IELTS Thanh Loan luôn mang đến cho các bạn những bài blog giải chi tiết đề IELTS Reading trong bộ Cambridge IELTS – nguồn tài liệu luyện tập uy tín nhất.
Hôm nay, chúng ta cùng đến với Cambridge IELTS 21 – Test 1, gồm ba bài đọc thú vị: “The Davies Sisters”, “Why we need silence” và “Book review: The World of Sugar by Ulbe Bosma”. Mỗi bài sẽ được phân tích kỹ lưỡng về từ vựng, cấu trúc và cách định vị thông tin để giúp bạn hiểu sâu và chọn đáp án chính xác hơn.
Nếu bạn đang muốn nâng cao kỹ năng đọc hiểu và chinh phục điểm cao trong IELTS Reading, đừng bỏ lỡ các lớp IELTS Online tại IELTS Thanh Loan – nơi bạn được học trực tiếp với cô Thanh Loan, giải đề chi tiết, hướng dẫn chiến thuật đọc nhanh, hiểu sâu và làm bài hiệu quả.
Đáp án IELTS Reading Cambridge 21 Test 1
| 1. mining | 11. NOT GIVEN | 21. depression | 31. H |
| 2. education | 12. TRUE | 22. C | 32. E |
| 3. notes | 13. TRUE | 23. A | 33. I |
| 4. journals | 14. C | 24. B | 34. A |
| 5. Venice | 15. B | 25. D | 35. G |
| 6. canteen | 16. A | 26. C | 36. C |
| 7. friends | 17. G | 27. B | 37. YES |
| 8. TRUE | 18. breath | 28. A | 38. NOT GIVEN |
| 9. NOT GIVEN | 19. questionnaire | 29. C | 39. NO |
| 10. FALSE | 20. wellbeing | 30. A | 40. YES |
Cam 21 Test 1 Passage 1: The Davies Sisters
PHẦN 1: DỊCH ĐỀ
The Davies Sisters
Between 1908 and 1924, Gwendoline and Margaret Davies amassed one of the largest collections of late-nineteenth and early-twentieth-century French paintings in Britain
- amass: /əˈmæs/ – tích lũy, gom góp
Trong giai đoạn từ năm 1908 đến năm 1924, Gwendoline và Margaret Davies đã xây dựng một trong những bộ sưu tập tranh Pháp cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX lớn nhất tại Anh.
1, (Q1) Gwendoline (1882-1951) and Margaret (1884-1963) Davies were the granddaughters of David Davies, a Welshman who amassed a fortune in the shipping and mining industries. In 1907, when Gwendoline came into her inheritance (Margaret would follow in 1909), the sisters were said to be the wealthiest unmarried women in Britain. (Q8) Their religious upbringing in rural Wales gave them a deep sense of social responsibility and they chose to use their inheritance for cultural and philanthropic purposes.
- come into one’s inheritance: /ˌkʌm ˈɪntuː wʌnz ɪnˈherɪtəns/ – được thừa hưởng tài sản thừa kế
- religious: /rɪˈlɪdʒəs/ – thuộc tôn giáo; sùng đạo
- upbringing: /ˈʌpbrɪŋɪŋ/ – sự nuôi dạy, quá trình trưởng thành
- philanthropic: /ˌfɪlənˈθrɒpɪk/ – mang tính từ thiện, nhân đạo, vì lợi ích cộng đồng
Gwendoline (1882–1951) và Margaret (1884–1963) Davies là cháu gái của David Davies, một doanh nhân người xứ Wales đã gây dựng khối tài sản khổng lồ nhờ ngành vận tải biển và khai thác mỏ. Năm 1907, khi Gwendoline được thừa kế tài sản (Margaret nhận phần thừa kế của mình vào năm 1909), hai chị em được xem là những phụ nữ độc thân giàu có nhất nước Anh thời bấy giờ. Được nuôi dạy trong môi trường tôn giáo tại vùng nông thôn xứ Wales, họ hình thành ý thức sâu sắc về trách nhiệm đối với cộng đồng và quyết định sử dụng khối tài sản thừa kế của mình cho các hoạt động văn hóa và từ thiện.
2, (Q2) While there was no real family history of art collecting, the sisters’ education was rigorously geared toward such pursuits. Their London school focused on cultural rather than academic study, and (Q3) they travelled extensively with their governess, Jane Blaker, visiting art galleries and making extensive notes on the collections there.
- rigorously: /ˈrɪɡərəsli/ – một cách nghiêm ngặt, kỹ lưỡng, chặt chẽ
- gear toward: /ɡɪə(r) təˈwɔːd/ – hướng tới, được thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với
- extensively: /ɪkˈstensɪvli/ – một cách rộng rãi, sâu rộng, trên quy mô lớn
- governess: /ˈɡʌvənəs/ – nữ gia sư (dạy trẻ em tại nhà)
- extensive: /ɪkˈstensɪv/ – rộng lớn, bao quát, trên phạm vi rộng
Mặc dù gia đình họ không có truyền thống sưu tập nghệ thuật, quá trình giáo dục mà hai chị em được tiếp cận lại được định hướng rất rõ theo lĩnh vực này. Tại ngôi trường ở London, họ được học tập với trọng tâm là giáo dục văn hóa hơn là kiến thức học thuật. Bên cạnh đó, họ thường xuyên đi du lịch cùng gia sư Jane Blaker, ghé thăm nhiều phòng trưng bày nghệ thuật và ghi chép rất cẩn thận về các bộ sưu tập mà họ được chiêm ngưỡng.
3, The sisters began to make regular art purchases from 1908, which roughly coincided with the dates of their inheritance. They took advice from various people, including the art dealer Hugh Blaker (the brother of Jane Blaker) and David Croal Thompson, who was also an art dealer. While it was long assumed that these men were largely responsible for the nature of the sisters’ collection, it has recently been accepted that Gwendoline and Margaret retained a far more active role in the process.
- coincide with: /ˌkəʊɪnˈsaɪd wɪð/ – trùng hợp với; diễn ra cùng thời điểm hoặc tương ứng với
- retain: /rɪˈteɪn/ – giữ lại, duy trì, bảo tồn
Hai chị em bắt đầu thường xuyên mua các tác phẩm nghệ thuật từ năm 1908, gần như trùng với thời điểm họ nhận được tài sản thừa kế. Trong quá trình sưu tập, họ tham khảo ý kiến của nhiều người, trong đó có nhà buôn tranh Hugh Blaker (anh trai của Jane Blaker) và David Croal Thompson, cũng là một nhà buôn tranh. Trong một thời gian dài, nhiều người cho rằng chính những người đàn ông này là nhân tố quyết định định hướng bộ sưu tập của hai chị em. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy Gwendoline và Margaret thực sự đóng vai trò chủ động hơn rất nhiều trong toàn bộ quá trình lựa chọn và mua tác phẩm.
4, (Q4) The sisters’ journals reveal their preference for Old Master paintings. Yet they initially made very few attempts to secure any such works. While the sisters were wealthy in relative terms, their income was nothing compared to the fortunes of American art collectors of this period, such as J. Pierpont Morgan. Quite simply, high quality Old Master works were, if not beyond their means, then beyond what they were willing to pay for them. Instead, (Q9) their early purchases were of the fashionable, safe variety, and included, for example, paintings by the French artist Jean- Baptiste-Camille Corot.
- secure: /sɪˈkjʊə(r)/ – có được, đạt được; bảo đảm, đảm bảo
- beyond one’s means: /bɪˈjɒnd wʌnz miːnz/ – vượt quá khả năng tài chính của ai đó
- fashionable: /ˈfæʃənəbl/ – hợp thời trang, thịnh hành, được ưa chuộng
Những cuốn nhật ký của hai chị em cho thấy họ đặc biệt yêu thích các bức tranh của các Old Masters (các bậc danh họa châu Âu thời Phục hưng đến khoảng thế kỷ XVIII). Tuy vậy, trong giai đoạn đầu, họ gần như không cố gắng sở hữu những tác phẩm thuộc nhóm này. Dù được xem là rất giàu có so với mặt bằng chung, tài sản của họ vẫn không thể sánh với khối tài sản khổng lồ của các nhà sưu tập nghệ thuật người Mỹ cùng thời, chẳng hạn như J. Pierpont Morgan. Nói một cách đơn giản, những tác phẩm Old Master chất lượng cao hoặc vượt quá khả năng tài chính của họ, hoặc ít nhất cũng có mức giá cao hơn số tiền mà họ sẵn sàng bỏ ra. Vì vậy, những tác phẩm đầu tiên họ mua chủ yếu thuộc dòng tranh đang thịnh hành, an toàn và ít rủi ro, chẳng hạn như tranh của họa sĩ người Pháp Jean-Baptiste-Camille Corot.
5, However, it was only a few years before their collecting took a new direction and they turned to the work of the French Impressionists. (Q10) We know that Hugh Blaker, as a champion of contemporary French art had a hand in the decision, and we know also that they would have seen examples on their various trips to Paris. Whatever the precise reason for this change, (Q5) their first purchases of Impressionist art, made in October 1912, were scenes of Venice by the French artist Claude Monet. Over the next 12 years, the sisters amassed the bulk of their Impressionist collection, including six further works by Monet, two more by Manet, and three by Renoir, including his well-known painting La Parisienne.
- have a hand in something: /hæv ə ˈhænd ɪn ˈsʌmθɪŋ/ – có vai trò hoặc góp phần vào một việc gì đó
- precise: /prɪˈsaɪs/ – chính xác, cụ thể
- bulk: /bʌlk/ – phần lớn; khối lượng lớn; số lượng lớn
Tuy nhiên, chỉ vài năm sau, định hướng sưu tập của họ đã thay đổi khi họ chuyển sang quan tâm đến các tác phẩm của trường phái Ấn tượng Pháp. Chúng ta biết rằng Hugh Blaker, người luôn tích cực ủng hộ nghệ thuật đương đại Pháp, đã góp phần thúc đẩy quyết định này. Đồng thời, trong nhiều chuyến đi tới Paris, hai chị em cũng có cơ hội trực tiếp thưởng thức các tác phẩm thuộc trường phái này. Dù lý do chính xác của sự thay đổi vẫn chưa được xác định, những bức tranh Ấn tượng đầu tiên mà họ mua vào tháng 10 năm 1912 là các bức phong cảnh Venice của họa sĩ người Pháp Claude Monet. Trong suốt 12 năm tiếp theo, hai chị em đã xây dựng phần lớn bộ sưu tập tranh Ấn tượng của mình, bao gồm thêm sáu tác phẩm khác của Monet, hai tác phẩm của Manet và ba tác phẩm của Renoir, trong đó có bức tranh nổi tiếng La Parisienne.
6, The First World War (1914-1918) played a part in the development of the sisters’ collection. Their initial response to the war effort was to finance the safe passage of artists from occupied Belgium to Wales, as a humanitarian act, but also with the hope of establishing a vibrant artists’ community in the area. Later in the conflict, (Q6) both sisters decided to volunteer at a canteen for troops at Troyes, in northern France; Gwendoline in 1916, followed by Margaret in 1917.
- humanitarian: /hjuːˌmænɪˈteəriən/ – mang tính nhân đạo; liên quan đến việc giúp đỡ con người
- vibrant: /ˈvaɪbrənt/ – sôi động, đầy sức sống, rực rỡ
- troops: /truːps/ – quân đội, binh lính, lực lượng quân sự
Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914–1918) cũng góp phần ảnh hưởng đến quá trình phát triển bộ sưu tập của hai chị em. Ban đầu, để đáp lại những khó khăn do chiến tranh gây ra, họ tài trợ cho việc đưa các nghệ sĩ từ vùng Bỉ bị chiếm đóng đến xứ Wales an toàn. Đây vừa là một hành động nhân đạo, vừa thể hiện mong muốn xây dựng một cộng đồng nghệ sĩ sôi động tại địa phương. Về sau, trong thời gian chiến tranh, cả hai quyết định tình nguyện làm việc tại một căng tin phục vụ binh lính ở thành phố Troyes, miền bắc nước Pháp; Gwendoline tham gia vào năm 1916, còn Margaret nối bước vào năm 1917.
7, It was tedious and distressing work, which would have a permanent effect on Gwendoline’s health. Yet on one of numerous trips to nearby Paris, she visited the Bernheim-Jeune Gallery. Here she acquired two works by Cezanne – Provencal Landscape and The Francois Zola Dam. (Q11) The paintings were shipped directly to Bath, England, where they became the first works by Cezanne to go on display in a public gallery in Britain.
- tedious: /ˈtiːdiəs/ – tẻ nhạt, buồn chán, kéo dài gây mệt mỏi
- distressing: /dɪˈstresɪŋ/ – gây đau buồn, đau khổ hoặc lo lắng
- permanent: /ˈpɜːmənənt/ – vĩnh viễn, lâu dài, không thay đổi
Đây là công việc đơn điệu và đầy áp lực, để lại những ảnh hưởng lâu dài đối với sức khỏe của Gwendoline. Tuy nhiên, trong một trong nhiều chuyến đi đến Paris gần đó, bà đã ghé thăm Phòng trưng bày Bernheim-Jeune. Tại đây, bà mua hai tác phẩm của Cezanne là Provencal Landscape và The François Zola Dam. Hai bức tranh được chuyển thẳng đến thành phố Bath của Anh, nơi chúng trở thành những tác phẩm đầu tiên của Cezanne được trưng bày trong một phòng triển lãm công cộng tại nước Anh.
8, Commentators have often described the sisters as unlikely pioneer collectors. (Q7) Much is made of their isolation in rural Wales and the fact that they didn’t make friends with artists or gallery owners. Yet they didn’t feel obliged to follow fashionable tastes and were free to pursue their own preferences. Although they relied on a trusted circle of advisers, they made frequent trips to London and Paris, and also regularly had paintings sent to their home for consideration.
- oblige someone to do something: /əˈblaɪdʒ ˈsʌmwʌn tə duː ˈsʌmθɪŋ/ – buộc hoặc khiến ai đó phải làm gì
- fashionable taste: /ˈfæʃənəbl teɪst/ – gu thẩm mỹ hợp thời, sở thích theo xu hướng thời trang
Nhiều nhà bình luận thường nhận xét rằng hai chị em là những nhà sưu tập tiên phong theo một cách khá đặc biệt và ít ai ngờ tới. Người ta thường nhấn mạnh rằng họ sống tách biệt tại vùng nông thôn xứ Wales và hầu như không xây dựng mối quan hệ thân thiết với các họa sĩ hay chủ phòng trưng bày. Tuy nhiên, chính điều đó khiến họ không cảm thấy bị áp lực phải chạy theo thị hiếu thịnh hành và có thể tự do theo đuổi sở thích nghệ thuật của riêng mình. Mặc dù luôn tham khảo ý kiến từ một nhóm cố vấn đáng tin cậy, họ vẫn thường xuyên đến London và Paris, đồng thời đều đặn yêu cầu gửi tranh về nhà để trực tiếp xem xét trước khi quyết định mua.
9, (Q12) By the early 1920s, Gwendoline felt increasingly uncomfortable buying art works when faced with the poverty and social upheaval created by the First World War. Her philanthropic pursuits then became focused almost exclusively on social causes and the development of the sisters’ home at Gregynog Hall into a conference center and venue for the Gregynog Festival of Music and Poetry. Gwendoline made her final art purchase in March 1926. Margaret also stopped collecting around this time, but started again in the 1930s acquiring, on a relatively small scale, work by contemporary British artists.
- social upheaval: /ˌsəʊʃl ʌpˈhiːvl/ – sự biến động, xáo trộn lớn trong xã hội
- exclusively: /ɪkˈskluːsɪvli/ – chỉ, độc quyền, duy nhất
- conference center: /ˈkɒnfərəns ˈsentə(r)/ – trung tâm hội nghị
Đến đầu những năm 1920, Gwendoline ngày càng cảm thấy không thoải mái khi tiếp tục mua các tác phẩm nghệ thuật trong bối cảnh nghèo đói và bất ổn xã hội do Chiến tranh Thế giới thứ nhất để lại. Kể từ đó, các hoạt động thiện nguyện của bà gần như hoàn toàn tập trung vào các vấn đề xã hội, cũng như việc phát triển ngôi nhà Gregynog Hall của hai chị em thành một trung tâm hội nghị và địa điểm tổ chức Lễ hội Âm nhạc và Thơ Gregynog. Gwendoline thực hiện lần mua tranh cuối cùng vào tháng 3 năm 1926. Margaret cũng ngừng sưu tập vào khoảng thời gian này, nhưng đến những năm 1930, bà bắt đầu mua trở lại với quy mô tương đối nhỏ, chủ yếu là các tác phẩm của những họa sĩ Anh đương đại.
10, (Q13) The sisters collected French Impressionist paintings at a time when such art was routinely ignored by individuals and institutions alike. The Gwendoline and Margaret Davies collection, donated in 1951 and 1963 respectively to the National Museum Wales, contains major examples of work by leading French Impressionists. In collecting paintings that they loved, the sisters created a lasting and meaningful cultural legacy for the people of Wales and beyond.
- cultural legacy: /ˈkʌltʃərəl ˈleɡəsi/ – di sản văn hóa, những giá trị văn hóa được truyền lại từ các thế hệ trước
Hai chị em đã sưu tập tranh của trường phái Ấn tượng Pháp trong giai đoạn mà loại hình nghệ thuật này vẫn thường bị cả các cá nhân lẫn các tổ chức xem nhẹ. Bộ sưu tập của Gwendoline và Margaret Davies, được hiến tặng cho Bảo tàng Quốc gia xứ Wales lần lượt vào các năm 1951 và 1963, hiện lưu giữ nhiều tác phẩm tiêu biểu của những danh họa hàng đầu thuộc trường phái Ấn tượng Pháp. Bằng việc sưu tập những bức tranh mà họ thực sự yêu thích, hai chị em đã để lại một di sản văn hóa bền vững và có ý nghĩa sâu sắc không chỉ cho người dân xứ Wales mà còn cho nhiều thế hệ sau.
Mình Là Giáo Viên Dạy IELTS Cá Nhân Từ 2014
Hãy Tham Khảo Khóa Học IELTS Online Qua ZOOM Uy Tín cùng IELTS Thanh Loan
– Mình trực tiếp đứng lớp, cam kết mang đến khóa học IELTS chất lượng.
– Giáo trình tự biên soạn, phương pháp giảng dạy dễ hiểu, theo sát từng học viên.
– Phần lớn học viên biết qua giới thiệu của học sinh cũ, không quảng cáo tràn lan.

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN
Questions 1 – 7
Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 1-7 on your answer sheet.
Câu 1
Statement: their grandfather’s wealth came from 1 …………… and transportation businesses
Dịch: Tài sản của ông nội họ đến từ 1……………… và các doanh nghiệp vận tải.
Định vị trong bài: “Gwendoline (1882-1951) and Margaret (1884-1963) Davies were the granddaughters of David Davies….” (đoạn 1)
Giải thích: Câu trong bài nêu rõ: “Gwendoline (1882-1951) và Margaret (1884-1963) Davies là cháu gái của David Davies, một người xứ Wales đã tích lũy được khối tài sản khổng lồ trong ngành vận tải biển và khai thác mỏ.”, tức là hai chị em làm giàu từ shipping industries và mining industries của ông nội.
Đáp án: mining
| Câu hỏi | Bài đọc |
| transportation businesses | shipping industries |
Câu 2
Statement: their 2 …………… was designed to give them an interest in activities such as collecting art
Dịch: 2 …………….. của họ được thiết kế nhằm giúp họ yêu thích những hoạt động như sưu tầm nghệ thuật.
Định vị trong bài: “While there was no real family history of art collecting, the sisters’ education was rigorously geared toward such pursuits.” (đoạn 2)
Giải thích: Mặc dù không có truyền thống sưu tầm nghệ thuật trong gia đình, nhưng quá trình giáo dục của hai chị em đều hướng đến lĩnh vực này một cách nghiêm túc. → “such pursuits” chính là những hoạt động như sưu tập nghệ thuật.
Đáp án: education
| Câu hỏi | Bài đọc |
| was designed to give them an interest | was geared toward |
Câu 3
Statement: they took lengthy 3 …………… about the things they saw in art galleries
Dịch: họ ghi rất nhiều 3 …………….. về những gì nhìn thấy trong các phòng tranh.
Định vị trong bài: “they travelled extensively with their governess, Jane Blaker, visiting art galleries and making extensive notes on the collections there“ (đoạn 2)
Giải thích: Họ đã đi du lịch khắp nơi cùng với người quản gia của mình, Jane Blaker, thăm các phòng trưng bày nghệ thuật và ghi chép tỉ mỉ về các bộ sưu tập ở đó.
Đáp án: notes
| Câu hỏi | Bài đọc |
| lengthy | extensive |
Câu 4
Statement: their 4 …………… showed they liked Old Master paintings, but they were expensive to buy
Dịch: 4 …………….. của họ cho thấy họ thích tranh Old Master, nhưng những bức tranh này rất đắt.
Định vị trong bài: “The sisters’ journals reveal their preference for Old Master paintings.” (đoạn 4)
Giải thích: Nhật ký của hai chị em cho thấy họ ưa thích tranh của các họa sĩ bậc thầy thời xưa. Thông tin phía sau cũng tương ứng: expensive to buy = beyond their means là vượt quá khả năng chi trả của họ.
Đáp án: journals
| Câu hỏi | Bài đọc |
| liked | preference for |
Câu 5
Statement: the first Impressionist paintings they bought showed places in
5 ……………
Dịch: Những bức tranh trường phái Ấn tượng đầu tiên mà họ mua vẽ phong cảnh ở 5 ……………..
Định vị trong bài: “their first purchases of Impressionist art, made in October 1912, were scenes of Venice by the French artist Claude Monet.” (đoạn 5)
Giải thích: Những tác phẩm nghệ thuật trường phái Ấn tượng đầu tiên mà họ mua vào tháng 10 năm 1912 là những cảnh Venice của họa sĩ người Pháp Claude Monet.
Đáp án: Venice
| Câu hỏi | Bài đọc |
| places in Venice | scenes of Venice |
Câu 6
Statement: they worked in a 6 …………… for soldiers in France
Dịch: Họ làm việc tại một 6 …………….. dành cho binh lính ở Pháp.
Định vị trong bài: “both sisters decided to volunteer at a canteen for troops at Troyes, in northern France.” (đoạn 6)
Giải thích: Hai chị em quyết định tình nguyện làm việc tại một căng tin phục vụ binh lính ở Troyes, miền bắc nước Pháp.
Đáp án: canteen
| Câu hỏi | Bài đọc |
| worked in | volunteer at |
| soldiers | troops |
Câu 7
Câu hỏi: were not considered typical collectors – they lived in isolation in the countryside and did not have any 7 …………… who were artists
Dịch: Họ không được xem là những nhà sưu tập điển hình vì sống tách biệt ở vùng quê và không có người 7 …………….. nào là nghệ sĩ.
Định vị trong bài (Đoạn 8): “Much is made of their isolation in rural Wales and the fact that they didn’t make friends with artists or gallery owners.”
Giải thích: Người ta thường nhắc nhiều đến sự cô lập của họ ở vùng nông thôn xứ Wales và việc họ không kết bạn với các nghệ sĩ hay chủ phòng trưng bày.
Đáp án: friends
| Câu hỏi | Bài đọc |
| did not have any … who were artists | didn’t make friends with artists |
- Series tự học IELTS Writing Task 1 cho người mới bắt đầu
- Series hướng dẫn IELTS Writing Task 2 từ cơ bản
Sách luyện đề IELTS sát thật:
- Giải chi tiết IELTS Listening Cambridge 7-20
- Dịch & giải đề IELTS Reading Cambridge 7-20 (Academic)
- 100+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 chất lượng
- Câu hỏi & Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 1 2 3
Questions 8-13
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
In boxes 8-13 on your answer sheet, write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
Câu 8
Câu hỏi: The Davies sisters’ childhood influenced the way they decided to use their wealth.
Dịch: Tuổi thơ của hai chị em Davies đã ảnh hưởng đến cách họ quyết định sử dụng khối tài sản của mình.
Định vị trong bài (Đoạn 1): “Their religious upbringing in rural Wales gave them a deep sense of social responsibility and they chose to use their inheritance for cultural and philanthropic purposes.”
Giải thích: religious upbringing (quá trình nuôi dạy từ nhỏ) đã hình thành ở họ ý thức trách nhiệm với xã hội. Chính vì vậy (and they chose…), họ quyết định sử dụng tài sản thừa kế cho các hoạt động văn hóa và từ thiện. → Như vậy, cách họ sử dụng tài sản chịu ảnh hưởng trực tiếp từ quá trình trưởng thành và giáo dục thời thơ ấu.
Đáp án: TRUE
| Câu hỏi | Bài đọc |
| childhood | upbringing |
| decided to use their wealth | chose to use their inheritance |
Câu 9
Câu hỏi: The Jean-Baptiste-Camille Corot paintings in the Davies sisters’ collection were purchased from a gallery in France.
Dịch: Những bức tranh của Jean-Baptiste-Camille Corot trong bộ sưu tập của hai chị em được mua từ một phòng tranh ở Pháp.
Định vị trong bài (Đoạn 4): “…their early purchases… included, for example, paintings by the French artist Jean-Baptiste-Camille Corot.”
Giải thích: Bài đọc chỉ nói: Họ mua tranh của Corot nhưng không hề nói: mua ở đâu, mua tại phòng tranh nào, có phải ở Pháp hay không.
Đáp án: NOT GIVEN
Câu 10
Câu hỏi: Hugh Blaker opposed the Davies sisters’ decision to buy art by French Impressionists.
Dịch: Hugh Blaker phản đối quyết định của hai chị em khi mua tranh của các họa sĩ trường phái Ấn tượng Pháp.
Định vị trong bài (Đoạn 5): “We know that Hugh Blaker… had a hand in the decision…”
Giải thích: had a hand in the decision = góp phần vào quyết định. Điều này có nghĩa là Hugh Blaker ủng hộ hoặc tham gia giúp đưa ra quyết định, chứ không phản đối. Từ opposed trái ngược hoàn toàn với had a hand in.
Đáp án: FALSE
Câu 11
Câu hỏi: The exhibition of Cezanne paintings at the Bath gallery was very popular with the public.
Dịch: Triển lãm các bức tranh của Cezanne tại phòng tranh ở Bath rất được công chúng yêu thích.
Định vị trong bài (Đoạn 7): “…they became the first works by Cezanne to go on display in a public gallery in Britain.”
Giải thích: Bài đọc chỉ cho biết: đây là những tác phẩm đầu tiên của Cezanne được trưng bày trong một phòng tranh công cộng ở Anh. Không hề nói: triển lãm có đông khách, nổi tiếng, được công chúng yêu thích.
Đáp án: NOT GIVEN
| Câu hỏi | Bài đọc |
| exhibition | go on display |
Câu 12
Câu hỏi: The impact of the First World War encouraged Gwendoline to reconsider her interest in collecting art.
Dịch: Ảnh hưởng của Chiến tranh thế giới thứ nhất khiến Gwendoline suy nghĩ lại về niềm yêu thích sưu tập nghệ thuật.
Định vị trong bài (Đoạn 9): “By the early 1920s, Gwendoline felt increasingly uncomfortable buying art works when faced with the poverty and social upheaval created by the First World War.”
Giải thích: Chiến tranh khiến Gwendoline cảm thấy không còn thoải mái khi mua tranh, chuyển sự quan tâm sang hoạt động từ thiện, cuối cùng ngừng sưu tập tranh. Điều này thể hiện rõ rằng chiến tranh đã khiến bà thay đổi quan điểm về việc sưu tập nghệ thuật.
Đáp án: TRUE
| Câu hỏi | Bài đọc |
| reconsider her interest | felt increasingly uncomfortable buying art |
Câu 13
Câu hỏi: The Davies sisters bought French Impressionist art during a period when very few people were doing so.
Dịch: Hai chị em Davies mua tranh trường phái Ấn tượng Pháp vào thời điểm rất ít người làm như vậy.
Định vị trong bài (Đoạn cuối): “The sisters collected French Impressionist paintings at a time when such art was routinely ignored by individuals and institutions alike.”
Giải thích: Tranh trường phái Ấn tượng Pháp thường xuyên bị các cá nhân và tổ chức bỏ qua. Điều này đồng nghĩa với việc rất ít người sưu tập loại tranh này vào thời điểm đó.
Đáp án: TRUE
| Câu hỏi | Bài đọc |
| very few people were doing so | routinely ignored by individuals and institutions alike |
Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading.
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ.
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi.
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading

Cam 21 Test 1 Passage 2: Why we need silence
PHẦN 1: DỊCH ĐỀ
Why we need silence
Vì sao chúng ta cần sự tĩnh lặng
A. Humans are finely attuned to noise, and for good reason. From an evolutionary perspective, sounds give us vital information, helping us navigate the world and avoid danger. (Q16) To help ensure loud or unexpected noises get the attention they deserve, our internal chemistry alters in response to them. Our blood pressure goes up, muscles tense and glands release hormones that prepare us for fight or flight. In the short term, this is a good thing. When we are exposed to too much noise over the long term, however, those responses can lead to a multitude of health issues, from sleep disturbance to even cardiovascular disease.
- finely: /ˈfaɪnli/ – một cách tinh tế, nhạy bén, chính xác
- be attuned (to): /bi əˈtjuːnd (tə)/ – nhạy cảm, thích nghi hoặc hòa hợp với
- evolutionary: /ˌiːvəˈluːʃənəri/ – thuộc quá trình tiến hóa
- internal: /ɪnˈtɜːnl/ – bên trong, nội tại
- alter: /ˈɔːltə(r)/ – thay đổi, điều chỉnh
- muscles tense: /ˈmʌslz tens/ – các cơ trở nên căng cứng
- glands: /ɡlændz/ – các tuyến (trong cơ thể)
- fight or flight: /ˌfaɪt ɔː ˈflaɪt/ – phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy (phản ứng sinh lý trước nguy hiểm)
- multitude: /ˈmʌltɪtjuːd/ – số lượng lớn, vô số
- sleep disturbance: /sliːp dɪˈstɜːbəns/ – rối loạn giấc ngủ
Con người vốn cực kỳ nhạy cảm với âm thanh, và điều đó hoàn toàn có lý do. Xét dưới góc độ tiến hóa, âm thanh cung cấp cho chúng ta những thông tin sống còn, giúp định hướng trong môi trường xung quanh và tránh khỏi các mối nguy hiểm. Để đảm bảo rằng những tiếng động lớn hoặc bất ngờ nhận được sự chú ý cần thiết, cơ thể chúng ta sẽ thay đổi các phản ứng sinh hóa khi tiếp xúc với chúng. Huyết áp tăng lên, các cơ bắp căng cứng và các tuyến nội tiết tiết ra hormone để chuẩn bị cho phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy. Xét về ngắn hạn, đây là một cơ chế có lợi. Tuy nhiên, nếu phải tiếp xúc với tiếng ồn quá mức trong thời gian dài, những phản ứng này có thể dẫn đến hàng loạt vấn đề sức khỏe, từ rối loạn giấc ngủ cho đến các bệnh lý tim mạch.
B. The World Health Organization has recently designated excessive noise as an ‘underestimated threat’ to public health, and has said that (Q15) people living in cities such as Mumbai, Tokyo and Buenos Aires are being exposed to far more than the recommended 40 decibels of noise at night. A report from the European Environment Agency concluded that noise was an ongoing and widespread issue in Europe, with at least 1 in 5 people consistently exposed to levels considered harmful to health. ‘There are no “earlids” that can protect your brain from noise,’ says Nick Antonio, an acoustic consultant who has contributed to the British and international standards for noise.
- designate: /ˈdezɪɡneɪt/ – chỉ định, xác định hoặc chính thức công nhận
- underestimated threat: /ˌʌndərˈestɪmeɪtɪd θret/ – mối đe dọa bị đánh giá thấp
- acoustic: /əˈkuːstɪk/ – thuộc âm thanh hoặc âm học
Gần đây, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp tiếng ồn quá mức vào nhóm “mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng vẫn còn bị đánh giá thấp”. Tổ chức này cũng cho biết người dân sinh sống tại các thành phố như Mumbai, Tokyo và Buenos Aires đang phải tiếp xúc với mức tiếng ồn ban đêm cao hơn rất nhiều so với ngưỡng khuyến nghị là 40 decibel. Một báo cáo của Cơ quan Môi trường châu Âu kết luận rằng ô nhiễm tiếng ồn vẫn là một vấn đề dai dẳng và phổ biến trên khắp châu Âu, với ít nhất 1 trong 5 người thường xuyên phải tiếp xúc với mức tiếng ồn được xem là có hại cho sức khỏe. Nick Antonio, một chuyên gia tư vấn âm học từng tham gia xây dựng các tiêu chuẩn về tiếng ồn của Anh và quốc tế, nhận định: “Con người không có ‘mí tai’ để bảo vệ não bộ khỏi tiếng ồn.”
C. The good news is that several cities have been working to turn the volume down. One of the first to do so was London. (Q14) ‘By providing recommendations for quieter buses, reducing noise from roads and also controlling noise from aircraft, they were able to make the city quieter,’ says Antonio. Other cities have introduced noise-reducing road coatings, for instance, alongside greenery that muffles sound. Some solutions are more specific: Washington DC’s ban on petrol-powered leaf blowers came into effect recently, while in New York City, legislation has been approved to fine people who modify their vehicles to make them noisier. (Q23) ‘People are seeing the benefits of these more quiet environments in their cities,’ Antonio says. ‘I expect we will see much more of this in the future.’
- aircraft: /ˈeəkrɑːft/ – máy bay
- noise-reducing road coatings: /ˈnɔɪz rɪˈdjuːsɪŋ rəʊd ˈkəʊtɪŋz/ – lớp phủ mặt đường giúp giảm tiếng ồn
- alongside: /əˌlɒŋˈsaɪd/ – dọc theo, bên cạnh
- greenery: /ˈɡriːnəri/ – cây xanh, thảm thực vật
- muffle: /ˈmʌfl/ – làm giảm, làm dịu (âm thanh)
- modify: /ˈmɒdɪfaɪ/ – sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi
Tin vui là nhiều thành phố đang nỗ lực giảm mức độ tiếng ồn. Một trong những nơi tiên phong là London. Antonio cho biết: “Bằng cách đưa ra các khuyến nghị về xe buýt hoạt động êm hơn, giảm tiếng ồn từ giao thông đường bộ và kiểm soát tiếng ồn do máy bay tạo ra, London đã thành công trong việc khiến thành phố yên tĩnh hơn.” Nhiều thành phố khác cũng đã sử dụng các loại mặt đường có khả năng giảm tiếng ồn, đồng thời tăng cường trồng cây xanh để hấp thụ và làm dịu âm thanh. Một số giải pháp còn được áp dụng rất cụ thể. Chẳng hạn, lệnh cấm sử dụng máy thổi lá chạy bằng xăng tại Washington D.C. vừa chính thức có hiệu lực. Trong khi đó, tại thành phố New York, chính quyền đã thông qua quy định xử phạt những người tự ý cải tạo phương tiện nhằm khiến chúng phát ra tiếng ồn lớn hơn. Antonio nhận xét: “Mọi người đang dần nhận thấy những lợi ích mà môi trường yên tĩnh hơn mang lại cho các thành phố. Tôi tin rằng trong tương lai chúng ta sẽ còn chứng kiến nhiều sáng kiến tương tự.”
D. Researchers are also seeking to understand what aspects of silent experiences are most beneficial to our health. One of the best-researched is the flotation tank: a lightproof, soundproof tank of salt water in which a person floats as a form of deep relaxation. While some people experience altered perception in the tanks, involving subtle humming sounds and visual effects, these effects are benign and do not detract from the benefits of the experience, says Justin Feinstein, a clinical neuropsychologist. (Q24) ‘When you don’t have external sensory stimuli coming in, the brain tries to fill the void to make sense of this dark and silent world,’ he explains. ‘In these tanks, some people can even hear the sound of their eyes blinking,’ says Feinstein. (Q18) ‘But it is the ability to focus on the breath that helps people reach a relaxed or meditative ’
- flotation tank: /fləʊˈteɪʃn tæŋk/ – bể nổi cách ly cảm giác
- perception: /pəˈsepʃn/ – sự nhận thức, cảm nhận
- subtle: /ˈsʌtl/ – tinh tế, khó nhận thấy
- humming sounds: /ˈhʌmɪŋ saʊndz/ – tiếng vo ve, tiếng ngân đều
- detract from: /dɪˈtrækt frəm/ – làm giảm giá trị, làm mất đi
- clinical neuropsychologist: /ˈklɪnɪkl ˌnjʊərəʊsaɪˈkɒlədʒɪst/ – nhà tâm lý học thần kinh lâm sàng
- external sensory stimuli: /ɪkˈstɜːnl ˈsensəri ˈstɪmjʊlaɪ/ – các kích thích giác quan từ bên ngoài
- fill the void: /fɪl ðə vɔɪd/ – lấp đầy khoảng trống
- meditative: /ˈmedɪtətɪv/ – mang tính thiền định, trầm ngâm
Các nhà nghiên cứu cũng đang tìm cách hiểu rõ hơn những khía cạnh nào của trải nghiệm trong không gian yên tĩnh mang lại lợi ích lớn nhất cho sức khỏe. Một trong những phương pháp đã được nghiên cứu nhiều nhất là bể nổi — một bể chứa nước muối được thiết kế cách âm và cách sáng hoàn toàn, nơi người sử dụng có thể nổi trên mặt nước để đạt trạng thái thư giãn sâu. Theo Justin Feinstein, một nhà thần kinh tâm lý học lâm sàng, mặc dù một số người có thể trải nghiệm những thay đổi nhẹ trong nhận thức, chẳng hạn như nghe thấy tiếng vo ve rất nhỏ hoặc nhìn thấy một số hiệu ứng thị giác, nhưng đây đều là những hiện tượng vô hại và không làm giảm những lợi ích mà phương pháp này mang lại. Ông giải thích: “Khi không còn các kích thích giác quan từ môi trường bên ngoài, não bộ sẽ cố gắng lấp đầy khoảng trống đó để hiểu được thế giới tối tăm và yên lặng xung quanh.” Feinstein còn cho biết: “Trong những chiếc bể này, một số người thậm chí có thể nghe thấy cả tiếng chớp mắt của chính mình.” Tuy nhiên, theo ông, chính khả năng tập trung vào hơi thở mới là yếu tố giúp con người đạt được trạng thái thư giãn hoặc thiền định.
E. To further explore flotation tanks as a therapeutic tool, (Q19) Feinstein and his colleagues recruited 50 people with a variety of conditions related to stress and had them answer a questionnaire prior to and following a flotation session. (Q20) Participants reported decreases in muscle tension, pain and symptoms of their conditions after a single, 1-hour float, alongside an increase in feelings of relaxation and overall wellbeing.
Less is known about what effects sensory deprivation can have on the brain. To investigate, Feinstein’s team had 48 people participate in either three 90-minute float sessions or three 90-minute periods of relaxing on a chair which reclined. Participants had their brains scanned using functional magnetic resonance imaging at the beginning and end of the trial. (Q21) Float sessions uniquely decreased activity in the default mode network (DMN), a collection of brain regions commonly linked with depression. Feinstein says it is an exciting finding, because flotation tanks seem to offer a way of ‘resetting’ our nervous system to prevent it from getting out of balance.
- therapeutic: /ˌθerəˈpjuːtɪk/ – mang tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh
- muscle tension: /ˈmʌsl ˈtenʃn/ – sự căng cơ
- sensory deprivation: /ˈsensəri ˌdeprɪˈveɪʃn/ – sự tước bỏ hoặc thiếu kích thích giác quan
- magnetic resonance: /mæɡˌnetɪk ˈrezənəns/ – cộng hưởng từ
- default mode network: /dɪˈfɔːlt məʊd ˈnetwɜːk/ – mạng lưới chế độ mặc định của não bộ
- nervous system: /ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/ – hệ thần kinh
Để tiếp tục đánh giá hiệu quả của bể nổi như một phương pháp trị liệu, Feinstein và các cộng sự đã tuyển chọn 50 người mắc nhiều tình trạng liên quan đến căng thẳng. Những người tham gia được yêu cầu hoàn thành bảng câu hỏi trước và sau mỗi buổi trị liệu. Kết quả cho thấy chỉ sau một giờ nổi trong bể, họ đều ghi nhận tình trạng căng cơ, đau nhức và các triệu chứng bệnh lý giảm đi đáng kể. Đồng thời, cảm giác thư giãn và sức khỏe tinh thần tổng thể cũng được cải thiện rõ rệt.
Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn còn hiểu khá ít về tác động của việc giảm kích thích giác quan đối với não bộ. Để nghiên cứu sâu hơn, nhóm của Feinstein đã chia 48 người thành hai nhóm. Một nhóm tham gia ba buổi nổi trong bể, mỗi buổi kéo dài 90 phút, trong khi nhóm còn lại chỉ nằm thư giãn trên ghế ngả trong cùng khoảng thời gian. Tất cả những người tham gia đều được chụp não bằng chụp cộng hưởng từ chức năng trước và sau khi kết thúc nghiên cứu. Kết quả cho thấy chỉ những người sử dụng bể nổi mới có sự suy giảm hoạt động của mạng chế độ mặc định (Default Mode Network – DMN) — một nhóm vùng não thường được cho là có liên quan đến bệnh trầm cảm. Feinstein cho rằng đây là một phát hiện đầy triển vọng, bởi bể nổi dường như có thể giúp “thiết lập lại” hệ thần kinh, ngăn nó rơi vào trạng thái mất cân bằng.
F. Neurobiologist Tal Dotan Ben-Soussan is also an advocate of silence as a therapy. (Q26) ‘When we find ways to be quiet, we are not only quiet in our environment, but quiet in our inner selves,’ she explains. ‘This allows us to be more aware of what is happening around us and what the situation may require from us so we can provide [a more] adequate response.’
Not everyone will benefit from silence to the same extent, but Ben-Soussan says one characteristic is key: the person must need to want to engage in the experience. ‘We see from animal models and human studies that volition and intentionality is important,’ she says. (Q22) ‘When people do not want silence, it can be very distressing.’
- neurobiologist: /ˌnjʊərəʊbaɪˈɒlədʒɪst/ – nhà sinh học thần kinh
- advocate (n): /ˈædvəkət/ – người ủng hộ, người bảo vệ hoặc cổ vũ cho một ý tưởng hay mục tiêu
- volition: /vəˈlɪʃn/ – ý chí, khả năng tự quyết định và hành động theo ý muốn
- intentionality: /ɪnˌtenʃəˈnæləti/ – tính chủ ý, sự có chủ đích
- distressing: /dɪˈstresɪŋ/ – gây đau buồn, đau khổ hoặc lo lắng
Nhà sinh học thần kinh Tai Dotan Ben-Soussan cũng là người ủng hộ việc sử dụng sự tĩnh lặng như một liệu pháp điều trị. Bà giải thích: “Khi chúng ta tìm được cách để sống trong sự yên tĩnh, không chỉ môi trường xung quanh trở nên tĩnh lặng mà cả nội tâm của chúng ta cũng vậy.” Theo bà, điều này giúp con người nhận thức rõ hơn những gì đang diễn ra xung quanh cũng như hiểu được hoàn cảnh hiện tại đang đòi hỏi điều gì, từ đó đưa ra phản ứng phù hợp hơn.
Tuy nhiên, Ben-Soussan cũng cho rằng không phải ai cũng nhận được lợi ích từ sự tĩnh lặng ở mức độ như nhau. Theo bà, một yếu tố đặc biệt quan trọng là người trải nghiệm phải thực sự mong muốn tham gia. Bà cho biết: “Các nghiên cứu trên động vật cũng như con người đều cho thấy tính tự nguyện và chủ đích đóng vai trò rất quan trọng. Khi một người không muốn ở trong sự yên tĩnh, trải nghiệm đó có thể khiến họ vô cùng khó chịu.”
G. Eric Pfeifer, a psychotherapy researcher, also concedes that some people may not benefit from silence, particularly those who are in a heightened state of stress. ‘People in these states may not be able to relax or calm down in a silent condition,’ he says. Professional guidance can be useful, he adds, allowing people to approach silence slowly so that they can gradually enjoy the benefits. And Pfeifer is convinced that silence is more attainable in everyday life than people think. First, complete silence isn’t necessary. In a recent study, he found that (Q17) participants reported more relaxation and less boredom when they sat quietly in an outdoor garden compared with a completely silent room. Second, Pfeifer believes we don’t need a lot of silence to gain benefits. (Q25) ‘You don’t need to spend hours in silence,’ he says. ‘It is likely better to have more frequency of silence for a few minutes at a time than a longer period of silence only once a week. Just finding those places in your daily life where you can find some silence … can make a big difference.
- concede: /kənˈsiːd/ – thừa nhận; nhượng bộ; chấp nhận sau khi miễn cưỡng
- attainable: /əˈteɪnəbl/ – có thể đạt được, khả thi
Eric Pfeifer, một nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý trị liệu, cũng thừa nhận rằng sự tĩnh lặng không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người đang ở trong trạng thái căng thẳng cao độ. Ông cho biết: “Những người ở trong trạng thái này có thể không đủ khả năng thư giãn hoặc bình tĩnh khi ở trong một môi trường yên tĩnh.” Ông cũng cho rằng sự hướng dẫn của các chuyên gia có thể rất hữu ích, giúp mọi người tiếp cận sự tĩnh lặng từng bước một để dần cảm nhận và tận hưởng những lợi ích mà nó mang lại.Bên cạnh đó, Pfeifer tin rằng việc tìm kiếm sự yên tĩnh trong cuộc sống hằng ngày dễ thực hiện hơn nhiều người vẫn nghĩ. Thứ nhất, không nhất thiết phải đạt được sự im lặng tuyệt đối. Trong một nghiên cứu gần đây, những người tham gia cho biết họ cảm thấy thư giãn hơn và ít buồn chán hơn khi ngồi yên trong một khu vườn ngoài trời so với khi ngồi trong một căn phòng hoàn toàn không có âm thanh. Thứ hai, theo Pfeifer, chúng ta cũng không cần dành quá nhiều thời gian cho sự tĩnh lặng để nhận được lợi ích. Ông kết luận: “Bạn không cần phải dành hàng giờ trong sự yên tĩnh. Có lẽ việc tận hưởng vài phút tĩnh lặng nhiều lần trong ngày sẽ hiệu quả hơn là chỉ dành một khoảng thời gian dài mỗi tuần một lần. Chỉ cần tìm được những khoảnh khắc yên bình trong cuộc sống hằng ngày cũng có thể tạo nên sự khác biệt rất lớn.”
Tự học IELTS tại nhà chỉ từ 1.2 triệu?
Tham khảo ngay Khóa học IELTS Online dạng video bài giảng
Giải pháp tự học IELTS tại nhà từ IELTS Thanh Loan giúp tiết kiệm chi phí, linh hoạt thời gian nhưng đảm bảo hiệu quả. Khóa học dạng video bài giảng có lộ trình học từng ngày chi tiết. Học viên học lý thuyết qua video bài giảng, thực hành Listening Reading trực tiếp trên website, còn Writing Speaking được chấm chữa trực tiếp bởi cô Thanh Loan. Mọi bài giảng đều có tài liệu học tập đi kèm.

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN
Questions 14-17
Reading Passage 2 has seven sections, A-G.
Which section contains the following information?
Write the correct letter, A-G, in boxes 14-17 on your answer sheet.
Câu 14
Câu hỏi: examples of strategies to decrease the noise that the public are exposed to
Dịch: Những ví dụ về các biện pháp nhằm giảm tiếng ồn mà người dân phải tiếp xúc.
Định vị: Đoạn C
The good news is that several cities have been working to turn the volume down. … ‘By providing recommendations for …, they were able to make the city quieter,’ says Antonio. Other cities have introduced noise-reducing road coatings, for instance, alongside greenery that muffles sound. Some solutions are more specific: Washington DC’s ban on petrol-powered leaf blowers came into effect …”
Giải thích: Đoạn C đưa ra hàng loạt giải pháp giảm tiếng ồn như xe buýt yên tĩnh hơn, giảm tiếng ồn giao thông, kiểm soát tiếng ồn máy bay, mặt đường giảm tiếng ồn, cấm máy thổi lá chạy xăng, phạt xe độ pô gây ồn => Đây chính là “examples of strategies”.
Đáp án: C
Câu 15
Câu hỏi: data indicating the extent of the problem of excessive noise
Dịch: Dữ liệu cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề tiếng ồn quá mức.
Định vị: Đoạn B
“people living in cities such as Mumbai, Tokyo and Buenos Aires are being exposed to far more than the recommended 40 decibels of noise at night …. at least 1 in 5 people consistently exposed to levels considered harmful to health.”
Giải thích: Người dân sống ở các thành phố như Mumbai, Tokyo và Buenos Aires đang phải tiếp xúc với tiếng ồn vượt xa mức khuyến cáo 40 decibel vào ban đêm.
Đáp án: B
Câu 16
Câu hỏi: a description of physiological changes in our bodies when we hear sudden noises
Dịch: Mô tả những thay đổi sinh lý trong cơ thể khi nghe tiếng động bất ngờ.
Định vị: Đoạn A
“To help ensure loud or unexpected noises get the attention they deserve, our internal chemistry alters in response to them. Our blood pressure goes up, muscles tense and glands release hormones that prepare us for fight or flight.”
Giải thích: Đoạn A đề cập đến các phản ứng sinh lý (physiological changes) như thay đổi của huyết áp, cơ bắp và tuyến cơ thể (glands) để đảm bảo ta luôn nhận thức được các tiếng ồn đột ngột (unexpected noises)
Đáp án: A
| Câu hỏi | Bài đọc |
| physiological changes | blood pressure, muscles, hormones |
| sudden noises | loud or unexpected noises |
Câu 17
Câu hỏi: evidence that a relatively quiet environment can be more beneficial than a totally silent one
Dịch: Bằng chứng cho thấy môi trường khá yên tĩnh có lợi hơn môi trường hoàn toàn im lặng.
Định vị: Đoạn G
“participants reported more relaxation … in an outdoor garden compared with a completely silent room.”
Giải thích: Những người tham gia cho biết họ cảm thấy thư giãn hơn và ít buồn chán hơn khi ngồi yên tĩnh trong một khu vườn ngoài trời so với khi ở trong một căn phòng hoàn toàn im lặng.
Đáp án: G
| Câu hỏi | Bài đọc |
| totally silent | completely silent room |
Questions 18-21
Complete the summary below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 18-21 on your answer sheet.
Đoạn tóm tắt: According to Justin Feinstein, flotation tanks allow people to concentrate on their own 18 ………………… , which helps them relax and enables them to meditate. Feinstein and his colleagues conducted an experiment in which 50 people, who were all suffering from stress and related issues, were given a 19 ………………… to complete before and after using a flotation tank. Participants reported a reduction in their symptoms after an hour in the tank, together with signs of relaxation and improved general 20 ………………… . In another experiment, the researchers had 48 people spend periods of 90 minutes either lying back in a chair or floating in a tank. Brain scans then revealed that those people who had been in a tank had decreased activity in parts of the brain associated with 21 …………………
Câu 18
Câu hỏi: According to Justin Feinstein, flotation tanks allow people to concentrate on their own 18 ………………..
Dịch: Theo Justin Feinstein, bể nổi giúp mọi người tập trung vào _________ của chính mình.
Định vị: Đoạn D
“It is the ability to focus on the breath that helps people reach a relaxed or meditative state.”
Giải thích: Khả năng tập trung vào hơi thở giúp con người đạt được trạng thái thư giãn hoặc thiền định. → Bể nổi (Flotation tank) cho phép con người tập trung hơn vào chính hơi thở (breathing) của họ
Đáp án: breath
| Câu hỏi | Bài đọc |
| concentrate on | focus on |
Câu 19
Câu hỏi: Feinstein and his colleagues conducted an experiment in which 50 people, who were all suffering from stress and related issues, were given a 19 …………… to complete before and after using a flotation tank.
Dịch: Feinstein và các đồng nghiệp đã tiến hành một thí nghiệm trong đó 50 người, tất cả đều đang bị căng thẳng và các vấn đề liên quan, được yêu cầu hoàn thành một bảng câu hỏi gồm 19 câu trước và sau khi sử dụng bể nổi.
Định vị: Đoạn E
“…recruited 50 people with a variety of conditions related to stress and had them answer a questionnaire prior to and following a flotation session.”
Giải thích: Feinstein và các đồng nghiệp đã tuyển chọn 50 người mắc nhiều chứng bệnh khác nhau liên quan đến căng thẳng và yêu cầu họ trả lời bảng câu hỏi trước và sau buổi trị liệu bằng phương pháp nổi trên mặt nước.
Đáp án: questionnaire
Câu 20
Câu hỏi: Participants reported a reduction in their symptoms after an hour in the tank, together with signs of relaxation and improved general 20 ………………..
Dịch: Những người tham gia báo cáo rằng các triệu chứng của họ đã giảm sau một giờ trong bể, cùng với các dấu hiệu thư giãn và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Định vị: Đoạn E
“Participants reported decreases in muscle tension, pain and symptoms of their conditions after a single, 1-hour float, alongside an increase in feelings of relaxation and overall wellbeing.”
Giải thích: Những người tham gia báo cáo giảm căng cơ, đau nhức và các triệu chứng của bệnh sau một lần ngâm mình 1 giờ, cùng với cảm giác thư giãn và sức khỏe tổng thể được cải thiện.
Đáp án: wellbeing
Câu 21
Câu hỏi: Brain scans then revealed that those people who had been in a tank had decreased activity in parts of the brain associated with 21 ……………….
Dịch: Sau đó, kết quả chụp quét não cho thấy những người từng ở trong bể nước có hoạt động giảm ở các vùng não liên quan đến 21 ……………….
Định vị: Đoạn E
“Float sessions uniquely decreased activity in the default mode network (DMN), a collection of brain regions commonly linked with depression.”
Giải thích: Các buổi trị liệu nổi đã làm giảm hoạt động một cách độc đáo trong mạng lưới chế độ mặc định (DMN), một tập hợp các vùng não thường liên quan đến chứng trầm cảm.
Đáp án: depression
| Câu hỏi | Bài đọc |
| associated with | linked with |
| parts of the brain | brain regions |
Câu 22
Questions 22-26
Look at the following statements (Questions 22-26) and the list of people below.
Match each statement with the correct person, A, B, C or D.
Write the correct letter, A, B, C or D, in boxes 22-26 on your answer sheet.
NB You may use any letter more than once.
Câu hỏi: It is unpleasant and upsetting for people to be placed in a silent environment against their will.
Dịch: Mọi người sẽ cảm thấy khó chịu nếu bị đặt vào môi trường yên lặng trái với mong muốn.
Định vị: Đoạn F
“‘We see from animal models and human studies that volition and intentionality is important,’ she says. ‘When people do not want silence, it can be very distressing.’“
Giải thích: Câu hỏi nói against their will (trái với mong muốn của họ), còn bài đọc diễn đạt bằng do not want silence (không muốn sự yên lặng). Hai cách diễn đạt này có cùng ý nghĩa. Ngoài ra, unpleasant and upsetting được paraphrase thành distressing, đều chỉ trạng thái khó chịu, đau khổ về mặt tinh thần. Đây là ý kiến của Tai Dotan Ben-Soussan, vì chính bà cho rằng sự im lặng chỉ mang lại lợi ích khi người đó tự nguyện tham gia, còn nếu không muốn thì sẽ gây cảm giác rất khó chịu.
Đáp án: C
| Câu hỏi | Bài đọc |
| against their will | do not want silence |
| unpleasant and upsetting | distressing |
Câu 23
Câu hỏi: The trend towards creating quieter urban locations is likely to increase in the coming years.
Dịch: Xu hướng xây dựng các thành phố yên tĩnh hơn có khả năng sẽ tiếp tục phát triển trong những năm tới.
Định vị: Đoạn C
“People are seeing the benefits of these more quiet environments in their cities. I expect we will see much more of this in the future..”
Giải thích: Người dân đang nhận thấy những lợi ích của môi trường yên tĩnh hơn trong các thành phố của họ. Tôi dự đoán chúng ta sẽ thấy nhiều hơn nữa điều này trong tương lai. → trong tương lai sẽ có ngày càng nhiều thành phố áp dụng các biện pháp giảm tiếng ồn. Vì vậy phát biểu này chính là ý kiến của Nick Antonio.
Đáp án: A
| Câu hỏi | Bài đọc |
| coming years | in the future |
Câu 24
Câu hỏi: When our body’s senses are completely deprived of input, our minds compensate for this by creating the illusion of images and sounds.
Dịch: Khi các giác quan của cơ thể không còn nhận được kích thích từ bên ngoài, não bộ sẽ bù đắp bằng cách tạo ra những hình ảnh và âm thanh tưởng tượng.
Định vị trong bài: Đoạn D
“When you don’t have external sensory stimuli coming in, the brain tries to fill the void to make sense of this dark and silent world.” và “some people experience altered perception… subtle humming sounds and visual effects.”
Giải thích: Trong câu hỏi, our body’s senses are completely deprived of input được diễn đạt trong bài bằng don’t have external sensory stimuli coming in, tức là các giác quan không nhận được bất kỳ kích thích nào từ bên ngoài. Khi đó, the brain tries to fill the void nghĩa là não sẽ tự lấp đầy khoảng trống thông tin bằng cách tạo ra visual effects (hiệu ứng hình ảnh) và subtle humming sounds (những âm thanh vo ve nhẹ). Đây chính là điều câu hỏi diễn đạt là creating the illusion of images and sounds. Ý kiến này thuộc về Justin Feinstein.
Đáp án: B
| Câu hỏi | Bài đọc |
| senses are completely deprived of input | don’t have external sensory stimuli |
| illusion of images and sounds | visual effects and subtle humming sounds |
Câu 25
Câu hỏi: Even a short amount of silent time can have a positive impact.
Dịch: Chỉ cần một khoảng thời gian ngắn yên tĩnh cũng có thể mang lại tác động tích cực.
Định vị trong bài: Đoạn G
“You don’t need to spend hours in silence… It is likely better to have more frequency of silence for a few minutes at a time… Just finding those places in your daily life where you can find some silence… can make a big difference.”
Giải thích: Eric Pfeifer cho rằng không cần dành hàng giờ trong yên lặng, chỉ cần vài phút mỗi lần và thực hiện thường xuyên cũng đủ để mang lại lợi ích rõ rệt. Vì vậy phát biểu này là ý kiến của Eric Pfeifer.
Đáp án: D
| Câu hỏi | Bài đọc |
| a short amount of silent time | a few minutes at a time |
| have a positive impact | can make a big difference |
Câu 26
Câu hỏi: External and internal quietness makes us more conscious of events occurring in our surroundings and helps us react appropriately to these events.
Dịch: Sự yên tĩnh cả bên ngoài lẫn bên trong giúp chúng ta nhận thức rõ hơn những gì đang diễn ra xung quanh và phản ứng phù hợp với các tình huống đó.
Định vị trong bài: Đoạn F
“‘When we find ways to be quiet, we are not only quiet in our environment, but quiet in our inner selves … more aware of what is happening around us and what the situation may require from us so we can provide a more adequate response.”
Giải thích: Tai Dotan Ben-Soussan cho rằng khi trong môi trường yên tĩnh, ta đặt bản thân vào trạng thái tĩnh tâm, điều này giúp con người nhận thức rõ hơn về những điều xảy ra quanh mình và những phản ứng phù hợp với các tình huống ấy
Đáp án: C
| Câu hỏi | Bài đọc |
| external quietness | quiet in our environment |
| internal quietness | quiet in our inner selves |
| more conscious | more aware |
| react appropriately | provide a more adequate response |
Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading.
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ.
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi.
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading

Cam 21 Test 1 Passage 3: Book review: The World of Sugar by Ulbe Bosma
PHẦN 1: DỊCH ĐỀ
Book review: The World of Sugar by Ulbe Bosma
Đánh giá sách: The World of Sugar (Thế giới của đường) của Ulbe Bosma
1. Ulbe Bosma’s The World of Sugar is a genuinely global history. (Q28) Bosma discusses all the sugar-growing places of the world, beginning with Cuba and Java, the largest exporters of the early 20th century. But this is a history not just of cane sugar but also of beet sugar, an equally important form of traded sugar over the last hundred years. Beet sugar is grown mainly in Europe and the United States. (Q27) It has also been massively subsidised and sold at artificially low prices on world markets, threatening the livelihood of producers of cane sugar.
- genuinely: /ˈdʒenjuɪnli/ – thực sự, chân thành, đúng nghĩa
- cane sugar: /ˈkeɪn ˌʃʊɡə(r)/ – đường mía
- beet sugar: /biːt ˈʃʊɡə(r)/ – đường củ cải
- massively: /ˈmæsɪvli/ – rất nhiều, trên quy mô lớn
- subsidise (BrE) / subsidize (AmE): /ˈsʌbsɪdaɪz/ – trợ cấp, hỗ trợ tài chính
- livelihood: /ˈlaɪvlihʊd/ – sinh kế, phương kế mưu sinh
Cuốn The World of Sugar của Ulbe Bosma thực sự là một công trình nghiên cứu mang tầm vóc toàn cầu. Trong sách, Bosma khảo sát tất cả các khu vực trồng mía trên thế giới, bắt đầu với Cuba và Java (Indonesia ngày nay) — hai quốc gia xuất khẩu đường lớn nhất vào đầu thế kỷ XX. Tuy nhiên, đây không chỉ là lịch sử của đường mía mà còn của đường củ cải, một loại đường cũng giữ vai trò vô cùng quan trọng trong thương mại quốc tế suốt hơn một thế kỷ qua. Đường củ cải chủ yếu được trồng ở châu Âu và Hoa Kỳ. Loại đường này còn nhận được các khoản trợ cấp rất lớn từ chính phủ và được bán trên thị trường thế giới với mức giá thấp một cách giả tạo, từ đó đe dọa sinh kế của những người sản xuất đường mía.
2. Bosma’s discussion of the sugar market in Britain gives a sense of the book’s range. The sweet-toothed British first bought cane sugar from their own slavery-dependent colonial plantations. Following the abolition of slavery in the British Empire, cane sugar was imported to Britain from places which retained the practice, such as Cuba and Brazil. Towards the end of the 19th century, the British started to import beet sugar from continental Europe. Only in the 20th century was there a move to develop a national beet sugar industry.
- give a sense of: /ɡɪv ə sens əv/ – mang lại cảm giác về, gợi lên cảm giác
- sweet-toothed: /ˌswiːt ˈtuːθt/ – thích ăn đồ ngọt
- slavery-dependent: /ˈsleɪvəri dɪˈpendənt/ – phụ thuộc vào chế độ nô lệ
- colonial plantation: /kəˈləʊniəl plænˈteɪʃn/ – đồn điền thuộc địa
- abolition: /ˌæbəˈlɪʃn/ – sự bãi bỏ, sự xóa bỏ (đặc biệt là chế độ nô lệ)
- retain: /rɪˈteɪn/ – giữ lại, duy trì, bảo tồn
Phần Bosma phân tích thị trường đường tại Anh cho thấy rõ phạm vi nghiên cứu rộng lớn của cuốn sách. Người Anh vốn rất ưa đồ ngọt và ban đầu họ mua đường mía từ các đồn điền thuộc địa của chính mình — những nơi phụ thuộc hoàn toàn vào chế độ nô lệ. Sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ trong Đế quốc Anh, nước Anh bắt đầu nhập khẩu đường mía từ những quốc gia vẫn còn duy trì chế độ này, chẳng hạn như Cuba và Brazil. Đến cuối thế kỷ XIX, người Anh chuyển sang nhập khẩu đường củ cải từ lục địa châu Âu. Mãi đến thế kỷ XX, Anh mới bắt đầu phát triển ngành sản xuất đường củ cải trong nước.
3. The book provides a global labour history, investigating the wide range of labour regimes associated with growing sugar. (Q29) Contrary to popular belief, cane sugar production was never just restricted to large, dedicated plantations owned by rich men. For example, in Java, a huge exporter of sugar in the early 20th century, sugar cane was grown together with rice in an extraordinarily labour-intensive way by small farmers.
- labour regime: /ˈleɪbə(r) reɪˈʒiːm/ – chế độ lao động, hệ thống tổ chức lao động
- dedicated plantations: /ˈdedɪkeɪtɪd plænˈteɪʃnz/ – các đồn điền chuyên canh
- extraordinarily: /ɪkˈstrɔːdnrəli/ – một cách đặc biệt, phi thường, cực kỳ
- labour-intensive way: /ˈleɪbə(r) ɪnˈtensɪv weɪ/ – phương thức đòi hỏi nhiều lao động, sử dụng nhiều nhân công
Cuốn sách cũng mang đến một lịch sử toàn cầu về lao động, khi phân tích rất nhiều hình thức lao động khác nhau gắn liền với việc trồng mía và sản xuất đường. Trái với quan niệm phổ biến, việc sản xuất đường mía chưa bao giờ chỉ giới hạn ở những đồn điền quy mô lớn thuộc sở hữu của các địa chủ giàu có. Chẳng hạn, tại Java — một trong những nước xuất khẩu đường lớn nhất vào đầu thế kỷ XX — cây mía được trồng xen với lúa theo phương thức cực kỳ thâm dụng lao động bởi những hộ nông dân quy mô nhỏ.
4. The World of Sugar is also a story of similarity and continuity in sugar cultivation. For example, imported labour has been used for much large-scale production. (Q31) German beet fields employed Polish workers; Mexicans and many others, including Sicilians, were vital to US sugar production. Cane cutting, Bosma shows, remains a poorly paid and brutal business to this day in many places in the world. (Q32) But as well as this, the book is about the continuity of the use of traditional methods on small farms. In the mid 20th-century, this type of sugar production dominated in South Asia and Latin America.
- similarity: /ˌsɪməˈlærəti/ – sự tương đồng, điểm giống nhau
- continuity: /ˌkɒntɪˈnjuːəti/ – sự liên tục, tính kế thừa
- sugar cultivation: /ˈʃʊɡə(r) ˌkʌltɪˈveɪʃn/ – việc trồng mía hoặc cây làm đường
- brutal business: /ˈbruːtl ˈbɪznəs/ – ngành kinh doanh tàn khốc, hoạt động kinh doanh đầy khắc nghiệt
The World of Sugar cũng kể câu chuyện về những điểm tương đồng và tính liên tục trong hoạt động trồng mía trên toàn thế giới. Chẳng hạn, lao động nhập cư từ lâu đã là lực lượng không thể thiếu trong các vùng sản xuất đường quy mô lớn. Các cánh đồng củ cải đường ở Đức từng sử dụng công nhân Ba Lan, còn người Mexico cùng nhiều nhóm lao động khác, bao gồm cả người Sicily, giữ vai trò thiết yếu trong ngành sản xuất đường của Hoa Kỳ. Bosma cũng chỉ ra rằng, cho đến tận ngày nay, công việc chặt mía ở nhiều nơi trên thế giới vẫn là một nghề nặng nhọc, khắc nghiệt và có mức lương rất thấp. Bên cạnh đó, cuốn sách còn đề cập đến sự bền bỉ của các phương thức sản xuất truyền thống tại những trang trại nhỏ. Vào giữa thế kỷ XX, kiểu sản xuất đường này vẫn chiếm ưu thế ở Nam Á và Mỹ Latinh.
5. (Q33) This is also a history of capitalists and sugar dynasties, as well as corporations that in some cases have remained influential over very long periods. Great firms and great interests have had profound influence on the policies of states. (Q34, Q35) In many places – not just the British Caribbean but Cuba and the Philippines too – a powerful sugar bourgeoisie played a major role in politics and their interests were consequently protected by trade barriers and subsidies. (Q36) In the battle for control of the industry, it was inevitably the poor countries which came off worse. All this is explored by Bosma with wonderful subtlety and control.
- capitalist: /ˈkæpɪtəlɪst/ – nhà tư bản; thuộc chủ nghĩa tư bản
- dynasty: /ˈdɪnəsti/ – triều đại; dòng họ quyền thế
- bourgeoisie: /ˌbʊəʒwɑːˈziː/ – giai cấp tư sản
- play a major role in: /pleɪ ə ˈmeɪdʒə(r) rəʊl ɪn/ – đóng vai trò quan trọng trong
- trade barrier: /treɪd ˈbæriə(r)/ – rào cản thương mại
- subsidies: /ˈsʌbsɪdiz/ – các khoản trợ cấp
- inevitably: /ɪnˈevɪtəbli/ – một cách không thể tránh khỏi, tất yếu
- come off worse: /kʌm ɒf wɜːs/ – chịu thiệt hơn, ở vào tình thế bất lợi hơn
- subtlety: /ˈsʌtlti/ – sự tinh tế, sắc thái tinh vi
Đây cũng là câu chuyện về các nhà tư bản, các gia tộc kinh doanh đường, cũng như những tập đoàn lớn mà trong một số trường hợp đã duy trì được sức ảnh hưởng suốt nhiều thế hệ. Các doanh nghiệp lớn và những nhóm lợi ích khổng lồ này đã tác động sâu sắc đến chính sách của nhiều quốc gia. Ở nhiều nơi — không chỉ tại vùng Caribe thuộc Anh mà còn ở Cuba và Philippines — tầng lớp tư sản giàu lên nhờ ngành đường giữ vai trò quan trọng trong đời sống chính trị. Vì vậy, lợi ích của họ thường được bảo vệ thông qua hàng rào thương mại và các khoản trợ cấp của chính phủ. Trong cuộc cạnh tranh nhằm giành quyền kiểm soát ngành công nghiệp đường, các quốc gia nghèo gần như luôn là bên chịu nhiều thiệt thòi nhất. Bosma phân tích toàn bộ vấn đề này với sự tinh tế và khả năng kiểm soát lập luận đáng ngưỡng mộ.
6. But sugar production was never just a matter of agriculture. It also involved the extraction, close to the place of harvest, of sucrose from the sugar plant, a process which required machinery powered by humans, animals, wind or steam. Further processes involved boiling (from the 19th century, this often involved vacuum systems) and the separation of sugar from other materials in a process known as refinement. From very early on, sugar production was an energy-intensive industrial process, mostly taking place in the countryside and in refineries in centres of consumption, both small and large. The growth of the industry entailed a very rapid diffusion of ideas and techniques from one country to another. Cuba, for example, developed an extraordinarily dense system of railways to transport workers and cane, as well as steam-powered sugar factories. Particular varieties of cane sugar and beet sugar spread very rapidly across the world, in accordance with local needs and demands.
- extraction: /ɪkˈstrækʃn/ – sự khai thác, chiết xuất, tách lấy
- refinement: /rɪˈfaɪnmənt/ – sự tinh chế, sự cải tiến
- energy-intensive: /ˈenədʒi ɪnˈtensɪv/ – tiêu tốn nhiều năng lượng
- refineries: /rɪˈfaɪnəriz/ – các nhà máy lọc, tinh chế
- diffusion: /dɪˈfjuːʒn/ – sự khuếch tán
- dense system: /dens ˈsɪstəm/ – hệ thống dày đặc
- in accordance with: /ɪn əˈkɔːdəns wɪð/ – phù hợp với, theo đúng, tuân theo
Tuy nhiên, sản xuất đường chưa bao giờ chỉ đơn thuần là hoạt động nông nghiệp. Nó còn bao gồm quá trình chiết xuất sucrose (đường saccarôzơ) từ cây mía hoặc củ cải ngay tại nơi thu hoạch. Quá trình này đòi hỏi hệ thống máy móc vận hành bằng sức người, sức kéo của động vật, năng lượng gió hoặc động cơ hơi nước. Sau đó là các công đoạn tiếp theo như đun sôi (từ thế kỷ XIX thường sử dụng hệ thống chân không) và tinh luyện (refinement), tức quá trình tách đường khỏi các tạp chất khác. Ngay từ rất sớm, ngành sản xuất đường đã là một ngành công nghiệp tiêu tốn rất nhiều năng lượng. Hoạt động này chủ yếu diễn ra tại các vùng nông thôn nơi trồng nguyên liệu và tại các nhà máy tinh luyện đặt ở các trung tâm tiêu thụ, dù lớn hay nhỏ. Sự phát triển của ngành đường cũng kéo theo quá trình lan truyền nhanh chóng các ý tưởng và công nghệ giữa các quốc gia. Chẳng hạn, Cuba đã xây dựng một mạng lưới đường sắt dày đặc để vận chuyển công nhân và mía, đồng thời phát triển các nhà máy đường chạy bằng hơi nước. Các giống mía và giống củ cải đường mới cũng nhanh chóng được phổ biến trên khắp thế giới nhằm đáp ứng nhu cầu và điều kiện sản xuất của từng địa phương.
7. Where once only tiny quantities of sugar could be produced, (Q37) now new techniques, varieties, fertilisers, irrigation systems and much more have turned gleaming white sugar into a ubiquitous chemical. Over the same time, there has been a massive increase in consumption. (Q38) Once regarded as a luxury, sugar came to be promoted as a valuable source of energy. But as the consumption of sugar has increased, so has the harm it does, whether to people’s teeth or weight. In the face of appalling obstruction from the sugar industry to attempts to reduce consumption, some countries have been forced to tax sugar in order to bring that about. The sugar industry has a history of attacking its critics and, when it comes to obesity, of trying to blame fats, and lack of exercise and self-control. And the recent past has seen worrying new developments in mass sweetening. (Q39) High-fructose corn syrup made from maize using an enzymatic process invented in Japan in the 1960s has a similar number of calories to table sugar but is far cheaper to produce. (Q40) It is now widely consumed, having been adopted in the making of soft drinks and a large number of processed foods, and is regarded as a leading cause of obesity.
- fertiliser (BrE) / fertilizer (AmE): /ˈfɜːtəlaɪzə(r)/ – phân bón
- gleaming white sugar: /ˈɡliːmɪŋ waɪt ˈʃʊɡə(r)/ – đường trắng tinh khiết, sáng bóng
- ubiquitous: /juːˈbɪkwɪtəs/ – có mặt ở khắp nơi, phổ biến rộng khắp
- in the face of: /ɪn ðə feɪs əv/ – trước, đối mặt với
- appalling obstruction: /əˈpɔːlɪŋ əbˈstrʌkʃn/ – sự cản trở nghiêm trọng, đáng báo động
- mass sweetening: /mæs ˈswiːtənɪŋ/ – việc làm ngọt trên quy mô lớn
- enzymatic: /ˌenzaɪˈmætɪk/ – thuộc enzyme, liên quan đến enzyme
Nếu trước đây con người chỉ có thể sản xuất được một lượng đường rất nhỏ thì ngày nay, nhờ những tiến bộ về kỹ thuật, giống cây trồng, phân bón, hệ thống tưới tiêu và nhiều cải tiến khác, những hạt đường trắng tinh khiết đã trở thành một loại hóa chất xuất hiện ở khắp mọi nơi. Trong cùng khoảng thời gian đó, lượng đường tiêu thụ trên toàn cầu cũng tăng lên mạnh mẽ. Từng được xem là một mặt hàng xa xỉ, đường dần được quảng bá như một nguồn cung cấp năng lượng quý giá. Thế nhưng, khi mức tiêu thụ đường tăng lên thì những tác hại mà nó gây ra cũng ngày càng rõ rệt, từ việc làm hỏng răng cho đến gây tăng cân và béo phì. Trước sự cản trở quyết liệt của ngành công nghiệp đường đối với các nỗ lực cắt giảm lượng tiêu thụ, một số quốc gia buộc phải đánh thuế đường nhằm hạn chế việc sử dụng. Ngành công nghiệp đường từ lâu đã có lịch sử công kích những người chỉ trích mình và, khi nói đến bệnh béo phì, thường tìm cách đổ lỗi cho chất béo, việc thiếu vận động hoặc sự thiếu ý thức tự kiểm soát của con người. Những năm gần đây còn chứng kiến một xu hướng đáng lo ngại khác trong việc sử dụng chất tạo ngọt quy mô lớn. Xi-rô ngô giàu fructose được sản xuất từ ngô thông qua một quy trình sử dụng enzyme được phát minh tại Nhật Bản vào những năm 1960. Mặc dù chứa lượng calo tương đương đường ăn thông thường, loại si-rô này có chi phí sản xuất rẻ hơn rất nhiều. Ngày nay, HFCS được sử dụng rộng rãi trong nước giải khát và vô số loại thực phẩm chế biến sẵn, đồng thời được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng béo phì.
8. This is a wonderfully rich book, a model of global history, the history of production and the history of capitalism. Bosma avoids outbursts of emotion, celebratory or critical, even if they might have made his analysis of the multiple tragedies involving sugar all the more powerful. (Q30) He shows that we could always have done without sugar and that today we have many alternative sources of sweetness. Yet many of the poorest people in the world still depend on it to make a living.
- capitalism: /ˈkæpɪtəlɪzəm/ – chủ nghĩa tư bản
- outburst: /ˈaʊtbɜːst/ – sự bùng phát, cơn bộc phát (cảm xúc, hành động)
- celebratory: /ˌselɪˈbreɪtəri/ – mang tính kỷ niệm, ăn mừng
- tragedy: /ˈtrædʒədi/ – thảm kịch, bi kịch
- make a living: /meɪk ə ˈlɪvɪŋ/ – kiếm sống, mưu sinh
Đây là một cuốn sách vô cùng đồ sộ và giàu giá trị học thuật, được xem như một hình mẫu về lịch sử toàn cầu, lịch sử sản xuất và lịch sử của chủ nghĩa tư bản. Bosma tránh sử dụng giọng văn quá cảm tính, dù là để ca ngợi hay chỉ trích, mặc dù điều đó có thể khiến những bi kịch gắn liền với ngành đường trở nên ám ảnh hơn. Ông cho thấy rằng con người vốn hoàn toàn có thể sống mà không cần đến đường và ngày nay chúng ta cũng có rất nhiều nguồn tạo vị ngọt khác để thay thế. Tuy nhiên, thực tế vẫn là hàng triệu người nghèo nhất trên thế giới vẫn phải phụ thuộc vào ngành công nghiệp đường để kiếm sống. Điều đó khiến câu chuyện về đường không chỉ là lịch sử của một loại thực phẩm, mà còn là lịch sử của sinh kế, bất bình đẳng và sự phụ thuộc kinh tế trên quy mô toàn cầu.
Mời bạn cùng tham gia cộng đồng “Học IELTS 0đ” trên Zalo cùng IELTS Thanh Loan, nhận những video bài giảng, tài liệu, dự đoán đề thi IELTS miễn phí và cập nhật
PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN
Questions 27–30
Choose the correct letter, A, B, C or D.
Write the correct letter in boxes 27–30 on your answer sheet.
Câu 27
Question: What does the reviewer suggest about the cultivation and trading of sugar in the first paragraph?
Dịch: Theo tác giả bài đánh giá, đoạn đầu tiên gợi ý điều gì về việc trồng và buôn bán đường?
A. Sugar has played a major role in international relations.
→ Đường đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.
B. Beet sugar has been made more internationally competitive.
→ Đường củ cải đã trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế.
C. Cane sugar is thought to be of superior quality to beet sugar.
→ Đường mía được cho là có chất lượng vượt trội hơn đường củ cải.
D. New locations for cultivating sugar have increased production.
→ Việc mở rộng địa điểm trồng mía đã làm tăng sản lượng.
Định vị trong bài: Đoạn 1
“It has also been massively subsidised and sold at artificially low prices on world markets, threatening the livelihood of producers of cane sugar.”
Giải thích: Đoạn đầu giới thiệu hai loại đường là cane sugar (đường mía) và beet sugar (đường củ cải). Tác giả nhấn mạnh rằng beet sugar được trợ cấp rất lớn (massively subsidised) nên có thể được bán với giá thấp một cách nhân tạo (artificially low prices) trên thị trường thế giới. Chính điều này khiến đường củ cải có khả năng cạnh tranh mạnh hơn và đe dọa sinh kế của những người sản xuất đường mía. Đây chính là ý của đáp án B.
- A nói về quan hệ quốc tế,
- C nói về chất lượng đường mía tốt hơn đường củ cải,
- D nói về việc mở rộng vùng trồng làm tăng sản lượng, nhưng đoạn văn hoàn toàn không nhắc đến..
Đáp án: B
Câu 28
Question: In the second paragraph, when discussing the sugar market in Britain, the reviewer stresses
Dịch: Trong đoạn 2, khi nói về thị trường đường ở Anh, tác giả nhấn mạnh điều gì?
A. how the sources used changed over time.
→ Các nguồn tài liệu được sử dụng đã thay đổi như thế nào theo thời gian.
B. how developments in agriculture affected trade.
→ Sự phát triển trong nông nghiệp đã ảnh hưởng đến thương mại ra sao.
C. the increased demand for sugar over the years.
→ Nhu cầu về đường tăng lên qua các năm.
D. the growing support for ethical methods of cultivation.
→ Sự ủng hộ ngày càng tăng đối với các phương pháp canh tác có đạo đức.
Định vị trong bài: Đoạn 2
“Bosma discusses all the sugar-growing places of the world, beginning with Cuba and Java, the largest exporters of the early 20th century.”
Giải thích: Ban đầu người Anh mua đường mía từ các thuộc địa của mình, sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ thì nhập khẩu từ Cuba và Brazil, tiếp đó chuyển sang nhập đường củ cải từ châu Âu, và cuối cùng mới phát triển ngành đường củ cải trong nước. Như vậy, tác giả đang nhấn mạnh nguồn cung đường đã thay đổi theo thời gian, chứ không bàn về nhu cầu tiêu thụ, nông nghiệp hay vấn đề đạo đức.
- B – Sai: Không có thông tin sự phát triển nông nghiệp (developments in agriculture) và cả ảnh hưởng của nó đến việc buôn bán (affected trade) như thế nào.
- C – Sai: Không có thông tin nhu cầu đường tăng hay giảm, chỉ có thông tin sự thay đổi về nguồn nhập đường của Anh qua các năm.
- D – Sai: Đoạn chỉ đơn giản kể sự thật nước Anh nhập đường từ đâu trong các giai đoạn trong chế độ nô lệ → sau bãi bỏ chế độ nô lệ. Không có ý nào thể hiện sự ủng hộ với việc bãi bỏ chế độ nô lệ (cách làm có đạo đức) hay không.
Đáp án: A
Câu 29
Question: What is the reviewer doing in the third paragraph?
Dịch: Ở đoạn 3, tác giả đang làm gì?
A. describing an efficient approach to sugar cultivation
→ Mô tả một phương pháp canh tác mía hiệu quả
B. explaining why the use of sugar plantations declined
→ Giải thích lý do tại sao việc sử dụng các đồn điền mía lại giảm sút
C. addressing a misconception about the growing of sugar cane
→ Giải đáp một quan niệm sai lầm về việc trồng mía
D. evaluating different approaches to the cultivation of sugar cane
→ Đánh giá các phương pháp khác nhau trong canh tác mía
Định vị trong bài: Đoạn 3 “Contrary to popular belief, cane sugar production was never just restricted to large, dedicated plantations owned by rich men.”
Giải thích: Câu mở đầu đoạn 3 rất quan trọng: Contrary to popular belief có nghĩa là trái với suy nghĩ phổ biến. Sau đó tác giả giải thích rằng nhiều người nghĩ đường mía chỉ được trồng ở các đồn điền lớn của giới giàu có, nhưng thực tế tại Java, đường mía còn được trồng bởi những nông dân nhỏ lẻ cùng với lúa. Như vậy mục đích của đoạn này là đính chính một quan niệm sai lầm về việc trồng mía.
- A – Sai: Không có chi tiết nào là miêu tả 1 phương pháp sản xuất đường có hiệu quả, tác giả chỉ đơn giản nói đường có thể được sản xuất ở cả quy mô lớn và nhỏ.
- B – Sai: Không có chi tiết chứng minh cho ý các đồn điền được sử dụng ngày càng ít. Đường được sản xuất ở CẢ quy mô lớn VÀ nhỏ, chứ không phải lúc trước được trồng ở đồn điền lớn rồi sau đó về những trang trại nhỏ.
- D – Sai: Không có chi tiết đánh giá cách sản xuất đường nào. Trường hợp nếu có đánh giá thì trong đoạn sẽ phải xuất hiện các từ vựng mang tính nhận xét, trong khi đoạn 3 không hề có.
Đáp án đúng: C
| Câu hỏi | Bài đọc |
| misconception | contrary to popular belief |
Câu 30
Question: In the final paragraph, what does the reviewer suggest is the overall message of Bosma’s book?
Dịch: Ở đoạn cuối, theo tác giả bài đánh giá, thông điệp tổng thể của cuốn sách của Bosma là gì?
A. Sugar is a harmful and unnecessary product.
→ Đường là một sản phẩm có hại và không cần thiết.
B. Economic pressure is needed to control sugar production.
→ Cần có áp lực kinh tế để kiểm soát sản xuất đường.
C. Conditions for workers in sugar production should be improved.
→ Điều kiện làm việc của công nhân trong ngành sản xuất đường cần được cải thiện.
D. Intensive marketing of sugar has had disastrous consequences.
→ Việc tiếp thị đường ồ ạt đã gây ra những hậu quả tai hại.
Định vị trong bài: Đoạn cuối
“He shows that we could always have done without sugar and that today we have many alternative sources of sweetness.”
Giải thích: Ở đoạn cuối, người đánh giá tổng kết quan điểm của Bosma. Ông cho rằng con người hoàn toàn có thể sống mà không cần đường, và ngày nay đã có nhiều nguồn tạo vị ngọt thay thế. Điều này cho thấy Bosma muốn nhấn mạnh rằng đường không phải là sản phẩm thiết yếu. Mặc dù ở đoạn trước tác giả có đề cập đến tác hại của đường đối với sức khỏe (béo phì, sâu răng…), nhưng thông điệp tổng thể không phải là kêu gọi đánh thuế đường hay cải thiện điều kiện lao động, mà là đường vừa không cần thiết, vừa gây nhiều tác hại. Vì vậy đáp án phù hợp nhất là A.
- B – Sai: Không có thông tin nào cho ý cần áp lực kinh tế để kiểm soát ngành đường. Chỉ có ý về người nghèo phải phụ thuộc vào nó để kiếm sống.
- C – Sai: Đây là câu có distractor (bẫy). Trong bài có nói về “các thảm kịch liên quan tới ngành đường” và “dù vậy người nghèo vẫn cần ngành này để kiếm sống”. Ý này có thể tạo cảm giác tác giả đang ám chỉ công nhân đang có cuộc sống khổ cực và nên được cải thiện. NHƯNG thực chất đây chỉ là thực trạng mà tác giả phản ánh, không có chi tiết tác giả ám chỉ hay có lời kêu gọi/yêu cầu cần có giải pháp để cải thiện điều kiện cho công nhân.
- D – Sai: Dù đoạn có nhắc tới “thảm kịch do ngành đường này gây ra” NHƯNG tác giả không liên kết thảm kịch đó tới nguyên nhân gì, và trong đoạn cũng không có thông tin cho ý tiếp thị rầm rộ (intensive marketing).
Đáp án đúng: A
Questions 31–36
Complete the summary using the list of words, A–I, below.
Write the correct letter, A–I, in boxes 31–36 on your answer sheet.
Sugar cultivation and production
The book The World of Sugar points out the similarities in the way that sugar was cultivated around the world. In the big industries in both Germany and the US, sugar farming depended on 31 …………. However, in other parts of the world such as South Asia and Latin America, 32 ………… continued.
Sugar production has also involved 33 ………… who were eager to protect their markets. In countries such as Cuba the sugar industry therefore had a major influence on 34 …………
To support the interests of sugar producers, 35 ………… were established. As a result of this, 36………… were penalised.
Dịch:
Cuốn sách The World of Sugar chỉ ra những điểm tương đồng trong phương thức canh tác mía đường trên toàn cầu. Tại các ngành công nghiệp quy mô lớn ở cả Đức và Mỹ, việc trồng mía đường phụ thuộc vào 31 …………. Tuy nhiên, ở những khu vực khác trên thế giới như Nam Á và Mỹ Latinh, 32 ………… vẫn tiếp diễn.
Quá trình sản xuất đường cũng có sự tham gia của 33 ………… – những người luôn muốn bảo vệ thị trường của mình. Do đó, tại các quốc gia như Cuba, ngành công nghiệp đường đã gây ảnh hưởng lớn đến 34 …………
Để bảo vệ lợi ích của các nhà sản xuất đường, 35 ………… đã được thành lập. Hệ quả là 36 ………… đã phải chịu các biện pháp trừng phạt.
Từ vựng
| A national governments
D untrained workers G financial controls |
B agricultural developments
E small-scale cultivation H migrant workers |
C less wealthy nations
F outdated methods I powerful individuals and businesses |
Câu 31
Câu hỏi: In the big industries in both Germany and the US, sugar farming depended on 31 ………….
Dịch: Trong các ngành công nghiệp sản xuất đường quy mô lớn ở cả Đức và Mỹ, việc trồng mía phụ thuộc vào __________.
Định vị: Đoạn 4
“German beet fields employed Polish workers; Mexicans and many others, including Sicilians, were vital to US sugar production.”
Giải thích: Bài đọc cho biết các cánh đồng củ cải đường ở Đức sử dụng công nhân Ba Lan, còn ngành đường ở Mỹ phụ thuộc vào người Mexico và nhiều lao động nước ngoài khác. Những người này đều là lao động nhập cư (migrant workers).
Đáp án: H (migrant workers)
Câu 32
Câu hỏi: However, in other parts of the world such as South Asia and Latin America, 32 ………… continued.
Dịch: Tuy nhiên, ở những nơi khác như Nam Á và Mỹ Latinh, __________ vẫn tiếp tục tồn tại.
Định vị: Đoạn 4
“the continuity of the use of traditional methods on small farms. In the mid 20th century, this type of sugar production dominated in South Asia and Latin America.”
Giải thích: Việc duy trì sử dụng các phương pháp truyền thống trên các trang trại nhỏ. Vào giữa thế kỷ 20, loại hình sản xuất đường này chiếm ưu thế ở Nam Á và Mỹ Latinh.
Đáp án đúng: E (small-scale cultivation)
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| continued | continuity |
| small-scale cultivation | small farms |
Câu 33
Câu hỏi: Sugar production has also involved 33 ………… who were eager to protect their markets.
Dịch: Hoạt động sản xuất đường còn có sự tham gia của __________, những người luôn muốn bảo vệ thị trường của mình.
Định vị: Đoạn 5
“This is also a history of capitalists and sugar dynasties, as well as corporations…”
Giải thích: Đại ý đoạn 5 nói về mối liên hệ chặt chẽ giữa ngành đường và quyền lực chính trị của các tập đoàn lớn/giai cấp tư sản (bourgeoisie) ở nhiều nơi. Những thành phần này dùng quyền lực chính trị (profound influence on policies/major role in politics) để bảo vệ thị trường/lợi ích kinh tế (eager to protect their markets) của mình. → Các từ khóa khớp trong đoạn là capitalists/corporations/firms/bourgeoisie (tức là các cá nhân và doanh nghiệp có thế lực lớn trong ngành đường) → Điều này tương ứng với powerful individuals and businesses.
Đáp án đúng: I (powerful individuals and businesses)
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| powerful individuals and businesses | capitalists, sugar dynasties, corporations |
Câu 34
Câu hỏi: In countries such as Cuba the sugar industry therefore had a major influence on 34 …………
Dịch: Vì vậy, ở những quốc gia như Cuba, ngành đường có ảnh hưởng rất lớn đến __________.
Định vị thông tin: Đoạn 5
“In many places – not just the British Caribbean but Cuba and the Philippines too – a powerful sugar bourgeoisie played a major role in politics….”
Giải thích: Các tập đoàn lớn và các thế lực lợi ích lớn đã có ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách của các quốc gia. Ở nhiều nơi – không chỉ vùng Caribe thuộc Anh mà cả Cuba và Philippines – tầng lớp tư sản đường mía hùng mạnh đã đóng vai trò quan trọng trong chính trị… → Ở câu này cần lưu ý từ therefore, vì ta sẽ tìm trong cùng 1 đoạn vì các ý có sự tương quan nhân quả với nhau, tránh bị bẫy sang đoạn khác có nội dung không liên quan. → từ khóa khớp trong đoạn là the policies of states/politics.
Đáp án đúng: A (national governments)
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| influence on | played a major role in |
| national governments | politics |
Câu 35
Câu hỏi: To support the interests of sugar producers, 35 ………… were established.
Dịch: Để bảo vệ lợi ích của những người sản xuất đường, __________ đã được thiết lập.
Định vị thông tin: Đoạn 5
“a powerful sugar bourgeoisie played a major role in politics and their interests were consequently protected by trade barriers and subsidies.”
Giải thích: Tầng lớp tư sản đường mía hùng mạnh đóng vai trò quan trọng trong chính trị và do đó, lợi ích của họ được bảo vệ bởi các rào cản thương mại và trợ cấp. → Trade barriers và subsidies đều là các biện pháp can thiệp về kinh tế nhằm bảo vệ ngành đường.
Đáp án đúng: G (financial controls)
Câu 36
Câu hỏi: As a result of this, 36………… were penalised.
Dịch: Kết quả là __________ bị chịu thiệt.
Định vị thông tin: Đoạn 5
“In the battle for control of the industry, it was inevitably the poor countries which came off worse.”
Giải thích: Trong cuộc chiến giành quyền thống trị ngành sản xuất đường (refer tới câu trước = as a result of this), không tránh khỏi việc các quốc gia nghèo bị thua thiệt (came off worse = were penalised) → từ khóa khớp trong đoạn là the poor countries.
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| were penalised | came off worse |
| less wealthy nations | poor countries |
Đáp án: C (less wealthy nations)
Questions 37–40
Do the following statements agree with the views of the writer in Reading Passage 3?
In boxes 37–40 on your answer sheet, write:
YES if the statement agrees with the information
NO if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
Câu 37
Câu hỏi: Sugar has now become available in large quantities due to a range of agricultural developments.
Dịch: Ngày nay, đường được sản xuất với số lượng lớn nhờ hàng loạt tiến bộ trong nông nghiệp.
Định vị thông tin: Đoạn 7
“new techniques, varieties, fertilisers, irrigation systems and much more have turned gleaming white sugar into a ubiquitous chemical.”
Giải thích: Bài đọc nói rằng kỹ thuật mới, giống cây mới, phân bón và hệ thống tưới tiêu đã giúp đường được sản xuất phổ biến ở khắp nơi (ubiquitous). Điều này hoàn toàn phù hợp với phát biểu rằng đường hiện nay có số lượng lớn nhờ các tiến bộ trong nông nghiệp.
Đáp án: YES
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| available in large quantities | ubiquitous |
| agricultural developments | new techniques, varieties, fertilisers, irrigation systems |
Câu 38
Câu hỏi: Advertisers initially marketed sugar as a luxury product.
Dịch: Ban đầu, các nhà quảng cáo tiếp thị đường như một sản phẩm xa xỉ.
Định vị thông tin: Đoạn 7
“Once regarded as a luxury, sugar came to be promoted as a valuable source of energy.”
Phân tích: Bài đọc nói rằng đường từng được xem là một mặt hàng xa xỉ, sau đó mới được quảng bá như một nguồn cung cấp năng lượng. Không có thông tin nào nói các nhà quảng cáo ban đầu quảng bá đường là hàng xa xỉ.
Đáp án: NO
| Từ trong câu hỏi | Từ trong đoạn văn |
| marketed as a luxury | >< regarded as a luxury |
Câu 39
Câu hỏi: The invention of high-fructose corn syrup was a positive development.
Dịch: Việc phát minh ra siro ngô có hàm lượng fructose cao là một bước phát triển tích cực.
Định vị thông tin: Đoạn 7
“High-fructose corn syrup made from maize using an enzymatic process invented in Japan in the 1960s has a similar number of calories to table sugar but is far cheaper to produce…. is regarded as a leading cause of obesity.”
Phân tích: Si rô ngô giàu fructose được làm từ ngô bằng quy trình enzyme do Nhật Bản phát minh vào những năm 1960 có lượng calo tương đương với đường ăn thông thường nhưng chi phí sản xuất rẻ hơn nhiều. Hiện nay, si rô này được tiêu thụ rộng rãi, được sử dụng trong sản xuất nước ngọt và nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn, và được coi là nguyên nhân hàng đầu gây béo phì. → Đường ngô có hàm lượng fructose cao (HFCS) đã được phát minh vào những năm 1960…được xem là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh béo phì → là một tác nhân gây bệnh, TRÁI NGƯỢC hoàn toàn với đề (positive development)
Đáp án: NO
Câu 40
Câu hỏi: High-fructose corn syrup is an ingredient in many processed foods.
Dịch: Siro ngô có hàm lượng fructose cao là thành phần của nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn.
Định vị thông tin: Đoạn 7
“It is now widely consumed, having been adopted in the making of soft drinks and a large number of processed foods.”
Phân tích: Bài đọc nói rất rõ rằng high-fructose corn syrup được sử dụng trong nước giải khát và rất nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn. Điều này hoàn toàn trùng khớp với phát biểu.
Đáp án: YES
Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20
Do IELTS Thanh Loan biên soạn, hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading.
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ.
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi.
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading





