Trong IELTS Writing Task 1, việc liệt kê số liệu là chưa đủ, bạn cần phải biết cách so sánh và đối chiếu (Compare & Contrast). Đặc biệt với chủ đề về Tội phạm (Crime), việc sử dụng linh hoạt các danh từ chỉ nhóm tội phạm và các động từ mô tả xu hướng là chìa khóa để chiếm trọn cảm tình của giám khảo.
Cùng tham khảo bài mẫu Band 8.0 dưới đây để thấy cách IELTS Thanh Loan biến hóa các cấu trúc câu từ đơn giản đến phức tạp. Đây cũng là tinh thần cốt lõi trong các bài giảng tại trung tâm: giúp học viên nắm chắc nền tảng, sau đó mới nâng cấp kỹ năng để đạt mục tiêu Band 7.0 – 8.0+. Hãy cùng khám phá xem một bài viết điểm cao khác biệt như thế nào nhé! Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học Writing bài bản, tập trung vào kỹ năng phân tích số liệu thực chiến, các khóa học tại IELTS Thanh Loan chính là điểm đến lý tưởng để bạn biến những biểu đồ phức tạp thành điểm số mơ ước.
IELTS Writing Task 1 Question
The two figures below show the rate of criminal convictions among men and women of different ages in the UK and the proportion of male and female prison inmates in the British prison system.
Dịch: Hai biểu đồ dưới đây cho thấy tỷ lệ kết án hình sự ở nam và nữ thuộc các độ tuổi khác nhau tại Vương quốc Anh, cũng như tỷ lệ tù nhân nam và nữ trong hệ thống nhà tù của Anh.

Outline triển khai bài
1. Introduction (Mở bài)
- Paraphrase đề bài
2. Overview (Tổng quan)
- Điểm nổi bật 1: Nam giới chiếm đa số áp đảo trong số lượng tù nhân và tỷ lệ kết án
- Điểm nổi bật 2: Cả hai giới đều có xu hướng giống nhau theo độ tuổi đạt đỉnh ở giai đoạn đầu trưởng thành → sau đó giảm dần
3. Body Paragraph 1: (Pie chart – Phân bố tù nhân theo giới tính)
- Male: 96% (áp đảo tuyệt đối)
- Female: 4% (rất nhỏ)
→ Hệ thống nhà tù gần như hoàn toàn do nam giới chiếm đa số
4. Body Paragraph 2: (Line graph – Tỷ lệ kết án theo độ tuổi)
- Male: bắt đầu: 2% (age 10) và đạt đỉnh: 16% (age 20), sau đó giảm dần: còn 2% (age 60)
- Female: bắt đầu: 0% và đạt đỉnh: ~5% (age 20), sau đó giảm về gần 0% cuối giai đoạn
→ Xu hướng giống nhau nhưng nam luôn cao hơn nữ ở mọi độ tuổi và gap lớn nhất vào late teens & early twenties
Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0
The pie chart illustrates the gender distribution of prison inmates in the UK, while the line graph compares the percentage of criminal convictions between males and females across various age groups in the same country.
Overall, it is clear that men dominate both the prison population and the conviction rates. Furthermore, criminal activity for both genders follows a similar life-cycle pattern, peaking in early adulthood before declining steadily toward old age.
Regarding the gender composition of the British prison system, the pie chart shows a stark disparity. Males account for a staggering 96% of all inmates, whereas females represent only a tiny fraction, at 4%. This indicates that the vast majority of incarcerated individuals in the UK are men.
The line graph further supports this trend, showing that male convictions are consistently higher than female ones at every age. For men, the conviction rate begins at 2% at age 10, rises exponentially to a peak of 16% at age 20, and then gradually falls to 2% by age 60. In comparison, female convictions follow an almost identical trajectory but at a much lower level. Their rates start at 0%, reach a modest peak of approximately 5% at age 20, and then decline to near zero by the end of the period. Notably, the gap between the two genders is widest during the late teens and early twenties.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
gender distribution (noun phrase) /ˈdʒendə ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/
- English meaning: the proportion of males and females in a group
- Nghĩa tiếng Việt: sự phân bố giới tính
criminal conviction (noun phrase) /ˈkrɪmɪnl kənˈvɪkʃn/
- English meaning: a formal declaration that someone is guilty of a crime
- Nghĩa tiếng Việt: kết án hình sự
dominate (verb) /ˈdɒmɪneɪt/
- English meaning: to be the largest or most influential in a category
- Nghĩa tiếng Việt: chiếm ưu thế
follow a similar life-cycle pattern (verb phrase) /ˈfɒləʊ ə ˈsɪmələ ˈlaɪf saɪkl ˈpætən/
- English meaning: to show a comparable trend over time
- Nghĩa tiếng Việt: theo một chu kỳ xu hướng tương tự
show a stark disparity (verb phrase) /ʃəʊ ə stɑːk dɪˈspærəti/
- English meaning: to display a very clear and large difference
- Nghĩa tiếng Việt: cho thấy sự chênh lệch rõ rệt
staggering (adjective) /ˈstæɡərɪŋ/
- English meaning: extremely large or surprising
- Nghĩa tiếng Việt: rất lớn, đáng kinh ngạc
inmate (noun) /ˈɪnmeɪt/
- English meaning: a person kept in prison
- Nghĩa tiếng Việt: tù nhân
a tiny fraction (noun phrase) /ə ˈtaɪni ˈfrækʃn/
- English meaning: a very small proportion
- Nghĩa tiếng Việt: một phần rất nhỏ
rise exponentially (verb phrase) /raɪz ˌekspəˈnenʃəli/
- English meaning: to increase very rapidly over time
- Nghĩa tiếng Việt: tăng theo cấp số nhân
follow an almost identical trajectory (verb phrase) /ˈfɒləʊ ən ˈɔːlməʊst aɪˈdentɪkl trəˈdʒektəri/
- English meaning: to show nearly the same trend or development
- Nghĩa tiếng Việt: theo quỹ đạo gần như giống hệt
reach a modest peak of (verb phrase) /riːtʃ ə ˈmɒdɪst piːk əv/
- English meaning: to rise to a relatively low maximum point
- Nghĩa tiếng Việt: đạt đỉnh ở mức khiêm tốn
Lược dịch tiếng Việt
Biểu đồ tròn minh họa sự phân bố giới tính của tù nhân trong hệ thống nhà tù tại Vương quốc Anh, trong khi biểu đồ đường so sánh tỷ lệ kết án hình sự giữa nam và nữ ở các nhóm tuổi khác nhau tại cùng quốc gia này.
Nhìn chung, có thể thấy rõ rằng nam giới chiếm ưu thế cả về số lượng tù nhân lẫn tỷ lệ bị kết án. Ngoài ra, xu hướng phạm tội của cả hai giới đều tuân theo một quy luật tương tự theo vòng đời, đạt đỉnh vào giai đoạn đầu tuổi trưởng thành trước khi giảm dần theo độ tuổi.
Xét về cơ cấu giới tính trong hệ thống nhà tù Anh, biểu đồ tròn cho thấy sự chênh lệch rất lớn. Nam giới chiếm tới 96% tổng số tù nhân, trong khi nữ giới chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ, ở mức 4%. Điều này cho thấy phần lớn những người bị giam giữ tại Anh là nam giới.
Biểu đồ đường càng củng cố xu hướng này khi cho thấy tỷ lệ kết án của nam luôn cao hơn nữ ở mọi độ tuổi. Đối với nam giới, tỷ lệ này bắt đầu ở mức 2% khi 10 tuổi, tăng mạnh lên đỉnh điểm 16% ở tuổi 20, sau đó giảm dần xuống còn 2% khi 60 tuổi. Ngược lại, tỷ lệ ở nữ giới có xu hướng gần như tương tự nhưng ở mức thấp hơn đáng kể. Cụ thể, tỷ lệ này bắt đầu từ 0%, đạt đỉnh khoảng 5% ở tuổi 20, rồi giảm về gần 0% vào cuối giai đoạn. Đáng chú ý, khoảng cách giữa hai giới là lớn nhất trong độ tuổi cuối thiếu niên và đầu tuổi hai mươi.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




