːˈtɪləti/

  •  English meaning: usefulness or practical value
  •  Nghĩa tiếng Việt: tính hữu ích

catalyst (noun) /ˈkætəlɪst/

  •  English meaning: something that causes or speeds up change
  •  Nghĩa tiếng Việt: chất xúc tác (nghĩa bóng: yếu tố thúc đẩy)

debt crisis (noun phrase) /det ˈkraɪsɪs/

  •  English meaning: a situation where a country or organization cannot repay its debts
  •  Nghĩa tiếng Việt: khủng hoảng nợ

fiscal failures (noun phrase) /ˈfɪskl ˈfeɪljəz/

  •  English meaning: unsuccessful financial management by governments or organizations
  •  Nghĩa tiếng Việt: thất bại tài chính (về ngân sách)

legacy plan (noun phrase) /ˈleɡəsi plæn/

  •  English meaning: a long-term plan to ensure lasting benefits after an event
  •  Nghĩa tiếng Việt: kế hoạch di sản (lợi ích lâu dài sau sự kiện)

drain (noun) /dreɪn/

  •  English meaning: something that uses up resources such as money or energy
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự tiêu hao, gánh nặng (tài nguyên)

urban regeneration (noun phrase) /ˈɜːbən rɪˌdʒenəˈreɪʃn/

  •  English meaning: the process of improving and redeveloping city areas
  •  Nghĩa tiếng Việt: tái phát triển đô thị

national prestige (noun phrase) /ˈnæʃnəl preˈstiːʒ/

  •  English meaning: the respect and reputation a country has globally
  •  Nghĩa tiếng Việt: uy tín quốc gia

accelerate (verb) /əkˈseləreɪt/

  •  English meaning: to make something happen faster
  •  Nghĩa tiếng Việt: thúc đẩy, tăng tốc

massive infrastructure projects (noun phrase) /ˈmæsɪv ˈɪnfrəstrʌktʃə ˈprɒdʒekts/

  •  English meaning: very large-scale construction and development projects
  •  Nghĩa tiếng Việt: các dự án hạ tầng quy mô lớn

physical legacy (noun phrase) /ˈfɪzɪkl ˈleɡəsi/

  •  English meaning: tangible structures left after an event (e.g. buildings, roads)
  •  Nghĩa tiếng Việt: di sản vật chất

foreign investment (noun phrase) /ˈfɒrən ɪnˈvestmənt/

  •  English meaning: money invested by people or companies from other countries
  •  Nghĩa tiếng Việt: đầu tư nước ngoài

rejuvenate (verb) /rɪˈdʒuːvəneɪt/

  •  English meaning: to make something look or feel new and lively again
  •  Nghĩa tiếng Việt: làm mới, hồi sinh

business hub (noun phrase) /ˈbɪznəs hʌb/

  •  English meaning: a central place for business and economic activity
  •  Nghĩa tiếng Việt: trung tâm kinh doanh

holistic transformation (noun phrase) /həˈlɪstɪk ˌtrænsfəˈmeɪʃn/

  •  English meaning: a complete and integrated change affecting all aspects
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự chuyển đổi toàn diện

integrate into (verb) /ˈɪntɪɡreɪt ˈɪntuː/

  •  English meaning: to combine or become part of something larger
  •  Nghĩa tiếng Việt: hòa nhập vào, tích hợp vào

Lược dịch tiếng Việt 

Vấn đề liệu việc đăng cai các giải đấu thể thao quốc tế lớn là có lợi hay có hại cho một quốc gia vẫn đang là chủ đề tranh luận gay gắt. Trong khi một số người cho rằng những sự kiện này gây ra những gánh nặng tài chính không đáng có, tôi cho rằng chúng mang lại uy tín kinh tế và xã hội vô song, khiến việc tổ chức các sự kiện này trở thành một tác động tích cực thuần túy cho bất kỳ quốc gia nào.

Một mặt, những người phản đối việc tổ chức các giải đấu quốc tế thường nhấn mạnh những rủi ro tài chính khủng khiếp liên quan. Nguồn vốn đầu tư cần thiết để xây dựng các sân vận động hiện đại và cơ sở hạ tầng công nghệ cao thường bị cắt giảm từ các lĩnh vực công thiết yếu như y tế và giáo dục. Tuy nhiên, các cơ sở này sau đó thường rơi vào tình trạng hư hỏng hoặc không đem lại giá trị sử dụng cho cộng đồng địa phương sau khi sự kiện kết thúc. Một ví dụ điển hình cho vấn đề này là Thế vận hội Athens 2004, vốn thường được dẫn chứng như một tác nhân chính dẫn đến cuộc khủng hoảng nợ sau đó của Hy Lạp. Tuy nhiên, tôi cho rằng những thất bại tài chính như vậy thường là hệ quả của việc quản lý kém thay vì do chính sự kiện đó. Nếu chính phủ thực hiện một kế hoạch kế thừa rõ ràng để tái mục đích sử dụng cơ sở vật chất cho các sự kiện thể thao quốc gia hoặc các chương trình khác, thì khoản chi phí ban đầu có thể được xem như một khoản đầu tư dài hạn thay vì là một gánh nặng cho ngân sách quốc gia.

Mặt khác, tôi tin chắc rằng những sự kiện như vậy đóng vai trò là chất xúc tác mạnh mẽ và không thể thay thế cho quá trình tái thiết đô thị và nâng tầm vị thế quốc gia. Áp lực về thời hạn của một kỳ World Cup hay Thế vận hội buộc các chính phủ phải đẩy nhanh các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn, bao gồm mạng lưới giao thông và viễn thông nâng cấp, điều mà người dân sẽ được hưởng lợi trong nhiều thập kỷ. Bên cạnh những giá trị vật chất để lại, sự quảng bá toàn cầu có được trong suốt sự kiện có thể thay đổi diện mạo quốc tế của một đất nước, thúc đẩy sự gia tăng đột biến về du lịch và đầu tư nước ngoài. Chẳng hạn, việc tổ chức thành công Thế vận hội London 2012 đã làm trẻ hóa một phần từng bị bỏ quên ở phía Đông London, biến nơi đây thành một trung tâm dân cư và kinh doanh sầm uất. Từ góc nhìn của tôi, sự chuyển mình toàn diện này đã làm sáng tỏ lý do tại sao việc đăng cai các sự kiện này là một nỗ lực tích cực áp đảo đối với bất kỳ quốc gia đầy tham vọng nào.

Tóm lại, mặc dù các rủi ro tài chính và rủi ro tiềm ẩn về lãng phí nguồn lực là đáng kể, chúng không thể làm lu mờ sức mạnh biến đổi của thể thao quốc tế. Tôi tin rằng nếu một chính phủ thực thi một kế hoạch kế thừa rõ ràng để tích hợp cơ sở vật chất vào quá trình phát triển đô thị rộng lớn hơn, lợi ích đối với cơ sở hạ tầng và hồ sơ quốc tế của một quốc gia là vô cùng to lớn, khiến vấn đề này nhìn chung trở thành một xu hướng tích cực.

100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả

– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ

 

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng