Dịch đề & phân tích đáp án IELTS Reading Cambridge 21 Test 2

IELTS Thanh Loan luôn mang đến cho các bạn những bài blog giải chi tiết đề IELTS Reading trong bộ Cambridge IELTS – nguồn tài liệu luyện tập uy tín nhất.

Hôm nay, chúng ta cùng đến với Cambridge IELTS 22 – Test 2, gồm ba bài đọc thú vị: “Do animals dream?”, “Mapungubwe” và “Artificial Intelligence”. Mỗi bài sẽ được phân tích kỹ lưỡng về từ vựng, cấu trúc và cách định vị thông tin để giúp bạn hiểu sâu và chọn đáp án chính xác hơn.

Nếu bạn đang muốn nâng cao kỹ năng đọc hiểu và chinh phục điểm cao trong IELTS Reading, đừng bỏ lỡ các lớp IELTS Online tại IELTS Thanh Loan – nơi bạn được học trực tiếp với cô Thanh Loan, giải đề chi tiết, hướng dẫn chiến thuật đọc nhanh, hiểu sâu và làm bài hiệu quả.

Đáp án IELTS Reading Cambridge 21 Test 2

1. rats 11. FALSE 21. B/D 31. G
2. visual 12. NOT GIVEN 22. prosperity 32. I
3. half 13. NOT GIVEN 23. whistles 33. C
4. temperature 14. E 24. bodies 34. A
5. vivid 15. G 25. ancestors 35. D
6. TRUE 16. C 26. jewellery / jewelry 36. NO
7. FALSE 17. D 27. B 37. NOT GIVEN
8. NOT GIVEN 18. B 28. A 38. NO
9. FALSE 19. A 29. C 39. YES
10. TRUE 20. B/D 30. F 40. B

Cam 21 Test 2 Passage 1: Do animals dream?

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

Do animals dream?

Động vật có mơ không?

1, Studies using electrodes attached to the heads of sleepers have shown that when we sleep, we do so in two ways that alternate throughout the night. The first is rapid eye movement (REM) or active sleep. During this stage our eyes move, even though our eyelids are closed. Our muscles also twitch slightly, though they are largely paralysed so we don’t hurt ourselves. In contrast, we also engage in non-REM sleep, during which we barely move at all. Most dream states, and certainly those with the most vivid dreams, happen during REM sleep.

  • alternate (v): /ˈɔːltəneɪt/ – luân phiên, thay phiên
  • eyelid: /ˈaɪlɪd/ – mí mắt
  • twitch (v): /twɪtʃ/ – co giật, giật nhẹ
  • paralyse (BrE) / paralyze (AmE): /ˈpærəlaɪz/ – làm tê liệt, làm mất khả năng cử động

Các nghiên cứu sử dụng điện cực gắn lên đầu người đang ngủ đã cho thấy rằng khi ngủ, chúng ta trải qua hai trạng thái luân phiên lặp lại trong suốt đêm. Trạng thái thứ nhất là giấc ngủ REM hay còn gọi là giấc ngủ chuyển động mắt nhanh hoặc giấc ngủ hoạt động. Trong giai đoạn này, mắt chúng ta vẫn chuyển động dù mí mắt đang khép kín. Các cơ cũng co giật nhẹ, mặc dù phần lớn cơ bắp bị tê liệt tạm thời để tránh việc chúng ta vô tình làm tổn thương chính mình. Ngược lại là giấc ngủ không REM, trong đó cơ thể gần như không cử động. Phần lớn các giấc mơ, đặc biệt là những giấc mơ sống động và rõ nét nhất, đều xuất hiện trong giai đoạn ngủ REM.

2, There’s some evidence that other mammals may also dream. For example, (Q1) researchers compared the brain patterns of rats running through a maze when awake with their brain patterns during REM sleep. They found the patterns were very similar and concluded that the sleeping rats were dreaming about going through the maze.

  • mammal: /ˈmæml/ – động vật có vú
  • maze: /meɪz/ – mê cung

Có một số bằng chứng cho thấy các loài động vật có vú khác cũng có thể mơ. Ví dụ, các nhà nghiên cứu đã so sánh mẫu hoạt động não của những con chuột khi chúng chạy trong mê cung lúc tỉnh táo với hoạt động não của chúng trong giai đoạn ngủ REM. Kết quả cho thấy hai mẫu hoạt động này rất giống nhau, từ đó các nhà khoa học kết luận rằng những con chuột đang ngủ có thể đang mơ về việc chạy trong mê cung.

3, But finding evidence of dreaming in non-mammals has proved more difficult. Their brains are very different from those of humans, and it can often be difficult to record their activity while they are sleeping. Recently, however, researchers succeeded in recording brain activity in sleeping pigeons. As in mammals, the recordings revealed both REM and non-REM sleep. (Q2) Intriguingly, REM sleep activity was high in brain regions involved in processing visual information, especially images related to physical activities such as flying, which suggests that this may possibly be what the pigeons were dreaming about.

  • intriguingly: /ɪnˈtriːɡɪŋli/ – một cách đầy hấp dẫn, gây tò mò
  • visual information: /ˈvɪʒuəl ˌɪnfəˈmeɪʃn/ – thông tin thị giác
  • related to: /rɪˈleɪtɪd tə/ – liên quan đến

Tuy nhiên, việc tìm kiếm bằng chứng về giấc mơ ở những loài không phải động vật có vú lại khó khăn hơn nhiều. Não của chúng khác rất xa não người, và việc ghi lại hoạt động não khi chúng đang ngủ cũng thường không hề dễ dàng. Tuy nhiên, gần đây, các nhà nghiên cứu đã thành công trong việc ghi nhận hoạt động não của chim bồ câu khi chúng ngủ. Tương tự như ở động vật có vú, kết quả ghi nhận cũng cho thấy cả giấc ngủ REM lẫn giấc ngủ không REM đều xuất hiện. Điều đặc biệt thú vị là hoạt động REM diễn ra mạnh mẽ ở những vùng não chịu trách nhiệm xử lý thông tin thị giác, đặc biệt là các hình ảnh liên quan đến hoạt động thể chất như bay lượn. Điều này gợi ý rằng rất có thể những con bồ câu đang mơ về việc bay.

4,  That said, dreaming and REM sleep are unlikely to be universal in the animal kingdom. For example, sponges don’t have brains, so they lack the machinery for dreaming. There are also some animals with unusual sleep patterns. (Q3) These include whales and dolphins, which do not shut down their entire brain when they sleep, but only half of it, keeping the rest awake. (Q5) They also show no sign of REM sleep, suggesting that they may only experience non-REM dreams, which are less vivid. This is surprising because we tend to think of whales and dolphins as having complex inner lives. (Q4) It’s thought that they don’t experience REM sleep because during REM sleep animals are more vulnerable to extremes of temperature.

  • universal: /ˌjuːnɪˈvɜːsl/ – phổ quát, chung cho mọi người hoặc mọi vật
  • animal kingdom: /ˈænɪml ˈkɪŋdəm/ – giới động vật
  • sponge: /spʌndʒ/ – bọt biển
  • machinery: /məˈʃiːnəri/ – máy móc; cơ chế hoạt động
  • shut down: /ʃʌt daʊn/ – tắt, ngừng hoạt động
  • vivid: /ˈvɪvɪd/ – sống động, rõ nét
  • vulnerable: /ˈvʌlnərəbl/ – dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng

Tuy vậy, giấc mơ và giấc ngủ REM có lẽ không phải là hiện tượng phổ biến ở toàn bộ thế giới động vật. Ví dụ, bọt biển không có não nên hoàn toàn không có cơ chế sinh học cần thiết để tạo ra giấc mơ. Ngoài ra, còn có một số loài sở hữu kiểu ngủ rất đặc biệt. Điển hình là cá voi và cá heo, những loài không khiến toàn bộ não bộ nghỉ ngơi khi ngủ mà chỉ cho một nửa não ngủ, trong khi nửa còn lại vẫn thức. Chúng cũng không hề có dấu hiệu của giấc ngủ REM, điều này cho thấy nếu có mơ thì chúng có thể chỉ trải qua những giấc mơ trong giai đoạn không REM, vốn ít sống động hơn. Điều này khá bất ngờ vì chúng ta thường cho rằng cá voi và cá heo có đời sống nội tâm rất phong phú. Các nhà khoa học cho rằng chúng không trải qua giấc ngủ REM bởi trong giai đoạn này, động vật dễ bị tổn thương hơn trước những thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt.

5, Nevertheless, in many cases REM sleep does seem to have benefits. Growing evidence from birds and mammals suggests that REM sleep and dreaming are important for forming memories and learning. (Q5) It is believed that when events are replayed in dreams, this helps to integrate memories into longer-term storage. As soon as animals evolved moderately complex lifestyles, they would have needed to dream in order to manage these lifestyles.

  • integrate: /ˈɪntɪɡreɪt/ – kết hợp, tích hợp, hòa nhập
  • moderately: /ˈmɒdərətli/ – ở mức vừa phải, tương đối
  • complex: /ˈkɒmpleks/ – phức tạp; gồm nhiều bộ phận hoặc yếu tố liên kết với nhau

Dẫu vậy, ở nhiều loài, giấc ngủ REM dường như mang lại rất nhiều lợi ích. Ngày càng có nhiều bằng chứng từ các nghiên cứu trên chim và động vật có vú cho thấy REM và giấc mơ đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành ký ức và học tập. Người ta tin rằng khi những sự kiện trong ngày được tái hiện lại trong giấc mơ, não bộ sẽ dễ dàng tích hợp chúng vào hệ thống lưu trữ trí nhớ dài hạn. Ngay từ khi động vật tiến hóa để có lối sống tương đối phức tạp, chúng có lẽ đã cần đến giấc mơ để xử lý và thích nghi với chính lối sống đó.

6, However, we still don’t understand how this outward behaviour relates to internal experience. It seems impossible to know what it is like to be a rat or a pigeon, let alone imagine their dreamscapes. (Q7) We are quick to interpret the twitching limbs and quiet barks of sleeping dogs, but the truth is that we don’t know if there is an internal experience of chasing rabbits that comes along with that.

  • internal: /ɪnˈtɜːnl/ – bên trong, nội tại
  • let alone: /let əˈləʊn/ – huống chi, chưa nói đến
  • interpret: /ɪnˈtɜːprət/ – diễn giải, giải thích, hiểu
  • twitching limbs: /ˈtwɪtʃɪŋ lɪmz/ – các chi co giật, tay chân giật nhẹ
  • come along with: /kʌm əˈlɒŋ wɪð/ – đi kèm với, xảy ra cùng với

Tuy nhiên, cho đến nay chúng ta vẫn chưa hiểu rõ mối liên hệ giữa những biểu hiện bên ngoài và trải nghiệm bên trong của động vật khi chúng ngủ. Có vẻ như gần như không thể biết được cảm giác khi trở thành một con chuột hay một con bồ câu sẽ như thế nào, chứ chưa nói đến việc hình dung thế giới trong những giấc mơ của chúng. Khi nhìn thấy một chú chó đang ngủ khẽ co giật chân hoặc sủa khe khẽ, chúng ta thường nhanh chóng cho rằng nó đang mơ đuổi theo thỏ. Nhưng sự thật là chúng ta không hề biết liệu bên trong nó có thực sự tồn tại trải nghiệm như vậy hay không.

7, Another non-human dreamer offers insight here. (Q8) In 2019, while making a documentary, David Scheel of Alaska Pacific University in the USA housed an octopus named Heidi in a tank in his living room. At one point, in the middle of the night, Heidi seemed to dream: her limbs and head moved, and her skin rapidly changed colour, as though she was pursuing a crab.

  • pursue: /pəˈsjuː/ – theo đuổi, tiếp tục thực hiện hoặc cố gắng đạt được một mục tiêu

Một loài động vật khác cũng có thể mơ đã mang lại thêm góc nhìn thú vị. Năm 2019, trong quá trình thực hiện một bộ phim tài liệu, David Scheel thuộc Đại học Alaska Pacific (Hoa Kỳ) đã nuôi một con bạch tuộc tên Heidi trong bể cá đặt ngay phòng khách nhà mình. Vào một thời điểm giữa đêm, Heidi dường như đang mơ. Các xúc tu và phần đầu của nó cử động liên tục, còn làn da thì thay đổi màu sắc rất nhanh, giống như thể nó đang đuổi bắt một con cua.

8, Similarly, a report recently emerged of a sleeping octopus apparently having a nightmare. (Q9) Costello, as the octopus was called, thrashed around, extended his mantle as if trying to make himself look bigger, and squirted ink as though he were being attacked by a predator. The nightmare study is intriguing, says Scheel, but is only based on one animal. (Q10) He argues that as well as outward behaviour, brain imaging is needed to show that the octopuses are replaying sequences of activities from their waking lives in dreams.

  • apparently: /əˈpærəntli/ – dường như, có vẻ như; theo những gì được biết
  • thrash: /θræʃ/ – quẫy mạnh, vùng vẫy; đánh đập dữ dội
  • mantle around: /ˈmæntl əˈraʊnd/ – bao phủ, phủ quanh
  • intriguing: /ɪnˈtriːɡɪŋ/ – hấp dẫn, khơi gợi sự tò mò
  • sequence: /ˈsiːkwəns/ – trình tự, chuỗi, thứ tự các sự việc hoặc hành động

Tương tự như vậy, gần đây cũng xuất hiện một báo cáo về một con bạch tuộc đang ngủ dường như gặp ác mộng. Con bạch tuộc này có tên là Costello. Trong lúc ngủ, nó quẫy mạnh cơ thể, mở rộng lớp vỏ bên ngoài như thể cố làm mình trông to lớn hơn và còn phun mực giống như đang bị một kẻ săn mồi tấn công. Theo Scheel, nghiên cứu về cơn ác mộng này rất đáng chú ý, nhưng mới chỉ dựa trên quan sát một cá thể duy nhất. Ông cho rằng ngoài việc quan sát hành vi bên ngoài, các nhà khoa học còn cần sử dụng kỹ thuật chụp não để chứng minh rằng những con bạch tuộc thực sự đang phát lại các chuỗi hoạt động trong cuộc sống khi tỉnh táo thông qua giấc mơ.

9, (Q11) The trouble is that we will never be able to experience any animal’s dreams. That goes for other humans’ dreams too. But we can try to imagine what these dreamscapes are like by meeting animals on their own terms. For example, vision is the dominant sense for many humans, and so our dreams are heavily visual too. (Q12) Dogs primarily navigate the world using smell while spiders rely much more on vibrations.

  • dreamscape: /ˈdriːmskeɪp/ – khung cảnh hoặc thế giới trong giấc mơ
  • vision: /ˈvɪʒn/ – thị giác; hình ảnh hoặc cảnh tượng nhìn thấy
  • dominant: /ˈdɒmɪnənt/ – chiếm ưu thế, nổi trội
  • navigate: /ˈnævɪɡeɪt/ – định hướng, điều hướng, tìm đường
  • vibration: /vaɪˈbreɪʃn/ – sự rung động, dao động

Vấn đề là chúng ta sẽ không bao giờ có thể trực tiếp trải nghiệm giấc mơ của bất kỳ loài động vật nào. Điều đó cũng đúng ngay cả với giấc mơ của những người khác. Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể cố gắng hình dung thế giới trong giấc mơ của động vật bằng cách tiếp cận chúng theo đúng cách mà chúng cảm nhận thế giới. Ví dụ, thị giác là giác quan quan trọng nhất đối với con người, vì vậy giấc mơ của chúng ta cũng chủ yếu là hình ảnh. Trong khi đó, chó lại khám phá thế giới chủ yếu bằng khứu giác, còn nhện phụ thuộc nhiều hơn vào các rung động.

10, (Q13) It is likely that dreaming has served multiple purposes since the first complex animals evolved. And if this is the case, it is possible that better understanding of these purposes might shed light on the true purpose of our own dreams.

  • shed light on: /ʃed laɪt ɒn/ – làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ hơn về một vấn đề 

Rất có thể, kể từ khi những loài động vật đầu tiên có cấu trúc cơ thể phức tạp xuất hiện, giấc mơ đã phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Và nếu đúng như vậy, thì việc hiểu rõ hơn những mục đích đó có thể giúp chúng ta giải đáp một câu hỏi lớn hơn: mục đích thực sự của chính những giấc mơ của con người là gì.

Mình Là Giáo Viên Dạy IELTS Cá Nhân Từ 2014

Hãy Tham Khảo Khóa Học IELTS Online Qua ZOOM Uy Tín cùng IELTS Thanh Loan

 

– Mình trực tiếp đứng lớp, cam kết mang đến khóa học IELTS chất lượng.

– Giáo trình tự biên soạn, phương pháp giảng dạy dễ hiểu, theo sát từng học viên.

– Phần lớn học viên biết qua giới thiệu của học sinh cũ, không quảng cáo tràn lan.

 

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 1–5
Complete the table below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 1–5 on your answer sheet.

Câu 1

Statement: 1 …………. similar brain patterns were observed when active and sleeping

Dịch: Những mẫu hoạt động não tương tự khi chúng đang hoạt động và khi đang ngủ.

Định vị trong bài: “Researchers compared the brain patterns of rats running through a maze when awake with their brain patterns during REM sleep. They found the patterns were very similar” (đoạn 2)

Giải thích: Các nhà nghiên cứu đã so sánh các cấu trúc sóng não của loài chuột khi chúng đang chạy trong mê cung lúc tỉnh táo với cấu trúc sóng não của chúng trong giấc ngủ REM. Họ phát hiện ra rằng các cấu trúc này rất giống nhau, từ đó đi đến kết luận rằng những con chuột này đang mơ về việc đi qua mê cung khi chúng ngủ.

Đáp án: rats

Câu hỏi Bài đọc
similar brain patterns the patterns were very similar

Câu 2

Statement: when sleeping, pigeons displayed activity in parts of the brain that deal with 2 …………. input

Dịch: Khi ngủ, chúng có hoạt động ở những vùng não xử lý thông tin ________.

Định vị trong bài: “REM sleep activity was high in brain regions involved in processing visual information.” (đoạn 3)

Giải thích: Hoạt động của giấc ngủ REM tăng cao ở các vùng não liên quan đến việc xử lý thông tin thị giác.” Cụm visual information có nghĩa là thông tin thị giác, vì vậy từ cần điền là visual.

Đáp án: visual

Câu hỏi Bài đọc
deal with … input processing … information
parts of the brain brain regions

Câu 3

Statement: still have 3 …………. their brain awake when they sleep

Dịch: Khi ngủ, chúng vẫn giữ ________ bộ não thức.

Định vị trong bài: “These include whales and dolphins, which do not shut down their entire brain when they sleep, but only half of it, keeping the rest awake.” (đoạn 4)

Giải thích: Bài đọc giải thích rằng cá voi và cá heo không ngủ toàn bộ não, mà chỉ một nửa bộ não ngủ, nửa còn lại vẫn thức.

Đáp án: notes

Câu 4

Statement: don’t experience REM sleep, as this could affect their sensitivity to 4………….

Dịch: không có giấc ngủ REM vì điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng nhạy cảm với 4 …………….. 

Định vị trong bài: “It’s thought that they don’t experience REM sleep because during REM sleep animals are more vulnerable to extremes of temperature.” (đoạn 4)

Giải thích: Người ta cho rằng chúng không trải qua giấc ngủ REM vì trong giấc ngủ REM, động vật dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Trong bài đọc, sau “to” là cụm “extremes of temperature” có thể làm chúng ta bối rối, nhưng ta đã đoán từ loại là danh từ kết hợp với số từ được phép điền (ONE WORD ONLY) thì sẽ xác định được đáp án (do extremes of là lượng từ)

Đáp án: journals

Câu hỏi Bài đọc
affect their sensitivity to vulnerable to

Câu 5

Statement: their dreams are probably not very 5 ………….

Dịch: Giấc mơ của chúng có lẽ không quá 5 ……………..

Định vị trong bài: “They also show no sign of REM sleep, suggesting that they may only experience non-REM dreams, which are less vivid.” (đoạn 4)

Giải thích: Vì cá voi và cá heo không có REM sleep, bài đọc cho rằng chúng có thể chỉ trải qua non-REM dreams, và những giấc mơ này less vivid (ít sống động hơn).

Đáp án: vivid

Câu hỏi Bài đọc
not very less
 Xem thêm :

Sách luyện đề IELTS sát thật:

Questions 6–13

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 6–13 on your answer sheet, write:

TRUE                     if the statement agrees with the information

FALSE                  if the statement contradicts the information

NOT GIVEN        if there is no information on this 

Câu 6

Statement: Dreaming about past experiences helps us to create lasting memories of them.

Dịch: Việc mơ về những trải nghiệm trong quá khứ giúp chúng ta hình thành những ký ức lâu dài về chúng.

Định vị trong bài: “It is believed that when events are replayed in dreams, this helps to integrate memories into longer-term storage.” (đoạn 5)

Giải thích: Ngày càng có nhiều bằng chứng từ các loài chim và động vật có vú cho thấy giấc ngủ REM và việc nằm mơ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức và học tập. Người ta tin rằng khi các sự kiện được tái hiện lại trong những giấc mơ, điều này sẽ giúp tích hợp các ký ức vào nơi lưu trữ dài hạn hơn.  Lasting memories chính là cách diễn đạt khác của longer-term storage, vì vậy nội dung hoàn toàn trùng khớp.

Đáp án: TRUE

Câu hỏi Bài đọc
dreaming about past experiences events are replayed in dreams
lasting memories longer-term storage

Câu 7

Câu hỏi: It is now possible to tell what type of dream a dog is having.

Dịch: Hiện nay chúng ta đã có thể biết được một con chó đang mơ về điều gì.

Định vị trong bài: “We are quick to interpret the twitching limbs and quiet barks of sleeping dogs, but the truth is that we don’t know if there is an internal experience of chasing rabbits that comes along with that.” (Đoạn 6)

Giải thích: Câu hỏi khẳng định rằng hiện nay đã có thể biết chó đang mơ gì. Tuy nhiên bài đọc lại nói rằng mặc dù con người thường suy đoán từ việc chó co giật chân hoặc sủa khe khẽ, the truth is that we don’t know (sự thật là chúng ta không biết) liệu bên trong chúng có thực sự đang mơ đuổi theo thỏ hay không. Nội dung này hoàn toàn trái ngược với câu hỏi.

Đáp án: FALSE

Câu hỏi Bài đọc
it is now possible to tell >< we don’t know

Câu 8

Câu hỏi: David Scheel’s documentary was influential on other research into the sleeping patterns of octopuses.

Dịch: Bộ phim tài liệu của David Scheel đã có ảnh hưởng đến các nghiên cứu khác về giấc ngủ của bạch tuộc.

Định vị trong bài: “In 2019, while making a documentary, David Scheel… housed an octopus named Heidi…” (Đoạn 7)

Giải thích: Bài đọc chỉ cho biết David Scheel đang làm một bộ phim tài liệu thì quan sát được Heidi có biểu hiện giống như đang mơ. Không có bất kỳ thông tin nào nói rằng bộ phim tài liệu này đã ảnh hưởng đến các nghiên cứu khác. Đây là thông tin do câu hỏi tự thêm vào.

Đáp án: NOT GIVEN

Câu hỏi Bài đọc
hunting >< being attacked by a predator
reacted as if as though

Câu 9

Câu hỏi: While it was asleep, the octopus called Costello reacted as if it was hunting.

Dịch: Khi đang ngủ, con bạch tuộc tên Costello phản ứng như thể nó đang săn mồi.

Định vị trong bài: “Costello… squirted ink as though he were being attacked by a predator.” (Đoạn 8)

Giải thích: Câu hỏi nói Costello phản ứng như thể đang đi săn, nhưng bài đọc lại mô tả Costello phun mực như thể đang bị một kẻ săn mồi tấn công (being attacked by a predator). Nghĩa là Costello đóng vai con mồi, không phải kẻ săn mồi. Hai ý trái ngược nhau.

Đáp án: FALSE

Câu 10

Câu hỏi: Scheel believes more research into octopuses’ dreams should be carried out.

Dịch: Scheel tin rằng cần có thêm nhiều nghiên cứu về giấc mơ của bạch tuộc.

Định vị trong bài: “He argues that as well as outward behaviour, brain imaging is needed…” (Đoạn 8)

Giải thích: Scheel cho rằng chỉ quan sát hành vi bên ngoài là chưa đủ, mà còn cần có chụp não (brain imaging) để chứng minh rằng bạch tuộc đang tái hiện các hoạt động khi thức trong giấc mơ. Điều này cho thấy ông cho rằng cần tiếp tục nghiên cứu thêm, vì bằng chứng hiện tại chưa đủ mạnh.

Đáp án: TRUE

Câu 11

Câu hỏi: We may soon be able to share the dreams of other human beings.

Dịch: Chúng ta có thể sớm chia sẻ được giấc mơ của những người khác.

Định vị trong bài: “The trouble is that we will never be able to experience any animal’s dreams. That goes for other humans’ dreams too.” (Đoạn 9)

Giải thích: Câu hỏi nói may soon be able (có thể sớm làm được), nhưng bài đọc khẳng định rất mạnh rằng we will never be able (chúng ta sẽ không bao giờ có thể). Từ never hoàn toàn phủ định khả năng trong tương lai.

Đáp án: FALSE

Câu hỏi Bài đọc
may soon be able >< will never be able

Câu 12

Câu hỏi:  Hearing may be an important part of the dreams of some animals.

Dịch: Thính giác có thể là một phần quan trọng trong giấc mơ của một số loài động vật.

Định vị trong bài: “Dogs primarily navigate the world using smell while spiders rely much more on vibrations.” (Đoạn 9)

Giải thích: Bài đọc nói về khứu giác của chó và rung động mà nhện cảm nhận, đồng thời giải thích rằng giấc mơ của động vật có thể phản ánh giác quan chủ đạo của chúng. Tuy nhiên, không có chỗ nào nhắc đến thính giác (hearing). Vibrations không đồng nghĩa với hearing, vì nhện cảm nhận rung động bằng các cơ quan cảm giác trên chân chứ không phải bằng tai. Do đó, câu hỏi đã thêm thông tin không có trong bài.

Đáp án: NOT GIVEN

Câu 13

Câu hỏi: Interest in the reasons why humans dream has increased greatly in recent times.

Dịch: Trong thời gian gần đây, sự quan tâm đến lý do vì sao con người mơ đã tăng lên rất nhiều.

Định vị trong bài: “It is likely that dreaming has served multiple purposes… better understanding of these purposes might shed light on the true purpose of our own dreams.” (Đoạn cuối)

Giải thích: Đoạn cuối chỉ nói rằng nếu hiểu rõ mục đích của giấc mơ ở động vật thì có thể giúp làm sáng tỏ mục đích của giấc mơ ở con người. Bài đọc không hề nói rằng mối quan tâm của con người đối với chủ đề này đã tăng lên trong thời gian gần đây. Đây là thông tin do câu hỏi tự bổ sung.

Đáp án: NOT GIVEN

Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading.
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ.
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi.
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading

 

Cambridge 21 Test 2 Passage 2: Mapungubwe

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

Mapungubwe

Vì sao chúng ta cần sự tĩnh lặng

Located in southern Africa just below the Limpopo River, the kingdom of Mapungubwe, flourished between the 11th and 13th century CE

Nằm ở khu vực phía nam châu Phi, ngay phía dưới sông Limpopo, Vương quốc Mapungubwe phát triển hưng thịnh từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIII sau Công nguyên (CE).

A. Mapungubwe, which was one of the first states in southern Africa, was formed by Bantu-speaking peoples who were farmers. The area controlled by the rulers of Mapungubwe had at its heart a large sandstone plateau, which was easily defended due to its inaccessibility. As with other kingdoms in the region of southern Africa, (Q19) cattle herding and other types of farming brought plenty of food and a surplus that could be traded for needed goods. Archaeology has revealed extensive layers of bones and manure, which indicate that from the 9th century CE there were large cattle herds, the traditional source of political power in southern African communities. The archaeological record for the 10th century shows a marked increase in the number of domesticated cattle in the area as well as cotton cultivation and weaving, as indicated by abundant finds of spindle whorls.

  • sandstone: /ˈsændstəʊn/ – đá sa thạch
  • inaccessibility: /ˌɪnækˌsesəˈbɪləti/ – sự khó tiếp cận
  • plateau: /ˈplætəʊ/ – cao nguyên
  • cattle herding: /ˈkætl ˈhɜːdɪŋ/ – chăn nuôi gia súc
  • surplus: /ˈsɜːpləs/ – phần dư thừa, thặng dư
  • extensive: /ɪkˈstensɪv/ – rộng lớn, trên phạm vi rộng
  • archaeological: /ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl/ – thuộc khảo cổ học
  • domesticated: /dəˈmestɪkeɪtɪd/ – đã được thuần hóa
  • weaving: /ˈwiːvɪŋ/ – nghề dệt; sự dệt vải
  • indicate: /ˈɪndɪkeɪt/ – chỉ ra, cho thấy
  • spindle whorl: /ˈspɪndl wɜːl/ – con quay xe sợi (bộ phận gắn vào trục quay dùng trong kéo sợi)

Đây là một trong những quốc gia đầu tiên ở miền nam châu Phi, được hình thành bởi các cộng đồng người Bantu nói ngôn ngữ Bantu và sinh sống chủ yếu bằng nghề nông. Trung tâm quyền lực của Mapungubwe là một cao nguyên đá sa thạch rộng lớn. Nhờ địa hình hiểm trở và khó tiếp cận, nơi này rất thuận lợi cho việc phòng thủ. Cũng giống như nhiều vương quốc khác ở miền nam châu Phi, việc chăn nuôi gia súc cùng các hoạt động nông nghiệp khác đã tạo ra nguồn lương thực dồi dào và lượng nông sản dư thừa để trao đổi lấy những hàng hóa cần thiết. Các cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện những lớp xương động vật và phân gia súc dày đặc, cho thấy từ thế kỷ IX sau Công nguyên, khu vực này đã có những đàn gia súc rất lớn. Trong các cộng đồng ở miền nam châu Phi thời đó, gia súc vốn được xem là nguồn gốc truyền thống của quyền lực chính trị. Các bằng chứng khảo cổ của thế kỷ X còn cho thấy số lượng gia súc được thuần hóa trong khu vực tăng lên đáng kể. Đồng thời, việc trồng bông và dệt vải cũng phát triển, được minh chứng qua số lượng lớn con quay kéo sợi được tìm thấy.

B. (Q18) The total population of Mapungubwe at its peak in the mid-13th century was around 5,000 people. The chief or king of Mapungubwe was likely the wealthiest individual in the society, and would have owned more cattle and precious materials than anyone else. The king and his advisers dwelt in a stone enclosure composed of stone walls and housing built on the highest level of the community’s territory, a natural sandstone hill which is some 30 metres high and 100 metres in length. Occupation on the hill dates from the 11 th century and the entire complex was surrounded by a wooden palisade, as indicated by postholes made in the rock. The rest of the community lived in mud and thatch housing spread out below the hill, although there is one stone structure here. This settlement, known as Babandyanalo, covers around 5 hectares (12.3 acres) and predates the hilltop structures.

  • precious: /ˈpreʃəs/ – quý giá, có giá trị
  • dwelt: /dwelt/ – đã sinh sống, đã cư trú (quá khứ và quá khứ phân từ của dwell)
  • stone enclosure: /stəʊn ɪnˈkləʊʒə(r)/ – khu vực được bao quanh bằng tường đá
  • territory: /ˈterətri/ – lãnh thổ, vùng đất
  • palisade: /ˌpælɪˈseɪd/ – hàng rào cọc gỗ, tường rào phòng thủ
  • postholes: /ˈpəʊsthəʊlz/ – các hố chôn cột
  • mud: /mʌd/ – bùn
  • thatch: /θætʃ/ – mái tranh; lợp mái bằng rơm hoặc cỏ
  • predate: /ˌpriːˈdeɪt/ – có từ trước, tồn tại trước một sự kiện hoặc thời kỳ nào đó

Vào thời kỳ hưng thịnh nhất, khoảng giữa thế kỷ XIII, tổng dân số của Mapungubwe vào khoảng 5.000 người. Tù trưởng hoặc nhà vua của Mapungubwe rất có thể là người giàu nhất trong xã hội, sở hữu nhiều gia súc và các vật liệu quý giá hơn bất kỳ ai khác. Nhà vua cùng các cố vấn sinh sống trong một khu vực được bao quanh bằng tường đá, nằm ở vị trí cao nhất trên lãnh thổ của vương quốc. Đây là một ngọn đồi sa thạch tự nhiên cao khoảng 30 mét và dài khoảng 100 mét. Các dấu tích cho thấy con người đã sinh sống trên ngọn đồi này từ thế kỷ XI. Toàn bộ khu vực từng được bao quanh bởi hàng rào gỗ, điều được chứng minh qua những hố cắm cột còn lưu lại trên bề mặt đá. Trong khi đó, phần lớn cư dân sinh sống phía dưới chân đồi trong những ngôi nhà làm bằng đất bùn và mái tranh, mặc dù tại đây cũng có một công trình bằng đá. Khu định cư này có tên là Babandyanalo, rộng khoảng 5 héc-ta (12,3 mẫu Anh) và được xây dựng từ trước khi khu vực trên đỉnh đồi hình thành.

C. The kings of Mapungubwe were buried at the top of the hill site in a demarcated area away from the dwellings, while other members of the community were buried at the surrounding valley level. A wooden staircase connected the two levels, the sockets for the steps being clearly visible in the sandstone cliff face. There were some grander residences dotted around the outskirts of Babandyanalo, and these probably belonged to male relatives of the king. There are many other smaller but still impressive sites across the Mapungubwe plateau,which are located anywhere from 15 to 100 kilometres from the major hill site. Containing stone residences and walls, they likely belonged to local chiefs who acted as servants to the king.

  • demarcated: /ˈdiːmɑːkeɪtɪd/ – được phân định, được xác định ranh giới
  • staircase: /ˈsteəkeɪs/ – cầu thang
  • socket: /ˈsɒkɪt/ – ổ, hốc, lỗ để lắp hoặc cố định một vật
  • visible: /ˈvɪzəbl/ – có thể nhìn thấy, rõ ràng
  • grander: /ˈɡrændə(r)/ – lớn hơn, tráng lệ hơn (dạng so sánh của grand)
  • dot around: /dɒt əˈraʊnd/ – nằm rải rác khắp nơi
  • servant: /ˈsɜːvənt/ – người hầu, người giúp việc

Các vị vua của Mapungubwe được chôn cất trên đỉnh đồi, tại một khu vực được phân định riêng biệt, tách khỏi nơi ở. Trong khi đó, những thành viên khác của cộng đồng được mai táng ở vùng thung lũng bao quanh chân đồi. Một cầu thang bằng gỗ từng nối liền hai khu vực này. Đến nay, các hốc dùng để đặt bậc thang vẫn còn hiện rõ trên vách đá sa thạch. Rải rác quanh khu định cư Babandyanalo còn có một số dinh thự lớn và khang trang hơn. Nhiều khả năng đây là nơi ở của các nam thân thuộc trong hoàng tộc. Ngoài ra, trên toàn bộ cao nguyên Mapungubwe còn tồn tại rất nhiều địa điểm khảo cổ nhỏ hơn nhưng vẫn khá đồ sộ, nằm cách khu đồi trung tâm từ 15 đến 100 km. Những địa điểm này đều có nhà và tường xây bằng đá, và có lẽ là nơi ở của các tù trưởng địa phương, những người phục vụ và chịu sự cai quản của nhà vua.

D. The Mapungubwe plateau has a very high number of carnivore animal remains and ivory splinters, suggesting that the skins of these large animals and ivory elephant tusks were accumulated, probably for trade with coastal areas reached by the Limpopo River. The presence of glass beads, almost certainly from India, indicate there was trade of some sort with other states on the coast who, in turn, (Q17) traded with merchants travelling from India by sea. Mapungubwe also benefitted from locally-sourced copper and the gold trade as it passed from the kingdom of Great Zimbabwe (12-15th century), situated to the north of Mapungubwe, to the coastal city of Kosala. It is likely that trade links led to a strengthening of political authority in order to control and even monopolise these lucrative interregional

  • carnivore: /ˈkɑːnɪvɔː(r)/ – động vật ăn thịt
  • ivory splinter: /ˈaɪvəri ˈsplɪntə(r)/ – mảnh ngà voi
  • tusk: /tʌsk/ – ngà (của voi, lợn rừng, hải mã…)
  • accumulate: /əˈkjuːmjəleɪt/ – tích lũy, gom góp
  • glass bead: /ɡlɑːs biːd/ – hạt cườm thủy tinh
  • in turn: /ɪn tɜːn/ – lần lượt; do đó, từ đó
  • merchant: /ˈmɜːtʃənt/ – thương nhân
  • copper: /ˈkɒpə(r)/ – đồng (kim loại)
  • monopolise (BrE) / monopolize (AmE): /məˈnɒpəlaɪz/ – độc quyền, chiếm độc quyền
  • lucrative: /ˈluːkrətɪv/ – sinh lời cao, béo bở
  • interregional: /ˌɪntəˈriːdʒənl/ – liên vùng, giữa các khu vực

Trên cao nguyên Mapungubwe, các nhà khảo cổ phát hiện số lượng rất lớn xương của các loài thú ăn thịt cùng nhiều mảnh ngà voi, cho thấy da của những loài thú lớn và ngà voi đã được tích trữ tại đây, nhiều khả năng để đem trao đổi với các khu vực ven biển thông qua tuyến sông Limpopo. Việc tìm thấy các hạt cườm bằng thủy tinh, gần như chắc chắn có nguồn gốc từ Ấn Độ, cho thấy Mapungubwe đã có hoạt động buôn bán với các quốc gia ven biển. Đổi lại, những quốc gia này giao thương với các thương nhân đến từ Ấn Độ bằng đường biển. Mapungubwe cũng hưởng lợi từ nguồn đồng khai thác tại địa phương và từ hoạt động buôn bán vàng, khi kim loại quý này được vận chuyển từ Vương quốc Great Zimbabwe (thế kỷ XII–XV), nằm ở phía bắc Mapungubwe, đến thành phố ven biển Kosala. Rất có thể, chính các tuyến thương mại này đã góp phần củng cố quyền lực chính trị của nhà vua, giúp họ kiểm soát, thậm chí độc quyền, những mạng lưới giao thương liên vùng đem lại lợi nhuận to lớn.

E. (Q22) Archaeological discoveries reveal that pottery was produced on a scale large enough to suggest the presence of professional potters, and is another indicator of the prosperity of Mapungubwe society. Archaeological finds include spherical vessels with short necks, beakers, and bowls, many of which have decorative stamps. (Q23) There are also ceramic discs, and whistles. In addition, cattle, sheep, and goat figurines, and (Q24) small figures of highly stylised humans with elongated bodies and short limbs have been found. (Q14) The figures may have been used in ceremonies as offerings to ancestors, but their precise function is not known. (Q26) Other discoveries include small jewellery items made from locally sourced copper.

  • prosperity: /prɒˈsperəti/ – sự thịnh vượng, phồn vinh
  • spherical: /ˈsferɪkl/ – có hình cầu
  • ceramic disc: /səˈræmɪk dɪsk/ – đĩa gốm
  • whistle: /ˈwɪsl/ – còi; vật phát ra tiếng huýt sáo
  • goat figurine: /ɡəʊt ˌfɪɡjəˈriːn/ – tượng nhỏ hình con dê
  • elongated: /ɪˈlɒŋɡeɪtɪd/ – kéo dài, thuôn dài

Những phát hiện khảo cổ cho thấy đồ gốm được sản xuất với quy mô đủ lớn để chứng minh rằng xã hội Mapungubwe đã có những người thợ gốm chuyên nghiệp. Đây cũng là một dấu hiệu cho thấy nền kinh tế của vương quốc khá thịnh vượng. Các hiện vật được tìm thấy bao gồm những bình hình cầu cổ ngắn, cốc, bát, nhiều chiếc trong số đó được trang trí bằng các hoa văn dập nổi. Ngoài ra còn có đĩa gốm và còi bằng gốm. Các nhà khảo cổ cũng phát hiện nhiều tượng nhỏ mô phỏng bò, cừu và dê, cùng những tượng người có phong cách cách điệu, với thân hình kéo dài và tay chân ngắn. Những bức tượng này có thể từng được sử dụng trong các nghi lễ để dâng lên tổ tiên, tuy nhiên chức năng chính xác của chúng vẫn chưa được xác định. Các phát hiện khác còn bao gồm nhiều món trang sức nhỏ được chế tác từ đồng khai thác tại địa phương. 

F. Beautifully decorated artefacts made of gold have also been found at Mapungubwe. (Q21) A type of decoration, found nowhere else except Great Zimbabwe, involved the crafting of gold into small rectangular sheets and carving geometrical patterns into it. These sheets were then used to cover wooden objects (which have not survived) using small tacks, also made of gold. One such object that has been discovered may have been a sceptre, while additional evidence of local gold-working is a rhinoceros figurine made from small hammered sheets, and thousands of small gold beads. (Q20) These objects were all found at the royal burial site and date to c. 1150. They are the first known indicators that gold had an intrinsic value of its own (as opposed to that of a currency) in southern Africa.

  • artefact (BrE) / artifact (AmE): /ˈɑːtɪfækt/ – hiện vật, đồ tạo tác
  • geometrical: /ˌdʒiːəˈmetrɪkl/ – thuộc hình học
  • sceptre (BrE) / scepter (AmE): /ˈseptə(r)/ – quyền trượng
  • hammered sheet: /ˈhæməd ʃiːt/ – tấm kim loại được dát bằng búa
  • intrinsic: /ɪnˈtrɪnsɪk/ – vốn có, nội tại

Tại Mapungubwe, các nhà khảo cổ còn phát hiện nhiều hiện vật bằng vàng được chế tác vô cùng tinh xảo. Một kỹ thuật trang trí đặc biệt, chỉ được tìm thấy tại Mapungubwe và Great Zimbabwe, là dát vàng thành những tấm hình chữ nhật nhỏ, sau đó chạm khắc lên đó các hoa văn hình học. Những tấm vàng này tiếp tục được dùng để phủ lên các đồ vật bằng gỗ (hiện nay phần gỗ đều không còn tồn tại), bằng cách sử dụng những chiếc đinh nhỏ cũng được làm từ vàng. Một trong những hiện vật được phát hiện theo cách này có thể từng là quyền trượng của nhà vua. Những bằng chứng khác về nghề chế tác vàng tại địa phương còn bao gồm một bức tượng tê giác được ghép từ nhiều lá vàng dát mỏng bằng phương pháp rèn, cùng hàng nghìn hạt cườm bằng vàng. Toàn bộ các hiện vật này đều được tìm thấy trong khu mộ hoàng gia và có niên đại khoảng năm 1150 sau Công nguyên. Đây cũng là những bằng chứng sớm nhất cho thấy ở miền nam châu Phi, vàng đã được coi là có giá trị tự thân, chứ không chỉ đơn thuần là một phương tiện trao đổi hay tiền tệ.

G. The kingdom of Mapungubwe was already in decline by the late 13th century, (Q15) probably because overpopulation placed too much stress on local resources, a situation that may have been brought to a crisis point by a series of droughts. Trade routes may also have shifted northwards. Certainly, the areas that now prospered were to the north, such as Great Zimbabwe.

  • crisis: /ˈkraɪsɪs/ – khủng hoảng
  • northwards: /ˈnɔːθwədz/ – về phía bắc
  • prosper: /ˈprɒspə(r)/ – phát triển thịnh vượng, phồn thịnh

Đến cuối thế kỷ XIII, Vương quốc Mapungubwe đã bắt đầu suy tàn. Nguyên nhân có lẽ là do dân số tăng quá nhanh, khiến các nguồn tài nguyên địa phương bị khai thác quá mức. Tình trạng này có thể đã trở nên nghiêm trọng hơn bởi một loạt đợt hạn hán kéo dài. Bên cạnh đó, các tuyến đường thương mại cũng có thể đã dần chuyển hướng lên phía bắc. Quả thực, trong giai đoạn này, những khu vực bắt đầu phát triển thịnh vượng đều nằm ở phía bắc, tiêu biểu là Vương quốc Great Zimbabwe.

Tự học IELTS tại nhà chỉ từ 1.2 triệu?

Tham khảo ngay Khóa học IELTS Online dạng video bài giảng

 

Giải pháp tự học IELTS tại nhà từ IELTS Thanh Loan giúp tiết kiệm chi phí, linh hoạt thời gian nhưng đảm bảo hiệu quả. Khóa học dạng video bài giảng có lộ trình học từng ngày chi tiết. Học viên học lý thuyết qua video bài giảng, thực hành Listening Reading trực tiếp trên website, còn Writing Speaking được chấm chữa trực tiếp bởi cô Thanh Loan. Mọi bài giảng đều có tài liệu học tập đi kèm.

 

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 14-19
Reading Passage 2 has seven paragraphs, A-G.
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter, A-G, in boxes 14-19 on your answer sheet.

Câu 14

Câu hỏi: a mention of the uncertainty regarding the purpose of certain objects

Dịch: Đề cập đến sự không chắc chắn về mục đích sử dụng của một số đồ vật.

Định vị: Đoạn E

“The figures may have been used in ceremonies as offerings to ancestors, but their precise function is not known.”

Giải thích: Đoạn E nói về nhiều hiện vật khảo cổ được tìm thấy như đồ gốm, tượng động vật và tượng người. Đối với những bức tượng nhỏ này, tác giả cho biết chúng có thể đã được dùng trong các nghi lễ cúng tổ tiên (may have been used…), nhưng chức năng chính xác của chúng vẫn chưa được biết đến (their precise function is not known). Điều này thể hiện rõ sự không chắc chắn về mục đích sử dụng của các hiện vật.

Đáp án: E

Câu hỏi Bài đọc
uncertainty not known
purpose function
certain objects figures

Câu 15

Câu hỏi: the likelihood that a climatic factor increased the problems Mapungubwe faced

Dịch: Đề cập đến khả năng một yếu tố khí hậu đã làm cho những khó khăn của Mapungubwe trở nên nghiêm trọng hơn.

Định vị: Đoạn G

“probably because overpopulation placed too much stress on local resources, a situation that may have been brought to a crisis point by a series of droughts.”

Giải thích: Đoạn G giải thích nguyên nhân suy tàn của vương quốc. Ban đầu là quá đông dân làm cạn kiệt tài nguyên địa phương, sau đó tác giả cho rằng hàng loạt đợt hạn hán (a series of droughts) có thể đã khiến tình hình trở nên khủng hoảng hơn. Droughts là yếu tố khí hậu (climatic factor), còn brought to a crisis point chính là diễn đạt lại ý increased the problems.

Đáp án: G

Câu hỏi Bài đọc
climatic factor droughts
increased the problems brought to a crisis point

Câu 16

Câu hỏi: a mention of the location where members of the king’s family are thought to have lived

Dịch: Đề cập đến nơi được cho là nơi sinh sống của các thành viên trong gia đình nhà vua.

Định vị: Đoạn C

“There were some grander residences dotted around the outskirts of Babandyanalo, and these probably belonged to male relatives of the king.”

Giải thích: Đoạn C cho biết có những ngôi nhà lớn nằm rải rác ở vùng ngoại ô của Babandyanalo, và chúng có lẽ thuộc về những người họ hàng nam của nhà vua (male relatives of the king). Members of the king’s family được paraphrase thành male relatives of the king, còn location là the outskirts of Babandyanalo.

Đáp án: C

Câu hỏi Bài đọc
location outskirts of Babandyanalo
thought to have lived probably belonged to

Câu 17

Câu hỏi: a reference to people who brought goods by ship

Dịch: Đề cập đến những người vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.

Định vị: Đoạn D

“traded with merchants travelling from India by sea.”

Giải thích: Đoạn D mô tả hoạt động thương mại của Mapungubwe. Các quốc gia ven biển giao thương với những thương nhân đi từ Ấn Độ bằng đường biển (merchants travelling from India by sea). People who brought goods by ship được paraphrase thành merchants travelling by sea.

Đáp án: D

Câu hỏi Bài đọc
brought goods by ship travelling by sea

Câu 18

Câu hỏi: an estimate of the size to which the Mapungubwe community grew

Dịch: Ước tính quy mô dân số mà cộng đồng Mapungubwe đã đạt được.

Định vị: Đoạn B

“The total population of Mapungubwe at its peak in the mid-13th century was around 5,000 people.”

Giải thích: Câu hỏi hỏi về ước tính quy mô của cộng đồng. Đoạn B cho biết rõ tổng dân số của Mapungubwe vào thời kỳ phát triển nhất khoảng 5.000 người. At its peak tương ứng với grew to its largest size, còn estimate tương ứng với around 5,000 people.

Đáp án: B

Câu hỏi Bài đọc
estimate around
size of the community total population

Câu 19

Câu hỏi: a mention of agricultural produce being exchanged for other items

Dịch: Đề cập đến việc các sản phẩm nông nghiệp được trao đổi lấy những hàng hóa khác.

Định vị: Đoạn A

“farming brought plenty of food and a surplus that could be traded for needed goods.”

Giải thích: Đoạn A nói rằng việc chăn nuôi và trồng trọt tạo ra lượng lương thực dư thừa (a surplus) và phần dư thừa này có thể được trao đổi để lấy những hàng hóa cần thiết. Agricultural produce được diễn đạt bằng food và surplus, còn being exchanged for other items tương ứng với traded for needed goods.

Đáp án: A

Câu hỏi Bài đọc
agricultural produce food / surplus
exchanged for other items traded for needed goods

Questions 20 and 21
Choose TWO letters, A-E.
Write the correct letters in boxes 20 and 21 on your answer sheet.

The archaeological record reveals information about gold and the kingdom of
Mapungubwe. Which TWO pieces of information are mentioned by the writer?

Dịch: Các phát hiện khảo cổ đã cung cấp thông tin về vàng và vương quốc Mapungubwe. Hai thông tin nào dưới đây được tác giả đề cập?

A. Not everyone in Mapungubwe used gold as a form of payment.

→ Không phải tất cả mọi người ở Mapungubwe đều dùng vàng làm phương tiện thanh toán.

B. Items of gold were placed close to where Mapungubwe kings were buried.

→ Các hiện vật bằng vàng được đặt gần nơi chôn cất các vị vua Mapungubwe.

C. The most valuable item discovered in Mapungubwe was a sceptre made of gold.

→ Hiện vật có giá trị nhất được tìm thấy ở Mapungubwe là một cây quyền trượng bằng vàng.

D. The way gold was decorated in Mapungubwe was also practised in another kingdom.

→ Cách trang trí vàng ở Mapungubwe cũng được áp dụng ở một vương quốc khác.

E. Working with gold was a respected occupation in the Mapungubwe community.

→ Nghề chế tác vàng là một nghề được tôn trọng trong cộng đồng Mapungubwe.

Câu 20 & 21

Giải thích

  • A – Sai: “They are the first known indicators that gold had an intrinsic value of its own (as opposed to that of a currency).” → Bài đọc chỉ nói vàng có giá trị tự thân (intrinsic value) chứ không chỉ đơn thuần là tiền tệ (currency). Điều này không có nghĩa là có người dùng vàng để thanh toán còn người khác thì không. Câu hỏi đã tự suy diễn thêm.
  • B – Đúng: “These objects were all found at the royal burial site.” → Bài đọc nói rõ tất cả các hiện vật bằng vàng đều được tìm thấy tại khu chôn cất hoàng gia (royal burial site). Đây chính là nơi chôn cất các vị vua.
  • C – Sai: “One such object that has been discovered may have been a sceptre.” → Bài chỉ nói một hiện vật có thể là quyền trượng (may have been a sceptre), hoàn toàn không nói đây là hiện vật giá trị nhất.
  • D – Đúng: “A type of decoration, found nowhere else except Great Zimbabwe…” → Bài đọc cho biết kiểu trang trí vàng này chỉ được tìm thấy ở Great Zimbabwe ngoài Mapungubwe. Điều này chứng tỏ kỹ thuật này cũng được sử dụng ở một vương quốc khác.
  • E – Sai: Bài đọc chỉ nói có bằng chứng về nghề chế tác vàng (local gold-working) chứ không nói nghề này được coi trọng.

Đáp án: B&D

Questions 22-26
Complete the summary below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 22-26 on your answer sheet.

Câu 22

Câu hỏi: The Mapungubwe community’s 22 …………… is indicated by the amount of professionally made pottery discovered at the site.

Dịch: Sự …………… của cộng đồng Mapungubwe được thể hiện qua số lượng đồ gốm chuyên nghiệp được tìm thấy.

Định vị: Đoạn E

“Archaeological discoveries reveal that pottery was produced on a scale large enough to suggest the presence of professional potters, and is another indicator of the prosperity of Mapungubwe society.”

Giải thích: Những khai quật khảo cổ cho thấy có đã có một ngành sản xuất đồ gốm lớn đủ để tồn tại những người thợ làm gốm chuyên nghiệp, và đây là một dấu hiệu cho thấy sự hưng thịnh của xã hội Mapungubwe.

Đáp án: prosperity 

Câu hỏi Bài đọc
indicated by indicator of
professionally made pottery professional potters

Câu 23

Câu hỏi: Other finds include round ceramic objects, 23 …………….. and figures of various animals

Dịch: Các phát hiện khác bao gồm các vật bằng gốm hình tròn, ………

Định vị: Đoạn E

“There are also ceramic discs, and whistles. In addition, cattle, sheep, and goat figurines, and small figures…”

Giải thích: Ngoài ra, những chiếc đĩa gốm sứ, còi và những mô hình thu nhỏ của những loài gia súc, cừu và dê đã được tìm thấy. → sau ceramic discs là whistles

Đáp án: whistles

Câu hỏi Bài đọc
round ceramic objects ceramic discs

Câu 24

Câu hỏi: as well as models of people with stretched 24 ……………

Dịch: K…các mô hình người có ……………kéo dài.

Định vị trong bài: Đoạn E

“small figures of highly stylised humans with elongated bodies and short limbs.”

Giải thích: Ngoài ra, những bức tượng nhỏ về những con người, được cách điệu hóa bằng phần thân người dài và chân tay ngắn đã được tìm thấy.

Đáp án: bodies

Câu hỏi Bài đọc
stretched elongated
models of people figures of humans

Câu 25

Câu hỏi: It is possible that these had a role in ceremonies to honour 25 …………………

Dịch: Có thể những hiện vật này được dùng trong các nghi lễ nhằm tôn vinh …………………

Định vị: Đoạn E

“The figures may have been used in ceremonies as offerings to ancestors, but their precise function is not known.”

Giải thích: Bài đọc cho biết các bức tượng có thể được dùng làm lễ vật dâng lên tổ tiên (ancestors).

Đáp án: ancestors

Câu hỏi Bài đọc
honour offerings to

Câu 26

Câu hỏi: In addition, pieces of 26…………………….. made from a local metal have been found at the site.

Dịch: Ngoài ra, người ta còn tìm thấy các món …………………….. được làm từ kim loại địa phương.

Định vị trong bài: Đoạn E

“Other discoveries include small jewellery items made from locally sourced copper.”

Giải thích: Những phát hiện khác bao gồm những mảnh trang sức nhỏ làm từ đồng được khai thác trong khu vực. Kim loại địa phương ở đây là locally sourced copper. Những hiện vật được làm từ đồng là small jewellery items. Vì đề yêu cầu ONE WORD ONLY, đáp án là jewellery.

Đáp án: jewellery

Câu hỏi Bài đọc
pieces of items
local metal locally sourced copper

Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading.
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ.
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi.
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading

 

Cambridge 20 Test 1 Passage 3: Artificial Intelligence

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

Artificial Intelligence

Trí tuệ nhân tạo

1, In many countries in the West, hysteria about the future of artificial intelligence (AI) is everywhere. There seems to be no shortage of sensationalist news about how AI could cure diseases, accelerate human innovation and improve human creativity. (Q27) Just looking at the media headlines, you might think that we are already living in a future where AI has infiltrated every aspect of society.

  • hysteria: /hɪˈstɪəriə/ – sự kích động, cuồng loạn, hoảng loạn tập thể
  • sensationalist: /senˈseɪʃənəlɪst/ – giật gân, câu khách
  • accelerate: /əkˈseləreɪt/ – tăng tốc, thúc đẩy nhanh hơn
  • infiltrate: /ˈɪnfɪltreɪt/ – xâm nhập, len lỏi vào

Trong nhiều quốc gia phương Tây, tâm lý lo ngại và cường điệu về tương lai của trí tuệ nhân tạo (AI) đang xuất hiện ở khắp nơi. Dường như không thiếu những bản tin giật gân về việc AI có thể chữa khỏi bệnh tật, thúc đẩy tốc độ đổi mới của nhân loại và nâng cao khả năng sáng tạo của con người. Chỉ cần nhìn vào các tiêu đề trên truyền thông, bạn có thể nghĩ rằng chúng ta đã sống trong một tương lai mà AI đã len lỏi vào mọi mặt của đời sống xã hội.

2, While it is undeniable that AI has opened up a wealth of promising opportunities, it has also led to the emergence of a mindset that can be best described as ‘AI solutionism’. This is the philosophy that, given enough data, machine learning algorithms can solve all of humanity’s problems. (Q28) But, in fact, instead of supporting AI progress, this mindset actually jeopardises the value of machine intelligence by disregarding important AI safety principles and setting unrealistic expectations about what AI can really do for humanity.

  • solutionism: /səˈluːʃənɪzəm/ – chủ nghĩa giải pháp; xu hướng tin rằng mọi vấn đề đều có thể được giải quyết bằng một giải pháp cụ thể, thường là giải pháp công nghệ
  • jeopardise: /ˈdʒepədaɪz/ – gây nguy hiểm cho, đe dọa, làm tổn hại đến
  • disregarding: /ˌdɪsrɪˈɡɑːdɪŋ/ – phớt lờ, không quan tâm đến, bỏ qua
  • unrealistic: /ˌʌnrɪəˈlɪstɪk/ – không thực tế, thiếu tính khả thi
  • humanity: /hjuːˈmænəti/ – nhân loại; lòng nhân ái, tính nhân văn

Mặc dù không thể phủ nhận rằng AI đã mở ra vô số cơ hội đầy hứa hẹn, nhưng nó cũng làm xuất hiện một tư duy có thể được gọi là “chủ nghĩa giải quyết mọi vấn đề bằng AI”. Đây là quan điểm cho rằng chỉ cần có đủ dữ liệu thì các thuật toán học máy sẽ có thể giải quyết mọi vấn đề của nhân loại. Tuy nhiên, trên thực tế, thay vì thúc đẩy sự phát triển của AI, cách suy nghĩ này lại làm suy giảm giá trị của trí tuệ máy móc vì nó bỏ qua những nguyên tắc quan trọng về an toàn AI, đồng thời tạo ra những kỳ vọng phi thực tế về những gì AI thực sự có thể làm cho con người.

3, In only a few years, AI solutionism has made its way from the technology evangelists’ mouths in Silicon Valley in California to the minds of government officials and policymakers around the world. The pendulum has swung from the dystopian notion that AI will destroy humanity to the utopian belief that our algorithmic saviour is here.

  • evangelist: /ɪˈvændʒəlɪst/ – nhà truyền giáo; người nhiệt thành cổ súy cho một ý tưởng
  • pendulum: /ˈpendjələm/ – con lắc; sự dao động qua lại giữa hai trạng thái hoặc xu hướng
  • dystopian: /dɪsˈtəʊpiən/ – mang tính phản địa đàng, mô tả một xã hội tương lai tồi tệ, áp bức
  • utopian: /juːˈtəʊpiən/ – mang tính không tưởng, lý tưởng đến mức khó có thể trở thành hiện thực
  • saviour: /ˈseɪvjə/ – vị cứu tinh, người cứu giúp; người mang lại giải pháp hoặc sự cứu rỗi

Chỉ trong vài năm, tư tưởng giải quyết mọi vấn đề bằng AI đã lan rộng từ những lời quảng bá của các nhà truyền bá công nghệ ở Thung lũng Silicon, bang California, đến suy nghĩ của các quan chức chính phủ và các nhà hoạch định chính sách trên khắp thế giới. Quan điểm của xã hội cũng đã thay đổi hoàn toàn: từ nỗi lo mang tính phản địa đàng rằng AI sẽ hủy diệt nhân loại sang niềm tin không tưởng rằng các thuật toán sẽ trở thành vị cứu tinh của chúng ta.

4, We are now seeing governments pledge support to national AI initiatives and compete in a technological race to dominate the burgeoning machine-learning sector. While many politicians proclaim the transformative effects of the coming ‘AI revolution’, (Q29) they fail to realise the complexity around deploying advanced machine learning systems in the real world.

  • dominate: /ˈdɒmɪneɪt/ – thống trị, chi phối, có ảnh hưởng lớn hơn
  • burgeoning: /ˈbɜːdʒənɪŋ/ – đang phát triển nhanh chóng, đang nở rộ
  • proclaim: /prəˈkleɪm/ – tuyên bố, công bố một cách công khai
  • complexity: /kəmˈpleksəti/ – sự phức tạp, tính phức tạp

Ngày nay, nhiều chính phủ đang cam kết đầu tư vào các chương trình AI cấp quốc gia và cạnh tranh trong cuộc đua công nghệ nhằm dẫn đầu lĩnh vực học máy đang phát triển mạnh mẽ. Trong khi nhiều chính trị gia liên tục ca ngợi những tác động mang tính cách mạng của “cuộc cách mạng AI” sắp tới, họ lại không nhận thức đầy đủ mức độ phức tạp của việc triển khai các hệ thống học máy tiên tiến vào đời sống thực tế.

5, One of the most promising varieties of AI technologies are neural networks. This form of machine learning is loosely modelled on the neuronal structure of the human brain, but on a much smaller scale. But what many politicians do not understand is that simply adding a neural network to a problem will not automatically mean that you’ll find a solution. (Q30) Similarly, adding a neural network to a system of government does not mean it will be instantaneously more inclusive or fair.

  • loosely: /ˈluːsli/ – một cách lỏng lẻo; không chặt chẽ; đại khái
  • instantaneously: /ˌɪnstənˈteɪniəsli/ – ngay lập tức, tức thì
  • inclusive: /ɪnˈkluːsɪv/ – bao quát, toàn diện; hòa nhập, không loại trừ ai

Một trong những công nghệ AI đầy triển vọng nhất hiện nay là mạng nơ-ron nhân tạo. Đây là một dạng học máy được xây dựng dựa trên mô phỏng cấu trúc các tế bào thần kinh trong não người, mặc dù ở quy mô nhỏ hơn rất nhiều. Tuy nhiên, điều mà nhiều chính trị gia chưa hiểu là việc đơn giản bổ sung một mạng nơ-ron vào một vấn đề không đồng nghĩa với việc vấn đề đó sẽ được giải quyết. Tương tự, việc đưa mạng nơ-ron vào hệ thống quản lý nhà nước cũng không có nghĩa rằng hệ thống đó sẽ ngay lập tức trở nên công bằng hơn hay mang tính bao trùm hơn.

6, AI systems need a lot of data to function, but (Q31) the public sector typically does not have the appropriate data infrastructure to support advanced machine learning. Most of the data remains stored in offline archives. The few digitised sources of data that exist tend to be buried in bureaucracy. (Q32) More often than not, data is spread across different government departments that each require special permissions to be accessed. (Q33) Above all, the public sector typically lacks the human talent with the right technological capabilities to fully reap the benefits of machine intelligence.

  • bureaucracy: /bjʊəˈrɒkrəsi/ – chế độ quan liêu; bộ máy hành chính rườm rà, nhiều thủ tục

Các hệ thống AI cần một lượng dữ liệu khổng lồ để hoạt động hiệu quả, trong khi khu vực công thường không có hạ tầng dữ liệu phù hợp để hỗ trợ các mô hình học máy tiên tiến. Phần lớn dữ liệu vẫn được lưu trữ trong các kho lưu trữ ngoại tuyến. Ngay cả những nguồn dữ liệu đã được số hóa cũng thường bị chôn vùi trong các thủ tục hành chính phức tạp. Trong nhiều trường hợp, dữ liệu còn bị phân tán giữa nhiều cơ quan chính phủ khác nhau, và mỗi cơ quan đều yêu cầu những quyền truy cập riêng biệt. Quan trọng hơn cả, khu vực công thường thiếu nguồn nhân lực có đủ năng lực công nghệ để khai thác tối đa những lợi ích mà trí tuệ nhân tạo mang lại.

7, For these reasons, the sensationalism over AI has attracted many critics. (Q36) Stuart Russell, a professor of computer science at the University of California, Berkeley, has long advocated a more sensible and realistic approach that focuses on simple everyday applications of AI instead of the hypothetical takeover by super-intelligent robots. Similarly, (Q37) Rodney Brooks, professor of robotics at Massachusetts Institute of Technology, writes that ‘almost all innovations in robotics and AI take far, far, longer to be really widely deployed than people in the field and outside the field imagine’.

  • sensible: /ˈsensəbəl/ – hợp lý, sáng suốt, thực tế
  • hypothetical: /ˌhaɪpəˈθetɪkəl/ – giả định, mang tính giả thuyết
  • takeover: /ˈteɪkəʊvə/ – sự tiếp quản, sự thâu tóm (đặc biệt là một công ty)

Chính vì những lý do này mà làn sóng cường điệu về AI đã thu hút rất nhiều ý kiến chỉ trích. Stuart Russell, giáo sư khoa học máy tính tại Đại học California, Berkeley, từ lâu đã kêu gọi một cách tiếp cận hợp lý và thực tế hơn. Ông cho rằng nên tập trung vào các ứng dụng AI đơn giản phục vụ đời sống hằng ngày thay vì chỉ bàn về viễn cảnh giả định rằng robot siêu thông minh sẽ thống trị loài người. Tương tự, Rodney Brooks, giáo sư ngành robot học tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), nhận định: “Hầu như mọi đổi mới trong lĩnh vực robot và AI đều mất nhiều thời gian hơn rất nhiều để được ứng dụng rộng rãi so với những gì cả người trong ngành lẫn ngoài ngành vẫn tưởng.”

8, One of the many difficulties in deploying machine learning systems is that AI is extremely susceptible to adversarial attacks. This means that a malicious AI can target another AI to make it behave in a certain way, such as forcing it to make wrong predictions. Many researchers have warned against the rolling out of AI without appropriate security standards and defence mechanisms. (Q38) Still, AI security remains an often overlooked topic when machine learning systems are installed.

  • susceptible: /səˈseptəbəl/ – dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải, dễ bị tổn thương
  • adversarial: /ˌædvəˈseəriəl/ – mang tính đối đầu, đối nghịch, thù địch
  • malicious: /məˈlɪʃəs/ – ác ý, có ý đồ xấu, cố tình gây hại

Một trong những khó khăn lớn khi triển khai các hệ thống học máy là AI rất dễ bị tấn công đối kháng. Điều này có nghĩa là một hệ thống AI độc hại có thể tấn công một hệ thống AI khác nhằm khiến nó hoạt động theo ý muốn, chẳng hạn như buộc nó đưa ra những dự đoán sai lệch. Nhiều nhà nghiên cứu đã cảnh báo rằng không nên triển khai AI khi chưa có các tiêu chuẩn bảo mật và cơ chế phòng vệ thích hợp. Tuy nhiên, vấn đề an ninh AI vẫn thường bị xem nhẹ khi các hệ thống học máy được đưa vào sử dụng.

9, If we are to reap the benefits and minimise the potential harms of AI, we must start thinking about how machine learning can be meaningfully applied to specific areas of government, business and society. (Q39) This means we need to have a discussion about AI ethics and the distrust that many people have towards machine learning. Most importantly, we need to be aware of the limitations of AI and where people still need to take the lead. Instead of painting an unrealistic picture of the power of AI, it is important to take a step back and separate the actual technological capabilities of AI from fantasy.

  • take the lead: /teɪk ðə liːd/ – dẫn đầu, đi đầu; chủ động dẫn dắt
  • fantasy: /ˈfæntəsi/ – sự tưởng tượng, điều không có thật; thế giới/ý tưởng mang tính tưởng tượng

Nếu muốn tận dụng tối đa những lợi ích của AI đồng thời giảm thiểu các rủi ro mà nó có thể gây ra, chúng ta cần bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về việc AI nên được ứng dụng như thế nào một cách có ý nghĩa trong từng lĩnh vực cụ thể của chính phủ, doanh nghiệp và xã hội. Điều đó đồng nghĩa với việc cần có những cuộc thảo luận sâu rộng về đạo đức AI cũng như sự thiếu lòng tin mà nhiều người vẫn dành cho các hệ thống học máy. Quan trọng nhất, chúng ta cần nhận thức rõ những giới hạn của AI và xác định những lĩnh vực mà con người vẫn phải đóng vai trò chủ đạo. Thay vì vẽ nên một bức tranh phi thực tế về sức mạnh của AI, chúng ta cần lùi lại một bước để phân biệt rõ năng lực công nghệ thực sự của AI với những điều chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.

10, The medical profession has also recognised the drawbacks to AI. The IBM Watson for Oncology programme was a piece of AI that was meant to help doctors treat cancer. (Q34) Even though it was developed to deliver the best recommendations, human experts found it hard to trust the machine. As a result, the AI programme was abandoned in most hospitals where it was trialled. Similar difficulties arose in the legal domain when algorithms were used in courts in the US to sentence criminals. An algorithm calculated risk assessment scores and advised judges on the sentencing. (Q35) The system was found to amplify structural racial discrimination and was later abandoned.

  • on the sentencing: /ɒn ðə ˈsentənsɪŋ/ – về việc tuyên án; liên quan đến việc đưa ra mức án
  • amplify: /ˈæmplɪfaɪ/ – khuếch đại; làm gia tăng, làm cho điều gì đó mạnh hơn hoặc rõ rệt hơn
  • racial: /ˈreɪʃəl/ – thuộc về chủng tộc
  • discrimination: /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ – sự phân biệt đối xử; sự phân biệt dựa trên chủng tộc, giới tính, v.v.

Ngay cả ngành y cũng đã nhận ra những hạn chế của AI. IBM Watson for Oncology là một hệ thống AI được phát triển nhằm hỗ trợ bác sĩ điều trị ung thư. Mặc dù chương trình này được thiết kế để đưa ra những khuyến nghị điều trị tối ưu, các chuyên gia y tế vẫn cảm thấy khó có thể hoàn toàn tin tưởng vào các đề xuất của máy tính. Kết quả là hệ thống AI này đã bị ngừng sử dụng tại hầu hết các bệnh viện nơi nó từng được thử nghiệm. Những khó khăn tương tự cũng xuất hiện trong lĩnh vực pháp luật. Tại Hoa Kỳ, các thuật toán từng được sử dụng tại tòa án để hỗ trợ thẩm phán quyết định mức án dành cho tội phạm. Hệ thống này tính toán điểm đánh giá mức độ rủi ro rồi đưa ra khuyến nghị về bản án. Tuy nhiên, sau đó người ta phát hiện rằng thuật toán này đã khuếch đại sự phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống, và cuối cùng nó cũng bị loại bỏ.

11, There are some crucial lessons here for everyone aiming to boost investments in national AI programmes. These examples demonstrate that there is no AI solution for everything. (Q40) Using AI simply for the sake of AI may not always be productive or useful, and not every issue is best addressed by applying machine intelligence to it. All solutions come with a cost and not everything that can be automated should be.

  • come with a cost: /kʌm wɪð ə kɒst/ – đi kèm với cái giá phải trả; có những hậu quả hoặc bất lợi phải đánh đổi

Những ví dụ trên mang lại nhiều bài học quan trọng cho bất kỳ quốc gia nào đang muốn tăng cường đầu tư vào các chương trình AI. Chúng cho thấy rằng không tồn tại một giải pháp AI có thể áp dụng cho mọi vấn đề. Việc sử dụng AI chỉ vì muốn sử dụng AI chưa chắc đã đem lại hiệu quả hoặc giá trị thực sự, và cũng không phải vấn đề nào cũng được giải quyết tốt nhất bằng trí tuệ nhân tạo. Mọi giải pháp đều phải trả giá bằng một chi phí nhất định, và không phải mọi thứ có thể tự động hóa thì đều nên được tự động hóa.

Mời bạn cùng tham gia cộng đồng “Học IELTS 0đ” trên Zalo cùng IELTS Thanh Loan, nhận những video bài giảng, tài liệu, dự đoán đề thi IELTS miễn phí và cập nhật

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 27-29
Choose the correct letter, A, B, C or D.
Write the correct letter in boxes 27-29 on your answer sheet.

Câu 27

Question: What is the writer doing in the first paragraph?

Dịch: Tác giả đang làm gì trong đoạn văn đầu tiên?

A.   predicting the future impact of Al

→ Dự đoán tác động trong tương lai của Al

B.   describing a public perception of Al

 → Mô tả nhận thức của công chúng về Al

C.   outlining some possible benefits of Al

 → Phác thảo một số lợi ích tiềm năng của Al

D.   highlighting the breadth of the influence of Al

 → Nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng rộng lớn của Al

Định vị trong bài: Đoạn 1

“There seems to be no shortage of sensationalist news…”

“Just looking at the media headlines, you might think that we are already living in a future where AI has infiltrated every aspect of society.”

Giải thích: Đoạn đầu không khẳng định AI thực sự đã thay đổi mọi mặt của xã hội, mà mô tả cách công chúng đang nhìn nhận AI thông qua các tiêu đề báo chí giật gân. Câu “you might think…” cho thấy đây chỉ là ấn tượng của công chúng, không phải thực tế. Vì vậy, tác giả đang mô tả nhận thức của công chúng về AI, chứ không dự đoán tương lai hay liệt kê lợi ích.

  • A – Sai: Đoạn văn không dự đoán ảnh hưởng tương lai của AI mà đang nói về cách mọi người hiện nay đang nhìn nhận AI.
  • C – Sai: Các lợi ích (cure diseases, improve creativity…) chỉ được nhắc đến như ví dụ của truyền thông, không phải mục đích chính của đoạn.
  • D – Sai: Tác giả không khẳng định AI đã ảnh hưởng rộng khắp mà nói rằng mọi người có thể nghĩ như vậy do ảnh hưởng của truyền thông.

Đáp án: B

Câu hỏi Bài đọc
public perception you might think
AI everywhere AI has infiltrated every aspect of society
sensational media sensationalist news

Câu 28

Question: When discussing Al solutionism in the second paragraph, the writer

Dịch: Khi thảo luận về giải pháp AI trong đoạn thứ hai, tác giả

A. points out a risk involved.

 → chỉ ra một rủi ro liên quan.

B. specifies its probable origins.

 → nêu rõ nguồn gốc có thể xảy ra của nó.

C. mentions its chief supporters.

 → đề cập đến những người ủng hộ chính.

D. weighs up some pros and cons.

 → cân nhắc một số ưu điểm và nhược điểm.

Định vị trong bài: Đoạn 2

“this mindset actually jeopardises the value of machine intelligence…”

“disregarding important AI safety principles”

“setting unrealistic expectations”

Giải thích: Sau khi giải thích AI solutionism là niềm tin rằng AI có thể giải quyết mọi vấn đề của nhân loại, tác giả lập tức chỉ ra nguy cơ của tư tưởng này: nó đe dọa giá trị của AI, bỏ qua các nguyên tắc an toàn và tạo ra kỳ vọng phi thực tế. Như vậy trọng tâm của đoạn là chỉ ra một rủi ro.

  • B – Sai: Nguồn gốc của AI solutionism không được đề cập trong nội dung chính của đoạn 2.
  • C – Sai: Đoạn 2 không đề cập ai là người ủng hộ AI solutionism.
  • D – Sai: Tác giả không cân bằng giữa ưu và nhược điểm của AI solutionism mà chủ yếu phê phán những rủi ro của tư tưởng này.

Đáp án: A

Câu 29

Question: In the fourth paragraph, the writer suggests that many politicians may

 Dịch: Trong đoạn thứ tư, tác giả gợi ý rằng nhiều chính trị gia có thể

A. have failed to appreciate the true potential of Al initiatives.

 → đã không đánh giá đúng tiềm năng thực sự của các sáng kiến ​​AI.

B. have misunderstood the function of the machine-learning sector.

 → đã hiểu sai chức năng của lĩnh vực máy học.

C. be unaware of the challenges of implementing national Al initiatives.

 → không nhận thức được những thách thức trong việc thực hiện các sáng kiến ​​AI quốc gia.

D. be too keen to enter the race to dominate the machine-learning sector.

 → quá háo hức tham gia cuộc đua thống trị lĩnh vực máy học.

Định vị trong bài: Đoạn 4 

“they fail to realise the complexity around deploying advanced machine learning systems in the real world.”

Giải thích: Tác giả cho biết nhiều chính trị gia ca ngợi cuộc cách mạng AI nhưng không nhận ra sự phức tạp khi triển khai AI vào thực tế. Điều này có nghĩa họ chưa nhận thức được những khó khăn trong việc triển khai các chương trình AI quốc gia.

  • A – Sai: Tác giả không nói họ đánh giá thấp tiềm năng của AI, mà ngược lại, họ quá lạc quan về AI.
  • B – Sai: Đoạn văn không nói họ hiểu sai chức năng của ngành machine learning, mà nói họ không hiểu việc triển khai AI khó như thế nào.
  • D – Sai: Việc các chính phủ cạnh tranh để dẫn đầu AI chỉ là bối cảnh. Điều tác giả muốn nhấn mạnh là họ không nhận thức được những thách thức khi triển khai AI, chứ không phải việc họ quá nhiệt tình tham gia cuộc đua.

Đáp án đúng: C

Câu hỏi Bài đọc
national AI initiatives governments pledge support to national AI initiatives

Questions 30-35
Complete the summary using the list of words, A-I, below.
Write the correct letter, A-I, in boxes 30-35 on your answer sheet.

Al in government, medicine and the law

Neural networks are a promising area of Al technology for governments. However, many politicians overestimate their capabilities, believing that the mere addition of a neural network will produce solutions and promote 30………………….

Most public sector organisations have not set up the necessary 31 ………………… to manage the huge amount of data required to enable Al to function. Complex bureaucracy is another issue, as each person involved needs 32 ……………………… to access the relevant data, which is often spread across different departments. But the main problem is that few public sector employees have the 33 …………………….. to take full advantage of machine intelligence.

