Câu hỏi & câu trả lời mẫu IELTS Speaking – topic Technology

Part 1

1. Do you use any gadgets on a daily basis?

Yes, surely I do… Although I don’t consider myself a geek, I quite enjoy using all the new items like laptops and smartphones… All in all, we’re living in the computer age and it’s impossible to ignore cutting-edge technology.

  • geek (noun): người đam mê một lĩnh vực nào đó

Vâng, chắc chắn là tôi có … Mặc dù tôi không coi mình là một người đam mê, nhưng tôi khá thích sử dụng tất cả các mặt hàng mới như máy tính xách tay và điện thoại thông minh … Nói chung, chúng ta đang sống trong thời đại máy tính và không thể bỏ qua công nghệ mới hiện đại.

2. How often do you use Internet?

I use Internet every day… It helps me with my studies and it entertains me when I’m down… Surfing the Internet is my hobby… I also frequently use World Wide Web for communication purposes… Though I don’t like social media like Facebook, I often use video conferencing for talking.

  • video conferencing (noun): họp online

Tôi sử dụng Internet hàng ngày … Nó giúp tôi học tập và giúp tôi giải trí khi tôi buồn … Lướt Internet là sở thích của tôi … Tôi cũng thường xuyên sử dụng World Wide Web cho mục đích giao tiếp … Mặc dù tôi không thích các phương tiện truyền thông xã hội như Facebook, tôi thường sử dụng hội nghị truyền hình để nói chuyện.

3. Do you own a computer? If so, how often do you use it and for what purposes?

Yes, I have a personal computer and a laptop… I use my laptop mainly for education… It is very light and fits in my bag easily, so I take it with me to school… Meanwhile, my PC has a large screen and convenient keyboard, so I use it for word processing and browsing websites. It is an old, but still well-oiled machine

  • well-oiled (adj): hoạt động mượt mà

Có, tôi có một máy tính cá nhân và một máy tính xách tay … Tôi sử dụng máy tính xách tay của mình chủ yếu cho giáo dục … Nó rất nhẹ và dễ dàng bỏ vào túi xách của tôi, vì vậy tôi mang theo đến trường … Trong khi đó, PC của tôi màn hình lớn và bàn phím thuận tiện, vì vậy tôi sử dụng nó để xử lý văn bản và duyệt các trang web. Nó là một chiếc máy cũ, nhưng vẫn còn tốt …

4. Are you interested in robots?

Yes, I’m a technophile. You know, robots are the cutting-edge items that have played an indispensable role in humans’ life. Robots are able to multitask better than men. And in fact, they assist me with household chores like laundry and cleaning. So I can save a great deal of my time. 

  • technophile /ˈteknəfaɪl/ (noun): người yêu công nghệ
  • cutting-edge /ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/ (adj): hiện đại nhất
  • indispensable /ˌɪn.dɪˈspen.sə.bəl/ (adj): cần thiết, không thể thiếu
  • multitask /ˌmʌl.tiˈtɑːsk/ (verb): đa nhiệm
  • household chore /tʃɔːr/ (noun): công việc nhà 

Có chứ, tôi là một người yêu công nghệ mà. Bạn biết đấy, rô bốt là vật dụng tối tân đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc sống của con người. Robot có khả năng đa nhiệm tốt hơn so với con người. Và trên thực tế, chúng giúp tôi làm nhiều việc nhà như giặt giũ và dọn dẹp. Vì vậy, tôi có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian của mình.

5. Do you like robots to work at your home?

Yes, I love that idea. As I’m fully occupied with my work and study all day, having a robot can help me free from domestic chores. So, I can have more time to pursue other interests and to be immersed in some real page-turners in the evening. 

  • occupied with something /ˈɒk.jə.paɪd/ (adj): bận rộn với cái gì
  • be immersed in something /ɪˈmɜːst/ (adj): chìm đắm vào cái gì
  • (real) page-turner /ˈpeɪdʒˌtɜː.nər/ (noun): cuốn sách hay

Có chứ, tôi thích ý tưởng đó. Vì tôi rất bận rộn với công việc và học tập cả ngày, nên việc có một con rô-bốt có thể giúp tôi giải quyết hết đống công việc nhà. Vì vậy, tôi có thể có nhiều thời gian hơn để theo đuổi các sở thích khác và đắm mình trong một số cuốn sách hay vào buổi tối.

6. Do you want to take a car which robot is the driver?

Well, you know, nowadays, self-driving cars are certainly not a strange topic anymore. However, I gotta say I’m still afraid of letting robots take the wheel. I think they are not 100% reliable and may not handle dangerous situations like a slippery road as a human driver does. So, for now, I still prefer to drive on my own.

  • self-driving /ˌselfˈdraɪ.vɪŋ/ (adj): (ô tô) tự lái 
  • take the wheel /wiːl/ (verb phrase): lái xe

Bạn biết đấy, ngày nay xe ô tô tự lái không còn là một chủ đề xa lạ nữa. Tuy nhiên, tôi phải nói rằng tôi vẫn sợ việc để cho rô-bốt cầm lái. Tôi nghĩ rằng chúng không đáng tin cậy 100% và có thể không xử lý được các tình huống nguy hiểm ví dụ như đường trơn trượt như người lái xe là người có thể xử lý. Vì vậy, hiện tại, tôi vẫn thích tự mình lái xe hơn.

7. Will robots replace human beings in the workplace completely?

I don’t think human beings can be superseded by robots completely. Although robots can perform more effectively than humans, and can work 24/7 without complaint about working conditions or pressures like humans, there are still other fields that require the delicate touch of a human’s hand like producing handicraft products.

  • supersede something /ˌsuː.pəˈsiːd/ (verb): thay thế 
  • complaint about something/ somebody /kəmˈpleɪnt/ (noun): phàn nàn về cái gì  
  • delicate /ˈdel.ɪ.kət/ (adj): tinh xảo

Tôi không nghĩ rằng con người có thể bị thay thế hoàn toàn bởi robot đâu. Mặc dù robot có thể hoạt động hiệu quả hơn con người và có thể làm việc 24/7 mà không có bất cứ phàn nàn về điều kiện hoặc áp lực làm việc như con người, nhưng vẫn có những lĩnh vực khác đòi hỏi sự can thiệp tinh tế của bàn tay con người như sản xuất các sản phẩm thủ công chẳng hạn.

8. Would you like to buy a robot?

Owning a domestic robot will definitely be a dream come true. It should be smart, portable and also energy-saving because I wouldn’t want to waste too much energy on it. Especially, it would be better that it doesn’t cost me an arm and a leg, too.

  • a dream come true (idiom): giấc mơ thành hiện thực (cụm từ) 
  • cost an arm and a leg (idiom): đắt đỏ 

Việc sở hữu một con robot làm việc nhà luôn là ước mơ của tôi, và tôi luôn mong muốn biến ước mơ thành hiện thực. Nó phải thông minh, di động và cũng tiết kiệm năng lượng vì tôi không muốn lãng phí quá nhiều năng lượng vào nó. Đặc biệt, sẽ tốt hơn nếu tôi không mất một cánh tay và một chân.

Source: https://ielts-up.com/

Part 2

Describe something you do to keep you concentrated

You should say:

  • What the activity is
  • Where you do this activity
  • Why you do this
  • And explain how this activity helps you concentrate on your study/work.

I’m going to tell about a piece of technological device which helps me focus on my study and my work. It is a state-of-the-art headphone.

When I passed the entrance exam to Language university with flying colors, my mom gave me this headphone as a congratulation gift because I really needed it to improve my English. She took me to an electrical store and made a choice for the latest model. It was in white and pink color with a long string to connect to my computer or phone. It is also portable and convenient to bring on my pocket.

It is so useful that I still use it for many purposes until now. I can concentrate on my study no matter where I am and how noisy the surrounding environment is. Only by wearing the headphone and listening to music or English talks, nothing can break my concentration. For instance, whenever studying in a café, I usually wear the headphone so that I can pay full attention to my study or my work. Also, thanks to this habit, my English listening skill is enhanced a lot because I am now more willing to devote hours each day to practice.

All in all, I will keep it as a treasure and use it more frequently.

  • Pass the exam with flying colors: Vượt qua bài thi với điểm số cao
  • Technological device (noun phrase): Thiết bị công nghệ
  • State-of-the-art (adj): Rất hiện đại
  • Congratulation gift (compound noun): Món quà chúc mừng
  • Latest model (noun phrase): Mẫu mới nhất
  • Portable (adj): Có thể cầm tay
  • Break the concentration (verb phrase): Cụm động từ
  • Pay full attention to st (verb phrase): Chú ý, tập trung vào cái gì
  • Enhance (verb): Nâng cao

Tôi muốn chia sẻ với bạn về một thiếu bị công nghệ giúp tôi tập trung, đó chính là một chiếc tai nghe hiện đại. 



Khi tôi vượt qua kỳ thi vào trường ngoại ngữ với điểm số cao, mẹ tôi đã cho tôi chiếc tai nghe này như một món quà chúc mừng vì tôi thực sự cần nó để học tiếng Anh. Mẹ đưa tôi tới một của hàng điện tử và đã lựa chọn sản phẩm mới nhất. Chiếc headphone này màu trắng và kết hợp với một đường dây dài màu hồng để nối với máy tính hay điện thoại. Nó cũng khá nhỏ, vừa túi và tiện lợi nên tôi luôn mang trong túi.



Nó hữu ích đến nỗi tôi vẫn dùng chiếc tai nghe này cho nhiều mục đích khác nhau. Tôi có thể tập trung vào việc học của mình mà chả cần biết tôi đang ở đâu hay môi trường xung quanh ồn ào tới mức nào. Chỉ cần đeo cái tai nghe này vào và nghe nhạc hay những bài nói bằng tiếng Anh, chẳng có điều gì có thể khiến tôi mất tập trung nữa cả. Ví dụ như bất cứ lúc nào học ở quán cafe, tôi thường đeo tai nghe để có thể chú ý 100% vào việc học hay công việc. Cũng nhờ thói quen này mà khả năng nghe tiếng Anh của tôi cũng được cải thiện đáng kể vì tôi sẵn sàng dành nhiều giờ luyện nghe mỗi ngày. 



Tóm lại là, tôi sẽ luôn giữ chiếc headphone này như một vật báu và dùng nó thường xuyên hơn.

Part 3

1. In the future people’s work are heavily affected by technology. Do advantages outweigh the disadvantages?

Well, the booming advancement in technology can bring about both positive and negative impacts. In terms of advantages, modern technologies will significantly boost the labor productivity and workers have good opportunities to work in a professional environment, which is equipped with state-of-the-art facilities like robots. However, when the companies or factories are provided with technological gadgets, it will increase the rate of unemployment since it can replace blue-collar workers and hinder the flourish of the society.

  • Boost the labor productivity (verb phrase) Tăng cường năng suất lao động
  • Equip with the-state-of-the-art facility (verb phrase) Trang bị với các thiết bị mới và hiện đại nhất
  • Technological gadgets (noun) Các thiết bị công nghệ

Sự nâng cao về công nghệ có thể mang lại cả những ảnh hưởng tích cực và tiêu cực. Xét về sự tích cực, công nghệ hiện đại sẽ tăng năng suất lao động một cách đáng kể và người làm công sẽ có những cơ hội tốt để làm việc trong một môi trường chuyên nghiệp, môi trường được trang bị các thiết bị hiện đại như robots. Tuy nhiên, khi các công ty hay các xí nghiệp đều được cung cấp với các thiết bị hiện đại, nó sẽ tăng tỉ lệ thất nghiệp vì nó hoàn toàn thay thế những người làm công việc chân tay và ngăn chặn sự phát triển của xã hội

2. It is predicted that in the near future, the technology will replace the role of the teachers in the classroom. Do the advantages outweigh the disadvantages?

There is no doubt that the application of technology in the classroom will result in many positive effects because it broadens students’ horizons and arouses their interests in learning. However, I believe that the role of teachers is irreplaceable. Only by interacting directly with teachers in class, students can gain deeper understanding of the lesson. By contrast, I do not think cutting-edge technology is capable of doing this since it is programmed by human.

  • Broaden sb’s horizons: Mở rộng tầm nhìn của ai đó
  • Arouse sb’s interests: Tăng sự yêu thích của học sinh
  • Irreplaceable: Không thể thay thế được
  • Gain deeper understanding about: Hiểu biết thêm về cái gì
  • Cutting-edge technology: Công nghệ hiện đại mới
  • Be capable of: Có khả năng làm gì >< Be incapable of: Không có đủ khả năng

Không nghi ngờ rằng sự áp dụng công nghệ vào trong lớp học mang lại rất nhiều ảnh hưởng tích cực bởi vì nó mở rộng tầm nhìn của học sinh và tăng hứng thú trong học tập. Tuy nhiên, tôi tin rằng vai trò trong lớp của cô giáo là không thể thay thế được. Chỉ bởi tương tác trực tiếp với cô giáo trong lớp, học sinh có thể hiểu sâu bài học hơn. Ngược lại, tôi không nghĩ rằng công nghệ mới nhất có thể làm được điều đó kể từ khi nó được lập trình bởi con người.

3. Is the modern technology in your country changing rapidly over the years?

Actually, technological breakthroughs lead to the radical change in Vietnamese society. First of all, many great inventions such as washing machine, dishwasher or vacuum cleaner greatly reduces burden on doing household chores among people. In addition, electronic gadgets such as computers, smart phones, laptops…. enable individuals to communicate more quickly and conveniently than ever.

  • Technological breakthroughSự đột phá về công nghệ
  • Radical changeSự thay đổi một cách nhanh chóng
  • Greatly reduce burdenGiảm rất nhiều đi gánh nặng
  • Household choresCông việc nhà
  • Electronic gadgetsCác thiết bị điện tử

Sự thật là, sự đột phá về công nghệ đã mang lại sự thay đổi lớn trong xã hội Việt Nam. Đầu tiên, rất nhiều phát minh tuyệt vời như: máy giặt quần áo, máy rửa bát, máy hút bụi giảm đáng kể gánh nặng làm việc nhà giữa con người. Thêm vào đó, những thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính cá nhân,… cho phép mọi người giao tiếp nhanh hơn và thuận lợi hơn trước đó.

4. What do you think young people will be most influenced by it the future?

In the future, technology will be omnipresent and we should be more suspicious about its influence. I think cutting-edge technological devices, including smart phone, computer or even some inventions from artificial intelligence like robots, will significantly influence the young. Specially, due to the use of social networking websites, we will be affected by some trends in the virtual world.

  • Omnipresent: everywherecó mặt khắp mọi nơi
  • Cutting-edge: very modern and with all the newest features: mới
  • Artificial intelligence: intelligence made by human : trí thông minh nhân tạo
  • Suspicious: feeling doubt or no trust in someone or something: nghi ngờ

Trong tương lai công nghệ sẽ có mặt khắp mọi nơi. Và chúng ta nên hoài nghi về sự ảnh hưởng của nó. Tôi nghĩ những thiết bị công nghệ mới chẳng hạn như điện thoại thông minh, máy tính hay thậm chí là một số phát minh từ trí thông minh nhân tạo như rô bốt có ảnh hưởng đáng kể tới người trẻ. Đặc biệt là việc sử dụng  những trang mạng xã hội sẽ khiến chúng ta bắt chước một số xu hướng trong thế giới ảo.

4. How does artificial intelligence affect our lives?

Artificial intelligence has had a huge impact on our lives in various aspects over the past many years. As regards the workplace, robots can replace human beings in some certain fields like assembling cars, and they can even perform tasks more effectively than humans. In addition to that, in our daily life, state-of-the-art devices based on artificial intelligence such as washing machines or washdishers help people to do household chores, so humans can find more spare time to pursue their interests and save a great deal of energy.

  • as regards something /rɪˈɡɑrdz/ (idiom): khi nói về điều gì
  • a great deal of something /diːl/ (idiom): nhiều cái gì

Trí tuệ nhân tạo đã có tác động to lớn đến cuộc sống của chúng ta ở nhiều khía cạnh khác nhau trong nhiều năm qua. Về môi trường làm việc, robot có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực nhất định như lắp ráp ô tô, thậm chí chúng có thể thực hiện các nhiệm vụ hiệu quả hơn con người. Ngoài ra, trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, các thiết bị hiện đại dựa trên trí tuệ nhân tạo như máy giặt hay máy rửa bát giúp con người làm việc nhà, vì vậy con người có thể có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn để theo đuổi sở thích của mình và tiết kiệm một lượng lớn năng lượng.

5. Will artificial intelligence have emotions in the future?

I think it’s feasible that artificial intelligence will have emotions in the future thanks to advances in technology. Moreover, since the need of humans for making friends with robots is increasing, I suppose that programming robots to have emotions is likely to happen in the near future. 

  • feasible /ˈfiː.zə.bəl/ (adj): linh hoạt
  • advances in technology /ədˈvɑːns/ (noun phrase): những tiến bộ trong công nghệ
  • make friends with somebody (verb phrase): kết bạn với ai đó 

Tôi nghĩ rằng trí tuệ nhân tạo sẽ có cảm xúc trong tương lai là khả thi nhờ vào những tiến bộ của công nghệ. Hơn nữa, vì nhu cầu kết bạn của con người với robot ngày càng tăng, tôi cho rằng việc lập trình robot để có cảm xúc là điều có thể xảy ra trong tương lai gần.

6. Would robots change our society significantly? 

Well, I do think that our society would experience significant changes due to robots’  presence. A huge percentage of human labor would be superseded by artificial intelligence in the workplace, especially in manufacturing zones. Labor-intensive work could be done precisely by robots which would save a great deal of money for enterprises. Besides, automatons can take the place of humans in dangerous working sites, such as underground mines or outer space.

  • labor-intensive /ˌleɪ.bər.ɪnˈten.sɪv/ (adj): cần nhiều sức lao động
  • enterprise /ˈen.tə.praɪz/ (noun): doanh nghiệp
  • automaton /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/ (noun): ô tô tự động lái
  • take the place of something/ somebody (verb phrase): thay thế cái gì/ ai

Tôi nghĩ rằng xã hội của chúng ta sẽ trải qua những thay đổi đáng kể do sự hiện diện của robot. Một tỷ lệ rất lớn lao động của con người sẽ được thay thế bởi trí tuệ nhân tạo tại nơi làm việc, đặc biệt là trong các khu sản xuất. Công việc sử dụng nhiều lao động có thể được thực hiện một cách chính xác bởi robot, điều này sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều tiền cho các doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các ô tô tự động có thể thay thế con người ở những nơi làm việc nguy hiểm, chẳng hạn như hầm mỏ hay là làm việc ngoài không gian.

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng