Trong bối cảnh tuổi thọ con người ngày càng tăng, việc chăm sóc người cao tuổi đang trở thành một vấn đề được xã hội đặc biệt quan tâm. Khi ngày càng nhiều người sống đến tuổi 90 hoặc hơn, câu hỏi về trách nhiệm chăm sóc họ cũng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Điều này dẫn đến tranh luận liệu gia đình hay chính phủ nên đóng vai trò chính trong việc đảm bảo cuộc sống và phúc lợi cho người cao tuổi.
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận chặt chẽ, đầy đủ ý theo dạng Two-part question, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
These days people are living into their 90’s and beyond. As a result, there is increasing concern about care for the elderly. Do you think it is the responsibility of the family to care for their elderly members or should the government be held responsible?
Dịch: Ngày nay, con người sống đến 90 tuổi hoặc hơn. Do đó, mối quan tâm về việc chăm sóc người cao tuổi ngày càng gia tăng. Bạn có nghĩ rằng việc chăm sóc người già là trách nhiệm của gia đình hay nên do chính phủ đảm nhận?
Outline triển khai bài
1. Introduction (Mở bài)
- Context (Bối cảnh): Tuổi thọ ngày càng tăng khiến vấn đề chăm sóc người cao tuổi trở nên quan trọng.
- Thesis Statement (Quan điểm cá nhân): Tôi cho rằng đây là trách nhiệm chung của cả gia đình và chính phủ.
2. Body Paragraph 1: Vai trò của gia đình (Family responsibility)
- Lợi ích: Gia đình có trách nhiệm đạo đức và tình cảm.
+ Trong nhiều nền văn hóa: chăm sóc cha mẹ là nghĩa vụ hiếu thảo và thể hiện lòng biết ơn
+ Lợi ích tâm lý: người cao tuổi thích sống trong môi trường quen thuộc và gần gũi người thân
→ Sự chăm sóc của gia đình sẽ giúp tăng cảm giác an toàn và sự gắn kết, trong khi đó làm giảm sự cô đơn của người già
3. Body Paragraph 2: Vai trò của chính phủ (Government responsibility)
- Lợi ích 1: Đảm bảo công bằng xã hội
+ Chính phủ hỗ trợ người già bằng cách cung cấp nhà ở và dịch vụ y tế chuyên nghiệp, đặc biệt là cho người già sống một mình và không có người thân
- Lợi ích 2: Giảm áp lực cho gia đình
+ Vì “sandwich generation” vừa nuôi con vừa chăm sóc cha mẹ nên nhà nước thường cung cấp viện dưỡng lão trợ giá và hỗ trợ y tế → giảm căng thẳng và gánh nặng tài chính lên con cái.
4. Conclusion (Kết luận)
- Tóm tắt: Gia đình và chính phủ đều có vai trò riêng, nên cần sự kết hợp của cả hai bên cho việc chăm sóc người già.
- Khẳng định lại: Gia đình cung cấp tình cảm còn chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính & hệ thống → đảm bảo cuộc sống xứng đáng cho người cao tuổi và sự ổn định cho gia đình
Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0
As life expectancy increasingly extends into the nineties and beyond, the question of who should bear the responsibility for geriatric care has become a subject of intense debate. In my opinion, this duty should not fall exclusively on one party; rather, it should be a shared responsibility between the family and the state.
On the one hand, family members have a moral and emotional obligation to care for their elders. In many cultures, particularly in Eastern societies, looking after aging parents is seen as a vital filial ritual and a way to express profound gratitude for the years of nurturing and education provided by the previous generation. Beyond ethics, the psychological benefits of home-based care are irreplaceable. Elderly individuals often thrive better in a familiar environment surrounded by loved ones, which is crucial for their mental well-being. At this advanced age, emotional security and a sense of belonging are often as vital as physical healthcare, preventing the feelings of isolation that frequently occur in institutional settings.
On the other hand, the government plays an indispensable role in ensuring a universal safety net for the elderly. From a social welfare perspective, the state is responsible for upholding social equality by providing basic accommodation and professional medical services for all senior citizens. This is especially critical for those who are solitary seniors, individuals without children or relatives to rely on, who would otherwise face extreme vulnerability. Furthermore, government intervention significantly alleviates the pressure on the sandwich generation. These middle-aged adults often find themselves caught between the financial and emotional demands of raising young children and caring for aging parents. State support, through subsidized care homes or healthcare grants, helps prevent this group from succumbing to chronic stress and financial exhaustion.
In conclusion, I believe that care for the elderly should be a collaborative effort. While families provide the essential emotional warmth and personal connection that seniors need, the government must provide the structural and financial framework to ensure that no elderly person is left behind. This dual approach ensures both the dignity of the individual and the stability of the family unit.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
bear the responsibility (verb phrase) /beə(r) ðə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
- English meaning: to accept or take responsibility for something
- Nghĩa tiếng Việt: gánh vác trách nhiệm
geriatric care (noun phrase) /ˌdʒeriˈætrɪk keə(r)/
- English meaning: medical and personal care for elderly people
- Nghĩa tiếng Việt: chăm sóc người cao tuổi
fall exclusively on one party (verb phrase) /fɔːl ɪkˈskluːsɪvli ɒn wʌn ˈpɑːti/
- English meaning: to be entirely the responsibility of one side
- Nghĩa tiếng Việt: hoàn toàn thuộc về trách nhiệm của một bên
filial ritual (noun phrase) /ˈfɪliəl ˈrɪtʃuəl/
- English meaning: traditional practices showing respect and duty to parents
- Nghĩa tiếng Việt: nghi thức hiếu đạo
express profound gratitude for (verb phrase) /ɪkˈspres prəˈfaʊnd ˈɡrætɪtjuːd fɔː(r)/
- English meaning: to show deep appreciation for something
- Nghĩa tiếng Việt: bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc
irreplaceable (adjective) /ˌɪrɪˈpleɪsəbl/
- English meaning: impossible to replace
- Nghĩa tiếng Việt: không thể thay thế
at this advanced age (phrase) /æt ðɪs ədˈvɑːnst eɪdʒ/
- English meaning: at an old stage of life
- Nghĩa tiếng Việt: ở độ tuổi cao
emotional security (noun phrase) /ɪˈməʊʃənl sɪˈkjʊərəti/
- English meaning: a feeling of safety and stability in emotions
- Nghĩa tiếng Việt: sự an toàn về cảm xúc
play an indispensable role in (verb phrase) /pleɪ ən ˌɪndɪˈspensəbl rəʊl ɪn/
- English meaning: to be extremely important in something
- Nghĩa tiếng Việt: đóng vai trò không thể thiếu trong
universal safety net (noun phrase) /ˌjuːnɪˈvɜːsl ˈseɪfti net/
- English meaning: a system that supports all people in need
- Nghĩa tiếng Việt: mạng lưới an sinh toàn dân
uphold social equality (verb phrase) /ʌpˈhəʊld ˈsəʊʃl ɪˈkwɒləti/
- English meaning: to maintain fairness in society
- Nghĩa tiếng Việt: duy trì công bằng xã hội
solitary senior (noun phrase) /ˈsɒlətri ˈsiːniə(r)/
- English meaning: an elderly person living alone
- Nghĩa tiếng Việt: người cao tuổi sống một mình
face extreme vulnerability (verb phrase) /feɪs ɪkˈstriːm ˌvʌlnərəˈbɪləti/
- English meaning: to be at high risk or in a weak condition
- Nghĩa tiếng Việt: đối mặt với sự dễ tổn thương cao
alleviates the pressure on (verb phrase) /əˈliːvieɪts ðə ˈpreʃə(r) ɒn/
- English meaning: reduces the burden on someone
- Nghĩa tiếng Việt: giảm áp lực cho
sandwich generation (noun phrase) /ˈsænwɪtʃ ˌdʒenəˈreɪʃn/
- English meaning: people who care for both their children and elderly parents
- Nghĩa tiếng Việt: thế hệ “kẹt giữa” (chăm cả con và cha mẹ)
find oneself caught between…and (verb phrase) /faɪnd wʌnˈself kɔːt bɪˈtwiːn…ænd/
- English meaning: to be in a difficult position between two pressures
- Nghĩa tiếng Việt: rơi vào tình thế kẹt giữa…và
subsidized care homes (noun phrase) /ˈsʌbsɪdaɪzd keə(r) həʊmz/
- English meaning: care facilities supported financially by the government
- Nghĩa tiếng Việt: viện dưỡng lão được trợ cấp
succumb to (verb) /səˈkʌm tuː/
- English meaning: to fail to resist pressure or hardship
- Nghĩa tiếng Việt: khuất phục trước
financial exhaustion (noun phrase) /faɪˈnænʃl ɪɡˈzɔːstʃən/
- English meaning: a state of having no money left
- Nghĩa tiếng Việt: kiệt quệ tài chính
dual approach (noun phrase) /ˈdjuːəl əˈprəʊtʃ/
- English meaning: a method involving two different strategies or sides
- Nghĩa tiếng Việt: cách tiếp cận kép
Lược dịch tiếng Việt
Khi tuổi thọ ngày càng kéo dài đến độ tuổi 90 và hơn thế nữa, câu hỏi về việc ai nên chịu trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi đã trở thành một chủ đề gây nhiều tranh luận. Theo quan điểm của tôi, trách nhiệm này không nên đặt hoàn toàn lên một bên, mà cần là sự chia sẻ giữa gia đình và nhà nước.
Một mặt, các thành viên trong gia đình có nghĩa vụ về mặt đạo đức và tình cảm trong việc chăm sóc người lớn tuổi. Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội phương Đông, việc phụng dưỡng cha mẹ già được xem là một chuẩn mực hiếu đạo quan trọng, đồng thời là cách thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với những năm tháng nuôi dưỡng và giáo dục từ thế hệ trước. Bên cạnh yếu tố đạo đức, lợi ích tâm lý của việc chăm sóc tại gia là không thể thay thế. Người cao tuổi thường có xu hướng sống tốt hơn trong môi trường quen thuộc, bên cạnh những người thân yêu, điều này đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của họ. Ở độ tuổi này, sự an tâm về cảm xúc và cảm giác thuộc về gia đình quan trọng không kém gì việc chăm sóc sức khỏe thể chất, giúp ngăn ngừa cảm giác cô đơn thường thấy trong các cơ sở chăm sóc tập trung.
Mặt khác, chính phủ đóng vai trò không thể thiếu trong việc đảm bảo một mạng lưới an sinh toàn diện cho người cao tuổi. Từ góc độ phúc lợi xã hội, nhà nước có trách nhiệm duy trì sự công bằng bằng cách cung cấp chỗ ở cơ bản và dịch vụ y tế chuyên nghiệp cho tất cả người già. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người sống đơn thân, không có con cái hoặc người thân để dựa vào, vì họ sẽ dễ rơi vào hoàn cảnh vô cùng khó khăn nếu không có sự hỗ trợ. Hơn nữa, sự can thiệp của chính phủ còn giúp giảm bớt áp lực cho “thế hệ kẹp giữa” — những người trung niên phải đồng thời gánh vác trách nhiệm nuôi dạy con cái và chăm sóc cha mẹ già. Sự hỗ trợ từ nhà nước, thông qua các viện dưỡng lão được trợ cấp hoặc các khoản hỗ trợ y tế, giúp nhóm này tránh rơi vào tình trạng căng thẳng kéo dài và kiệt quệ tài chính.
Tóm lại, tôi cho rằng việc chăm sóc người cao tuổi nên là trách nhiệm chung. Trong khi gia đình mang lại sự ấm áp về tinh thần và sự gắn kết cá nhân mà người già cần, thì nhà nước phải cung cấp nền tảng về tài chính và hệ thống để đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Cách tiếp cận kết hợp này vừa đảm bảo phẩm giá của cá nhân, vừa duy trì sự ổn định của gia đình.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




