IELTS Thanh Loan luôn cung cấp những bài blog phân tích chi tiết các đề IELTS Reading trong bộ Cambridge IELTS – nguồn tài liệu luyện thi uy tín hàng đầu.
Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ khám phá Cambridge IELTS 20 – Test 3, gồm ba bài đọc thú vị: *Frozen Food*, *Can the Planet’s Coral Reefs Be Saved*, và *Robots and Us*. Mỗi bài được phân tích kỹ lưỡng về từ vựng, cấu trúc câu và cách định vị thông tin, giúp bạn hiểu sâu nội dung và chọn đáp án chính xác.
Để nâng cao kỹ năng đọc hiểu và cải thiện điểm số IELTS Reading, hãy tham gia các lớp IELTS Online tại IELTS Thanh Loan – nơi cô Thanh Loan trực tiếp giảng dạy, giải đề chi tiết và hướng dẫn chiến thuật đọc nhanh, hiểu sâu, làm bài hiệu quả.
Đáp án IELTS Reading Cambridge 20 Test 3
| 1. potatoes | 11. True | 21. E/ C | 31. B |
| 2. butter | 12. False | 22. B/ D | 32. A |
| 3. meat | 13. Not given | 23. D/ B | 33. C |
| 4. crystals | 14. v | 24. tentacles | 34. C |
| 5. cellophane | 15. ii | 25. protection | 35. B |
| 6. tin | 16. iv | 26. color/colour | 36. D |
| 7. refrigerator | 17. vii | 27. A | 37. B |
| 8. Not given | 18. iii | 28. B | 38. C |
| 9. True | 19. vi | 29. B | 39. B |
| 10. False | 20. C/ E | 30. C | 40. C |
Cambridge 20 Test 3 Passage 1: Frozen Food
You should spend about 20 minutes on Questions 1-13, which are based on Reading Passage 1 below.
PHẦN 1: DỊCH ĐỀ
Frozen Food
A US perspective on the development of the frozen food industry
Thực phẩm đông lạnh
Góc nhìn của Hoa Kỳ về sự phát triển của ngành thực phẩm đông lạnh
1, At some point in history, humans discovered that ice preserved food. There is evidence that winter ice was stored to preserve food in the summer as far back as 10,000 years ago. (Q1) Two thousand years ago, the inhabitants of South America’s Andean mountains had a unique means of conserving potatoes for later consumption. They froze them overnight, then trampled them to squeeze out the moisture, then dried them in the sun. This preserved their nutritional value – if not their aesthetic appeal.
- trample (v) /ˈtræm.pəl/: giẫm đạp, chà đạp
Eg: The crowd trampled the flowers while running to the stage. - squeeze (v) /skwiːz/: ép, vắt, nén
Eg: The workers squeezed the juice from the sugarcane. - aesthetic appeal (n phrase) /esˈθet.ɪk əˈpiːl/: sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ
Eg: The design of the building was simple but had great aesthetic appeal.
Vào một thời điểm nào đó trong lịch sử, con người đã phát hiện ra rằng đá có thể bảo quản thực phẩm. Có bằng chứng cho thấy đá mùa đông đã được lưu trữ để bảo quản thực phẩm vào mùa hè từ 10.000 năm trước. Hai nghìn năm trước, cư dân vùng núi Andes ở Nam Mỹ đã có một phương pháp độc đáo để bảo quản khoai tây để dùng sau. Họ đông lạnh khoai tây qua đêm, sau đó giẫm nát để vắt kiệt nước, rồi phơi khô dưới ánh nắng mặt trời. Cách này giúp bảo quản giá trị dinh dưỡng cho dù không giữ được vẻ ngoài hấp dẫn.
2, Natural ice remained the main form of refrigeration until late in the 19th century. (Q8) In the early 1800s, ship owners from Boston, USA, had enormous blocks of Arctic ice towed all over the Atlantic for the purpose of food preservation. (Q2) In 1851, railroads first began putting blocks of ice in insulated rail cars to send butter from Ogdensburg, New York, to Boston.
- enormous (adj) /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ
Eg: The refrigerator consumed an enormous amount of electricity. - tow (v) /təʊ/: kéo, dắt (thường dùng cho xe cộ hoặc vật nặng)
Eg: The truck was used to tow the broken car to the repair shop. - insulate (v) /ˈɪn.sjʊ.leɪt/: cách nhiệt, cách điện, cách âm
Eg: The walls are insulated to keep the house warm in winter.
Đá tự nhiên vẫn là hình thức làm lạnh chính cho đến cuối thế kỷ 19. Đầu những năm 1800, các chủ tàu từ Boston, Hoa Kỳ, đã kéo những khối băng Bắc Cực khổng lồ qua Đại Tây Dương để bảo quản thực phẩm. Năm 1851, ngành đường sắt lần đầu tiên bắt đầu đặt những khối băng vào toa tàu cách nhiệt để vận chuyển bơ từ Ogdensburg, New York, đến Boston.
3, Finally, in 1870, Australian inventors found a way to make ‘mechanical ice’. They used a compressor to force a gas – ammonia at first and later Freon – through a condenser. The compressed gas gave up some of its heat as it moved through the condenser. Then the gas was released quickly into a low-pressure evaporator coil where it became liquid and cold. Air was blown over the evaporator coil and then this cooled air passed into an insulated compartment, lowering its temperature to freezing point.
- compressor (n) /kəmˈpres.ər/: máy nén
Eg: The compressor is an essential part of the refrigeration system. - condenser (n) /kənˈden.sər/: bình ngưng, thiết bị ngưng tụ
Eg: The hot gas passes through the condenser to release heat. - compartment (n) /kəmˈpɑːt.mənt/: ngăn, khoang
Eg: Each compartment of the fridge is designed for different types of food.
Cuối cùng, vào năm 1870, các nhà phát minh người Úc đã tìm ra cách tạo ra “đá cơ học”. Họ sử dụng một máy nén để ép khí — ban đầu là amoniac và sau này là Freon — đi qua một bộ ngưng tụ. Khi đi qua bộ phận này, khí bị nén sẽ tỏa ra một phần nhiệt. Sau đó, khí được xả nhanh vào một ống bay hơi có áp suất thấp, nơi nó chuyển sang trạng thái lỏng và trở nên lạnh. Không khí được thổi qua ống bay hơi, rồi luồng không khí lạnh này được dẫn vào một khoang cách nhiệt, giúp hạ nhiệt độ trong đó xuống đến mức đóng băng.
4, Initially, this process was invented to keep Australian beer cool even in hot weather. But Australian cattlemen were quick to realize that, if they could put this new invention on a ship, (Q3) they could export meat across the oceans. In 1880, a shipment of Australian beef and mutton was sent, frozen, to England. While the food frozen this way was still palatable, there was some deterioration. (Q9) During the freezing process, crystals formed within the cells of the food, and when the ice expanded and the cells burst, this spoilt the flavor and texture of the food.
- initially (adv) /ɪˈnɪʃ.əli/: ban đầu, lúc đầu
Eg: Initially, the product was only available in local markets. - mutton (n) /ˈmʌt.ən/: thịt cừu (đã trưởng thành)
Eg: They served roast mutton with vegetables for dinner. - palatable (adj) /ˈpæl.ə.tə.bəl/: ngon miệng, dễ chịu
Eg: Freezing helps keep the food palatable for a longer time. - deterioration (n) /dɪˌtɪə.ri.əˈreɪ.ʃən/: sự xuống cấp, hư hỏng, giảm chất lượng
Eg: Improper storage can lead to the deterioration of frozen meat. - expand (adj) /ɪkˈspænd/: mở rộng, phát triển
Eg: The company’s expanded facilities now include a large cold storage area. - texture (n) /ˈteks.tʃər/: kết cấu, độ mềm mịn (của thức ăn, vải…)
Eg: Freezing can sometimes change the texture of fruits and vegetables.
Ban đầu, quy trình này được phát minh để giữ bia Úc mát lạnh ngay cả trong thời tiết nóng bức. Nhưng những người chăn nuôi gia súc Úc đã nhanh chóng nhận ra rằng nếu họ có thể áp dụng phát minh mới này lên tàu, họ có thể xuất khẩu thịt qua đại dương. Năm 1880, một lô hàng thịt bò và thịt cừu Úc đã được đông lạnh và gửi đến Anh. Mặc dù thực phẩm được đông lạnh theo cách này vẫn ngon miệng, nhưng đã bị hư hỏng đôi chút. Trong quá trình đông lạnh, các tinh thể hình thành bên trong các tế bào thực phẩm, và khi băng nở ra và các tế bào vỡ ra, điều này làm hỏng hương vị và kết cấu của thực phẩm.
5, The modern frozen food industry began with the indigenous Inuit people of Canada. (Q10) In 1912, a biology student in Massachusetts, USA, named Clarence Birdseye, ran out of money and went to Labrador in Canada to trap and trade furs. While he was there, he became fascinated with how the Inuit would quickly freeze fish in the Arctic air. The fish looked and tasted fresh even months later.
- indigenous (adj) /ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/: bản địa, thuộc về địa phương
Eg: These plants are indigenous to the tropical regions of Asia. - fur (n) /fɜːr/: lông thú, bộ lông dày của động vật có vú
Eg: The polar bear’s thick fur helps it survive in freezing temperatures.
Ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh hiện đại bắt nguồn từ người Inuit bản địa ở Canada. Năm 1912, một sinh viên ngành sinh học ở Massachusetts, Hoa Kỳ tên là Clarence Birdseye, hết tiền và phải đến Labrador, Canada để săn bắt và buôn bán lông thú. Trong thời gian ở đó, anh đã bị mê hoặc bởi cách người Inuit nhanh chóng đông lạnh cá trong không khí Bắc Cực. Cá trông vẫn tươi ngon và có vị ngon ngay cả sau nhiều tháng.
6, Birdseye returned to the USA in 1917 and began developing mechanical freezers capable of quick-freezing food. Birdseye methodically kept inventing better freezers and gradually built a business selling frozen fish from Gloucester, Massachusetts. In 1929, his business was sold and became General Foods, but he stayed with the company as director of research, and his division continued to innovate.
- capable (adj) /ˈkeɪ.pə.bəl/: có khả năng, có năng lực
Eg: This machine is capable of processing large amounts of data quickly. - innovate (v) /ˈɪn.ə.veɪt/: đổi mới, sáng tạo
Eg: Companies must innovate constantly to stay competitive in the global market.
Birdseye trở về Hoa Kỳ vào năm 1917 và bắt đầu phát triển tủ đông cơ học có khả năng đông lạnh thực phẩm nhanh chóng. Birdseye tiếp tục phát minh ra những chiếc tủ đông tốt hơn và dần dần xây dựng một doanh nghiệp bán cá đông lạnh từ Gloucester, Massachusetts. Năm 1929, doanh nghiệp của ông được bán và trở thành General Foods, nhưng ông vẫn ở lại công ty với tư cách là giám đốc nghiên cứu, và bộ phận của ông tiếp tục đổi mới.
7, Birdseye was responsible for several key innovations that made the frozen food industry possible. (Q4) He developed quick-freezing techniques that reduced the damage that crystals caused, as well as the technique of freezing the product in the package it was to be sold in. (Q5) He also introduced the use of cellophane, the first transparent material for food packaging, which allowed consumers to see the quality of the product. Birdseye products also came in convenient size packages that could be prepared with a minimum of effort.
- crystals (n) /ˈkrɪs.təlz/: tinh thể
Eg: Salt crystals form when seawater evaporates. - cellophane (n) /ˈsel.ə.feɪn/: giấy xenlophan (màng mỏng trong suốt dùng để gói)
Eg: The gift was wrapped in colorful cellophane. - transparent (adj) /trænˈspær.ənt/: trong suốt, rõ ràng
Eg: The glass wall is completely transparent. - a minimum of effort (phrase) /ə ˈmɪn.ɪ.məm əv ˈef.ət/: với nỗ lực tối thiểu
Eg: The task can be completed with a minimum of effort.
Birdseye là người đã đưa ra một số cải tiến quan trọng, góp phần tạo nên sự thành công của ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh. Ông đã phát triển các kỹ thuật đông lạnh nhanh giúp giảm thiểu thiệt hại do tinh thể gây ra, cũng như kỹ thuật đông lạnh sản phẩm trong bao bì để bán. Ông cũng là người tiên phong sử dụng giấy bóng kính, vật liệu trong suốt đầu tiên dùng để đóng gói thực phẩm, cho phép người tiêu dùng nhìn thấy chất lượng sản phẩm. Các sản phẩm của Birdseye cũng được đóng gói trong các bao bì có kích thước tiện lợi, dễ dàng chuẩn bị mà không tốn nhiều công sức.
8, But there were still obstacles. In the 1930s, few grocery stores could afford to buy freezers for a market that wasn’t established yet. So, Birdseye leased inexpensive freezer cases to them. He also leased insulated railroad cars so that he could ship his products nationwide. However, few consumers had freezers large enough or efficient enough to take advantage of the products.
- obstacle (n) /ˈɒb.stə.kəl/: chướng ngại vật, trở ngại
Eg: Lack of funds is the main obstacle to progress. - lease (v, n) /liːs/: cho thuê; hợp đồng thuê
Eg: They decided to lease the building for five years. - take advantage of (phrase) /teɪk ədˈvɑːn.tɪdʒ əv/: tận dụng, lợi dụng
Eg: We should take advantage of renewable energy sources.
Nhưng vẫn còn nhiều trở ngại. Vào những năm 1930, rất ít cửa hàng tạp hóa đủ khả năng mua tủ đông cho một thị trường vẫn chưa hình thành. Vì vậy, Birdseye đã cho họ thuê tủ đông giá rẻ. Ông cũng thuê toa tàu cách nhiệt để có thể vận chuyển sản phẩm trên toàn quốc. Tuy nhiên, rất ít người tiêu dùng có tủ đông đủ lớn hoặc đủ hiệu suất để tận dụng sản phẩm.
9, Sales increased in the early 1940s, when World War II gave a boost to the frozen food industry because (Q6) tin was being used for munitions. Canned foods were rationed to save tin for the war effort, while frozen foods were abundant and cheap. Finally, by the 1950s, refrigerator technology had developed far enough to make these appliances affordable for the average family. (Q7) By 1953, 33 million US families owned a refrigerator, and manufacturers were gradually increasing the size of the freezer compartments in them.
- munition (n) /mjuːˈnɪʃ.ən/: đạn dược
Eg: The factory was converted to produce munitions during the war. - ration (n, v) /ˈræʃ.ən/: khẩu phần, chia khẩu phần
Eg: During wartime, food was strictly rationed. - abundant (adj) /əˈbʌn.dənt/: dồi dào, phong phú
Eg: The region is abundant in natural resources. - affordable (adj) /əˈfɔː.də.bəl/: có giá phải chăng
Eg: They built affordable housing for low-income families. - freeze compartment (n) /friːz kəmˈpɑːt.mənt/: ngăn đá (trong tủ lạnh)
Eg: The meat should be stored in the freeze compartment.
Doanh số tăng vào đầu những năm 1940, khi Chiến tranh Thế giới thứ hai thúc đẩy ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh vì thiếc được sử dụng làm đạn dược. Thực phẩm đóng hộp được phân phối theo khẩu phần để dành thiếc cho chiến tranh, trong khi thực phẩm đông lạnh lại dồi dào và rẻ. Cuối cùng, đến những năm 1950, công nghệ tủ lạnh đã phát triển đủ để làm cho những thiết bị này trở nên phù hợp với túi tiền của một gia đình thu nhập trung bình. Đến năm 1953, 33 triệu gia đình Mỹ đã sở hữu tủ lạnh, và các nhà sản xuất dần dần tăng kích thước ngăn đá của tủ lạnh.
10, 1950s families were also looking for convenience at mealtimes, so the moment was right for the arrival of the ‘TV Dinner’. Swanson Foods was a large, nationally recognized producer of canned and frozen poultry. (Q11) In 1954, the company adapted some of Birdseye’s freezing techniques, and with the help of a clever name and a huge advertising budget, it launched the first ‘TV Dinner’. This consisted of frozen turkey, potatoes and vegetables served in the same segmented aluminum tray that was used by airlines. The product was an instant success. Within a year, Swanson had sold 13 million TV dinners. American consumers couldn’t resist the combination of a trusted brand name, a single-serving package and the convenience of a meal that could be ready after only 25 minutes in a hot oven. By 1959, Americans were spending $2.7 billion annually on frozen foods, and half a billion of that was spent on ready-prepared meals such as the TV Dinner.
- frozen poultry (n) /ˈfrəʊ.zən ˈpəʊl.tri/: gia cầm đông lạnh
Eg: Frozen poultry products are stored at very low temperatures to maintain freshness. - launch (v) /lɔːntʃ/: ra mắt, tung ra (sản phẩm)
Eg: The company plans to launch a new range of ready-made meals. - segmented aluminum tray (n) /ˈseɡ.mən.tɪd ˌæl.jʊˈmɪn.i.əm treɪ/: khay nhôm chia ngăn
Eg: Meals are packed in segmented aluminum trays for convenience.
Vào những năm 1950, các gia đình cũng bắt đầu tìm kiếm sự tiện lợi trong bữa ăn, nên thời điểm đó rất thích hợp cho sự ra đời của món TV Dinner (bữa ăn truyền hình). Swanson Foods — một công ty lớn và nổi tiếng toàn quốc chuyên sản xuất các loại thịt gia cầm đóng hộp và đông lạnh — đã nắm bắt cơ hội này. Năm 1954, công ty áp dụng một số kỹ thuật cấp đông của Birdseye, và nhờ một cái tên thông minh cùng chiến dịch quảng cáo quy mô lớn, Swanson đã ra mắt bữa TV Dinner đầu tiên. Sản phẩm này gồm gà tây, khoai tây và rau củ đông lạnh, được phục vụ trong khay nhôm chia ngăn giống loại mà các hãng hàng không thường dùng. Món ăn này ngay lập tức trở thành hiện tượng: chỉ sau một năm, Swanson đã bán được 13 triệu phần TV Dinner. Người tiêu dùng Mỹ không thể cưỡng lại sự kết hợp giữa thương hiệu đáng tin cậy, phần ăn tiện lợi và khả năng chế biến chỉ trong 25 phút trong lò nướng nóng. Đến năm 1959, người Mỹ chi 2,7 tỷ đô la mỗi năm cho thực phẩm đông lạnh, trong đó 500 triệu đô la dành cho các bữa ăn chế biến sẵn như TV Dinner.
11, Today, the US frozen food industry has a turnover of over $67 billion annually, with $26.6 billion of that sold to consumers for home consumption. The remaining $40 billion in frozen food sales come through restaurants, cafeterias, hospitals and schools, and that represents a third of the total food service sales.
- turnover (n) /ˈtɜːnˌəʊ.vər/: doanh thu, tốc độ thay thế nhân sự
Eg: The company saw a significant increase in annual turnover. - cafeterias (n) /ˌkæf.əˈtɪə.ri.əz/: nhà ăn tự phục vụ
Eg: Frozen meals became popular in schools and office cafeterias.
Ngày nay, ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh Hoa Kỳ có doanh thu hàng năm hơn 67 tỷ đô la, trong đó 26,6 tỷ đô la được bán cho người tiêu dùng tại nhà. 40 tỷ đô la còn lại đến từ các nhà hàng, căng tin, bệnh viện và trường học, chiếm một phần ba tổng doanh thu dịch vụ thực phẩm.
Đừng bỏ qua! BỘ SÁCH GIẢI IELTS READING CAMBRIDGE 7-20
Sách IELTS Reading được IELTS Thanh Loan biên soạn, dày hàng nghìn trang, giúp nâng 1.0 – 3.0 Reading
– Dịch tiếng Việt cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn đối chiếu song ngữ
– Giải thích siêu chi tiết từng câu hỏi và đáp án cho từng câu hỏi (dịch câu hỏi, phân tích thông tin trong câu hỏi, trích thông tin liên quan trong bài đọc và giải thích đáp án)
– Kèm bảng keyword tables ⇒ Cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ vựng cho Reading

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN
Questions 1-7
Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
The history of frozen food
2,000 years ago, South America
- People conserved the nutritional value of (1) …………………., using a method of freezing then drying.
2000 năm trước, ở Nam Mỹ, mọi người bảo quản giá trị dinh dưỡng của … sử dụng phương pháp đông lạnh rồi làm khô.
1851, USA
- (2) …………………. was kept cool by ice during transportation in specially adapted trains.
Năm 1851, ở Mỹ, …. được giữ lạnh bằng đá trong quá trình vận chuyển trên những chuyến tàu được thiết kế đặc biệt.
1880, Australia
- Two kinds of (3) …………………. were the first frozen food shipped to England.
Năm 1880, ở Úc, hai loại …… là những thực phẩm đông lạnh đầu tiên được vận chuyển đến Anh.
1917 onwards, USA
- Clarence Birdseye introduced innovations including:
– quick-freezing methods, so that (4) …………………. did not spoil the food.
– packaging products with (5) …………………., so the product was visible.
Năm 1917 trở đi, ở Mỹ, Clarence Birdseye đã giới thiệu những cải tiến bao gồm: 1, phương pháp đông lạnh nhanh, do đó (4) …………………. không làm hỏng thực phẩm. 2, đóng gói sản phẩm bằng (5) …………………., do đó sản phẩm có thể nhìn thấy được.
Early 1940s, USA
- Frozen food became popular because of a shortage of (6) ……………..
Đầu những năm 1940, Hoa Kỳ, thực phẩm đông lạnh trở nên phổ biến do tình trạng thiếu hụt (6) ………………….
1950s, USA
- A large number of homes now had a (7) ………………….
Những năm 1950, ở Hoa Kỳ, nhiều ngôi nhà hiện nay có (7) ………………….
Câu 1: People conserved the nutritional value of (1) …………………., using a method of freezing then drying.
→ Vị trí cần điền là một danh từ → Scan theo thông tin ‘2,000 years ago, South America’ thì đáp án nhắc ở đoạn 1
Thông tin liên quan: Đoạn 1, câu 3, Two thousand years ago, the inhabitants of South America’s Andean mountains had a unique means of conserving potatoes for later consumption
Phân tích: Đoạn văn có nói phương pháp bảo quản khoai tây, họ sẽ đông lạnh chúng ta đêm, sau đó giẫm, vắt kiệt nước, và phơi khô → đáp án cần điền là danh từ ‘potatoes’
Đáp án: potatoes
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| conserved the nutritional value | preserved their nutritional value |
Câu 2: (2) …………………. was kept cool by ice during transportation in specially adapted trains.
→ Vị trí cần điền là một danh từ số ít. Scan dựa trên thông tin ‘1851, USA’ → đáp án nằm ở đoạn 2
Thông tin liên quan: Đoạn 2, dòng cuối cùng, ‘In 1851, railroads first began putting blocks of ice in insulated rail cars to send butter from Ogdensburg, New York, to Boston.’
Phân tích: Đoạn văn có nói dùng cách khối băng để vào các toa tàu để vận chuyển bơ → ‘butter’ là đáp án cần điền.
Đáp án: butter
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| specially adapted trains. | insulated rail cars |
Câu 3: Two kinds of (3) …………………. were the first frozen food shipped to England.
→ Vị trí cần điền là một danh từ số ít, không đếm được. Scan dựa trên ‘1880, Australia’ thì đáp án ở đoạn 4
Thông tin liên quan: Đoạn 4, câu 2 & 3, they could export meat across the oceans. In 1880, a shipment of Australian beef and mutton was sent, frozen, to England
Phân tích: Đoạn văn có nói về việc vận chuyển thịt bò và thịt cừu tới Anh, nhưng ta chỉ điền 1 danh từ vào vị trí số 3 → đáp án ‘meat’ để đảm bảo bao gồm cả thịt bò và thịt cừu.
Đáp án: meat
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| shipped to England | the shipment to England |
Câu 4: quick-freezing methods, so that (4) …………………. did not spoil the food.
→ Vị trí cần điền là một danh từ, làm chủ ngữ trong câu.
Thông tin liên quan: Scan dựa trên ‘1917 onwards, USA’ thì thường chúng ta nghĩa đáp án ở đoạn 6. Tuy nhiên, thông tin được nhắc ở đoạn 7, câu thứ 2, ‘He developed quick-freezing techniques that reduced the damage that crystals caused’
Phân tích: Các phương pháp đông lạnh nhanh giúp giảm sự phá hủy mà các tinh thể gây ra.
Đáp án: crystals
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| spoil the food | damage |
Câu 5: packaging products with (5) …………………., so the product was visible.
→ Vị trí cần điền là một danh từ, sau ‘with’
Thông tin liên quan: Đoạn 7, câu 3, “He also introduced the use of cellophane, the first transparent material for food packaging, which allowed consumers to see the quality of the product.”
Phân tích: Ông Birdseye đã phát triển túi bóng kính, trong suốt → người tiêu dùng có thể nhìn thấy sản phẩm bên trong.
Đáp án: cellophane
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| visible | allowed consumers to see |
Câu 6: Frozen food became popular because of a shortage of (6) ………………….
→ Vị trí cần điền là một danh từ. Scan thông tin ‘Early 1940s, USA’ thì đáp án nằm ở đoạn 9.
Thông tin liên quan: Đoạn 9, câu 1 & 2, … ‘tin was being used for munitions. Canned foods were rationed to save tin for the war effort, while frozen foods were abundant and cheap’
Phân tích: Thiếc được sử dụng làm đạn dược, họ phải sử dụng thiếc cho chiến tranh nên thực phẩm đông lạnh trở nên rồi rào.
Đáp án: tin
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| popular | abundant |
Câu 7: A large number of homes now had a (7) ………………….
→ Vị trí cần điền là một danh từ số ít đếm được. Scan từ ‘1950s, USA’ thì đáp án nằm ở cuối đoạn 9 hoặc đầu đoạn 10.
Thông tin liên quan: Đoạn 9, câu cuối cùng, ‘By 1953, 33 million US families owned a refrigerator’
Phân tích: Năm 1953 chính thuộc khoảng thời gian 1950s như cầu hỏi đề cập, thì 1 số lượng lớn là 33 triệu gia đình ở Mỹ → họ sở hữu 1 cái tủ lạnh.
Đáp án: refrigerator
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| had a refrigerator | owned a refrigerator |
Câu 8-13: Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
Câu 8. The ice transportation business made some Boston ship owners very wealthy in the early 1800s.
Dịch: Ngành vận chuyển nước đá đã giúp một số chủ tàu ở Boston trở nên rất giàu có vào đầu những năm 1800.
Thông tin liên quan: Đoạn 2, câu 2, ‘In the early 1800s, ship owners from Boston, USA, had enormous blocks of Arctic ice towed all over the Atlantic for the purpose of food preservation’
Phân tích: Đoạn có nói về việc các chủ tàu kéo khối băng Bắc Cực khổng lồ → nhằm bảo quản thực phẩm. Tuy nhiên, không có thông tin gì liên quan đến tài chính, đến việc họ giàu hay nghèo.
Đáp án: Not given
Câu 9. A disadvantage of the freezing process invented in Australia was that it affected the taste of food.
Dịch: Một nhược điểm của quá trình đông lạnh được phát minh ở Úc là nó ảnh hưởng đến hương vị của thực phẩm.
Thông tin liên quan: Đoạn 4, câu cuối cùng, ‘During the freezing process, crystals formed within the cells of the food, and when the ice expanded and the cells burst, this spoilt the flavor and texture of the food’
Phân tích: Đoạn văn có giải thích quá trình đông lạnh diễn ra như nào, và khẳng định cuối cùng là quá trình này làm hỏng vị và kết cấu của thực phẩm → thông tin hoàn toàn trùng khớp.
Đáp án: True
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| affected the taste | spoilt the flavor |
Câu 10. Clarence Birdseye travelled to Labrador in order to learn how the Inuit people froze fish.
Dịch: Clarence Birdseye đã đến Labrador để tìm hiểu cách người Inuit đông lạnh cá.
Scan dựa trên một số tên riêng, Clarence Birdseye, Labrador, và Inuit → đáp án nằm ở đoạn 5.
Thông tin liên quan: Đoạn 5, câu thứ 2, ‘In 1912, a biology student in Massachusetts, USA, named Clarence Birdseye, ran out of money and went to Labrador in Canada to trap and trade furs’
Phân tích: Clarence Birdseye đã đến Labrador là vì ông ý hết tiền và đến đây để kinh doanh/ bán lông thú. Ông chỉ vô tình học về cách người Inuit đông lạnh cá thôi chứ đó không phải chủ đích chính của ông.
Đáp án: False
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| travelled to | went to |
Câu 11. Swanson Foods invested a great deal of money in the promotion of the TV Dinner.
Dịch: Swanson Foods đã đầu tư rất nhiều tiền vào việc quảng bá TV Dinner.
Scan dựa trên Swanson Foods, TV Dinner → đáp án nằm ở đoạn 10.
Thông tin liên quan: Đoạn 10, câu 3, ‘In 1954, the company adapted some of Birdseye’s freezing techniques, and with the help of a clever name and a huge advertising budget, it launched the first ‘TV Dinner’
Phân tích: Năm 1954 thì Swanson Foods đã tạo ra TV Dinner, với 1 cái tên thông minh và một khoản đầu tư lớn vào quảng cáo → đúng là họ dành nhiều tiền vào quảng cáo.
Đáp án: True
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| a great deal of money in the promotion | a huge advertising budget |
Câu 12.Swanson Foods developed a new style of container for the launch of the TV Dinner.
Dịch: Swanson Foods đã phát triển một kiểu hộp đựng mới cho sự ra mắt của TV Dinner.
Thông tin liên quan: Đoạn 10, giữa đoạn, ‘…the same segmented aluminum tray that was used by airlines’
Phân tích: Họ vẫn sử dụng các cáy khay nhôm giống như khay được sử dụng ở các hãng hàng không > vẫn là các khay cũ chứ không mới.
Đáp án: False
Câu 13.The US frozen food industry is currently the largest in the world.
Dịch: Ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh của Hoa Kỳ hiện là ngành lớn nhất thế giới.
Thông tin liên quan: Đoạn 11
Phân tích: Tuy nhiên đoạn 11 chỉ nói về ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh Hoa Kỳ có mức doanh thu lớn như nào, và doanh thu đó đến từ đâu → Tuyệt đối không khẳng định đó có phải ngành lớn nhất thế giới hay không.
Đáp án: Not given
Bạn đang chuẩn bị cho kì thi IELTS?
Hãy tham khảo Lớp IELTS Online qua ZOOM cùng cô Thanh Loan
IELTS Thanh Loan – giáo viên 10 năm kinh nghiệm – trực tiếp đứng lớp, tự tin mang đến khóa học chất lượng nhất, phương pháp giảng dạy cô đọng dễ hiểu, giáo trình tự biên soạn cho lộ trình từ cơ bản đến luyện đề chuyên sâu. Đặc biệt, học viên luôn được quan tâm sát sao nhất, hỗ trợ không giới hạn, thúc đẩy kỷ luật học tập tốt để đạt mục tiêu.

Cambridge 20 Test 1 Passage 2: Can the planet’s coral reefs be saved?
You should spend about 20 minutes on Questions 14-26, which are based on Reading Passage 2 below.
PHẦN 1: DỊCH ĐỀ
Can the planet’s coral reefs be saved?
A. Conservationists have put the final touches to a giant artificial reef they have been assembling at the world-renowned Zoological Society of London (London Zoo). Samples of the planet’s most spectacular corals – vivid green branching coral, yellow scroll, blue ridge and many more species – have been added to the giant tank along with fish that thrive in their presence: blue tang, clownfish and many others. The reef is in the zoo’s new gallery, Tiny Giants, which is dedicated to the minuscule invertebrate creatures that sustain life across the planet. The coral reef tank and its seven-metre-wide window form the core of the exhibition. ‘Coral reefs are the most diverse ecosystems on Earth and we want to show people how wonderful they are,’ said Paul Pearce-Kelly, senior curator of invertebrates and fish at the Zoological Society of London. ‘However, we also want to highlight the research and conservation efforts that are now being carried out to try to save them from the threat of global warming.’ They want people to see what is being done to try to save these wonders.
- put the final touches /pʊt ðə ˈfaɪnəl tʌtʃɪz/ (phrase): hoàn thiện những chi tiết cuối cùng
English meaning: to complete the last small improvements of something
- assemble /əˈsembəl/ (verb): lắp ráp, tập hợp
English meaning: to bring parts or people together into one group or structure
- renowned /rɪˈnaʊnd/ (adj): nổi tiếng, lừng danh
English meaning: widely known and admired
- spectacular /spekˈtækjələr/ (adj): ấn tượng, ngoạn mục
English meaning: extremely impressive or dramatic
- thrive /θraɪv/ (verb): phát triển mạnh, thịnh vượng
English meaning: to grow or develop successfully
- dedicate to /ˈdedɪkeɪt tuː/ (verb phrase): cống hiến, dành trọn cho
English meaning: to give time or effort for a particular purpose
- minuscule /ˈmɪnəskjuːl/ (adj): rất nhỏ, tí hon
English meaning: extremely small
- invertebrate creatures /ɪnˈvɜːtɪbrət ˈkriːtʃəz/ (noun phrase): các loài động vật không xương sống
English meaning: animals without a backbone
- diverse ecosystems /daɪˈvɜːs ˈiːkəʊsɪstəmz/ (noun phrase): hệ sinh thái đa dạng
English meaning: a wide variety of plants, animals, and environments
- senior curator /ˈsiːniə kjʊəˈreɪtə/ (noun phrase): quản lý cấp cao (phụ trách bảo tàng/phòng trưng bày)
English meaning: an experienced person responsible for managing museum collections
Các nhà bảo tồn đã hoàn thiện những công đoạn cuối cùng cho một rạn san hô nhân tạo khổng lồ mà họ đang lắp ráp tại Hiệp hội Động vật học London (Vườn thú London) nổi tiếng thế giới. Các mẫu san hô đẹp nhất hành tinh – san hô nhánh xanh rực rỡ, san hô vàng, san hô xanh lam và nhiều loài khác – đã được thêm vào bể khổng lồ cùng với các loài cá sinh sôi nảy nở trong môi trường sống của chúng: cá đuôi gai xanh, cá hề và nhiều loài khác. Rạn san hô nằm trong phòng trưng bày mới của sở thú, Tiny Giants, dành riêng cho các loài động vật không xương sống nhỏ bé duy trì sự sống trên khắp hành tinh. Bể san hô và cửa sổ rộng bảy mét của nó tạo thành trung tâm của triển lãm. “Rạn san hô là hệ sinh thái đa dạng nhất trên Trái đất và chúng tôi muốn cho mọi người thấy chúng tuyệt vời như thế nào”, Paul Pearce-Kelly, giám tuyển cấp cao về động vật không xương sống và cá tại Hiệp hội Động vật học London, cho biết. “Tuy nhiên, chúng tôi cũng muốn nhấn mạnh những nỗ lực nghiên cứu và bảo tồn hiện đang được thực hiện để cố gắng cứu chúng khỏi mối đe dọa của sự nóng lên toàn cầu.” Họ muốn mọi người chứng kiến những gì đang được thực hiện để cố gắng cứu những kỳ quan này.
B. Corals are composed of tiny animals, known as polyps, with tentacles for capturing small marine creatures in the sea water. These polyps are transparent but get their brilliant tones of pink, orange, blue, green, etc. from algae that live within them, which in turn get protection, while their photosynthesising of the sun’s rays provides nutrients for the polyps. This comfortable symbiotic relationship has led to the growth of coral reefs that cover 0.1% of the planet’s ocean bed while providing homes for more than 25% of marine species, including fish, molluscs, sponges and shellfish.
- be composed of /bi kəmˈpəʊzd əv/ (phrasal verb): được cấu tạo từ
English meaning: to be formed or made up of different parts
- tentacle /ˈtentəkl/ (noun): xúc tu
English meaning: a long, flexible limb used for grabbing or sensing in animals like octopuses
- polyp /ˈpɒlɪp/ (noun): polyp (đơn vị cấu tạo san hô)
English meaning: a small, tube-shaped organism that forms coral colonies
- transparent /trænsˈpærənt/ (adjective): trong suốt
English meaning: allowing light to pass through so objects can be seen clearly
- algae /ˈældʒiː/ (noun plural): tảo
English meaning: simple plant-like organisms that live in water
- photosynthesising /ˌfəʊtəʊˈsɪnθɪsaɪzɪŋ/ (adjective/participle): đang quang hợp
English meaning: producing energy from sunlight (like plants do)
- symbiotic relationship /ˌsɪmbaɪˈɒtɪk rɪˈleɪʃnʃɪp/ (noun phrase): mối quan hệ cộng sinh
English meaning: a close, mutually beneficial interaction between two organisms
- molluscs /ˈmɒləsk/ (noun plural): động vật thân mềm
English meaning: soft-bodied animals such as snails, octopuses, and clams
- sponges /ˈspʌndʒɪz/ (noun plural): bọt biển
English meaning: simple aquatic animals with porous bodies
- shellfish /ˈʃelfɪʃ/ (noun plural): động vật có vỏ (nghêu, sò, ốc…)
English meaning: small sea creatures with shells that are often edible
San hô bao gồm những sinh vật nhỏ bé, được gọi là polyp, với các xúc tu để bắt các sinh vật biển nhỏ trong nước biển. Những polyp này trong suốt nhưng lại có được những sắc màu rực rỡ như hồng, cam, xanh lam, xanh lục, v.v. từ tảo sống bên trong chúng, nhờ đó được bảo vệ, đồng thời quá trình quang hợp của chúng với tia nắng mặt trời cung cấp chất dinh dưỡng cho polyp. Mối quan hệ cộng sinh dễ chịu này đã dẫn đến sự phát triển của các rạn san hô, bao phủ 0,1% diện tích đáy đại dương của hành tinh, đồng thời cung cấp nơi cư trú cho hơn 25% các loài sinh vật biển, bao gồm cá, động vật thân mềm, bọt biển và động vật có vỏ.
C. As a result, coral reefs are often described as the ‘rainforests of the sea’, though the comparison is dismissed by some naturalists, including David Attenborough. ‘People say you cannot beat the rainforest,’ Attenborough has stated. ‘But that is simply not true. You go there and the first thing you think is: where … are the birds? Where are the animals? They are hiding in the trees, of course. No, if you want beauty and wildlife, you want a coral reef. Put on a mask and stick your head under the water. The sight is mind-blowing.’
- dismiss /dɪsˈmɪs/ (verb): loại bỏ, bác bỏ
English meaning: to decide something is not worth considering or to refuse to accept it
- stick the head under the water /stɪk ðə hɛd ˈʌndər ðə ˈwɔːtə/ (idiom): nhúng đầu xuống nước
English meaning: to submerge the head in water, literally or figuratively to avoid or hide from something
- mind-blowing /ˈmaɪndˌbləʊɪŋ/ (adjective): gây sửng sốt, kinh ngạc
English meaning: extremely impressive, shocking, or exciting
Do đó, các rạn san hô thường được mô tả là “rừng mưa nhiệt đới dưới biển”, mặc dù sự so sánh này bị một số nhà tự nhiên học, bao gồm cả David Attenborough, bác bỏ. “Người ta nói bạn không thể vượt qua rừng mưa nhiệt đới”, Attenborough đã nói. “Nhưng điều đó hoàn toàn không đúng. Bạn đến đó và điều đầu tiên bạn nghĩ đến là: chim chóc đâu rồi? Động vật đâu rồi? Tất nhiên là chúng đang ẩn núp trên cây rồi. Không, nếu bạn muốn vẻ đẹp và động vật hoang dã, bạn phải đến rạn san hô. Hãy đeo mặt nạ và úp đầu xuống nước. Cảnh tượng thật sự ngoạn mục.”
D. Unfortunately, these majestic sights are now under very serious threat, with the most immediate problem coming in the form of thermal stress. Rising ocean temperatures are triggering bleaching events that strip reefs of their colour and eventually kill them. And that is just the start. (Q20-21) Other menaces include ocean acidification, sea level increase, pollution by humans, deoxygenation and ocean current changes, while the climate crisis is also increasing habitat destruction. As a result, vast areas – including massive chunks of Australia’s Great Barrier Reef – have already been destroyed, and scientists advise that more than 90% of reefs could be lost by 2050 unless urgent action is taken to tackle global heating and greenhouse gas emissions. Pearce-Kelly says that coral reefs have to survive really harsh conditions, wave erosion and other factors. And ‘when things start to go wrong in the oceans, then corals will be the first to react. And that is exactly what we are seeing now. Coral reefs are dying and they are telling us that all is not well with our planet.’
- majestic /məˈdʒɛstɪk/ (adjective): hùng vĩ, tráng lệ
English meaning: having grandeur, dignity, or beauty that inspires awe
- thermal stress /ˈθɜːrml strɛs/ (noun phrase): căng thẳng nhiệt
English meaning: physical strain on organisms caused by extreme temperatures
- bleach /bliːʧ/ (verb/noun): tẩy trắng, chất tẩy
English meaning: to remove color or kill bacteria using a chemical agent
- menace /ˈmɛnɪs/ (noun): mối đe dọa, nguy cơ
English meaning: a person or thing that is likely to cause harm or danger
- acidification /əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn/ (noun): quá trình axit hóa
English meaning: the process by which water or soil becomes more acidic, often harmful to ecosystems
- deoxygenation /diːˌɒksɪdɪˈneɪʃn/ (noun): thiếu oxy
English meaning: the reduction of oxygen levels in water or the environment
- habitat destruction /ˈhæbɪtæt dɪsˈtrʌkʃn/ (noun phrase): phá hủy môi trường sống
English meaning: the process of damaging or eliminating the natural living environment of organisms
- harsh condition /hɑːʃ kənˈdɪʃn/ (noun phrase): điều kiện khắc nghiệt
English meaning: a very difficult or severe environment for living things
Thật không may, những kỳ quan hùng vĩ này hiện đang bị đe dọa rất nghiêm trọng, với vấn đề cấp bách nhất là áp lực nhiệt. Nhiệt độ đại dương tăng cao đang gây ra hiện tượng tẩy trắng, làm mất màu các rạn san hô và cuối cùng là giết chết chúng. Và đó chỉ là khởi đầu. Các mối đe dọa khác bao gồm axit hóa đại dương, mực nước biển dâng cao, ô nhiễm do con người, khử oxy và thay đổi dòng hải lưu, trong khi khủng hoảng khí hậu cũng đang làm gia tăng sự phá hủy môi trường sống. Kết quả là, nhiều khu vực rộng lớn – bao gồm cả những mảng lớn của Rạn san hô Great Barrier của Úc – đã bị phá hủy, và các nhà khoa học khuyến cáo rằng hơn 90% rạn san hô có thể bị mất vào năm 2050 nếu không có hành động khẩn cấp để giải quyết tình trạng nóng lên toàn cầu và khí thải nhà kính. Pearce-Kelly cho biết các rạn san hô phải chịu đựng được những điều kiện khắc nghiệt, xói mòn do sóng và các yếu tố khác. Và ‘khi mọi thứ bắt đầu trở nên tồi tệ trong đại dương, thì san hô sẽ là đối tượng đầu tiên phản ứng. Và đó chính xác là những gì chúng ta đang chứng kiến. Các rạn san hô đang chết dần và chúng đang cho chúng ta biết rằng hành tinh của chúng ta đang gặp vấn đề.’
E. However, scientists are trying to (Q23-24) pinpoint hardy types of coral that could survive our overheated oceans, and some of this research will be carried out at London Zoo. ‘Behind our coral reef tank we have built laboratories where scientists will be studying coral species,’ said Pearce-Kelly. One aim will be to carry out research on species to find those that can survive best in warm, acidic waters. (Q23-24) Another will be to try to increase coral breeding rates. ‘Coral spawn just once a year,’ he added. ‘However, aquarium-based research has enabled some corals to spawn artificially, which can assist coral reef restoration efforts. And if this can be extended for all species, we could consider the launching of coral-spawning programmes several times a year. That would be a big help in restoring blighted reefs.’
- pinpoint /ˈpɪnˌpɔɪnt/ (verb): xác định chính xác
English meaning: to find or identify something with precision
- breeding rate /ˈbriːdɪŋ reɪt/ (noun phrase): tỷ lệ sinh sản
English meaning: the speed or frequency at which animals reproduce
- spawn /spɔːn/ (verb/noun): đẻ trứng, trứng cá/động vật thủy sinh
English meaning: to produce eggs or offspring, especially in water
- aquarium /əˈkwɛərɪəm/ (noun): bể nuôi cá, thủy cung
English meaning: a transparent tank of water for keeping and displaying fish or other aquatic animals
- launching /ˈlɔːntʃɪŋ/ (noun/verb): ra mắt, phóng
English meaning: the act of starting, sending off, or introducing something new
- blight /blaɪt/ (noun/verb): bệnh hại, phá hoại; làm hư hại
English meaning: something that spoils, damages, or destroys plants, crops, or an area
Tuy nhiên, các nhà khoa học đang cố gắng xác định các loại san hô cứng cáp có thể sống sót trong đại dương quá nóng của chúng ta, và một số nghiên cứu này sẽ được thực hiện tại Vườn thú London. “Phía sau bể san hô, chúng tôi đã xây dựng các phòng thí nghiệm, nơi các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các loài san hô”, Pearce-Kelly cho biết. Một mục tiêu sẽ là tiến hành nghiên cứu về các loài để tìm ra những loài có thể sống sót tốt nhất trong vùng nước ấm và có tính axit. Một mục tiêu khác là cố gắng tăng tỷ lệ sinh sản của san hô. “San hô chỉ sinh sản một lần mỗi năm”, ông nói thêm. “Tuy nhiên, nghiên cứu trong bể cá đã cho phép một số loài san hô sinh sản nhân tạo, điều này có thể hỗ trợ các nỗ lực phục hồi rạn san hô. Và nếu điều này có thể được mở rộng cho tất cả các loài, chúng ta có thể xem xét việc triển khai các chương trình sinh sản san hô nhiều lần trong năm. Điều đó sẽ giúp ích rất nhiều trong việc phục hồi các rạn san hô bị tàn phá.”
F. Research in these fields is being conducted in laboratories around the world, with the London Zoo centre linked to this global network. Studies carried out in one centre can then be tested in others. The resulting young coral can then be displayed in the tank in Tiny Giants. ‘The crucial point is that the progress we make in making coral better able to survive in a warming world can be shown to the public and encourage them to believe that we can do something to save the planet’s reefs,’ said Pearce-Kelly. ‘Saving our coral reefs is now a critically important ecological goal.’
- crucial /ˈkruːʃəl/ (adjective): cực kỳ quan trọng, quyết định
English meaning: extremely important or essential for success or a desired outcome
- critically /ˈkrɪtɪkli/ (adverb): một cách nghiêm trọng, một cách quan trọng
English meaning: in a way that is of great importance or that could have serious consequences
Nghiên cứu trong các lĩnh vực này đang được tiến hành tại các phòng thí nghiệm trên khắp thế giới, với Trung tâm Sở thú London được kết nối với mạng lưới toàn cầu này. Các nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm sau đó có thể được thử nghiệm tại các trung tâm khác. San hô non thu được sau đó có thể được trưng bày trong bể nuôi tại Tiny Giants. “Điểm quan trọng là những tiến bộ chúng ta đạt được trong việc giúp san hô có khả năng sống sót tốt hơn trong một thế giới đang nóng lên có thể được công bố cho công chúng và khuyến khích họ tin rằng chúng ta có thể làm điều gì đó để cứu các rạn san hô của hành tinh”, Pearce-Kelly nói. “Việc cứu các rạn san hô của chúng ta hiện là một mục tiêu sinh thái cực kỳ quan trọng.”
WOW, đã có SÁCH GIẢI CAMBRIDGE 7-20- Bộ sách IELTS Listening luyện đề hiệu quả
Giúp bạn Nghe – Hiểu sâu – Nâng band thần tốc
– Sách IELTS Listening giúp bạn đọc hiểu câu hỏi hiệu quả trước khi thực hành nghe: Bạn cần điền từ loại gì, dạng thông tin gì vào vị trí trống, có từ gì cần chú ý, cạm bẫy với câu hỏi này là gì ….
– Đọc dịch bản transcript một cách chi tiết (dịch tiếng Việt, chỉ thông tin liên quan đến đáp án, giải thích từ mới xuất hiện trong bài nghe và bảng keyword tables)

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN
Questions 14-19
Reading 2 has six sections, A-F.
Choose the correct heading for each section from the list of headings below.
Write the correct letter, i-vii, in boxes 14-19 on your answer sheet
List of headings
i. Tried and tested solutions
Các giải pháp đã được thử nghiệm và kiểm chứng
ii. Cooperation beneath the waves
Hợp tác dưới những con sóng
iii. Working to lessen the problems
Nỗ lực giảm thiểu các vấn đề
iv. Disagreement about the accuracy of a certain phrase
Bất đồng về tính chính xác của một cụm từ nào đó
v. Two clear educational goals
Hai mục tiêu giáo dục rõ ràng
vi. Promoting hope
Nuôi dưỡng hy vọng
vii. A warning of further trouble ahead
Cảnh báo về những rắc rối sắp tới
Câu 14: Paragraph A
Phân tích: Đoạn văn nói về 1 bể san hô nhân tạo nằm trong 1 phòng trưng bày mới, với hai mục đích:
- cho mọi người thấy nó tuyệt như nào (we want to show people how wonderful they are)
- nhấn mạnh nỗ lực nghiên cứu và bảo tồn san hô để san hô tránh khỏi sự đe dọa của sự nóng lên toàn cầu (want to highlight the research and conservation efforts that are now being carried out to try to save them from the threat of global warming)
→ Vậy đây chính là hai mục đích có tính giáo dục của bể san hô nhân tạo (Two clear educational goals)
Đáp án: v
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| goals | want to … |
Câu 15: Paragraph B
Phân tích: Đoạn văn nói về mối quan hệ giữa san hô và tảo biển
- san hô có được màu sắc đẹp đẽ nhờ có tảo biển bên trong nó
- tảo biển thì được san hô bảo vệ và quá trình quang hợp của tảo biển cũng tạo chất dinh dưỡng cho san hô
→ chúng có mối quan hệ cộng sinh (comfortable symbiotic relationship) và nhờ đó mà san hô có thể phát triển mạnh mẽ → tương đương với heading: Cooperation beneath the waves
Đáp án: ii
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| Cooperation | symbiotic relationship |
Câu 16: Paragraph C
Phân tích: Đoạn văn nói về việc có 1 số người mô tả san hô như rừng mưa nhiệt đới dưới biển (rainforest of the sea) nhưng mà ông David Attenborough không đồng ý vì vẻ đẹp và cuộc sống hoa dã của san hô rất rõ ràng. Trong khi đó, với rừng mưa nhiệt đới, thì động vật luôn ẩn núp trên cây. → Ông thể hiện sự không đồng tình khi sử dụng cụm ‘rainforest of the sea’ nên heading phù hợp là: Disagreement about the accuracy of a certain phrase
Đáp án: iv
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| disagreement | dismiss |
Câu 17: Paragraph D
Phân tích: Đoạn văn liệt kê 1 loạt các mối nguy hiểm với san hô dưới biển, như là nhiệt độ của đại dương tăng lên, axit hóa đại dương, ô nhiễm, khử oxy, …. → tương đương với heading: A warning of further trouble ahead
Đáp án: vii
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| trouble | serious threat |
Câu 18: Paragraph E
Phân tích: Đoạn văn nói về việc cá nhà khoa học đang cố gắng cứu san hô, bằng 1 số giải pháp như:
- tìm các loài san hô có thể chống chọi với thời tiết khắc nghiệt
- tăng tỉ lệ sinh sản của san hô
→ Đó là những giải pháp để giúp các vấn đề liên quan đến san hô được nhắc ở đoạn D → nên heading đúng là: Working to lessen the problems
Đáp án: iii
Câu 19: Paragraph F
Phân tích: Đoạn văn sau khi nói về các nghiên cứu cứu lấy san hô có khẳng định là họ đã có những tiến bộ, và tiến bộ này đã được công bố cho công chúng, khuyến khích công chúng tin rằng các rạn san hô có thể được cứu → tương đương heading: Promoting hope
Đáp án: vi
Questions 20-21
Choose TWO letters, A-E.
Which TWO of these causes of damage to coral reefs are mentioned by the writer of the text?
- A. A rising number of extreme storms.
- B. The removal of too many fish from the sea.
- C. The contamination of the sea from waste.
- D. Increased disease among marine species.
- E. Alterations in the usual flow of water in the seas.
Trong số những nguyên nhân gây hại cho rạn san hô, tác giả bài viết đề cập đến HAI nguyên nhân nào sau đây?
- A. Số lượng bão cực đoan ngày càng gia tăng.
- B. Việc đánh bắt quá nhiều cá từ biển.
- C. Ô nhiễm biển do rác thải.
- D. Bệnh tật gia tăng ở các loài sinh vật biển.
- E. Sự thay đổi dòng chảy thông thường của nước biển.
Phân tích: Các mối đe dọa với rạn san hô được nhắc ở đoạn D, và trong rất nhiều lí do được nhắc tới có:
- pollution by humans → ô nhiễm do con người gây ra, tương đương đáp án C
- ocean current changes → thay đổi dòng hải lưu, tương đương đáp án E
Đáp án: C & E
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| contamination | pollution |
| alternations | changes |
| the usual flow of water in the seas | ocean current |
Questions 22-23
Choose TWO letters, A-E.
Which TWO of the following statements are true of the researchers at London Zoo?
- A. They are hoping to expand the numbers of different corals being bred in laboratories.
- B. They want to identify corals that can cope well with the changed sea conditions.
- C. They are looking at ways of creating artificial reefs that corals could grow on.
- D. They are trying out methods that would speed up reproduction in some corals.
- E. They are investigating materials that might protect reefs from higher temperatures.
HAI câu nào sau đây là đúng về các nhà nghiên cứu tại Vườn thú London?
- A. Họ hy vọng sẽ mở rộng số lượng các loài san hô khác nhau được nhân giống trong phòng thí nghiệm.
- B. Họ muốn xác định các loài san hô có thể thích nghi tốt với điều kiện biển thay đổi.
- C. Họ đang tìm cách tạo ra các rạn san hô nhân tạo mà san hô có thể phát triển.
- D. Họ đang thử nghiệm các phương pháp giúp tăng tốc độ sinh sản ở một số loài san hô.
- E. Họ đang nghiên cứu các vật liệu có thể bảo vệ rạn san hô khỏi nhiệt độ cao hơn.
Phân tích: Các phương pháp thực hiện ở London Zoo được nhắc tới ở đoạn E, gồm có:
- tìm các loài san hô có thể chống chọi với thời tiết khắc nghiệt → tương đương lựa chọn B
- tăng tỉ lệ sinh sản của san hô → tương đương lựa chọn D
Đáp án: B & D
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| identify | pinpoint |
| cope well with the changed sea conditions | survive our overheated oceans |
| speed up reproduction | increase coral breeding rates |
Questions 24-26
Complete the sentences below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Câu 24. Corals have a number of (24) ………………. which they use to collect their food.
Dịch: San hô có một số (24) ………………. mà chúng sử dụng để thu thập thức ăn.
→ Vị trí trống cần 1 danh từ đếm được số nhiều vì đi sau cụm ‘a number of …’
Thông tin liên quan: Đoạn B, câu đầu tiên, ‘Corals are composed of tiny animals, known as polyps, with tentacles for capturing small marine creatures in the sea water’
Phân tích: San hô có các xúc tu để bắt các sinh vật nhỏ trong nước biển → đồng nghĩa với việc nó dùng xúc tu để kiếm ăn.
Đáp án: tentacles
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| collect their food | capture small marine creatures |
Câu 25. Algae gain (25) ………………. from being inside the coral.
Dịch: Tảo có được (25) ………………. từ bên trong san hô.
→ Vị trí trống cần 1 danh từ vì đi sau ngoại động từ ‘gain’
Thông tin liên quan: Đoạn B, câu thứ 2, ‘These polyps are transparent but get their brilliant tones of pink, orange, blue, green, etc. from algae that live within them, which in turn get protection’
Phân tích: San hô thực tế là trong suốt, nó có màu là do màu của tảo biển sống bên trong. Trong khi đó, tảo biển lại được bảo vệ (đại từ which là thay thế cho algae)
Đáp án: protection
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| being inside the coral | live within them |
| gain protection | get protection |
Câu 26. Increases in the warmth of the sea water can remove the (26) ………………. from coral.
Dịch: Sự gia tăng nhiệt độ của nước biển có thể loại bỏ (26) ………………. khỏi san hô.
→ Vị trí trống cần danh từ vì đứng sau mạo từ ‘the’
Thông tin liên quan: Đoạn D, câu thứ 2, ‘Rising ocean temperatures are triggering bleaching events that strip reefs of their colour and eventually kill them’
Phân tích: Nhiệt độ cao khiến cho mất màu các rạn san hô → thứ bị mấy đi là màu sắc
Đáp án: colour
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| Increases in the warmth of the sea water | Rising ocean temperatures |
| remove the colour | strip something of their colour |
Tự học IELTS tại nhà chỉ từ 1.2 triệu?
Tham khảo ngay Khóa học IELTS Online dạng video bài giảng
Giải pháp tự học IELTS tại nhà từ IELTS Thanh Loan giúp tiết kiệm chi phí, linh hoạt thời gian nhưng đảm bảo hiệu quả. Khóa học dạng video bài giảng có lộ trình học từng ngày chi tiết. Học viên học lý thuyết qua video bài giảng, thực hành Listening Reading trực tiếp trên website, còn Writing Speaking được chấm chữa trực tiếp bởi cô Thanh Loan. Mọi bài giảng đều có tài liệu học tập đi kèm.

Cambridge 20 Test 1 Passage 3: Robots and us
You should spend about 20 minutes on Questions 27-40, which are based on Reading Passage 3 below.
PHẦN 1: DỊCH ĐỀ
Robots and us
Robots và chúng ta
Three leaders in their fields answer questions about our relationships with robot
Ba chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của họ trả lời các câu hỏi về mối quan hệ giữa con người và robot
1, When asked ‘Should robots be used to colonise other planets?’, cosmology and astrophysics Professor Martin Rees said he believed the solar system would be mapped by robotic craft by the end of the century. ‘The next step would be mining of asteroids, enabling fabrication of large structures in space without having to bring all the raw materials from Earth…. I think this is more realistic and benign than the … “terraforming”* of planets.’ He maintains that (Q34) colonised planets ‘should be preserved with a status that is analogous to Antarctica here on Earth.’
- colonise /ˈkɒl.ə.naɪz/ (UK), /ˈkɑː.lə.naɪz/ (US) (verb): Khám phá và thiết lập khu định cư, chiếm đóng
English definition: To establish control over a place and send people to live there.
- cosmology /kɒzˈmɒl.ə.dʒi/ (UK), /kɑːzˈmɑː.lə.dʒi/ (US) (noun): Vũ trụ học
English definition: The scientific study of the origin, structure, and development of the universe.
- astrophysics /ˌæs.trəʊˈfɪz.ɪks/ (UK), /ˌæs.troʊˈfɪz.ɪks/ (US) (noun): Vật lý thiên văn
English definition: The branch of astronomy that deals with the physics of celestial objects and phenomena.
- asteroids /ˈæs.tər.ɔɪdz/ (noun): Tiểu hành tinh
English definition: Small rocky bodies that orbit the Sun, mostly found between Mars and Jupiter.
- fabrication /ˌfæb.rɪˈkeɪ.ʃən/ (noun): Sự chế tạo, sản xuất
English definition: The process of making or constructing something, especially large or complex structures.
- benign /bɪˈnaɪn/ (adjective): Lành tính, không gây hại
English definition: Gentle, kind, or not harmful in effect.
- terraforming /ˈtɛr.ə.fɔːr.mɪŋ/ (noun): Sự biến đổi hành tinh để có thể sinh sống được
English definition: The process of deliberately modifying the atmosphere, temperature, or ecology of a planet to make it habitable for humans.
- analogous /əˈnæl.ə.gəs/ (adjective): Tương tự, giống nhau
English definition: Similar in some way, often so that a comparison can be made.
Khi được hỏi “Có nên sử dụng robot để khai phá các hành tinh khác không?”, giáo sư vũ trụ học và vật lý thiên văn Martin Rees cho biết ông tin rằng hệ Mặt Trời sẽ được robot thăm dò trọn vẹn vào cuối thế kỷ này. “Bước tiếp theo sẽ là khai thác các tiểu hành tinh, từ đó giúp chế tạo các cấu trúc lớn trong không gian mà không cần mang toàn bộ nguyên liệu thô từ Trái Đất… Tôi nghĩ điều này thực tế và vô hại hơn so với việc ‘cải tạo’ các hành tinh để phù hợp với sự sống.” Ông cho rằng các hành tinh được khai phá nên được bảo tồn với một trạng thái “tương tự như Nam Cực trên Trái Đất”.
2, On the question of using robots to colonise other planets and exploit mineral resources, engineering Professor Daniel Wolpert replied, ‘I don’t see a pressing need to colonise other planets unless we can bring [these] resources back to Earth. (Q31) The vast majority of Earth is currently inaccessible to us. Using robots to gather resources nearer to home would seem to be a better use of our robotic tools.’
- exploit /ɪkˈsplɔɪt/ (verb, noun): Khai thác; hành động khai thác
English definition: (verb) To use something in a way that helps you, often unfairly or for your advantage./ (noun) A bold or notable act.
- inaccessible /ˌɪn.əkˈses.ə.bəl/ (adjective): Không thể tiếp cận, khó tiếp cận
English definition: Difficult or impossible to reach, enter, or use.
Về câu hỏi sử dụng robot để khai phá hành tinh khác và khai thác khoáng sản, giáo sư kỹ thuật Daniel Wolpert trả lời: “Tôi không thấy có nhu cầu cấp bách phải khai phá các hành tinh khác trừ khi chúng ta có thể mang những tài nguyên đó về Trái Đất. Phần lớn Trái Đất hiện nay vẫn nằm ngoài tầm tiếp cận của chúng ta. Việc sử dụng robot để thu thập tài nguyên ngay gần chúng ta có vẻ là cách sử dụng hợp lý hơn cho công nghệ robot.”
3, Meanwhile, for anthropology Professor Kathleen Richardson, the idea of ‘colonisation’ of other planets seemed morally dubious: (Q34) ‘I think whether we do something on Earth or on Mars we should always do it in the spirit of a genuine interest in “the Other”, not to impose a particular model, but to meet “the Other”.
- anthropology /ˌæn.θrəˈpɒl.ə.dʒi/ (noun): Nhân chủng học
English definition: The scientific study of humans, their societies, cultures, and development.
- dubious /ˈdjuː.bi.əs/ (adjective): Đáng ngờ, không rõ ràng
English definition: Not certain, or feeling doubt about something; morally questionable.
Trong khi đó, với giáo sư nhân chủng học Kathleen Richardson, ý tưởng “khai phá” các hành tinh khác gây hoài nghi về đạo đức: “Tôi nghĩ dù chúng ta làm điều gì trên Trái Đất hay trên Sao Hỏa, chúng ta luôn phải thực hiện với tinh thần quan tâm chân thành đến ‘kẻ khác’, chứ không phải áp đặt một mô hình nào đó, mà phải gặp và thấu hiểu ‘kẻ khác’.”
4, In response to the second question, ‘How soon will machine intelligence outstrip human intelligence?’, Rees mentions (Q35) robots that are advanced enough to beat humans at chess, but then goes on to say, ‘Robots are still limited in their ability to sense their environment: they can’t yet recognise and move the pieces on a real chessboard as cleverly as a child can. Later this century, however, their more advanced successors may relate to their surroundings, and to people, as adeptly as we do. (Q30) Moral questions then arise. … Should we feel guilty about exploiting [sophisticated robots]? Should we fret if they are underemployed, frustrated, or bored?’
- outstrip /ˌaʊtˈstrɪp/ (verb): Vượt qua, hơn hẳn
English definition: To go beyond or be better, faster, or more successful than someone or something.
- adeptly /əˈdept.li/ (adverb): Một cách thành thạo, khéo léo
English definition: In a way that shows skill or proficiency.
- exploit /ɪkˈsplɔɪt/ (verb, noun): Khai thác
English definition: (verb) To use something in a way that helps you, often unfairly or for your advantage.
- sophisticated /səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/ (adjective): Tinh vi, phức tạp, tinh tế
English definition: Highly developed, complex, or advanced in design or understanding.
- fret /fret/ (verb): Lo lắng, băn khoăn
English definition: To worry or be anxious about something.
- underemployed /ˌʌn.dər.ɪmˈplɔɪd/ (adjective): Làm việc không đủ khả năng, không đủ giờ
English definition: Working in a job that does not make full use of one’s skills, experience, or availability.
Khi trả lời câu hỏi thứ hai “Trí tuệ máy móc sẽ vượt qua trí tuệ con người trong bao lâu nữa?”, Rees nhắc đến các robot đã đủ tiên tiến để thắng con người trong cờ vua, nhưng tiếp tục nói: “Robot vẫn bị giới hạn trong khả năng cảm nhận môi trường: chúng vẫn chưa thể nhận biết và di chuyển quân cờ trên một bàn cờ thật một cách khéo léo như một đứa trẻ. Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ này, thế hệ robot tiên tiến hơn có thể sẽ tương tác với môi trường xung quanh và với con người thành thạo như chính chúng ta. Khi đó, các câu hỏi đạo đức sẽ nảy sinh… Liệu chúng ta có nên cảm thấy tội lỗi khi bóc lột những robot tinh vi? Chúng ta có nên lo lắng nếu chúng bị thiếu việc làm, chán nản hay buồn bã?”
5, Wolpert’s response to the question about machine intelligence outstripping human intelligence was this: ‘In a limited sense it already has. (Q35) Machines can already navigate, remember and search for items with an ability that far outstrips humans. (Q29) However, there is no machine that can identify visual objects or speech with the reliability and flexibility of humans…. Expecting a machine close to the creative intelligence of a human within the next 50 years would be highly ambitious.’
Wolpert trả lời câu hỏi này như sau: “Ở một nghĩa hạn chế, trí tuệ máy đã vượt con người rồi. Máy móc đã có khả năng định vị, ghi nhớ và tìm kiếm đồ vật vượt xa con người. Tuy nhiên, chưa có máy nào nhận diện hình ảnh hoặc giọng nói với độ tin cậy và linh hoạt như con người… Kỳ vọng rằng trong vòng 50 năm tới sẽ xuất hiện một cỗ máy có trí tuệ sáng tạo gần như con người là điều quá tham vọng.
6, Richardson believes that our fear of machines becoming too advanced has more to do with human nature than anything intrinsic to the machines themselves. In her view, (Q38) it stems from humans’ tendency to personify inanimate objects: we create machines based on representations of ourselves, imagine that machines think and behave as we do, and therefore see them as an autonomous threat. ‘One of the consequences of thinking that the problem lies with machines is that (Q28) we tend to imagine they are greater and more powerful than they really are and subsequently they become so.’
- navigate /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/ (verb): Điều hướng, định hướng, tìm đường
English definition: To plan and control the course or direction of a vehicle, or to find one’s way through a place or situation.
- intrinsic /ɪnˈtrɪn.sɪk/ (adjective): Bản chất, vốn có
English definition: Belonging naturally; essential or inherent.
- stem from /stem frɒm/ (phrasal verb): Bắt nguồn từ, xuất phát từ
English definition: To have something as an origin or cause.
- inanimate /ɪnˈæn.ɪ.mət/ (adjective): Vô tri, không sống
English definition: Not alive; lacking life or consciousness.
- autonomous /ɔːˈtɒn.ə.məs/ (adjective): Tự chủ, độc lập
English definition: Having the freedom to govern itself or control its own actions; independent.
Richardson cho rằng nỗi sợ rằng máy móc trở nên quá tiên tiến xuất phát từ bản chất con người, hơn là từ bản thân máy móc. Theo bà, nỗi sợ đó đến từ xu hướng nhân hóa các vật vô tri: chúng ta tạo ra robot dựa trên chính hình ảnh của mình, tưởng tượng rằng chúng suy nghĩ và hành xử như chúng ta, và vì thế xem chúng như một mối đe dọa tự chủ. “Một hệ quả của việc nghĩ rằng vấn đề nằm ở máy móc là chúng ta thường tưởng tượng chúng mạnh mẽ hơn thực tế và rồi chúng trở thành như vậy.”
7, This led on to the third question, ‘Should we be scared by advances in artificial intelligence?’ To this question, Rees replied, ‘Those who should be worried are the futurologists who believe in the so-called “singularity”.** … (Q38) And another worry is that we are increasingly dependent on computer networks, and that these could behave like a single “brain” with a mind of its own, and with goals that may be contrary to human welfare. (Q27) I think we should ensure that robots remain as no more than “idiot savants” lacking the capacity to outwit us, even though they may greatly surpass us in the ability to calculate and process information.’
- futurologists /ˈfjuː.tʃə.rɒ.lɪsts/ (noun): Các nhà nghiên cứu tương lai
English definition: People who study and predict future trends, developments, and possibilities in society, technology, and science.
- singularity /ˌsɪŋ.gjʊˈlær.ə.ti/ (noun): Điểm kỳ dị (trong công nghệ/AI)
English definition: A hypothetical future point at which technological growth becomes uncontrollable and irreversible, often associated with superintelligent AI.
- outwit /aʊtˈwɪt/ (verb): Khôn hơn, lừa, qua mặt
English definition: To defeat or gain an advantage over someone by using cleverness or intelligence.
Điều này dẫn đến câu hỏi thứ ba: “Chúng ta có nên lo sợ trước sự phát triển của trí tuệ nhân tạo không?”Rees trả lời: “Những người nên lo lắng là các nhà tương lai học tin vào cái gọi là ‘điểm kỳ dị’. … Và một mối lo khác là chúng ta ngày càng phụ thuộc vào các mạng máy tính, những mạng này có thể vận hành như một ‘bộ não’ thống nhất với trí óc riêng của nó, cùng các mục tiêu có thể đi ngược lại lợi ích của con người. Tôi nghĩ chúng ta nên đảm bảo rằng robot chỉ dừng lại ở mức ‘thiên tài ngu ngốc’, không có khả năng qua mặt chúng ta, cho dù chúng có thể vượt xa con người về khả năng tính toán và xử lý thông tin.”
8, Wolpert’s response was to say that (Q36) we have already seen the damaging effects of artificial intelligence in the form of computer viruses. ‘But in this case,’ he says, ‘the real intelligence is the malicious designer. Critically, the benefits of computers outweigh the damage that computer viruses cause. Similarly, while there may be misuses of robotics in the near future, the benefits that they will bring are likely to outweigh these negative aspects.’
- malicious /məˈlɪʃ.əs/ (adjective): Độc hại, ác ý
English definition: Intended to harm or cause trouble to someone or something.
- outweigh /ˌaʊtˈweɪ/ (verb): Quan trọng hơn, vượt trội hơn
English definition: To be more significant, important, or valuable than something else.
- misuse /ˌmɪsˈjuːs/ (verb, noun): Lạm dụng; việc lạm dụn
English definition: (verb) To use something in the wrong way or for the wrong purpose./ (noun) The wrong or improper use of something.
Wolpert trả lời rằng chúng ta đã thấy tác động gây hại của trí tuệ nhân tạo thông qua các virus máy tính: “Nhưng trong trường hợp này, trí tuệ thực sự nằm ở kẻ thiết kế độc hại. Quan trọng là, lợi ích của máy tính lớn hơn nhiều so với thiệt hại do virus gây ra. Tương tự, dù có thể có những hành vi lạm dụng robot trong tương lai gần, lợi ích mà robot mang lại có khả năng sẽ vượt trội so với các tác động tiêu cực.”
9, Richardson’s response to this question was this: ‘We need to ask why fears of artificial intelligence and robots persist; none have in fact risen up and challenged human supremacy.’ She believes that as (Q36) robots have never shown themselves to be a threat to humans, it seems unlikely that they ever will. In fact, she went on, (Q33) ‘Not all fear [robots]; many people welcome machine intelligence.’
- persist /pəˈsɪst/ (verb): Kiên trì, tiếp tục tồn tại
English definition: To continue to exist, endure, or remain despite difficulties or opposition.
- supremacy /suːˈprem.ə.si/ (noun): Sự thống trị, quyền tối cao
English definition: The state of being the most powerful, important, or influential.
Richardson trả lời rằng: “Chúng ta cần hỏi vì sao nỗi sợ về trí tuệ nhân tạo và robot vẫn tồn tại; không có robot nào từng nổi dậy và thách thức sự thống trị của con người cả.” Bà tin rằng vì robot chưa bao giờ thể hiện là mối đe dọa, nên khả năng đó khó có thể xảy ra. Thực tế, bà nói thêm: “Không phải ai cũng sợ robot; rất nhiều người hoan nghênh trí tuệ máy móc.”
10, In answer to the fourth question, ‘What can science fiction tell us about robotics?’ Rees replied, (Q32) ‘I sometimes advise students that it’s better to read first-rate science fiction than second-rate science, more stimulating, and perhaps no more likely to be wrong.’
Đối với câu hỏi thứ tư “Khoa học viễn tưởng có thể cho chúng ta biết gì về robot?”, Rees trả lời: “Tôi đôi khi khuyên sinh viên rằng đọc khoa học viễn tưởng hạng nhất còn tốt hơn đọc khoa học hạng hai, nó kích thích hơn và cũng ít sai hơn.”
11, In his response, Wolpert commented, ‘Science fiction has often been remarkable at predicting the future. Science fiction has painted a vivid spectrum of possible futures, from cute and helpful robots to dystopian robotic societies. (Q39) Interestingly, almost no science fiction envisages a future without robots.’
- spectrum /ˈspek.trəm/ (noun): Phổ, dải (màu, ý tưởng, khả năng…)
English definition: A range or scale of different but related qualities, ideas, or activities.
- dystopian /dɪsˈtəʊ.pi.ən/ (adjective): (Thuộc) xã hội phản địa đàng, nơi mọi thứ tồi tệ
English definition: Relating to an imagined society that is extremely unpleasant or bad, often totalitarian or environmentally degraded.
- envisage /ɪnˈvɪz.ɪdʒ/ (verb): Hình dung, tưởng tượng
English definition: To imagine or expect something in the future, especially as a possibility.
Wolpert bình luận: “Khoa học viễn tưởng thường đáng kinh ngạc trong việc dự đoán tương lai. Nó đã phác họa một loạt các khả năng rất sống động, từ những robot dễ thương và hữu ích đến các xã hội robot đầy u tối. Điều thú vị là hầu như chẳng có tác phẩm khoa học viễn tưởng nào tưởng tượng ra một tương lai không có robot.”
12, Finally, on the question of science fiction, Richardson pointed out that in modern society, people tend to think there is reality on the one hand, and fiction and fantasy on the other. She then explained that the division did not always exist, and that scientists and technologists made this separation because they wanted to carve out the sphere of their work. ‘(Q40) But the divide is not so clear cut, and that is why the worlds seem to collide at times,’ she said. ‘In some cases, we need to bring these different understandings together to get a whole perspective. Perhaps then, we won’t be so frightened that something we create as a copy of ourselves will be a [threat] to us.’
- fantasy /ˈfæn.tə.si/ (noun): Sự tưởng tượng, tưởng tượng phong phú
English definition: The faculty or activity of imagining things, especially things that are impossible or improbable; a creation of the imagination.
- carve out /kɑːv aʊt/ (phrasal verb): Tạo dựng, thiết lập (thường là sự nghiệp, vị trí)
English definition: To establish or create something, often through effort and persistence.
- collide /kəˈlaɪd/ (verb): Va chạm, xung đột
English definition: To come into conflict or crash violently with something.
Cuối cùng, Richardson chỉ ra rằng trong xã hội hiện đại, người ta có xu hướng nghĩ rằng thực tế và hư cấu là hai phạm trù tách biệt. Bà giải thích rằng sự phân chia này không phải lúc nào cũng tồn tại, và các nhà khoa học, kỹ thuật đã tạo ra ranh giới ấy vì họ muốn xác định phạm vi công việc của mình. “Nhưng ranh giới đó không rõ ràng, và đó là lý do đôi lúc hai thế giới này va chạm,” bà nói. “Trong một số trường hợp, chúng ta cần kết hợp những cách hiểu khác nhau này để có được cái nhìn toàn diện. Khi đó, có lẽ chúng ta sẽ không còn quá sợ rằng thứ chúng ta tạo ra như bản sao của chính mình sẽ trở thành mối đe dọa đối với chúng ta.”
——————————————
*terraforming: modifying a planet’s atmosphere to suit human needs
** singularity: the point when robots will be able to start creating ever more sophisticated versions of themselves
Mời bạn cùng tham gia cộng đồng “Học IELTS 0đ” trên Zalo cùng IELTS Thanh Loan, nhận những video bài giảng, tài liệu, dự đoán đề thi IELTS miễn phí và cập nhật
PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN
Questions 27–33
Look at the following statements (27-33) and the list of experts below.
Match each statement with the correct expert, A, B or C.
Write the correct letter in boxes 27–33 on your answer sheet.
NB You may use any letter more than once.
List of Experts
- A Martin Rees
- B Daniel Wolpert
- C Kathleen Richardson
Câu 27. For our own safety, humans will need to restrict the abilities of robots.
Dịch: Vì sự an toàn của chính mình, con người sẽ cần hạn chế khả năng của robot.
Thông tin liên quan: Đoạn 7, câu cuối cùng, ‘I think we should ensure that robots remain as no more than “idiot savants” lacking the capacity to outwit us, even though they may greatly surpass us in the ability to calculate and process information.’
Phân tích: Đoạn này nói về việc robot chỉ nên dừng lại ở mức thiên tài ngu ngốc → tức nên hạn chế khả năng của robots, từ đó chúng sẽ không qua mặt chúng ta → tương đương với việc chúng ta bảo vệ sự an toàn của chính mình, và đây là suy nghĩ của Rees.
Đáp án: A
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| restrict the abilities of robots | remain as no more than idiot savants |
Câu 28. The risk of robots harming us is less serious than humans believe it to be.
Dịch: Nguy cơ robot gây hại cho chúng ta không nghiêm trọng như con người nghĩ.
Thông tin liên quan: Đoạn 6, câu cuối cùng, ‘we tend to imagine they are greater and more powerful than they really are and subsequently they become so’
Phân tích: Đoạn văn nói về việc chúng ta thường cho rằng robots mạnh hơn thực tế → Tức là robots không có hại đến vậy, không mạnh đến vậy, vấn đề là do chúng ta tự nghĩ ra và đây là suy nghĩ của Richardson.
Đáp án: C
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| risk | threat |
| humans believe | we tend to imagine |
Câu 29. It will take many decades for robot intelligence to be as imaginative as human intelligence.
Dịch: Phải mất nhiều thập kỷ thì trí thông minh của robot mới có thể sáng tạo như trí thông minh của con người.
Thông tin liên quan: Đoạn 5, hai câu cuối, ‘However, there is no machine that can identify visual objects or speech with the reliability and flexibility of humans…. Expecting a machine close to the creative intelligence of a human within the next 50 years would be highly ambitious’
Phân tích: Đoạn này có nói về việc máy móc vẫn chưa có thể nhận diện hình ảnh hay giọng nói với độ chính xác và linh hoạt như con người. Để có được cỗ máy trí tuệ có sự sáng tạo gần như con người trong 50 năm nữa là rất khó → tức là sẽ có thể cần nhiều hơn 50 năm → và đây là ý kiến của Wolpert
Đáp án: B
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| many decades | the next 50 years |
| as imaginative as human intelligence | close to the creative intelligence of a human |
Câu 30. We may have to start considering whether we are treating robots fairly.
Dịch: Có lẽ chúng ta phải bắt đầu xem xét liệu chúng ta có đối xử công bằng với robot hay không.
Thông tin liên quan: Đoạn 4, câu cuối cùng, ‘Moral questions then arise. … Should we feel guilty about exploiting [sophisticated robots]? Should we fret if they are underemployed, frustrated, or bored?’’
Phân tích: Đoạn văn dự đoán tương lai robot tiên tiến sẽ tương tác với môi trường xung quanh và với con người thành thạo như con người vậy → khi đó sẽ có những câu hỏi: chúng ta có nên cảm thấy tội lỗi khi bóc lột robot không? Chúng bị ‘underemployed, frustrated or bored?’ → Rees thể hiện sự quan tâm tới việc đối xử công bằng và nhân văn với các hệ thống máy móc.
Đáp án: A
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| treat robots fairly | >< exploiting robots, underemployed … |
Câu 31. Robots are probably of more help to us on Earth than in space.
Dịch: Có lẽ robot sẽ giúp ích cho chúng ta nhiều hơn trên Trái Đất so với trong không gian.
Thông tin liên quan: Đoạn 2, câu cuối cùng, ‘The vast majority of Earth is currently inaccessible to us. Using robots to gather resources nearer to home would seem to be a better use of our robotic tools.’
Phân tích: Wolpert đề cập về việc có nhiều nơi trên trái đất chúng ta còn chưa tiếp cận hết, rằng sử dụng robot để khai thác những tài nguyên ngay gần chúng ta (tức tài nguyên trên trái đất) là cách tốt hơn.
Đáp án: B
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| probably | seem to be |
| be of more help to us | be a better use |
| on Earth | nearer to home |
Câu 32. The ideas in high-quality science fiction may prove to be just as accurate as those found in the work of mediocre scientists.
Dịch: Những ý tưởng trong khoa học viễn tưởng chất lượng cao có thể chính xác như những ý tưởng trong tác phẩm của các nhà khoa học tầm thường.
Thông tin liên quan: Đoạn 10, câu cuối cùng, I sometimes advise students that it’s better to read first-rate science fiction than second-rate science, more stimulating, and perhaps no more likely to be wrong
Phân tích: Ý kiến này được nêu bởi Rees. Ông nói rằng đọc first-rate science fiction còn kích thích hơn và có lẽ không sai nhiều hơn so với second-rate science, tức là khoa học viễn tưởng chất lượng cao có thể đúng không kém gì khoa học loại trung bình.
Đáp án: A
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| high-quality science fiction | first-rate science fiction |
| as accurate as | no more likely to be wrong |
| perhaps | may |
| the work of mediocre scientists. | second-rate science |
Câu 33. There are those who look forward to robots developing greater intelligence.
Dịch: Có những người mong đợi robot sẽ phát triển trí thông minh hơn.
Thông tin liên quan: Đoạn 9, câu cuối cùng, ‘Not all fear [robots]; many people welcome machine intelligence.’
Phân tích: Đoạn văn nói về ý kiến của Richardson rằng không phải ai cũng sợ robots, nhiều người còn hoan nghênh hay mong chờ trí tuệ máy móc.
Đáp án: C
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| look forward to | welcome |
Questions 34-36
Complete each sentence with the correct ending, A–D, below.
Write the correct letter, A–D, in boxes 34–36 on your answer sheet.
- A. robots to explore outer space.
- B. advances made in machine intelligence so far.
- C. changes made to other planets for our own benefit.
- D. the harm already done by artificial intelligence.
Câu 34. Richardson and Rees express similar views regarding the ethical aspect of
Dịch: Richardson và Rees bày tỏ quan điểm tương tự về khía cạnh đạo đức của ……..
Phân tích:
- Đoạn 1, câu cuối cùng, Rees nói rằng hành tinh được khai phá nên được bảo tồn (giống như chúng ta bảo tồn châu Nam Cực) (colonised planets ‘should be preserved with a status that is analogous to Antarctica here on Earth.’)
- Đoạn 3, câu cuối cùng, Richardson nói về việc phải quan tâm chân thành và thấu hiểu ‘the other’ tức là các hành tinh khác mà chính ta khám phá (‘I think whether we do something on Earth or on Mars we should always do it in the spirit of a genuine interest in “the Other”, not to impose a particular model, but to meet “the Other”)
⇒ Cả hai đều cho rằng khi chúng ta tiếp cận 1 hành tinh nào đó, nên có cách tiếp cận tôn trọng và bảo tồn (tức về khía cạnh đạo đức của nó)
Đáp án: C
Câu 35. Rees and Wolpert share an opinion about the extent of
Dịch: Rees và Wolpert chia sẻ quan điểm về …………
Phân tích:
- Đoạn 4, câu thứ 2, Rees nói về việc robots đã đủ tiên tiến để thắng con người khi chơi cờ vua (robots that are advanced enough to beat humans at chess)
- Đoạn 5, câu số 3, Wolpert đề cập về việc robots có thể định vị, ghi nhờ, tìm kiếm đồ vật → những điều này vượt xa con người (Machines can already navigate, remember and search for items with an ability that far outstrips human)
⇒ Cả hai có chung quan điểm về việc ở khía cạnh nào đó, robots đã vượt xa con người rồi (advances made in machine intelligence so far)
Đáp án: B
Câu 36: Wolpert disagrees with Richardson on the question of
Dịch: Wolpert không đồng ý với Richardson về vấn đề…..
Phân tích:
- Đoạn 9, giữa đoạn, Richardson có nói về suy nghĩ rằng robot chưa bao giờ thể hiện là mối đe dọa với con người cả ( robots have never shown themselves to be a threat to humans, it seems unlikely that they ever will)
- Đoạn 8, câu đầu tiên, Wolpert nói rằng robots đã từng gây hại cho con người, đó chính là computer viruses (we have already seen the damaging effects of artificial intelligence in the form of computer viruses)
⇒ Vậy là Wolpert nói về việc robots đã từng gây hại, chứ không phải giống Richardson rằng robots chưa bao giờ gây hại → họ có ý kiến khác nhau về tác hại của robots đã từng xảy ra chưa (the harm already done by artificial intelligence.)
Đáp án: D
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| harm | damaging effects |
Questions 37–40
Choose the correct letter, A, B, C or D.
Write the correct letter in boxes 37–40 on your answer sheet.
Câu 37. What point does Richardson make about fear of machines?
- A. lt has grown alongside the development of ever more advanced robots.
- B. It is the result of our inclination to attribute human characteristics to non-human entities.
- C. It has its origins in basic misunderstandings about how inanimate objects function.
- D. It demonstrates a key difference between human intelligence and machine intelligence.
Dịch: Richardson đưa ra quan điểm gì về nỗi sợ máy móc?
- A. Nỗi sợ này ngày càng gia tăng cùng với sự phát triển của robot ngày càng tiên tiến.
- B. Đó là kết quả của việc chúng ta có xu hướng gán ghép đặc điểm của con người cho các thực thể phi nhân loại.
- C. Nó bắt nguồn từ những hiểu lầm cơ bản về cách thức hoạt động của các vật thể vô tri.
- D. Nó cho thấy sự khác biệt quan trọng giữa trí thông minh của con người và trí thông minh của máy móc.
Thông tin liên quan: Đoạn 6, giữa đoạn, it stems from humans’ tendency to personify inanimate objects: we create machines based on representations of ourselves, imagine that machines think and behave as we do, and therefore see them as an autonomous threat
Phân tích: Bà Richardson cho rằng nỗi sợ xuất phát từ xu hướng nhân hóa đồ vật – chúng ta tưởng tượng máy móc có đặc điểm như người thật, rồi sợ chúng giống như con người và có thể phản kháng lại con người → Trùng khớp với đáp án B
Đáp án: B
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| inclination | tendency |
| non-human entities | inanimate objects |
Câu 38. What potential advance does Rees see as a cause for concern?
- A. robots outnumbering people
- B. robots having abilities which humans do not
- C. artificial intelligence developing independent thought
- D. artificial intelligence taking over every aspect of our lives
Dịch: Rees coi tiến bộ tiềm năng nào là đáng lo ngại?
- A. Robot vượt trội hơn về số lượng so với con người
- B. Robot có những khả năng mà con người không có
- C. Trí tuệ nhân tạo phát triển tư duy độc lập
- D. Trí tuệ nhân tạo đang chiếm lĩnh mọi khía cạnh của cuộc sống
Thông tin liên quan: Đoạn 7, giữa đoạn, And another worry is that we are increasingly dependent on computer networks, and that these could behave like a single “brain” with a mind of its own, and with goals that may be contrary to human welfare
Phân tích: Đoạn văn có nói ý kiến của Rees lo lắng về việc chúng ta quá phụ thuộc vào hệ thống máy tính → sau đó máy tính phát triển não bộ riêng có trí óc riêng → có các mục tiêu đi ngược với lợi ích của con người → nên phù hợp lựa chọn C
Đáp án: C
| Từ vựng trong câu hỏi | Từ đồng nghĩa trong bài đọc |
| independent though | single brain with a mind of its own |
Câu 39. What does Wolpert emphasise in his response to the question about science fiction?
- A. how science fiction influences our attitudes to robots
- B. how fundamental robots are to the science fiction genre
- C. how the image of robots in science fiction has changed over time
- D. how reactions to similar portrayals of robots in science fiction may vary
Dịch: Wolpert nhấn mạnh điều gì trong câu trả lời của ông cho câu hỏi về khoa học viễn tưởng?
- A. Khoa học viễn tưởng ảnh hưởng đến thái độ của chúng ta đối với robot như thế nào
- B. Robot đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với thể loại khoa học viễn tưởng
- C. Hình ảnh robot trong khoa học viễn tưởng đã thay đổi như thế nào theo thời gian
- D. Phản ứng đối với những hình ảnh tương tự về robot trong khoa học viễn tưởng có thể khác nhau ra sao
Thông tin liên quan: Đoạn 11, câu cuối cùng, Interestingly, almost no science fiction envisages a future without robots.
Phân tích: Đoạn văn nói về ý kiến của ông Wolpert về việc khoa học viễn tưởng đã vẽ lên hình ảnh những con robot như thế nào, nhưng có 1 điều là khoa học viễn tưởng chưa hề vẽ nên 1 tương lai không có robot → tức là trong khoa học viễn tưởng, robot luôn tồn tại, robot là điều hiển nhiên, cơ bản, luôn có → Đáp án B
Đáp án: B
Câu 40. What is Richardson doing in her comment about reality and fantasy?
- A. warning people not to confuse one with the other
- B. outlining ways in which one has impacted on the other
- C. recommending a change of approach in how people view them
- D. explaining why scientists have a different perspective on them from other people
Dịch: Richardson đang muốn nói gì trong bình luận của bà về thực tế và tưởng tượng?
- A. cảnh báo mọi người không nên nhầm lẫn giữa thực tế và tưởng tượng
- B. vạch ra những cách thức mà thực tế và tưởng tượng tác động lên nhau
- C. khuyến nghị thay đổi cách nhìn nhận của mọi người về chúng
- D. giải thích tại sao các nhà khoa học lại có quan điểm khác với những người khác về chúng
Thông tin liên quan: Đoạn 12, nửa đầu đoạn văn, But the divide is not so clear cut, and that is why the worlds seem to collide at times
Phân tích: Đoạn văn nói về việc mọi người thường tách biệt thực tế và hư cấu, nhưng thực ra việc phân biệt hai phạm trù này không phải lúc nào cũng tồn tại, không rõ ràng, hai thế giới này đôi khi va chạm → Tức Richardson đang khuyên mọi người nên nghĩ khác đi về ranh giới hay sự phân cách giữa thực tế và hư cấu.
Đáp án: C
Các sách ôn thi IELTS nào phù hợp với band 6.0+
Combo 6 cuốn sách luyện đề IELTS sát thật, tỉ lệ trúng tủ cao
Dịch song ngữ, giải chi tiết IELTS Listening & Reading Cam 7-20
Hơn 100 bài mẫu IELTS Writing Task 1 & 2 band 7.0+ đa dạng chủ đề
Bài mẫu Speaking Part 1-2-3 cho 56 chủ đề thường gặp