The medical profession experimented with an Al programme, but their experts had little faith in its 34 ………………………. , and the programme was abandoned. US courts also abandoned the use of algorithms when it was found that these reflected and magnified the existing 35 ………………….. within the legal profession.

Dịch:

AI trong chính phủ, y tế và luật pháp

Mạng thần kinh là một lĩnh vực đầy hứa hẹn của công nghệ AI đối với các cơ quan chính phủ. Tuy nhiên, nhiều chính trị gia lại đánh giá quá cao khả năng của chúng, tin rằng chỉ cần bổ sung một mạng thần kinh là sẽ tạo ra được các giải pháp và thúc đẩy 30………………….

Hầu hết các tổ chức thuộc khu vực công vẫn chưa thiết lập được 31 ………………… cần thiết để quản lý khối lượng dữ liệu khổng lồ phục vụ cho hoạt động của AI. Thủ tục hành chính rườm rà là một vấn đề khác, bởi mỗi cá nhân liên quan đều cần 32 ……………………… để truy cập vào các dữ liệu cần thiết – vốn thường nằm rải rác ở nhiều bộ phận khác nhau. Song, vấn đề cốt lõi là rất ít nhân viên khu vực công có đủ 33 …………………….. để tận dụng tối đa trí tuệ máy móc.

Ngành y tế từng thử nghiệm một chương trình AI, nhưng các chuyên gia lại tỏ ra thiếu tin tưởng vào 34 ………………………. của nó, và chương trình này đã bị loại bỏ. Các tòa án tại Hoa Kỳ cũng từ bỏ việc sử dụng thuật toán khi phát hiện ra rằng chúng phản ánh và khuếch đại những 35 ………………….. vốn đã tồn tại trong ngành luật.

A reliability
D prejudices
G framework
B funding

E computers

H confidentiality

C skills

F equality

I approval

Câu 30

Câu hỏi: the mere addition of a neural network will produce solutions and promote 30………………….

Dịch: Việc bổ sung thêm mạng nơ-ron sẽ tạo ra các giải pháp và thúc đẩy sự phát triển….

Định vị trong bài: Đoạn 5

“adding a neural network to a system of government does not mean it will be instantaneously more inclusive or fair.”

Giải thích: Tóm tắt đang nói về suy nghĩ sai lầm của các chính trị gia rằng chỉ cần thêm mạng neuron nhân tạo thì hệ thống sẽ trở nên công bằng hơn.

Đáp án đúng: F (equality)

Câu hỏi Bài đọc
promote more
equality inclusive or fair

Câu 31

Câu hỏi: Most public sector organisations have not set up the necessary 31 ………………… to manage the huge amount of data required to enable Al to function.

 Dịch: Phần lớn các cơ quan nhà nước chưa xây dựng được ………………… cần thiết.

Định vị: Đoạn 6

“the public sector typically does not have the appropriate data infrastructure”

Giải thích: Các hệ thống trí tuệ nhân tạo cần rất nhiều dữ liệu để hoạt động, nhưng khu vực công thường không có cơ sở hạ tầng dữ liệu phù hợp để hỗ trợ học máy tiên tiến. → khu vực công thiếu hệ thống để quản lý dữ liệu

Đáp án: G (framework)

Câu 32

Câu hỏi: as each person involved needs 32 ……………………… to access the relevant data.

Dịch: Mỗi người liên quan đều cần ……………………… để truy cập dữ liệu.

Định vị: Đoạn 6

“… More often than not, data is spread across different government departments that each require special permissions to be accessed…”

Giải thích: Thông thường, dữ liệu được phân tán ở nhiều bộ phận chính phủ khác nhau, và mỗi bộ phận lại yêu cầu quyền truy cập riêng biệt.

Đáp án đúng: I (approval)

Từ trong câu hỏi Từ trong đoạn văn
approval permissions

Câu 33

Câu hỏi: few public sector employees have the 33 …………………….. to take full advantage of machine intelligence.

 Dịch: Rất ít nhân viên khu vực công có …………………… để tận dụng AI.

Định vị: Đoạn 6

“… Above all, the public sector typically lacks the human talent with the right technological capabilities to fully reap the benefits of machine intelligence.”

Giải thích: Trên hết, khu vực công thường thiếu những nhân sự có kỹ năng công nghệ phù hợp để có thể tận dụng một cách tối đa các lợi ích của trí tuệ máy (AI). 

Đáp án đúng: C (skills)

Từ trong câu hỏi Từ trong đoạn văn
take full advantage reap the benefits

Câu 34

Câu hỏi: their experts had little faith in its 34 ………………………. , and the programme was abandoned.

 Dịch: Các chuyên gia hầu như không tin tưởng vào ……………………… của hệ thống.

Định vị thông tin: Đoạn 10

 “Even though it was developed to deliver the best recommendations, human experts found it hard to trust the machine. As a result, the AI programme was abandoned in most hospitals where it was trialled.”

Giải thích: Mặc dù được phát triển để đưa ra những khuyến nghị tốt nhất, nhưng các chuyên gia y tế vẫn khó tin tưởng vào máy móc. Kết quả là, chương trình trí tuệ nhân tạo đã bị bỏ rơi ở hầu hết các bệnh viện nơi nó được thử nghiệm. → các chuyên gia không có sự tin tưởng vào  độ tin cậy của AI và chương trình AI bị bỏ ngỏ.

Đáp án đúng: A (reliability)

Từ trong câu hỏi Từ trong đoạn văn
had little faith found it hard to trust

Câu 35

Câu hỏi: these reflected and magnified the existing 35 ………………….. within the legal profession.

 Dịch: Các thuật toán phản ánh và làm trầm trọng thêm những ………………… vốn đã tồn tại.

Định vị thông tin: Đoạn 10

“The system was found to amplify structural racial discrimination and was later abandoned.”

Giải thích: Hệ thống này được phát hiện là làm trầm trọng thêm sự phân biệt chủng tộc mang tính cấu trúc và sau đó đã bị bãi bỏ. → Structural racial discrimination chính là một dạng prejudice (định kiến). Thuật toán phản ánh và khuếch đại các định kiến sẵn có.

Đáp án đúng: D (prejudices)

Questions 36-39
Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage 3?
In boxes 36-39 on your answer sheet, write
YES                          if the statement agrees with the claims of the write
NO                           if the statement contradicts the claims of the writer
NOT GIVEN            if it is impossible to say what the writer thinks about this

Câu 36

Câu hỏi: Stuart Russell’s proposals regarding the use of Al are impractical.

 Dịch: Những đề xuất của Stuart Russell về việc sử dụng AI là không thực tế.

Định vị thông tin: Đoạn 7

“Stuart Russell… has long advocated a more sensible and realistic approach that focuses on simple everyday applications of AI…”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng các đề xuất của Stuart Russell là không thực tế. Tuy nhiên, bài đọc lại mô tả cách tiếp cận của ông là more sensible and realistic (hợp lý và thực tế hơn), tập trung vào những ứng dụng AI đơn giản trong đời sống hằng ngày thay vì những viễn cảnh robot siêu thông minh thống trị thế giới. Như vậy, từ impractical hoàn toàn trái ngược với realistic, nên phát biểu này sai.

Đáp án: NO

Từ trong câu hỏi Từ trong đoạn văn
impractical >< realistic
use of AI everyday applications of AI

Câu 37

Câu hỏi: Rodney Brooks’ view has attracted unfair criticism from supporters of Al.

 Dịch: Quan điểm của Rodney Brooks đã bị những người ủng hộ AI chỉ trích một cách không công bằng.

Định vị thông tin: Đoạn 7

“Rodney Brooks… writes that ‘almost all innovations in robotics and AI take far, far longer to be really widely deployed than people… imagine’.”

Giải thích: Bài đọc chỉ nêu quan điểm của Rodney Brooks rằng các đổi mới trong AI và robot mất nhiều thời gian hơn mọi người tưởng để được áp dụng rộng rãi. Không có thông tin nào nói rằng ông bị chỉ trích, càng không có thông tin rằng sự chỉ trích đó đến từ những người ủng hộ AI hay là không công bằng.

Đáp án: NOT GIVEN

Câu 38

Câu hỏi: Nowadays, the need to protect Al systems is always taken into account when they are set up.

 Dịch: Ngày nay, nhu cầu bảo vệ các hệ thống AI luôn được tính đến khi chúng được triển khai.

Định vị thông tin: Đoạn 8

“Still, AI security remains an often overlooked topic when machine learning systems are installed.”

Phân tích: Câu hỏi nói rằng việc bảo vệ AI always taken into account (luôn luôn được xem xét). Nhưng bài đọc lại khẳng định AI security remains an often overlooked topic (an ninh AI vẫn thường bị bỏ qua) khi các hệ thống AI được triển khai. Always hoàn toàn trái nghĩa với often overlooked, nên đây là phát biểu sai.

Đáp án: NO

Từ trong câu hỏi Từ trong đoạn văn
always taken into account >< often overlooked
when they are set up when systems are installed

Câu 39

Câu hỏi: In order to benefit from Al and minimise the harms, we have to explore people’s concerns about its use.

Dịch: Để tận dụng lợi ích của AI và giảm thiểu tác hại, chúng ta phải tìm hiểu những mối lo ngại của con người về việc sử dụng AI.

Định vị thông tin: Đoạn 7

“If we are to reap the benefits and minimise the potential harms of AI…”

“This means we need to have a discussion about AI ethics and the distrust that many people have towards machine learning.”

Phân tích: Tác giả cho rằng nếu muốn tận dụng lợi ích và giảm thiểu tác hại của AI, chúng ta cần thảo luận về đạo đức AI và sự thiếu tin tưởng (distrust) mà nhiều người dành cho machine learning. People’s concerns trong câu hỏi chính là cách diễn đạt lại của distrust và các vấn đề về AI ethics. Hai ý này hoàn toàn phù hợp.

Đáp án: YES

Câu hỏi Bài đọc
benefit from AI reap the benefits
minimise the harms minimise the potential harms
people’s concerns distrust / AI ethics

Câu 40

Câu hỏi: What would be a suitable subtitle for Reading Passage 3?

A How to make the most of what Al has to offer?

→ Làm thế nào để tận dụng tối đa những gì trí tuệ nhân tạo (AI) có thể mang lại?

B Why Al may not be the answer to our problems?

→ Tại sao AI có thể không phải là giải pháp cho các vấn đề của chúng ta?

C Why governments should not invest in Al systems?

→ Tại sao chính phủ không nên đầu tư vào các hệ thống AI?

D How Al could improve the efficiency of the public sector?

→ Làm thế nào AI có thể cải thiện hiệu quả hoạt động của khu vực công?

Định vị thông tin: Đoạn cuối

“there is no AI solution for everything.”

“Using AI simply for the sake of AI may not always be productive.”

“not every issue is best addressed by applying machine intelligence.”

Phân tích: Đây là ý xuyên suốt của toàn bài. Ngay từ đầu tác giả đã phê phán tư tưởng AI solutionism (cho rằng AI giải quyết được mọi vấn đề). Cuối bài, tác giả kết luận rằng không có giải pháp AI cho mọi thứ và không phải vấn đề nào cũng nên dùng AI để giải quyết.

Đáp án: B

Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading.
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ.
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi.
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading

 

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng