IELTS Writing Task 2 – Animal Extinction: Agree or Disagree? (Bài Mẫu Band 8)

Trong suốt lịch sử tự nhiên, nhiều loài động vật đã tuyệt chủng như một phần của quá trình tiến hóa. Một số người cho rằng đây là hiện tượng tự nhiên và con người không cần can thiệp để ngăn chặn. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, vai trò của con người đối với môi trường và đa dạng sinh học đang ngày càng được quan tâm, khiến vấn đề này trở nên gây tranh luận.

Bài viết dưới đây, IELTS Thanh Loan sẽ hướng dẫn cách triển khai lập luận theo hướng strongly disagree, kèm bài mẫu band 8.0+ và hệ thống từ vựng quan trọng.

Tham khảo ngay khóa học IELTS tại IELTS Thanh Loan để được hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ học thuật và nâng band Writing hiệu quả. Bắt đầu lộ trình chinh phục IELTS của bạn ngay hôm nay!

IELTS Writing Task 2 Question

Writing Task 2

It is a natural process of animal species to become extinct (e.g. dinosaurs, dodos, etc.). There is no reason why people should stop this from happening. Do you agree or disagree?

Dịch: Việc các loài động vật bị tuyệt chủng là một quá trình tự nhiên (ví dụ như khủng long, chim dodo, v.v.). Không có lý do gì để con người ngăn chặn điều này. Bạn có đồng ý hay không?

Outline triển khai bài

Introduction

  • Paraphrase đề bài
  • Nêu rõ quan điểm: strongly disagree

Body Paragraph 1

  • Nêu quan điểm phản đối (natural extinction)
  • Phủ quyết: Ngày xưa: natural >< Ngày nay: human-caused + faster

Body Paragraph 2

  • Lợi ích 1: ecosystem stability
  • Lợi ích 2: human survival & ethics

Conclusion

  • Khẳng định lại quan điểm

Bài mẫu IELTS Writing Band ~8.0

Some people argue that the extinction of animal species is simply a natural process, as demonstrated by historical examples such as dinosaurs and dodos, and therefore humans should not attempt to prevent it. I strongly disagree with this view because most modern extinctions are caused by human activities, and preserving biodiversity is essential for ecological stability and human survival.

Admittedly, extinction has always existed as part of the natural evolutionary process. Long before human civilization emerged, numerous species disappeared due to natural phenomena such as climate shifts, volcanic activity, or asteroid impacts. The extinction of dinosaurs, for example, is often cited as evidence that species loss can occur without human involvement. However, using this argument to justify inaction today is misleading. Unlike prehistoric extinctions, the vast majority of species loss in the modern era is directly linked to human activities such as deforestation, pollution, illegal hunting, and habitat destruction. In other words, while extinction itself may be natural, the unprecedented speed at which species are disappearing today is largely artificial, meaning that human intervention is both justified and necessary.

Given humanity’s significant role in accelerating species extinction, it is essential for people to take active measures to protect wildlife. One important reason is that biodiversity is fundamental to maintaining stable ecosystems. Different species perform unique ecological functions, including pollination, seed dispersal, and pest control, all of which support agricultural productivity and environmental balance. If numerous species vanish, these ecological networks may collapse, leading to serious consequences for food security and human well-being. Moreover, humans arguably have an ethical responsibility to preserve other forms of life, especially when their decline is caused by human behaviour. Therefore, proactive conservation efforts are not only environmentally necessary but also morally justified.

In conclusion, although extinction has historically been a natural phenomenon, most contemporary cases are largely the result of human actions. Considering the ecological importance of biodiversity and humanity’s responsibility for accelerating species loss, people should make every effort to prevent animals from becoming extinct rather than passively accepting it as a natural process.

Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?

Học IELTS Online qua ZOOM, bức band thần tốc 

 

Mình là giáo viên dạy IELTS Online cá nhân từ năm 2014, IELTS 8.5 Overall (9.0 Reading, 8.5 Writing & Listening). Mình trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

 

Từ vựng ghi điểm 

biodiversity (noun) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

  •  English meaning: the variety of plant and animal life in a particular habitat or in the world
  •  Nghĩa tiếng Việt: đa dạng sinh học

ecological stability (noun phrase) /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl stəˈbɪləti/

  •  English meaning: the ability of an ecosystem to maintain balance and function over time
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự ổn định sinh thái

human survival (noun phrase) /ˈhjuːmən səˈvaɪvl/

  •  English meaning: the continued existence of humans
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự sống còn của loài người

natural evolutionary process (noun phrase) /ˈnætʃrəl ˌevəˈluːʃənəri ˈprəʊses/

  •  English meaning: the natural process through which species develop and change over time
  •  Nghĩa tiếng Việt: quá trình tiến hóa tự nhiên

climate shift (noun phrase) /ˈklaɪmət ʃɪft/

  •  English meaning: a change in climate patterns over time
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự thay đổi khí hậu

asteroid impact (noun phrase) /ˈæstərɔɪd ˈɪmpækt/

  •  English meaning: the collision of an asteroid with Earth, often causing major environmental changes
  •  Nghĩa tiếng Việt: va chạm thiên thạch

species loss (noun phrase) /ˈspiːʃiːz lɒs/

  •  English meaning: the extinction or disappearance of different species
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự mất đi của các loài

prehistoric extinction (noun phrase) /ˌpriːhɪˈstɒrɪk ɪkˈstɪŋkʃn/

  •  English meaning: the disappearance of species in ancient times before recorded history
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự tuyệt chủng thời tiền sử

deforestation (noun) /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

  •  English meaning: the clearing or removal of forests
  •  Nghĩa tiếng Việt: nạn phá rừng

illegal hunting (noun phrase) /ɪˈliːɡl ˈhʌntɪŋ/

  •  English meaning: hunting animals in violation of laws or regulations
  •  Nghĩa tiếng Việt: săn bắt trái phép

habitat destruction (noun phrase) /ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃn/

  •  English meaning: the damage or loss of natural environments where species live
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự phá hủy môi trường sống

the unprecedented speed (noun phrase) /ði ʌnˈpresɪdentɪd spiːd/

  •  English meaning: a rate of change that has never been seen before
  •  Nghĩa tiếng Việt: tốc độ chưa từng có

accelerate (verb) /əkˈseləreɪtɪŋ/

  •  English meaning: increasing in speed or happening more quickly
  •  Nghĩa tiếng Việt: tăng tốc, ngày càng nhanh

stable ecosystem (noun phrase) /ˈsteɪbl ˈiːkəʊˌsɪstəm/

  •  English meaning: an ecosystem that functions in balance without major disruptions
  •  Nghĩa tiếng Việt: hệ sinh thái ổn định

pollination (noun) /ˌpɒlɪˈneɪʃn/

  •  English meaning: the process by which pollen is transferred to enable plant reproduction
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự thụ phấn

seed dispersal (noun phrase) /siːd dɪˈspɜːsl/

  •  English meaning: the spreading of seeds to new areas where plants can grow
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự phát tán hạt giống

pest control (noun phrase) /pest kənˈtrəʊl/

  •  English meaning: the regulation or management of harmful organisms
  •  Nghĩa tiếng Việt: kiểm soát sinh vật gây hại

environmental balance (noun phrase) /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈbæləns/

  •  English meaning: a state where natural systems are in harmony
  •  Nghĩa tiếng Việt: sự cân bằng môi trường

vanish (verb) /ˈvænɪʃ/

  •  English meaning: to disappear suddenly or completely
  •  Nghĩa tiếng Việt: biến mất

ecological networks (noun phrase) /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈnetwɜːks/

  •  English meaning: interconnected relationships between organisms and their environment
  •  Nghĩa tiếng Việt: mạng lưới sinh thái

food security (noun phrase) /fuːd sɪˈkjʊərəti/

  •  English meaning: reliable access to sufficient, safe, and nutritious food
  •  Nghĩa tiếng Việt: an ninh lương thực

proactive conservation effort (noun phrase) /ˌprəʊˈæktɪv ˌkɒnsəˈveɪʃn ˈefət/

  •  English meaning: actions taken in advance to protect the environment and prevent damage
  •  Nghĩa tiếng Việt: nỗ lực bảo tồn chủ động

be morally justified (verb phrase) /biː ˈmɒrəli ˈdʒʌstɪfaɪd/

  •  English meaning: to be considered right or acceptable according to moral principles
  •  Nghĩa tiếng Việt: được xem là đúng đắn về mặt đạo đức

Lược dịch tiếng Việt 

Một số ý kiến cho rằng sự tuyệt chủng của các loài động vật đơn thuần là một quy trình tự nhiên, minh chứng qua các ví dụ lịch sử như khủng long hay chim dodo, và do đó con người không nên cố gắng ngăn chặn điều này. Tôi hoàn toàn không đồng tình với quan điểm trên, bởi hầu hết các vụ tuyệt chủng hiện đại đều do hoạt động của con người gây ra, và việc bảo tồn đa dạng sinh học là yếu tố thiết yếu cho sự ổn định của hệ sinh thái cũng như sự sinh tồn của chính chúng ta.

Phải thừa nhận rằng, tuyệt chủng luôn tồn tại như một phần của quá trình tiến hóa tự nhiên. Từ rất lâu trước khi văn minh nhân loại xuất hiện, vô số loài đã biến mất do các hiện tượng tự nhiên như biến đổi khí hậu, hoạt động núi lửa hoặc va chạm thiên thạch. Sự tuyệt chủng của loài khủng long thường được dẫn chứng như một bằng chứng cho thấy sự mất mát loài có thể xảy ra mà không cần sự tác động của con người. Tuy nhiên, việc dùng lập luận này để bào chữa cho sự thờ ơ hiện nay là một sự ngụy biện. Khác với những vụ tuyệt chủng thời tiền sử, phần lớn sự mất mát các loài trong kỷ nguyên hiện đại có liên quan trực tiếp đến các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm, săn bắn bất hợp pháp và phá hủy môi trường sống. Nói cách khác, mặc dù bản thân sự tuyệt chủng có thể là tự nhiên, nhưng tốc độ biến mất chưa từng có của các loài hiện nay phần lớn là do nhân tạo, điều này đồng nghĩa với việc sự can thiệp của con người là hoàn toàn có cơ sở và cần thiết.

Xét thấy vai trò đáng kể của nhân loại trong việc đẩy nhanh sự tuyệt chủng của các loài, việc thực hiện các biện pháp tích cực để bảo vệ động vật hoang dã là vô cùng thiết yếu. Một lý do quan trọng là đa dạng sinh học là nền tảng để duy trì các hệ sinh thái ổn định. Các loài khác nhau đảm nhận những chức năng sinh thái riêng biệt, bao gồm thụ phấn, phát tán hạt giống và kiểm soát dịch hại, tất cả đều hỗ trợ năng suất nông nghiệp và cân bằng môi trường. Nếu nhiều loài biến mất, các mạng lưới sinh thái này có thể sụp đổ, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho an ninh lương thực và sự an nguy của con người. Hơn nữa, con người được cho là có trách nhiệm đạo đức trong việc bảo tồn các hình thái sự sống khác, đặc biệt khi sự suy giảm của chúng bắt nguồn từ hành vi của chính mình. Do đó, các nỗ lực bảo tồn chủ động không chỉ là sự cần thiết về mặt môi trường mà còn hoàn toàn chính đáng về mặt đạo đức.

Tóm lại, mặc dù trong lịch sử tuyệt chủng là một hiện tượng tự nhiên, nhưng hầu hết các trường hợp đương đại phần lớn là hệ quả từ hành động của con người. Cân nhắc tầm quan trọng sinh thái của đa dạng sinh học và trách nhiệm của nhân loại trong việc đẩy nhanh sự mất mát loài, chúng ta nên nỗ lực hết sức để ngăn chặn động vật tuyệt chủng thay vì thụ động chấp nhận nó như một quy luật tự nhiên.

100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 sát thật nhất

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, luyện đề nâng band IELTS Writing hiệu quả

– Tổng hợp các câu hỏi từ ngân hàng đề thi IELTS thật, sát với xu hướng ra đề hiện nay.
– Cung cấp hướng dẫn trả lời chi tiết cùng bài mẫu chất lượng cao cho từng câu hỏi.
– Gợi ý từ vựng học thuật, ý tưởng rõ ràng và lập luận chặt chẽ

 

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng