Dịch đề & phân tích đáp án IELTS Reading Cambridge 21 Test 3

Hôm nay, chúng ta cùng đến với Cambridge IELTS 21 – Test 3, gồm ba bài đọc thú vị: “Saving the saiga”, “The problems of getting around the city of Dar es Salaam” và “Rethinking the Past”. Mỗi bài sẽ được phân tích kỹ lưỡng về từ vựng, cấu trúc và cách định vị thông tin để giúp bạn hiểu sâu và chọn đáp án c1hính xác hơn.

Nếu bạn đang muốn nâng cao kỹ năng đọc hiểu và chinh phục điểm cao trong IELTS Reading, đừng bỏ lỡ các lớp IELTS Online tại IELTS Thanh Loan – nơi bạn được học trực tiếp với cô Thanh Loan, giải đề chi tiết, hướng dẫn chiến thuật đọc nhanh, hiểu sâu và làm bài hiệu quả.

Đáp án IELTS Reading Cambridge 21 Test 3

1. dust 11. NOT GIVEN 21. wheelchairs 31. E
2. blood 12. TRUE 22. fuel 32. F
3. coat 13. NOT GIVEN 23. flood 33. D
4. horns 14. NOT GIVEN 24. smartcards 34. B
5. habitat 15. FALSE 25. gates 35. NO
6. routes 16. NOT GIVEN 26. queues 36. NOT GIVEN
7. streams 17. TRUE 27. A 37. NOT GIVEN
8. FALSE 18. FALSE 28. A 38. YES
9. FALSE 19. lanes 29. D 39. YES
10. TRUE 20. boarding 30. A 40. NO

Cambridge 20 Test 1 Passage 1: Saving the saiga

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

Saving the saiga

Giải cứu linh dương saiga

1, The saiga, a species of antelope native to Central Asia, once roamed the vast grasslands of this region in enormous herds, many millions strong. Regrettably, such spectacular sights are a thing of the past. (Q8) Today, the saiga is largely confined to a single country: Kazakhstan. This country is estimated to be home to well over 90% of the global saiga population, with Russia, Mongolia and Uzbekistan accounting for the rest.

  • antelope: /ˈæntɪləʊp/ – linh dương
  • roam: /rəʊm/ – đi lang thang, di chuyển tự do
  • enormous: /ɪˈnɔːməs/ – khổng lồ, rất lớn
  • herd: /hɜːd/ – đàn (động vật)
  • confine: /kənˈfaɪn/ – giới hạn, giam giữ, hạn chế trong một khu vực

Linh dương saiga là một loài linh dương bản địa của Trung Á. Trước đây, chúng từng sinh sống trên những thảo nguyên rộng lớn của khu vực này với những đàn khổng lồ, lên tới hàng triệu cá thể. Đáng tiếc, khung cảnh ngoạn mục ấy giờ đây chỉ còn là quá khứ. Ngày nay, saiga chủ yếu chỉ còn phân bố tại Kazakhstan. Ước tính, quốc gia này là nơi sinh sống của hơn 90% quần thể saiga trên toàn thế giới, trong khi phần còn lại phân bố ở Nga, Mông Cổ và Uzbekistan.

2, The saiga is perfectly adapted to the tough conditions of the remote wilderness of the steppes of Central Asia. One such adaptation is its bizarre bulbous nose, which enables the animal to survive the extreme seasonal temperature swings of the region. The swollen nostrils of the nose serve several purposes: (Q1,2) they filter out dust and cool the blood during hot, dry summers, and they warm the cold air before it enters the saiga’s lungs in winter. (Q3) Other seasonal adaptations include a heavy winter coat that the saiga sheds when the weather warms up.

  • wilderness: /ˈwɪldənəs/ – vùng hoang dã
  • steppes: /steps/ – thảo nguyên
  • bizarre bulbous nose: /bɪˈzɑː(r) bʌlbəs nəʊz/ – chiếc mũi kỳ lạ, to và phình ra
  • swollen nostril: /ˈswəʊlən ˈnɒstrəl/ – lỗ mũi bị sưng hoặc phồng lên
  • filter out: /ˈfɪltə(r) aʊt/ – lọc bỏ, loại bỏ
  • shed (v): /ʃed/ – rụng, rơi; loại bỏ

Saiga được thích nghi một cách hoàn hảo với điều kiện khắc nghiệt của vùng thảo nguyên hẻo lánh tại Trung Á. Một trong những đặc điểm thích nghi nổi bật nhất là chiếc mũi phình to rất đặc biệt của chúng, giúp loài vật này có thể sống sót trước sự chênh lệch nhiệt độ cực lớn giữa các mùa trong khu vực. Hai lỗ mũi nở rộng đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau: vào mùa hè nóng và khô, chúng giúp lọc bụi và làm mát máu; còn vào mùa đông, chúng có tác dụng làm ấm không khí lạnh trước khi không khí đi vào phổi. Ngoài ra, saiga còn có những đặc điểm thích nghi theo mùa khác, chẳng hạn như bộ lông dày vào mùa đông, sau đó sẽ rụng bớt khi thời tiết trở nên ấm hơn.

3, Despite these superb adaptations to harsh conditions, the saiga has no defence against the threats posed by humans. It was almost driven to extinction by hunters in the 19th century. (Q9) Legal protection ensured its survival for a while, and numbers steadily recovered throughout most of the 20th century. But the respite was only temporary. In the ten years following the break-up of the former Soviet Union in 1991, over 95% of the global population was lost – one of the fastest examples of species loss ever recorded for a mammal.

  • superb: /suːˈpɜːb/ – tuyệt vời, xuất sắc
  • harsh: /hɑːʃ/ – khắc nghiệt, khắc nghiệt về điều kiện hoặc thời tiết
  • respite: /ˈrespaɪt/ – sự tạm nghỉ, khoảng thời gian tạm yên
  • temporary: /ˈtemprəri/ – tạm thời
  • break-up: /ˈbreɪk ʌp/ – sự tan rã, chia tách, phân chia

Mặc dù sở hữu những đặc điểm thích nghi tuyệt vời với môi trường khắc nghiệt, saiga lại không có khả năng tự bảo vệ trước các mối đe dọa do con người gây ra. Vào thế kỷ XIX, chúng từng suýt bị săn bắt đến mức tuyệt chủng. Nhờ được pháp luật bảo vệ, loài này đã tồn tại và số lượng của chúng dần phục hồi trong phần lớn thế kỷ XX. Tuy nhiên, khoảng thời gian bình yên đó chỉ kéo dài trong chốc lát. Trong 10 năm sau khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, hơn 95% quần thể saiga trên toàn cầu đã biến mất. Đây được xem là một trong những trường hợp suy giảm số lượng loài động vật có vú nhanh nhất từng được ghi nhận.

4,  The dramatic decline during this decade was due to illegal poaching on an industrial scale. (Q4) Male saiga are a particular target, because their horns are highly prized by traditional medicine practitioners. (Q10) Poaching reached epidemic levels after misguided conservationists tried to relieve the pressure on threatened African rhinos by actively encouraging the use of saiga horns in traditional medicine as an alternative to those of rhinos. Male saiga were almost wiped out, leading to a population crash from which the species has been struggling to recover ever since.

  • horn: /hɔːn/ – sừng
  • medicine practitioners: /ˈmedɪsn prækˈtɪʃənəz/ – những người hành nghề y, thầy thuốc
  • epidemic: /ˌepɪˈdemɪk/ – dịch bệnh
  • relieve: /rɪˈliːv/ – làm giảm, làm dịu
  • alternative: /ɔːlˈtɜːnətɪv/ – thay thế; phương án thay thế
  • wipe out: /waɪp aʊt/ – xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn
  • crash: /kræʃ/ – sự sụp đổ, sự lao dốc

Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng này là nạn săn trộm quy mô công nghiệp. Saiga đực đặc biệt trở thành mục tiêu của những kẻ săn trộm vì cặp sừng của chúng được các thầy thuốc y học cổ truyền đánh giá rất cao. Tình trạng săn bắt trái phép bùng phát mạnh sau khi một số nhà bảo tồn, với ý định tốt nhưng thiếu cân nhắc, đã cố gắng giảm áp lực săn bắt đối với tê giác châu Phi đang bị đe dọa bằng cách khuyến khích sử dụng sừng saiga thay thế cho sừng tê giác trong y học cổ truyền. Hậu quả là số lượng saiga đực gần như bị quét sạch, khiến toàn bộ quần thể sụp đổ và cho đến nay loài này vẫn đang rất chật vật để phục hồi.

5, (Q5) Another threat to the survival of the saiga is loss of habitat, as a result of agricultural expansion and human settlement. (Q6) Physical barriers such as railways, pipelines and fences can block the seasonal migration routes of this transboundary species. In the worst cases, herds may starve to death after being trapped.

  • expansion: /ɪkˈspænʃn/ – sự mở rộng, sự phát triển
  • settlement: /ˈsetlmənt/ – khu định cư; sự định cư
  • pipeline: /ˈpaɪplaɪn/ – đường ống dẫn
  • transboundary: /trænzˈbaʊndri/ – xuyên biên giới, vượt qua ranh giới giữa các quốc gia hoặc khu vực
  • starve: /stɑːv/ – chết đói; bị thiếu nghiêm trọng, thiếu thốn

Một mối đe dọa khác đối với sự sống còn của saiga là mất môi trường sống, do sự mở rộng của hoạt động nông nghiệp và các khu dân cư. Các công trình như đường sắt, đường ống dẫn và hàng rào có thể cắt đứt những tuyến đường di cư theo mùa của loài động vật di chuyển qua nhiều quốc gia này. Trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, cả đàn saiga có thể chết đói sau khi bị mắc kẹt và không thể tiếp tục hành trình di cư.

6, Then there is the risk of disease. In 2015, an outbreak of haemorrhagic septicaemia, caused by the normally harmless bacterium Pasteurella multocida, killed over 75% of the global adult saiga population in just three weeks. In 2017, 60% of the Mongolian saiga population – a subspecies found nowhere else in the world – was killed by a virus that spilled over from livestock. These so-called mass mortality events represent an unpredictable and serious threat to the species.

  • haemorrhagic septicaemia (BrE) / hemorrhagic septicemia (AmE): /ˌheməˈrædʒɪk ˌseptɪˈsiːmiə/ – bệnh tụ huyết trùng xuất huyết
  • multocida: /mʌlˈtɒsɪdə/ multocida (tên loài vi khuẩn, thường gặp trong Pasteurella multocida)
  • spill over: /spɪl ˈəʊvə(r)/ – lây lan, lan sang (từ loài hoặc khu vực này sang loài hoặc khu vực khác)
  • mass mortality: /mɑːs mɔːˈtæləti/ – tình trạng chết hàng loạt

Bên cạnh đó còn có nguy cơ từ dịch bệnh. Năm 2015, một đợt bùng phát bệnh tụ huyết trùng xuất huyết do vi khuẩn Pasteurella multocida – vốn bình thường vô hại – đã giết chết hơn 75% số saiga trưởng thành trên toàn thế giới chỉ trong vòng ba tuần. Đến năm 2017, 60% quần thể saiga Mông Cổ – một phân loài chỉ tồn tại duy nhất tại quốc gia này – tiếp tục bị tiêu diệt bởi một loại virus lây lan từ vật nuôi. Những hiện tượng được gọi là các đợt chết hàng loạt, là mối đe dọa nghiêm trọng và rất khó dự đoán đối với sự tồn tại của loài.

7, Climate change poses a further threat. Although well adapted to cold winters and hot summers, (Q11) saiga struggle to cope with temperature extremes and unpredictable fluctuations in climate. Experts believe that unusually warm weather may have triggered the 2015 mass mortality event. The steppe region has also become increasingly arid in recent years, and (Q7) many of the smaller streams that the species normally depended on have dried up and vanished.

  • cope with: /kəʊp wɪð/ – đối phó với, xử lý
  • unpredictable: /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/ – không thể dự đoán được
  • fluctuation: /ˌflʌktʃuˈeɪʃn/ – sự biến động, dao động
  • trigger: /ˈtrɪɡə(r)/ – gây ra, kích hoạt
  • arid: /ˈærɪd/ – khô cằn, khô hạn
  • vanish: /ˈvænɪʃ/ – biến mất, biến mất hoàn toàn

Biến đổi khí hậu cũng là một nguy cơ khác. Mặc dù đã thích nghi tốt với mùa đông giá lạnh và mùa hè nóng bức, saiga vẫn gặp nhiều khó khăn trước những mức nhiệt cực đoan cũng như những biến động khí hậu bất thường. Các chuyên gia cho rằng thời tiết ấm lên bất thường có thể chính là nguyên nhân kích hoạt đợt chết hàng loạt vào năm 2015. Trong những năm gần đây, khu vực thảo nguyên cũng ngày càng khô hạn, và nhiều con suối nhỏ – vốn là nguồn nước quen thuộc của saiga – đã cạn khô và biến mất.

8, Recent efforts to save the saiga have been spearheaded by the Altyn Dala Conservation Initiative, a project led by the Association for the Conservation of Biodiversity of Kazakhstan, working in partnership with the Kazakh government’s Committee for Forestry and Wildlife, Frankfurt Zoological Society and Fauna and Flora, an international conservation charity. (Q12) Its purpose is to protect and restore Kazakhstan’s steppe, semi-desert and desert ecosystems and the many species they support, including the critically endangered saiga. (Q13) In 2022, the United Nations recognised the initiative as a World Restoration Flagship project, an accolade reserved for the ten best examples of large-scale ecosystem restoration around the globe.

  • spearhead: /ˈspɪəhed/ – dẫn đầu, khởi xướng, đi đầu trong việc thực hiện
  • in partnership with: /ɪn ˈpɑːtnəʃɪp wɪð/ – hợp tác với, phối hợp với
  • restore: /rɪˈstɔː(r)/ – khôi phục, phục hồi
  • accolade: /ˈækəleɪd/ – sự khen ngợi, danh hiệu hoặc giải thưởng ghi nhận thành tựu

Những nỗ lực gần đây nhằm cứu loài saiga được dẫn dắt bởi Sáng kiến Bảo tồn Altyn Dala. Dự án này do Hiệp hội Bảo tồn Đa dạng Sinh học Kazakhstan chủ trì, phối hợp với Ủy ban Lâm nghiệp và Động vật hoang dã của Chính phủ Kazakhstan, Hiệp hội Động vật học Frankfurt và Fauna & Flora, một tổ chức bảo tồn quốc tế. Mục tiêu của dự án là bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái thảo nguyên, bán hoang mạc và hoang mạc của Kazakhstan, cùng với vô số loài sinh vật đang sinh sống tại đó, trong đó có loài saiga đang ở mức cực kỳ nguy cấp. Năm 2022, Liên Hợp Quốc đã công nhận sáng kiến này là một Dự án Tiên phong về Phục hồi Hệ sinh thái Thế giới — danh hiệu chỉ dành cho 10 mô hình phục hồi hệ sinh thái quy mô lớn xuất sắc nhất trên toàn cầu.

9, So, how many saiga are there now? By 2000, the global saiga population had hit an all-time low of just 21,000 individuals. There was some recovery in the first decade of the new millennium but this was then crushed by devastating mass mortality events that saw the loss of hundreds of thousands of the species. But thanks to the intervention of the Altyn Dala Conservation Initiative, the most recent episodes in the ongoing story of the saiga have been relatively uplifting. Three years ago, the Ustyurt Plateau population in Kazakhstan experienced its largest mass birth of saiga calves in many years. An aerial census two years ago recorded an estimated 842,000 saiga across Kazakhstan as a whole, and according to an aerial survey earlier this year, the saiga population in Kazakhstan now exceeds 1.9 million. The world’s strangest-looking antelope remains critically endangered, but the direction of travel is positive.

  • crush: /krʌʃ/ – nghiền nát; đè bẹp; tiêu diệt
  • intervention: /ˌɪntəˈvenʃn/ – sự can thiệp
  • relatively: /ˈrelətɪvli/ – tương đối, khá
  • uplifting: /ʌpˈlɪftɪŋ/ – truyền cảm hứng, khích lệ tinh thần
  • census: /ˈsensəs/ – cuộc điều tra dân số; hoạt động thống kê số lượng cá thể hoặc dân cư

Vậy hiện nay còn bao nhiêu cá thể saiga? Đến năm 2000, quần thể saiga toàn cầu đã giảm xuống mức thấp nhất trong lịch sử, chỉ còn 21.000 cá thể. Trong thập kỷ đầu của thế kỷ XXI, số lượng của chúng đã có dấu hiệu phục hồi. Tuy nhiên, những đợt chết hàng loạt sau đó đã xóa sạch thành quả này, cướp đi sinh mạng của hàng trăm nghìn cá thể. Dẫu vậy, nhờ sự can thiệp của Sáng kiến Bảo tồn Altyn Dala, câu chuyện của saiga trong những năm gần đây đã trở nên tích cực hơn nhiều. Ba năm trước, quần thể saiga tại cao nguyên Ustyurt của Kazakhstan đã ghi nhận mùa sinh sản với số lượng con non lớn nhất trong nhiều năm. Hai năm trước, một cuộc điều tra bằng máy bay đã ước tính Kazakhstan có khoảng 842.000 cá thể saiga. Theo cuộc khảo sát trên không được thực hiện vào đầu năm nay, số lượng saiga tại Kazakhstan hiện đã vượt mốc 1,9 triệu cá thể. Loài linh dương có ngoại hình kỳ lạ nhất thế giới này vẫn đang nằm trong danh sách cực kỳ nguy cấp, nhưng tín hiệu đáng mừng là quần thể của chúng đang phục hồi theo chiều hướng tích cực.

Mình Là Giáo Viên Dạy IELTS Cá Nhân Từ 2014

Hãy Tham Khảo Khóa Học IELTS Online Qua ZOOM Uy Tín cùng IELTS Thanh Loan

 

– Mình trực tiếp đứng lớp, cam kết mang đến khóa học IELTS chất lượng.

– Giáo trình tự biên soạn, phương pháp giảng dạy dễ hiểu, theo sát từng học viên.

– Phần lớn học viên biết qua giới thiệu của học sinh cũ, không quảng cáo tràn lan.

 

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 1–7

Complete the notes below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 1–7 on your answer sheet.

Câu 1

Statement: keep 1 __________ out

Dịch: Giữ __________ ở bên ngoài.

Định vị trong bài: “they filter out dust and cool the blood during hot, dry summers…” (đoạn 2)

Giải thích: loài saiga có một đặc điểm tiến hóa là: một cái mũi to, tròn và lỗ mũi sưng lên để ngăn bụi chui vào.

Đáp án: dust

Câu hỏi Bài đọc
keep … out filter out

Câu 2

Statement: lower the temperature of its 2 __________ in summer

Dịch: Giảm nhiệt độ của __________ vào mùa hè.

Định vị trong bài: “they filter out dust and cool the blood during hot, dry summers” (đoạn 2)

Giải thích: cái mũi của loài saiga giúp hạ nhiệt độ của máu vào mùa hè.

Đáp án: blood

Câu hỏi Bài đọc
lower the temperature of cool

Câu 3

Statement: grows a thick 3 __________ in winter, which it loses in spring

Dịch: Mọc một lớp __________ dày vào mùa đông.

Định vị trong bài: “a heavy winter coat that the saiga sheds when the weather warms up.” (đoạn 2)

Giải thích: Bài đọc nói saiga mọc một heavy winter coat vào mùa đông và rụng đi khi thời tiết ấm lên.

Đáp án: coat

Câu hỏi Bài đọc
thick heavy
loses in spring sheds when the weather warms up

Câu 4

Statement: poaching, especially for the 4 __________ of male saiga

Dịch: Nạn săn trộm, đặc biệt là vì __________ của saiga đực.

Định vị trong bài: “Male saiga are a particular target, because their horns are highly prized…” (đoạn 4)

Giải thích: Bài đọc cho biết saiga đực bị săn bắt chủ yếu vì cặp sừng (horns) của chúng được sử dụng trong y học cổ truyền.

Đáp án: horns

Câu hỏi Bài đọc
especially a particular target

Câu 5

Statement: reduction in the size of the saiga’s 5 __________

Dịch: Sự thu hẹp __________ của saiga.

Định vị trong bài: “Another threat… is loss of habitat, as a result of agricultural expansion and human settlement.” (đoạn 5)

Giải thích: Nơi sinh sống của saiga bị thu hẹp do mở rộng nông nghiệp và khu dân cư.

Đáp án: habitat

Câu hỏi Bài đọc
reduction in the size loss of

Câu 6

Statement: loss of access to the 6 __________ which they use for migration

Dịch: Mất khả năng tiếp cận __________ mà chúng sử dụng để di cư.

Định vị trong bài: “Physical barriers such as railways, pipelines and fences can block the seasonal migration routes of this transboundary species.” (đoạn 5)

Giải thích: Đường ống, đường sắt và hàng rào làm chặncác tuyến đường di cư

Đáp án: routes

Câu hỏi Bài đọc
loss of access to block

Câu 7

Statement: climate change, causing the disappearance of 7 __________ which the saiga relied on

Dịch: Biến đổi khí hậu làm biến mất những __________ mà saiga từng phụ thuộc vào.

Định vị trong bài: “many of the smaller streams that the species normally depended on have dried up and vanished.” (Đoạn 7)

Giải thích: Bài đọc cho biết do khí hậu trở nên khô hạn, nhiều dòng suối nhỏ (streams) mà saiga phụ thuộc đã khô cạn và biến mất.

Đáp án: streams

Câu hỏi Bài đọc
disappearance dried up and vanished
relied on depended on

Questions 8–13

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 8–13 on your answer sheet, write

TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this

Câu 8

Câu hỏi: Today, numbers of saiga are distributed evenly across four nations in Central Asia: Kazakhstan, Russia, Mongolia and Uzbekistan.

Dịch: Ngày nay, số lượng saiga được phân bố đồng đều ở bốn quốc gia Trung Á: Kazakhstan, Nga, Mông Cổ và Uzbekistan.

Định vị trong bài: “Today, the saiga is largely confined to a single country: Kazakhstan. This country is estimated to be home to well over 90% of the global saiga population, with Russia, Mongolia and Uzbekistan accounting for the rest.” (Đoạn 1)

Giải thích: Câu hỏi cho rằng số lượng saiga phân bố đồng đều (distributed evenly) ở bốn quốc gia. Tuy nhiên, bài đọc nói hơn 90% số lượng saiga sống ở Kazakhstan, còn Nga, Mông Cổ và Uzbekistan chỉ chiếm phần còn lại. Điều này hoàn toàn trái ngược với ý “phân bố đồng đều”.

Đáp án: FALSE

Câu 9

Câu hỏi: For most of the 20th century, the population of saiga were falling.

Dịch: Trong phần lớn thế kỷ 20, số lượng saiga liên tục giảm.

Định vị trong bài: “Legal protection ensured its survival for a while, and numbers steadily recovered throughout most of the 20th century.” (Đoạn 3)

Giải thích: Câu hỏi nói số lượng saiga giảm trong phần lớn thế kỷ 20. Nhưng bài đọc lại khẳng định rằng sau khi được bảo vệ bởi pháp luật, số lượng của chúng phục hồi đều đặn trong phần lớn thế kỷ 20. Hai ý này hoàn toàn đối lập.

Đáp án: FALSE

Câu hỏi Bài đọc
were falling >< steadily recovered
most of the 20th century throughout most of the 20th century

Câu 10

Câu hỏi: Efforts to protect rhinos in Africa had a significant effect on saiga populations.

Dịch: Những nỗ lực bảo vệ tê giác ở châu Phi đã có ảnh hưởng đáng kể đến quần thể saiga.

Định vị trong bài: “Poaching reached epidemic levels after misguided conservationists tried to relieve the pressure on threatened African rhinos by actively encouraging the use of saiga horns…” (Đoạn 4)

Giải thích: Để giảm áp lực săn bắt tê giác châu Phi, các nhà bảo tồn đã khuyến khích sử dụng sừng saiga thay thế sừng tê giác. Hậu quả là nạn săn trộm saiga tăng mạnh, khiến saiga đực gần như bị xóa sổ và quần thể saiga sụp đổ. Điều này cho thấy các nỗ lực bảo vệ tê giác đã ảnh hưởng rất lớn đến quần thể saiga.

Đáp án: TRUE

Câu 11

Câu hỏi: Unpredictable fluctuations in climate are threatening the wildlife of Central Asia more than in other parts of the world.

Dịch: Những biến động khí hậu khó lường đang đe dọa động vật hoang dã ở Trung Á nhiều hơn những nơi khác trên thế giới.

Định vị trong bài: “saiga struggle to cope with… unpredictable fluctuations in climate.” (Đoạn 7)

Giải thích: Bài đọc chỉ nói saiga gặp khó khăn trước những biến động khí hậu. Không hề có thông tin so sánh rằng động vật hoang dã ở Trung Á bị ảnh hưởng nhiều hơn các khu vực khác trên thế giới. Cụm “more than in other parts of the world” là thông tin được thêm vào mà bài không đề cập.

Đáp án: NOT GIVEN

Câu 12

Câu hỏi:  The Altyn Dala Conservation Initiative was formed for the benefit of a number of different animals.

Dịch: Sáng kiến Bảo tồn Altyn Dala được thành lập nhằm bảo vệ nhiều loài động vật khác nhau.

Định vị trong bài: “Its purpose is to protect and restore Kazakhstan’s steppe, semi-desert and desert ecosystems and the many species they support, including the critically endangered saiga.” (Đoạn 8)

Giải thích: Mục tiêu của dự án không chỉ là bảo vệ saiga mà còn khôi phục hệ sinh thái, qua đó bảo vệ nhiều loài sinh vật sinh sống trong các hệ sinh thái này. Vì vậy, phát biểu nói dự án được thành lập vì lợi ích của nhiều loài động vật là phù hợp với nội dung bài.

Đáp án: TRUE

Câu hỏi Bài đọc
a number of different animals many species

Câu 13

Câu hỏi: The Altyn Dala Conservation Initiative’s recognition as a World Restoration Flagship project attracted additional international funding for the scheme.

Dịch: Việc Altyn Dala được công nhận là Dự án Phục hồi Tiêu biểu Thế giới đã giúp dự án thu hút thêm nguồn tài trợ quốc tế.

Định vị trong bài: “In 2022, the United Nations recognised the initiative as a World Restoration Flagship project…” (Đoạn 8)

Giải thích: Bài đọc chỉ cho biết dự án được Liên Hợp Quốc công nhận là World Restoration Flagship project. Không có thông tin nào nói rằng sau sự công nhận này dự án nhận thêm nguồn tài trợ quốc tế. Đây là thông tin được thêm vào câu hỏi.

Đáp án: NOT GIVEN

Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading.
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ.
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi.
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading

 

Cambridge 20 Test 3 Passage 2: The problems of getting around the city of Dar es Salaam

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

The problems of getting around the city of Dar es Salaam

Những thách thức trong việc đi lại tại thành phố Dar es Salaam 

A. Dar es Salaam in Tanzania is one of the fastest growing cities in Africa. Its population has increased eightfold since 1980 and swells by half a million people every year. (Q14) United Nations projections anticipate it will become a megacity within seven years as its population passes 10 million, reaching 13.4 million by 2035. Daniel Hoornweg for the Global Cities Institute forecasts the city could be home to an incredible 73.7 million people by 2100.

  • eightfold: /ˈeɪtfəʊld/ – gấp tám lần
  • anticipate: /ænˈtɪsɪpeɪt/ – dự đoán, lường trước
  • megacity: /ˈmeɡəsɪti/ – siêu đô thị (thường có dân số trên 10 triệu người)
  • forecast: /ˈfɔːkɑːst/ – dự báo, dự đoán

Dar es Salaam của Tanzania là một trong những thành phố phát triển nhanh nhất châu Phi. Kể từ năm 1980, dân số của thành phố đã tăng gấp tám lần và mỗi năm lại tăng thêm khoảng 500.000 người. Theo dự báo của Liên Hợp Quốc, chỉ trong vòng bảy năm tới, khi dân số vượt mốc 10 triệu người, Dar es Salaam sẽ chính thức trở thành một siêu đô thị. Đến năm 2035, dân số thành phố được dự đoán sẽ đạt khoảng 13,4 triệu người. Trong khi đó, Daniel Hoornweg thuộc Viện Nghiên cứu Các Thành phố Toàn cầu còn dự báo rằng đến năm 2100, Dar es Salaam có thể có tới 73,7 triệu cư dân — một con số đáng kinh ngạc.

B. Today, (Q15) four out of five of its people live in single-storey informal settlements on the spreading edges of the city, where the journey to and from the centre regularly takes over two hours. It can be longer if rain turns the dirt roads to mud.

  • informal settlement: /ɪnˈfɔːml ˈsetlmənt/ – khu định cư tự phát, khu ổ chuột không được quy hoạch hoặc công nhận chính thức 

Hiện nay, 4 trong số 5 cư dân của Dar es Salaam sống trong những khu dân cư tự phát chỉ có các ngôi nhà một tầng, nằm ngày càng xa trung tâm thành phố. Đối với họ, mỗi lần đi từ nơi ở đến trung tâm hoặc ngược lại thường mất hơn hai giờ đồng hồ. Vào những ngày mưa, khi các con đường đất biến thành bùn lầy, thời gian di chuyển còn có thể kéo dài hơn nữa.

C. Even in the middle of the day, traffic frequently slows to a stop without warning. It is not unusual for cars and minibuses to queue for 20 minutes at a key intersection. (Q16) A single suburban rail line serves residents in a few areas to the south but is tiny in the context of the wider city. Outside the centre many rely on boda boda (motorbike taxis) to navigate the narrow side streets and potholed mud roads that make up much of the metropolis. Their safety record is scandalous.

  • queue: /kjuː/ – xếp hàng; hàng người hoặc phương tiện đang chờ
  • intersection: /ˌɪntəˈsekʃn/ – ngã tư, giao lộ
  • boda boda: /ˈbəʊdə ˈbəʊdə/ – xe ôm (đặc biệt phổ biến ở Đông Phi)
  • navigate: /ˈnævɪɡeɪt/ – di chuyển, tìm đường qua
  • potholed: /ˈpɒthəʊld/ – đầy ổ gà (dùng để mô tả đường)
  • make up: /meɪk ʌp/ – chiếm, tạo thành
  • scandalous: /ˈskændələs/ – tai tiếng, gây phẫn nộ; vô cùng tệ hại, đáng lên án

Ngay cả vào giữa ban ngày, giao thông trong thành phố cũng thường xuyên ùn tắc đến mức gần như đứng yên mà không có dấu hiệu báo trước. Việc ô tô và xe buýt nhỏ phải xếp hàng chờ 20 phút tại các nút giao thông quan trọng là điều diễn ra khá thường xuyên. Toàn thành phố chỉ có một tuyến đường sắt ngoại ô phục vụ một số khu vực phía nam, nhưng quy mô của tuyến này là quá nhỏ so với nhu cầu của cả thành phố. Ở những khu vực ngoài trung tâm, nhiều người phải dựa vào xe ôm bằng xe máy để len lỏi qua những con ngõ hẹp và các tuyến đường đầy ổ gà, lầy lội vốn chiếm phần lớn hệ thống đường sá của đô thị này. Tuy nhiên, mức độ an toàn của loại hình phương tiện này rất đáng báo động.

D. Dar es Salaam’s reliance on four arterial roads into the city is a legacy of the colonial government that planned the city at the start of the 20th century to cater for a population of 35,000. Most of the current growth is made up of young people arriving from the countryside to find work, and as the population has exploded, Dar es Salaam has grown around those four highways. (Q17) Nearly all the expansion is happening on the periphery, and nearly all takes place informally without any agreed strategy.

  • carnivorlegacy: /ˈleɡəsi/ – di sản, điều được để lại từ quá khứ
  • colonial: /kəˈləʊniəl/ – thuộc thời kỳ hoặc chế độ thuộc địa
  • periphery: /pəˈrɪfəri/ – vùng ngoại vi, khu vực ở rìa hoặc ngoại ô

Việc Dar es Salaam phụ thuộc gần như hoàn toàn vào bốn tuyến đường chính dẫn vào trung tâm là hệ quả từ thời kỳ thuộc địa. Vào đầu thế kỷ XX, chính quyền thực dân đã quy hoạch thành phố chỉ để phục vụ khoảng 35.000 cư dân. Hiện nay, phần lớn dân số tăng thêm là những người trẻ tuổi từ nông thôn chuyển đến để tìm việc làm. Khi dân số bùng nổ, Dar es Salaam dần mở rộng dọc theo bốn tuyến đường cao tốc này. Hầu như toàn bộ sự phát triển của thành phố đều diễn ra ở vùng ven, và gần như tất cả đều mang tính tự phát, không tuân theo bất kỳ chiến lược quy hoạch thống nhất nào.

E. But Dar es Salaam is pinning its hopes on a solution that could offer a different model for Africa’s megacities, giving them an alternative to a future controlled by the private car. (Q18) Unlike many cities on the continent, Dar es Salaam isn’t trying to build a metro. It has chosen a less exciting but cheaper and more achievable method: the bus.

  • pin: /pɪn/ – ghim, gắn chặt; xác định hoặc quy trách nhiệm
  • achievable: /əˈtʃiːvəbl/ – có thể đạt được, khả thi

Tuy nhiên, Dar es Salaam đang đặt nhiều kỳ vọng vào một giải pháp có thể mở ra một mô hình phát triển mới cho các siêu đô thị ở châu Phi, giúp họ tránh khỏi viễn cảnh phụ thuộc hoàn toàn vào ô tô cá nhân. Không giống nhiều thành phố khác trên lục địa này, Dar es Salaam không lựa chọn xây dựng hệ thống tàu điện ngầm. Thay vào đó, thành phố quyết định áp dụng một phương án ít hào nhoáng hơn nhưng rẻ hơn và khả thi hơn: xe buýt.

F. (Q19) The DART bus rapid transit (BRT) system runs on bus lanes separated from other traffic, mostly in the middle of the road to reduce stoppages. (Q20) Ticket purchase and control takes place at stations prior to boarding and (Q21) the buses are step-free, which means the entire route is accessible to people using wheelchairs or who are travelling with baby buggies.

  • stoppage: /ˈstɒpɪdʒ/ – điểm dừng; sự dừng lại, gián đoạn
  • step-free: /ˌstep ˈfriː/ – không có bậc thang, thuận tiện cho xe lăn hoặc xe đẩy
  • accessible: /əkˈsesəbl/ – dễ tiếp cận, thuận tiện sử dụng
  • baby buggy: /ˈbeɪbi ˈbʌɡi/ – xe đẩy em bé

Hệ thống DART Bus Rapid Transit (BRT) là mạng lưới xe buýt nhanh hoạt động trên các làn đường riêng biệt, tách khỏi dòng xe thông thường. Phần lớn các làn xe này được bố trí ở giữa đường nhằm hạn chế việc phải dừng chờ do ùn tắc. Hành khách mua vé và kiểm tra vé ngay tại nhà ga trước khi lên xe. Các xe buýt đều được thiết kế không có bậc lên xuống, nhờ đó toàn bộ tuyến đều thuận tiện cho người sử dụng xe lăn cũng như những người đẩy xe em bé.

G. ‘The new buses are much, much better,’ says Paulas George, a young IT worker. He takes the bus every day and it has cut his journey time by two-thirds. He says it is not perfect, though, complaining that (Q22) drivers often refuse to turn on the air conditioning to save fuel.

Paulas George, một nhân viên công nghệ thông tin trẻ tuổi, cho biết: “Những chiếc xe buýt mới thực sự tốt hơn rất, rất nhiều.” Anh sử dụng xe buýt mỗi ngày và cho biết thời gian đi làm của mình đã giảm tới hai phần ba. Tuy vậy, theo anh, hệ thống vẫn chưa hoàn hảo. Anh phàn nàn rằng các tài xế thường không bật điều hòa để tiết kiệm nhiên liệu.

H. That is not the only problem. (Q23) A shortage of buses after a serious flood at the main depot during the rainy season means the system is carrying 200,000 people a day – half the expected capacity. (Q24) Smartcards can’t be used as the mechanical readers aren’t working either, forcing passengers to buy individual paper tickets for every journey. Each is printed with a scannable QR code, but there are no scanners. (Q25) Staff stand by the gates and tear tickets as people enter. (Q26) As a result, queues are considerable at peak times.

  • mechanical: /məˈkænɪkl/ – thuộc cơ khí; hoạt động theo máy móc
  • considerable: /kənˈsɪdərəbl/ – đáng kể, khá lớn

Đó vẫn chưa phải là vấn đề duy nhất. Sau một trận lũ lớn trong mùa mưa khiến kho chứa xe buýt chính bị hư hại nghiêm trọng, hệ thống hiện đang thiếu xe. Vì vậy, mỗi ngày mạng lưới chỉ có thể phục vụ khoảng 200.000 hành khách, tức chỉ bằng một nửa công suất dự kiến. Bên cạnh đó, thẻ thông minh cũng chưa thể sử dụng vì các đầu đọc điện tử đều bị hỏng. Điều này buộc hành khách phải mua vé giấy riêng cho từng chuyến đi. Mỗi tấm vé đều được in mã QR, nhưng trớ trêu thay, không có máy quét mã. Thay vào đó, nhân viên đứng ở cổng và xé vé bằng tay khi hành khách đi vào. Hệ quả là vào giờ cao điểm, hàng người xếp hàng chờ mua vé và vào ga rất dài.

I. Morogoro Road to the north-west of the city was phase I of the BRT project. Phases II and III will install bus lanes along Nyerere Road to the south-west and Kilwa Road to the south. Construction on both routes is due to start imminently. Phase IV, towards Bagamoyo in the north, is in the preliminary design stage. ‘Much of the city will have access to a world-class transport system within the space of a few years,’ says Chris Kost, the Africa director of ITDP (the Institute for Transportation and Development Policy). All phases are being planned to high standards and, once complete, a third of city residents will be within a short walk of the BRT network.

  • imminently: /ˈɪmɪnəntli/ – sắp xảy ra, trong thời gian rất gần
  • preliminary: /prɪˈlɪmɪnəri/ – sơ bộ, ban đầu
  • world-class: /ˌwɜːld ˈklɑːs/ – đẳng cấp thế giới, thuộc hàng đầu thế giới

Đường Morogoro, nằm ở phía tây bắc thành phố, là giai đoạn I của dự án BRT. Giai đoạn II và III sẽ xây dựng làn xe buýt riêng trên đường Nyerere ở phía tây nam và đường Kilwa ở phía nam. Việc thi công cả hai tuyến dự kiến sẽ bắt đầu trong thời gian rất gần. Trong khi đó, giai đoạn IV, hướng về Bagamoyo ở phía bắc, hiện đang ở bước thiết kế sơ bộ. Chris Kost, Giám đốc khu vực châu Phi của Viện Chính sách Giao thông và Phát triển, nhận định: “Chỉ trong vài năm nữa, phần lớn cư dân thành phố sẽ có thể tiếp cận một hệ thống giao thông đạt đẳng cấp thế giới.” Toàn bộ các giai đoạn đều đang được quy hoạch theo tiêu chuẩn cao. Sau khi hoàn thành, khoảng một phần ba dân số thành phố sẽ chỉ cần đi bộ một quãng ngắn là có thể tiếp cận mạng lưới BRT.

K. The ITDP regrets Africa’s obsession with metros. ‘With a metro, an international firm will often just parachute in its own system,’ says Kost. ‘Bus rapid transit allows existing stakeholders to get involved. That’s what we did in Dar es Salaam and what we’re planning in Nairobi, where the bus bodies will be built in the city and local operators will look after tickets, fare collection and IT …Bus rapid transit has been transformational for Dar es Salaam. For millions of people in African cities, this is their best hope of ever being connected.’

  • parachute: /ˈpærəʃuːt/ – dù; nhảy dù
  • transit: /ˈtrænzɪt/ – hệ thống giao thông công cộng; sự vận chuyển, quá cảnh
  • stakeholder: /ˈsteɪkhəʊldə(r)/ – bên liên quan, người có lợi ích hoặc trách nhiệm liên quan
  • transformational: /ˌtrænsfəˈmeɪʃənl/ – mang tính chuyển đổi, tạo ra sự thay đổi lớn hoặc căn bản

ITDP cho rằng các quốc gia châu Phi đang quá say mê việc xây dựng tàu điện ngầm. Chris Kost giải thích:  “Đối với các dự án tàu điện ngầm, các tập đoàn quốc tế thường chỉ mang nguyên cả hệ thống của họ đến và triển khai. Trong khi đó, xe buýt nhanh cho phép các bên liên quan tại địa phương cùng tham gia.” Ông cho biết đó cũng chính là cách họ đã thực hiện tại Dar es Salaam và đang tiếp tục lên kế hoạch cho Nairobi, nơi thân xe buýt sẽ được sản xuất ngay tại địa phương, còn các doanh nghiệp trong nước sẽ chịu trách nhiệm quản lý vé, thu phí và vận hành hệ thống công nghệ thông tin. Kost kết luận: “Hệ thống xe buýt nhanh đã tạo ra sự thay đổi mang tính bước ngoặt đối với Dar es Salaam. Đối với hàng triệu người dân ở các thành phố châu Phi, đây chính là hy vọng lớn nhất để họ thực sự được kết nối với phần còn lại của thành phố.”

Tự học IELTS tại nhà chỉ từ 1.2 triệu?

Tham khảo ngay Khóa học IELTS Online dạng video bài giảng

 

Giải pháp tự học IELTS tại nhà từ IELTS Thanh Loan giúp tiết kiệm chi phí, linh hoạt thời gian nhưng đảm bảo hiệu quả. Khóa học dạng video bài giảng có lộ trình học từng ngày chi tiết. Học viên học lý thuyết qua video bài giảng, thực hành Listening Reading trực tiếp trên website, còn Writing Speaking được chấm chữa trực tiếp bởi cô Thanh Loan. Mọi bài giảng đều có tài liệu học tập đi kèm.

 

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 14–18

In boxes 14–18 on your answer sheet, write

TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this

Câu 14

Câu hỏi: The population of Dar es Salaam is rising more rapidly than was previously predicted.

Dịch: Dân số của Dar es Salaam đang tăng nhanh hơn so với những dự đoán trước đây.

Định vị: Đoạn A

“United Nations projections anticipate it will become a megacity within seven years.” “Daniel Hoornweg … forecasts the city could be home to an incredible 73.7 million people by 2100.” 

Giải thích: Bài đọc chỉ đưa ra hai dự báo về dân số trong tương lai: Liên Hợp Quốc dự đoán dân số sẽ đạt 13,4 triệu vào năm 2035, còn Daniel Hoornweg dự báo có thể đạt 73,7 triệu vào năm 2100. Tuy nhiên, không có thông tin nào cho biết dân số hiện nay đang tăng nhanh hơn so với các dự đoán trước đây. Câu hỏi đã thêm ý “more rapidly than was previously predicted”, trong khi bài chỉ nêu các dự báo.

Đáp án: NOT GIVEN

Câu 15

Câu hỏi: Most of the residents of Dar es Salaam live in high-rise blocks on the edge of the city.

Dịch: Phần lớn cư dân Dar es Salaam sống trong các tòa nhà cao tầng ở rìa thành phố.

Định vị: Đoạn B

“four out of five of its people live in single-storey informal settlements on the spreading edges of the city.”

Giải thích: Câu hỏi nói cư dân sống trong high-rise block. Nhưng bài đọc lại nói 4/5 dân số sống trong các khu nhà thấp tầng ở vùng ven thành phố. High-rise blocks hoàn toàn trái nghĩa với single-storey settlements.

Đáp án: FALSE

Câu hỏi Bài đọc
high-rise blocks >< single-storey informal settlements

Câu 16

Câu hỏi: Residents have been consulted about their views on the suburban rail line in Dar es Salaam.

Dịch: Người dân đã được hỏi ý kiến về tuyến đường sắt ngoại ô ở Dar es Salaam.

Định vị: Đoạn C

“A single suburban rail line serves residents in a few areas to the south…”

Giải thích: Bài đọc chỉ cho biết có một tuyến đường sắt ngoại ô phục vụ một số khu vực phía nam. Không hề đề cập đến việc chính quyền tham khảo ý kiến cư dân về tuyến đường sắt này.

Đáp án: NOT GIVEN

Câu 17

Câu hỏi: The majority of the present residential development in Dar es Salaam is unplanned.

Dịch: Phần lớn sự phát triển khu dân cư hiện nay ở Dar es Salaam là không có quy hoạch.

Định vị: Đoạn D

“Nearly all the expansion is happening on the periphery, and nearly all takes place informally without any agreed strategy.”

Giải thích: Bài đọc cho biết gần như toàn bộ sự mở rộng của thành phố diễn ra một cách tự phát và không có bất kỳ chiến lược quy hoạch thống nhất nào, cho thấy phần lớn hoạt động phát triển nhà ở hiện nay là không có quy hoạch. Điều này tương đương với ý unplanned development trong câu hỏi.

Đáp án: TRUE

Câu hỏi Bài đọc
majority nearly all
residential development expansion
unplanned informally without any agreed strategy

Câu 18

Câu hỏi: Dar es Salaam’s authorities have decided to follow the public transport plan adopted by a large number of African cities.

Dịch: Chính quyền Dar es Salaam đã quyết định áp dụng kế hoạch giao thông công cộng giống như nhiều thành phố khác ở châu Phi. 

Định vị: Đoạn e

“Unlike many cities on the continent, Dar es Salaam isn’t trying to build a metro. It has chosen a less exciting but cheaper and more achievable method: the bus.”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng Dar es Salaam đi theo mô hình của nhiều thành phố châu Phi. Tuy nhiên, bài đọc lại nhấn mạnh điều ngược lại: không giống nhiều thành phố khác ở châu Phi, Dar es Salaam không xây hệ thống metro, mà lựa chọn xe buýt nhanh (BRT). Đây là thông tin trái ngược hoàn toàn.

Đáp án: FALSE

Câu hỏi Bài đọc
follow many African cities >< unlike many cities on the continent
public transport plan build a metro vs choose the bus

Questions 19–26

Complete the notes below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 19–26 on your answer sheet.

Câu 19

Câu hỏi: the buses use designated 19 __________ to cut down on delays

Dịch: Các xe buýt sử dụng __________ riêng để giảm sự chậm trễ.

Định vị: Đoạn F

“The DART bus rapid transit (BRT) system runs on bus lanes separated from other traffic, mostly in the middle of the road to reduce stoppages.”

Giải thích: Bài đọc cho biết hệ thống BRT vận hành trên bus lanes (làn đường dành riêng cho xe buýt) nhằm tránh các phương tiện khác và giảm tình trạng dừng chờ. Trong câu hỏi, designated diễn đạt lại ý separated from other traffic, còn cut down on delays tương đương với reduce stoppages. Vì chỉ được điền ONE WORD ONLY, đáp án là lanes.

Đáp án: lanes

Câu hỏi Bài đọc
cut down on delays reduce stoppages

Câu 20

Câu hỏi: passengers pay fares before 20 __________

Dịch: Hành khách trả tiền vé trước khi __________.

Định vị: Đoạn F

“Ticket purchase and control takes place at stations prior to boarding.”

Giải thích: Đoạn văn tiếp tục mô tả quy trình sử dụng hệ thống xe buýt DART, trong đó có thông tin về thời điểm hành khách mua và kiểm tra vé trước khi lên xe.

Đáp án: boarding

Câu hỏi Bài đọc
pay fares ticket purchase
before prior to

Câu 21

Câu hỏi: passengers in 21 __________ can use every part of the system

Dịch: Hành khách ngồi __________ có thể sử dụng toàn bộ hệ thống.

Định vị: Đoạn F

“the buses are step-free, which means the entire route is accessible to people using wheelchairs…”

Giải thích: Đoạn văn đề cập đến khả năng tiếp cận của hệ thống xe buýt đối với những nhóm hành khách có nhu cầu đặc biệt. Xe buýt được thiết kế không có bậc lên xuống, vì vậy người sử dụng xe lăn có thể tiếp cận toàn bộ tuyến xe.

Đáp án: wheelchairs

Câu hỏi Bài đọc
passengers  people using
can use every part entire route is accessible

Câu 22

Câu hỏi: the temperature control is sometimes not activated in order to reduce 22 __________ use

Dịch: Hệ thống điều hòa đôi khi không được bật để giảm lượng __________ sử dụng.

Định vị: Đoạn G

“drivers often refuse to turn on the air conditioning to save fuel.”

Giải thích: Sau khi giới thiệu những ưu điểm của hệ thống DART, đoạn văn chuyển sang những hạn chế mà hành khách gặp phải. Một trong số đó là việc tài xế không bật điều hòa để tiết kiệm một loại nhiên liệu.

Đáp án: fuel

Câu hỏi Bài đọc
not activated refuse to turn on
reduce use save

Câu 23

Câu hỏi: insufficient number of vehicles are available due to the effects of a severe 23 __________

Dịch: Không đủ xe do hậu quả của một trận __________ nghiêm trọng.

Định vị: Đoạn H

“A shortage of buses after a serious flood at the main depot during the rainy season…”

Giải thích: Đoạn văn tiếp tục trình bày nguyên nhân khiến số lượng xe buýt không đáp ứng được nhu cầu, xuất phát từ một hiện tượng thời tiết nghiêm trọng ảnh hưởng đến nơi tập kết xe.

Đáp án: flood

Câu hỏi Bài đọc
insufficient vehicles shortage of buses
severe serious

Câu 24

Câu hỏi: passengers are unable to use 24 __________ because some equipment is out of action

Dịch: Hành khách không thể sử dụng __________ vì một số thiết bị bị hỏng.

Định vị trong bài: Đoạn H

“Smartcards can’t be used as the mechanical readers aren’t working.”

Giải thích: Đoạn văn đề cập đến vấn đề trong hệ thống bán vé, khi một phương thức thanh toán không thể sử dụng do thiết bị đọc bị hỏng.

Đáp án: smartcards

Câu hỏi Bài đọc
unable to use can’t be used
equipment out of action readers aren’t working

Câu 25

Câu hỏi: tickets have to be checked manually at station 25 __________

Dịch: Vé phải được kiểm tra thủ công tại __________ của nhà ga.

Định vị: Đoạn H

“Staff stand by the gates and tear tickets as people enter.”

Giải thích: Vì không có máy quét vé nên nhân viên đứng tại cổng để xé và kiểm tra vé bằng tay.

Đáp án: gates

Câu hỏi Bài đọc
checked manually staff tear tickets

Câu 26

Câu hỏi: 26 __________ frequently build up during rush hours

Dịch: __________ thường xuyên xuất hiện vào giờ cao điểm.

Định vị trong bài: Đoạn H

“As a result, queues are considerable at peak times.”

Giải thích: Do việc kiểm tra vé thủ công nên hàng chờ rất dài vào giờ cao điểm.

Đáp án: queues

Câu hỏi Bài đọc
build up are considerable
rush hours peak times

Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading.
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ.
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi.
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading

 

Cambridge 21 Test 3 Passage 3: Rethinking the Past

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

Rethinking the Past

Nhìn lại quá khứ

1. It is by now a truism that the story of human evolution is being rethought. Discoveries have come thick and fast over the last decade or so, and these have forced us to rethink many crucial points, such as how old our species is – about 300,000 years as opposed to 200,000 – and what extinct hominins, such as our cousins the Neanderthals, were really like. But because there are so many species and eras involved, it’s hard to discern the common threads linking them.

  • truism: /ˈtruːɪzəm/ – điều hiển nhiên, chân lý ai cũng công nhận
  • come thick and fast: /kʌm θɪk ənd fɑːst/ – xuất hiện dồn dập, liên tiếp trong thời gian ngắn
  • hominin: /ˈhɒmɪnɪn/ – người thuộc tông Người (bao gồm loài người hiện đại và các tổ tiên đã tuyệt chủng)
  • discern: /dɪˈsɜːn/ – nhận ra, phân biệt, nhận thấy
  • thread: /θred/ – sợi; mạch xuyên suốt, chủ đề liên kết

Đến nay, việc lịch sử tiến hóa của loài người đang được viết lại gần như đã trở thành một điều ai cũng thừa nhận. Trong khoảng hơn một thập kỷ qua, các phát hiện khảo cổ và cổ nhân học liên tục xuất hiện, buộc chúng ta phải xem xét lại nhiều nhận định quan trọng. Chẳng hạn, tuổi đời của loài người hiện đại hiện được cho là khoảng 300.000 năm, thay vì 200.000 năm như trước đây. Đồng thời, những hiểu biết về các loài người cổ đã tuyệt chủng, chẳng hạn như người Neanderthal – họ hàng gần của chúng ta – cũng đã thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, vì có quá nhiều loài người cổ và quá nhiều giai đoạn tiến hóa khác nhau, nên rất khó để nhận ra những điểm chung kết nối tất cả chúng.

2. However, (Q27) I do think it’s possible to draw out some overall messages from the blizzard of archaeological finds in recent years. Two things stand out to me. One is the growing evidence that many supposedly ‘advanced’ behaviours, such as architecture and art, can be traced much further back in time than we thought, often to hominin species that existed before modern humans. And the other is that we have badly misunderstood gender roles in prehistoric societies, imposing patriarchal values onto cultures that had very different ideas about how women should behave.

  • draw out: /drɔː aʊt/ – rút ra; làm kéo dài; khơi gợi
  • blizzard: /ˈblɪzəd/ – bão tuyết
  • archaeological: /ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl/ – thuộc khảo cổ học
  • stand out: /stænd aʊt/ – nổi bật, dễ nhận thấy
  • impose: /ɪmˈpəʊz/ – áp đặt; gây ảnh hưởng mạnh
  • patriarchal: /ˌpeɪtriˈɑːkl/ – thuộc chế độ hoặc xã hội phụ hệ, do nam giới nắm quyền chi phối

Dẫu vậy, tôi cho rằng vẫn có thể rút ra một số thông điệp tổng quát từ hàng loạt phát hiện khảo cổ xuất hiện trong những năm gần đây. Theo tôi, có hai điểm nổi bật. Thứ nhất là ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy nhiều hành vi từng được xem là “tiến bộ”, chẳng hạn như xây dựng công trình hay sáng tạo nghệ thuật, thực chất đã xuất hiện từ rất lâu trước đây, thậm chí ở những loài người cổ tồn tại trước cả Homo sapiens. Thứ hai là chúng ta đã hiểu sai nghiêm trọng về vai trò giới trong các xã hội tiền sử, khi vô tình áp đặt những quan niệm mang tính phụ hệ của xã hội hiện đại lên các nền văn hóa vốn có cách nhìn rất khác về vai trò của phụ nữ.

3. (Q31) Let’s start with architecture. At Kalambo Falls in Zambia, researchers found buried logs that had been shaped with stone tools so that they interlocked. They seem to have once been part of a larger structure, perhaps a building. This would be unsurprising if they weren’t 476,000 years old. That’s almost 200,000 years before our species, Homo sapiens, evolved. Extinct hominins also managed to settle in extreme places. For instance, (Q32) we now know that extinct hominins such as the Denisovans lived on the frozen heights of high-altitude regions 200,000 years ago – upending the old notion that such environments were only settled by modern humans around 3,600 years ago.

  • buried logs: /ˈberid lɒɡz/ – những thân gỗ bị chôn vùi
  • interlock: /ˌɪntəˈlɒk/ – đan xen, khớp nối với nhau
  • high-altitude: /ˌhaɪ ˈæltɪtjuːd/ – ở độ cao lớn, vùng núi cao
  • upend: /ʌpˈend/ – lật ngược; đảo lộn hoàn toàn, làm thay đổi căn bản

Hãy bắt đầu với kiến trúc. Tại thác Kalambo ở Zambia, các nhà nghiên cứu đã phát hiện những thân gỗ được chôn dưới lòng đất và từng được đẽo gọt bằng công cụ đá để ăn khớp với nhau. Chúng dường như từng là một phần của một công trình lớn hơn, có thể là một tòa nhà. Điều này sẽ không có gì đặc biệt nếu như những khúc gỗ ấy không có niên đại lên tới 476.000 năm. Con số đó sớm hơn gần 200.000 năm so với thời điểm Homo sapiens xuất hiện. Các loài người cổ đã tuyệt chủng cũng có khả năng sinh sống ở những môi trường vô cùng khắc nghiệt. Ví dụ, giờ đây chúng ta biết rằng người Denisovan từng sống tại các vùng núi cao băng giá cách đây khoảng 200.000 năm. Phát hiện này đã bác bỏ quan điểm trước đây cho rằng chỉ có người hiện đại mới bắt đầu định cư ở những môi trường như vậy khoảng 3.600 năm trước.

4. Art also seems to have been invented by older hominins. We have had evidence for a long time now that Neanderthals painted on cave walls. (Q35,36) Even earlier species, such as Homo erectus, may also have made art, for example by engraving patterns on shells. By far the most contentious claim in this area is that Homo naledi made art. H. naledi lived around 250,000 years ago, making it a contemporary of our species. However, it had quite a small brain, typical of older hominins – and was therefore, according to palaeoanthropological dogma, incapable of complex behaviours. Nevertheless, in the Rising Star cave system in South Africa where the H. naledi remains were found, researchers have found (Q38) what seem to be etchings resembling rudimentary artwork – on the cave walls, though these have yet to be firmly dated..

  • engrave: /ɪnˈɡreɪv/ – khắc, chạm khắc
  • contentious: /kənˈtenʃəs/ – gây tranh cãi
  • contemporary: /kənˈtemprəri/ – đương đại; cùng thời
  • palaeoanthropological dogma: /ˌpæliəʊˌænθrəpəˈlɒdʒɪkl ˈdɒɡmə/ – giáo điều trong ngành cổ nhân học
  • incapable: /ɪnˈkeɪpəbl/ – không có khả năng
  • etchings: /ˈetʃɪŋz/ – các hình hoặc hoa văn được khắc, chạm
  • resemble: /rɪˈzembl/ – giống, trông giống
  • rudimentary: /ˌruːdɪˈmentri/ – sơ khai, cơ bản, chưa phát triển hoàn thiện

Lĩnh vực nghệ thuật dường như cũng được khai sinh bởi các loài người cổ hơn nhiều so với suy nghĩ trước đây. Từ lâu, chúng ta đã có bằng chứng cho thấy người Neanderthal từng vẽ lên các vách hang động. Thậm chí, những loài xuất hiện sớm hơn như Homo erectus cũng có thể đã tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn bằng cách khắc hoa văn lên vỏ sò. Tuyên bố gây nhiều tranh cãi nhất trong lĩnh vực này là Homo naledi cũng biết sáng tạo nghệ thuật. Loài người cổ này sống cách đây khoảng 250.000 năm, tức là cùng thời với Homo sapiens. Tuy nhiên, Homo naledi có bộ não khá nhỏ – đặc điểm thường thấy ở các loài người cổ xuất hiện sớm hơn – và theo quan điểm truyền thống của ngành cổ nhân học, điều đó đồng nghĩa với việc chúng không đủ khả năng thực hiện các hành vi phức tạp. Dẫu vậy, tại hệ thống hang động Rising Star ở Nam Phi – nơi tìm thấy hóa thạch của Homo naledi – các nhà nghiên cứu đã phát hiện trên vách hang những dấu khắc có vẻ giống các hình vẽ sơ khai. Tuy nhiên, niên đại của các dấu khắc này vẫn chưa được xác định một cách chắc chắn.

5. To say these claims about H. naledi are controversial is to understate the situation. Many experts say the evidence presented so far is completely inadequate to support them. (Q37,39) The dispute has only been heightened by the way the results were released, in a non-traditional journal that publishes peer reviews publicly alongside the paper. My views on the *H. naledi* controversy are complicated. (Q38) I do think more evidence is needed: in particular with regard to the dating of the etchings. (Q40) At the same time, I think the species’ small brains are a distraction. Palaeoanthropologists got fixated on brain size because it was what they could see: if what you have is skeletons, then all you know about brains are their shapes and sizes. But other properties, such as the brain’s internal wiring, are surely equally important and may explain how a species like *H. naledi* might have been capable of complex behaviours, despite their small brains.

  • understate: /ˌʌndəˈsteɪt/ – đánh giá thấp, nói giảm mức độ
  • inadequate: /ɪnˈædɪkwət/ – không đầy đủ, không đủ, không đạt yêu cầu
  • dispute (n): /dɪˈspjuːt/ – tranh chấp, tranh cãi
  • complicated: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ – phức tạp
  • distraction: /dɪˈstrækʃn/ – sự xao nhãng, điều gây mất tập trung
  • Palaeoanthropologist (BrE) / Paleoanthropologist (AmE): /ˌpæliəʊˌænθrəˈpɒlədʒɪst/ – nhà cổ nhân học
  • get fixated on: /ɡet fɪkˈseɪtɪd ɒn/ – trở nên quá ám ảnh hoặc quá tập trung vào
  • internal wiring: /ɪnˈtɜːnl ˈwaɪərɪŋ/ – cấu trúc hoặc cơ chế bên trong (đặc biệt là của não bộ hoặc hệ thần kinh)

Nói rằng những tuyên bố liên quan đến Homo naledi còn gây tranh cãi có lẽ vẫn chưa đủ để phản ánh mức độ của vấn đề. Nhiều chuyên gia cho rằng các bằng chứng hiện nay hoàn toàn chưa đủ sức thuyết phục để chứng minh kết luận đó. Cuộc tranh luận càng trở nên gay gắt hơn bởi kết quả nghiên cứu được công bố trên một tạp chí khoa học không theo mô hình truyền thống, nơi toàn bộ quá trình phản biện khoa học đều được công khai cùng với bài báo. Quan điểm của tôi về cuộc tranh cãi quanh Homo naledi khá phức tạp. Tôi đồng ý rằng cần có thêm bằng chứng, đặc biệt là việc xác định chính xác niên đại của các dấu khắc. Đồng thời, tôi cũng cho rằng việc quá tập trung vào kích thước bộ não đang khiến chúng ta bỏ lỡ những điều quan trọng hơn. Trong quá khứ, các nhà cổ nhân học quá chú trọng đến kích thước não vì đó gần như là điều duy nhất họ có thể quan sát từ các bộ xương hóa thạch. Nếu tất cả những gì bạn có là bộ xương, thì bạn chỉ biết được hình dạng và kích thước của não. Trong khi đó, những yếu tố khác như cấu trúc kết nối bên trong của não bộ chắc chắn cũng quan trọng không kém và có thể giải thích vì sao một loài như Homo naledi, dù có não nhỏ, vẫn có khả năng thực hiện các hành vi phức tạp.

6. In a sense, we shouldn’t be surprised that so many of these behaviours had their origins in older, extinct hominins. (Q28) Evolution usually works by incremental steps and so does technology. The first birds weren’t great at flying, and the first mobile phones weren’t great at, well, anything really. The idea that there was a sudden explosion of intelligence and creativity at some point in our evolution isn’t inherently ridiculous: sometimes a system hits a tipping point and undergoes runaway change. But there was never that much evidence that human evolution worked this way. Instead, it seems the Neanderthals and many others all walked so we could run.

  • incremental: /ˌɪnkrəˈmentl/ – tăng dần, từng bước
  • explosion: /ɪkˈspləʊʒn/ – sự bùng nổ
  • ridiculous: /rɪˈdɪkjələs/ – vô lý, nực cười
  • tipping point: /ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/ – điểm bùng phát, điểm bước ngoặt dẫn đến sự thay đổi lớn

Ở một góc độ nào đó, chúng ta không nên quá ngạc nhiên khi nhiều hành vi nói trên thực chất đã bắt nguồn từ các loài người cổ đã tuyệt chủng. Quá trình tiến hóa thường diễn ra từng bước nhỏ, và công nghệ cũng phát triển theo cách tương tự. Những loài chim đầu tiên không phải là những tay bay cừ khôi. Những chiếc điện thoại di động đầu tiên cũng không thực sự giỏi ở bất kỳ chức năng nào. Ý tưởng cho rằng đã từng tồn tại một vụ bùng nổ đột ngột về trí thông minh và khả năng sáng tạo trong lịch sử tiến hóa của loài người không phải hoàn toàn vô lý. Đôi khi, một hệ thống có thể đạt đến điểm tới hạn rồi thay đổi vớI tốc độ rất nhanh. Tuy nhiên, trên thực tế, chưa bao giờ có nhiều bằng chứng cho thấy quá trình tiến hóa của con người diễn ra theo cách đó. Thay vào đó, có vẻ như người Neanderthal và nhiều loài người cổ khác đã đi trước, để rồi Homo sapiens mới có thể tiến xa hơn.

7. One way or another, the H. naledi story is going to be an example of letting our preconceptions get in the way of the evidence. The same is true for our ideas about gender in prehistory. (Q29) Archaeology was invented by individuals with now unfashionably patriarchal views about gender, and those notions fed into their research. Today’s researchers are trying to unpick this stuff, and there have been some significant steps in recent years.

  • unfashionably: /ʌnˈfæʃnəbli/ – theo cách không hợp thời, không theo xu hướng
  • unpick: /ʌnˈpɪk/ – tháo gỡ, phân tích hoặc giải quyết từng phần
  • stuff: /stʌf/ – đồ đạc, vật dụng; thứ gì đó, nội dung hoặc chất liệu

Dù kết luận cuối cùng về Homo naledi là gì, câu chuyện này vẫn sẽ trở thành một ví dụ điển hình cho việc những định kiến có thể khiến chúng ta diễn giải sai các bằng chứng. Điều tương tự cũng xảy ra với cách chúng ta nhìn nhận vai trò giới tính trong thời tiền sử. Ngành khảo cổ học được hình thành bởi những học giả sống trong thời kỳ mà các quan điểm phụ hệ còn rất phổ biến. Những quan niệm đó đã ảnh hưởng trực tiếp đến cách họ tiến hành nghiên cứu. Ngày nay, các nhà khảo cổ đang cố gắng loại bỏ những định kiến này, và trong những năm gần đây đã có nhiều bước tiến đáng kể.

8. Perhaps the most dramatic was the demolition of ‘Man the Hunter’. This was the idea, promoted for decades, that in most prehistoric societies the men went out to hunt and the women looked after the home. (Q33) However, a meta-analysis published in June 2023 compiled data on several dozen foraging societies and found women hunted in 80 per cent of them. In line with this, it emerged that an ancient spear-throwing tool called an atlatl enables women to launch projectiles at the same speed as men. We have also seen growing evidence of women occupying positions of authority in ancient societies. The Viking queen Thyra may have helped unify Denmark in the 900s. Going further back, (Q34) an Iberian leader from around 4000 years ago turned out to be female, not male as many had assumed, when proteins in her teeth were analysed.

  • demolition: /ˌdeməˈlɪʃn/ – sự phá dỡ, sự phá hủy
  • meta-analysis: /ˌmetə əˈnæləsɪs/ – phân tích tổng hợp (phương pháp kết hợp kết quả của nhiều nghiên cứu)
  • forage: /ˈfɒrɪdʒ/ – kiếm ăn, tìm kiếm thức ăn (đặc biệt là động vật trong tự nhiên)

Có lẽ ví dụ ấn tượng nhất là việc bác bỏ quan điểm “Đàn ông là thợ săn. Trong nhiều thập kỷ, người ta vẫn tin rằng ở hầu hết các xã hội tiền sử, đàn ông đi săn, còn phụ nữ ở nhà chăm sóc gia đình. Tuy nhiên, một phân tích tổng hợp được công bố vào tháng 6 năm 2023 đã tổng hợp dữ liệu từ hàng chục cộng đồng săn bắt – hái lượm và phát hiện rằng phụ nữ tham gia săn bắn ở tới 80% số cộng đồng được nghiên cứu. Kết quả này cũng phù hợp với một phát hiện khác: atlatl – một loại dụng cụ phóng lao cổ đại – giúp phụ nữ có thể phóng lao với tốc độ tương đương nam giới. Đồng thời, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy phụ nữ từng nắm giữ các vị trí quyền lực trong các xã hội cổ đại. Ví dụ, Nữ hoàng Viking Thyra có thể đã góp phần thống nhất Đan Mạch vào khoảng thế kỷ X. Xa hơn nữa, một nhà lãnh đạo ở bán đảo Iberia cách đây khoảng 4.000 năm, vốn từ lâu được cho là nam giới, cuối cùng đã được xác định là phụ nữ sau khi các nhà khoa học phân tích protein còn lưu lại trong răng của người này.

9. It seems that the more we find out about past societies, the more our preconceptions about the ways society ‘has to be’ turn out to be wrong. (Q30) Inequality, authoritarianism and patriarchy aren’t inevitable. They’re choices, and prehistory shows us that we can choose differently.

  • preconception: /ˌpriːkənˈsepʃn/ – định kiến, quan niệm có sẵn
  • inequality: /ˌɪnɪˈkwɒləti/ – sự bất bình đẳng
  • authoritarianism: /ɔːˌθɒrɪˈteəriənɪzəm/ – chủ nghĩa độc tài
  • patriarchy: /ˈpeɪtriɑːki/ – chế độ phụ hệ, xã hội do nam giới thống trị
  • inevitable: /ɪnˈevɪtəbl/ – không thể tránh khỏi, tất yếu

Có vẻ như càng hiểu nhiều hơn về các xã hội trong quá khứ, chúng ta càng nhận ra rằng nhiều định kiến về việc xã hội “phải” vận hành theo một cách nhất định thực ra đều sai lầm. Bất bình đẳng, chế độ chuyên quyền hay chế độ phụ hệ không phải là những điều tất yếu. Đó đều là những lựa chọn của con người. Và lịch sử thời tiền sử cho thấy rằng chúng ta hoàn toàn có thể lựa chọn một con đường khác.

Mời bạn cùng tham gia cộng đồng “Học IELTS 0đ” trên Zalo cùng IELTS Thanh Loan, nhận những video bài giảng, tài liệu, dự đoán đề thi IELTS miễn phí và cập nhật

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Câu 27

Question: What is the writer doing in the second paragraph?

Dịch: Tác giả đang làm gì trong đoạn thứ hai?

A.   pinpointing some key changes in our understanding of prehistory

→ chỉ ra một số thay đổi quan trọng trong hiểu biết của chúng ta về thời tiền sử

B.   outlining some aspects of prehistory which are still poorly understood

 → phác thảo một số khía cạnh của thời tiền sử vẫn còn chưa được hiểu rõ

C. summarising some attitudes towards recent archaeological revelations

 → tóm tắt một số thái độ đối với những phát hiện khảo cổ học gần đây

D.   giving an overview of some current disagreements among archaeologists

 → đưa ra cái nhìn tổng quan về một số bất đồng hiện tại giữa các nhà khảo cổ học

Định vị trong bài: Đoạn 2

“However, I do think it’s possible to draw out some overall messages…”

“Two things stand out to me.”

Giải thích: Ngay đầu đoạn, tác giả nói rằng mặc dù có rất nhiều phát hiện khảo cổ khác nhau, nhưng vẫn có thể rút ra hai thông điệp lớn. Sau đó tác giả nêu hai thay đổi quan trọng: nhiều hành vi được cho là “tiên tiến” xuất hiện sớm hơn nhiều so với suy nghĩ trước đây; con người đã hiểu sai về vai trò giới tính trong xã hội tiền sử. Như vậy, đoạn này không nói về những điều còn chưa biết, không tập trung vào tranh cãi, cũng không bàn về thái độ của giới khảo cổ, mà đang chỉ ra những thay đổi lớn trong hiểu biết của chúng ta về thời tiền sử.

  • B – Sai: Đoạn văn chỉ tập trung vào những điều mà người ta vừa mới nhận ra họ đã hiểu sai, không phải những gì họ vẫn đang hiểu sai.
  • C – Sai: Tác giả không tóm tắt thái độ hay phản ứng của mọi người trước các phát hiện mới mà đang trình bày chính các phát hiện đó.
  • D – Sai: Đoạn 2 chưa đề cập đến tranh cãi hay bất đồng giữa các nhà khảo cổ học. Nội dung này chỉ xuất hiện ở các đoạn sau khi bàn về H. naledi.

Đáp án: A

Câu 28

Question: In the sixth paragraph, the writer mentions mobile phones to make the point that

Dịch: Trong đoạn thứ sáu, tác giả đề cập đến điện thoại di động để nhấn mạnh rằng

  • A. most developments happen in a gradual way.

 → hầu hết các sự phát triển diễn ra một cách dần dần.

  • B. innovation can come from a variety of sources.

 → sự đổi mới có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau.

  • C. not all technological advancements are positive.

 → không phải tất cả các tiến bộ công nghệ đều tích cực.

  • D. the path of evolution can often be unpredictable.

 → con đường tiến hóa thường khó đoán trước.

Định vị trong bài: Đoạn 6

“Evolution usually works by incremental steps and so does technology. The first birds weren’t great at flying, and the first mobile phones weren’t great at, well, anything really.”

Giải thích: Tác giả dùng ví dụ về điện thoại di động đầu tiên để minh họa rằng công nghệ thường phát triển từng bước nhỏ. Điều này được dùng để giải thích rằng nhiều hành vi phức tạp ở loài người cũng hình thành dần dần qua quá trình tiến hóa.

  • B – Sai: Đoạn văn không bàn về nguồn gốc của sự đổi mới mà nói về tốc độ và cách thức phát triển dần dần của nó.
  • C – Sai: Tác giả không đánh giá công nghệ là tốt hay xấu.
  • D – Sai: Tác giả đang nhấn mạnh tính liên tục và từng bước của tiến hóa, không phải tính khó đoán của nó.

Đáp án: A

Câu 29

Question: In the seventh paragraph, the phrase ‘unpick this stuff’ refers to the task of

 Dịch: Trong đoạn thứ bảy, cụm từ “phân tích kỹ lưỡng những thứ này” đề cập đến nhiệm vụ

  • A. assessing the impact of certain recent research findings.

 → đánh giá tác động của một số phát hiện nghiên cứu gần đây.

  • B. questioning the authenticity of evidence used in earlier research.

 → đặt câu hỏi về tính xác thực của bằng chứng được sử dụng trong nghiên cứu trước đó.

  • C. conducting research into how prehistoric societies were organised.

 → tiến hành nghiên cứu về cách thức tổ chức của các xã hội thời tiền sử..

  • D. reevaluating research influenced by outdated beliefs about society.

 → đánh giá lại các nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi những niềm tin lỗi thời về xã hội.

Định vị trong bài: Đoạn 7 

“Archaeology was invented by individuals with now unfashionably patriarchal views about gender, and those notions fed into their research. Today’s researchers are trying to unpick this stuff…”

Giải thích: Tác giả cho rằng những nhà khảo cổ học đầu tiên chịu ảnh hưởng bởi tư tưởng gia trưởng, và các nhà nghiên cứu ngày nay đang cố gắng xem xét lại những kết luận bị ảnh hưởng bởi các quan niệm lỗi thời đó.

  • A – Sai: Cụm từ unpick this stuff không nói về việc đánh giá tác động của nghiên cứu mới mà là xem xét lại các giả định cũ đã bị lỗi thời.
  • B – Sai: Tác giả không thắc mắc bằng chứng cũ là giả hay không đáng tin, mà tác giả cho rằng cách diễn giải bằng chứng bị ảnh hưởng bởi định kiến xã hội.
  • C – Sai: Đây là hoạt động nghiên cứu chung, không phải ý nghĩa cụ thể của cụm “unpick this stuff”.

Đáp án đúng: D

Câu hỏi Bài đọc
outdated beliefs about society now unfashionably patriarchal views

Câu 30

Question: What does the writer suggest in the final paragraph?

 Dịch:Tác giả gợi ý điều gì trong đoạn cuối?

  • A. Studying past societies could help us create a fairer society today.

 → Nghiên cứu các xã hội trong quá khứ có thể giúp chúng ta tạo ra một xã hội công bằng hơn ngày nay.

  • B. We should not judge past societies by the standards of modern society.

 → Chúng ta không nên đánh giá các xã hội trong quá khứ bằng các tiêu chuẩn của xã hội hiện đại.

  • C. We still have much to learn about how societies have evolved over history.

 → Chúng ta vẫn còn nhiều điều phải học hỏi về cách các xã hội đã phát triển qua lịch sử.

  • D. There is more than one way to interpret evidence about societies in prehistoric times.

 → Có nhiều hơn một cách để giải thích bằng chứng về các xã hội trong thời tiền sử.

Định vị trong bài: Đoạn 9 

“Inequality, authoritarianism and patriarchy aren’t inevitable. They’re choices, and prehistory shows us that we can choose differently.”

Giải thích: Tác giả cho rằng các xã hội thời tiền sử cho thấy bất bình đẳng, chế độ gia trưởng hay độc tài không phải là điều tất yếu. Điều này hàm ý rằng việc nghiên cứu quá khứ có thể giúp chúng ta hình dung và xây dựng một xã hội công bằng hơn ngày nay.

  • B – Sai: Tác giả không bàn đến việc đánh giá các xã hội quá khứ theo tiêu chuẩn hiện đại.
  • C – Sai: Tác giả không đề cập đến việc còn nhiều thứ để chúng ta học hỏi.
  • D – Sai: Tác giả nhấn mạnh rằng các giả định cũ đã sai, chứ không bàn về nhiều cách diễn giải khác nhau của cùng một bằng chứng.

Đáp án đúng: A

Questions 31–34

Complete each sentence with the correct ending, A–F, below.

Write the correct letter, A–F, in boxes 31–34 on your answer sheet.

  • A. Homo sapiens emerged at an earlier point in time than experts previously believed.

→ Homo sapiens xuất hiện sớm hơn so với nhận định trước đây của các chuyên gia.

  • B. previous assumptions about who had power in the prehistoric world were inaccurate.

→ Những giả định trước đây về việc ai nắm quyền lực trong thế giới tiền sử là không chính xác.

  • C. gender roles in extinct hominin species were different from those in Homo sapiens societies.

→ Vai trò giới tính trong các loài hominin đã tuyệt chủng khác với vai trò giới tính trong xã hội Homo sapiens.

  • D. experts may have been mistaken about who looked for food in early human communities.

→ Các chuyên gia có thể đã nhầm lẫn về việc ai là người tìm kiếm thức ăn trong các cộng đồng người thời kỳ đầu.

  • E. Homo sapiens was probably not the only species capable of sophisticated workmanship.

→ Homo sapiens có lẽ không phải là loài duy nhất có khả năng chế tác tinh xảo.

  • F. other species managed to survive in harsh environments before the arrival of Homo sapiens.

→ Các loài khác đã xoay sở để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt trước khi Homo sapiens xuất hiện.

Câu 31

Câu hỏi: The findings at Kalambo Falls revealed that…

 Dịch: Các phát hiện tại Kalambo Falls cho thấy rằng…

Định vị: Đoạn 3

“At Kalambo Falls in Zambia, researchers found buried logs that had been shaped with stone tools so that they interlockede.” 

“That’s almost 200,000 years before our species, Homo sapiens, evolved.”

Giải thích: Tại Kalambo Falls, các nhà nghiên cứu phát hiện những khúc gỗ được gia công để khớp với nhau thành một cấu trúc lớn. Phát hiện này có niên đại khoảng 476.000 năm trước, tức là trước khi Homo sapiens xuất hiện. Điều này cho thấy những loài hominin khác cũng có khả năng chế tác công trình tương đối phức tạp.

Đáp án: E

Câu 32

Câu hỏi: Evidence from high-altitude regions suggests that…

Dịch: Bằng chứng từ các vùng núi cao cho thấy rằng…

Định vị: Đoạn 6

“… such environments were only settled by modern humans around 3,600 years ago.”

Giải thích: Bằng chứng từ các vùng núi cao cho thấy Denisovans từng sinh sống ở những môi trường lạnh giá và khắc nghiệt từ khoảng 200.000 năm trước. Điều này chứng minh rằng những loài khác đã thích nghi và tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt trước khi Homo sapiens xuất hiện tại đó.

Đáp án đúng: F

Từ trong câu hỏi Từ trong đoạn văn
harsh environments frozen heights

Câu 33

Câu hỏi: An academic publication from June 2023 shows that…

 Dịch: Một công trình nghiên cứu công bố vào tháng 6/2023 cho thấy…

Định vị: Đoạn 8

“… However, a meta-analysis published in June 2023 compiled data on several dozen foraging societies and found women hunted in 80 per cent of them.”

Giải thích: Nghiên cứu tổng hợp công bố vào tháng 6/2023 cho thấy phụ nữ tham gia săn bắn trong 80% các xã hội săn bắt – hái lượm được khảo sát. Điều này cho thấy các chuyên gia trước đây có thể đã hiểu sai về việc ai là người đảm nhận hoạt động tìm kiếm thức ăn trong các cộng đồng cổ xưa.

Đáp án đúng: D

Câu 34

Câu hỏi: Analysis of a 4000-year-old Iberian leader indicates that…

 Dịch: Việc phân tích một thủ lĩnh Iberia cách đây 4000 năm cho thấy rằng…

Định vị thông tin: Đoạn 8

 “… an Iberian leader from around 4000 years ago turned out to be female, not male as many had assumed, when proteins in her teeth were analysed.”

Giải thích: Phân tích protein trong răng của một nhà lãnh đạo Iberia cách đây khoảng 4000 năm cho thấy người này là nữ giới chứ không phải nam giới như nhiều người từng nghĩ. Điều này chứng tỏ những giả định trước đây về người nắm quyền lực trong xã hội cổ đại có thể không chính xác.

Đáp án đúng: B

Từ trong câu hỏi Từ trong đoạn văn
who had power leader

Questions 35–40

Do the following statements agree with the views of the writer in Reading Passage 3?

In boxes 35–40 on your answer sheet, write

  • YES if the statement agrees with the views of the writer
  • NO if the statement contradicts the views of the writer
  • NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

Câu 35

Câu hỏi: It seems likely that the Neanderthals’ cave paintings were the first examples of artwork ever created.

 Dịch: Có vẻ như tranh hang động của người Neanderthal là những tác phẩm nghệ thuật đầu tiên từng được tạo ra.

Định vị thông tin: Đoạn 4

“Even earlier species, such as Homo erectus, may also have made art, for example by engraving patterns on shells.”

Giải thích: Bài đọc chỉ nói rằng Homo erectus có thể đã khắc hoa văn trên vỏ sò như một ví dụ về nghệ thuật. Tuy nhiên, không hề đề cập việc điều này hiếm hay phổ biến. Vì vậy không thể biết tác giả có đồng ý với nhận định này hay không.

Đáp án đúng: NOT GIVEN

Câu 36

Câu hỏi: It is very rare to find prehistoric artwork carved onto shells.

 Dịch: Rất hiếm khi tìm thấy nghệ thuật tiền sử được khắc trên vỏ sò.

Định vị thông tin: Đoạn 4

“Homo erectus may also have made art, for example by engraving patterns on shells.”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng các đề xuất của Stuart Russell là không thực tế. Tuy nhiên, bài đọc lại mô tả cách tiếp cận của ông là more sensible and realistic (hợp lý và thực tế hơn), tập trung vào những ứng dụng AI đơn giản trong đời sống hằng ngày thay vì những viễn cảnh robot siêu thông minh thống trị thế giới. Như vậy, từ impractical hoàn toàn trái ngược với realistic, nên phát biểu này sai.

Đáp án: NO

Câu 37

Câu hỏi: The methods which the researchers used to examine the Rising Star cave system were rather unconventional.

 Dịch: Các phương pháp mà các nhà nghiên cứu sử dụng để khảo sát hang Rising Star khá khác thường.

Định vị thông tin: Đoạn 5

“The dispute has only been heightened by the way the results were released, in a non-traditional journal…”

Giải thích: Câu hỏi nói về phương pháp nghiên cứu. Trong khi đó bài đọc chỉ nói cách công bố kết quả là khác thường (đăng trên một tạp chí phi truyền thống), không nói phương pháp khảo sát hang có khác thường hay không.

Đáp án: NOT GIVEN

Câu 38

Câu hỏi: It is unclear how old the etchings in the Rising Star cave system are.

 Dịch: Hiện vẫn chưa rõ các hình khắc trong hang Rising Star có niên đại bao nhiêu.

Định vị thông tin: Đoạn 4, 5

“these have yet to be firmly dated.”

“More evidence is needed… with regard to the dating of the etchings.”

Phân tích: Tác giả nói rõ rằng các hình khắc vẫn chưa được xác định niên đại một cách chắc chắn. Đến đoạn sau, tác giả tiếp tục cho rằng cần thêm bằng chứng, đặc biệt là về việc xác định tuổi của các hình khắc.

Đáp án: YES

Từ trong câu hỏi Từ trong đoạn văn
unclear how old have yet to be firmly dated
age dating of the etchings

Câu 39

Câu hỏi: The means used to publicise the findings from the Rising Star cave system added to the controversy that surrounds them.

Dịch: Cách công bố các phát hiện từ hang Rising Star khiến cuộc tranh cãi càng trở nên gay gắt hơn.

Định vị thông tin: Đoạn 5

“The dispute has only been heightened by the way the results were released, in a non-traditional journal that publishes peer reviews publicly alongside the paper.”

Phân tích: Tác giả nói rằng cuộc tranh cãi càng trở nên gay gắt hơn bởi cách kết quả nghiên cứu được công bố trên một tạp chí không theo mô hình truyền thống. Điều này hoàn toàn phù hợp với nhận định trong câu hỏi.

Đáp án: YES

Câu hỏi Bài đọc
means used to publicise the way the results were released
added to controversy heightened the dispute

Câu 40

Câu hỏi: The size of H. naledi brains is a key factor in the question of whether these hominins were able to produce art.

Dịch: Kích thước não của H. naledi là yếu tố quan trọng quyết định liệu loài này có thể tạo ra nghệ thuật hay không.

Định vị thông tin: Đoạn 5

“At the same time, I think the species’ small brains are a distraction.”

Phân tích: Quan điểm của tác giả là kích thước não không phải yếu tố quyết định. Tác giả cho rằng các nhà cổ nhân học đã quá tập trung vào kích thước não, trong khi cấu trúc kết nối bên trong não cũng quan trọng không kém. Vì vậy câu hỏi nói brain size là key factor, nhưng tác giả lại cho rằng đó chỉ là sự đánh lạc hướng.

Đáp án: NO

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng