Trong bối cảnh nguồn lực tài chính có hạn, việc phân bổ ngân sách cho các vấn đề xã hội luôn là chủ đề gây tranh luận. Một số người cho rằng chính phủ và cá nhân đang chi quá nhiều tiền cho việc bảo vệ động vật và môi trường sống của chúng, thay vì tập trung vào những vấn đề cấp bách hơn như nghèo đói và chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, quan điểm này vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều.
Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo hướng balanced view, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.
Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!
IELTS Writing Task 2 Question
Both governments and individuals are spending vast amounts of money protecting animals and their habitats. This money could be better spent dealing with fundamental issues in society such as poverty and health care. To what extent do you agree?
Dịch: Cả chính phủ và cá nhân đang chi một lượng lớn tiền để bảo vệ động vật và môi trường sống của chúng. Số tiền này có thể được sử dụng tốt hơn để giải quyết các vấn đề cơ bản trong xã hội như nghèo đói và chăm sóc sức khỏe. Bạn đồng ý đến mức độ nào?
Outline triển khai bài
Introduction
- Paraphrase đề bài
- Nêu rõ quan điểm: balanced view
Body Paragraph 1: Advantages of prioritising social issues
- Lợi ích 1: social welfare
- Lợi ích 2: limited budgets require prioritization
Body Paragraph 2
- Nêu quan điểm phản đối (less priority for animals)
- Phủ quyết: ecological importance + long-term human benefits
Conclusion
- Khẳng định lại quan điểm
Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0
In recent years, enormous sums of money have been allocated by both governments and individuals to protect endangered animals and their natural habitats. Some argue that these financial resources would be better used to address pressing social issues such as poverty and healthcare. While I acknowledge the urgency of these human concerns, I believe that funding wildlife conservation remains equally essential in the long term.
On the one hand, prioritising social welfare can bring immediate benefits to society. In many parts of the world, millions of people still struggle with extreme poverty, limited access to healthcare, and inadequate living conditions. Allocating public funds to build hospitals, improve medical services, and provide financial support for disadvantaged communities can directly save lives and enhance overall well-being. From this perspective, governments, particularly in developing countries with constrained budgets, may need to focus on solving these fundamental human problems before investing heavily in environmental initiatives.
On the other hand, it would be short-sighted to assume that protecting animals and their habitats is less important. Wildlife plays a crucial role in maintaining ecological balance, which ultimately supports human survival. The extinction of certain species can disrupt food chains and damage entire ecosystems. Moreover, natural habitats such as forests and wetlands help regulate climate, prevent natural disasters, and preserve biodiversity. Investing in conservation, therefore, not only safeguards wildlife but also protects the environmental systems upon which human societies depend.
In conclusion, although directing financial resources towards poverty reduction and healthcare is undeniably vital, conserving animals and their habitats should not be overlooked. A balanced allocation of funding is necessary to ensure both immediate human welfare and the long-term sustainability of the planet.
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc
Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Từ vựng ghi điểm
endangered animals (noun phrase) /ɪnˈdeɪndʒəd ˈænɪməlz/
- English meaning: animals that are at risk of extinction
- Nghĩa tiếng Việt: động vật có nguy cơ tuyệt chủng
pressing social issues (noun phrase) /ˈpresɪŋ ˈsəʊʃl ˈɪʃuːz/
- English meaning: serious and urgent problems affecting society
- Nghĩa tiếng Việt: các vấn đề xã hội cấp bách
urgency (noun) /ˈɜːdʒənsi/
- English meaning: the need for immediate action or attention
- Nghĩa tiếng Việt: tính cấp bách
wildlife conservation (noun phrase) /ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsəˈveɪʃn/
- English meaning: the protection and preservation of wild animals and their habitats
- Nghĩa tiếng Việt: bảo tồn động vật hoang dã
social welfare (noun phrase) /ˈsəʊʃl ˈwelfeə/
- English meaning: government programs or efforts to support people’s well-being, especially the poor
- Nghĩa tiếng Việt: phúc lợi xã hội
inadequate living condition (noun phrase) /ɪnˈædɪkwət ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃn/
- English meaning: poor or insufficient conditions for living, such as housing or sanitation
- Nghĩa tiếng Việt: điều kiện sống không đầy đủ
disadvantaged community (noun phrase) /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd kəˈmjuːnəti/
- English meaning: a group of people with fewer resources or opportunities
- Nghĩa tiếng Việt: cộng đồng kém phát triển / thiệt thòi
constrained budget (noun phrase) /kənˈstreɪnd ˈbʌdʒɪt/
- English meaning: a limited amount of money available to spend
- Nghĩa tiếng Việt: ngân sách hạn chế
environmental initiative (noun phrase) /ɪnˌvaɪrənˈmentl ɪˈnɪʃətɪv/
- English meaning: a plan or action aimed at protecting the environment
- Nghĩa tiếng Việt: sáng kiến môi trường
short-sighted (adjective) /ˌʃɔːt ˈsaɪtɪd/
- English meaning: lacking long-term thinking; focusing only on immediate results
- Nghĩa tiếng Việt: thiển cận, thiếu tầm nhìn dài hạn
ecological balance (noun phrase) /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/
- English meaning: a state where living organisms and the environment exist in harmony
- Nghĩa tiếng Việt: cân bằng sinh thái
disrupt food chain (verb phrase) /dɪsˈrʌpt fuːd tʃeɪn/
- English meaning: to disturb the natural system of feeding relationships between organisms
- Nghĩa tiếng Việt: phá vỡ chuỗi thức ăn
damage entire ecosystems (verb phrase) /ˈdæmɪdʒ ɪnˈtaɪə ˈiːkəʊˌsɪstəmz/
- English meaning: to harm whole ecological systems and their functioning
- Nghĩa tiếng Việt: gây tổn hại toàn bộ hệ sinh thái
safeguard wildlife (verb phrase) /ˈseɪfɡɑːd ˈwaɪldlaɪf/
- English meaning: to protect wild animals from harm or danger
- Nghĩa tiếng Việt: bảo vệ động vật hoang dã
Lược dịch tiếng Việt
Trong những năm gần đây, những khoản tiền khổng lồ đã được cả chính phủ và các cá nhân phân bổ để bảo vệ các loài động vật đang gặp nguy hiểm và môi trường sống tự nhiên của chúng. Một số ý kiến cho rằng nguồn lực tài chính này nên được sử dụng tốt hơn để giải quyết các vấn đề xã hội cấp bách như nghèo đói và y tế. Mặc dù tôi công nhận tính cấp thiết của những mối quan tâm mang tính nhân văn này, tôi tin rằng việc tài trợ cho bảo tồn động vật hoang dã vẫn đóng vai trò thiết yếu tương đương xét về dài hạn.
Về một mặt, việc ưu tiên phúc lợi xã hội có thể mang lại lợi ích tức thì cho cộng đồng. Ở nhiều nơi trên thế giới, hàng triệu người vẫn đang phải vật lộn với tình trạng nghèo đói cùng cực, khả năng tiếp cận y tế hạn chế và điều kiện sống thiếu thốn. Việc phân bổ ngân sách công để xây dựng bệnh viện, cải thiện dịch vụ y tế và hỗ trợ tài chính cho các cộng đồng khó khăn có thể trực tiếp cứu sống con người và nâng cao phúc lợi tổng thể. Từ góc độ này, các chính phủ, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển với ngân sách eo hẹp, có thể cần tập trung giải quyết các vấn đề cơ bản của con người trước khi đầu tư mạnh vào các sáng kiến môi trường.
Mặt khác, sẽ là thiển cận nếu cho rằng việc bảo vệ động vật và môi trường sống của chúng ít quan trọng hơn. Động vật hoang dã đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái, điều mà cuối cùng sẽ hỗ trợ cho sự sinh tồn của con người. Sự tuyệt chủng của một số loài có thể làm gián đoạn chuỗi thức ăn và gây tổn hại đến toàn bộ hệ sinh thái. Hơn nữa, các môi trường sống tự nhiên như rừng và vùng đất ngập nước giúp điều hòa khí hậu, ngăn ngừa thiên tai và bảo tồn đa dạng sinh học. Do đó, đầu tư vào bảo tồn không chỉ bảo vệ động vật hoang dã mà còn bảo vệ các hệ thống môi trường mà xã hội loài người phụ thuộc vào.
Tóm lại, mặc dù việc hướng nguồn lực tài chính vào giảm nghèo và y tế là điều vô cùng quan trọng không thể phủ nhận, nhưng việc bảo tồn động vật và môi trường sống của chúng cũng không nên bị xem nhẹ. Một sự phân bổ nguồn vốn cân bằng là cần thiết để đảm bảo cả phúc lợi tức thời của con người và sự bền vững lâu dài của hành tinh.
100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả
– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ




