Trong bối cảnh các vấn đề môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng, nhiều người cho rằng cần có sự phối hợp ở cấp độ toàn cầu để giải quyết hiệu quả. Một số ý kiến cho rằng các tổ chức quốc tế nên chịu trách nhiệm chính thay vì từng chính phủ quốc gia riêng lẻ. Tuy nhiên, quan điểm này vẫn còn gây tranh cãi về mức độ phù hợp và tính khả thi.
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo hướng balanced view, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
Solving environmental problems should be the responsibility of an international organization rather than each national government. Do you agree or disagree?
Dịch: Giải quyết các vấn đề môi trường nên là trách nhiệm của các tổ chức quốc tế thay vì từng chính phủ quốc gia. Bạn đồng ý hay không?
Outline triển khai bài
Introduction
- Paraphrase đề bài
- Nêu rõ quan điểm: balanced view
Body Paragraph 1: Advantages (Vai trò của tổ chức quốc tế)
- Lợi ích 1: Global coordination & efficiency
- Lợi ích 2: Standardization & accountability
Body Paragraph 2
- Nêu quan điểm phản đối (limitations of international bodies)
- Phủ quyết: need cooperation, not replacement
Conclusion
- Khẳng định lại quan điểm
Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0
Environmental degradation has become a pressing global concern, leading some people to argue that the responsibility for addressing environmental problems should lie primarily with international organizations rather than individual national governments. While global institutions play a crucial role in coordinating large-scale efforts, I believe that environmental protection should be a shared responsibility between international bodies and national authorities.
On the one hand, international organizations should bear the primary responsibility for tackling environmental issues because many of them are transboundary in nature. Problems such as climate change, ocean pollution, and biodiversity loss do not respect national borders and therefore require coordinated global action. International institutions can facilitate cooperation among countries, establish common environmental standards, and implement large-scale initiatives that individual governments may struggle to achieve alone. For instance, global agreements aimed at reducing greenhouse gas emissions enable countries to collectively address climate change, ensuring that no single nation bears the burden of environmental protection. Through such coordinated frameworks, international organizations can mobilize resources and expertise on a scale that individual nations cannot easily replicate.
On the other hand, national governments must remain accountable for environmental management within their own territories. Domestic authorities are often better positioned to implement policies effectively because they possess a deeper understanding of local environmental conditions, economic priorities, and social contexts. Many environmental problems are also localized or require urgent intervention, making it impractical to wait for international consensus before taking action. For example, a government facing severe urban air pollution can introduce stricter emissions regulations, promote public transportation, or regulate industrial activity more rapidly than an international body could. In this sense, national governments play a critical role in translating global environmental goals into concrete policies and enforcement mechanisms.
In conclusion, although international organizations are essential for coordinating global responses to environmental challenges, national governments must also take direct responsibility for addressing environmental issues within their jurisdictions. Only through cooperation between global institutions and domestic authorities can environmental problems be effectively mitigated.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
address (verb) /əˈdres/
- English meaning: to deal with or try to solve a problem or issue
- Nghĩa tiếng Việt: giải quyết, xử lý (vấn đề)
lie primarily with (verb phrase) /laɪ praɪˈmerəli wɪð/
- English meaning: to be mainly the responsibility of someone or something
- Nghĩa tiếng Việt: chủ yếu thuộc về trách nhiệm của
global institution (noun phrase) /ˈɡləʊbl ˌɪnstɪˈtjuːʃn/
- English meaning: an organization that operates at an international level and deals with global issues
- Nghĩa tiếng Việt: tổ chức toàn cầu
international body (noun phrase) /ˌɪntəˈnæʃənl ˈbɒdi/
- English meaning: an organization made up of members from different countries
- Nghĩa tiếng Việt: tổ chức quốc tế
national authority (noun phrase) /ˈnæʃənl ɔːˈθɒrəti/
- English meaning: a government or official organization within a country that has power to make decisions
- Nghĩa tiếng Việt: cơ quan có thẩm quyền quốc gia
bear the primary responsibility for (verb phrase) /beə ðə ˈpraɪməri rɪˌspɒnsəˈbɪləti fɔː/
- English meaning: to have the main duty or responsibility for something
- Nghĩa tiếng Việt: chịu trách nhiệm chính về
transboundary (adjective) /trænzˈbaʊndəri/
- English meaning: crossing or extending across national borders
- Nghĩa tiếng Việt: xuyên biên giới
biodiversity loss (noun phrase) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti lɒs/
- English meaning: the reduction in the variety of plant and animal species in a particular area or globally
- Nghĩa tiếng Việt: sự suy giảm đa dạng sinh học
national border (noun phrase) /ˈnæʃənl ˈbɔːdə/
- English meaning: the official boundary separating one country from another
- Nghĩa tiếng Việt: biên giới quốc gia
coordinated global action (noun phrase) /kəʊˈɔːdɪneɪtɪd ˈɡləʊbl ˈækʃn/
- English meaning: joint efforts by multiple countries working together in an organized way
- Nghĩa tiếng Việt: hành động phối hợp toàn cầu
facilitate (verb) /fəˈsɪlɪteɪt/
- English meaning: to make a process easier or help it happen
- Nghĩa tiếng Việt: tạo điều kiện, thúc đẩy
common environmental standards (noun phrase) /ˈkɒmən ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈstændədz/
- English meaning: shared rules or guidelines for protecting the environment across different countries
- Nghĩa tiếng Việt: tiêu chuẩn môi trường chung
implement large-scale initiative (verb phrase) /ˈɪmplɪment lɑːdʒ skeɪl ɪˈnɪʃətɪv/
- English meaning: to carry out a major plan or program affecting many people or areas
- Nghĩa tiếng Việt: triển khai sáng kiến quy mô lớn
agreement (noun) /əˈɡriːmənt/
- English meaning: a decision or arrangement made between two or more parties
- Nghĩa tiếng Việt: thỏa thuận
bear the burden of (verb phrase) /beə ðə ˈbɜːdn əv/
- English meaning: to take responsibility for something difficult or demanding
- Nghĩa tiếng Việt: gánh vác trách nhiệm, chịu gánh nặng
mobilize (verb) /ˈməʊbəlaɪz/
- English meaning: to organize and prepare resources or people for a purpose
- Nghĩa tiếng Việt: huy động
replicate (verb) /ˈreplɪkeɪt/
- English meaning: to copy or reproduce something
- Nghĩa tiếng Việt: nhân rộng, sao chép
accountable for (adjective phrase) /əˈkaʊntəbl fɔː/
- English meaning: responsible for one’s actions and required to explain them
- Nghĩa tiếng Việt: chịu trách nhiệm về
territory (noun) /ˈterətri/
- English meaning: an area of land under the control of a government or authority
- Nghĩa tiếng Việt: lãnh thổ
be positioned to (verb phrase) /biː pəˈzɪʃənd tuː/
- English meaning: to be in a suitable situation or condition to do something
- Nghĩa tiếng Việt: ở vị trí thuận lợi để
localize (verb) /ˈləʊkəlaɪz/
- English meaning: to adapt something to suit local conditions or needs
- Nghĩa tiếng Việt: địa phương hóa, điều chỉnh phù hợp với địa phương
intervention (noun) /ˌɪntəˈvenʃn/
- English meaning: an action taken to improve or change a situation
- Nghĩa tiếng Việt: sự can thiệp
consensus (noun) /kənˈsensəs/
- English meaning: general agreement among a group of people
- Nghĩa tiếng Việt: sự đồng thuận
severe (adjective) /sɪˈvɪə/
- English meaning: very serious or extreme
- Nghĩa tiếng Việt: nghiêm trọng
concrete policy (noun phrase) /ˈkɒŋkriːt ˈpɒləsi/
- English meaning: a clear, specific, and practical plan of action
- Nghĩa tiếng Việt: chính sách cụ thể
enforcement mechanisms (noun phrase) /ɪnˈfɔːsmənt ˈmekənɪzəmz/
- English meaning: systems or methods used to ensure that rules or laws are followed
- Nghĩa tiếng Việt: cơ chế thực thi (đảm bảo luật/quy định được tuân thủ)
Lược dịch tiếng Việt
Suy thoái môi trường đã trở thành một vấn đề toàn cầu cấp bách, dẫn đến những tranh luận cho rằng trách nhiệm giải quyết các vấn đề môi trường nên thuộc về các tổ chức quốc tế thay vì chính phủ của từng quốc gia. Mặc dù các thể chế toàn cầu đóng vai trò then chốt trong việc điều phối các nỗ lực quy mô lớn, tôi tin rằng bảo vệ môi trường phải là trách nhiệm chung giữa các cơ quan quốc tế và chính quyền quốc gia.
Về một mặt, các tổ chức quốc tế nên chịu trách nhiệm chính trong việc giải quyết các vấn đề môi trường vì nhiều vấn đề trong số đó có tính chất xuyên biên giới. Những vấn nạn như biến đổi khí hậu, ô nhiễm đại dương và suy giảm đa dạng sinh học không dừng lại ở biên giới quốc gia, do đó đòi hỏi hành động phối hợp toàn cầu. Các định chế quốc tế có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các nước, thiết lập các tiêu chuẩn môi trường chung và triển khai các sáng kiến quy mô lớn mà các chính phủ đơn lẻ có thể gặp khó khăn nếu thực hiện độc lập. Ví dụ, các thỏa thuận toàn cầu nhằm cắt giảm khí thải nhà kính cho phép các quốc gia cùng nhau ứng phó với biến đổi khí hậu, đảm bảo rằng không có quốc gia đơn lẻ nào phải tự gánh vác toàn bộ gánh nặng bảo vệ môi trường. Thông qua các khuôn khổ điều phối như vậy, các tổ chức quốc tế có thể huy động nguồn lực và chuyên môn ở quy mô mà các quốc gia riêng lẻ khó có thể thực hiện được.
Mặt khác, chính phủ các nước phải giữ vai trò chịu trách nhiệm trong việc quản lý môi trường trong phạm vi lãnh thổ của mình. Các cơ quan chức năng trong nước thường ở vị thế thuận lợi hơn để thực thi chính sách một cách hiệu quả vì họ có sự hiểu biết sâu sắc hơn về điều kiện môi trường địa phương, các ưu tiên kinh tế và bối cảnh xã hội. Nhiều vấn đề môi trường cũng mang tính cục bộ hoặc yêu cầu can thiệp khẩn cấp, khiến việc chờ đợi sự đồng thuận quốc tế trước khi hành động trở nên thiếu khả thi. Chẳng hạn, một chính phủ đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí đô thị nghiêm trọng có thể ban hành các quy định phát thải nghiêm ngặt hơn, thúc đẩy phương tiện giao thông công cộng hoặc kiểm soát hoạt động công nghiệp nhanh chóng hơn so với một tổ chức quốc tế. Theo nghĩa này, chính phủ các quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa các mục tiêu môi trường toàn cầu thành các chính sách và cơ chế thực thi cụ thể.
Tóm lại, mặc dù các tổ chức quốc tế là yếu tố thiết yếu để điều phối các phản ứng toàn cầu trước những thách thức môi trường, chính phủ các nước cũng phải chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc giải quyết các vấn đề môi trường thuộc thẩm quyền tài phán của mình. Chỉ thông qua sự hợp tác giữa các thể chế toàn cầu và chính quyền sở tại thì các vấn đề môi trường mới có thể được giảm thiểu một cách hiệu quả.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




