Câu hỏi và Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3 cho chủ đề Parties

1. Which types of parties are popular in Vietnam?

Well, as far as I know, in addition to parties which are conventionally held in restaurants, hotels or at home, there is now a megatrend towards some more peculiar forms like pool parties, which are now fashionable all over the world, including Vietnam. Particularly, in a typical pool party, they will invite some celebrated singers or DJs to play music beside a pool where participants in colorful swimsuits make a toast to the host of the party and dance along to vibrant music.

Từ vựng hay:

  • Peculiar (adj): Kì lạ, kì quái. – ENG: strange or odd; unusual
  • Make a toast (verb phrase): Nâng cốc chúc mừng. – ENG: take a drink as an expression of honor
  • Vibrant (adj): Sôi động. – ENG: full of energy and enthusiasm

Dịch câu trả lời :

Như tôi biết, ngoài những bữa tiệc được tổ chức ở nhà hàng, khách sạn, hay ở nhà thì bây giờ có xu hướng mới cho những kiểu tiệc đặc biệt như tiệc ở bể bơi, loại tiệc kiểu này rất nổi tiếng trên thế giới trong đó có cả Việt Nam. Đặc biệt là ở các bữa tiệc bể bơi điển hình, họ sẽ mời một số ca sĩ nổi tiếng hoặc DJ để chơi nhạc tại bể bơi nơi các khách mời trong những bộ đồ bơi có thể nâng cốc chúc mừng và nhảy theo nhịp điệu âm nhạc sôi động.

2. Is it true that everybody likes parties? Why?

Based on what I know, I can affirm that not everybody is party enthusiast, especially the elders. While most of the young have a soft spot for parties, middle-aged or senior citizens are often into more relaxed activities like playing chess or gardening. They also get together, but often in some Taichi or yoga clubs rather than dynamic parties. In addition, going to parties is also more popular among extroverts than introverts when personality is taken into consideration.

Từ vựng hay:

  • Enthusiast (noun): Người thích cái gì. – ENG: a person who is highly interested in a particular activity or subject
  • Extrovert (noun): Người hướng ngoại. – ENG: an outgoing, overly expressive person
  • Introvert (noun): Người hướng nội. – ENG: a shy, reticent person
  • Have a soft spot for something (idiom): Thích, đam mê cái gì. – ENG: be fond of or affectionate toward

Dịch câu trả lời:

Dựa vào những gì tôi biết, tôi có thể khẳng định rằng không phải ai cũng thích tiệc tùng đặc biệt những người lớn tuổi. Trong khi hầu hết những người trẻ rất thích tiệc tùng, người trung tuổi thường thích các hoạt động thư giãn như chơi cờ, làm vườn. Họ cũng gặp mặt nhưng thường ở các câu lạc bộ thái cực quyền hoặc yoga hơn là các bữa tiệc náo nhiệt. Bên cạnh đó, tính cách cũng là một yếu tố tác động: đi dự tiệc phổ biến với người hướng ngoại hơn người hướng nội.

3. Is it true that children always like birthday cakes with candles on top? Is receiving birthday cakes important in a birthday party?

I can’t say for sure but from my point of view, children today are still huge fans of birthday cakes with candles. Blowing out the candles, cutting a cake into pieces and then enjoying it have become a traditional but indispensable procedure in a birthday party. Especially to the young, who often have a sweet tooth, birthday cakes are their favorite food they often only eat on their birthdays, so they are of great importance. If they are not given a birthday cake on this special occasion, then this would be a big loss.

Từ vựng hay:

  • Indispensable (adj): Không thể thiếu được. – ENG:  absolutely necessary
  • Have a sweet tooth (idiom): Thích ăn đồ ngọt. – ENG: a great liking for sweet-tasting foods

Dịch câu trả lời

Tôi không nói chắc chắn được nhưng theo quan điểm của tôi, trẻ em ngày nay vẫn rất thích bánh sinh nhật với nến. Thổi nến, cắt bánh và ăn bánh trở thành truyền thống nhưng cũng là phần không thể thiếu trong bữa tiệc sinh nhật. Đặc biệt đối với người trẻ, người thường thích ăn đồ ngọt, bánh sinh nhật là đồ ăn yêu thích của họ. Họ thường chỉ ăn vào ngày sinh nhật, nên họ cảm thấy nó rất quan trọng. Nếu như họ không được tặng bánh sinh nhật vào dịp đặc biệt này thì nó thực sự là một sự thiếu sót.

4. Do you prefer receiving emails or birthday cards on your birthday?

In comparison to emails which can be mistakenly erased or lost somewhere on the Internet, I am much more into birthday cards because of two main reasons. Firstly, I love reading wishes that are written by hand as in some ways, it suggests that that person has put more effort and emotions into expressing their affection for me. Secondly, it is also easier to keep cards and take them out sometimes to reminisce about memories than emails, something that belongs to the virtual world, in my opinion.

Từ vựng hay:

  • Affection (noun): Sự yêu mến. – ENG: a gentle feeling of fondness or liking
  • Reminisce about something (verb): Nhắc lại, hồi tưởng. – ENG: recall

Dịch câu trả lời:

Email có thể dễ dàng bị xóa hoặc mất đâu đó trên mạng, nên tôi thích thiệp sinh nhật hơn bởi vì 2 lý do chính. Thứ nhất tôi thích đọc những lời chúc được viết bằng tay, nó thể hiện rằng người viết đã rất cố gắng để thể hiện tình cảm cho tôi. Thứ hai, việc giữ thiệp và mang chúng ra xem để hồi tưởng về những kỷ niệm dễ hơn là email, vì email đôi khi nó thuộc về thế giới ảo.

5. How does alcohol affect the atmosphere of a party?

Well, personally speaking, alcohol can have both positive and negative impacts on a party, as a saying goes: “A coin has two sides”. If used moderately, alcohol can make parties more enjoyable as it lifts up the mood of participants. However, when it comes to heavy or binge drinking, it can sometimes lead to serious consequences like quarreling or even fighting, which are quite commonly reported in the news.

Từ vựng hay:

  • A coin has two sides (idiom): Cái gì cũng có hai mặt.
  • Binge drinking (noun): Uống say mèm. – ENG: the consumption of an excessive amount of alcohol in a short period of time

Dịch câu trả lời:

Theo tôi, rượu có ảnh hưởng cả tích cực và tiêu cực, giống như câu nói ‘cái gì cũng có 2 mặt của nó’. Nếu dùng vừa phải, rượu có thể giúp bữa tiệc thêm phần vui vẻ và kéo tâm trạng của người tham gia. Tuy nhiên khi uống say mèm, nó có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như cãi vã thậm chí đánh nhau, điều này xảy ra rất nhiều trên các trang báo.

6. Is music important to a party?

In my opinion, when it comes to parties or get-togethers, entertainment is an integral part of every celebration. In fact, there’s nothing more important at a party than music. You know, music creates an ambiance, enhancing what is already there, and the get-together will feel a whole lot different due to ambient music. Moreover, almost everyone is a music-lover. Sounds are pleasant to the hearing and they can mean so much. When guests hear a certain song that is played, they feel better. To sum up, a party cannot be successful without music.

Từ vựng hay:

  • Get-together – an informal gathering: Buổi họp mặt, buổi tiệc.
  • Ambiance – the character and atmosphere of a place: Không khí của 1 nơi.

Dịch câu trả lời:

Theo tôi, khi nói đến các bữa tiệc hoặc những buổi gặp mặt, giải trí là phần không thể thiếu trong các dịp kỷ niệm. Thực tế, không có gì quan trọng bằng âm nhạc trong các bữa tiệc. Bạn biết đó âm nhạc tạo nên không khí, kích thích mọi thứ có sẵn trong bữa tiệc. Và buổi gặp mặt sẽ khác hoàn toàn nhờ âm nhạc. Bên cạnh đó, hầu hết mọi người đều yêu âm nhạc. Âm thanh rất dễ chịu, và rất có ý nghĩa. Khi khách mời nghe thấy một bài hát nào đó họ sẽ cảm thấy tốt hơn. Nói chung là một bữa tiệc không thể thành công nếu không có âm nhạc.

7. For those who do dislike parties, what should they do?

Actually, there are many activities that they can engage in if they are not fanatical about parties. If they are still outgoing to some extent, they can opt for small informal meetings among their close friends only. This still can help them to catch up with and tighten the bond with their loved ones. In case they are kind of introverted people, they can stay at home doing their favorite things or going somewhere, they can enjoy their solitude.

Từ vựng hay:

  • Outgoing (adj): Hướng ngoại. – ENG: friendly and socially confident
  • Opt for something (verb): Lựa chọn. – ENG: choose
  • Solitude (noun): Việc ở một mình. – ENG: the state or situation of being alone
  • Tighten the bond (verb phrase): Thắt chặt thêm mối liên hệ. – ENG: improve the closeness between people

Dịch câu trả lời:

Thực ra có rất nhiều hoạt động mà họ có thể tham gia nếu như họ không thích tiệc tùng. Nếu như họ vẫn thuộc nhóm hướng ngoại, họ có thể chọn một buổi gặp mặt trang trọng mà chỉ có bạn thân của họ. Điều này giúp họ bắt kịp và thắt chặt tình cảm với những người thân yêu của mình. Trong trường hợp họ khá hướng nội, họ có thể ở nhà làm một số thứ mà họ yêu thích hoặc đi đâu đó mà họ có thể tận hưởng việc ở một mình.

8. Why do old people also like parties?

I think that most of the elderly are retired people, so they have quite a lot of spare time, and many of them are still keen on expanding their relationships or interacting with their peers, and parties can provide them a chance to do so. Another possible explanation is that taking part in parties is also a great way to chill and enjoy life to the fullest for some old people.

Từ vựng hay

  • Expand relationships (verb phrase): Mở rộng các mối quan hệ. – ENG: get to know more people
  • Interact with peers (verb phrase): Tương tác với bạn bè. – ENG: communicate with friends
  • To the full/ To the fullest (idiom): Tận hưởng. – ENG: to the greatest possible degree

Dịch câu trả lời

Tôi nghĩ hầu hết người lớn tuổi là những người đã nghỉ hưu, nên họ có khá nhiều thời gian rảnh, và rất nhiều trong số họ vẫn thích mở rộng các mối quan hệ của mình hoặc tương tác với những người bạn cùng độ tuổi, và các bữa tiệc cũng là cách rất tốt để có thể thư giãn và tận hưởng cuộc sống của một số người lớn tuổi.

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng