IELTS Thanh Loan luôn mang đến cho các bạn những bài blog giải chi tiết đề IELTS Reading trong bộ Cambridge IELTS – nguồn tài liệu luyện tập uy tín nhất.
Hôm nay, chúng ta cùng đến với Cambridge IELTS 21 – Test 4, gồm ba bài đọc thú vị: “The problems and benefits created by the spread of the water hyacinth in Kenya”, “How could multilingualism benefit India’s poorest schoolchildren?” và “The Globemakers: The Curious Story of an Ancient Craft”. Mỗi bài sẽ được phân tích kỹ lưỡng về từ vựng, cấu trúc và cách định vị thông tin để giúp bạn hiểu sâu và chọn đáp án c1hính xác hơn.
Nếu bạn đang muốn nâng cao kỹ năng đọc hiểu và chinh phục điểm cao trong IELTS Reading, đừng bỏ lỡ các lớp IELTS Online tại IELTS Thanh Loan – nơi bạn được học trực tiếp với cô Thanh Loan, giải đề chi tiết, hướng dẫn chiến thuật đọc nhanh, hiểu sâu và làm bài hiệu quả.
Đáp án IELTS Reading Cambridge 21 Test 4
| 1. TRUE | 11. time | 21. NOT GIVEN | 31. A |
| 2. FALSE | 12. money | 22. YES | 32. E |
| 3. TRUE | 13. price | 23. NO | 33. NO |
| 4. NOT GIVEN | 14. I | 24. C | 34. NOT GIVEN |
| 5. NOT GIVEN | 15. J | 25. D | 35. NOT GIVEN |
| 6. FALSE | 16. H | 26. D | 36. YES |
| 7. TRUE | 17. B | 27. G | 37. B |
| 8. cow dung | 18. E | 28. J | 38. C |
| 9. fermentation (process) | 19. F | 29. I | 39. D |
| 10. pipes | 20. NO | 30. C | 40. A |
Cambridge 20 Test 1 Passage 1: The problems and benefits created by the spread of the water hyacinth in Kenya
PHẦN 1: DỊCH ĐỀ
The problems and benefits created by the spread of the water hyacinth in Kenya
Những vấn đề và lợi ích do sự lan rộng của cây lục bình tại Kenya
1, Water hyacinth (Eichhornia crassipes), an aquatic plant native to South America, first appeared in countries in Africa in the early 1900s. Scientists there called it the ‘world’s worst aquatic weed’, after it spread from the southernmost tip of Africa in the early 1900s and started obstructing major dams and rivers.
- aquatic: /əˈkwætɪk/ – thuộc về nước, sống dưới nước
- southernmost: /ˈsʌðənməʊst/ – ở cực nam, xa nhất về phía nam
- obstruct: /əbˈstrʌkt/ – cản trở, làm tắc nghẽn
- dam: /dæm/ – đập, đập nước
Lục bình, một loài thực vật thủy sinh có nguồn gốc từ Nam Mỹ, lần đầu tiên xuất hiện ở các quốc gia châu Phi vào đầu những năm 1900. Các nhà khoa học tại đây đã gọi nó là “loài cỏ dại thủy sinh tồi tệ nhất thế giới”, sau khi nó lan rộng từ cực nam của châu Phi vào đầu thế kỷ XX và bắt đầu gây cản trở tại nhiều con đập và dòng sông lớn.
2, (Q1) In east Africa the plant arrived with Belgian colonists in Rwanda, who liked the look of its glossy leaves and delicate purple flowers floating in their ponds. But by the 1980s, (Q2) it had escaped out of the country via the Kagera river and made its way downstream to Lake Victoria. There, with no natural predators and perfect temperature conditions, (Q4) the plant began spreading in the open water, blocking fishing routes and providing a new habitat for disease-carrying mosquitoes.
- glossy: /ˈɡlɒsi/ – bóng mượt, sáng bóng
- delicate: /ˈdelɪkət/ – mỏng manh, dễ hư hỏng; tinh tế
- downstream: /ˌdaʊnˈstriːm/ – ở hạ lưu; theo hướng dòng chảy xuống hạ lưu
Tại Đông Phi, cây lục bình được những người thực dân Bỉ mang đến Rwanda vì họ yêu thích những chiếc lá xanh bóng và những bông hoa màu tím nhạt nổi trên mặt nước trong các hồ cảnh. Thế nhưng, đến những năm 1980, loài cây này đã thoát khỏi Rwanda theo dòng sông Kagera rồi trôi xuống hồ Victoria. Tại đây, do không có thiên địch và điều kiện nhiệt độ vô cùng thuận lợi, lục bình nhanh chóng lan rộng trên mặt hồ, chặn các tuyến đường đánh bắt thủy sản và tạo ra môi trường lý tưởng cho muỗi truyền bệnh sinh sôi.
3, (Q3) For the women who smoke fish from the lake to sell, it has meant declining income, as the boats that once brought the fish to shore by the hundreds struggle to navigate through the mass of plants. But water hyacinth isn’t their only headache. In order to smoke the fish that they buy, they must gather huge quantities of firewood, sometimes walking as far as 10km each way to collect enough to complete their work. And each day as they cook, they breathe in the thick, grey smoke. About three out of four families in Kenya depend on wood or charcoal to cook their daily meals, and the rate is even higher in rural areas, Kenya’s latest demographic and health survey shows. Using solid fuels like these for cooking increases indoor pollution. (Q5) The World Health Organization estimates that about 14,300 Kenyans die annually as a result of indoor air pollution – most of which is caused by cooking and heating sources.
- navigate: /ˈnævɪɡeɪt/ – điều hướng, tìm đường; vượt qua
- headache: /ˈhedeɪk/ – vấn đề khó giải quyết
- demographic: /ˌdeməˈɡræfɪk/ – thuộc nhân khẩu học, thuộc đặc điểm dân số
Đối với những người phụ nữ hun khói cá để đem bán, sự phát triển của lục bình đồng nghĩa với thu nhập ngày càng giảm sút. Trước đây, những chiếc thuyền từng chở hàng trăm con cá cập bờ mỗi ngày, nhưng giờ đây chúng gặp rất nhiều khó khăn khi phải len lỏi qua những đám lục bình dày đặc. Tuy nhiên, lục bình không phải là nỗi lo duy nhất của họ. Để hun khói số cá đã mua, họ phải thu gom một lượng củi rất lớn, đôi khi phải đi bộ tới 10 km mỗi chiều mới kiếm đủ lượng củi cần thiết. Không chỉ vậy, mỗi ngày khi hun cá, họ còn phải hít phải làn khói dày đặc màu xám. Theo cuộc Điều tra Nhân khẩu học và Sức khỏe mới nhất của Kenya, khoảng ba phần tư số hộ gia đình tại nước này sử dụng củi hoặc than củi để nấu ăn hằng ngày; ở khu vực nông thôn, tỷ lệ này còn cao hơn nữa. Việc sử dụng các loại nhiên liệu rắn như vậy làm gia tăng đáng kể ô nhiễm không khí trong nhà. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính mỗi năm có khoảng 14.300 người Kenya tử vong do ô nhiễm không khí trong nhà, mà phần lớn bắt nguồn từ hoạt động nấu nướng và sưởi ấm.
4, Some years ago, on the shores of Lake Victoria, (Q6) huge piles of water hyacinth that villagers had taken out of the water in an attempt to clear it were a common sight. But buried in those decaying waxy leaves was a renewable energy gold mine. It turns out the floating plant isn’t just good at spreading – its foliage also contains a high ratio of carbon to nitrogen. (Q7) It’s a magic combination that has captivated researchers’ imaginations since as early as the 1980s when, across the world, they began to explore its potential as a biofuel. Just about 4kg of the dried plant would be enough to cater for a large family’s daily energy needs, early research predicted.
- common sight: /ˌkɒmən ˈsaɪt/ – hình ảnh quen thuộc, cảnh tượng thường thấy
- waxy: /ˈwæksi/ – có bề mặt như sáp, bóng mịn như sáp
- foliage: /ˈfəʊliɪdʒ/ – tán lá, lá cây
- captivate: /ˈkæptɪveɪt/ – thu hút, mê hoặc
- biofuel: /ˈbaɪəʊfjuːəl/ – nhiên liệu sinh học
Vài năm trước, dọc bờ hồ Victoria, hình ảnh những đống lục bình khổng lồ do người dân vớt lên để làm sạch mặt hồ là điều rất quen thuộc. Ít ai biết rằng, bên trong những đống lá dày và đang phân hủy ấy lại ẩn chứa một “mỏ vàng” năng lượng tái tạo. Hóa ra, lục bình không chỉ nổi tiếng vì khả năng sinh trưởng nhanh mà phần thân và lá của nó còn chứa tỷ lệ carbon trên nitơ rất cao. Đây là sự kết hợp lý tưởng đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu từ tận những năm 1980, khi họ bắt đầu khám phá tiềm năng sử dụng loài cây này để sản xuất nhiên liệu sinh học. Các nghiên cứu ban đầu dự đoán rằng chỉ khoảng 4 kg lục bình đã được phơi khô là đủ đáp ứng nhu cầu năng lượng hằng ngày của một gia đình đông người.
5, In 2014, Nigerian academics announced they had got better yields of biofuel gas when they mixed the plant with chicken manure. A few years later, Kenyan scientists confirmed what their Nigerian peers and others had already found: manure worked to improve the process of converting the weed into gas.
- manure: /məˈnjʊə(r)/ – phân chuồng, phân hữu cơ
- convert: /kənˈvɜːt/ – chuyển đổi, biến đổi
Đến năm 2014, các nhà khoa học Nigeria công bố rằng họ thu được lượng khí sinh học cao hơn khi trộn lục bình với phân gà. Vài năm sau, các nhà nghiên cứu Kenya cũng xác nhận kết quả mà đồng nghiệp Nigeria và nhiều nhóm nghiên cứu khác đã phát hiện trước đó: phân chuồng giúp quá trình chuyển đổi lục bình thành khí sinh học diễn ra hiệu quả hơn.
6, In 2018, the technology came to a village on the shore of Lake Victoria, called Dunga. The project promised a two-for-one solution to the dual menaces of the water hyacinth and dependence on firewood. (Q8) The community received a pair of donated biogas digesters – machines that would transform a mix of water hyacinth and cow dung into biogas for cooking.
- two-for-one solution: /ˌtuː fə wʌn səˈluːʃn/ – giải pháp “một công đôi việc”, một giải pháp mang lại hai lợi ích
- menace: /ˈmenəs/ – mối đe dọa, hiểm họa
- transform: /trænsˈfɔːm/ – biến đổi, chuyển đổi hoàn toàn
Năm 2018, công nghệ này được đưa đến làng Dunga, nằm bên bờ hồ Victoria. Dự án hứa hẹn mang lại một giải pháp giải quyết đồng thời hai vấn đề: sự xâm lấn của lục bình và sự phụ thuộc vào củi đốt. Người dân trong làng được tài trợ hai hầm ủ khí sinh học (biogas digesters) — những thiết bị có khả năng biến hỗn hợp lục bình và phân bò thành khí sinh học dùng để nấu ăn.
7, The digesters work a bit like a stomach. The mixture goes in one end – think of it as a mouth – and (Q9) over the next 20 to 30 days, it goes through a fermentation process and breaks down, giving off gas that comes out the other end. (Q10) From there, the clean-burning gas is passed through pipes to the point of use, just like traditional domestic gas. In Dunga, the machines produce enough gas to serve about 60% of the village’s population. It is used in domestic stoves and for other household tasks such as purifying water and incubating chicks.
- fermentation: /ˌfɜːmenˈteɪʃn/ – sự lên men
- clean-burning: /ˌkliːn ˈbɜːnɪŋ/ – cháy sạch, tạo ra ít chất ô nhiễm
- purify: /ˈpjʊərɪfaɪ/ – làm sạch, tinh chế
- incubate: /ˈɪŋkjubeɪt/ – ấp (trứng); nuôi cấy trong điều kiện thích hợp
- chicks: /tʃɪks/ – gà con; chim non
Các hầm ủ này hoạt động tương tự như một chiếc dạ dày. Hỗn hợp nguyên liệu được đưa vào một đầu của thiết bị — có thể hình dung như miệng — rồi trong khoảng 20 đến 30 ngày, chúng trải qua quá trình lên men và phân hủy, tạo ra khí sinh học. Khí này sau đó thoát ra ở đầu còn lại và được dẫn qua hệ thống đường ống đến nơi sử dụng, tương tự như khí gas sinh hoạt thông thường. Tại Dunga, các thiết bị này tạo ra đủ lượng khí để phục vụ khoảng 60% dân số của ngôi làng. Khí sinh học được sử dụng cho bếp nấu, đồng thời phục vụ nhiều công việc gia đình khác như đun nước sạch và ấp trứng gà con.
8, The project is testing whether biogas can provide an effective alternative to firewood and charcoal in rural Kenyan communities. Results indicate that the programme seems to be working. The women who smoke the lake fish are already getting sick less often. (Q11) Besides, they don’t have to devote a lot of time every day to gathering firewood, which is a great relief. (Q12) As a result, they’re able to make more money for their families from other enterprises.
- charcoal: /ˈtʃɑːkəʊl/ – than củi
- devote: /dɪˈvəʊt/ – dành, cống hiến
- enterprise: /ˈentəpraɪz/ – doanh nghiệp; hoạt động kinh doanh
Dự án đang đánh giá xem liệu khí sinh học có thể trở thành giải pháp thay thế hiệu quả cho củi và than củi tại các cộng đồng nông thôn Kenya hay không. Các kết quả ban đầu cho thấy chương trình đang phát huy hiệu quả. Những người phụ nữ hun cá bên hồ hiện ít bị ốm hơn trước. Ngoài ra, họ không còn phải dành quá nhiều thời gian mỗi ngày để đi kiếm củi, điều này giúp giảm đáng kể gánh nặng trong cuộc sống. Nhờ đó, họ có thêm thời gian để tham gia các hoạt động tạo thu nhập khác và kiếm được nhiều tiền hơn cho gia đình.
9, Kanyiva Muindi is an epidemiologist and air pollution research fellow at the African Population and Health Research Centre in Nairobi. She says families who switch to the smokeless cooking method could expect fewer respiratory diseases. Women, young girls and children are particularly vulnerable because they are the ones who cook in the kitchen or outside over fires.
- epidemiologist: /ˌepɪˌdiːmiˈɒlədʒɪst/ – nhà dịch tễ học
- switch (v): /swɪtʃ/ – chuyển đổi, thay đổi
- respiratory: /rɪˈspɪrətri/ – thuộc hô hấp
- vulnerable: /ˈvʌlnərəbl/ – dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
Kanyiva Muindi, một nhà dịch tễ học đồng thời là nghiên cứu viên về ô nhiễm không khí tại Trung tâm Nghiên cứu Dân số và Sức khỏe châu Phi ở Nairobi, cho biết những gia đình chuyển sang sử dụng phương pháp nấu ăn không tạo khói có thể kỳ vọng tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp sẽ giảm xuống. Theo bà, phụ nữ, các bé gái và trẻ em là những nhóm đặc biệt dễ bị ảnh hưởng vì họ thường là những người trực tiếp nấu ăn trong bếp hoặc ngoài trời bằng bếp củi.
10, How much better the biogas stoves will be for the community’s health still needs more research, says Dominic Kahumbu Wanjihia, Biogas International’s chief executive. (Q13) But unless the price of the machines drops, it’s pretty clear that most communities will never be able to afford any, since they sell for about $750.
Tuy nhiên, theo Dominic Kahumbu Wanjihia, Giám đốc điều hành của Biogas International, vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định chính xác mức độ cải thiện sức khỏe cộng đồng mà các bếp khí sinh học mang lại. Bên cạnh đó, ông cũng cho rằng nếu giá thành của các thiết bị này không giảm xuống, thì phần lớn các cộng đồng sẽ không thể đủ khả năng chi trả, bởi hiện nay mỗi hệ thống có giá khoảng 750 USD.
11, Kanyiva says affordability is a challenge worth addressing, given the huge health and environmental dangers posed by ‘dirty’ fuels such as wood, charcoal and kerosene. If biogas could become affordable on a large scale, she says it ‘would be life-changing for millions on the African continent and beyond’.
- affordability: /əˌfɔːdəˈbɪləti/ – khả năng chi trả, mức giá phải chăng
- kerosene: /ˈkerəsiːn/ – dầu hỏa
- life-changing: /ˈlaɪf ˌtʃeɪndʒɪŋ/ – làm thay đổi cuộc sống, có tác động lớn đến cuộc sống
Kanyiva Muindi cho rằng khả năng chi trả là một vấn đề rất đáng để tìm cách giải quyết, bởi những loại nhiên liệu “bẩn” như củi, than củi và dầu hỏa đang gây ra những tác động vô cùng nghiêm trọng đối với sức khỏe con người cũng như môi trường. Bà tin rằng nếu khí sinh học có thể trở nên phổ biến với mức chi phí hợp lý trên quy mô lớn, thì điều đó sẽ làm thay đổi cuộc sống của hàng triệu người dân trên khắp châu Phi và cả nhiều khu vực khác trên thế giới.
Mình Là Giáo Viên Dạy IELTS Cá Nhân Từ 2014
Hãy Tham Khảo Khóa Học IELTS Online Qua ZOOM Uy Tín cùng IELTS Thanh Loan
– Mình trực tiếp đứng lớp, cam kết mang đến khóa học IELTS chất lượng.
– Giáo trình tự biên soạn, phương pháp giảng dạy dễ hiểu, theo sát từng học viên.
– Phần lớn học viên biết qua giới thiệu của học sinh cũ, không quảng cáo tràn lan.

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN
Questions 1–7
In boxes 1–7 on your answer sheet, write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
Câu 1
Câu hỏi: Water hyacinth was introduced as a decorative plant in east Africa.
Dịch: Cây lục bình được đưa vào Đông Phi như một loài cây để trang trí.
Định vị trong bài: “In east Africa the plant arrived with Belgian colonists in Rwanda, who liked the look of its glossy leaves and delicate purple flowers floating in their ponds.” (đoạn 2)
Giải thích: Bài đọc cho biết những người Bỉ mang cây lục bình đến Rwanda vì họ thích vẻ đẹp của lá bóng và hoa tím nổi trên mặt nước. Điều này cho thấy cây được đưa vào với mục đích làm cảnh .
Đáp án: TRUE
| Câu hỏi | Bài đọc |
| introduced | arrived with Belgian colonists |
Câu 2
Câu hỏi: Fishermen took some water hyacinth plants to Lake Victoria.
Dịch: Ngư dân đã mang một số cây lục bình đến hồ Victoria.
Định vị trong bài: “it had escaped out of the country via the Kagera river and made its way downstream to Lake Victoria.” (đoạn 2)
Giải thích: Bài đọc giải thích rất rõ rằng cây lục bình theo dòng sông Kagera trôi xuống hồ Victoria. Không hề nói ngư dân mang cây đến hồ.
Đáp án: FALSE
Câu 3
Câu hỏi: It is now difficult to force boats through the thick water hyacinth on Lake Victoria.
Dịch: Hiện nay rất khó đưa thuyền đi xuyên qua lớp lục bình dày đặc trên hồ Victoria.
Định vị trong bài: “For the women who smoke fish from the lake to sell it has meant declining income, as the boats that once brought the fish to shore by the hundreds struggle to navigate through the mass of plants.” (đoạn 3)
Giải thích: Hồ Victoria được nhắc đến ở đoạn 2, và trong đoạn 3 được đề cập lần nữa qua “the lake” nên ta có một đối tượng trùng khớp câu hỏi. Bài đọc nói các thuyền gặp rất nhiều khó khăn khi di chuyển qua đám lục bình dày đặc. Ngoài ra, “mass of plants-những thảm thực vật dày đặc” trong bài đọc ám chỉ thick water hyacinth.
Đáp án: TRUE
| Câu hỏi | Bài đọc |
| force boats through | struggle to navigate through |
| thick water hyacinth | mass of plants |
Câu 4
Câu hỏi: Chemicals produced by the water hyacinth plants are affecting the numbers of fish in Lake Victoria.
Dịch: Các chất hóa học do cây lục bình tạo ra đang ảnh hưởng đến số lượng cá ở hồ Victoria.
Định vị trong bài: “the plant began spreading in the open water, blocking fishing routes and providing a new habitat for disease-carrying mosquitoes.” (đoạn 2)
Giải thích: Bài đọc chỉ đề cập việc cây bèo làm cản trở đường đi của thuyền cá (blocking fishing routes) và làm giảm thu nhập của ngư dân, hoàn toàn không có thông tin nói về việc bèo tiết ra hóa chất làm ảnh hưởng đến số lượng cá trong hồ Victoria.
Đáp án: NOT GIVEN
Câu 5
Câu hỏi: Cooking with charcoal has been proved to be even worse for people’s health than cooking with wood.
Dịch: Đã được chứng minh rằng nấu ăn bằng than còn gây hại cho sức khỏe hơn nấu bằng củi.
Định vị trong bài: “Organization estimates that about 14,300 Kenyans die annually as a result of indoor air pollution – most of which is caused by cooking and heating sources.” (đoạn 3)
Giải thích: Bài đọc chỉ gộp wood và charcoal vào nhóm solid fuels, rồi nói nhóm nhiên liệu này gây ô nhiễm không khí trong nhà. Không hề có sự so sánh giữa than và củi xem loại nào hại hơn.
Đáp án: NOT GIVEN
Câu 6
Câu hỏi: People found it impossible to remove much water hyacinth from Lake Victoria.
Dịch: Người dân không thể loại bỏ được nhiều cây lục bình khỏi hồ Victoria.
Định vị trong bài: “huge piles of water hyacinth that villagers had taken out of the water in an attempt to clear it were a common sight.” (đoạn 4)
Giải thích: Bài đọc nói rõ: Người dân đã lấy lên khỏi mặt nước những đống lục bình rất lớn (huge piles). Điều đó chứng tỏ họ đã loại bỏ được rất nhiều cây, trái ngược với câu hỏi nói là “không thể loại bỏ nhiều”.
Đáp án: FALSE
| Câu hỏi | Bài đọc |
| impossible to remove much | >< huge piles taken out of the water |
Câu 7
Câu hỏi: Scientists started investigating the possibility of using water hyacinth to generate biogas in the last century.
Dịch: Các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu khả năng sử dụng cây lục bình để tạo khí sinh học từ thế kỷ trước.
Định vị trong bài: “It’s a magic combination that has captivated researchers‘ imaginations since as early as the 1980s when, across the world, they began to explore its potential as a biofuel.” (Đoạn 4)
Giải thích: Những năm 1980s thuộc thế kỷ 20 (the last century). Ngay từ thời điểm đó, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu tìm hiểu khả năng sử dụng cây lục bình làm biofuel, sau này tạo thành biogas.
Đáp án: TRUE
| Câu hỏi | Bài đọc |
| started investigating | began to explore |
| generate biogas | potential as a biofuel |
Questions 8–10
Complete the flow-chart below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Câu 8
Câu hỏi: First, place water hyacinth together with some 8 ………………………….. into a digester
Dịch: Đầu tiên, cho cây lục bình cùng với một ít __________ vào bể ủ khí sinh học.
Định vị trong bài: “The community received a pair of donated biogas digesters – machines that would transform a mix of water hyacinth and cow dung into biogas for cooking.” (Đoạn 6)
Giải thích: Flow-chart hỏi nguyên liệu cần cho vào digester ở bước đầu tiên. Bài đọc nêu rõ chiếc máy sẽ biến hỗn hợp gồm water hyacinth và cow dung thành khí sinh học. Vì đề đã cho sẵn “water hyacinth”, nên chỗ trống còn lại chính là cow dung.
Đáp án: cow dung
| Câu hỏi | Bài đọc |
| place water hyacinth together with | a mix of water hyacinth and cow dung |
Câu 9
Câu hỏi: Leave the mixture until the 9 ………………………….. is completed
Dịch: Để hỗn hợp trong bể cho đến khi __________ hoàn tất.
Định vị trong bài: “Over the next 20 to 30 days, it goes through a fermentation process and breaks down, giving off gas.” (Đoạn 7)
Giải thích: Sau khi cho nguyên liệu vào bể, hỗn hợp sẽ trải qua quá trình lên men trong khoảng 20–30 ngày trước khi tạo ra khí sinh học. Flow-chart diễn đạt là until the … is completed, còn bài đọc dùng goes through a fermentation process, hai cách diễn đạt này mang cùng ý nghĩa là chờ cho quá trình lên men hoàn tất.
Đáp án: fermentation process
Câu 10
Câu hỏi: Capture the gas emitted by the digester and use 10 ………………………….. to transport it to individual homes
Dịch: Thu khí sinh học từ bể ủ và sử dụng __________ để đưa khí đến các hộ gia đình.
Định vị trong bài: “The clean-burning gas is passed through pipes to the point of use.” (Đoạn 7)
Giải thích: Sau khi khí sinh học được tạo ra, bài đọc cho biết khí sẽ được dẫn qua các đường ống (pipes) đến nơi sử dụng. Cụm transport it to individual homes trong sơ đồ chính là cách diễn đạt lại của passed through pipes to the point of use trong bài đọc.
Đáp án: pipes
| Câu hỏi | Bài đọc |
| transport it to individual homes | passed through pipes |
| capture the gas | gas comes out the other end |
- Series tự học IELTS Writing Task 1 cho người mới bắt đầu
- Series hướng dẫn IELTS Writing Task 2 từ cơ bản
Sách luyện đề IELTS sát thật:
- Giải chi tiết IELTS Listening Cambridge 7-20
- Dịch & giải đề IELTS Reading Cambridge 7-20 (Academic)
- 100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 chất lượng
- Câu hỏi & Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 1 2 3
Questions 11–13
Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Câu 11
Câu hỏi: no need for them to spend so much 11 ………………………….. collecting fuel
Dịch: Họ không còn phải dành quá nhiều __________ để đi thu gom nhiên liệu.
Định vị trong bài: “They don’t have to devote a lot of time every day to gathering firewood, which is a great relief.” (Đoạn 8)
Giải thích: Trong bài đọc, tác giả cho biết họ không còn phải dành nhiều thời gian mỗi ngày để đi gathering firewood. Cụm collecting fuel trong đề là cách diễn đạt khái quát hơn của gathering firewood trong bài, vì firewood chính là loại nhiên liệu họ sử dụng trước đây.
Đáp án: time
| Câu hỏi | Bài đọc |
| spend so much | devote a lot of |
| collecting fuel | gathering firewood |
Câu 12
Câu hỏi: they can focus on different tasks that bring in 12 …………………………..
Dịch: Họ có thể tập trung vào những công việc khác giúp mang lại __________.
Định vị trong bài: “As a result, they’re able to make more money for their families from other enterprises.” (Đoạn 8)
Giải thích: Kết quả là, họ có thể kiếm ra tiền cho gia đình từ những hoạt động kinh doanh khác.
Đáp án: money
| Câu hỏi | Bài đọc |
| bring in | make |
Câu 13
Câu hỏi: the 13 ………………………….. of the digesters is beyond the reach of most villages.
Dịch: __________ của các bể ủ khí sinh học vượt quá khả năng chi trả của phần lớn các ngôi làng.
Định vị trong bài: “Unless the price of the machines drops, it’s pretty clear that most communities will never be able to afford any, since they sell for about $750.” (Đoạn 10)
Giải thích: Trong bài đọc, Dominic Kahumbu Wanjihia cho biết nếu giá (price) của các máy không giảm thì phần lớn cộng đồng sẽ không thể mua nổi (never be able to afford) vì mỗi máy có giá khoảng 750 USD. Cụm is beyond the reach of trong đề chính là cách paraphrase của will never be able to afford trong bài.
Đáp án: price
| Câu hỏi | Bài đọc |
| beyond the reach of most villages | most communities will never be able to afford |
| digesters | machines |
Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading.
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ.
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi.
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading

Cambridge 21 Test 4 Passage 2: How could multilingualism benefit India’s poorest schoolchildren?
PHẦN 1: DỊCH ĐỀ
How could multilingualism benefit India’s poorest schoolchildren?
Đa ngôn ngữ có thể mang lại lợi ích gì cho những học sinh nghèo nhất ở Ấn Độ?
A. The crowded and bustling streets of Delhi teem with life. Stop to listen and, above the din of rickshaws and buses, you’ll hear a multitude of languages, (Q14) as more than 20 million people go about their daily lives. (Q15) Many were born and raised here, and many millions more have recently made India’s capital their home, (Q16) having moved from surrounding neighbourhoods, cities and states or across the country, (Q17) often in the hope of gaining better jobs and a better life. Some arrive speaking fluent Hindi, the dominant language in Delhi (and the official language of government), but many arrive speaking any number of India’s 22 officially recognised languages, let alone the hundreds of regional languages in a country of more than 1.3 billion people.
- bustling: /ˈbʌslɪŋ/ – nhộn nhịp, tấp nập
- teem with: /tiːm wɪð/ – đầy ắp, tràn ngập
- din: /dɪn/ – tiếng ồn lớn, tiếng huyên náo
- rickshaw: /ˈrɪkʃɔː/ – xe xích lô, xe kéo
- multitude: /ˈmʌltɪtjuːd/ – số lượng lớn, vô số
- capital (n): /ˈkæpɪtl/ – thủ đô
- dominant: /ˈdɒmɪnənt/ – chiếm ưu thế, thống trị
- let alone: /let əˈləʊn/ – huống chi, chưa nói đến
Những con phố đông đúc và nhộn nhịp của Delhi luôn tràn đầy sức sống. Chỉ cần dừng lại lắng nghe, vượt lên trên tiếng ồn của xe xích lô và xe buýt, bạn sẽ nghe thấy vô số ngôn ngữ khác nhau được sử dụng khi hơn 20 triệu người tất bật với cuộc sống thường nhật. Nhiều người sinh ra và lớn lên tại đây, nhưng cũng có hàng triệu người khác mới chuyển đến thủ đô của Ấn Độ từ các khu vực lân cận, những thành phố khác, các bang khác hoặc từ khắp nơi trên cả nước, với hy vọng tìm được công việc tốt hơn và cuộc sống tốt đẹp hơn. Một số người đến Delhi với khả năng nói tiếng Hindi thành thạo — ngôn ngữ chiếm ưu thế tại thành phố này và cũng là ngôn ngữ chính thức của chính phủ. Tuy nhiên, rất nhiều người khác lại sử dụng một trong 22 ngôn ngữ được chính thức công nhận của Ấn Độ, chưa kể đến hàng trăm ngôn ngữ địa phương đang được sử dụng tại quốc gia có hơn 1,3 tỷ dân này.
B. A team of researchers led by Professor Ianthi Tsimpli of Cambridge University is currently working on a project collecting data on 1,000 primary-age children in Delhi and the cities of Hyderabad and Bihar. (Q18) The overriding aim of the four-year project, called ‘Multilingualism and Multiliteracy’, is to find out why in a country where multilingualism is so common (more than 255 million people in India speak at least two languages, and nearly 90 million speak three or more languages), (Q19) the many benefits of speaking more than one language, observed in schools in Europe for instance, do not apply to many of India’s schoolchildren.
- overriding: /ˌəʊvəˈraɪdɪŋ/ – quan trọng nhất, có tính quyết định
- multilingualism: /ˌmʌltiˈlɪŋɡwəlɪzəm/ – khả năng hoặc tình trạng sử dụng nhiều ngôn ngữ
- multiliteracy: /ˌmʌltiˈlɪtərəsi/ – năng lực sử dụng và hiểu biết nhiều hình thức ngôn ngữ và phương thức giao tiếp khác nhau
Một nhóm nghiên cứu do Giáo sư Ianthi Tsimpli thuộc Đại học Cambridge đứng đầu hiện đang thực hiện một dự án thu thập dữ liệu từ 1.000 học sinh tiểu học tại Delhi cùng hai thành phố Hyderabad và Bihar. Mục tiêu chính của dự án kéo dài bốn năm, mang tên Đa ngôn ngữ và Đa năng lực đọc viết, là tìm hiểu vì sao tại một quốc gia mà đa ngôn ngữ rất phổ biến — với hơn 255 triệu người nói được ít nhất hai ngôn ngữ và gần 90 triệu người sử dụng ba ngôn ngữ trở lên — thì nhiều lợi ích của việc biết nhiều hơn một ngôn ngữ, vốn đã được ghi nhận ở các trường học tại châu Âu, lại không xuất hiện đối với nhiều học sinh Ấn Độ.
C. ‘Each year across India, 600,000 children are tested, and year after year (Q20) over 50% of children in Standard 5 [ten-year-olds] cannot read a Standard 2 [seven-year-olds] task fluently, and just under 50% of them cannot solve a Standard 2 subtraction task,’ says Tsimpli. (Q21) She explains that low educational achievement can lead to many of these students dropping out of school – a problem disproportionately affecting female students.
- subtraction: /səbˈtrækʃn/ – phép trừ
- disproportionately: /ˌdɪsprəˈpɔːʃənətli/ – một cách không cân xứng, quá mức so với tỷ lệ bình thường
Giáo sư Tsimpli cho biết: “Mỗi năm, khoảng 600.000 trẻ em trên khắp Ấn Độ được đánh giá. Thế nhưng năm này qua năm khác, hơn 50% học sinh lớp 5 (khoảng 10 tuổi) vẫn không thể đọc trôi chảy một bài đọc dành cho học sinh lớp 2 (7 tuổi), và gần 50% các em cũng không giải được một phép trừ ở trình độ lớp 2.” Bà giải thích rằng thành tích học tập thấp có thể khiến nhiều học sinh bỏ học giữa chừng — và tình trạng này ảnh hưởng đến học sinh nữ nhiều hơn học sinh nam.
D. (Q22) Tsimpli and her colleagues are investigating whether these low learning outcomes could be caused by an Indian school system where the language that children are taught in often differs from the language used at home. The research project, which focuses on 8 to 11-year-old schoolchildren in rural and urban areas, collects data on whether the schoolchildren live in slum or non-slum areas. Many of the children have moved from remote, rural areas to urban areas. They are so poor they have to live in slums and, as a result of migration, they may speak languages that are different from the regional language.
- slum: /slʌm/ – khu ổ chuột, khu dân cư nghèo khó
Giáo sư Tsimpli cùng các đồng nghiệp đang tìm hiểu liệu kết quả học tập thấp này có bắt nguồn từ hệ thống giáo dục của Ấn Độ, nơi ngôn ngữ được sử dụng để giảng dạy trong trường học thường khác với ngôn ngữ trẻ em sử dụng ở nhà hay không. Dự án tập trung nghiên cứu học sinh từ 8 đến 11 tuổi ở cả nông thôn và thành thị, đồng thời thu thập thông tin về việc các em sống trong khu ổ chuột hay ngoài khu ổ chuột. Nhiều em đã chuyển từ những vùng nông thôn xa xôi đến các đô thị. Gia đình các em nghèo đến mức buộc phải sống trong các khu ổ chuột. Do quá trình di cư này, nhiều em sử dụng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ chính của khu vực nơi mình đang sinh sống.
E. Having already tested 1,000 children, the researchers will now embark on retesting them. (Q23) They intend to look not only at test results, but also at variables such as the standard of schooling, the environment and the teaching practices themselves. It’s possible that one of the causes of low performance is the lack of pupil-centred teaching methods; in many Indian primary schools the teacher dominates and there is little room for independent learning.
- embark: /ɪmˈbɑːk/ – bắt đầu, khởi sự; lên tàu, lên máy bay
- dominate: /ˈdɒmɪneɪt/ – thống trị, chi phối, chiếm ưu thế
Sau khi đã hoàn thành vòng khảo sát đầu tiên với 1.000 học sinh, nhóm nghiên cứu chuẩn bị tiến hành đánh giá lại chính những em này. Họ không chỉ xem xét kết quả các bài kiểm tra mà còn phân tích nhiều yếu tố khác như chất lượng trường học; môi trường sống; phương pháp giảng dạy. Một khả năng được đặt ra là thành tích học tập thấp xuất phát từ việc thiếu các phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm. Ở nhiều trường tiểu học tại Ấn Độ, giáo viên vẫn là người giữ vai trò áp đảo trong lớp học, khiến học sinh có rất ít cơ hội tự học và học tập một cách chủ động.
F. Although the findings are at a preliminary stage, Tsimpli and her team have found that the medium of instruction used in schools, especially English, may hold back those children who have little familiarity with, or exposure to, the language before starting school and outside of school life. According to Tsimpli, most of the evidence from this and other projects shows that (Q24) English instruction for children from low socio-economic areas might not be the best way for them to learn, at least in the first three years of primary education.
- hold back: /həʊld bæk/ – kìm hãm, ngăn cản; giữ lại
- familiarity: /fəˌmɪliˈærəti/ – sự quen thuộc, sự thông thạo
Mặc dù các kết quả hiện vẫn chỉ ở giai đoạn sơ bộ, nhóm nghiên cứu đã phát hiện rằng ngôn ngữ giảng dạy trong trường, đặc biệt là tiếng Anh, có thể đang cản trở việc học của những học sinh vốn ít được tiếp xúc với ngôn ngữ này trước khi đến trường cũng như ngoài cuộc sống học đường. Theo Giáo sư Tsimpli, phần lớn bằng chứng từ dự án này và nhiều nghiên cứu khác đều cho thấy việc sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy đối với trẻ em có hoàn cảnh kinh tế – xã hội khó khăn không phải là lựa chọn tối ưu, ít nhất là trong ba năm đầu của bậc tiểu học.
G. ‘What we would recommend for everyone, not just low socio-economic status children, would be to start learning in the language they feel comfortable learning in … English can still be used, but perhaps not as the medium of instruction in primary schools. It could, for example, be one of the subjects that are being taught alongside other subjects. (Q25) We are not suggesting that English be withdrawn – that ship has sailed – but we perhaps have to think more about learner needs. There is perhaps too much uniformity in teaching and less tailoring to the children’s language abilities and needs,’ says Tsimpli.
- withdrawn: /wɪðˈdrɔːn/ – khép kín, ít giao tiếp; đã rút lui
- uniformity: /ˌjuːnɪˈfɔːməti/ – sự đồng nhất, tính thống nhất
- tailor to: /ˈteɪlə(r) tuː/ – điều chỉnh, thiết kế cho phù hợp với
Bà cho biết: “Điều chúng tôi khuyến nghị cho tất cả học sinh, chứ không chỉ những em có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, là các em nên bắt đầu học bằng ngôn ngữ mà mình cảm thấy thoải mái nhất.” Theo bà, tiếng Anh vẫn nên được dạy, nhưng không nhất thiết phải là ngôn ngữ dùng để giảng dạy tất cả các môn học ở bậc tiểu học. Thay vào đó, tiếng Anh có thể được giảng dạy như một môn học, song song với các môn học khác. Bà nhấn mạnh: “Chúng tôi không đề xuất loại bỏ tiếng Anh — điều đó giờ đây không còn khả thi nữa — nhưng có lẽ chúng ta cần quan tâm nhiều hơn đến nhu cầu thực sự của người học.” Theo bà, phương pháp giảng dạy hiện nay còn quá đồng nhất, trong khi chưa được điều chỉnh phù hợp với khả năng ngôn ngữ và nhu cầu riêng của từng học sinh.
H. While the preliminary results show there is no difference in general intelligence among boys and girls from slum areas versus those from urban poor backgrounds, (Q26) an unanticipated finding has been that children from slum backgrounds do not seem to lag behind children from other urban poor backgrounds – and in some cases outperform them (e.g. in numeracy and literacy tasks). According to the researchers, this unexpected finding may be down to the life experiences of children growing up in slums. They are likely to mature faster and come into closer contact with the numeracy skills essential for day-to-day survival.
- unanticipated: /ˌʌnænˈtɪsɪpeɪtɪd/ – không được dự đoán trước, ngoài dự kiến
- lag behind: /læɡ bɪˈhaɪnd/ – tụt lại phía sau, chậm hơn
- outperform: /ˌaʊtpəˈfɔːm/ – vượt trội hơn, đạt kết quả tốt hơn
Kết quả ban đầu cũng cho thấy không có sự khác biệt về trí thông minh tổng quát giữa học sinh nam và học sinh nữ; trẻ em sống trong khu ổ chuột và trẻ em thuộc các gia đình nghèo khác ở thành thị. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu lại phát hiện một điều ngoài dự đoán. Những đứa trẻ lớn lên trong khu ổ chuột dường như không hề thua kém những trẻ em nghèo khác ở thành phố. Thậm chí, trong một số bài kiểm tra như toán học và kỹ năng đọc viết, các em còn đạt kết quả tốt hơn. Theo các nhà nghiên cứu, điều bất ngờ này có thể xuất phát từ những trải nghiệm thực tế trong cuộc sống của trẻ em tại các khu ổ chuột. Các em thường trưởng thành sớm hơn và phải tiếp xúc nhiều với các kỹ năng tính toán cần thiết cho cuộc sống hằng ngày, giúp phát triển năng lực toán học và giải quyết vấn đề.
I. The project has already caught the attention of government ministers, who are keen to use the findings of the study to inform and adjust school policy in Delhi and the wider state. ‘They are as keen as us to understand how the challenging context of deprivation can be attenuated when focusing on the languages children learn and use while at school. Our findings don’t mean you’re doomed if you’re poor. It may be that these low learning outcomes are because of the way education is provided in India, with a huge focus on Hindi and English as the mediums of instruction, to the potential detriment of children unfamiliar with those languages,’ explains Tsimpli.
- government minister: /ˈɡʌvənmənt ˈmɪnɪstə(r)/ – bộ trưởng chính phủ
- adjust: /əˈdʒʌst/ – điều chỉnh, thích nghi
- deprivation: /ˌdeprɪˈveɪʃn/ – sự thiếu thốn, tình trạng bị tước đoạt
- attenuate: /əˈtenjueɪt/ – làm giảm, làm suy yếu
- detriment: /ˈdetrɪmənt/ – sự tổn hại, bất lợi
Dự án đã thu hút sự quan tâm của các bộ trưởng trong chính phủ Ấn Độ, những người mong muốn sử dụng kết quả nghiên cứu để điều chỉnh chính sách giáo dục tại Delhi cũng như trên phạm vi toàn bang. Giáo sư Tsimpli cho biết: “Họ cũng mong muốn giống như chúng tôi, đó là tìm hiểu làm thế nào để giảm bớt những tác động tiêu cực của hoàn cảnh nghèo khó bằng cách chú trọng đến các ngôn ngữ mà trẻ em học và sử dụng trong trường.” Bà nhấn mạnh rằng kết quả nghiên cứu không có nghĩa là trẻ em nghèo chắc chắn sẽ thất bại. Rất có thể nguyên nhân của kết quả học tập thấp nằm ở cách hệ thống giáo dục tại Ấn Độ được tổ chức, khi quá chú trọng sử dụng tiếng Hindi và tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy, điều này có thể gây bất lợi cho những học sinh không quen thuộc với hai ngôn ngữ đó.
K. ‘Language is central to the way knowledge is transferred – so the medium of instruction is obviously hugely influential. We hope to … show that problem solving, numeracy and literacy can and do improve in children who are educated in a language of instruction they know. The trick may be to bridge school skills with life skills and make use of the richness of a child’s life experience to help them learn in the most effective ways possible,’ says Tsimpli.
- make use of: /meɪk juːs əv/ – tận dụng, sử dụng, khai thác
Giáo sư Tsimpli kết luận: “Ngôn ngữ là trung tâm của quá trình truyền đạt tri thức, vì vậy ngôn ngữ giảng dạy rõ ràng có ảnh hưởng vô cùng lớn đến việc học.” Nhóm nghiên cứu hy vọng sẽ chứng minh rằng khả năng giải quyết vấn đề, kỹ năng toán học và năng lực đọc viết đều có thể được cải thiện khi trẻ được học bằng ngôn ngữ mà các em thực sự thông thạo. Theo bà, chìa khóa có thể nằm ở việc kết nối những kỹ năng học được trong trường với những kỹ năng các em đã tích lũy từ cuộc sống hằng ngày, đồng thời khai thác sự phong phú trong trải nghiệm của mỗi đứa trẻ để giúp các em học tập một cách hiệu quả nhất có thể.
Tự học IELTS tại nhà chỉ từ 1.2 triệu?
Tham khảo ngay Khóa học IELTS Online dạng video bài giảng
Giải pháp tự học IELTS tại nhà từ IELTS Thanh Loan giúp tiết kiệm chi phí, linh hoạt thời gian nhưng đảm bảo hiệu quả. Khóa học dạng video bài giảng có lộ trình học từng ngày chi tiết. Học viên học lý thuyết qua video bài giảng, thực hành Listening Reading trực tiếp trên website, còn Writing Speaking được chấm chữa trực tiếp bởi cô Thanh Loan. Mọi bài giảng đều có tài liệu học tập đi kèm.

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN
Questions 14–19
Write the correct letter, A–J, in boxes 14–19 on your answer sheet.
| A | basic outlook
triển vọng cơ bản |
B | employment opportunities
cơ hội việc làm |
C | wealthy visitors
du khách giàu có |
| D | distant country
đất nước xa xôi |
E | primary objective
mục tiêu chính |
F | similar advantages
những lợi thế tương tự |
| G | thriving economy
nền kinh tế phát triển mạnh mẽ |
H | nearby district
quận lân cận |
I | dense population
dân cư đông đúc |
| J | new immigrants
những người mới nhập cư |
Câu 14
Câu hỏi: The city of Delhi has a 14 ………………………….. and as you walk through its streets you hear people speaking a variety of languages.
Dịch: Thành phố Delhi có __________ và khi đi trên đường phố, bạn sẽ nghe thấy rất nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Định vị: Đoạn A
“The crowded and bustling streets of Delhi teem with life… as more than 20 million people go about their daily lives.”
Giải thích: Bài đọc miêu tả đường phố đông đúc và tấp nập của thành phố Delhi, nơi mà bạn có thể dừng lại và nghe rất nhiều thứ tiếng khác nhau trong khi hơn 20 triệu người sinh sống và làm việc.
| Câu hỏi | Bài đọc |
| dense population | crowded and bustling streets |
Đáp án: I (dense population)
Câu 15
Câu hỏi: Some of them have spent their entire life in Delhi, while others are 15 ………………………….. .
Dịch: Một số người đã sống cả đời ở Delhi, trong khi những người khác là __________.
Định vị: Đoạn A
“Many were born and raised here, and many millions more have recently made India’s capital their home.”
Giải thích: Đề đối lập hai nhóm người: một nhóm sinh ra và lớn lên ở Delhi, còn nhóm còn lại mới chuyển đến sinh sống. Bài đọc nói rõ many millions more have recently made India’s capital their home, tức là rất nhiều người mới chuyển đến Delhi. Điều này tương ứng với new immigrants.
Đáp án: J (new immigrants)
| Câu hỏi | Bài đọc |
| spent their entire life | born and raised here |
| new immigrants | recently made India’s capital their home |
Câu 16
Câu hỏi: Whether they have come from a 16 ………………………….. or have travelled from the other side of India
Dịch: Dù họ đến từ __________ hay từ phía bên kia của Ấn Độ…
Định vị: Đoạn A
“having moved from surrounding neighbourhoods, cities and states or across the country…”
Giải thích: Đề tóm tắt chia thành hai nhóm: đến từ nơi gần hoặc đến từ phía bên kia đất nước. Trong bài đọc, tác giả nói họ chuyển đến từ surrounding neighbourhoods, cities and states hoặc từ khắp đất nước. Cụm surrounding được paraphrase thành nearby, vì vậy đáp án là nearby district.
Đáp án: H (nearby district)
| Câu hỏi | Bài đọc |
| nearby district | surrounding neighbourhoods, cities and states |
| travelled from the other side of India | across the country |
Câu 17
Câu hỏi: they have all come in search of things such as improved 17 ………………………….. .
Dịch: Họ đều đến đây để tìm kiếm những điều như __________ tốt hơn.
Định vị: Đoạn A
“often in the hope of gaining better jobs and a better life.”
Giải thích: Nhiều người đến thành phố Delhi từ nhiều nơi khác nhau, thường để tìm những công việc tốt hơn và xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
Đáp án: B (employment opportunities)
| Câu hỏi | Bài đọc |
| employment opportunities | better jobs |
Câu 18
Câu hỏi: The 18 ………………………….. of the research is to discover
Dịch: __________ của nghiên cứu là tìm hiểu tại sao học sinh đa ngôn ngữ ở Ấn Độ…
Định vị: Đoạn B
“The overriding aim of the four-year project, called ‘Multilingualism and Multiliteracy’, is to find out why…”
Giải thích: Mục tiêu hàng đầu của dự án kéo dài 4 năm mang tên “Đa Văn Hóa và Đa Năng Lực Ngôn Ngữ” là để tìm hiểu nguyên nhân tại sao…
Đáp án: E (primary objective)
| Câu hỏi | Bài đọc |
| primary objective | overriding aim |
Câu 19
Câu hỏi: why multilingual Indian schoolchildren do not experience 19 ………………………….. to those that multilingual schoolchildren in Europe experience.
Dịch: …tại sao học sinh đa ngôn ngữ ở Ấn Độ không nhận được __________ như học sinh đa ngôn ngữ ở châu Âu.
Định vị: Đoạn B
“the many benefits of speaking more than one language, observed in schools in Europe… do not apply to many of India’s schoolchildren.”
Giải thích: Mục tiêu của dự án này là tìm hiểu lý do tại sao trong một nước mà khả năng đa ngôn ngữ vô cùng phổ biến, trẻ em không có những lợi thế giống như trẻ em ở những nước đa ngôn ngữ ở châu Âu.
Đáp án: F (similar advantages)
| Câu hỏi | Bài đọc |
| similar advantages | benefits |
Questions 20–23
In boxes 20–23 on your answer sheet, write
YES if the statement agrees with the claims of the writer
NO if the statement contradicts the claims of the writer
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this
Câu 20
Câu hỏi: Ten-year-old Indian schoolchildren tend to perform better in literacy tests than in numeracy tests.
Dịch: Học sinh 10 tuổi ở Ấn Độ nhìn chung làm bài kiểm tra đọc hiểu tốt hơn bài kiểm tra toán.
Định vị: Đoạn C
“Over 50% of children in Standard 5 cannot read a Standard 2 task fluently, and just under 50% of them cannot solve a Standard 2 subtraction task.”
Giải thích: Câu hỏi cho rằng học sinh làm bài đọc tốt hơn bài toán. Tuy nhiên, bài đọc cho biết hơn 50% học sinh không đọc trôi chảy bài của lớp 2, trong khi chỉ dưới 50% không làm được phép trừ của lớp 2. Điều này cho thấy kết quả môn toán tốt hơn môn đọc, trái ngược với phát biểu trong câu hỏi.
Đáp án: NO
Câu 21
Câu hỏi: Tsimpli had problems convincing some female students to take part in the study.
Dịch: Tsimpli gặp khó khăn trong việc thuyết phục một số học sinh nữ tham gia nghiên cứu.
Định vị: Đoạn C
“She explains that low educational achievement can lead to many of these students dropping out of school – a problem disproportionately affecting female students.”
Giải thích: Việc Tsimpli gặp khó khăn khi thuyết phục một số học sinh nữ tham gia bài nghiên cứu không được nhắc đến; trong bài chỉ nhắc đến vấn đề bỏ học ảnh hưởng nhiều hơn đối với học sinh nữ.
Đáp án: NOT GIVEN
Câu 22
Câu hỏi: Tsimpli and her team wanted to know if there is a connection between poor academic performance and being taught in an unfamiliar language.
Dịch: Tsimpli và nhóm nghiên cứu muốn tìm hiểu liệu có mối liên hệ giữa kết quả học tập kém và việc được giảng dạy bằng một ngôn ngữ không quen thuộc hay không.
Định vị: Đoạn D
“Tsimpli and her colleagues are investigating whether these low learning outcomes could be caused by an Indian school system where the language that children are taught in often differs from the language used at home.”
Giải thích: Bài đọc nói rõ nhóm nghiên cứu đang tìm hiểu liệu kết quả học tập thấp có phải do học sinh được dạy bằng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ sử dụng ở nhà hay không. Điều này hoàn toàn tương đương với việc học bằng một ngôn ngữ không quen thuộc dẫn đến thành tích học tập kém.
Đáp án: YES
| Câu hỏi | Bài đọc |
| poor academic performance | low learning outcomes |
| being taught in an unfamiliar language | language taught differs from the language used at home |
Câu 23
Câu hỏi: The researchers have decided against investigating the impact teaching methodology may have on learning outcomes.
Dịch: Các nhà nghiên cứu đã quyết định không nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp giảng dạy đến kết quả học tập.
Định vị: Đoạn E
“They intend to look not only at test results, but also at variables such as the standard of schooling, the environment and the teaching practices themselves.”
Giải thích: Câu hỏi cho rằng nhóm nghiên cứu không nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp giảng dạy. Tuy nhiên, bài đọc lại nói họ sẽ xem xét cả teaching practices themselves, tức là phương pháp giảng dạy chính là một trong những yếu tố được nghiên cứu. Vì vậy phát biểu trong câu hỏi hoàn toàn trái ngược với bài đọc.
Đáp án: NO
| Câu hỏi | Bài đọc |
| decided against investigating | intend to look at |
| teaching methodology | teaching practices |
Questions 24–26
Choose the correct letter, A, B, C or D.
Write the correct letter in boxes 24–26 on your answer sheet.
Câu 24
Question: What point does the writer make about primary schools in India in the sixth paragraph?
Dịch: Tác giả đang làm gì trong đoạn thứ hai?
A. Exposure to English outside of school is of limited benefit.
→ Việc tiếp xúc với tiếng Anh bên ngoài trường học mang lại lợi ích hạn chế.
B. Children learn English more easily when they are well motivated.
→ Trẻ em học tiếng Anh dễ dàng hơn khi chúng có động lực tốt.
C. Poor children may be disadvantaged further by being instructed in English.
→ Trẻ em nghèo có thể bị thiệt thòi hơn nữa khi được dạy bằng tiếng Anh.
D. There is little consistency across schools with regard to instruction in English
→ Có rất ít sự nhất quán giữa các trường học về việc giảng dạy tiếng Anh.
Định vị trong bài: Đoạn F
“English instruction for children from low socio-economic areas might not be the best way for them to learn…”
Giải thích: Theo Tsimpli, dựa trên dẫn chứng nghiên cứu của cô cũng như của nhiều dự án khác, việc trẻ em những khu vực có điều kiện kinh tế-xã hội thấp được dạy bằng tiếng Anh có thể không phải phương pháp tối ưu, ít nhất trong 3 năm đầu chương trình giáo dục tiểu học. Điều này cho thấy trẻ em có hoàn cảnh khó khăn có thể bị bất lợi hơn khi học bằng tiếng Anh. Đây chính là nội dung của đáp án C.
- A – Sai: Đoạn đọc chỉ cho rằng việc phương pháp hướng dẫn học sinh trong trường học, đặc biệt là tiếng Anh, có thể gây bất lợi cho những học sinh chưa thông thạo hay tiếp xúc với tiếng Anh trước khi đi học hoặc ngoài lớp học, chứ không nói về việc học sinh tiếp xúc với tiếng Anh ngoài giờ học sẽ ảnh hưởng như thế nào.
- B – Sai: Đoạn 6 trong bài đọc hoàn toàn không nhắc đến việc học sinh học tiếng Anh như thế nào, hay việc học này trở nên dễ hơn hay khó hơn khi học sinh có động lực học.
- D – Sai: Đoạn đọc chỉ nói về tác động của việc dạy học và hướng dẫn học sinh bằng tiếng Anh, chứ không nói về mức độ đồng đều trong giảng dạy bằng tiếng Anh giữa các trường.
Đáp án: C
| Đáp án | Bài đọc |
| poor children may be disadvantaged | hold back those children from low socio-economic areas |
| instructed in English | English instruction |
Câu 25
Question: What is Tsimpli suggesting when she uses the phrase ‘that ship has sailed’?
Dịch: Tsimpli đang ám chỉ điều gì khi bà sử dụng cụm từ “cơ hội đó đã qua rồi”?
- A. The findings of the report may be of little help to some Indian schoolchildren.
→ Những phát hiện của báo cáo có thể không giúp ích được nhiều cho một số học sinh Ấn Độ.
- B. Instruction in English could be better adapted to the needs of schoolchildren.
→ Việc giảng dạy tiếng Anh có thể được điều chỉnh tốt hơn cho phù hợp với nhu cầu của học sinh.
- C. Schools have had limited success in teaching English as a separate subject.
→ Các trường học đã đạt được thành công hạn chế trong việc dạy tiếng Anh như một môn học riêng biệt.
- D. It is too late to remove English completely as a language of instruction in schools.
→ Đã quá muộn để loại bỏ hoàn toàn tiếng Anh như một ngôn ngữ giảng dạy trong trường học.
Định vị trong bài: Đoạn G
“We are not suggesting that English be withdrawn – that ship has sailed – but we perhaps have to think more about learner needs.”
Giải thích: Cụm that ship has sailed là một thành ngữ có nghĩa là đã quá muộn để thay đổi điều đó. Trong bài, Tsimpli nhấn mạnh rằng bà không đề xuất loại bỏ hoàn toàn tiếng Anh khỏi trường học, vì điều đó hiện nay không còn khả thi nữa. Thay vào đó, bà chỉ muốn điều chỉnh cách sử dụng tiếng Anh sao cho phù hợp hơn.
- A – Sai: Trong bài không có nhận xét về việc kết quả của nghiên cứu này ảnh hưởng ít hay nhiều đối với một số học sinh Ấn Độ. Ngoài ra, ý nghĩa của thành ngữ không ám chỉ mức ảnh hưởng của nghiên cứu này là nhiều hay ít.
- B – Sai: Tuy tác giả của bài nghiên cứu có nhận xét rằng việc đáp ứng nhu cầu và năng lực ngôn ngữ của học sinh còn ít, tác giả không khẳng định hướng dẫn bằng tiếng Anh cho học sinh có thể được điều chỉnh tốt hơn.
- C – Sai: Tác giả cho rằng việc dạy tiếng Anh ở các trường tiểu học có thể là một giải pháp cho việc sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ giảng dạy phổ thông, chứ không đề cập đến việc dạy tiếng Anh như một môn học tách biệt đã đạt được thành công như thế nào trong quá khứ; ngoài ra, đây không phải ý nghĩa của thành ngữ.
Đáp án: D
Câu 26
Question: In the eighth paragraph, what do we learn has surprised researchers?
Dịch: Trong đoạn thứ tám, điều gì đã làm các nhà nghiên cứu ngạc nhiên?
- A. Boys and girls from low socio-economic groups have similar general intelligence levels.
→ Trẻ em trai và gái thuộc các nhóm kinh tế xã hội thấp có mức độ thông minh chung tương đương nhau.
- B. The age at which children move into a slum does not affect their academic performance..
→ Độ tuổi trẻ em chuyển đến khu ổ chuột không ảnh hưởng đến kết quả học tập của chúng.
- C. Slum children and children from other urban poor backgrounds have similar life experiences.
→ Trẻ em sống trong khu ổ chuột và trẻ em từ các tầng lớp nghèo khác ở thành thị có những trải nghiệm sống tương tự nhau.
- D. The literacy and numeracy skills of slum children are not lower than those of children from other urban poor backgrounds.
→ Kỹ năng đọc viết và tính toán của trẻ em sống trong khu ổ chuột không thấp hơn so với trẻ em từ các tầng lớp nghèo khác ở thành thị.
Định vị trong bài: Đoạn H
“An unanticipated finding has been that children from slum backgrounds do not seem to lag behind children from other urban poor backgrounds – and in some cases outperform them.”
Giải thích: Một phát hiện không được lường trước bởi nhóm nghiên cứu là: trẻ em ở những khu ổ chuột không những không thua kém, mà còn đạt kết quả cao hơn trẻ em thuộc tầng lớp nghèo thành thị, ví dụ như khi làm những bài tập tính toán hay ngôn ngữ.
- A – Sai: Cho dù trong đoạn có nhắc đến việc học sinh nam và nữ từ những tầng lớp kinh tế-xã hội thấp có trí thông minh tổng quát tương đương nhau, đây không phải kết quả bất ngờ như đề bài yêu cầu – điều này được nhấn mạnh bằng từ nối “while” ở đầu đoạn, để tương phản giữa kết quả sơ bộ và kết quả gây bất ngờ.
- B – Sai: Trong đoạn hoàn toàn không nhắc đến việc trẻ em vào khu ổ chuột từ năm bao nhiêu tuổi, hay việc đó có ảnh hưởng như thế nào đối với kết quả học tập của họ..
- C – Sai: Nhóm nghiên cứu cho rằng nguyên nhân của kết quả bất ngờ (rằng trẻ em trong khu ổ chuột không những không thua kém, mà còn đạt kết quả cao hơn so với trẻ em thuộc tầng lớp nghèo thành thị trong một số trường hợp) là do trải nghiệm trong cuộc sống của cụ thể những đứa trẻ trong khu ổ chuột => điều kiện sống có sự khác biệt, chứ không tương tự như trong đáp án.
Đáp án đúng: D
| Câu hỏi | Bài đọc |
| literacy and numeracy skills are not lower | do not seem to lag behind |
| sometimes better | in some cases outperform them |
Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading.
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ.
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi.
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading

Cambridge 21 Test 4 Passage 3: The Globemakers: The Curious Story of an Ancient Craft
PHẦN 1: DỊCH ĐỀ
The Globemakers: The Curious Story of an Ancient Craft
The Globemakers: Câu chuyện kỳ thú về một nghề thủ công cổ xưa
A review of Peter Bellerby’s book The Globemakers
Bài giới thiệu cuốn sách The Globemakers của Peter Bellerby
1. In 2008, Peter Bellerby, who lived in London, wanted to give his father a model globe for his eightieth birthday. (Q27) What seemed simple enough to start with triggered an almost obsessive, decade-long journey, (Q28) marked by a series of obstacles that would have deterred anyone less determined. It ended with his establishing the world’s only bespoke globemaking company.
- obsessive: /əbˈsesɪv/ – ám ảnh, quá say mê hoặc quá chú tâm
- obstacle: /ˈɒbstəkl/ – chướng ngại vật, trở ngại
- deter: /dɪˈtɜː(r)/ – ngăn cản, làm nản lòng
- determined: /dɪˈtɜːmɪnd/ – quyết tâm, kiên định
- bespoke: /bɪˈspəʊk/ – làm theo yêu cầu, đặt riêng, thiết kế riêng
Năm 2008, Peter Bellerby, khi đó sống ở London, muốn tặng cha mình một quả địa cầu mô hình nhân dịp sinh nhật lần thứ 80. Điều tưởng chừng rất đơn giản ấy lại mở đầu cho một hành trình kéo dài gần mười năm, gần như trở thành nỗi ám ảnh của ông. Trên hành trình đó là vô số khó khăn đủ sức khiến bất kỳ ai kém kiên trì hơn phải bỏ cuộc. Cuối cùng, hành trình ấy đã đưa ông đến việc thành lập công ty chế tác quả địa cầu theo yêu cầu duy nhất trên thế giới.
2. (Q29) The first surprise in The Globemakers, Bellerby’s account of this impulsive enterprise, is that obtaining such a globe was not simply a matter of a quick online order and a repressed sigh at the shipping costs. (Q33) After all, contrary to stubbornly held popular views of our ancestors’ geographical ignorance, we have known that the world is spherical since at least the 6th century BCE. (Q34) The ancient Greek philosopher Plato in his work Phaedo likened it to a leather ball, (Q35) while the accolade of producing the first recorded globe goes to the ancient Greek philosopher Crates of Mallus, who is said to have made one in around 150 BCE. (Q39) Surely, Bellerby reasoned, a good-quality globe wouldn’t be difficult to find.
- impulsive: /ɪmˈpʌlsɪv/ – bốc đồng, hành động theo cảm xúc nhất thời
- sigh: /saɪ/ – tiếng thở dài; thở dài
- stubbornly: /ˈstʌbənli/ – một cách bướng bỉnh, ngoan cố
- spherical: /ˈsferɪkl/ – có hình cầu
- accolade: /ˈækəleɪd/ – sự khen ngợi, sự tôn vinh; danh hiệu hoặc giải thưởng ghi nhận thành tựu
Điều gây ngạc nhiên đầu tiên trong The Globemakers, cuốn sách kể lại hành trình đầy ngẫu hứng này của Bellerby, là việc mua một quả địa cầu chất lượng hóa ra không hề đơn giản như chỉ vài cú nhấp chuột đặt hàng trực tuyến rồi thở dài vì phí vận chuyển. Xét cho cùng, trái với quan niệm phổ biến nhưng sai lầm rằng tổ tiên chúng ta từng cho Trái Đất là phẳng, con người thực tế đã biết Trái Đất có hình cầu từ ít nhất thế kỷ VI trước Công nguyên. Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato, trong tác phẩm Phaedo, từng ví Trái Đất như một quả bóng bọc da. Trong khi đó, người được ghi nhận là đã tạo ra quả địa cầu đầu tiên trong lịch sử là triết gia Hy Lạp Crates xứ Mallus, vào khoảng năm 150 trước Công nguyên. Với bề dày lịch sử như vậy, Bellerby tin rằng việc tìm được một quả địa cầu chất lượng cao hẳn không phải điều khó khăn.
3. Nearly two millennia later, however, it seemed that the art of globemaking had been largely forgotten. (Q30,31) Bellerby came across shoddy commercial versions designed for school classrooms and genuine antiques in auction houses that would have bust his budget. Even his trips to Morocco and India, where surely the knowledge of artisan cartographers had been preserved, drew a blank.
- globemaking: /ˈɡləʊbˌmeɪkɪŋ/ – nghề hoặc quá trình chế tác quả địa cầu
- shoddy: /ˈʃɒdi/ – kém chất lượng, làm cẩu thả
- auction: /ˈɔːkʃn/ – cuộc đấu giá; bán đấu giá
- bust one’s budget: /bʌst wʌnz ˈbʌdʒɪt/ – vượt quá ngân sách, chi tiêu vượt mức dự kiến
- cartographers: /kɑːˈtɒɡrəfəz/ – các nhà bản đồ học
- draw a blank: /drɔː ə blæŋk/ – không tìm ra câu trả lời, không thu được kết quả gì, hoàn toàn bế tắc
Thế nhưng, gần hai thiên niên kỷ sau, ông nhận ra rằng nghề chế tác quả địa cầu gần như đã bị thất truyền. Những gì ông tìm thấy chỉ là các mẫu địa cầu sản xuất hàng loạt, chất lượng thấp dành cho lớp học, hoặc những quả địa cầu cổ chính hãng được bán trong các nhà đấu giá với mức giá vượt xa khả năng tài chính của ông. Ngay cả những chuyến đi đến Ma-rốc và Ấn Độ — nơi ông tin rằng truyền thống của các nghệ nhân làm bản đồ hẳn vẫn còn được lưu giữ — cũng không mang lại bất kỳ kết quả nào.
4. Not one to be easily thwarted, Bellerby decided to make his own good-quality globe. In the process, almost everything that could possibly go wrong did so. Even the shape of the Earth posed a problem, as it is not quite a perfect sphere, but oblate (slightly flattened at the poles). Having decided to compromise and opt for two half-spherical pieces that could be fitted together, he was unable to discover anyone capable of casting moulds with sufficient accuracy to ensure that he would not be left with two half-spheres that were not quite the same circumference. Even after he eventually resolved this issue, extracting these from the moulds resulted in piles of cracked plaster of Paris and clouds of choking dust in the workshop he had set up at the rear of his house.
- thwarted: /ˈθwɔːtɪd/ – bị cản trở, bị ngăn cản
- oblate: /ˈɒbleɪt/ – dẹt ở hai cực, có dạng cầu dẹt
- compromise: /ˈkɒmprəmaɪz/ – thỏa hiệp; làm ảnh hưởng, làm suy giảm
- cast moulds with: /kɑːst məʊldz wɪð/ – đúc khuôn bằng
- circumference: /səˈkʌmfərəns/ – chu vi
- extract): /ɪkˈstrækt/ – lấy ra, tách ra
- plaster: /ˈplɑːstə(r)/ – thạch cao
- at the rear of: /ət ðə rɪə(r) əv/ – ở phía sau của
Không phải người dễ dàng bỏ cuộc, Bellerby quyết định tự chế tạo một quả địa cầu chất lượng cao. Trong quá trình ấy, gần như mọi điều có thể xảy ra đều xảy ra theo hướng tệ nhất. Ngay cả hình dạng của Trái Đất cũng trở thành một vấn đề. Thực tế, Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo mà là một khối cầu dẹt, hơi bị ép ở hai cực. Sau khi quyết định chấp nhận sự thỏa hiệp bằng cách chế tạo hai nửa hình cầu rồi ghép chúng lại với nhau, ông lại không thể tìm được ai đủ khả năng tạo ra những chiếc khuôn có độ chính xác cần thiết. Nếu khuôn không hoàn hảo, hai nửa hình cầu sẽ có chu vi khác nhau và không thể ghép khít. Ngay cả khi cuối cùng đã giải quyết được vấn đề này, việc lấy các nửa quả cầu ra khỏi khuôn lại khiến xưởng làm việc phía sau ngôi nhà của ông đầy những đống thạch cao Paris bị nứt vỡ cùng những đám bụi dày đặc khiến người ta nghẹt thở.
5. This series of abortive experiments taught Bellerby a lot about the challenges of making globes, which he communicates here to the reader. Finding just the right way to prise the globes from the mould – a high-end air compressor finally did the trick – and locating the right paper and inks with which to make the gores (the sections of flat sheet mapping that are pasted onto the spherical globe) without the ink seeping out to create a mushy, unreadable mess took months and an alarming chunk out of his bank balance. Bellerby’s frustration at the painstaking process of attaching the gores to the globe surface – after having found a glue with precisely the right adhesive qualities – is palpable. Right at the end of the process, (Q37) he learnt that the paper had stretched slightly and so the final one overlapped the first by a centimetre (which may not seem a great deal, but when that represents 2 per cent of the Earth’s diameter, it’s equivalent to obliterating the Himalayas or wiping out Chile).
- abortive: /əˈbɔːtɪv/ – thất bại, không đạt được kết quả mong muốn
- ink with: /ɪŋk wɪð/ – bôi hoặc phủ bằng mực
- mushy: /ˈmʌʃi/ – mềm nhũn, nhão
- painstaking: /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/ – tỉ mỉ, rất cẩn thận và công phu
- adhesive: /ədˈhiːsɪv/ – chất kết dính; có tính kết dính
- palpable: /ˈpælpəbl/ – rõ rệt, có thể cảm nhận được
- obliterate: /əˈblɪtəreɪt/ – xóa sạch, hủy diệt hoàn toàn
Chuỗi thử nghiệm thất bại ấy giúp Bellerby hiểu sâu sắc hơn về những khó khăn trong việc chế tác quả địa cầu, và ông truyền tải tất cả những trải nghiệm đó đến người đọc. Chỉ riêng việc tìm ra cách tách quả cầu ra khỏi khuôn cũng mất rất nhiều thời gian. Cuối cùng, một máy nén khí cao cấp mới giải quyết được vấn đề. Sau đó là hành trình tìm đúng loại giấy và mực in phù hợp để tạo nên các gore — những mảnh bản đồ phẳng được dán lên bề mặt hình cầu. Nếu loại mực không phù hợp, mực sẽ loang ra khiến toàn bộ bản đồ trở nên nhòe nhoẹt và không thể đọc được. Quá trình này kéo dài nhiều tháng và tiêu tốn một khoản tiền đáng kể trong tài khoản ngân hàng của ông. Người đọc cũng có thể cảm nhận rõ sự chán nản của Bellerby khi phải cẩn thận dán từng mảnh bản đồ lên bề mặt quả địa cầu, ngay cả sau khi ông đã tìm được loại keo có độ bám dính hoàn hảo. Đến sát công đoạn cuối cùng, ông lại phát hiện giấy đã giãn nở nhẹ. Hậu quả là mảnh bản đồ cuối cùng chồng lên mảnh đầu tiên khoảng một centimet. Nghe có vẻ không đáng kể, nhưng vì con số đó tương đương khoảng 2% đường kính của Trái Đất, nên trên bản đồ nó đồng nghĩa với việc dãy Himalaya biến mất hoàn toàn, hoặc cả đất nước Chile bị xóa sổ.
6. Bellerby’s account of the technical challenges of globe production is interspersed with a series of interludes on great globemakers of the past and cartographic history in general. Purists might wish for more map-making details, but (Q38) Bellerby clearly found a kindred spirit in Martin Behaim. He was the Nuremberg entrepreneur who in 1492 created the Erdapfel, the world’s oldest surviving globe, beautifully finished by a workshop of painters and other craftsmen, only to find that the explorer Christopher Columbus had stumbled upon the Americas the very same year, rendering his masterpiece instantly out of date. Something of Bellerby’s unflinching ambition is reflected in the even more heroic efforts of the Italian cartographer Vincenzo Coronelli; who, in the seventeenth century, created two globes for Louis XIV of France. It took him twenty years to complete the monstrous pair, whose vast bulk – each with a diameter of around four metres – can still be admired in the National Library of France in Paris.
- intersperse: /ˌɪntəˈspɜːs/ – xen kẽ, rải xen vào
- interlude: /ˈɪntəluːd/ – quãng nghỉ, đoạn xen giữa
- cartographic: /ˌkɑːtəˈɡræfɪk/ – thuộc bản đồ học
- kindred: /ˈkɪndrəd/ – cùng loại, có cùng bản chất hoặc sở thích
- stumble upon: /ˈstʌmbl əˈpɒn/ – tình cờ phát hiện, tình cờ bắt gặp
- render: /ˈrendə(r)/ – làm cho, khiến cho; thể hiện, mô tả
- unflinching: /ʌnˈflɪntʃɪŋ/ – kiên định, không nao núng
- monstrous: /ˈmɒnstrəs/ – khổng lồ; ghê gớm, kinh khủng
Xen kẽ những câu chuyện về các thử thách kỹ thuật trong quá trình chế tác quả địa cầu là nhiều phần kể về những nhà chế tác quả địa cầu vĩ đại trong lịch sử cũng như lịch sử ngành bản đồ học nói chung. Những người theo chủ nghĩa thuần túy có thể mong muốn cuốn sách đề cập nhiều hơn đến kỹ thuật làm bản đồ, nhưng có thể thấy Bellerby đặc biệt đồng cảm với Martin Behaim. Behaim là một doanh nhân người Nuremberg, người đã tạo ra Erdapfel vào năm 1492 — quả địa cầu cổ nhất còn tồn tại đến ngày nay. Tác phẩm này được hoàn thiện vô cùng tinh xảo nhờ sự hợp tác của các họa sĩ và nhiều nghệ nhân khác. Tuy nhiên, đúng vào năm đó, nhà thám hiểm Christopher Columbus lại vô tình phát hiện ra châu Mỹ, khiến kiệt tác của Behaim ngay lập tức trở nên lỗi thời. Phần nào đó, tham vọng không biết mệt mỏi của Bellerby cũng được phản chiếu qua những nỗ lực còn phi thường hơn của nhà bản đồ học người Ý Vincenzo Coronelli. Vào thế kỷ XVII, Coronelli đã chế tác hai quả địa cầu khổng lồ cho Vua Louis XIV của Pháp. Ông mất 20 năm để hoàn thành cặp kiệt tác này. Mỗi quả có đường kính khoảng bốn mét, và đến nay người ta vẫn có thể chiêm ngưỡng chúng tại Thư viện Quốc gia Pháp ở Paris.
7. (Q39) Although a celebration of the revival of an ancient craft, Bellerby’s book is also a lament for the fading away of centuries-old traditions. When he embarked on his globemaking odyssey, he struggled to find artisans with the skills to make the right moulds for the globes or foundries that could shape the meridians (the metal frames which girdle globes) in just the right way. Although he finally located the right craftsmen, some simply dropping in, serendipitously, to his workshop (by now in more suitable premises than his back room), many of these have now retired or passed away.
- revival: /rɪˈvaɪvl/ – sự hồi sinh, sự phục hưng
- lament: /ləˈment/ – than phiền, than khóc; lời than vãn
- odyssey: /ˈɒdəsi/ – hành trình dài đầy thử thách
- meridian: /məˈrɪdiən/ – kinh tuyến
- serendipitously: /ˌserənˌdɪpɪˈtəsli/ – một cách tình cờ may mắn, ngẫu nhiên nhưng mang lại kết quả tốt đẹp
Không chỉ là lời ca ngợi sự hồi sinh của một nghề thủ công cổ xưa, cuốn sách của Bellerby còn là lời tiếc nuối trước sự mai một của những truyền thống hàng trăm năm tuổi. Khi bắt đầu hành trình chế tác quả địa cầu, ông vô cùng khó khăn trong việc tìm kiếm những nghệ nhân còn đủ tay nghề để chế tạo khuôn hay những xưởng đúc có thể tạo nên kinh tuyến bằng kim loại (khung kim loại ôm quanh quả địa cầu) đúng theo yêu cầu. Dù cuối cùng ông cũng tìm được những người thợ phù hợp — thậm chí có người tình cờ ghé qua xưởng của ông (khi ấy đã chuyển sang một địa điểm làm việc thích hợp hơn căn phòng phía sau ngôi nhà) — thì phần lớn trong số họ nay đã nghỉ hưu hoặc qua đời.
8. Bellerby’s father finally did receive his eightieth birthday present, albeit two years late. Bellerby went on to found a company which now turns out over six hundred globes a year for customers who can have their own tiny village marked or more unusual requests fulfilled. His book, beautifully illustrated with photographs of the various stages of his venture and a few illustrations of historic globes and maps, is hardly a blueprint for commercial success. (Q40) But it is more than enough to stir up admiration for the craftsmanship of the great mapmakers of the past and the obsessive determination of a modern successor who revived their almost moribund art.
- albeit: /ˌɔːlˈbiːɪt/ – mặc dù, dù rằng
- venture (n): /ˈventʃə(r)/ – mạo hiểm làm gì, dám làm
- blueprint: /ˈbluːprɪnt/ – bản thiết kế; kế hoạch chi tiết
- stir up: /stɜː(r) ʌp/ – khuấy động; khơi dậy (cảm xúc, tranh cãi…)
- moribund: /ˈmɒrɪbʌnd/ – đang suy tàn, hấp hối; gần như không còn tồn tại
Cuối cùng, cha của Bellerby cũng nhận được món quà sinh nhật lần thứ 80, dù muộn mất hai năm. Sau đó, Bellerby thành lập một công ty hiện sản xuất hơn 600 quả địa cầu mỗi năm cho khách hàng. Họ có thể yêu cầu đánh dấu ngôi làng nhỏ của riêng mình trên quả địa cầu hoặc đưa ra nhiều yêu cầu đặc biệt khác. Được minh họa đẹp mắt bằng những bức ảnh ghi lại từng giai đoạn của hành trình chế tác cùng một số hình ảnh về các quả địa cầu và bản đồ cổ, cuốn sách của Bellerby không phải là cẩm nang để kinh doanh thành công. Tuy nhiên, nó hoàn toàn đủ sức khơi dậy trong người đọc sự ngưỡng mộ đối với tay nghề tinh xảo của những nhà chế tác bản đồ vĩ đại trong lịch sử, cũng như ý chí bền bỉ đến mức gần như ám ảnh của một người kế thừa hiện đại đã hồi sinh một nghề thủ công tưởng chừng đã gần biến mất hoàn toàn.
Mời bạn cùng tham gia cộng đồng “Học IELTS 0đ” trên Zalo cùng IELTS Thanh Loan, nhận những video bài giảng, tài liệu, dự đoán đề thi IELTS miễn phí và cập nhật
Questions 27–32
Complete the summary using the list of words, A–J, below.
Write the correct letter, A–J, in boxes 27–32 on your answer sheet.
| A | educational use
→ Sử dụng cho mục đích giáo dục |
B | rare materials
→ Vật liệu quý hiếm |
C | inferior makes
→ Hàng kém chất lượng |
| D | product exchange markets
→ Thị trường trao đổi sản phẩm |
E | necessary skills
→ Kỹ năng cần thiết |
F | international
→ Quốc tế |
| G | challenging task
→ Nhiệm vụ đầy thách thức |
H | memorable object
→ Vật đáng nhớ |
I | internet purchase
→ Mua hàng trên internet |
| J | numerous problems
→ Nhiều vấn đề |
Câu 27
Câu hỏi: Peter Bellerby’s plan to give his father a globe for his birthday was an unexpectedly 27 …………………………..
Dịch: Kế hoạch tặng cha một quả địa cầu vào dịp sinh nhật của Peter Bellerby hóa ra lại là một __________ ngoài dự kiến.
Định vị: Đoạn 1
“What seemed simple enough to start with triggered an almost obsessive, decade-long journey, marked by a series of obstacles…”
Giải thích: Bài đọc cho biết ban đầu Bellerby nghĩ việc mua một quả địa cầu rất đơn giản, nhưng cuối cùng nó lại trở thành một hành trình kéo dài hàng chục năm với rất nhiều khó khăn.
Đáp án đúng: G (challenging task)
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| challenging task | decade-long journey, obstacles |
Câu 28
Câu hỏi: for which he had to overcome 28 ………………………….. .
Dịch: …mà ông phải vượt qua rất nhiều __________.
Định vị: Đoạn 1
“…marked by a series of obstacles that would have deterred anyone less determined.”
Giải thích: Bellerby phải vượt qua rất nhiều trở ngại trong suốt hành trình.
Đáp án đúng: J (numerous problems)
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| numerous problems | a series of obstacles |
Câu 29
Câu hỏi: He soon learnt that a straightforward 29 ………………………….. would not be possible.
Dịch: Ông nhanh chóng nhận ra rằng một __________ đơn giản sẽ không khả thi.
Định vị: Đoạn 2
“The first surprise in The Globemakers, Bellerby’s account of this impulsive enterprise, is that obtaining such a globe was not simply a matter of a quick online order and a repressed sigh at the shipping costs…”
Giải thích: Anh ấy phát hiện việc mua một quả địa cầu không thể chỉ đơn giản đặt hàng qua Internet.
Đáp án đúng: I (internet purchase)
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| straightforward | quick |
| internet purchase | online order |
Câu 30
Câu hỏi: Some 30 ………………………….. that had been intended
Dịch: Một số __________ vốn được làm cho…
Định vị: Đoạn 3
“Bellerby came across shoddy commercial versions designed for school classrooms…”
Giải thích: Bellerby tìm thấy những quả địa cầu thương mại có chất lượng kém, được sản xuất cho các lớp học trong trường, và cả những quả địa cầu cổ chính hãng được bán tại các nhà đấu giá, nhưng giá của chúng vượt quá khả năng chi trả của ông.
Đáp án đúng: C (inferior makes)
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| inferior makes | shoddy commercial versions |
Câu 31
Câu hỏi: had been intended for 31 …………………………..
Dịch: …được làm dành cho __________
Định vị: Đoạn 3
“Bellerby came across shoddy commercial versions designed for school classrooms…”
Giải thích: Bellerby tìm thấy những quả địa cầu thương mại có chất lượng kém, được sản xuất cho các lớp học trong trường.
Đáp án đúng: A (educational use)
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| educational use | designed for school classrooms |
Câu 32
Câu hỏi: He even travelled to places where people might still have the 32 ………………………….. , but Bellerby could not find what he wanted.
Dịch: Ông thậm chí còn đến những nơi mà người ta có thể vẫn còn giữ __________.
Định vị: Đoạn 8
“… Even his trips to Morocco and India, where surely the knowledge of artisan cartographers had been preserved, drew a blank.”
Giải thích: Anh ấy sang Morocco và Ấn Độ với hy vọng vẫn còn những nghệ nhân có kỹ năng cần thiết để làm địa cầu.
Đáp án đúng: E (necessary skills)
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| necessary skills | knowledge of artisan cartographers |
| travelled to places | trips to Morocco and India |
Questions 33–36
In boxes 33–36 on your answer sheet, write
YES if the statement agrees with the claims of the writer
NO if the statement contradicts the claims of the writer
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this
Câu 33
Câu hỏi: The assumption today that people in the past knew very little about geography is correct.
Dịch: Quan điểm ngày nay cho rằng con người thời xưa biết rất ít về địa lý là đúng.
Định vị: Đoạn 2
“contrary to stubbornly held popular views of our ancestors’ geographical ignorance, we have known that the world is spherical since at least the 6th century BCE.”
Giải thích: Trong bài đọc, tác giả nói “người xưa biết rất ít về địa lý” là một quan niệm phổ biến nhưng sai lầm do con người đã biết Trái Đất có hình cầu từ rất sớm, sai lệch với thông tin trong câu hỏi là quan niệm đó là đúng.
Đáp án đúng: NO
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| assumption is correct | ><contrary to popular views |
| knew very little about geography | geographical ignorance |
Câu 34
Câu hỏi: Plato was criticised for saying the world was shaped like a leather ball.
Dịch: Plato từng bị chỉ trích vì nói rằng Trái Đất có hình giống một quả bóng da.
Định vị thông tin: Đoạn 2
“The ancient Greek philosopher Plato in his work Phaedo likened it to a leather ball”
Giải thích: Bài đọc chỉ nói Plato ví Trái Đất như quả bóng da nhưng không hề nói ông bị chỉ trích.
Đáp án đúng: NOT GIVEN
Câu 35
Câu hỏi: The globe made by Crates of Mallus was an accurate representation of the known world.
Dịch: Quả địa cầu của Crates of Mallus thể hiện chính xác thế giới mà con người khi đó biết đến.
Định vị thông tin: Đoạn 2
“The accolade of producing the first recorded globe goes to the ancient Greek philosopher Crates of Mallus…”
Giải thích: Bài đọc chỉ cho biết Crates of Mallus được cho là người đầu tiên tạo ra quả địa cầu được ghi nhận trong lịch sử, nhưng không đánh giá mức độ chính xác của quả địa cầu đó như câu hỏi đã đề cập.
Đáp án đúng: NOT GIVEN
Câu 36
Câu hỏi: Bellerby assumed he would have few problems locating a well-made globe.
Dịch: Bellerby cho rằng mình sẽ không gặp nhiều khó khăn khi tìm một quả địa cầu chất lượng.
Định vị thông tin: Đoạn 2
“Surely, Bellerby reasoned, a good-quality globe wouldn’t be difficult to find.”
Giải thích: Thông tin trong bài đọc nói rằng Bellerby ban đầu tin rằng việc tìm mua một quả địa cầu chất lượng tốt sẽ không khó, tức là có rất ít vấn đề. Sau đó thực tế hoàn toàn ngược lại. Statement chỉ hỏi về điều ông đã nghĩ ban đầu, nên hoàn toàn đúng.
Đáp án: YES
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| few problems locating | wouldn’t be difficult to find |
| well-made globe | good-quality globe |
Questions 37–40
Choose the correct letter, A, B, C or D.
Write the correct letter in boxes 37–40 on your answer sheet.
Câu 37
Question: When Bellerby had to attach the gores to the globe surface,
Dịch: Khi Bellerby phải gắn các mảnh ghép vào bề mặt quả địa cầu,
- A. he decided it was best to work quickly.
→ ông quyết định tốt nhất là nên làm việc nhanh chóng.
- B. he became aware of an unexpected issue.
→ ông nhận ra một vấn đề bất ngờ.
- C. he was worried about the quality of his materials.
→ ông lo lắng về chất lượng vật liệu của mình.
- D. he nearly gave up the whole project.
→ ông gần như từ bỏ toàn bộ dự án.
Định vị trong bài: Đoạn 5
“…the paper had stretched slightly and so the final one overlapped the first by a centimetre…”
Giải thích: Theo bài đọc, sau khi dán các múi bản đồ lên quả địa cầu, Bellerby mới phát hiện ra một vấn đề ngoài dự đoán: giấy bị giãn, khiến phần cuối cùng chồng lên phần đầu khoảng 1 cm. Điều này hoàn toàn trùng khớp với câu hỏi.
- A – Sai: Bài đọc không hề nói ông ấy quyết định rằng cách tốt nhất là làm thật nhanh như nội dung câu hỏi.
- C – Sai: Bài đọc có đề cập trước khi dán, Bellerby đã tìm được một loại keo có đặc tính bám dính chính xác như mong muốn. Vấn đề nằm ở giấy bị giãn, không phải chất lượng vật liệu như câu hỏi đã nêu
- D – Sai: Bài đọc không có thông tin nào cho thấy Bellerby muốn bỏ cuộc.
Đáp án đúng: B
Câu 38
Question: The reviewer mentions other globe makers of the past because
Dịch: Người đánh giá đề cập đến những người làm quả địa cầu khác trong quá khứ bởi vì
- A. Bellerby was particularly inspired by them.
→ Bellerby đặc biệt được truyền cảm hứng từ họ.
- B. their achievements are not widely known.
→ thành tựu của họ không được biết đến rộng rãi.
- C. Bellerby had something in common with each of them.
→ Bellerby có điểm chung với mỗi người trong số họ.
- D. their difficulties could have been avoided.
→ những khó khăn của họ có thể tránh được.
Định vị trong bài: Đoạn 6
“Bellerby clearly found a kindred spirit in Martin Behaim.”
“Something of Bellerby’s unflinching ambition is reflected in…”
Giải thích: Người viết cho rằng Bellerby có điểm chung với từng nhà làm địa cầu nổi tiếng với Martin Behaim là sự đồng điệu về tinh thần; với Vincenzo Coronelli là tham vọng và sự quyết tâm.
- A – Sai: Bài đọc không nói ông được truyền cảm hứng từ họ.
- B – Sai: Bài đọc không hề đề cập đến việc những thành tựu đó của họ không được nổi tiếng.
- D – Sai: Bài đọc không đề cập đến các khó khăn của họ có thể tránh được.
Đáp án đúng: C
Câu 39
Question: What point is made about Bellerby in the seventh paragraph?
Dịch: Điểm nào được nêu ra về Bellerby trong đoạn thứ bảy?
- A. He had long working relationships with numerous craftsmen.
→ Ông có mối quan hệ làm việc lâu dài với nhiều nghệ nhân.
- B. He understands the lack of interest in traditional crafts.
→ Ông hiểu sự thiếu quan tâm đến các nghề thủ công truyền thống.
- C. He appreciates the importance of careful planning.
→ Ông đánh giá cao tầm quan trọng của việc lập kế hoạch cẩn thận.
- D. He regrets the loss of many globe-making skills.
→ Ông ấy tiếc nuối vì nhiều kỹ năng làm quả địa cầu đã bị mai một.
Định vị trong bài: Đoạn 7
“Although a celebration of the revival of an ancient craft, Bellerby‘s book is also a lament for the fading away of centuries-old traditions.”
Giải thích: Đoạn này chủ yếu nói rằng nghề làm địa cầu truyền thống đang mai một và nhiều nghệ nhân đã nghỉ hưu hoặc qua đời. Qua đó thể hiện Bellerby tiếc nuối sự mất dần của các kỹ năng thủ công truyền thống.
- A – Sai: Bài đọc chỉ đề cập Bellerby gặp được những người thợ sau này, không hề đề cập là có mối quan hệ lâu dài với họ.
- B – Sai: Không có thông tin nào nói Bellerby hiểu tại sao ngày nay mọi người không còn mặn mà với các nghề thủ công truyền thống.
- C – Sai: Đoạn 7 không đề cập đến việc Bellerby đánh giá cao tầm quan trọng của việc lập kế hoạch cẩn thận.
Đáp án đúng: D
Câu 40
Question: What does the reviewer say about Bellerby’s book in the final paragraph?
Dịch: Người đánh giá nói gì về cuốn sách của Bellerby trong đoạn cuối?
- A. It does not tell you how to create a profitable business.
→ Cuốn sách không hướng dẫn cách tạo ra một doanh nghiệp sinh lời.
- B. It overlooks some important mapmakers.
→ Cuốn sách bỏ qua một số nhà làm bản đồ quan trọng.
- C. It fails to discuss the future of globe-making.
→ Cuốn sách không đề cập đến tương lai của nghề làm quả địa cầu.
- D. It does not give enough details about individual customers.
→ Cuốn sách không cung cấp đủ chi tiết về từng khách hàng.
Định vị trong bài: Đoạn 8
“But it is more than enough to stir up admiration for the craftsmanship of the great mapmakers of the past and the obsessive determination of a modern successor who revived their almost moribund art.”
Giải thích: Người viết nhận xét rằng cuốn sách không phải là cẩm nang để kinh doanh thành công, mà nhằm truyền cảm hứng về nghề làm địa cầu.
- B – Sai: Bài đọc không hề nói cuốn sách bỏ sót những nhà làm bản đồ quan trọng.
- C – Sai: Bài đọc không bàn luận về triển vọng của nghề chế tác địa cầu trong tương lai.
- D – Sai: Bài đọc không có đề cập về việc cuốn sách không cung cấp đủ chi tiết về từng khách hàng.
Đáp án đúng: A




