Đáp án IELTS Listening Cambridge 21 Test 1 – Transcript & Answers

Bạn đang ôn luyện đề trong bộ Cambridge 20 và muốn đối chiếu lại kết quả phần Listening? Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ đáp án IELTS Listening Cambridge 20 Test 1 kèm theo transcript chi tiết, giúp bạn dễ dàng so sánh, rà soát lỗi sai và rút kinh nghiệm cho từng dạng câu hỏi. Đặc biệt, nội dung được tổng hợp từ nguồn học uy tín IELTS Thanh Loan – đơn vị chuyên cung cấp tài liệu luyện Listening chất lượng cao, bám sát đề thi thật, hỗ trợ hiệu quả cho quá trình ôn tập IELTS của bạn.

Đáp án IELTS Listening Cambridge 21 Test 1

1. 10 / ten 11. A 21. B/D 31. metal(s)
2. weather 12. B 22. B/D 32. slow
3. safety 13. A 23. C/E 33. demand
4. discount 14. A 24. C/E 34. equator
5. dictionary 15. A 25. G 35. recycle
6. certificate 16. C 26. B 36. fungus
7. towel 17. C 27. F 37. weather
8. café / cafe 18. A 28. H 38. strong
9. videos 19. B 29. A 39. roots
10. Lockers 20. C 30. E 40. soil

Part 1:

1. Phân tích câu hỏi 

Questions 1–6

Complete the notes below.

Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.

Oyster Bay Sailing Club Courses

Name of course

Tên khóa học

What you learn

Nội dung học

Cost

Chi phí

Other information

Thông tin khác

Taster day introduction to sailing

Giới thiệu về môn chèo thuyền buồm

£120 if booking one place

£120 nếu đăng ký 1 suất

Quite small groups (max 1 ________ people)

Nhóm nhỏ (tối đa 1. ________ người)

Level 1 basic theory e.g. understanding the 2 ________ and tides

– Lý thuyết cơ bản, ví dụ: hiểu về 2. ________ và thủy triều.

basic sailing skills including 3 ________ information

– Các kỹ năng chèo thuyền cơ bản, bao gồm thông tin về 3. ________

4 ________ available for club members

– 4. ________ dành cho thành viên câu lạc bộ.

all inclusive (plus a useful 5 ________)

– Bao gồm tất cả chi phí (kèm theo một 5. ________ hữu ích).

Staff a 6 ________ at the end of the course for all participants

– Tất cả học viên sẽ nhận được 6. ________ vào cuối khóa học.

Questions 7–10

Complete the notes below.

Write ONE WORD ONLY for each answer.

General information

Participants must be able to swim.

  • Bring suitable clothing, a 7 ________ and toiletries (e.g. shampoo).

→ Mang theo quần áo phù hợp, 7. ________ và đồ dùng vệ sinh cá nhân (ví dụ: dầu gội).

  • There is a 8 ________ at the club.

→ Câu lạc bộ có 8. ________.

  • Online training 9 ________ are recommended.

→ Khuyến khích sử dụng các 9. ________ đào tạo trực tuyến.

  • 10 ________ are available for course participants.

→ 10. ________ được cung cấp cho những người tham gia khóa học.

Mình Là Giáo Viên Dạy IELTS Cá Nhân Từ 2014

Hãy Tham Khảo Khóa Học IELTS Online Qua ZOOM Uy Tín cùng IELTS Thanh Loan

 

– Mình trực tiếp đứng lớp, cam kết mang đến khóa học IELTS chất lượng.

– Giáo trình tự biên soạn, phương pháp giảng dạy dễ hiểu, theo sát từng học viên.

– Phần lớn học viên biết qua giới thiệu của học sinh cũ, không quảng cáo tràn lan.

 

2. Phân tích đáp án 

WOMAN: Hello, Oyster Bay Sailing Club. How can I help you?

Xin chào, Câu lạc bộ Thuyền buồm Oyster Bay. Tôi có thể giúp gì cho anh?

MAN: Oh, hi. I’d like to find out about sailing courses for beginners.

Chào bạn. Tôi muốn tìm hiểu về các khóa học chèo thuyền buồm dành cho người mới bắt đầu.

WOMAN: No problem. Is it for yourself?

Không vấn đề gì. Anh muốn đăng ký cho bản thân đúng không?

MAN: Yes. I had a look online but I’m not sure which course would be best.

Vâng. Tôi đã xem thông tin trên mạng nhưng vẫn chưa chắc khóa học nào sẽ phù hợp nhất.

WOMAN: OK. Well, you might be interested in our Taster Days.

Được thôi. Vậy anh có thể quan tâm đến khóa học trải nghiệm

MAN: Possibly.

Có thể.

WOMAN: So these are for people who’ve never sailed before. It’s basically an introduction to sailing, to find out whether you enjoy it and want to carry on with it.

Khóa học này dành cho những người chưa từng học chèo thuyền buồm. Về cơ bản, đây là buổi học giới thiệu để anh biết chèo thuyền buồm là như thế nào và xem mình có thích môn này cũng như muốn tiếp tục theo học hay không.

MAN: And how much is that?

Khóa đó giá bao nhiêu?

WOMAN: It’s £120 for the day but it’s reduced to £110 each if there are two of you.

Giá là 120 bảng Anh cho một ngày. Tuy nhiên, nếu có hai người cùng đăng ký thì mỗi người chỉ phải trả 110 bảng.

MAN: No, it would just be me.

Không, chỉ có mình tôi thôi.

WOMAN: Oh, that’s fine. (Q1) You’d be in a small group, usually about eight people but no more than ten, and everyone’s always very friendly.

Không sao. Anh sẽ học trong một nhóm nhỏ, thường khoảng 8 người, tối đa 10 người, và mọi người đều rất thân thiện.

MAN: Uh-huh. And are there any other suitable courses?

Vâng. Ngoài ra còn khóa học nào phù hợp nữa không?

WOMAN: The other option is the Level 1 course. These are two-day weekend courses and we run those all year round.

Một lựa chọn khác là khóa Level 1. Đây là khóa học kéo dài hai ngày vào cuối tuần, và chúng tôi tổ chức quanh năm.

MAN: OK. And what do you learn on that course?

Được. Khóa đó sẽ học những gì?

WOMAN: This is a mix of theory and practical skills. (Q2) So you learn about things like the weather, which is obviously really important, and also the tides, as well as learning basic sailing skills. You go out into the harbour in special training dinghies for beginners, two people in each dinghy and an instructor. (Q3) He or she will make sure you understand everything you need to know about safety.

  • harbour /ˈhɑː.bə(r)/ (Anh-Anh): cảng biển, bến cảng
    English meaning: A sheltered area of water where ships and boats can anchor safely or load and unload goods or passengers.
  • dinghy /ˈdɪŋ.ɡi/ (Anh-Anh): thuyền nhỏ, xuồng nhỏ
    English meaning: A small open boat, often used for short trips, transport between a ship and the shore, or sailing for leisure.

Đây là khóa kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Anh sẽ được học về những nội dung như thời tiết, vốn rất quan trọng khi chèo thuyền, cũng như thủy triều. Ngoài ra, anh còn được học các kỹ năng chèo thuyền cơ bản. Anh sẽ thực hành trên những chiếc thuyền buồm nhỏ dành cho người mới học ở khu vực cảng. Mỗi thuyền có hai học viên và một huấn luyện viên. Huấn luyện viên sẽ đảm bảo anh hiểu đầy đủ mọi kiến thức cần thiết về an toàn.

MAN: It sounds like hard work.

Nghe có vẻ khá vất vả.

WOMAN: Yes, but you’ll have a lot of fun too.

Đúng vậy, nhưng anh cũng sẽ có rất nhiều niềm vui.

MAN: And the cost of that one is?

Khóa đó có giá bao nhiêu?

WOMAN: £200, (Q4) but it’s a bit cheaper if you decide to join the club. There’s a discount for members.

200 bảng Anh, nhưng sẽ rẻ hơn một chút nếu anh đăng ký làm thành viên câu lạc bộ. Thành viên sẽ được giảm giá.

MAN: Well, I’m not sure about that yet.

Tôi vẫn chưa quyết định chuyện đó.

WOMAN: You’ve got plenty of time to decide.

Anh vẫn còn nhiều thời gian để suy nghĩ.

MAN: And does the cost include everything?

Học phí đã bao gồm tất cả chưa? 

WOMAN: Yes, everything’s included and (Q5) you also get a really good dictionary explaining all the sailing terminology. A lot of people struggle with this at first. It’s got lots of pictures, so I’m sure you’d find it really helpful. (Q6) And on completion of the course, you get a certificate. Then you’re ready to move on to the Level 2 course.

  • terminology /ˌtɜː.mɪˈnɒl.ə.dʒi/ (Anh-Anh): thuật ngữ, hệ thống thuật ngữ
    English meaning: A set of specialized words or expressions used in a particular subject, profession, or field.
  • struggle /ˈstrʌɡ.əl/ (Anh-Anh): đấu tranh; vật lộn; nỗ lực vượt khó
    English meaning: To make a great effort to do something or to deal with a difficult situation; a difficult effort or fight against problems or challenges.

Rồi, tất cả đều đã bao gồm. Ngoài ra, anh còn được tặng một cuốn từ điển rất hữu ích giải thích các thuật ngữ về chèo thuyền buồm. Ban đầu nhiều người thường gặp khó khăn với những thuật ngữ này. Cuốn sách có rất nhiều hình minh họa nên tôi tin là anh sẽ thấy rất hữu ích. Và sau khi hoàn thành khóa học, anh sẽ nhận được chứng chỉ. Khi đó, anh đã sẵn sàng để học tiếp Level 2.

MAN: Sounds good.

Nghe hay đấy.

WOMAN: I think that’s all the info you need for now, just a couple of general things. For example, it’s really important that you know how to swim.

Tôi nghĩ đó là tất cả những thông tin anh cần lúc này. Chỉ còn vài lưu ý chung thôi. Ví dụ, điều rất quan trọng là anh phải biết bơi.

MAN: Yes, I’m pretty confident in the water.

Vâng, tôi khá tự tin khi ở dưới nước.

WOMAN: Great. The other thing I should tell you is that we provide wetsuits and life jackets, but you need to bring swimming trunks and some old trainers.

  • swimming trunks /ˈswɪm.ɪŋ trʌŋks/ (Anh-Anh): quần bơi (nam)

English meaning: A pair of shorts worn by men or boys for swimming.

Tuyệt. Ngoài ra, chúng tôi sẽ cung cấp đồ lặn (wetsuit) và áo phao, nhưng anh cần tự mang theo quần bơi và một đôi giày thể thao cũ.

MAN: (Q7) And a towel?

Và cả khăn tắm nữa đúng không?

WOMAN: Yes, definitely. And you might want to bring your own toiletries, things like shampoo.

Đúng rồi. Chắc chắn là nên mang theo. Anh cũng nên mang theo đồ dùng vệ sinh cá nhân, chẳng hạn như dầu gội đầu.

MAN: OK. What about food and drink? Do I need to bring that, or (Q8) is there a cafe at the club?

Được rồi. Còn đồ ăn và đồ uống thì sao? Tôi có cần mang theo không, hay câu lạc bộ có quán cà phê?

WOMAN: Yes, you can get sandwiches, cakes and snacks there. The food’s pretty reasonable.

Có chứ. Ở đó bán bánh mì kẹp, bánh ngọt và các món ăn nhẹ. Giá cả cũng khá hợp lý.

MAN: OK, good. Well, I think I’m interested in the Level 1 course, but I know absolutely nothing about sailing, so is there anything I can do to prepare myself a bit?

Tốt quá. Tôi nghĩ mình sẽ đăng ký khóa Level 1, nhưng vì tôi hoàn toàn chưa biết gì về chèo thuyền buồm nên có cách nào để chuẩn bị trước không?

WOMAN: (Q9) I recommend you watch some videos we use for training. They’re available online. I can send you the link. They’ll give you an idea of what to expect.

Tôi khuyên anh nên xem các video huấn luyện mà chúng tôi sử dụng trong khóa học. Chúng đều có trên mạng. Tôi có thể gửi cho anh đường dẫn. Những video này sẽ giúp anh hình dung trước về những gì sẽ học.

MAN: Perfect, thanks. That would be very helpful. Oh, and just one other thing. I’ll be cycling to the club and will need somewhere to put valuables. (Q10) I’m just wondering if there are lockers for people to use?

Tuyệt vời, cảm ơn. Như vậy sẽ rất hữu ích. À, còn một điều nữa. Tôi sẽ đi xe đạp đến câu lạc bộ nên cần chỗ để cất đồ có giá trị. Không biết ở đây có tủ khóa cho học viên sử dụng không?

WOMAN: Yes, there are plenty in the changing rooms.

Có chứ. Có rất nhiều tủ khóa trong phòng thay đồ.

MAN: Great. OK, well, could…

Tuyệt quá. Vậy thì, tôi có thể…

Câu 1: small groups (max 1 ________ people)

  • Đáp án: ten
  • Transcript: You’d be in a small group, usually about eight people but no more than ten.
  • Giải thích: Người phụ nữ nói thường khoảng 8 người không bao giờ quá 10 người
  • max people = no more than ten

Câu 2: basic theory e.g. understanding the 2 ________ and tides

  • Đáp án: weather 
  • Transcript: You learn about things like the weather, which is obviously really important, and also the tides.
  • Giải thích: Trong bài, understanding được diễn đạt thành learn about things like. Cấu trúc song song nối bằng “and”. Bài nghe liệt kê hai nội dung: weather và tides,

understanding = learn about

Câu 3: basic sailing skills including 3 ________ information

  • Đáp án: safety
  • Transcript: He or she will make sure you understand everything you need to know about safety.
  • Giải thích: Hướng dẫn viên sẽ đảm bảo học viên hiểu tất cả những điều liên quan đến safety.

Câu 4: 4 ________ available for club members

  • Đáp án: discount
  • Transcript: But it’s a bit cheaper if you decide to join the club. There’s a discount for members.
  • Giải thích: Vào câu lạc bộ thì mọi người được hưởng giá rẻ hơn.

Câu 5: all inclusive (plus a useful 5 ________)

  • Đáp án: dictionary
  • Transcript: “…you also get a really good dictionary explaining all the sailing terminology.”
  • Giải thích: Ngoài học phí bao gồm mọi thứ, học viên còn được tặng một cuốn từ điển giải thích các thuật ngữ.

useful = really good

everything’s included = all inclusive

Câu 6: a 6 ________ at the end of the course for all participants

  • Đáp án: certificate  
  • Transcript: And on completion of the course, you get a certificate
  • Giải thích: Sau khi hoàn thành khóa học, mỗi học viên sẽ được nhận giấy chứng nhận.

at the end of the course = on completion of the course

Câu 7: Bring suitable clothing, a ________ and toiletries.

  • Đáp án: towel
  • Transcript: And a towel? – Yes definitely. 
  • Giải thích: Sau khi nói cần mang đồ bơi và giày cũ, người đàn ông hỏi thêm “Còn khăn tắm thì sao”. Người phụ nữ xác nhận “Chắc chắn rồi”

Câu 8: There is a ________ at the club.

  • Đáp án: cafe 
  • Transcript: Is there a cafe at the club?
  • Giải thích: Người đàn ông hỏi liệu câu lạc bộ có cafe hay không. Người phụ nữ trả lời có và giới thiệu các loại đồ ăn bán tại đó.

Câu 9: Online training ________ are recommended.

  • Đáp án: videos  
  • Transcript: I recommend you watch some videos we use for training
  • Giải thích: Người phụ nữ khuyên học viên xem các video hướng dẫn trước khi học.

Câu 10: ________ are available for course participants.

  • Đáp án: lockers
  • Transcript: “… I’m just wondering if there are lockers for people to use?” – “Yes, there are plenty in the changing rooms.”
  • Giải thích: Người đàn ông hỏi có lockers để cất đồ giá trị không. Người phụ nữ trả lời có rất nhiều trong phòng thay đồ.

Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS LISTENING CAMBRIDGE 7-20

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, trợ thủ đắc lực để bứt phá điểm số Listening!

– Giải chi tiết toàn bộ bài Listening từ Cambridge 7 đến 20

– Phân tích từng dạng câu hỏi thường gặp trong kỳ thi thật

– Chỉ rõ bẫy đề – lỗi sai phổ biến – cách tránh mất điểm

– Hướng dẫn chiến lược làm bài theo tư duy giám khảo IELTS

 

Part 2 

1. Transcript và lược dịch tiếng Việt

Presenter: Hello and welcome to the filmmaking podcast. In this week’s episode, Claire Lamar talks to us about how to become a make-up artist. Claire’s been working as a make-up artist in the film industry for over 20 years and has lots of useful advice about how to get started.

Xin chào và chào mừng các bạn đến với podcast về lĩnh vực làm phim. Trong tập tuần này, Claire Lamar sẽ chia sẻ với chúng ta về cách trở thành một chuyên viên trang điểm trong ngành điện ảnh. Claire đã làm nghề này hơn 20 năm và có rất nhiều lời khuyên hữu ích dành cho những ai muốn bắt đầu sự nghiệp.

Claire: Thanks, Lan. Well, before you can become a make-up artist on films, you have to spend about two years working as a make-up trainee.

Cảm ơn Lan. Trước hết, để trở thành chuyên viên trang điểm trong ngành điện ảnh, bạn sẽ phải dành khoảng hai năm làm thực tập sinh trang điểm.

(Q11) A good place to get your first job would be on a low-budget short film. Of course, this means that you’ll be working for free, but it’s often worth it for the experience. Make sure your transport costs are covered, and remember, there’s very unlikely to be any catering provided, so bring plenty of food.

Một nơi lý tưởng để có công việc đầu tiên là tham gia một bộ phim ngắn có kinh phí thấp. Tất nhiên, điều đó đồng nghĩa với việc bạn sẽ làm việc không lương, nhưng kinh nghiệm tích lũy được thường rất xứng đáng. Hãy đảm bảo rằng chi phí đi lại của bạn được thanh toán, và cũng nên nhớ rằng đoàn phim rất hiếm khi cung cấp đồ ăn, vì vậy hãy mang theo đủ thức ăn.

If you’re lucky, you might start out on a big-budget film, where you’ll get the most useful experience. On productions like this, make-up and hair styling are separate departments, so you won’t need to bring your curling tongs. But (Q12) you’re likely to get the opportunity to work with a range of age groups, as well as different ethnicities. Doing make-up for special effects is highly specialized, so don’t expect to be offered any practical experience in that.

  • curling tong /ˈkɜː.lɪŋ tɒŋ/ (Anh-Anh): máy/uốn tóc bằng nhiệt, kẹp uốn tóc
    English meaning: A heated tool used to curl or style hair.
  • ethnicity /eθˈnɪs.ə.ti/ (Anh-Anh): dân tộc, sắc tộc
    English meaning: The fact or state of belonging to a particular ethnic group that shares a common culture, language, history, or ancestry.
  • specialized /ˈspeʃ.əl.aɪzd/ (Anh-Anh): chuyên biệt, chuyên môn hóa
    English meaning: Designed or developed for a particular purpose, activity, or area of knowledge.

Nếu may mắn, bạn có thể bắt đầu với một bộ phim có kinh phí lớn, nơi bạn sẽ có cơ hội tích lũy nhiều kinh nghiệm quý giá nhất. Trong những dự án như vậy, bộ phận trang điểm và bộ phận làm tóc hoạt động riêng biệt, nên bạn sẽ không cần mang theo kẹp uốn tóc. Tuy nhiên, bạn sẽ có cơ hội làm việc với diễn viên thuộc nhiều độ tuổi khác nhau, cũng như nhiều sắc tộc khác nhau. Riêng việc trang điểm cho hiệu ứng đặc biệt là một lĩnh vực có tính chuyên môn rất cao, vì vậy đừng kỳ vọng sẽ được trực tiếp thực hành công việc này. 

One problem with working in the make-up department is that it’s a high-pressure environment. There are very few times when you’ll be bored or have nothing to do. It can be stressful, but you’ll see that the top make-up artists are very professional, (Q13) even when they’re having to work with directors who are impatient, or unhappy with the make-up artist’s work. Follow your supervisor’s lead, and try to remain calm at all times.

Một khó khăn khi làm việc trong bộ phận trang điểm là đây là môi trường làm việc có áp lực rất lớn. Hầu như sẽ không có lúc nào bạn cảm thấy rảnh rỗi hay không có việc để làm. Công việc có thể khá căng thẳng, nhưng bạn sẽ nhận thấy rằng những chuyên viên trang điểm giỏi nhất luôn giữ được sự chuyên nghiệp, ngay cả khi phải làm việc với những đạo diễn thiếu kiên nhẫn hoặc không hài lòng với công việc của họ. Hãy học theo cách làm việc của người giám sát và luôn cố gắng giữ bình tĩnh trong mọi tình huống.

I’ve worked with many very famous actors over the years. (Q14) At first, I found it overwhelming and could hardly speak. I was so in awe. That’s preferable, by the way, to becoming too excited and asking for selfies. Now, meeting the talent is just a normal part of the job, and to be honest, most actors don’t look that special without all the make-up.

Trong suốt sự nghiệp của mình, tôi đã làm việc với rất nhiều diễn viên nổi tiếng. Ban đầu, tôi cảm thấy quá choáng ngợp đến mức gần như không thể nói nên lời. Tôi thực sự rất ngưỡng mộ họ. Dù vậy, phản ứng đó vẫn còn tốt hơn nhiều so với việc quá phấn khích rồi xin họ chụp ảnh tự sướng. Bây giờ, việc gặp gỡ các diễn viên đã trở thành một phần rất bình thường trong công việc. Và thành thật mà nói, hầu hết các diễn viên cũng không trông quá nổi bật nếu không có lớp trang điểm.

(Q15) Every make-up trainee will need a make-up kit, which they’ll be expected to have with them at all times. Just the essentials will do for the kinds of tasks you’ll be given. It won’t be anything complicated. It’s worth looking at what the other make-up artists have in their kits, but whatever you do, don’t borrow anything without asking first.

Mỗi thực tập sinh trang điểm đều cần có một bộ dụng cụ trang điểm và phải luôn mang theo bên mình. Chỉ cần chuẩn bị những dụng cụ thiết yếu phục vụ cho các công việc được giao, vì ban đầu bạn sẽ không phải làm những nhiệm vụ quá phức tạp. Bạn nên quan sát xem các chuyên viên trang điểm khác mang theo những gì trong bộ dụng cụ của họ để học hỏi. Tuy nhiên, dù thế nào đi nữa, đừng mượn bất kỳ món đồ nào khi chưa xin phép.

It’s very important to build your portfolio. You should take photos of all the work you do, and ideally show the different stages of make-up application if you can. (Q16) But remember you’ll need to get approval from the make-up designer in charge of the department. As you’ll be sending your portfolio digitally, you won’t need to get photos printed.

Việc xây dựng hồ sơ năng lực cũng vô cùng quan trọng. Bạn nên chụp ảnh tất cả những công việc mình đã thực hiện và nếu có thể, hãy ghi lại cả các giai đoạn khác nhau của quá trình trang điểm. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng bạn cần được sự phê duyệt của chuyên viên thiết kế trang điểm phụ trách bộ phận trước khi sử dụng những bức ảnh này. Vì portfolio sẽ được gửi dưới dạng kỹ thuật số nên bạn không cần in ảnh ra giấy.

(Pause in audio)

(Tạm dừng)

 

Claire: So what does a make-up trainee actually do? You need to think about whether you’re the right kind of person to do the job, and whether you’d enjoy it. So, to give you some idea, here are some of the things you might be required to do.

Vậy, một thực tập sinh trang điểm thực sự sẽ làm những công việc gì? Bạn nên cân nhắc xem mình có phù hợp với công việc này hay không và liệu mình có thực sự yêu thích nó không. Để giúp bạn hình dung rõ hơn, dưới đây là một số nhiệm vụ mà bạn có thể được giao.

You may be asked to help prep an actor ready for make-up. Some actors will arrive having already cleansed and moisturized their skin. (Q17) But sometimes you’ll need to step in and get this done without wasting any time. Otherwise, the make-up artist will get behind schedule.

Bạn có thể được yêu cầu chuẩn bị cho diễn viên trước khi trang điểm. Một số diễn viên sẽ đến trường quay sau khi đã rửa mặt và dưỡng ẩm da. Tuy nhiên, đôi khi bạn sẽ phải nhanh chóng hỗ trợ họ thực hiện những bước này để không làm mất thời gian. Nếu không, chuyên viên trang điểm sẽ bị chậm tiến độ.

Trainees play a useful role in continuity. (Q18) It will be your responsibility to take photos, log them digitally, and print out a hard copy to put in each actor’s file. This information needs to be kept in good order, as a re-shoot can mean replicating make-up months later.

Thực tập sinh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính liên tục giữa các cảnh quay. Bạn sẽ có trách nhiệm chụp ảnh, lưu ảnh dưới dạng kỹ thuật số, rồi in một bản cứng để lưu vào hồ sơ của từng diễn viên. Những thông tin này phải được sắp xếp thật cẩn thận, bởi đôi khi một cảnh quay phải thực hiện lại sau nhiều tháng và khi đó, lớp trang điểm cần được tái tạo giống hệt như trước.

General duties mean doing anything from getting the teas and coffees to putting on a wash. (Q19) Having a positive attitude and being willing to do whatever is asked of you will help you get your next film job.

Các công việc chung có thể bao gồm mọi thứ, từ pha trà, pha cà phê cho mọi người đến giặt quần áo hoặc khăn vải. Việc luôn giữ thái độ tích cực và sẵn sàng làm bất cứ công việc nào được giao sẽ giúp bạn có nhiều cơ hội được mời tham gia các dự án phim tiếp theo.

You won’t be asked to apply make-up to any of the principal cast, only the extras. (Q20) If there are dozens of extras involved, you’ll need to keep up a swift pace and not spend too long on each person. It takes quite a lot of confidence to be able to do this well.

Bạn sẽ không được giao trang điểm cho các diễn viên chính, mà chỉ trang điểm cho diễn viên quần chúng. Nếu có hàng chục diễn viên quần chúng, bạn sẽ phải làm việc với tốc độ nhanh, không dành quá nhiều thời gian cho từng người. Để làm tốt điều này, bạn cần có sự tự tin khá lớn.

Okay. Now, about terms and conditions…

Claire: Được rồi, bây giờ chúng ta sẽ nói về các điều khoản và điều kiện làm việc…

Tự học IELTS tại nhà chỉ từ 1.2 triệu?

Tham khảo ngay Khóa học IELTS Online dạng video bài giảng

 

Giải pháp tự học IELTS tại nhà, tiết kiệm chi phí, linh hoạt thời gian nhưng đảm bảo hiệu quả. Khóa học dạng video bài giảng có lộ trình học từng ngày chi tiết. Học viên học lý thuyết qua video bài giảng, thực hành Listening Reading trực tiếp trên website, còn Writing Speaking được chấm chữa trực tiếp bởi cô Thanh Loan. Mọi bài giảng đều có tài liệu học tập đi kèm.

 

2. Phân tích đáp án

Questions 11-16: Choose the correct letter, A, B or C.

Câu 11. What should trainees always expect to get when working on low budget short films?

  • A. travel expenses
  • B. a minimum wage
  • C. meals

Khi làm việc trong các phim ngắn kinh phí thấp, thực tập sinh nên luôn mong đợi điều gì?

  • A. Chi phí đi lại
  • B. Mức lương tối thiểu
  • C. Bữa ăn.

Đáp án: A

Transcript: A good place to get your first job would be on a low budget short film. […] Make sure your transport costs are covered

Giải thích: Claire nói rằng khi làm phim kinh phí thấp, thực tập sinh làm việc miễn phí, đồ ăn thường không được cung cấp. Tuy nhiên, chi phí đi lại cần được chi trả.

travel expenses = transport costs are covered

Câu 12. According to the speaker, on big budget films trainees may get experience of

  • A. makeup for special effects.
  • B. working with different ethnicities.
  • C. creating a variety of hair styles.

Theo người nói, trong các phim kinh phí lớn, thực tập sinh có thể có kinh nghiệm về:

  • A. Trang điểm hiệu ứng đặc biệt.
  • B. Làm việc với các dân tộc khác nhau.
  • C. Tạo nhiều kiểu tóc khác nhau.

Đáp án: B

Transcript: “…work with a range of age groups, as well as different ethnicities.”

Giải thích: Claire nói rằng ở các phim lớn, học viên sẽ có cơ hội làm việc với nhiều nhóm tuổi và nhiều sắc tộc khác nhau. 

      Người phụ nữ nói rằng việc trang điểm kỹ xảo điện ảnh đòi hỏi tính chuyên môn rất cao nên đừng mong đợi sẽ có kinh nghiệm thực tế ở mảng này, do đó loại đáp án A. → A sai

      Người phụ nữ cho biết trang điểm và làm tóc là hai bộ phận hoàn toàn riêng biệt nên không cần làm tóc → C sai

Câu 13. The speaker says a problem for makeup artists is

  • A. dealing with difficult directors.
  • B. being shouted at by their supervisor.
  • C. waiting around for hours doing nothing.

Người nói cho rằng một vấn đề đối với các chuyên viên trang điểm là:

  • A. Đối phó với các đạo diễn khó tính.
  • B. Bị người giám sát la mắng.
  • C. Chờ đợi hàng giờ mà không làm gì cả.

Đáp án: A

Transcript: when they’re having to work with directors who are impatient, or unhappy with the makeup artist’s work.

Giải thích: Các chuyên gia trang điểm hàng đầu đôi khi phải làm việc với những đạo diễn thiếu kiên nhẫn hoặc không hài lòng với sản phẩm.

  • Người phụ nữ khuyên nên làm theo sự dẫn dắt của người giám sát và giữ bình tĩnh, hoàn toàn KHÔNG nói đến việc bị người giám sát quát mắng. → B sai
  • Người phụ nữ chia sẻ rất hiếm khi bạn bị buồn chán hay không có việc gì làm. → C sai.

Câu 14. How did the speaker feel when she met famous actors for the first time?

  • A. very shy
  • B. very proud
  • C. very disappointed

Người nói cảm thấy thế nào khi lần đầu gặp các diễn viên nổi tiếng?

  • A. Rất ngại ngùng
  • B. Rất tự hào
  • C. Rất thất vọng

Đáp án: A

Transcript: I found it overwhelming and could hardly speak.

Giải thích: Claire nói cô quá choáng ngợp nên hầu như không nói được gì. Điều này thể hiện cô rất rụt rè, ngại ngùng.

very shy = could hardly speak

  • Trong bài KHÔNG hề nhắc đến cảm giác tự hào. →  B sai
  • Cô ấy có nhận xét rằng đa số diễn viên trông không quá đặc biệt khi bỏ lớp trang điểm, nhưng đây là cảm nhận của cô ấy ở hiện tại khi đã coi việc gặp ngôi sao là bình thường, chứ không phải cảm xúc của lần đầu tiên gặp mặt. → C là sai.

Câu 15. What advice does the speaker give about makeup kits?

  • A. Always carry a basic kit with you.
  • B. Only buy the best products for a makeup kit.
  • C. Ask other makeup artists to check your kit.

Người nói đưa ra lời khuyên gì về bộ dụng cụ trang điểm?

  • A. Luôn mang theo một bộ dụng cụ cơ bản.
  • B. Chỉ mua những sản phẩm tốt nhất cho bộ dụng cụ trang điểm.
  • C. Nhờ các chuyên viên trang điểm khác kiểm tra bộ dụng cụ của bạn.

Đáp án: B

Transcript: Every make-up trainee will need a make-up kit, which they’ll be expected to have with them at all times. Just the essentials will do for the kinds of tasks you’ll be given – it won’t be anything complicated.

Giải thích: Người nói cho biết mỗi thực tập sinh đều cần một bộ dụng cụ trang điểm và họ được yêu cầu phải luôn mang theo bên mình mọi lúc và chỉ cần những món đồ cơ bản, thiết yếu là đủ vì các công việc được giao sẽ không có gì quá phức tạp

  • Bài nói hoàn toàn không đề cập đến việc chỉ được mua những sản phẩm tốt nhất, chỉ cung cấp thông tin rằng “Chỉ những đồ thiết yếu là đủ” → B sai.
  • Trong bài có nhắc đến việc nên quan sát xem những chuyên gia trang điểm khác có gì trong bộ dụng cụ của họ và tuyệt đối không tự ý mượn đồ, chứ không khuyên bạn phải nhờ họ kiểm tra bộ đồ của mình. → C sai.

Câu 16. What advice does the speaker give about creating a portfolio?

  • A. Keep print and digital photos.
  • B. Only include a small selection of photos.
  • C. Get permission to use photos.

Người nói đưa ra lời khuyên gì về việc tạo dựng portfolio?

  • A. Giữ cả ảnh in và ảnh kỹ thuật số.
  • B. Chỉ nên chọn lọc một số ít ảnh. 
  • C. Xin phép sử dụng ảnh.

Đáp án: C

Transcript: …you’ll need to get approval from the make-up designer…

Giải thích: Claire nói trước khi sử dụng ảnh trong portfolio, cần xin sự cho phép của người phụ trách.

get permission = get approval

  • Người nói lưu ý rằng vì bạn sẽ gửi portfolio dưới dạng kỹ thuật số, bạn không cần phải in ảnh ra. → A sai.
  • Người nói cũng khuyên bạn nên chụp ảnh lại tất cả những công việc mình làm và thể hiện các giai đoạn trang điểm khác nhau nếu có thể, hoàn toàn không bảo bạn chỉ được chọn một số lượng ảnh nhỏ. → B sai.

Questions 17-20: Choose TWO letters, A-E.

What ability is required for each of the following duties?

Write the correct letter, A, B, or C, next to Questions 17-20.

  • A. being well-organised
  • B. being flexible
  • C. working quickly

Duties

  1. Prepping an actor               …….

Chuẩn bị cho diễn viên

  1. Continuity                             ………

Đảm bảo tính liên tục

  1. General                                  ………

Các công việc chung

  1. Applying makeup               ………

Trang điểm

Câu 17: Prepping an actor

  • Đáp án: C. working quickly
  • Transcript: Sometimes you’ll need to step in and get this done without wasting any time. Otherwise, the make-up artist will get behind schedule.
  • Giải thích: Người nói nhắc nhở rằng khi chuẩn bị da cho diễn viên, bạn cần phải bắt tay vào làm ngay lập tức mà không được lãng phí bất kỳ thời gian nào, nếu không chuyên gia trang điểm chính sẽ bị trễ lịch trình. Yêu cầu không lãng phí thời gian đồng nghĩa với việc phải làm việc nhanh chóng.

working quickly = without wasting any time / behind schedule

Câu 18: Continuity

  • Đáp án: A. being well-organised
  • Transcript: “It will be your responsibility to take photos, log them digitally, and print out a hard copy…” “This information needs to be kept in good order.”
  • Giải thích: Thực tập sinh phải chụp ảnh, lưu dữ liệu và sắp xếp hồ sơ cẩn thận. Thông tin phải được quản lý ngăn nắp để có thể tái tạo lớp trang điểm khi quay lại sau nhiều tháng. → Công việc này cần khả năng tổ chức tốt.

being well-organised = keep information in good order

Câu 19: General duties

  • Đáp án: B. being flexible
  • Transcript: “General duties mean doing anything from getting the teas and coffees to putting on a wash.” “Being willing to do whatever is asked of you…”
  • Giải thích: Đối với các công việc chung, nhiệm vụ có thể là bất cứ việc gì từ đi lấy trà, cà phê cho đến việc giặt giũ. Người nói khuyên bạn cần có thái độ tích cực và sẵn sàng làm bất cứ điều gì được yêu cầu.

being flexible = do anything / whatever is asked of you

Câu 20: C. working quickly

  • Đáp án: towel
  • Transcript: If there are dozens of extras involved, you’ll need to keep up a swift pace and not spend too long on each person.
  • Giải thích: Sau khi nói cần mang đồ bơi và giày cũ, người đàn ông hỏi thêm “Còn khăn tắm thì sao”. Người phụ nữ xác nhận “Chắc chắn rồi”

Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS LISTENING CAMBRIDGE 7-20

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, trợ thủ đắc lực để bứt phá điểm số Listening!

– Giải chi tiết toàn bộ bài Listening từ Cambridge 7 đến 20

– Phân tích từng dạng câu hỏi thường gặp trong kỳ thi thật

– Chỉ rõ bẫy đề – lỗi sai phổ biến – cách tránh mất điểm

– Hướng dẫn chiến lược làm bài theo tư duy giám khảo IELTS

 

Part 3:

1. Transcript và lược dịch tiếng Việt

PHIL: That lecture from the visiting speaker yesterday was good, wasn’t it?

Bài giảng của diễn giả khách mời hôm qua hay thật, đúng không? 

LUCY: Yeah. I learned a lot from her about ocean biodiversity. I’ve already done some reading on it, and I did an assignment on some of the problems associated with it last year. (Q21) But I especially liked the way her lecture focused on more long-term issues.

  • biodiversity /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ (Anh-Anh): đa dạng sinh học
    English meaning: The variety of plants, animals, and other living organisms in a particular area or on Earth as a whole.
  • associate with /əˈsəʊ.si.eɪt wɪð/ (Anh-Anh): liên hệ với; gắn liền với; kết giao với
    English meaning: To connect or relate someone or something to another person, thing, or idea; to spend time with someone socially.

Ừ. Mình học được rất nhiều điều về đa dạng sinh học đại dương. Trước đây mình cũng đã đọc khá nhiều tài liệu về chủ đề này và năm ngoái còn làm một bài nghiên cứu về một số vấn đề liên quan nữa. Nhưng điều mình thích nhất là bài giảng tập trung vào những vấn đề mang tính dài hạn.

PHIL: Yes, things that aren’t currently receiving widespread attention but are likely to be important in the future. That impressed me too. It wasn’t exactly a feel-good conclusion, because it’s hard to see any real solution for a lot of the problems.

Đúng vậy. Đó là những vấn đề hiện nay chưa nhận được nhiều sự quan tâm nhưng rất có thể sẽ trở nên quan trọng trong tương lai. Điều đó khiến mình thực sự ấn tượng. Phần kết của bài giảng cũng không hẳn là lạc quan, vì rất khó để nhìn thấy một giải pháp thực sự cho nhiều vấn đề được đề cập.

LUCY: No, though she did point to where policy changes could be made to protect our marine and coastal environments.

Đúng thế. Tuy nhiên, cô ấy cũng chỉ ra những lĩnh vực mà các chính sách có thể được điều chỉnh để bảo vệ môi trường biển và vùng ven biển.

PHIL: But that’s just at a national level. The examples she gave were at a more global level, and (Q22) they really made it clear to me just how wide-ranging the threats to ocean biodiversity are.

Nhưng những thay đổi đó chỉ ở cấp độ quốc gia thôi. Những ví dụ mà cô ấy đưa ra lại ở quy mô toàn cầu, và chúng khiến mình nhận ra rõ ràng rằng các mối đe dọa đối với đa dạng sinh học đại dương rộng lớn và đa dạng đến mức nào.

LUCY: Yes, me too.

Mình cũng nghĩ vậy.

PHIL: The research project she described was impressive, wasn’t it? (Q23) I’d have thought it was quite unusual to have so many experts working together

Dự án nghiên cứu mà cô ấy giới thiệu thật sự rất ấn tượng, phải không? Mình nghĩ khá hiếm khi có nhiều chuyên gia cùng hợp tác trong một dự án như vậy.

LUCY: Yeah, and from such different backgrounds. Must have been a really exciting team to work with. I’d heard of a couple of them before. They were involved in research way back in 2009, warning about the dangers of ocean pollution.

Đúng rồi. Hơn nữa, họ còn đến từ rất nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau. Chắc hẳn được làm việc trong một nhóm như vậy sẽ rất thú vị. Mình từng nghe nói đến một vài người trong số họ trước đây. Họ từng tham gia một nghiên cứu từ tận năm 2009, cảnh báo về những nguy cơ của ô nhiễm đại dương.

PHIL: But now people are much more aware of that, aren’t they?

Nhưng giờ thì mọi người đã nhận thức rõ hơn nhiều về vấn đề đó rồi, đúng không?

LUCY: I suppose so.

Chắc là vậy.

PHIL: Another thing about the research is that the team members came from all around the world, though I suppose that’s not unusual nowadays. Now everyone can work remotely.

Một điều nữa về dự án nghiên cứu này là các thành viên đến từ khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, ngày nay điều đó cũng không còn quá đặc biệt nữa vì mọi người đều có thể làm việc từ xa.

LUCY: Right. I like the way she didn’t bombard us with figures. I mean, they were available, but she focused more on the general points they indicated.

Đúng vậy. Mình thích cách cô ấy không đưa ra quá nhiều số liệu thống kê. Ý mình là, những số liệu đó vẫn có sẵn, nhưng cô ấy tập trung nhiều hơn vào những kết luận tổng quát mà các số liệu ấy cho thấy.

PHIL: And (Q24) the description of improvements in systems used for tracking marine animals and things like robots were really interesting.

Và phần giới thiệu về những tiến bộ trong hệ thống theo dõi động vật biển, cũng như việc sử dụng robot, thật sự rất thú vị.

LUCY: Yes, and her description of how robotics can be used to investigate threats to biodiversity.

  • investigate /ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/ (Anh-Anh): điều tra, nghiên cứu, xem xét kỹ

English meaning: To examine or study something carefully in order to discover the facts or find out more about it.

Đúng thế. Đặc biệt là phần cô ấy giải thích cách robot có thể được sử dụng để nghiên cứu các mối đe dọa đối với đa dạng sinh học.

PHIL: Absolutely. While you’re here, can we talk about the list of resources we have to evaluate for the seminar tomorrow? I’ve had a look at them all, but it’s been a bit of a rush.

  • evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/ (Anh-Anh): đánh giá, thẩm định

English meaning: To judge or determine the quality, importance, value, or effectiveness of something.

Chính xác. Nhân tiện đang gặp nhau, mình bàn luôn về danh sách tài liệu mà chúng ta phải đánh giá cho buổi seminar ngày mai nhé. Mình đã xem qua tất cả rồi, nhưng hơi gấp nên chưa đọc kỹ.

LUCY: Yeah. What did you think of that article on invasive lionfish? The one claiming they were expanding their habitat throughout the Mediterranean Sea.

  • invasive /ɪnˈveɪ.sɪv/ (Anh-Anh): xâm lấn, xâm nhập; (sinh học) ngoại lai xâm hại

English meaning: Spreading into areas where it is not wanted or causing harm; in biology, describing a species that enters a new environment and has harmful effects on native plants, animals, or ecosystems.

Được thôi. Cậu thấy bài báo về cá sư tử xâm lấn thế nào? Bài viết nói rằng loài này đang mở rộng phạm vi sinh sống khắp Địa Trung Hải.

PHIL: Well, the writer went on about how dangerous they were in environmental terms, which is probably true, (Q25) but he didn’t really provide much information to explain why.

Theo mình thì tác giả cứ nhấn mạnh việc chúng nguy hiểm với môi trường, điều đó có lẽ đúng, nhưng lại không đưa ra nhiều thông tin giải thích nguyên nhân.

LUCY: I know what you mean.

Mình cũng thấy vậy.

PHIL: I watched the documentary on microplastics, at least I started to, but then I found it was made ten years ago, so I gave up.

  • microplastics /ˌmaɪ.krəʊˈplæs.tɪks/ (Anh-Anh): vi nhựa

English meaning: Extremely small pieces of plastic, usually less than 5 millimetres in size, that pollute the environment and can be found in water, soil, food, and living organisms.

Còn bộ phim tài liệu về vi nhựa thì sao? Mình mới xem được một lúc thì phát hiện nó được sản xuất từ mười năm trước, thế là bỏ luôn.

LUCY: (Q26) I watched to the end, but you’re right, it was showing its age. People had hardly heard of microplastics then, whereas now everyone knows about them and how dangerous they are.

Mình xem hết. Nhưng đúng là nó khá lỗi thời. Khi đó, hầu như chưa ai biết đến vi nhựa, còn bây giờ thì ai cũng biết chúng là gì và nguy hiểm như thế nào.

PHIL: Yeah. Did you listen to the podcast on ocean pollution?

Ừ. Cậu có nghe podcast về ô nhiễm đại dương không?

LUCY: Mm. (Q27) I didn’t get anything out of it though. Most of it was stating the obvious.

  • get something out of it /ɡet ˈsʌm.θɪŋ aʊt əv ɪt/ (Anh-Anh): thu được lợi ích từ việc gì; học hỏi hoặc đạt được điều gì đó từ một trải nghiệm
    English meaning: To gain a benefit, advantage, useful experience, or enjoyment from something.
  • obvious /ˈɒb.vi.əs/ (Anh-Anh): rõ ràng, hiển nhiên
    English meaning: Easy to notice, understand, or recognize; clear and apparent.

Có. Nhưng mình chẳng học thêm được điều gì. Phần lớn nội dung chỉ nói lại những điều ai cũng biết.

PHIL: Yes. It mentioned pesticides and plastic and things, and it clearly made the point that they were a bad thing. But everybody knows that anyway. Did you read that book on coastal ecosystems?

Đúng vậy. Họ đề cập đến thuốc trừ sâu, rác thải nhựa và nhiều thứ khác, rồi nhấn mạnh rằng chúng đều có hại. Nhưng điều đó thì ai cũng biết rồi. Cậu có đọc cuốn sách về hệ sinh thái ven biển không?

LUCY: The one by John Harper? Yes. I found it hard going at first. It went into a lot of detail about things like the effects of offshore wind farms and fish farms. (Q28) But actually, I ended up with a much better understanding of the issues.

Ý cậu là cuốn của John Harper ấy à? Có. Ban đầu mình thấy khá khó đọc. Cuốn sách đi sâu vào rất nhiều chi tiết, chẳng hạn như tác động của các trang trại điện gió ngoài khơi và các trang trại nuôi cá. Nhưng cuối cùng thì mình lại hiểu rõ hơn rất nhiều về những vấn đề đó.

PHIL: Yes, I agree, and I thought it was a well-written summary of those. And the diagrams helped a lot too.

Mình cũng đồng ý. Theo mình, đó là một bản tổng kết rất hay về các chủ đề này. Hơn nữa, các sơ đồ minh họa cũng giúp ích rất nhiều.

LUCY: (Q29) The article on metal toxicity was way above my head. I didn’t know anything about how metals from industrial emissions react in the ocean, and I still don’t understand it.

  • toxicity /tɒkˈsɪs.ə.ti/ (Anh-Anh): độc tính; mức độ độc hại

English meaning: The quality or degree of being poisonous or harmful to living organisms or the environment.

  • above one’s head /əˌbʌv wʌnz hed/ (Anh-Anh): quá khó hiểu đối với ai; vượt ngoài khả năng hiểu biết của ai

English meaning: Too difficult or complicated for someone to understand or deal with.

Còn bài báo về độc tính của kim loại thì vượt quá khả năng của mình. Mình không biết gì về việc các kim loại từ khí thải công nghiệp phản ứng như thế nào trong đại dương, và đọc xong mình vẫn chẳng hiểu.

PHIL: I gave up reading after the first chapter. I just couldn’t follow it.

Mình thì bỏ cuộc ngay sau chương đầu tiên. Mình hoàn toàn không theo kịp nội dung.

LUCY: That podcast on floating marine cities was interesting, (Q30) though it presented a rather one-sided picture, I thought.

Podcast về các thành phố nổi trên biển khá thú vị, nhưng theo mình nó chỉ trình bày vấn đề từ một góc nhìn phiến diện.

PHIL: Yes. It focused on how this would benefit people and ignored the effects on the environment.

Đúng vậy. Nó chỉ tập trung vào những lợi ích đối với con người, mà gần như bỏ qua tác động đối với môi trường.

LUCY: But anyway, shall we…

Dù sao thì, chúng ta…

2. Phân tích đáp án

Questions 21-22: Choose TWO letters, A-E.

Which TWO features of the lecture on ocean biodiversity had the greatest impact on the students?

  • A. the references to local problems
  • B. the broad focus of the examples
  • C. the practical suggestions for solutions
  • D. the type of issues discussed
  • E. the implications for government policy

Hai đặc điểm nào của bài giảng về đa dạng sinh học đại dương gây ấn tượng mạnh nhất với sinh viên?

  • A. Các tham chiếu đến các vấn đề địa phương
  • B. Phạm vi rộng của các ví dụ
  • C. Các đề xuất thực tiễn cho các giải pháp
  • D. Loại vấn đề được thảo luận
  • E. Ý nghĩa đối với chính sách của chính phủ

Đáp án: B/D

Transcript & Giải thích:

(LUCY) “I especially liked the way her lecture focused on more long-term issues.” → Lucy nói cô đặc biệt thích việc bài giảng tập trung vào những vấn đề dài hạn.

(PHIL) “Yes, things that aren’t currently receiving widespread attention but are likely to be important in the future. That impressed me too.” → Phil đồng ý và nói chính điều đó đã gây ấn tượng với anh ấy.

=> Hai người đều ấn tượng với loại vấn đề được đề cập, không phải giải pháp hay chính sách. → D đúng

had the greatest impact = impressed me too

(PHIL) “The examples she gave were at a more global level…” “…they really made it clear to me just how wide-ranging the threats to ocean biodiversity are.” → Phil nói các ví dụ được đưa ra ở quy mô toàn cầu.

(LUCY) “Yes, me too.” → Lucy đồng ý rằng điều này khiến cả hai nhận ra các mối đe dọa diễn ra trên phạm vi rất rộng.

=> Họ ấn tượng với phạm vi rộng của các ví dụ. → B đúng

broad focus = global level / wide-ranging

Questions 23-24: Choose TWO letters, A-E.

Which TWO details about the research project particularly impressed the students?

  • A. the team’s previous successes
  • B. its wide geographical scale
  • C. the use of new technology
  • D. the extensive statistical evidence
  • E. the large range of specialists involved

Hai chi tiết nào về dự án nghiên cứu đặc biệt gây ấn tượng với sinh viên?

  • A. Những thành công trước đây của nhóm nghiên cứu
  • B. Quy mô địa lý rộng lớn
  • C. Việc sử dụng công nghệ mới
  • D. Bằng chứng thống kê sâu rộng
  • E. Phạm vi rộng lớn của các chuyên gia tham gia

Đáp án: C/E

Transcript & Giải thích:

(PHIL) “I’d have thought it was quite unusual to have so many experts working together.” → Phil ấn tượng vì có rất nhiều chuyên gia cùng hợp tác.

(LUCY) “Yeah, and from such different backgrounds.” → Lucy bổ sung rằng họ còn đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

=> Điều gây ấn tượng là đội ngũ chuyên gia rất đa dạng. → E đúng

large range of specialists = so many experts

(PHIL) “The description of improvements in systems used for tracking marine animals and things like robots were really interesting.” → Phil nói anh thấy rất thú vị khi nghe về hệ thống theo dõi động vật biển và robot.

(LUCY) “Her description of how robotics can be used to investigate threats to biodiversity.” → Lucy cũng nhấn mạnh việc robotics được sử dụng để nghiên cứu đa dạng sinh học.

=> Hai người đều ấn tượng với công nghệ mới. → C đúng

use of new technology = tracking systems / robots / robotics

Questions 25-30

What is the students’ opinion of each of the following resources related to ocean biodiversity?

Choose SIX answers from the box and write the correct letter, A–H, next to Questions 25–30.

Opinions

  1. This is aimed at a very specialist audience.
  2. This is now rather outdated.
  3. This was an effective description of a new danger.
  4. This suggests possible ways to improve the situation.
  5. This does not give a balanced account.
  6. This is too predictable to be useful.
  7. This gives insufficient evidence for its claims.
  8. This gives a clear explanation of the problems.

Resources

  1. Article on invasive lionfish __________
  2. Documentary on microplastics __________
  3. Podcast on ocean pollution __________
  4. Book on coastal ecosystems __________
  5. Article on metal toxicity __________
  6. Podcast on floating marine cities __________

Ý kiến ​​của học sinh về từng nguồn tài liệu sau đây liên quan đến đa dạng sinh học đại dương là gì?

Ý kiến

  1. Tài liệu này hướng đến đối tượng chuyên gia rất cụ thể.
  2. Tài liệu này hiện đã khá lỗi thời.
  3. Đây là một mô tả hiệu quả về một mối nguy hiểm mới.
  4. Tài liệu này đề xuất các cách khả thi để cải thiện tình hình.
  5. Tài liệu này không đưa ra một cái nhìn cân bằng.
  6. Tài liệu này quá dễ đoán để có thể hữu ích.
  7. Tài liệu này đưa ra bằng chứng không đầy đủ cho các tuyên bố của nó.
  8. Tài liệu này đưa ra một lời giải thích rõ ràng về các vấn đề.

Tài liệu tham khảo

  1. Bài báo về cá sư tử xâm lấn __________
  2. Phim tài liệu về vi nhựa __________
  3. Podcast về ô nhiễm đại dương __________
  4. Sách về hệ sinh thái ven biển __________
  5. Bài báo về độc tính kim loại __________
  6. Podcast về các thành phố biển nổi __________

Câu 25: Article on invasive lionfish

  • Đáp án: G
  • Transcript: PHIL: “The writer went on about how dangerous they were in environmental terms…” “…but he didn’t really provide much information to explain why.”
  • Giải thích: Phil cho rằng tác giả liên tục nói cá sư tử rất nguy hiểm. Tuy nhiên, bài viết không đưa ra đủ thông tin hoặc bằng chứng để giải thích cho nhận định đó.

insufficient evidence = didn’t provide much information

Câu 26: Documentary on microplastics

  • Đáp án: B
  • Transcript

PHIL: “It was made ten years ago, so I gave up.”

LUCY: “You’re right, it was showing its age.”

  • Giải thích: Phil nhận thấy bộ phim được sản xuất từ 10 năm trước. Lucy cũng đồng ý rằng nội dung đã lỗi thời vì hiện nay mọi người đều biết nhiều hơn về vi nhựa.

outdated = made ten years ago/ showing its age

Câu 27: Podcast on ocean pollution

  • Đáp án: F
  • Transcript

LUCY: “I didn’t get anything out of it.”

PHIL: “Most of it was stating the obvious.”

  • Giải thích: Lucy cho rằng podcast không mang lại điều gì mới. Phil cũng nói nội dung chỉ nhắc lại những điều ai cũng biết.

too predictable = stating the obvious

useful = didn’t get anything out of it

Câu 28: Book on coastal ecosystems

  • Đáp án: H
  • Transcript:

LUCY: “I ended up with a much better understanding of the issues.”

PHIL: “I thought it was a well-written summary.”

  • Giải thích: Ban đầu Lucy thấy cuốn sách khá khó đọc. Tuy nhiên, sau khi đọc xong, cô hiểu rõ hơn các vấn đề và Phil cũng đánh giá đây là bản tổng kết rất tốt.

working quickly = without wasting any time / behind schedule

Câu 29: Article on metal toxicity

  • Đáp án: A
  • Transcript

LUCY: “The article on metal toxicity was way above my head.” “I still don’t understand it.”

PHIL: “I couldn’t follow it.”

  • Giải thích: Cả hai sinh viên đều không hiểu nội dung bài báo. Điều này cho thấy bài viết hướng tới độc giả có kiến thức chuyên môn, không phù hợp với người học phổ thông.

specialist audience = way above my head

Câu 30: Podcast on floating marine cities

  • Đáp án: E
  • Transcript

LUCY: “It presented a rather one-sided picture.”

PHIL: “It focused on how this would benefit people and ignored the effects on the environment.”

  • Giải thích: Lucy nhận xét podcast chỉ trình bày một phía của vấn đề. Phil giải thích thêm rằng podcast chỉ nói về lợi ích mà bỏ qua tác động tới môi trường.

balanced >< ignored the effects on the environment

Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS LISTENING CAMBRIDGE 7-20

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, trợ thủ đắc lực để bứt phá điểm số Listening!

– Giải chi tiết toàn bộ bài Listening từ Cambridge 7 đến 20

– Phân tích từng dạng câu hỏi thường gặp trong kỳ thi thật

– Chỉ rõ bẫy đề – lỗi sai phổ biến – cách tránh mất điểm

– Hướng dẫn chiến lược làm bài theo tư duy giám khảo IELTS

 

PART 4

1. Transcript và lược dịch tiếng Việt

Much of the world now lives in an industrial civilisation. But this has only become possible because we have the necessary natural resources. (Q31) There are three types of natural resource without which industry could not exist. One of these is metal. Without that, we’d have no machines and no transportation. Another is fossil fuels, which we need to power those machines. But there’s a third resource that’s essential to connect the different parts of a machine together with belts, and pipes, and shock absorbers, and that is rubber. It’s now used in over 40,000 products, from waterproof footwear to surgical gloves.

  • civilisation /ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/ (Anh-Anh): nền văn minh, nền văn hóa
    English meaning: A society that has developed a complex system of government, culture, technology, and social organization.
  • absorbers /əbˈzɔː.bəz/ (Anh-Anh): vật liệu/chất hấp thụ; bộ phận hấp thụ
    English meaning: Things or materials that take in or absorb something such as heat, sound, liquid, or energy.
  • surgical /ˈsɜː.dʒɪ.kəl/ (Anh-Anh): thuộc về phẫu thuật, ngoại khoa
    English meaning: Related to surgery or the treatment of medical conditions by performing an operation.

Hiện nay, phần lớn thế giới đang sống trong một nền văn minh công nghiệp. Tuy nhiên, điều này chỉ có thể tồn tại nhờ chúng ta sở hữu các nguồn tài nguyên thiên nhiên cần thiết. Có ba loại tài nguyên thiên nhiên mà nếu thiếu chúng thì nền công nghiệp sẽ không thể tồn tại. Thứ nhất là kim loại. Nếu không có kim loại, chúng ta sẽ không có máy móc cũng như các phương tiện giao thông. Thứ hai là nhiên liệu hóa thạch, nguồn năng lượng dùng để vận hành những cỗ máy đó. Và thứ ba là cao su – một nguồn tài nguyên thiết yếu giúp kết nối các bộ phận khác nhau của máy móc thông qua dây curoa, đường ống và bộ giảm xóc. Ngày nay, cao su được sử dụng trong hơn 40.000 loại sản phẩm, từ ủng chống nước cho đến găng tay phẫu thuật.

At present, we have two types of rubber in common use. One is natural rubber, which nearly all comes from the Pará rubber tree. This was originally native to Brazil, but is now cultivated on plantations in Southeast Asia. Recently, however, concerns have been growing that supplies may soon be insufficient for the world’s needs.

  • plantations /plænˈteɪ.ʃənz/ (Anh-Anh): đồn điền, trang trại trồng cây quy mô lớn
    English meaning: Large areas of land where crops such as sugar cane, coffee, tea, or rubber are grown, usually as a commercial business.

Hiện nay, có hai loại cao su được sử dụng phổ biến. Một loại là cao su tự nhiên, gần như toàn bộ được lấy từ cây cao su Pará. Loài cây này vốn có nguồn gốc từ Brazil nhưng hiện nay chủ yếu được trồng trên các đồn điền ở Đông Nam Á. Tuy nhiên, gần đây ngày càng có nhiều lo ngại rằng nguồn cung cao su tự nhiên có thể sớm không đáp ứng đủ nhu cầu của thế giới.

So, what exactly is limiting the supply of natural rubber? Well, for one thing, rubber trees don’t just spring up overnight. (Q32) It can take eight to ten years for a tree to start producing rubber, so cultivating them is a slow process. And this leads to another problem. With most crops, farmers don’t have to think very far ahead, so (Q33) they can easily change what crop they produce, or how much of a crop they produce, if they find the demand for that crop is rising or falling. But if you have to plant eight or ten years ahead, that’s much harder. And also, the rubber tree is very choosy about where it grows. It needs the right temperature, the right amount of rainfall, and the right altitude – not too high and not too low. (Q34) The result is that it can’t be grown in the northern or southern parts of the globe, only around the equator.

  • spring up /sprɪŋ ʌp/ (Anh-Anh): mọc lên; xuất hiện hoặc phát triển nhanh chóng
    English meaning: To appear, develop, or start to exist suddenly or quickly.
  • equator /ɪˈkweɪ.tə(r)/ (Anh-Anh): đường xích đạo
    English meaning: An imaginary line around the Earth that divides it into the Northern Hemisphere and the Southern Hemisphere.

Vậy điều gì đang hạn chế nguồn cung cao su tự nhiên? Trước hết, cây cao su không thể lớn lên chỉ sau một đêm. Một cây phải mất khoảng 8 đến 10 năm mới bắt đầu cho mủ, vì vậy việc trồng cao su là một quá trình rất chậm. Điều này dẫn đến một vấn đề khác. Đối với hầu hết các loại cây trồng, nông dân không cần phải lên kế hoạch quá xa trong tương lai. Nếu nhu cầu thị trường tăng hoặc giảm, họ có thể dễ dàng thay đổi loại cây trồng hoặc điều chỉnh sản lượng. Nhưng với cây cao su, khi phải quyết định việc trồng từ 8 đến 10 năm trước, điều đó trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Bên cạnh đó, cây cao su cũng rất kén điều kiện sinh trưởng. Nó cần nhiệt độ phù hợp, lượng mưa thích hợp và độ cao vừa phải – không quá cao cũng không quá thấp. Chính vì vậy, cây cao su không thể được trồng ở các khu vực phía bắc hoặc phía nam của Trái Đất, mà chỉ phát triển tốt ở những vùng gần đường xích đạo.

Another problem is that the rubber is basically extracted in the same way as it’s been done for hundreds of years, and that’s by hand, by making small cuts in the trunk of the tree and putting a little cup there to catch the latex, as the rubber is called. It’s very labour-intensive. And it’s not just the initial production that’s limiting supplies. With other resources, such as water and glass, when we’ve finished using them, we can recycle them. (Q35) But although this is also possible with rubber, it’s very difficult, so that also reduces the amount we have available.

Một vấn đề khác là quá trình khai thác mủ cao su về cơ bản vẫn được thực hiện theo cách giống như hàng trăm năm trước. Người ta dùng tay tạo những vết cắt nhỏ trên thân cây, sau đó đặt một chiếc cốc nhỏ để hứng mủ cao su chảy ra. Đây là một công việc đòi hỏi rất nhiều lao động thủ công. Không chỉ khâu sản xuất ban đầu mới làm hạn chế nguồn cung. Đối với một số tài nguyên khác như nước hay thủy tinh, sau khi sử dụng xong chúng ta có thể tái chế. Mặc dù cao su cũng có thể được tái chế, nhưng quá trình này rất khó khăn. Điều đó càng làm giảm lượng cao su có thể sử dụng.

And in the last few years, there have been new threats to the supply of natural rubber. One problem is linked to the fact that nearly all the rubber trees in Southeast Asia are descended from just a small number of seeds brought from Brazil in the 19th century. This means that there’s very little genetic diversity among the trees, which in turn makes them very vulnerable to disease. (Q36) The most dangerous threat is a fungus, which destroyed large numbers of rubber trees in Brazil, and which could cause devastation to plantations worldwide. Another problem is that farmers in Southeast Asia are increasingly turning to the cultivation of palm oil, which is easier and more profitable for them. And finally, (Q37) in recent years, Southeast Asia, like other parts of the world, has been repeatedly hit by extreme types of weather, and this looks likely to continue in the future.

  • vulnerable /ˈvʌl.nər.ə.bəl/ (Anh-Anh): dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
    English meaning: Easily harmed, damaged, or affected by something because of weakness or lack of protection.
  • devastation /ˌdev.əˈsteɪ.ʃən/ (Anh-Anh): sự tàn phá, sự hủy hoại nghiêm trọng
    English meaning: Severe damage or destruction that causes great harm to a place, environment, or community.

Trong vài năm gần đây, nguồn cung cao su tự nhiên còn phải đối mặt với nhiều mối đe dọa mới. Một trong những nguyên nhân là gần như toàn bộ cây cao su ở Đông Nam Á đều có nguồn gốc từ một số rất ít hạt giống được mang từ Brazil vào thế kỷ XIX. Điều này khiến chúng có rất ít sự đa dạng di truyền, và vì thế dễ bị dịch bệnh tấn công. Mối đe dọa nguy hiểm nhất là một loại nấm từng phá hủy số lượng lớn cây cao su ở Brazil và có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho các đồn điền cao su trên toàn thế giới. Một vấn đề khác là nhiều nông dân ở Đông Nam Á đang chuyển sang trồng cọ dầu vì loại cây này dễ trồng hơn và mang lại lợi nhuận cao hơn. Cuối cùng, trong những năm gần đây, Đông Nam Á cũng như nhiều khu vực khác trên thế giới liên tục phải hứng chịu các hiện tượng thời tiết cực đoan, và xu hướng này nhiều khả năng sẽ còn tiếp diễn trong tương lai.

However, as well as using natural rubber, it’s also possible to make rubber synthetically. This works very well for some purposes, for example, making engine parts, or silicone pots and pans used for cooking. (Q38) But compared with natural rubber, it’s not anything like as strong, and this means it can’t replace natural rubber in other products. For example, while a mixture of natural rubber and synthetic rubber works well in car tyres, only natural rubber can stand up to the extreme speeds of aircraft tyres during take-off and landing.

  • synthetically /sɪnˈθet.ɪ.kli/ (Anh-Anh): một cách tổng hợp; bằng phương pháp nhân tạo
    English meaning: In a way that involves producing a substance artificially, especially through chemical processes rather than obtaining it naturally.
  • take-off /ˈteɪk.ɒf/ (Anh-Anh): sự cất cánh; sự khởi đầu phát triển nhanh chóng
    English meaning: The moment when an aircraft leaves the ground and begins to fly; also, a sudden or rapid start in growth, success, or development.

Ngoài cao su tự nhiên, chúng ta còn có thể sản xuất cao su tổng hợp. Loại cao su này hoạt động rất hiệu quả trong một số ứng dụng, chẳng hạn như chế tạo linh kiện động cơ hoặc nồi, chảo silicone dùng trong nấu ăn. Tuy nhiên, so với cao su tự nhiên, cao su tổng hợp kém bền hơn rất nhiều, vì vậy nó không thể thay thế hoàn toàn cao su tự nhiên trong nhiều sản phẩm. Ví dụ, lốp xe ô tô có thể sử dụng hỗn hợp giữa cao su tự nhiên và cao su tổng hợp, nhưng lốp máy bay thì chỉ có cao su tự nhiên mới đủ khả năng chịu được tốc độ cực lớn trong quá trình cất và hạ cánh.

So for some time, scientists have been looking for alternative sources of natural rubber. One that’s been known about for some time seems initially to be a rather unlikely source. It’s a wild plant with yellow flowers that we normally regard as a weed when we see it in our gardens: dandelions. (Q39) But when it’s pulled up and its roots cut open, they are found to contain rubber. Now, compared to the rubber tree, dandelions produce relatively small amounts of rubber, but, unlike rubber trees, they’re very adaptable. (Q40) They’ll grow in all sorts of places, and they don’t need rich soil. So at present, there are several projects underway investigating the possibility of using dandelions as a source of rubber. Another possibility is a desert shrub grown in Mexico and Texas, which is also…

Vì vậy, trong nhiều năm qua, các nhà khoa học đã tìm kiếm những nguồn cung cao su tự nhiên thay thế. Một nguồn đã được biết đến từ khá lâu nhưng thoạt nghe có vẻ rất khó tin chính là cây bồ công anh. Đây là một loài cây dại có hoa màu vàng, mà chúng ta thường xem là cỏ dại khi thấy trong vườn. Tuy nhiên, khi nhổ cây lên và cắt phần rễ, người ta phát hiện rễ của nó có chứa cao su. So với cây cao su, cây bồ công anh chỉ tạo ra lượng cao su tương đối ít. Tuy nhiên, khác với cây cao su, bồ công anh có khả năng thích nghi rất cao. Nó có thể sinh trưởng ở nhiều môi trường khác nhau và không cần đất quá màu mỡ. Vì vậy, hiện nay đang có một số dự án nghiên cứu nhằm đánh giá khả năng sử dụng cây bồ công anh làm nguồn cung cao su tự nhiên. Một khả năng khác là một loài cây bụi sống ở vùng sa mạc, được trồng tại Mexico và bang Texas (Hoa Kỳ), cũng là một nguồn… 

2. Phân tích đáp án 

Complete the notes below.

Write ONE WORD ONLY for each answer.

Sources of rubber

Nguồn cung cấp cao su

Three resources which are essential for industrial civilisation

  • 31 ··································
  • fossil fuels
  • rubber

Ba nguồn tài nguyên thiết yếu cho nền văn minh công nghiệp

  • 31 ·································
  • nhiên liệu hóa thạch
  • cao su

Câu 31 Từ cần điền là một danh từ chỉ một tài nguyên cần thiết cho nền văn minh công nghiệp.

Đáp án: metal

Transcript: “There are three types of natural resource without which industry could not exist. One of these is metal… Another is fossil fuels… and … rubber.”

Bài đọc nói có 3 nguồn tài nguyên thiết yếu cho nền văn minh công nghiệp là metal, fossil fuels, rubber. Trong notes đã có fossil fuels và rubber, nên chỗ trống còn lại phải là metal.

essential resource = natural resource without which industry could not exist

Natural rubber

This mainly comes from the Para rubber tree, now cultivated in South-East Asia.

The supply is limited because

  • the growth of the tree is 32 ………………………….
  • production cannot easily be adjusted because of increasing or decreasing 33 …………………………….
  • the tree only grows near the 34 ………………………………
  •  extracting the latex (rubber) is labour-intensive
  • it is very difficult to 35 …………………………… rubber after production.

Cao su tự nhiên

Loại này chủ yếu đến từ cây cao su Para, hiện được trồng ở Đông Nam Á.

Nguồn cung bị hạn chế vì

  • sự phát triển của cây 32 ………………………….
  • sản lượng không dễ điều chỉnh do tăng hoặc giảm 33 …………………………….
  • cây chỉ mọc gần 34 ………………………………
  • việc chiết xuất mủ (cao su) tốn nhiều công sức
  • rất khó 35 …………………………… cao su sau khi sản xuất.

Câu 32 Từ cần điền là một tính từ vì chủ ngữ của câu là “sự tăng trưởng của cây”

Đáp án: slow

Transcript: “It can take eight to ten years for a tree to start producing rubber, so cultivating them is a slow process.”

Cao su bắt nguồn từ Brazil. Tuy cao su được bắt đầu trồng trọt ở Đông Nam Á nhưng dự đoán thời gian sắp tới sẽ bị thiếu nguồn cung cấp, vì cần tốn từ 8 đến 10 năm để sản xuất ra cao su, tức là quá trình trồng diễn ra rất chậm.

Câu 33 Từ cần điền là một danh từ vì đề có cấu trúc: because of + Noun trong khi ‘increasing or decreasing’ là tính từ.

Đáp án: demand

Transcript: “…they can easily change what crop they produce… if they find the demand for that crop is rising or falling.”

Mặc dù với hầu hết các loại cây thì nông dân không cần phải nghĩ quá xa về tương lai vì họ có thể thay đổi loại cây hay sản lượng họ sản xuất theo ý muốn nếu họ nhận thấy nhu cầu của loại cây đó đang tăng hay giảm. Tuy nhiên để trồng cho 8-10 năm nữa thì sẽ khó hơn nhiều. → Bài nói nông dân khó điều chỉnh sản lượng cao su vì cây mất nhiều năm để phát triển. Trong khi đó, nhu cầu (demand) của thị trường lại có thể tăng hoặc giảm.

increasing or decreasing = rising or falling

Câu 34 Từ cần điền là một danh từ chỉ địa điểm.

Đáp án: equator

Transcript: The result is that it can’t be grown in the northern or southern parts of the globe, only around the equator.

Cây cao su cũng cần một nhiệt độ, một lượng mưa và mực nước biển nhất định để có thể mọc lên. Vì vậy nên chúng chỉ có thể mọc quanh vùng xích đạo thôi. 

near the = around the

Câu 35 Từ cần điền là một động từ để minh hoạ hành động làm gì sau khi quá trình sản xuất cao su hoàn thành.

Đáp án: recycle

Transcript: “…when we’ve finished using them, we can recycle them. But although this is also possible with rubber, it’s very difficult…”

Đối với các loại tài nguyên khác như nước hay thuỷ tinh thì có thể tái sử dụng sau khi dùng xong. Tuy nhiên đối với cao su thì việc này rất khó.

after production = when we’ve finished using them

New threats include

  • lack of genetic diversity, leading to danger of disease caused by a 36 …………………..
  • a shift to the cultivation of palm oil
  • extreme 37 ………………………………. events.

Synthetic rubber

  • may be used for engine parts and cooking utensils
  • is less 38 …………………………….. than natural rubber
  • is unsuitable for many purposes e.g. the tyres of aircraft.

An alternative source of natural rubber

  • A wild flower (a type of dandelion) has rubber in its 39 ………………………
  • It can be grown in many locations and does not require good 40………………..

Các mối đe dọa mới bao gồm:

  • Thiếu đa dạng di truyền, dẫn đến nguy cơ mắc bệnh do 36 …………………..
  • Chuyển sang trồng cọ dầu
  • Các sự kiện cực đoan 37 ……………………………….

Cao su tổng hợp

  • Có thể được sử dụng cho các bộ phận động cơ và dụng cụ nấu ăn
  • Ít bền hơn 38 …………………………….. so với cao su tự nhiên
  • Không phù hợp cho nhiều mục đích, ví dụ như lốp máy bay.

Một nguồn thay thế cho cao su tự nhiên

  • Một loài hoa dại (một loại bồ công anh) có chứa cao su trong 39 ………………………
  • Nó có thể được trồng ở nhiều nơi và không yêu cầu điều kiện tốt 40………………..

Câu 36 Từ cần điền là một danh từ để chỉ nguyên nhân gây ra sự thiếu đa dạng trong gene.

Đáp án: fungus

Transcript: “The most dangerous threat is a fungus, which destroyed large numbers of rubber trees in Brazil…”

Vì các cây cao su được trông ở Đông Nam Á được bắt nguồn từ một số ít hạt giống được lấy từ thế kỷ 19 → thiếu sự đa dạng về gene → rất dễ dính dịch bệnh → bệnh nguy hiểm nhất là bệnh nấm.

danger of disease = vulnerable to disease

Câu 37 Từ cần điền có thể là một danh từ/tính từ miêu tả tính chất, đặc điểm của danh từ “events”

Đáp án: weather

Transcript: And finally, in recent years South-East Asia, like other parts of the world, has been repeatedly hit by extreme types of weather, and this looks likely to continue in the future.

Bài đọc cho biết Đông Nam Á liên tục chịu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan.

Câu 38 Từ cần điền là một tính từ. Mục đích câu này là để so sánh cao su nhân tạo ít tính gì hơn so với cao su tự nhiên.

Đáp án: strong

Transcript: “Compared with natural rubber, it’s not anything like as strong…”

Mặc dù cao su nhân tạo cũng được dùng làm động cơ hay đồ dùng để nấu ăn nhưng so với cao su tự nhiên thì nó không khoẻ bằng.

Câu 39 Từ cần điền là một danh từ.

Đáp án: roots

Transcript: “…when its roots are cut open, they are found to contain rubber.”

Một loài cây khác là phiên bản tương đương của cao su tự nhiên là một cây dại có hoa vàng mà thường được nhầm là cần sa. Nhưng khi họ kéo cây lên và cắt rễ ra thì chúng có cao su trong đó.

has rubber in = contain rubber

Câu 40 Từ cần điền là một danh từ thể hiện một yếu tố gì đó để một biến thể khác của cao su tự nhiên

Đáp án: soil

Transcript: “They’ll grow in all sorts of places, and they don’t need rich soil.”

Một nguồn thay thế cho cao su tự nhiên có thể được trồng ở nhiều nơi và chúng cũng không cần hạt giống tốt.

Xem nội dung còn thiếu bằng cách mua BỘ SÁCH GIẢI IELTS LISTENING CAMBRIDGE 7-20

Do IELTS Thanh Loan biên soạn, trợ thủ đắc lực để bứt phá điểm số Listening!

– Giải chi tiết toàn bộ bài Listening từ Cambridge 7 đến 20

– Phân tích từng dạng câu hỏi thường gặp trong kỳ thi thật

– Chỉ rõ bẫy đề – lỗi sai phổ biến – cách tránh mất điểm

– Hướng dẫn chiến lược làm bài theo tư duy giám khảo IELTS

 

 

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng