Cam 21 Test 2 Writing Task 1

Bài mẫu
The diagrams illustrate the changes made to the layout of a café following a redevelopment.
Overall, the café has been extensively modernised to offer a greater variety of food and beverages through dedicated service areas rather than a single counter. In addition, the dining capacity has been significantly expanded with the introduction of an outdoor seating area.
Prior to the renovation, the café comprised two sections. The north-west corner accommodated a kitchen connected to a serving counter where both food and drinks were available. The remainder of the building was devoted to an indoor dining area furnished with numerous tables and chairs. Along the northern side of this space were two staff dining rooms, while the entrance was positioned in the north-east corner. The eastern wall also housed a small bin adjacent to the toilets.
Following the redevelopment, the kitchen remained in its original location but was repurposed to prepare hot meals only. The former staff dining rooms gave way to separate takeaway food and coffee service counters, while a salad bar was introduced along the western wall. On the opposite side, the entrance and toilets were left unchanged, although the bin was replaced with a recycling station. The most substantial addition was an outdoor dining area extending from the southern side of the café, accessed via two new doorways and equipped with numerous tables seating either four or six customers, as well as a barbecue in the south-west corner.
Từ vựng hay
modernise (verb) /ˈmɒdənaɪz/
- English meaning: to make something more modern by improving its design, equipment, or technology
- Nghĩa tiếng Việt: hiện đại hóa
dedicated service (noun phrase) /ˈdedɪkeɪtɪd ˈsɜːvɪs/
- English meaning: a service designed specifically for a particular purpose or group of users
- Nghĩa tiếng Việt: dịch vụ chuyên biệt
accommodate (verb) /əˈkɒmədeɪt/
- English meaning: to provide enough space or facilities for someone or something
- Nghĩa tiếng Việt: đáp ứng / có sức chứa cho
remainder (noun) /rɪˈmeɪndə(r)/
- English meaning: the part that is left after the rest has been used, taken, or dealt with
- Nghĩa tiếng Việt: phần còn lại
be devoted to (verb phrase) /bi dɪˈvəʊtɪd tuː/
- English meaning: to be used entirely for a particular purpose or activity
- Nghĩa tiếng Việt: được dành cho / được sử dụng cho
furnished with (verb phrase) /ˈfɜːnɪʃt wɪð/
- English meaning: to be equipped or provided with particular furniture, facilities, or features
- Nghĩa tiếng Việt: được trang bị với
adjacent to (prepositional phrase) /əˈdʒeɪsnt tuː/
- English meaning: next to or very close to something
- Nghĩa tiếng Việt: nằm liền kề với
give way to (verb phrase) /ɡɪv weɪ tuː/
- English meaning: to be replaced by something else
- Nghĩa tiếng Việt: nhường chỗ cho / được thay thế bằng
be left unchanged (verb phrase) /bi left ʌnˈtʃeɪndʒd/
- English meaning: to remain in the same condition without being altered
- Nghĩa tiếng Việt: được giữ nguyên / không thay đổi
substantial addition (noun phrase) /səbˈstænʃl əˈdɪʃn/
- English meaning: a major new part or extension added to something
- Nghĩa tiếng Việt: sự bổ sung đáng kể / hạng mục mở rộng lớn
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
IELTS Thanh Loan – giáo viên 10 năm kinh nghiệm – trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Lược dịch tiếng Việt
Các sơ đồ minh họa những thay đổi trong bố cục của một quán cà phê sau khi được cải tạo.
Nhìn chung, quán cà phê đã được hiện đại hóa đáng kể nhằm cung cấp nhiều loại đồ ăn và thức uống hơn thông qua các khu vực phục vụ chuyên biệt thay vì chỉ sử dụng một quầy phục vụ duy nhất. Bên cạnh đó, sức chứa của quán cũng được mở rộng đáng kể nhờ việc bổ sung một khu vực chỗ ngồi ngoài trời.
Trước khi được cải tạo, quán cà phê được chia thành hai khu vực chính. Góc tây bắc là khu bếp, nối liền với một quầy phục vụ, nơi bán cả đồ ăn lẫn đồ uống. Phần diện tích còn lại của tòa nhà được sử dụng làm khu vực ăn uống trong nhà với nhiều bàn ghế. Dọc theo phía bắc của khu vực này là hai phòng ăn dành cho nhân viên, trong khi lối vào nằm ở góc đông bắc. Trên bức tường phía đông còn có một thùng rác nhỏ được đặt cạnh khu vệ sinh.
Sau khi cải tạo, khu bếp vẫn được giữ nguyên vị trí nhưng được chuyển đổi thành nơi chỉ chuyên chế biến các món ăn nóng. Hai phòng ăn của nhân viên trước đây được thay thế bằng hai quầy phục vụ riêng biệt, một quầy bán đồ ăn mang đi và một quầy cà phê, trong khi một quầy salad được bổ sung dọc theo bức tường phía tây. Ở phía đối diện, lối vào và khu vệ sinh vẫn được giữ nguyên, mặc dù thùng rác đã được thay thế bằng một trạm phân loại rác tái chế. Thay đổi đáng chú ý nhất là việc xây dựng thêm một khu vực ăn uống ngoài trời ở phía nam quán, được kết nối với không gian bên trong thông qua hai cửa mới. Khu vực này được trang bị nhiều bàn có sức chứa bốn hoặc sáu khách, cùng với một bếp nướng BBQ đặt ở góc tây nam.
Xem thêm:
- Bài mẫu Writing Task 1 & 2 Cam 20 Test 1
- Bài mẫu Writing Task 1 & 2 Cam 20 Test 2
- Bài mẫu Writing Task 1 & 2 Cam 20 Test 3
- Bài mẫu Writing Task 1 & 2 Cam 20 Test 4
Đừng bỏ qua những cuốn sách cực hữu ích:
Cam 21 Test 2 Writing Task 2
Some people say that in the digital age, theatres and cinemas are no longer important as people can watch all the entertainment they want online. Others argue that theatres and cinemas are still important both economically and culturally. Discuss both these views and give your own opinion.
Bài mẫu
In the digital era, many people believe that theatres and cinemas have become obsolete because virtually all forms of entertainment are now accessible online. Others, however, contend that these venues continue to generate economic and cultural benefits. While online platforms have undoubtedly transformed the way people consume entertainment, I firmly believe that theatres and cinemas remain highly relevant for both cultural and economic reasons.
On the one hand, the widespread availability of online entertainment has reduced the need for people to visit traditional venues. Thanks to streaming services and digital platforms, audiences can enjoy films, concerts and theatrical performances at their convenience, without being constrained by fixed schedules or geographical location. Furthermore, online platforms typically offer an extensive catalogue of content for a modest subscription fee, making them a far more economical option than purchasing cinema tickets or attending live performances. At present, the growing affordability of home entertainment technology, including high-definition projectors and surround-sound systems, has enabled many households to recreate a cinema-like experience without leaving home, further reducing the appeal of traditional venues.
On the other hand, physical entertainment venues continue to offer experiences that digital media cannot fully replicate. From a cultural perspective, attending a theatre performance or watching a film on the big screen provides an immersive and communal experience, fostering emotional engagement and social interaction that cannot be reproduced through personal devices. Live performances, in particular, establish a distinctive connection between performers and audiences, making each show a unique occasion. Economically, theatres and cinemas also serve as an important driver of local development by sustaining employment for actors, directors, technicians and hospitality staff. Their economic impact extends beyond the entertainment industry itself, as moviegoers often spend money at nearby restaurants, cafés and retail outlets, thereby benefiting the wider local economy.
In conclusion, although digital platforms are likely to become the dominant form of everyday entertainment because of their convenience and affordability, they are unlikely to render theatres and cinemas obsolete. Rather than competing directly, the two forms of entertainment are better regarded as complementary, with each fulfilling different social, cultural and recreational needs.
Tự học IELTS tại nhà chỉ từ 1.2 triệu?
Bằng Khóa học IELTS Online dạng video bài giảng
Giải pháp tự học IELTS tại nhà, tiết kiệm chi phí, linh hoạt thời gian nhưng đảm bảo hiệu quả. Khóa học dạng video bài giảng có lộ trình học từng ngày chi tiết. Học viên học lý thuyết qua video bài giảng, thực hành Listening Reading trực tiếp trên website, còn Writing Speaking được chấm chữa trực tiếp bởi cô Thanh Loan. Mọi bài giảng đều có tài liệu học tập đi kèm.

Từ vựng hay
obsolete (adjective) /ˈɒbsəliːt/
- English meaning: no longer useful because something newer or better has replaced it
- Nghĩa tiếng Việt: lỗi thời
traditional venue (noun phrase) /trəˈdɪʃənl ˈvenjuː/
- English meaning: a conventional place where people gather for a particular activity or event
- Nghĩa tiếng Việt: địa điểm truyền thống
streaming service (noun phrase) /ˈstriːmɪŋ ˈsɜːvɪs/
- English meaning: an online platform that allows users to watch or listen to digital content over the internet
- Nghĩa tiếng Việt: dịch vụ phát trực tuyến
extensive catalogue of content (noun phrase) /ɪkˈstensɪv ˈkætəlɒɡ əv ˈkɒntent/
- English meaning: a very large collection of movies, TV shows, music, or other digital media
- Nghĩa tiếng Việt: kho nội dung phong phú
modest subscription fee (noun phrase) /ˈmɒdɪst səbˈskrɪpʃn fiː/
- English meaning: a relatively low amount of money paid regularly for a service
- Nghĩa tiếng Việt: mức phí thuê bao phải chăng
home entertainment technology (noun phrase) /həʊm ˌentəˈteɪnmənt tekˈnɒlədʒi/
- English meaning: electronic devices used for entertainment at home
- Nghĩa tiếng Việt: công nghệ giải trí tại gia
high-definition projector (noun phrase) /ˌhaɪ defɪˈnɪʃn prəˈdʒektə(r)/
- English meaning: a projector that displays very clear, high-quality images
- Nghĩa tiếng Việt: máy chiếu độ phân giải cao
surround-sound system (noun phrase) /səˈraʊnd saʊnd ˈsɪstəm/
- English meaning: an audio system that produces sound from multiple directions for a more realistic experience
- Nghĩa tiếng Việt: hệ thống âm thanh vòm
replicate (verb) /ˈreplɪkeɪt/
- English meaning: to copy or reproduce something as accurately as possible
- Nghĩa tiếng Việt: tái tạo / mô phỏng lại
immersive and communal experience (noun phrase) /ɪˈmɜːsɪv ənd kəˈmjuːnl ɪkˈspɪəriəns/
- English meaning: an experience that fully engages people while being shared with others
- Nghĩa tiếng Việt: trải nghiệm nhập vai và mang tính cộng đồng
foster emotional engagement (verb phrase) /ˈfɒstə ɪˈməʊʃənl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
- English meaning: to encourage people to become emotionally involved or connected
- Nghĩa tiếng Việt: thúc đẩy sự gắn kết về mặt cảm xúc
establish a distinctive connection (verb phrase) /ɪˈstæblɪʃ ə dɪˈstɪŋktɪv kəˈnekʃn/
- English meaning: to create a unique and meaningful relationship or bond
- Nghĩa tiếng Việt: tạo dựng một sự kết nối đặc biệt
hospitality staff (noun phrase) /ˌhɒspɪˈtæləti stɑːf/
- English meaning: employees working in customer service roles in hotels, restaurants, cinemas, or similar venues
- Nghĩa tiếng Việt: nhân viên dịch vụ
moviegoer (noun) /ˈmuːviɡəʊə(r)/
- English meaning: a person who regularly goes to the cinema to watch films
- Nghĩa tiếng Việt: người đi xem phim tại rạp
render (verb) /ˈrendə(r)/
- English meaning: to cause something to become a particular state or condition
- Nghĩa tiếng Việt: khiến cho / làm cho
complementary (adjective) /ˌkɒmplɪˈmentri/
- English meaning: combining well with something else to improve or complete it rather than replace it
- Nghĩa tiếng Việt: mang tính bổ trợ / bổ sung lẫn nhau
Lược dịch tiếng Việt
Trong thời đại kỹ thuật số, nhiều người cho rằng rạp hát và rạp chiếu phim đã trở nên lỗi thời vì hầu như mọi hình thức giải trí hiện nay đều có thể được tiếp cận trực tuyến. Tuy nhiên, những người khác lại cho rằng các địa điểm này vẫn tiếp tục mang lại những giá trị kinh tế và văn hóa đáng kể. Mặc dù các nền tảng trực tuyến chắc chắn đã làm thay đổi cách con người thưởng thức các hình thức giải trí, tôi hoàn toàn tin rằng rạp hát và rạp chiếu phim vẫn giữ vai trò quan trọng cả về mặt văn hóa lẫn kinh tế.
Một mặt, sự phổ biến rộng rãi của các hình thức giải trí trực tuyến đã làm giảm nhu cầu đến các địa điểm giải trí truyền thống. Nhờ các dịch vụ phát trực tuyến và nền tảng kỹ thuật số, khán giả có thể thưởng thức phim ảnh, các buổi hòa nhạc và những vở kịch sân khấu vào bất kỳ thời điểm nào thuận tiện mà không bị giới hạn bởi lịch chiếu hay vị trí địa lý. Hơn nữa, các nền tảng trực tuyến thường cung cấp một kho nội dung phong phú với mức phí thuê bao khá thấp, khiến chúng trở thành lựa chọn tiết kiệm hơn nhiều so với việc mua vé xem phim hoặc tham dự các buổi biểu diễn trực tiếp. Hiện nay, sự phát triển và ngày càng phổ biến của các thiết bị giải trí gia đình như máy chiếu độ phân giải cao và hệ thống âm thanh vòm đã giúp nhiều gia đình tái tạo trải nghiệm gần giống rạp chiếu phim ngay tại nhà, qua đó càng làm giảm sức hấp dẫn của các địa điểm giải trí truyền thống.
Mặt khác, các địa điểm giải trí trực tiếp vẫn mang đến những trải nghiệm mà các phương tiện kỹ thuật số không thể tái hiện hoàn toàn. Xét về góc độ văn hóa, việc xem một vở kịch tại nhà hát hoặc thưởng thức một bộ phim trên màn ảnh rộng mang lại trải nghiệm sống động và mang tính cộng đồng, giúp tăng cường sự đồng cảm về cảm xúc cũng như sự tương tác xã hội – điều mà các thiết bị cá nhân không thể mang lại. Đặc biệt, các buổi biểu diễn trực tiếp tạo nên sự kết nối độc đáo giữa nghệ sĩ và khán giả, khiến mỗi buổi diễn trở thành một trải nghiệm riêng biệt. Về mặt kinh tế, các nhà hát và rạp chiếu phim còn là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của địa phương khi tạo việc làm cho diễn viên, đạo diễn, kỹ thuật viên và nhân viên trong ngành dịch vụ. Tác động kinh tế của chúng còn vượt ra ngoài chính ngành công nghiệp giải trí, bởi những người đi xem phim hoặc biểu diễn thường chi tiêu tại các nhà hàng, quán cà phê và cửa hàng bán lẻ gần đó, từ đó góp phần thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Tóm lại, mặc dù các nền tảng kỹ thuật số nhiều khả năng sẽ trở thành hình thức giải trí phổ biến nhất trong cuộc sống hằng ngày nhờ sự tiện lợi và chi phí hợp lý, chúng khó có thể khiến rạp hát và rạp chiếu phim trở nên lỗi thời. Thay vì cạnh tranh trực tiếp, hai hình thức giải trí này nên được xem là bổ sung cho nhau, khi mỗi loại đáp ứng những nhu cầu khác nhau về xã hội, văn hóa và giải trí.
Mời bạn cùng tham gia cộng đồng “Học IELTS 0đ” trên Zalo cùng IELTS Thanh Loan, nhận những video bài giảng, tài liệu, dự đoán đề thi IELTS miễn phí và cập nhật




