Trong quá trình phát triển, nhiều quốc gia phải đối mặt với thách thức cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Một số người cho rằng hai mục tiêu này có thể cùng tồn tại, trong khi những người khác tin rằng phát triển kinh tế thường đi kèm với sự suy thoái môi trường. Vì vậy, vấn đề liệu một quốc gia có thể vừa thịnh vượng về kinh tế vừa duy trì môi trường sạch vẫn còn gây tranh luận.
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo hướng totally agree, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
Some people say that it is possible for a country to be both economically successful and have a clean environment. Do you agree or disagree?
Dịch: Một số người cho rằng một quốc gia có thể vừa phát triển kinh tế thành công vừa duy trì môi trường sạch. Bạn đồng ý hay không?
Outline triển khai bài
Introduction
- Paraphrase đề bài
- Nêu rõ quan điểm: strongly disagree
Body Paragraph 1
- Lợi ích 1: Economic growth + environmental protection can coexist
- Lợi ích 2: Government policies can support both goals
Body Paragraph 2
- Nêu quan điểm phản đối (pollution, resource exploitation)
- Phủ quyết: Quan điểm này outdated trong bối cảnh hiện đại → green economy đang phát triển
Conclusion
- Khẳng định lại quan điểm
Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0
It is often believed that economic development inevitably comes at the expense of environmental quality. However, I strongly disagree with this viewpoint, arguing that a country can achieve economic prosperity while still maintaining a clean environment. Not only does economic success not necessarily exclude environmental protection, but protecting the environment can also positively contribute to long-term economic growth.
First, economic success does not have to conflict with environmental protection. With proper planning and modern technology, countries can expand their economies while minimizing ecological damage. Many industries today are shifting toward cleaner production processes that reduce emissions, conserve energy, and recycle materials. Governments can also implement policies that encourage sustainable business practices, such as investing in renewable energy, improving public transportation, and enforcing environmental standards. These measures allow economic activities to continue generating wealth and employment without severely harming natural ecosystems. Therefore, economic development and environmental protection can coexist rather than being mutually exclusive.
Second, protecting the environment can actually support and stimulate economic growth. Countries that preserve their natural landscapes often attract large numbers of international tourists, generating significant revenue and employment opportunities. Costa Rica is a clear example: by protecting its rainforests and biodiversity, the country has developed a thriving ecotourism industry that contributes substantially to its national income. In addition, the transition to environmentally friendly technologies can create new markets and jobs in sectors such as renewable energy and sustainable manufacturing. By prioritizing environmental protection, countries can build a more resilient and innovative economy that continues to grow in the long term.
In conclusion, economic prosperity does not necessarily require sacrificing environmental quality, and environmental protection can even strengthen economic development. For these reasons, it is entirely possible for a country to be both economically successful and environmentally sustainable.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
inevitably (adverb) /ɪnˈevɪtəbli/
- English meaning: in a way that is certain to happen and cannot be avoided
- Nghĩa tiếng Việt: một cách tất yếu, không thể tránh khỏi
at the expense of (phrase) /æt ði ɪkˈspens əv/
- English meaning: by causing harm or loss to something else
- Nghĩa tiếng Việt: đánh đổi bằng, gây tổn hại đến
economic prosperity (noun phrase) /ˌiːkəˈnɒmɪk prɒˈsperəti/
- English meaning: a state of strong and growing economy with wealth and success
- Nghĩa tiếng Việt: sự thịnh vượng kinh tế
exclude (verb) /ɪkˈskluːd/
- English meaning: to leave something or someone out
- Nghĩa tiếng Việt: loại trừ
conflict with (verb phrase) /kənˈflɪkt wɪð/
- English meaning: to be incompatible or disagree with something
- Nghĩa tiếng Việt: mâu thuẫn với
minimize ecological damage (verb phrase) /ˈmɪnɪmaɪz ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈdæmɪdʒ/
- English meaning: to reduce harm to the environment as much as possible
- Nghĩa tiếng Việt: giảm thiểu thiệt hại sinh thái
conserve energy (verb phrase) /kənˈsɜːv ˈenədʒi/
- English meaning: to use less energy and avoid waste
- Nghĩa tiếng Việt: tiết kiệm năng lượng
sustainable business practice (noun phrase) /səˈsteɪnəbl ˈbɪznəs ˈpræktɪs/
- English meaning: business activities that do not harm the environment and can continue long-term
- Nghĩa tiếng Việt: thực hành kinh doanh bền vững
enforce environmental standards (verb phrase) /ɪnˈfɔːs ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈstændədz/
- English meaning: to make sure environmental rules are followed
- Nghĩa tiếng Việt: thực thi các tiêu chuẩn môi trường
generate (verb) /ˈdʒenəreɪt/
- English meaning: to produce or create something
- Nghĩa tiếng Việt: tạo ra
severely (adverb) /sɪˈvɪəli/
- English meaning: in a very serious or harmful way
- Nghĩa tiếng Việt: một cách nghiêm trọng
natural ecosystems (noun phrase) /ˈnætʃrəl ˈiːkəʊˌsɪstəmz/
- English meaning: communities of living organisms interacting with their natural environment
- Nghĩa tiếng Việt: các hệ sinh thái tự nhiên
coexist (verb) /ˌkəʊɪɡˈzɪst/
- English meaning: to exist together at the same time or in the same place
- Nghĩa tiếng Việt: cùng tồn tại
mutually exclusive (adjective) /ˌmjuːtʃuəli ɪkˈskluːsɪv/
- English meaning: two things that cannot happen or exist at the same time
- Nghĩa tiếng Việt: loại trừ lẫn nhau
natural landscape (noun phrase) /ˈnætʃrəl ˈlændskeɪp/
- English meaning: the visible features of an area of land in its natural state
- Nghĩa tiếng Việt: cảnh quan tự nhiên
employment opportunity (noun phrase) /ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpəˈtjuːnəti/
- English meaning: a chance for someone to get a job
- Nghĩa tiếng Việt: cơ hội việc làm
rainforest (noun) /ˈreɪnfɒrɪst/
- English meaning: a dense forest in tropical areas with high rainfall
- Nghĩa tiếng Việt: rừng mưa nhiệt đới
biodiversity (noun) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
- English meaning: the variety of plant and animal life in a particular area
- Nghĩa tiếng Việt: đa dạng sinh học
a thriving ecotourism industry (noun phrase) /ə ˈθraɪvɪŋ ˌiːkəʊˈtʊərɪzəm ˈɪndəstri/
- English meaning: a successful and growing tourism sector focused on nature and environmental conservation
- Nghĩa tiếng Việt: ngành du lịch sinh thái phát triển mạnh
sustainable manufacturing (noun phrase) /səˈsteɪnəbl ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/
- English meaning: producing goods in ways that reduce environmental impact
- Nghĩa tiếng Việt: sản xuất bền vững
resilient (adjective) /rɪˈzɪliənt/
- English meaning: able to recover quickly from difficulties or adapt to change
- Nghĩa tiếng Việt: có khả năng phục hồi tốt, thích ứng cao
economic prosperity (noun phrase) /ˌiːkəˈnɒmɪk prɒˈsperəti/
- English meaning: a condition of wealth and economic success
- Nghĩa tiếng Việt: sự thịnh vượng kinh tế
environmentally sustainable (adjective) /ɪnˌvaɪrənˈmentəli səˈsteɪnəbl/
- English meaning: not harmful to the environment and able to be maintained long-term
- Nghĩa tiếng Việt: bền vững về môi trường
- Giải đề Writing Task 1 & 2 bộ Cambridge huyền thoại
- Giải đề thi thật Writing Task 2 năm 2023
- Giải đề thi thật Writing Task 2 năm 2024
Lược dịch tiếng Việt
Thường có quan điểm cho rằng phát triển kinh tế tất yếu sẽ phải đánh đổi bằng chất lượng môi trường. Tuy nhiên, tôi hoàn toàn không đồng tình với ý kiến này và cho rằng một quốc gia vẫn có thể đạt được sự thịnh vượng kinh tế trong khi vẫn duy trì được môi trường trong sạch. Thành công về kinh tế không những không loại trừ việc bảo vệ môi trường, mà việc bảo tồn thiên nhiên còn có thể đóng góp tích cực vào sự tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Thứ nhất, thành công về kinh tế không nhất thiết phải xung đột với việc bảo vệ môi trường. Với quy hoạch hợp lý và công nghệ hiện đại, các quốc gia có thể mở rộng quy mô nền kinh tế đồng thời giảm thiểu tối đa các thiệt hại về sinh thái. Nhiều ngành công nghiệp ngày nay đang chuyển dịch sang các quy trình sản xuất sạch hơn nhằm giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng và tái chế vật liệu. Chính phủ cũng có thể thực thi các chính sách khuyến khích thực hành kinh doanh bền vững, chẳng hạn như đầu tư vào năng lượng tái tạo, cải thiện giao thông công cộng và áp đặt các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Những biện pháp này cho phép các hoạt động kinh tế tiếp tục tạo ra của cải và việc làm mà không gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái tự nhiên. Do đó, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường có thể song hành thay vì loại trừ lẫn nhau.
Thứ hai, bảo vệ môi trường trên thực tế có thể hỗ trợ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Những quốc gia bảo tồn được cảnh quan thiên nhiên thường thu hút lượng lớn khách du lịch quốc tế, tạo ra nguồn thu đáng kể và cơ hội việc làm. Costa Rica là một ví dụ điển hình: bằng cách bảo vệ các khu rừng nhiệt đới và đa dạng sinh học, quốc gia này đã phát triển ngành du lịch sinh thái phát triển mạnh mẽ, đóng góp đáng kể vào thu nhập quốc gia. Thêm vào đó, việc chuyển đổi sang các công nghệ thân thiện với môi trường có thể tạo ra các thị trường và việc làm mới trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo và sản xuất bền vững. Bằng cách ưu tiên bảo vệ môi trường, các quốc gia có thể xây dựng một nền kinh tế kiên cường và đổi mới hơn, tiếp tục tăng trưởng trong dài hạn.
Tóm lại, sự thịnh vượng về kinh tế không nhất thiết đòi hỏi việc hy sinh chất lượng môi trường, và bảo vệ môi trường thậm chí có thể củng cố sự phát triển kinh tế. Vì những lý do này, một quốc gia hoàn toàn có thể vừa thành công về kinh tế, vừa bền vững về môi trường.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
- Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
- Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
- Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




