Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 & 3 cho câu hỏi Describe a person who likes to cook for others

Describe a person who likes to cook for others

You should say:

  • Who this person is
  • What he/she likes to cook
  • Why he/she likes to cook
  • And explain how do you feel about the cooking

Bài mẫu:

One person who comes to mind when I think about someone who enjoys cooking for others is my aunt, Maria. She’s an exceptional cook and has a true passion for creating delicious meals.

Maria is known for her diverse culinary skills, but what she truly excels at is preparing traditional dishes from our hometown. From hearty stews to delicate pastries, there’s a genuine artistry in the way she combines ingredients and flavors. One of her signature dishes is a savory lamb stew, slow-cooked with a medley of aromatic spices. The aroma alone can transport you to our family kitchen, where every meal becomes a special occasion.

For Maria, cooking is an expression of love and a way to nurture those around her. She believes that a well-prepared meal has the power to bring people together, to create moments of joy and connection. It’s her means of showing affection, and you can taste it in every bite.

Personally, I feel incredibly fortunate to have an aunt like Maria. Her cooking not only satisfies the taste buds but also warms the heart. There’s a sense of comfort in knowing that she puts so much care and effort into every dish. It’s a reminder of the importance of sharing meals with loved ones and appreciating the effort that goes into each creation.

Từ vựng hay trong bài:

  • Passion for creating – This phrase emphasizes the strong enthusiasm and creativity involved in the act of cooking.
    Nghĩa Tiếng Việt: đam mê cho sáng tạo
  • Exceptional cook – It signifies someone who is extraordinarily skilled and talented in the art of cooking.
    Nghĩa Tiếng Việt: đầu bếp xuất sắc
  • Culinary skills – This refers to the ability and knowledge required for cooking, especially in a professional context.
    Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng nấu ăn
  • Signature dish – It denotes a specific dish that a person is particularly known for, often reflecting their unique style or expertise.
    Nghĩa Tiếng Việt: món ăn đặc trưng
  • Aromatic spices – These are fragrant and flavorful substances derived from plants, commonly used to add taste and aroma to dishes.
    Nghĩa Tiếng Việt: hương liệu
  • Expression of love – This phrase highlights the idea that cooking can be a way of showing affection and care for others.
    Nghĩa Tiếng Việt: việc thể hiện tình yêu
  • Moments of joy and connection – It emphasizes the emotional and social significance of sharing a meal with others.
    Nghĩa Tiếng Việt: khoảnh khắc của niềm vui và sự gắn kết
  • Satisfies the taste buds – This means that the food is enjoyable and pleasurable to eat.
    Nghĩa Tiếng Việt: thoả mãn vị giác
  • Warm the heart – It conveys the idea that something brings a feeling of comfort, happiness, or emotional warmth.
    Nghĩa Tiếng Việt: sưởi ấm trái tim
  • Appreciating the effort – This refers to recognizing and valuing the hard work and dedication put into cooking.
    Nghĩa Tiếng Việt: đánh giá cao nỗ lực

Lược dịch:

Một người hiện lên trong tâm trí tôi khi tôi nghĩ về một người thích nấu ăn cho người khác là dì của tôi, Maria. Cô ấy là một đầu bếp xuất sắc và có niềm đam mê thực sự trong việc tạo ra những bữa ăn ngon.

Maria được biết đến với tài nấu nướng đa dạng, nhưng điều cô ấy thực sự xuất sắc là chế biến các món ăn truyền thống của quê hương chúng tôi. Từ món hầm thịnh soạn đến món bánh ngọt tinh tế, cách cô ấy kết hợp nguyên liệu và hương vị đều mang tính nghệ thuật đích thực. Một trong những món ăn đặc trưng của cô là món thịt cừu hầm thơm ngon, được nấu chậm với các loại hương liệu. Chỉ riêng hương thơm cũng có thể đưa bạn đến căn bếp gia đình của chúng tôi, nơi mỗi bữa ăn đều trở thành một dịp đặc biệt.

Đối với Maria, nấu ăn là cách thể hiện tình yêu thương và là cách nuôi dưỡng những người xung quanh. Cô tin rằng một bữa ăn được chuẩn bị kỹ lưỡng có sức mạnh gắn kết mọi người lại với nhau, tạo nên những giây phút vui vẻ và gắn kết. Đó là cách cô ấy thể hiện tình cảm và bạn có thể nếm thử nó trong từng miếng ăn.

Cá nhân tôi cảm thấy vô cùng may mắn khi có được một người dì như Maria. Cách nấu nướng của cô không chỉ thỏa mãn vị giác mà còn làm ấm lòng người. Có một cảm giác thoải mái khi biết rằng cô ấy dành rất nhiều sự quan tâm và công sức cho từng món ăn. Đó là một lời nhắc nhở về sự quan trọng của việc chia sẻ bữa ăn với người thân yêu và trân trọng công sức bỏ ra trong từng món ăn.

IELTS Speaking Part 3

1, Have you ever cooked for others?

Yes, I have had the pleasure of preparing meals for my family and friends on several occasions. It’s something I truly enjoy, as it allows me to share my love for cooking with my loved ones.

Từ vựng hay trong bài:

  • Pleasure of preparing – This phrase indicates that cooking is something the speaker finds enjoyable and fulfilling.
    Nghĩa Tiếng Việt: niềm vui khi chuẩn bị
  • Share my love for cooking – It emphasizes the speaker’s passion for culinary arts and their desire to express it through cooking for others.
    Nghĩa Tiếng Việt: chia sẻ tình yêu của mình với việc nấu ăn

Lược dịch:

Vâng, tôi đã nhiều lần rất hân hạnh được chuẩn bị bữa ăn cho gia đình và bạn bè. Đó là điều tôi thực sự thích, vì nó cho phép tôi chia sẻ tình yêu của mình với việc nấu ăn với những người thân yêu của mình.

2, What do we need to prepare when we need to cook?

When it comes to cooking, the first thing we need is a well-thought-out recipe. This should outline all the necessary ingredients and provide clear step-by-step instructions. Additionally, having the right kitchen equipment and utensils, such as pots, pans, knives, and cutting boards, is essential. Ensuring that all the ingredients are fresh and of good quality is also crucial for a successful dish.

Từ vựng hay trong bài:

  • Well-thought-out recipe – This phrase indicates that a recipe should be carefully planned and organized.
    Nghĩa Tiếng Việt: công thức nấu ăn kỹ lưỡng
  • Step-by-step instructions – These are detailed guidelines that break down the cooking process into manageable stages.
    Nghĩa Tiếng Việt: hướng dẫn từng bước
  • Kitchen equipment and utensils – These are the tools and appliances needed for cooking.
    Nghĩa Tiếng Việt: thiết bị và đồ dùng nhà bếp
  • Fresh and of good quality – This emphasizes the importance of using high-quality, unspoiled ingredients.
    Nghĩa Tiếng Việt: tươi và chất lượng tốt

Lược dịch:

Khi nói đến nấu ăn, điều đầu tiên chúng ta cần là một công thức nấu ăn được cân nhắc kỹ lưỡng. Công thức này nên liệt kê tất cả các thành phần cần thiết và cung cấp hướng dẫn rõ ràng từng bước.. Ngoài ra, việc trang bị các thiết bị và dụng cụ nhà bếp phù hợp như nồi, chảo, dao và thớt là điều cần thiết. Đảm bảo rằng tất cả các nguyên liệu đều tươi ngon và có chất lượng tốt cũng rất quan trọng để có một món ăn thành công.

3, Do you agree that food is an important part of Vietnamese festivals?

Absolutely, food plays a central role in Vietnamese festivals. It’s not only about nourishment but also a way to celebrate our rich culinary heritage. Each festival has its signature dishes that are prepared with great care and shared among families and communities. The act of cooking and enjoying these special dishes together fosters a sense of togetherness and cultural pride.

Từ vựng hay trong bài:

  • Central role – This means that food is a crucial and significant aspect of Vietnamese festivals.
    Nghĩa Tiếng Việt: vai trò quan trọng
  • Culinary heritage – It refers to the traditional and cultural aspects of cooking that are passed down through generations.
    Nghĩa Tiếng Việt: di sản văn hoá
  • Signature dishes – These are specific dishes that are associated with and commonly prepared for a particular festival.
    Nghĩa Tiếng Việt: những món ăn đặc trưng
  • Sense of togetherness – This means a feeling of unity and closeness among people.
    Nghĩa Tiếng Việt: cảm giác gắn kết

Lược dịch:

Chắc chắn rồi, ẩm thực đóng vai trò trung tâm trong các lễ hội của người Việt. Đó không chỉ là dinh dưỡng mà còn là một cách để tôn vinh di sản ẩm thực phong phú của chúng ta. Mỗi lễ hội đều có những món ăn đặc trưng được chuẩn bị kỹ càng và chia sẻ giữa các gia đình và cộng đồng. Việc cùng nhau nấu nướng và thưởng thức những món ăn đặc biệt này sẽ nuôi dưỡng cảm giác đoàn kết và niềm tự hào về văn hóa của mình.

4, Which dishes are a must at festivals?

Certain dishes are indispensable at Vietnamese festivals. For instance, “Bánh Chưng,” a square-shaped glutinous rice cake filled with mung beans and pork, is a quintessential dish for the Lunar New Year celebration, known as “Tết.” Another example is “Mid-Autumn Festival,” which is incomplete without “Mooncakes” symbolizing family reunion and togetherness.

Từ vựng hay trong bài:

  • Indispensable – This means absolutely necessary and cannot be omitted.
    Nghĩa Tiếng Việt: không thể thiếu
  • Quintessential dish – It refers to a dish that is representative and essential for a particular festival
    Nghĩa Tiếng Việt: món ăn tinh túy, đại diện cho một lễ hội
  • Symbolizing family reunion and togetherness – This indicates that “Mooncakes” represent the values and sentiments associated with family gatherings during the Mid-Autumn Festival.
    Nghĩa Tiếng Việt: biểu tượng cho sự đoàn viên và đoàn kết của gia đình

Lược dịch:

Có một số món ăn không thể thiếu trong các lễ hội của người Việt. Ví dụ, “Bánh Chưng”, một loại bánh nếp hình vuông chứa đầy đậu xanh và thịt lợn, là một món ăn không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên đán, được gọi là “Tết”. Một ví dụ khác là “Trung thu” sẽ không trọn vẹn nếu thiếu “Bánh trung thu” tượng trưng cho sự đoàn tụ, đoàn kết của gia đình.

HỌC IELTS ONLINE QUA ZOOM,
CÁCH HỌC HIỆU QUẢ CỦA NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Để cô Thanh Loan giúp bạn đánh giá đầu vào chi tiết, xây dựng lộ trình học tập cá nhân hoá phù hợp với đầu vào và mục tiêu bạn mong muốn
0
    0
    GIỎ HÀNG
    Giỏ hàng trốngQuay lại
      Sử dụng